Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

4.120/20.114 câuCòn 15.994
Aearly and often
Bbefore threat modeling
Cafter fairness preparations
Dbefore modeling
Lời giải
Đáp án đúng: "early and often". Data minimization (tối thiểu hoá dữ liệu) là nguyên tắc chỉ thu thập và giữ lại dữ liệu thật sự cần cho mục đích đã nêu; xoá dữ liệu không dùng đến sớm và thường xuyên giúp thu nhỏ bề mặt tấn công, giảm hậu quả nếu bị rò rỉ và tôn trọng quyền riêng tư của chủ thể dữ liệu, như GDPR cũng yêu cầu giới hạn thời gian lưu trữ. "before threat modeling" sai vì threat modeling (mô hình hoá mối đe doạ) chỉ là một bước trong vòng đời, việc xoá không gắn với một mốc đơn lẻ mà phải lặp lại liên tục. "after fairness preparations" sai vì không có lý do chờ khâu chuẩn bị công bằng mới xoá, giữ dữ liệu thừa lâu hơn chỉ tăng rủi ro. "before modeling" cũng chỉ là một thời điểm duy nhất, trong khi dữ liệu thừa phát sinh suốt quá trình vận hành.
Mở trang câu hỏi này →
4102What causes bias?4 lựa chọn
ABiases are learned from our families, our social groups, and the media.
BBias is caused by the media.
CBias is biological, we are born with it.
DBiases are caused by the opinions of our families.
Lời giải
Đáp án đúng: "Biases are learned from our families, our social groups, and the media.". Thiên kiến (bias) là khuynh hướng nghiêng về hay chống lại một người, một nhóm hay một ý tưởng, thường không có cơ sở công bằng; nó được hình thành dần qua quá trình xã hội hoá, khi ta tiếp nhận thái độ của gia đình, chuẩn mực của nhóm xã hội mình thuộc về và hình ảnh khuôn mẫu lặp đi lặp lại trên truyền thông. Vì học được nên thiên kiến cũng có thể được nhận diện và giảm bớt, và chính thiên kiến của con người lại đi vào dữ liệu huấn luyện của hệ thống AI. "Bias is caused by the media." chỉ nêu một nguồn duy nhất, bỏ qua vai trò của gia đình và nhóm xã hội. "Bias is biological, we are born with it." sai vì tuy con người có khuynh hướng phân loại tự nhiên, nội dung thiên kiến cụ thể nhắm vào ai là do học từ môi trường. "Biases are caused by the opinions of our families." cũng chỉ nêu một nguồn, trong khi thiên kiến hình thành từ nhiều tác nhân xã hội cùng lúc.
Mở trang câu hỏi này →
AA designated ethics lead who is solely responsible for the implementation of said procedures.
BConcrete examples that show how the policies work in practice.
CA detailed report that presents the various scenarios using technical jargon.
DA description of the procedures in the annual report of the organization.
Lời giải
Đáp án đúng: "Concrete examples that show how the policies work in practice.". Để biến chính sách đạo đức nội bộ và bên ngoài thành quy trình chạy được (operationalize), người thực hiện cần thấy chính sách áp vào tình huống cụ thể ra sao: ví dụ thực tế giúp nhân viên nhận ra lúc nào phải kích hoạt quy trình, phải làm bước nào, và giúp đối tác bên ngoài hiểu cam kết của tổ chức. Phương án "solely responsible for the implementation of said procedures" sai vì dồn hết cho một người phụ trách làm mất trách nhiệm chung; người dẫn dắt về đạo đức rất hữu ích nhưng không thể là người duy nhất thực thi. Phương án "presents the various scenarios using technical jargon" sai vì thuật ngữ kỹ thuật khiến phần lớn người đọc không hiểu, đi ngược mục tiêu đưa chính sách vào thực hành. Phương án "in the annual report of the organization" sai vì báo cáo thường niên là kênh công bố định kỳ cho cổ đông, mô tả ở đó không hướng dẫn được hành động hằng ngày.
Mở trang câu hỏi này →
AIt provides an accountability framework for stakeholders of the organization to prevent ethical violations.
BIt helps the organization showcase to its customers that it has ethical guidelines.
CIt binds the employees in a moral code that limits the kind of actions they can engage in.
DIt helps the organization have a document to point towards in case an ethical violation occurs.
Lời giải
Đáp án đúng: "It provides an accountability framework for stakeholders of the organization to prevent ethical violations.". Corporate governance (quản trị doanh nghiệp) là hệ thống quy tắc, vai trò và cơ chế giám sát xác định ai ra quyết định, ai chịu trách nhiệm và ai kiểm tra; với công nghệ dựa trên dữ liệu, nó gắn trách nhiệm giải trình (accountability) cho từng bên liên quan để ngăn vi phạm đạo đức từ trước. "It helps the organization showcase to its customers that it has ethical guidelines." chỉ là lợi ích hình ảnh, nếu coi đó là mục đích thì dễ trượt sang ethics washing. "It binds the employees in a moral code that limits the kind of actions they can engage in." thu hẹp quản trị thành bộ quy tắc trói buộc nhân viên, trong khi quản trị áp cho cả ban lãnh đạo và hội đồng. "It helps the organization have a document to point towards in case an ethical violation occurs." mang tính phản ứng và phòng thủ pháp lý sau sự cố, không phải phòng ngừa.
Mở trang câu hỏi này →
ARejection rate, subgroup fairness rate
BRejection rate, false-positive rate
CError rate, true positive rate
DError rate, rejection rate
Lời giải
Đáp án đúng: "Error rate, rejection rate". Đường Pareto (Pareto curve) ở đây là đường đánh đổi giữa tỉ lệ lỗi và tỉ lệ từ chối (error-reject trade-off) của bộ phân loại có quyền từ chối dự đoán (reject option): mô hình được phép không trả lời những ca nó kém tự tin và chuyển chúng cho con người xét. Mỗi điểm trên đường ứng với một ngưỡng tự tin; siết ngưỡng thì từ chối nhiều ca hơn và lỗi trên phần còn lại giảm, nới ngưỡng thì ngược lại, nên không thể giảm lỗi mà không tăng số ca bị từ chối. Trong bối cảnh công bằng, các ca bị từ chối chính là chỗ con người can thiệp vào quyết định. "Rejection rate, subgroup fairness rate" sai vì thiếu trục lỗi, tức không thấy cái giá phải trả về độ chính xác. "Rejection rate, false-positive rate" sai vì false-positive rate chỉ là một loại lỗi, không phản ánh tổng tỉ lệ lỗi mà đường đánh đổi này theo dõi. "Error rate, true positive rate" sai vì true positive rate là trục của đường ROC (ghép với false positive rate), không phải trục của đường đánh đổi lỗi với từ chối.
Mở trang câu hỏi này →
Aerror rate parity
Bequality of prediction rate
Cequality of assignment rate
Dstatistical parity
Lời giải
Đáp án đúng: "statistical parity". Statistical parity (còn gọi demographic parity, bình đẳng thống kê) đòi hỏi tỉ lệ nhận kết quả tích cực ở đầu ra như nhau giữa các nhóm, ví dụ tỉ lệ được duyệt vay của nam và nữ bằng nhau, không xét nhãn thật của từng người; vì vậy nó là tiêu chí đặt sự bình đẳng lên chính đầu ra của mô hình. "error rate parity" so sánh tỉ lệ sai, chẳng hạn false positive rate hay false negative rate giữa các nhóm, nghĩa là bình đẳng về lỗi so với nhãn thật chứ không phải bình đẳng về đầu ra. "equality of prediction rate" không phải tên một tiêu chí công bằng chuẩn và dễ gây nhầm với predictive parity, vốn so độ chính xác của dự đoán dương giữa các nhóm. "equality of assignment rate" cũng không phải thuật ngữ công bằng được dùng trong học máy, nên không mô tả cách mô hình ưu tiên bình đẳng đầu ra.
Mở trang câu hỏi này →
ABy making salespeople less accessible to customers
BBy providing information on stock levels and quotations
CBy increasing the time salespeople spend on administrative tasks
DBy reducing communication with customers
Lời giải
Đáp án đúng: "By providing information on stock levels and quotations". Công nghệ như hệ thống quản lý quan hệ khách hàng, thiết bị di động và cổng thông tin trực tuyến giúp nhân viên bán hàng tra ngay tồn kho, lập báo giá và kiểm tra đơn hàng khi đang làm việc với khách, nhờ đó trả lời nhanh và chính xác hơn, tức chất lượng phục vụ được nâng lên. "By making salespeople less accessible to customers" sai vì công nghệ làm người bán dễ liên lạc hơn chứ không khó hơn. "By increasing the time salespeople spend on administrative tasks" sai vì công nghệ tự động hoá giấy tờ để giảm thời gian hành chính, dành thời gian cho khách. "By reducing communication with customers" sai vì email, hội nghị trực tuyến và mạng xã hội giúp tăng tần suất liên lạc với khách chứ không giảm.
Mở trang câu hỏi này →
AWarehousing
BTransportation
CInventory control
DPackaging
Lời giải
Đáp án đúng: "Transportation". Transportation (vận chuyển) là hoạt động di chuyển hàng hoá về mặt vật lý theo cả hai chiều của chuỗi cung ứng: chiều ra, đưa thành phẩm tới tay khách hàng, và chiều vào, tổ chức đưa nguyên vật liệu từ nhà cung cấp về phục vụ sản xuất. Lựa chọn phương thức vận chuyển như đường bộ, đường sắt, đường biển hay hàng không ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí, tốc độ và độ tin cậy giao hàng mà khách cảm nhận. "Warehousing" (lưu kho) là cất giữ hàng ở các điểm trung gian để cân đối cung cầu theo thời gian, không phải việc chuyển hàng đến khách. "Inventory control" (kiểm soát tồn kho) là quyết định giữ bao nhiêu hàng và khi nào đặt thêm, nhằm cân bằng chi phí lưu kho với khả năng đáp ứng, không phải hoạt động giao nhận. "Packaging" (đóng gói) bảo vệ và nhận diện sản phẩm trong quá trình lưu chuyển, hỗ trợ cho vận chuyển nhưng bản thân nó không đưa hàng đến khách hay mang vật tư từ nhà cung cấp về.
Mở trang câu hỏi này →
AThe sales representative
BA single individual
CA buying committee
DThe CEO
Lời giải
Đáp án đúng: "A buying committee". Ở thị trường công nghiệp, thương mại, quyết định mua thường có nhiều người tham gia vì giá trị lớn, kỹ thuật phức tạp và rủi ro cao; các thành viên từ kỹ thuật, tài chính, sản xuất, thu mua hợp thành nhóm mua (buying committee, hay đơn vị ra quyết định mua DMU), mỗi người giữ một vai trò như người sử dụng, người ảnh hưởng, người quyết định. Người bán phải tiếp cận và thuyết phục được cả nhóm. "The sales representative" là người bán của nhà cung cấp; họ tác động tới quyết định nhưng không phải người ra quyết định của bên mua. "A single individual" phù hợp hơn với mua hàng tiêu dùng hoặc mua lặp lại đơn giản, không phải đặc trưng của mua hàng tổ chức. "The CEO" có thể tham gia ở thương vụ chiến lược, nhưng thường không tự mình quyết định mọi khoản mua của công ty.
Mở trang câu hỏi này →
AEliminating the need for market research
BSimplifying product development
CIncreasing the need for targeted marketing campaigns
DReducing the importance of brand loyalty
Lời giải
Đáp án đúng: "Increasing the need for targeted marketing campaigns". Thị trường ô tô bị phân mảnh nghĩa là khách hàng chia thành nhiều phân khúc nhỏ với nhu cầu khác nhau: xe đô thị cỡ nhỏ, SUV gia đình, xe hybrid tiết kiệm nhiên liệu, xe sang… Khi không còn một thị trường đại chúng đồng nhất, Toyota phải xây dòng sản phẩm đa dạng và nhắm từng phân khúc bằng chiến dịch marketing và cách bán riêng, lực lượng bán cũng phải nắm rõ từng nhóm khách. "Eliminating the need for market research" sai vì phân mảnh làm nghiên cứu thị trường quan trọng hơn, cần hiểu sâu từng phân khúc. "Simplifying product development" sai vì phải phát triển nhiều mẫu xe, phiên bản và tuỳ chọn hơn, nên việc phát triển sản phẩm phức tạp hơn. "Reducing the importance of brand loyalty" sai vì khi khách có nhiều lựa chọn, giữ được lòng trung thành thương hiệu càng quý và càng khó.
Mở trang câu hỏi này →
AAvailability of a wide range of products
BEliminating competitors from the exhibition
CAvoiding competitors altogether
DLimited information on products
Lời giải
Đáp án đúng: "Availability of a wide range of products". Triển lãm thành công vì người mua có thể xem, so sánh và thử nhiều sản phẩm của nhiều nhà cung cấp ở cùng một nơi, trong thời gian ngắn; sự sẵn có của nhiều sản phẩm là lý do khách tìm tới và là cơ hội để người bán gặp nhiều khách tiềm năng. "Eliminating competitors from the exhibition" sai vì triển lãm vốn là nơi các đối thủ cùng có mặt, và chính sự tập trung đó thu hút người mua. "Avoiding competitors altogether" sai vì tránh hẳn đối thủ đồng nghĩa với bỏ lỡ nơi người mua tụ về, đồng thời mất dịp theo dõi đối thủ. "Limited information on products" sai vì thiếu thông tin làm khách không đánh giá được sản phẩm; triển lãm hiệu quả cần tài liệu và người tư vấn đầy đủ.
Mở trang câu hỏi này →
ABuilding strong relationships with bottlers and retailers
BMinimizing communication with channel partners
CCentralizing all decision-making authority
DIgnoring emerging distribution trends
Lời giải
Đáp án đúng: "Building strong relationships with bottlers and retailers". Coca-Cola phân phối qua một mạng lưới rộng gồm các nhà đóng chai, nhà phân phối và vô số điểm bán lẻ, nên quản lý kênh của hãng dựa vào việc xây dựng quan hệ chặt chẽ với các đối tác này: phối hợp kế hoạch, hỗ trợ trưng bày, chia sẻ thông tin bán hàng và cùng chạy chương trình khuyến mại. Quản trị kênh hiệu quả là biến trung gian thành đối tác cùng có lợi chứ không chỉ là nơi nhận hàng. "Minimizing communication with channel partners" làm kênh rời rạc, thiếu phối hợp, dễ dẫn đến hết hàng hay xung đột kênh. "Centralizing all decision-making authority" bỏ qua hiểu biết thị trường địa phương của nhà đóng chai và nhà bán lẻ, khiến kênh phản ứng chậm. "Ignoring emerging distribution trends" như thương mại điện tử hay kênh giao hàng tận nơi sẽ khiến hãng mất cơ hội tiếp cận khách hàng mới.
Mở trang câu hỏi này →
AEvaluate and improve sales and customer support processes
BGenerate immediate quotations for sales proposals
CAssess the portability of salesforce devices
DTrack the supply chain efficiency
Lời giải
Đáp án đúng: "Evaluate and improve sales and customer support processes". Báo cáo thắng thua (win/loss reporting) là việc ghi nhận và phân tích lý do doanh nghiệp giành được hay để mất từng thương vụ, thường qua hệ thống tự động hoá lực lượng bán hàng (sales force automation) hoặc CRM: khách chọn mình vì giá, dịch vụ hay quan hệ, và bỏ đi vì đâu. Từ đó công ty nhận ra điểm yếu trong quy trình bán hàng và hỗ trợ khách để sửa. "Generate immediate quotations for sales proposals" là chức năng của phần mềm lập báo giá, giúp người bán gửi báo giá nhanh, không phải phân tích kết quả thương vụ. "Assess the portability of salesforce devices" nói về độ gọn nhẹ của thiết bị di động, hoàn toàn không liên quan. "Track the supply chain efficiency" thuộc quản trị chuỗi cung ứng và hậu cần, không phải phân tích thắng thua trong bán hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AHuman resources
BProduction
CPurchasing
DAll of these
Lời giải
Đáp án đúng: "All of these". Bán được nhiều hơn không chỉ là việc của phòng kinh doanh mà đòi phối hợp với nhiều bộ phận, vì lời hứa của người bán phải được cả công ty thực hiện. "Human resources" là một bộ phận cần phối hợp: phòng nhân sự tuyển chọn, đào tạo, xây chế độ lương thưởng cho lực lượng bán, quyết định chất lượng đội ngũ đi gặp khách. "Production" cũng cần phối hợp: sản xuất phải theo kịp dự báo bán hàng, đáp ứng đơn gấp hay yêu cầu tuỳ chỉnh, nếu không người bán hứa mà không giao được hàng. "Purchasing" cũng cần phối hợp: bộ phận mua bảo đảm nguyên vật liệu đủ, đúng hạn và chi phí hợp lý, ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng giao hàng và mức giá người bán đưa ra. Vì mỗi bộ phận đều góp phần và chọn riêng một bộ phận là chưa đủ, phương án gộp là đáp án đúng.
Mở trang câu hỏi này →
AListen and ask questions
BProspect for new business
CManage their time
DNone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "Listen and ask questions". Điểm khác biệt lớn nhất của nhóm bán hàng xuất sắc là họ hỏi nhiều và lắng nghe kỹ thay vì nói nhiều: đặt câu hỏi đúng giúp khám phá nhu cầu và vấn đề thật của khách, lắng nghe giúp đưa ra giải pháp trúng đích và tạo lòng tin, nên họ bán theo kiểu tư vấn chứ không đọc thuộc tính sản phẩm. "Prospect for new business" là tìm khách mới, việc cần thiết mà mọi người bán đều làm, không phải điểm tách biệt nhóm giỏi nhất. "Manage their time" là quản lý thời gian, một thói quen tốt giúp tăng năng suất nhưng chỉ là điều kiện hỗ trợ, không phải khác biệt lớn nhất trong tương tác với khách. "None of the above" sai vì đã có một hành vi đúng trong danh sách.
Mở trang câu hỏi này →
AFollowing up after the sale
BHandling objections
CQualifying the prospect
DClosing the sale
EOpening the relationship
Lời giải
Đáp án đúng: "Closing the sale". Closing the sale (chốt sale) là bước trong quy trình bán hàng mà người bán xin và nhận được cam kết mua từ khách, chẳng hạn ký hợp đồng, đặt đơn hay thanh toán. Người bán chuyên nghiệp nhận ra tín hiệu mua và chọn kỹ thuật chốt phù hợp thay vì chờ khách tự đề nghị. "Following up after the sale" diễn ra sau khi khách đã mua, nhằm bảo đảm khách hài lòng, giữ chân và tạo cơ hội bán tiếp. "Handling objections" là giải đáp băn khoăn, phản đối của khách về giá, chất lượng, thời điểm; nó dọn đường cho việc chốt nhưng chưa phải lúc khách cam kết. "Qualifying the prospect" là đánh giá khách tiềm năng có nhu cầu, khả năng chi trả và quyền quyết định hay không, diễn ra ở đầu quy trình. "Opening the relationship" là bước tiếp cận, tạo ấn tượng ban đầu và thiện cảm để bắt đầu cuộc trao đổi, còn rất xa thời điểm xin cam kết mua.
Mở trang câu hỏi này →
Apersonal selling
Badvertising
Ce-commerce
Dpublicity
Epublic relations
Lời giải
Đáp án đúng: "personal selling". Bán hàng cá nhân (personal selling) là yếu tố duy nhất của hỗn hợp xúc tiến (promotion mix) dựa trên tiếp xúc trực tiếp, hai chiều giữa người bán và khách, nhằm tìm hiểu nhu cầu, thuyết phục và chốt đơn; người bán có thể điều chỉnh thông điệp ngay theo phản ứng của khách. "advertising" (quảng cáo) là truyền thông phi cá nhân, phải trả tiền, qua phương tiện đại chúng tới nhiều người cùng lúc. "e-commerce" (thương mại điện tử) là mua bán qua mạng, khách thường tự giao dịch mà không có người bán bên cạnh. "publicity" là việc được truyền thông đưa tin miễn phí, doanh nghiệp không kiểm soát hoàn toàn nội dung. "public relations" (quan hệ công chúng) nhằm xây dựng hình ảnh và thiện chí với công chúng nói chung, không nhắm vào việc bán cho từng khách.
Mở trang câu hỏi này →
Aeffective system of evaluating
Bsecret information of
Cmain idea of
Dfull plan of
Lời giải
Đáp án đúng: "effective system of evaluating". Câu nói về cam kết của nhà cung cấp với chương trình quản trị khách hàng trọng yếu: dành đủ thời gian, nguồn lực để xây quan hệ và đào tạo bài bản người quản lý khách hàng trọng yếu, đồng thời có một hệ thống đánh giá hiệu quả các thế mạnh cốt lõi của chương trình để vận dụng chúng sao cho đem lại giá trị lớn nhất cho khách. Đánh giá có hệ thống giúp biết điểm mạnh nào thật sự tạo khác biệt để đầu tư tiếp. "secret information of" không phù hợp vì chương trình khách hàng trọng yếu dựa trên minh bạch và tin cậy, và thông tin bí mật không giúp nhận ra hay vận dụng thế mạnh. "main idea of" chỉ là ý chính chung chung, không đủ để biết thế mạnh nào cần phát huy. "full plan of" là một kế hoạch, nhưng câu đòi khả năng xác định và đánh giá thế mạnh, việc mà chỉ một hệ thống đánh giá làm được.
Mở trang câu hỏi này →
AB2C
BB2B
CMajor
DTarget
Lời giải
Đáp án đúng: "Major". Key account management (quản lý khách hàng trọng điểm) là dành cho các khách hàng lớn, quan trọng nhất những đối xử đặc biệt mà khách khác không có: đội phục vụ riêng, giá và điều khoản riêng, kế hoạch phát triển tài khoản riêng, vì họ đóng góp phần lớn doanh thu hoặc có giá trị chiến lược. "B2C" là thị trường người tiêu dùng cá nhân, nơi cách làm này hiếm khi áp dụng. "B2B" là thị trường doanh nghiệp, nơi quản lý khách hàng trọng điểm thường diễn ra, nhưng không phải mọi khách B2B đều được đối xử đặc biệt, chỉ số ít khách lớn mới được. "Target" là khách hàng mục tiêu, tức toàn bộ nhóm khách doanh nghiệp muốn phục vụ, rộng hơn nhiều so với nhóm trọng điểm được ưu đãi riêng.
Mở trang câu hỏi này →
ALarge variety of media
BImmediate feedback
CShort-term impact
DConsistent message
EElimination of noise
Lời giải
Đáp án đúng: "Immediate feedback". Personal selling (bán hàng cá nhân) là giao tiếp trực tiếp hai chiều giữa người bán và khách, nên có những lợi thế riêng so với các công cụ xúc tiến khác: người bán điều chỉnh thông điệp theo từng khách, xây dựng quan hệ, và nhận phản hồi tức thì qua lời nói, nét mặt, câu hỏi của khách để xử lý ngay băn khoăn. "Large variety of media" là đặc điểm của quảng cáo, có thể dùng truyền hình, báo, mạng xã hội, ngoài trời; bán hàng cá nhân không có nhiều phương tiện như vậy. "Short-term impact" là đặc trưng của khuyến mại, vốn kích thích mua ngay trong thời gian ngắn. "Consistent message" là ưu điểm của quảng cáo, mọi người nhận cùng một thông điệp; bán hàng cá nhân ngược lại, thông điệp thay đổi theo từng nhân viên. "Elimination of noise" không phải lợi thế thật, vì không hình thức truyền thông nào loại bỏ hoàn toàn nhiễu; giao tiếp trực tiếp chỉ giúp giảm hiểu lầm nhờ phản hồi qua lại.
Mở trang câu hỏi này →