Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
8.340/20.347 câuCòn 12.007
8321What should be prepared before the meeting?4 lựa chọn
APlan meeting schedule
BDecide how to meet
CInvite meeting participants
DAll above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "All above". Chuẩn bị cuộc họp hiệu quả gồm nhiều việc phải làm trước khi họp, nhằm bảo đảm đúng người, đúng thời gian và đúng mục tiêu. "Plan meeting schedule" là lên lịch và chương trình họp (agenda): thời gian, địa điểm, các nội dung cần bàn và thời lượng cho từng mục, giúp cuộc họp không lan man. "Decide how to meet" là chọn hình thức họp, trực tiếp hay trực tuyến qua công cụ nào, phù hợp với vị trí và điều kiện của thành viên. "Invite meeting participants" là xác định ai cần có mặt và gửi lời mời kèm chương trình, tài liệu để họ chuẩn bị trước. Vì cả ba đều là việc chuẩn bị cần thiết, mỗi việc chỉ là một phần, nên chọn riêng một việc là thiếu; phương án bao quát tất cả mới đúng.
ABy strictly enforcing rules and regulations.
BBy using social or interpersonal influence.
CBy micromanaging team members to ensure task completion.
DBy relying solely on positional authority to make decisions.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "By using social or interpersonal influence.". Inspirational influence (ảnh hưởng truyền cảm hứng) là khả năng khiến người khác tự nguyện cố gắng nhờ tầm nhìn, sự tin tưởng và mối quan hệ, tức là dùng ảnh hưởng xã hội và giao tiếp giữa người với người thay vì mệnh lệnh; đây là nét cốt lõi của lãnh đạo chuyển đổi. "By strictly enforcing rules and regulations." dựa vào kỷ luật và sự tuân thủ, tạo ra phục tùng chứ không tạo cảm hứng. "By micromanaging team members to ensure task completion." là quản lý vi mô, kiểm soát từng chi tiết, thường làm thành viên mất động lực và tự chủ. "By relying solely on positional authority to make decisions." chỉ dựa vào quyền lực chức vụ, tức quyền lực hợp pháp; người ta làm theo vì phải làm, không phải vì được truyền cảm hứng. Các cách đó có thể giúp công việc được thực hiện nhưng không thể hiện ảnh hưởng truyền cảm hứng.
8323When being asked "please tell us your strengths?" in a job interview, what should you focus on in your answer?4 lựa chọn
ATell about your academic awards, your successful school projects.
BTell about your two key personal qualifications.
CTell your work-related accomplishments, mention how your previous supervisor or manager have pleased with your work performance.
DTell about your skills and knowledge and explain how they satisfy the job requirements.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Tell about your skills and knowledge and explain how they satisfy the job requirements.". Khi trả lời câu hỏi về điểm mạnh, nguyên tắc là gắn điểm mạnh với yêu cầu của vị trí ứng tuyển: nêu kỹ năng, kiến thức cụ thể kèm ví dụ và giải thích chúng giúp bạn làm tốt công việc ra sao, để nhà tuyển dụng thấy rõ sự phù hợp. "Tell about your academic awards, your successful school projects." có thể dùng làm dẫn chứng, nhưng nếu chỉ kể thành tích học tập mà không nối với công việc thì câu trả lời thiếu trọng tâm. "Tell about your two key personal qualifications." quá hẹp và chung chung, chưa cho thấy phẩm chất đó đáp ứng yêu cầu nào của vị trí. "Tell your work-related accomplishments, mention how your previous supervisor or manager have pleased with your work performance." chỉ hợp với người đã đi làm và thiên về kể lời khen của người khác, trong khi trọng tâm phải là năng lực của bạn so với yêu cầu công việc.
8324What do we do when we use logic? (choose 2 options)4 lựa chọn
AWe evaluate the strength of arguments.
BWe distinguish between true and false information.
CWe collect as much data as possible.
DWe examine the underlying reasons.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm hai ý: "We evaluate the strength of arguments." và "We examine the underlying reasons.". Logic là việc xem xét quan hệ suy luận giữa tiền đề và kết luận: chúng ta đánh giá một lập luận mạnh hay yếu, hợp lệ hay không, và soi xét những lý do nằm bên dưới để biết kết luận có thật sự được chống đỡ hay không. "We distinguish between true and false information." không thuộc logic theo nghĩa này, vì xác định một thông tin đúng hay sai trên thực tế là việc kiểm chứng sự kiện; một lập luận có thể chặt chẽ về logic dù tiền đề sai, và ngược lại. "We collect as much data as possible." là bước thu thập thông tin, nghiên cứu tài liệu; dữ liệu nhiều không tự tạo ra suy luận đúng, logic chỉ bắt đầu khi ta xét dữ liệu ấy hỗ trợ kết luận ra sao.
AHard working
BGroup identification
COpen mind
DGenerosity
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Group identification". Khi bàn về sự hợp tác trong nhóm, người ta phân biệt yếu tố cá nhân như tính cách, định hướng giá trị xã hội với yếu tố tình huống như quy mô nhóm, khả năng trao đổi với nhau và group identification (sự gắn bó, đồng nhất với nhóm); khi thành viên coi mình là một phần của nhóm, họ đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng nên hợp tác nhiều hơn. "Hard working" là đức tính chăm chỉ của từng người, thuộc yếu tố cá nhân chứ không phải yếu tố tình huống. "Open mind" là sự cởi mở trong suy nghĩ, cũng là nét tính cách cá nhân, có thể giúp hợp tác nhưng không do bối cảnh nhóm tạo ra. "Generosity" là sự rộng lượng, gần với định hướng ủng hộ xã hội của cá nhân, nên vẫn thuộc nhóm yếu tố cá nhân.
ABe a good observer of people, nature, and events around you
BBe empathetic with other people
CHave more fun learning
DBe open to insight as ideas pop into your mind
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Be a good observer of people, nature, and events around you". Trong các mẹo rèn tư duy sáng tạo, cảm nhận (sensing) là dùng các giác quan để quan sát kỹ con người, thiên nhiên và sự việc xung quanh, vì ý tưởng mới thường nảy ra từ những chi tiết người khác bỏ qua, ví dụ để ý cách sinh viên xếp hàng ở căng tin rồi nghĩ ra ứng dụng đặt món trước. "Be empathetic with other people" là đặt mình vào vị trí người khác để hiểu cảm xúc và nhu cầu của họ, gắn với mẹo thấu cảm (empathy) chứ không phải quan sát bằng giác quan. "Have more fun learning" là học một cách vui vẻ, thoải mái để tinh thần cởi mở hơn, gắn với tinh thần vui chơi khi học. "Be open to insight as ideas pop into your mind" là sẵn sàng đón nhận những ý tưởng bất chợt xuất hiện, gần với trực giác và sự bừng sáng, khác với việc chủ động quan sát thế giới bên ngoài.
AWhile e-mail and text messages may be used more frequently today, the effective business letter remains a common form of written communication
BLetters are no longer used in business context since people prefer to convey information via shorter messages like emails or memos.
CJust like an e-mail with an attachment, the letter sometimes has additional documents that are delivered with it.
DLetters are brief, print messages often used externally to inform or persuade customers, vendors, or the public.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Letters are no longer used in business context since people prefer to convey information via shorter messages like emails or memos.". Câu hỏi tìm phát biểu SAI về business letter (thư thương mại). Dù email và tin nhắn phổ biến, thư thương mại vẫn được dùng thường xuyên cho các giao tiếp trang trọng, có tính pháp lý hoặc gửi ra bên ngoài như thư mời hợp tác, thư xác nhận, thư khiếu nại, nên nói thư không còn được dùng là sai. Ba phát biểu còn lại đều đúng nên không được chọn. Mảnh "the effective business letter remains a common form of written communication" khẳng định thư vẫn là hình thức văn bản phổ biến, đúng với thực tế. Mảnh "Just like an e-mail with an attachment" nói thư đôi khi đi kèm tài liệu bổ sung, đúng vì thư thường có phần enclosure (tài liệu gửi kèm). Mảnh "brief, print messages often used externally to inform or persuade" mô tả đúng bản chất thư: thông điệp in, ngắn gọn, chủ yếu gửi ra ngoài để thông báo hoặc thuyết phục khách hàng, nhà cung cấp, công chúng.
8328When do the Conflicts of misperceived differences arise?4 lựa chọn
AReinforcing or weakening each other’s impact
BInterpret each other’s actions or emotions erroneously
CDiffer over how to reach goals or pursue values
DHold totally different values or rank the same values in a significantly different order
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Interpret each other’s actions or emotions erroneously". Conflict of misperceived differences (xung đột do nhận thức sai về khác biệt) xảy ra khi các bên hiểu nhầm hành động hoặc cảm xúc của nhau, tưởng rằng có mâu thuẫn trong khi thực chất mục tiêu, giá trị không khác biệt; ví dụ một người im lặng vì mệt bị bạn cùng nhóm hiểu là thái độ chống đối. "Reinforcing or weakening each other’s impact" mô tả sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các bên, khi hành động của người này làm tăng hay giảm tác động của người kia, không phải nguồn gốc của hiểu lầm. "Differ over how to reach goals or pursue values" là xung đột về lợi ích, cách thức, khi các bên khác biệt thật về con đường đạt mục tiêu. "Hold totally different values or rank the same values in a significantly different order" là xung đột giá trị, dựa trên khác biệt thật về hệ giá trị chứ không do hiểu nhầm.
AJapan
BCuba
CVietnam
DThe United States
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The United States". Theo khung các chiều văn hóa của Hofstede, văn hóa cá nhân chủ nghĩa (individualistic) đề cao quyền lợi, thành tích và sự độc lập của cá nhân, mỗi người chủ yếu tự lo cho bản thân và gia đình hạt nhân; Hoa Kỳ là ví dụ tiêu biểu nhất của kiểu văn hóa này. "Japan" thiên về văn hóa tập thể, coi trọng sự hòa hợp trong nhóm, lòng trung thành với tổ chức và tránh làm mất thể diện người khác. "Cuba" mang đặc trưng văn hóa Mỹ Latinh, đề cao gia đình mở rộng và các mối quan hệ cộng đồng, thuộc nhóm tập thể chủ nghĩa. "Vietnam" cũng là văn hóa tập thể rõ nét: lợi ích gia đình, dòng họ và tập thể thường được đặt trên mong muốn cá nhân, quyết định quan trọng thường cân nhắc ý kiến của người thân.
8330Your manager displays a high level of integrity. Which two traits best represent the manager?4 lựa chọn
AArticulate and self-confident
BDependable and diligent
CTrustworthy and honest
DSelf-confident and empathetic
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Trustworthy and honest". Integrity (chính trực) là sự trung thực và nhất quán giữa lời nói, giá trị và hành động, kể cả khi không ai giám sát; vì vậy hai phẩm chất thể hiện rõ nhất là đáng tin cậy về mặt đạo đức và trung thực. "Articulate and self-confident" mô tả người diễn đạt lưu loát và tự tin, là kỹ năng giao tiếp chứ không nói gì về đạo đức. "Dependable and diligent" mô tả người đáng tin về mặt hoàn thành công việc và chăm chỉ, gần với tinh thần trách nhiệm và đạo đức làm việc, nhưng một người chăm chỉ vẫn có thể thiếu trung thực. "Self-confident and empathetic" mô tả sự tự tin và khả năng thấu cảm, thuộc về trí tuệ cảm xúc, có giá trị với người quản lý nhưng không phải định nghĩa của sự chính trực.
AManage your time
BUse drugs and alcohol when the stress level is likely out of control
CFind support
DSlow down and cut out distractions for a while
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm ba ý: "Manage your time", "Find support" và "Slow down and cut out distractions for a while". Quản lý căng thẳng (stress management) hiệu quả là xử lý nguồn gây áp lực và phục hồi năng lượng bằng cách lành mạnh. "Manage your time" giúp lập kế hoạch, ưu tiên việc quan trọng và tránh dồn việc sát hạn, nên giảm áp lực từ gốc. "Find support" là tìm sự hỗ trợ từ bạn bè, gia đình, thầy cô hay chuyên viên tư vấn, giúp chia sẻ cảm xúc và có thêm góc nhìn để giải quyết vấn đề. "Slow down and cut out distractions for a while" là tạm chậm lại, cắt bớt mạng xã hội và tác nhân gây phân tâm để tập trung và nghỉ ngơi, giúp tâm trí hồi phục. Ngược lại, "Use drugs and alcohol when the stress level is likely out of control" là cách đối phó tiêu cực: chất kích thích chỉ làm tê liệt cảm giác tạm thời, không giải quyết nguyên nhân, còn gây lệ thuộc và làm sức khoẻ, căng thẳng tệ hơn về lâu dài.
AWeb Conference interview
BScreening interview
CGroup interview
DOne-on-one interview
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Screening interview". Phỏng vấn sàng lọc là vòng đầu, thường ngắn và qua điện thoại hoặc trực tuyến, nhằm kiểm tra nhanh ứng viên có đáp ứng yêu cầu tối thiểu như bằng cấp, kinh nghiệm, mức lương mong muốn hay không, từ đó loại bớt những người không phù hợp trước khi vào các vòng sâu hơn. "Web Conference interview" chỉ là hình thức phỏng vấn qua hội nghị trực tuyến; nó nói về phương tiện, và có thể dùng cho bất kỳ vòng nào chứ không riêng để loại ứng viên. "Group interview" là phỏng vấn nhiều ứng viên cùng lúc hoặc một hội đồng, thường dùng để quan sát cách ứng viên tương tác, làm việc nhóm và lãnh đạo. "One-on-one interview" là phỏng vấn trực tiếp một ứng viên với một người phỏng vấn, phổ biến nhất và dùng để tìm hiểu kỹ năng lực, sự phù hợp, thường diễn ra sau khi đã sàng lọc.
8333When writing your cover letter, you should:4 lựa chọn
ASimply copy and paste the same letter over and over.
BCreate an original letter for each job application.
CCopy and paste the first and last paragraphs, but tailor the rest to the employer.
DEstablish a candidate’s qualifications for a position in order to eliminate the competition.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Create an original letter for each job application.". Cover letter hiệu quả phải viết riêng cho từng nhà tuyển dụng: nêu đúng vị trí, cho thấy hiểu công ty và liên hệ kỹ năng của mình với yêu cầu công việc; nhà tuyển dụng nhận ra rất nhanh một lá thư rập khuôn. "Simply copy and paste the same letter over and over." sai vì một lá thư dùng chung cho mọi nơi thiếu cá nhân hoá, dễ bị loại ngay. "Copy and paste the first and last paragraphs, but tailor the rest to the employer." chỉ chỉnh một phần; đoạn mở đầu và đoạn kết cũng cần nêu đúng tên vị trí, công ty và lời đề nghị phỏng vấn riêng, nên đây chưa phải cách làm tốt nhất. "Establish a candidate’s qualifications for a position in order to eliminate the competition." sai vì mục đích của thư là thể hiện sự phù hợp của bản thân để được mời phỏng vấn, không phải để loại bỏ đối thủ.
AWhere do you want to be in the next five years?
BWhat type of work environment, structured or unstructured, is your most productive work setting?
CYou are younger than most people you will supervise. Do you think that is a problem?
DTell an experience of a time when you faced a major problem in group projects and how have you dealt with it?
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Tell an experience of a time when you faced a major problem in group projects and how have you dealt with it?". Behavioral question (câu hỏi hành vi) yêu cầu ứng viên kể lại một tình huống có thật trong quá khứ và cách mình đã hành động, dựa trên giả định rằng hành vi trong quá khứ là cơ sở dự đoán hành vi tương lai; cách trả lời thường theo khung STAR (Tình huống, Nhiệm vụ, Hành động, Kết quả). Câu hỏi về một vấn đề lớn trong dự án nhóm đúng là dạng này. "Where do you want to be in the next five years?" là câu hỏi về mục tiêu nghề nghiệp, hướng về tương lai chứ không đòi một trải nghiệm đã xảy ra. Câu hỏi về môi trường "structured or unstructured" là câu hỏi về sở thích, phong cách làm việc, ứng viên chỉ nêu ưu tiên của mình. Câu hỏi "younger than most people you will supervise" là câu hỏi tình huống hoặc gây áp lực, kiểm tra cách ứng viên phản ứng với một điểm yếu tiềm ẩn, không yêu cầu kể lại hành vi trong quá khứ.
8335You don't have a job yet, but you're applying for your first job. What should you write in the work experience section?4 lựa chọn
AJust write something down, anything even if it's not real.
BI helped my mom with the housework every weekend.
CI volunteered for three months at "SOS Children's Village" to help children.
DI volunteered before, but it wasn't really a job.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "I volunteered for three months at "SOS Children's Village" to help children.". Khi chưa có việc làm chính thức, phần kinh nghiệm trong résumé (sơ yếu lý lịch) có thể ghi hoạt động tình nguyện, thực tập hay dự án, miễn là trung thực và cụ thể: tên tổ chức, thời gian, việc đã làm, rồi nên nêu thêm kỹ năng rút ra như làm việc nhóm hay giao tiếp. Câu "Just write something down, anything even if it's not real." là gian dối, vi phạm đạo đức nghề nghiệp và dễ bị phát hiện khi nhà tuyển dụng kiểm tra thông tin hay hỏi sâu trong phỏng vấn. Câu "I helped my mom with the housework every weekend." là việc nhà trong gia đình, không thể hiện năng lực liên quan tới công việc và thiếu tính chuyên nghiệp. Câu "I volunteered before, but it wasn't really a job." mơ hồ, không có thời gian, tổ chức hay nhiệm vụ cụ thể, lại tự hạ thấp giá trị của chính trải nghiệm đó.
AUsing jargon
BRambling
CKeep eye contact
DOver friendly
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Keep eye contact". Giao tiếp hiệu quả trong phỏng vấn xin việc dựa cả vào lời nói lẫn ngôn ngữ cơ thể; giữ giao tiếp bằng mắt một cách tự nhiên cho thấy sự tự tin, trung thực và chú ý lắng nghe, giúp nhà tuyển dụng tin vào câu trả lời của bạn. "Using jargon" là dùng thuật ngữ chuyên môn, biệt ngữ quá mức, dễ khiến người phỏng vấn không theo kịp hoặc thấy bạn khoe chữ thay vì trả lời rõ ràng; chỉ nên dùng thuật ngữ khi thật cần và giải thích được. "Rambling" là nói lan man, dài dòng, lạc đề, làm câu trả lời mất trọng tâm và lãng phí thời gian; nên trả lời ngắn gọn theo cấu trúc, chẳng hạn mô hình STAR. "Over friendly" là thân mật quá mức, đùa cợt hay xuề xoà như nói chuyện với bạn bè, làm mất tính chuyên nghiệp; thái độ thân thiện là tốt nhưng phải giữ chừng mực.
AA leader empowering a group through cooperation
BA member dominating the conversation and controlling the group's resources
CA group respecting each other’s opinions and working collaboratively
DA leader suggests ideas without imposing them on others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A member dominating the conversation and controlling the group's resources". Power-over (quyền lực chi phối) là kiểu quyền lực áp đặt lên người khác, thường thể hiện qua việc một người nắm quyền quyết định, lấn át tiếng nói của người khác và kiểm soát các nguồn lực như thông tin, tiền bạc hay thời gian của nhóm. Thành viên độc chiếm cuộc trò chuyện và giữ chặt tài nguyên chung là biểu hiện rõ của kiểu quyền lực này. "A leader empowering a group through cooperation" là power-with (quyền lực cùng nhau), khi người lãnh đạo trao quyền và tạo sức mạnh chung qua hợp tác. Mảnh "A group respecting each other" cùng với "working collaboratively" mô tả nhóm tôn trọng nhau và làm việc cộng tác, cũng là power-with chứ không có ai áp đặt. "A leader suggests ideas without imposing them on others" cho thấy người lãnh đạo chỉ gợi ý mà không ép buộc, trái ngược hẳn với bản chất áp đặt của power-over.
AYou need to apply understanding learnt during lectures correctly to solve problems in given situations.
BIt is important to recognize or recall knowledge you’ve already gained.
CYou need to relate abstract ideas to practical situations.
DYou need the ability to break down or distinguish the parts of material into its components, so that its organizational structure may be better understood.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm hai ý: "You need to apply understanding learnt during lectures correctly to solve problems in given situations." và "You need the ability to break down or distinguish the parts of material into its components, so that its organizational structure may be better understood.". Ở bậc đại học, tư duy phải vượt khỏi mức ghi nhớ của thang Bloom để lên các bậc cao hơn: applying (vận dụng) kiến thức vào tình huống cụ thể để giải quyết vấn đề, và analyzing (phân tích) tài liệu thành các thành phần để hiểu cấu trúc của nó. Hai ý được chọn mô tả đúng hai bậc này. "It is important to recognize or recall knowledge you’ve already gained." mô tả remembering (ghi nhớ), bậc thấp nhất, là nền tảng đã quen từ phổ thông chứ không phải yêu cầu riêng của bậc đại học. "You need to relate abstract ideas to practical situations." nghe gần với vận dụng nhưng chỉ dừng ở việc liên hệ ý tưởng trừu tượng với thực tế, thường được xem là biểu hiện của understanding (hiểu), chưa đòi hỏi giải quyết vấn đề hay phân tích cấu trúc.
8339To write an effective proposal, which rhetorical element(s) does the writer have to maintain?4 lựa chọn
AEthos, Hathos and Logic
BAthos, Pathos and Logos
CEthos, Pathos and Logos
DEthic, Participation and Logic
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Ethos, Pathos and Logos". Ba yếu tố tu từ thuyết phục của Aristotle là Ethos (uy tín, độ tin cậy của người viết), Pathos (khơi gợi cảm xúc của người đọc) và Logos (lập luận logic, bằng chứng); một bản đề xuất hiệu quả cần cân bằng cả ba để người đọc tin người viết, đồng cảm với vấn đề và bị thuyết phục bởi số liệu, lý lẽ. "Ethos, Hathos and Logic" sai vì Hathos không phải yếu tố tu từ, và Logic chỉ là khái niệm chung chứ không phải tên gọi của yếu tố lập luận trong bộ ba này. "Athos, Pathos and Logos" sai vì Athos không phải thuật ngữ tu từ; yếu tố về uy tín người viết phải là Ethos. "Ethic, Participation and Logic" sai hoàn toàn: đạo đức, sự tham gia và logic nói chung không phải bộ ba yếu tố tu từ mà người viết đề xuất cần duy trì.
AUncovering biases
BExamining assumptions
CBlind acceptance of authority
DSkepticism
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Blind acceptance of authority". Critical thinking (tư duy phản biện) là khả năng đánh giá thông tin một cách độc lập, dựa trên bằng chứng và lập luận, nên người tư duy phản biện không chấp nhận một điều chỉ vì nó đến từ người có quyền lực hay địa vị; tin mù quáng vào uy quyền là điều trái ngược với tư duy phản biện. "Uncovering biases" là đặc điểm đúng: họ chủ động nhận ra định kiến của chính mình và của nguồn thông tin. "Examining assumptions" cũng đúng: họ soi xét những giả định ngầm đứng sau một lập luận thay vì mặc nhiên chấp nhận. "Skepticism" (hoài nghi lành mạnh) là thái độ đặt câu hỏi và đòi hỏi bằng chứng trước khi tin. Vì đây đều là đặc điểm của người tư duy phản biện nên chúng không được chọn trong câu hỏi về điều không phải đặc điểm.