Cuối kỳ · MLN131 · Summer 2025

Ôn tập cuối kỳ MLN131 Summer 2025

163 câu gom từ 3 đề ôn của kỳ Summer 2025. 3 đề cộng lại là 180 lượt câu nhưng chỉ 163 câu khác nhau — một phần câu xuất hiện lại giữa các ca.

3 đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

163 câu hỏi

Trang 6 / 9
AV.I.Lênin
BChủ tịch Hồ Chí Minh
CC.Mác
DPh.Ăngghen
Lời giải
Đáp án đúng: "V.I.Lênin". Trước thực tiễn chủ nghĩa đế quốc và phong trào giải phóng dân tộc ở các thuộc địa, V.I.Lênin đã phát triển khẩu hiệu của Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản, gắn cuộc đấu tranh của vô sản với cuộc đấu tranh của các dân tộc bị áp bức thành một mặt trận chung. "Chủ tịch Hồ Chí Minh" — tiếp thu và vận dụng tư tưởng này vào cách mạng Việt Nam, không phải tác giả của câu nói. "C.Mác" — là tác giả khẩu hiệu gốc kêu gọi vô sản tất cả các nước đoàn kết lại, khi vấn đề thuộc địa chưa trở thành trung tâm. "Ph.Ăngghen" — cùng soạn Tuyên ngôn nhưng qua đời trước khi chủ nghĩa đế quốc và vấn đề dân tộc bị áp bức nổi lên thành vấn đề hàng đầu.
Mở trang câu hỏi này →
AChống lại sự thống trị, áp bức
BChống lại chế độ độc tài
CChống lại sự bóc lột
DChống lại sự thống trị, độc tôn
Lời giải
Đáp án đúng: "Chống lại sự thống trị, áp bức". Theo chủ nghĩa Mác - Lênin, cuộc đấu tranh của giai cấp vô sản là chống lại sự thống trị và áp bức của giai cấp tư sản, tức nhằm vào cả quyền lực chính trị lẫn quan hệ áp bức mà giai cấp tư sản áp đặt lên toàn xã hội. "Chống lại sự bóc lột" chỉ nêu được mặt kinh tế của vấn đề nên hẹp hơn nội dung mà cuộc đấu tranh hướng tới. "Chống lại chế độ độc tài" nói về một hình thức cầm quyền cụ thể, trong khi sự thống trị của giai cấp tư sản vẫn tồn tại cả dưới hình thức dân chủ tư sản. "Chống lại sự thống trị, độc tôn" thay chữ áp bức bằng độc tôn, làm lệch nội dung đấu tranh sang phạm vi vị thế độc quyền tư tưởng.
Mở trang câu hỏi này →
AThời kỳ đấu tranh lật đổ sự thống trị của giai cấp tư sản, giành chính quyền, xây dựng chủ nghĩa xã hội
BThời kỳ đấu tranh lật đổ sự thống trị của giai cấp địa chủ, giành chính quyền, xây dựng chủ nghĩa xã hội
CThời kỳ đấu tranh lật đổ sự thống trị của giai cấp tư sản, giành chính quyền,
DThời kỳ đấu tranh lật đổ sự thống trị của giai cấp chủ nô, giành chính quyền, xây dựng chủ nghĩa xã hội
Lời giải
Đáp án đúng: "Thời kỳ đấu tranh lật đổ sự thống trị của giai cấp tư sản, giành chính quyền, xây dựng chủ nghĩa xã hội". Chủ nghĩa xã hội khoa học giác ngộ và hướng dẫn giai cấp công nhân trong suốt thời kỳ đấu tranh lật đổ sự thống trị của giai cấp tư sản, giành chính quyền và tiếp tục trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội. "Thời kỳ đấu tranh lật đổ sự thống trị của giai cấp địa chủ, giành chính quyền, xây dựng chủ nghĩa xã hội" nhầm đối tượng, vì lật đổ giai cấp địa chủ là nhiệm vụ của cách mạng chống phong kiến. "Thời kỳ đấu tranh lật đổ sự thống trị của giai cấp tư sản, giành chính quyền," bị cắt mất phần xây dựng chủ nghĩa xã hội nên thu hẹp chức năng của học thuyết chỉ còn ở giai đoạn giành chính quyền. "Thời kỳ đấu tranh lật đổ sự thống trị của giai cấp chủ nô, giành chính quyền, xây dựng chủ nghĩa xã hội" nhầm sang giai cấp chủ nô của xã hội chiếm hữu nô lệ, không phải đối tượng của cách mạng vô sản.
Mở trang câu hỏi này →
AQuan hệ giữa chồng và vợ, quan hệ giữa cha mẹ và con cái
BQuan hệ giữa ông bà với con cái, quan hệ giữa vợ và chồng
CQuan hệ giữa tổ tiên và ông bà, cha mẹ
DQuan hệ giữa con cái và cha mẹ
Lời giải
Đáp án đúng: "Quan hệ giữa chồng và vợ, quan hệ giữa cha mẹ và con cái". Khi bàn về ba quan hệ tham dự ngay từ đầu vào quá trình phát triển lịch sử, các nhà kinh điển chỉ rõ quan hệ thứ ba là việc con người hàng ngày tái tạo ra đời sống của mình đồng thời tạo ra những người khác, sinh sôi nảy nở, đó chính là gia đình. "Quan hệ giữa ông bà với con cái, quan hệ giữa vợ và chồng" — ghép sai cặp, vì quan hệ được nêu là giữa cha mẹ với con cái chứ không phải ông bà. "Quan hệ giữa tổ tiên và ông bà, cha mẹ" — thuộc dòng họ nhiều thế hệ, không phải quan hệ sinh ra ngay từ đầu cùng gia đình. "Quan hệ giữa con cái và cha mẹ" — nêu thiếu quan hệ vợ chồng, trong khi quan hệ thứ ba gồm cả hai.
Mở trang câu hỏi này →
AHiện đại, phù hợp với tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế
BPhù hợp với tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế
CHiện đại với tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế
DHiện đại, phù hợp với tiến trình công nghiệp hóa đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế
Lời giải
Đáp án đúng: "Hiện đại, phù hợp với tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế". Đây là cách diễn đạt đầy đủ: mô hình gia đình vừa mang tính hiện đại, vừa tương thích với cả công nghiệp hóa và hiện đại hóa, đồng thời đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế. "Phù hợp với tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế" — thiếu tính chất hiện đại của mô hình gia đình cần xây dựng. "Hiện đại với tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế" — mất chữ chỉ sự tương thích nên câu sai nghĩa. "Hiện đại, phù hợp với tiến trình công nghiệp hóa đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế" — bỏ mất hiện đại hóa, thu hẹp nội dung.
Mở trang câu hỏi này →
ACon người
BGia đình
CTư duy
DKhoa học kỹ thuật
Lời giải
Đáp án đúng: "Gia đình". Với tư cách tế bào của xã hội, gia đình sản xuất ra tư liệu tiêu dùng, tư liệu sản xuất và tái sản xuất ra con người, nên có vai trò quyết định đối với sự tồn tại, vận động và phát triển của xã hội; không có gia đình tái tạo ra con người thì xã hội không thể tồn tại. "Con người" — là chủ thể của mọi hoạt động, song bản thân con người lại được sinh ra và nuôi dưỡng trong gia đình, nên nhân tố được nêu ở đây là cộng đồng gia đình. "Tư duy" — thuộc ý thức, phái sinh từ tồn tại xã hội. "Khoa học kỹ thuật" — là một yếu tố của lực lượng sản xuất, có vai trò to lớn nhưng do con người tạo ra và sử dụng.
Mở trang câu hỏi này →
ASự cố kết chặt chẽ giữa các thành viên
BPhong tục cưới hỏi
CGia đình đông con
DUy quyền tuyệt đối của người chồng
Lời giải
Đáp án đúng: "Sự cố kết chặt chẽ giữa các thành viên". Xây dựng gia đình mới phải kế thừa những giá trị tốt đẹp của gia đình truyền thống như yêu thương, đùm bọc, thủy chung, hiếu nghĩa, tức là sự gắn bó bền chặt giữa những người trong nhà. "Phong tục cưới hỏi" — chứa cả giá trị lẫn hủ tục rườm rà, tốn kém nên không thể kế thừa như một nguyên tắc. "Gia đình đông con" — gắn với nhu cầu lao động nông nghiệp và tư tưởng cũ, trái chính sách dân số và xu hướng gia đình quy mô nhỏ. "Uy quyền tuyệt đối của người chồng" — là biểu hiện gia trưởng bất bình đẳng, đúng cái phải xóa bỏ để vợ chồng bình đẳng.
Mở trang câu hỏi này →
ATừ tình yêu giữa nam và nữ
BTừ quan hệ kinh tế - xã hội
CTừ cơ sở pháp lý được xã hội công nhận
DTừ các yếu tố đạo đức truyền thống
Lời giải
Đáp án đúng: "Từ tình yêu giữa nam và nữ". Hôn nhân tiến bộ trước hết là hôn nhân tự nguyện, mà tự nguyện chỉ có thật khi hai người kết hôn vì tình yêu; hôn nhân không dựa trên tình yêu thì tình yêu và hạnh phúc gia đình đều bị hạn chế. "Từ quan hệ kinh tế - xã hội" — là điều kiện khách quan quy định kiểu gia đình, nhưng lấy lợi ích kinh tế làm điểm xuất phát thì thành hôn nhân vì của cải mà chế độ mới phê phán. "Từ cơ sở pháp lý được xã hội công nhận" — pháp lý là sự bảo đảm cho hôn nhân sau khi hai người đã tự nguyện, không phải nguồn gốc của nó. "Từ các yếu tố đạo đức truyền thống" — dễ dẫn tới sự áp đặt của cha mẹ, trái nguyên tắc tự nguyện.
Mở trang câu hỏi này →
AVì số lượng con người thời đó rất ít
BVì nội hàm của khái niệm “dân” chỉ bao gồm giai cấp chủ nô và một bộ phận nhỏ công dân tự do
CVì sức tập trung lãnh thổ của các lãnh chúa nhỏ bé
DVì quyền lực thực sự thuộc vào tay một lãnh chúa lớn nhất
Lời giải
Đáp án đúng: "Vì nội hàm của khái niệm “dân” chỉ bao gồm giai cấp chủ nô và một bộ phận nhỏ công dân tự do". Trong nền dân chủ chủ nô, nô lệ cùng phụ nữ và kiều dân không được coi là dân, nên số người thực sự có quyền chỉ là thiểu số trong cư dân, dù hình thức tổ chức vẫn là Đại hội nhân dân. "Vì số lượng con người thời đó rất ít" — dân số ít không liên quan tới việc quyền dân chủ bị giới hạn theo địa vị giai cấp. "Vì sức tập trung lãnh thổ của các lãnh chúa nhỏ bé" — lãnh chúa là phạm trù của chế độ phong kiến, không phải xã hội chiếm hữu nô lệ. "Vì quyền lực thực sự thuộc vào tay một lãnh chúa lớn nhất" — mô tả quân chủ chuyên chế phong kiến, trái với cơ chế bầu cử trong phạm vi chủ nô và công dân tự do của nền dân chủ chủ nô.
Mở trang câu hỏi này →
ANhân dân lao động
BCông nhân - Nông dân
CCông nhân - Nông dân - Trí thức
DLãnh đạo, Đảng viên
Lời giải
Đáp án đúng: "Nhân dân lao động". Nhà nước xã hội chủ nghĩa mang bản chất giai cấp công nhân nhưng là nhà nước của nhân dân lao động, do nhân dân lao động làm chủ và phục vụ lợi ích của đại đa số chứ không của một nhóm nào. "Công nhân - Nông dân" — chỉ nêu hai lực lượng trong khối liên minh, bỏ sót trí thức và các tầng lớp lao động khác. "Công nhân - Nông dân - Trí thức" — là cách diễn đạt nền tảng liên minh của nhà nước, vẫn hẹp hơn khái niệm nhân dân lao động mà giáo trình dùng. "Lãnh đạo, Đảng viên" — sai hẳn về bản chất, nhà nước xã hội chủ nghĩa không phải của một nhóm người cầm quyền, hiểu như vậy là biến nhà nước thành công cụ đặc quyền.
Mở trang câu hỏi này →
ANền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần
BChế độ công hữu về những tư liệu sản xuất chủ yếu của xã hội
CChế độ sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất
DNền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa
Lời giải
Đáp án đúng: "Chế độ công hữu về những tư liệu sản xuất chủ yếu của xã hội". Cơ sở kinh tế của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa là chế độ công hữu về những tư liệu sản xuất chủ yếu, vì chỉ khi người lao động làm chủ tư liệu sản xuất thì quyền làm chủ về chính trị mới có nền tảng vật chất. "Nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần" — là đặc điểm của thời kỳ quá độ, phản ánh nhiều hình thức sở hữu còn tồn tại, không phải cơ sở kinh tế đặc trưng của nền dân chủ này. "Chế độ sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất" — là cơ sở kinh tế của nền dân chủ tư sản, đối lập với công hữu. "Nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa" — là mô hình kinh tế của thời kỳ quá độ, hơn nữa tên gọi đúng ở Việt Nam là kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Mở trang câu hỏi này →
ABản chất chính trị, bản chất kinh tế
BBản chất tư tưởng - văn hóa - xã hội
CBản chất tư tưởng - văn hóa - xã hội, bản chất lý luận
DBản chất chính trị, bản chất kinh tế và bản chất tư tưởng - văn hóa - xã hội
Lời giải
Đáp án đúng: "Bản chất chính trị, bản chất kinh tế và bản chất tư tưởng - văn hóa - xã hội". Nền dân chủ xã hội chủ nghĩa được phân tích trên đúng ba mặt này: mặt chính trị là sự lãnh đạo của giai cấp công nhân thông qua đội tiền phong của nó đối với toàn xã hội, mặt kinh tế là chế độ công hữu về những tư liệu sản xuất chủ yếu, mặt tư tưởng - văn hóa - xã hội lấy hệ tư tưởng Mác - Lênin làm chủ đạo. "Bản chất chính trị, bản chất kinh tế" — đúng nhưng thiếu, bỏ sót mặt tư tưởng - văn hóa - xã hội. "Bản chất tư tưởng - văn hóa - xã hội" — cũng đúng mà thiếu, bỏ mất hai mặt nền tảng là chính trị và kinh tế. "Bản chất tư tưởng - văn hóa - xã hội, bản chất lý luận" — sai vì không có mặt nào được gọi là bản chất lý luận, lý luận chỉ là một bộ phận nằm trong hệ tư tưởng.
Mở trang câu hỏi này →
AỞ Đức
BỞ Pháp
CỞ Liên Xô
DỞ Trung Quốc
Lời giải
Đáp án đúng: "Ở Pháp". Dân chủ xã hội chủ nghĩa được phôi thai từ thực tiễn đấu tranh giai cấp ở Pháp, trực tiếp là Công xã Pari năm 1871, lần đầu người lao động tự tổ chức chính quyền của mình. "Ở Đức" — là quê hương của C. Mác, Ph. Ăngghen và có phong trào công nhân mạnh, nhưng không phải nơi xuất hiện mầm mống thực tiễn của nền dân chủ kiểu mới. "Ở Liên Xô" — là nơi nền dân chủ xã hội chủ nghĩa chính thức được xác lập sau năm 1917, tức giai đoạn sau khi đã phôi thai. "Ở Trung Quốc" — cách mạng và nhà nước dân chủ nhân dân ở đây hình thành năm 1949, muộn hơn cả hai mốc trên.
Mở trang câu hỏi này →
AMỗi dân tộc tập trung cư trú duy nhất trên một địa bàn, ngoại trừ dân tộc Kinh
BCác dân tộc cư trú xen kẽ nhau, không có một dân tộc nào tập trung duy nhất trên một địa bàn
CCác dân tộc phân bố đồng đều
DCác dân tộc được phân chia lãnh thổ theo vị trí địa lý và đặc điểm ra đời, phát triển của dân tộc đó
Lời giải
Đáp án đúng: "Các dân tộc cư trú xen kẽ nhau, không có một dân tộc nào tập trung duy nhất trên một địa bàn". Do quá trình thiên di, khai phá và cộng cư lâu dài, các tộc người ở Việt Nam cư trú xen kẽ trên cùng địa bàn; không tộc người nào có lãnh thổ riêng biệt chỉ của mình, nhờ đó các dân tộc dễ giao lưu, hiểu biết và giúp nhau phát triển. "Mỗi dân tộc tập trung cư trú duy nhất trên một địa bàn, ngoại trừ dân tộc Kinh" — trái thực tế, bởi ngay các dân tộc thiểu số cũng phân bố ở nhiều tỉnh khác nhau và sống lẫn với tộc người khác. "Các dân tộc phân bố đồng đều" — thực tế mật độ và địa bàn rất khác nhau, phần lớn dân tộc thiểu số sống ở miền núi, biên giới. "Các dân tộc được phân chia lãnh thổ theo vị trí địa lý và đặc điểm ra đời, phát triển của dân tộc đó" — Nhà nước Việt Nam không phân chia lãnh thổ theo dân tộc, mà quản lý theo đơn vị hành chính thống nhất.
Mở trang câu hỏi này →
AQuyền dân tộc tự quyết
BQuyền hoàn toàn bình đẳng giữa các dân tộc
CQuyền sống, quyền tự do và quyền hạnh phúc của các dân tộc
DQuyền công bằng xã hội
Lời giải
Đáp án đúng: "Quyền hoàn toàn bình đẳng giữa các dân tộc". Nội dung thứ nhất của Cương lĩnh dân tộc khẳng định các dân tộc không phân biệt lớn hay nhỏ, trình độ phát triển cao hay thấp đều có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trên mọi lĩnh vực, quyền ấy phải được pháp luật ghi nhận và thực hiện trong thực tế. "Quyền dân tộc tự quyết" — là quyền tự định đoạt vận mệnh chính trị, gồm quyền tách ra và quyền liên hiệp, thuộc nội dung thứ hai. "Quyền sống, quyền tự do và quyền hạnh phúc của các dân tộc" — là ngôn ngữ của Tuyên ngôn độc lập về quyền của các dân tộc, không phải cách định danh trong Cương lĩnh. "Quyền công bằng xã hội" — không nằm trong ba nội dung của Cương lĩnh dân tộc, mà là một phạm trù của chính sách xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AƯu tiên đầu tư phát triển kinh tế - xã hội các vùng dân tộc và miền núi
BTôn trọng lợi ích, truyền thống, văn hoá của các dân tộc
CPhát huy truyền thống đoàn kết giữa các dân tộc
DTăng cường bồi dưỡng, đào tạo đội ngũ cán bộ là người dân tộc thiểu số
Lời giải
Đáp án đúng: "Tôn trọng lợi ích, truyền thống, văn hoá của các dân tộc". Chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước xác định việc tôn trọng lợi ích, truyền thống, văn hoá, ngôn ngữ, tập quán, tín ngưỡng của các dân tộc là vấn đề cực kỳ quan trọng, bởi đoàn kết chỉ bền khi mỗi tộc người thấy bản sắc và lợi ích của mình được thừa nhận, không bị áp đặt hay đồng hoá. "Ưu tiên đầu tư phát triển kinh tế - xã hội các vùng dân tộc và miền núi" — là nội dung kinh tế, tạo điều kiện vật chất cho bình đẳng nhưng không trực tiếp chạm vào gốc tâm lý - văn hoá của sự cố kết. "Phát huy truyền thống đoàn kết giữa các dân tộc" — nêu lại chính mục tiêu đoàn kết chứ không phải chính sách cụ thể làm điều kiện cho mục tiêu đó. "Tăng cường bồi dưỡng, đào tạo đội ngũ cán bộ là người dân tộc thiểu số" — thuộc nội dung công tác cán bộ, chỉ là một bộ phận của chính sách dân tộc.
Mở trang câu hỏi này →
ACông tác giáo dục chủ nghĩa duy vật biện chứng
BCông tác cảm hóa giáo dân
CCông tác vận động quần chúng
DCông tác điều hòa mâu thuẫn giữa các tôn giáo
Lời giải
Đáp án đúng: "Công tác vận động quần chúng". Đồng bào có đạo trước hết là nhân dân lao động, nên cốt lõi của công tác tôn giáo là vận động quần chúng tín đồ sống tốt đời đẹp đạo, tham gia phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ Tổ quốc, qua đó phát huy sức mạnh đại đoàn kết. "Công tác giáo dục chủ nghĩa duy vật biện chứng" — tuyên truyền thế giới quan khoa học là việc lâu dài, nếu đặt làm cốt lõi sẽ thành áp đặt nhận thức, trái nguyên tắc tôn trọng tự do tín ngưỡng. "Công tác cảm hóa giáo dân" — cách nói hạ thấp đồng bào có đạo, xem họ là đối tượng phải cảm hoá. "Công tác điều hòa mâu thuẫn giữa các tôn giáo" — các tôn giáo ở Việt Nam chung sống hoà bình, không có xung đột cần điều hoà làm nội dung cốt lõi.
Mở trang câu hỏi này →
AĐảm bảo sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, tuân thủ nguyên tắc, lập trường chính trị của giai cấp công nhân
BĐảm bảo các tôn giáo, dân tộc chuyển biến tích cực
CĐảm bảo hài hòa lợi ích, giảm thiểu tới mức tối đa mâu thuẫn lợi ích, nhất là mâu thuẫn lợi ích kinh tế
DCủng cố mối quan hệ tốt đẹp giữa dân tộc và tôn giáo, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và đoàn kết tôn giáo
Lời giải
Đáp án đúng: "Củng cố mối quan hệ tốt đẹp giữa dân tộc và tôn giáo, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và đoàn kết tôn giáo". Giáo trình định danh đúng nội dung này là vấn đề chiến lược, cơ bản, lâu dài và đồng thời cấp bách của cách mạng Việt Nam, bởi sức mạnh bảo vệ và phát triển đất nước nằm ở khối đại đoàn kết toàn dân tộc gắn với đoàn kết tôn giáo. "Đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, tuân thủ nguyên tắc, lập trường chính trị của giai cấp công nhân" — là nguyên tắc chỉ đạo xuyên suốt mọi mặt công tác, không phải nội dung được định danh như trên. "Đảm bảo các tôn giáo, dân tộc chuyển biến tích cực" — diễn đạt chung chung, không phải một định hướng trong giáo trình. "Đảm bảo hài hòa lợi ích, giảm thiểu tới mức tối đa mâu thuẫn lợi ích, nhất là mâu thuẫn lợi ích kinh tế" — là giải pháp cụ thể về điều hoà lợi ích, nằm bên trong định hướng lớn nói trên chứ không thay thế được nó.
Mở trang câu hỏi này →
ALuật giáo dục
BLuật phòng, chống bạo lực gia đình
CLuật tín ngưỡng, tôn giáo
DLuật mê tín, tôn giáo
Lời giải
Đáp án đúng: "Luật tín ngưỡng, tôn giáo". Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 là văn bản chuyên ngành điều chỉnh quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, trong đó quy định trách nhiệm tập hợp đồng bào theo và không theo tín ngưỡng, tôn giáo để xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. "Luật giáo dục" — điều chỉnh hệ thống giáo dục, nhà trường, người học, không quy định về tín ngưỡng, tôn giáo. "Luật phòng, chống bạo lực gia đình" — điều chỉnh quan hệ và hành vi trong phạm vi gia đình. "Luật mê tín, tôn giáo" — không tồn tại văn bản luật nào mang tên này, vì mê tín dị đoan là hành vi bị nghiêm cấm, không phải đối tượng được luật hoá song hành với tôn giáo.
Mở trang câu hỏi này →
ATổ chức đời sống gia đình
BTái sản xuất ra con người
CGiáo dục gia đình
DThoả mãn tâm sinh lý
Lời giải
Đáp án đúng: "Tái sản xuất ra con người". Đây là chức năng đặc thù, riêng có của gia đình: việc sinh đẻ, duy trì nòi giống và tái tạo sức lao động cho xã hội thì không một cộng đồng hay thiết chế nào khác thay thế được. "Tổ chức đời sống gia đình" — gắn với chức năng kinh tế và tiêu dùng, các tập thể và dịch vụ xã hội cũng có thể đảm nhiệm phần lớn. "Giáo dục gia đình" — rất quan trọng nhưng nhà trường, đoàn thể và xã hội cùng thực hiện chức năng giáo dục. "Thoả mãn tâm sinh lý" — là chức năng cơ bản song bạn bè, cộng đồng và các quan hệ xã hội khác cũng có thể đáp ứng một phần.
Mở trang câu hỏi này →