Cuối kỳ · MLN131 · Spring 2025
Ôn tập cuối kỳ MLN131 Spring 2025
120 câu gom từ 2 đề ôn của kỳ Spring 2025.
2 đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
120 câu hỏi
Trang 6 / 6Cơ sở kinh tế - xã hội để xây dựng gia đình trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội là gì?4 lựa chọn
ALà sự phát triển của lực lượng sản xuất và tương ứng với nó là quan hệ sản xuất mới, xã hội chủ nghĩa
BLà sự phát triển của trình độ lao động, khoa học kỹ thuật của xã hội
CLà điều kiện lao động, công ăn, việc làm và thu nhập của công dân
DThiết lập chính quyền nhà nước của giai cấp công nhân và nhân dân lao động
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Là sự phát triển của lực lượng sản xuất và tương ứng với nó là quan hệ sản xuất mới, xã hội chủ nghĩa". Cơ sở kinh tế - xã hội của gia đình mới là lực lượng sản xuất phát triển cùng quan hệ sản xuất mới, cốt lõi là xóa bỏ chế độ tư hữu và xác lập chế độ công hữu về tư liệu sản xuất, nhờ đó thủ tiêu nguồn gốc gây bất bình đẳng nam nữ. "Là sự phát triển của trình độ lao động, khoa học kỹ thuật của xã hội" — chỉ nói tới một yếu tố của lực lượng sản xuất, thiếu mặt quan hệ sản xuất. "Là điều kiện lao động, công ăn, việc làm và thu nhập của công dân" — là biểu hiện ở mức đời sống, không phải nền tảng chế độ. "Thiết lập chính quyền nhà nước của giai cấp công nhân và nhân dân lao động" — đó là cơ sở chính trị - xã hội.
AHôn nhân chậm tiến bộ
BHôn nhân tiến bộ
CHôn nhân không được đảm bảo
DHôn nhân huyết thống
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Hôn nhân tiến bộ". Chế độ hôn nhân tiến bộ được đặc trưng trước hết bởi tính tự nguyện, mà cơ sở của tự nguyện chính là tình yêu giữa nam và nữ; hôn nhân không dựa trên tình yêu thì tình yêu và hạnh phúc gia đình đều bị hạn chế. "Hôn nhân chậm tiến bộ" — không phải thuật ngữ của lý luận về gia đình và trái với tiêu chí tình yêu tự nguyện. "Hôn nhân không được đảm bảo" — nói về sự thiếu bảo đảm pháp lý, thuộc nguyên tắc khác chứ không phải điều do xuất phát điểm tình yêu quy định. "Hôn nhân huyết thống" — chỉ việc kết hôn giữa những người cùng dòng máu, thuộc hình thức gia đình thời nguyên thủy và nay bị pháp luật cấm.
ALà chế độ phong kiến
BLà chế độ hôn nhân phụ hệ
CLà chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất
DLà các quan niệm đạo đức lỗi thời
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Là chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất". Ăngghen chỉ rõ sự thống trị của người đàn ông trong gia đình ra đời cùng chế độ tư hữu: ai nắm tư liệu sản xuất thì nắm quyền quyết định trong nhà và biến người vợ thành kẻ phụ thuộc. "Là chế độ phong kiến" — chỉ là một chế độ cụ thể kế thừa và khoét sâu sự bất bình đẳng ấy, trong khi bất bình đẳng đã có từ xã hội chiếm hữu nô lệ. "Là chế độ hôn nhân phụ hệ" — là hình thức biểu hiện, bản thân nó cũng do chế độ tư hữu sinh ra. "Là các quan niệm đạo đức lỗi thời" — thuộc ý thức xã hội, bị quan hệ sở hữu quyết định chứ không phải cái sinh ra chúng.
AChỉ nên có từ 1 đến 2 con
BCó từ 4 con trở lên
CCó đủ 3 con
DCàng đông con càng tốt
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Chỉ nên có từ 1 đến 2 con". Cuộc vận động sinh đẻ có kế hoạch được Nhà nước triển khai từ những năm 70 và 80 của thế kỉ XX, phổ biến rộng rãi các biện pháp tránh thai và khuyến khích mỗi cặp vợ chồng dừng lại ở một đến hai con nhằm kiểm soát quy mô dân số. "Có từ 4 con trở lên" — ngược hẳn mục tiêu giảm sinh của chính sách dân số thời kỳ đó. "Có đủ 3 con" — không phải mức mà Nhà nước vận động trong giai đoạn đang hỏi. "Càng đông con càng tốt" — là quan niệm của gia đình truyền thống gắn với nhu cầu lao động nông nghiệp, chính là điều cuộc vận động muốn thay đổi.
AChế độ cộng sản nguyên thủy
BChế độ tư bản chủ nghĩa
CChế độ phong kiến
DChế độ chiếm hữu nô lệ
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Chế độ cộng sản nguyên thủy". Ở xã hội tự quản của thị tộc, bộ lạc, nhân dân họp Đại hội để cử ra và bãi miễn thủ lĩnh quân sự; hình thức dân chủ sơ khai ấy được Ph. Ăngghen gọi là dân chủ nguyên thủy hay dân chủ quân sự. "Chế độ tư bản chủ nghĩa" — tương ứng nền dân chủ tư sản, vận hành bằng thể chế đại diện và pháp luật tư sản, không phải dân chủ quân sự. "Chế độ phong kiến" — là chế độ quân chủ chuyên chế, quyền lực thuộc về vua và lãnh chúa nên về thực chất không có nền dân chủ. "Chế độ chiếm hữu nô lệ" — tương ứng nền dân chủ chủ nô, nơi dân chỉ gồm chủ nô và một bộ phận công dân tự do, khác hẳn hình thức tự quản của cộng đồng nguyên thủy.
AQuyền lợi của giai cấp công nhân
BQuyền lợi của nhà nước
CPháp luật
DÝ chí, nguyện vọng của nhân dân lao động
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Pháp luật". Đặc trưng cốt lõi của nhà nước pháp quyền là trong mọi hoạt động của xã hội, pháp luật được đặt ở vị trí tối thượng; nhà nước được tổ chức và hoạt động trên cơ sở Hiến pháp và pháp luật, mọi chủ thể kể cả cơ quan công quyền đều phải tuân theo. "Quyền lợi của giai cấp công nhân" — nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa mang bản chất giai cấp công nhân nhưng phục vụ lợi ích toàn thể nhân dân lao động, và lợi ích giai cấp không thể đứng trên luật. "Quyền lợi của nhà nước" — đặt nhà nước lên trên pháp luật chính là điều mà nhà nước pháp quyền phủ định. "Ý chí, nguyện vọng của nhân dân lao động" — là cái mà pháp luật phải thể chế hóa, nhưng khi đã thành luật thì chính pháp luật mới là cái được thượng tôn.
AMột cuộc tổng tiến công
BMột cuộc cải cách
CTất cả đều đúng
DMột cuộc cách mạng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Một cuộc cách mạng". Luận điểm của C.Mác và Ph.Ăngghen chỉ ra rằng khi quan hệ sản xuất từ hình thức phát triển trở thành xiềng xích của lực lượng sản xuất thì mâu thuẫn ấy chỉ được giải quyết bằng cách mạng xã hội, tức thay thế phương thức sản xuất cũ bằng phương thức sản xuất mới. "Một cuộc tổng tiến công" là khái niệm quân sự, không phải phạm trù của học thuyết hình thái kinh tế - xã hội. "Một cuộc cải cách" chỉ là điều chỉnh trong khuôn khổ quan hệ sản xuất cũ, không đủ sức xoá bỏ xiềng xích ấy. "Tất cả đều đúng" không thể chọn vì hai khả năng vừa nêu đều sai, hơn nữa nguyên văn chỉ có một cụm từ duy nhất.
ACông khai hóa, minh bạch hóa, dân chủ hóa về thông tin, chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước
BCông khai hóa, pháp luật hóa chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước
CCông khai hóa, thực thi hóa chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước và của cả hệ thống chính trị
DTriển khai mạnh mẽ, đồng bộ hóa hệ thống pháp luật
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Công khai hóa, minh bạch hóa, dân chủ hóa về thông tin, chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước". Muốn nhân dân giám sát và phản biện được thì trước hết dân phải biết, nên điều kiện đầu tiên là thông tin cùng chủ trương, chính sách được công khai, minh bạch và dân chủ hóa; đó cũng là nội dung giải pháp phát huy dân chủ nêu trong giáo trình. "Công khai hóa, pháp luật hóa chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước" — thiếu yêu cầu minh bạch và dân chủ hóa thông tin, còn pháp luật hóa thuộc công tác lập pháp hơn là điều kiện cho giám sát. "Công khai hóa, thực thi hóa chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước và của cả hệ thống chính trị" — thực thi hóa là khâu tổ chức thực hiện, không tạo ra năng lực giám sát cho dân. "Triển khai mạnh mẽ, đồng bộ hóa hệ thống pháp luật" — là yêu cầu của nhà nước pháp quyền, không trực tiếp mở đường cho phản biện xã hội.
ADân chủ là một giá trị nhân loại chung
BDân chủ là người dân được tự do, hạnh phúc
CDân chủ là phát triển đất nước Xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam
DDân chủ là người dân được tự do, hạnh phúc và là phát triển đất nước Xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Dân chủ là một giá trị nhân loại chung". Hồ Chí Minh tiếp cận dân chủ trước hết như một giá trị chung của loài người, rồi diễn đạt lại thật gọn thành dân là chủ và dân làm chủ, và đó chính là hướng phát triển dân chủ mà Người đề ra. "Dân chủ là người dân được tự do, hạnh phúc" — tự do và hạnh phúc là mục tiêu mà chế độ mới hướng tới, không phải nội hàm của khái niệm dân chủ. "Dân chủ là phát triển đất nước Xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam" — lẫn mục tiêu phát triển đất nước với bản thân khái niệm dân chủ. "Dân chủ là người dân được tự do, hạnh phúc và là phát triển đất nước Xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam" — gộp hai cách hiểu vừa bị bác lại với nhau thì vẫn sai, vì không ý nào trong đó là hướng phát triển dân chủ Hồ Chí Minh nêu ra.
ACuộc cách mạng do giai cấp vô sản và nhân dân lao động tiến hành dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản
BSự chuyển biến tích cực của nhà nước tư sản
CCuộc cách mạng tư sản do giai cấp tư sản và nhân dân lao động tiến hành dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản
DCuộc cách mạng vô sản do giai cấp nông dân tiến hành
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Cuộc cách mạng do giai cấp vô sản và nhân dân lao động tiến hành dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản". Nhà nước xã hội chủ nghĩa chỉ xuất hiện khi cách mạng vô sản thắng lợi, giai cấp công nhân cùng nhân dân lao động giành chính quyền dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản và lập ra bộ máy thực hiện quyền làm chủ của người lao động. "Sự chuyển biến tích cực của nhà nước tư sản" — nhà nước tư sản không thể tự chuyển thành nhà nước của người lao động vì bản chất giai cấp của nó đối lập. "Cuộc cách mạng tư sản do giai cấp tư sản và nhân dân lao động tiến hành dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản" — sai cả tính chất cách mạng lẫn lực lượng lãnh đạo, cách mạng tư sản lập ra nhà nước tư sản. "Cuộc cách mạng vô sản do giai cấp nông dân tiến hành" — nông dân là lực lượng đồng minh, sứ mệnh lãnh đạo thuộc giai cấp công nhân.
AThực tiễn đấu tranh giai cấp ở Pháp và Công xã Pari năm 1871
BThực tiễn đấu tranh giai cấp ở Việt Nam
CPhong trào cách mạng 1930 - 1931
DThành công của cách mạng tháng 8 năm 1945
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Thực tiễn đấu tranh giai cấp ở Pháp và Công xã Pari năm 1871". Giáo trình xác định dân chủ xã hội chủ nghĩa được phôi thai từ thực tiễn đấu tranh giai cấp ở Pháp và Công xã Pari năm 1871, nhà nước của người lao động chỉ tồn tại 72 ngày nhưng đã phác ra kiểu tổ chức chính quyền mới; phải tới Cách mạng Tháng Mười Nga 1917 nền dân chủ ấy mới chính thức được xác lập. "Thực tiễn đấu tranh giai cấp ở Việt Nam" — diễn ra muộn hơn nhiều và không phải mầm mống đầu tiên của nền dân chủ kiểu mới trên thế giới. "Phong trào cách mạng 1930 - 1931" — là đỉnh cao đấu tranh trong nước với Xô viết Nghệ - Tĩnh, không phải mốc phôi thai của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa. "Thành công của cách mạng tháng 8 năm 1945" — là mốc xác lập chế độ dân chủ nhân dân ở Việt Nam, muộn hơn cả mốc xác lập nền dân chủ xã hội chủ nghĩa đầu tiên.
AGiai cấp công nhân phải nắm được quyền thống trị xã hội
BBảo đảm vai trò lãnh đạo duy nhất của Đảng Cộng sản
CThực hiện dân chủ rộng rãi đối với mọi giai cấp, tầng lớp
DThực hiện đa nguyên chính trị
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Bảo đảm vai trò lãnh đạo duy nhất của Đảng Cộng sản". Giáo trình khẳng định dân chủ xã hội chủ nghĩa là đỉnh cao trong tiến hóa của dân chủ, song chỉ có thể có và được duy trì với điều kiện tiên quyết là bảo đảm vai trò lãnh đạo duy nhất của Đảng Cộng sản, bởi tính nhất nguyên chính trị là cái giữ cho quyền lực không trượt khỏi tay nhân dân lao động. "Giai cấp công nhân phải nắm được quyền thống trị xã hội" — là tiền đề của cách mạng vô sản nói chung, không phải điều kiện tiên quyết để duy trì nền dân chủ. "Thực hiện dân chủ rộng rãi đối với mọi giai cấp, tầng lớp" — là nội dung, biểu hiện của nền dân chủ chứ không phải điều kiện tiên quyết, hơn nữa nền dân chủ này còn gắn với chuyên chính đối với các thế lực chống chế độ. "Thực hiện đa nguyên chính trị" — trái hẳn tính nhất nguyên chính trị của dân chủ xã hội chủ nghĩa.
ASự biến đổi của giai cấp thống trị
BSự biến đổi của kiến trúc thượng tầng xã hội
CSự biến đổi của cơ sở hạ tầng xã hội
DSự biến đổi của phương thức sản xuất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Sự biến đổi của phương thức sản xuất". Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, các hình thức cộng đồng người từ thị tộc đến dân tộc đều hình thành và biến đổi gắn với sự thay thế của các phương thức sản xuất; dân tộc theo nghĩa hiện đại chỉ xuất hiện khi phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa ra đời. "Sự biến đổi của giai cấp thống trị" — việc giai cấp nào giữ địa vị thống trị lại do quan hệ sản xuất quyết định, nên đó là hệ quả. "Sự biến đổi của kiến trúc thượng tầng xã hội" — toàn bộ thể chế, tư tưởng chính trị bị quy định bởi cơ sở kinh tế, không phải nguyên nhân cuối cùng. "Sự biến đổi của cơ sở hạ tầng xã hội" — toàn bộ quan hệ sản xuất chỉ là một mặt của phương thức sản xuất, biến đổi của nó lại bắt nguồn từ lực lượng sản xuất.
AChung một vùng lãnh thổ
BChung một phương thức sinh hoạt kinh tế
CChung một ngôn ngữ làm công cụ giao tiếp
DChung một nền văn hóa và tâm lý
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Chung một phương thức sinh hoạt kinh tế". Giáo trình xác định đây là đặc trưng quan trọng nhất của dân tộc, vì lợi ích kinh tế chung mới ràng buộc các bộ phận, các thành viên lại với nhau và tạo nền tảng vật chất cho sự thống nhất, ổn định, bền vững của cộng đồng. "Chung một vùng lãnh thổ" — xác định không gian sinh tồn, là điều kiện cần nhưng tự nó chưa tạo ra sự gắn bó lợi ích. "Chung một ngôn ngữ làm công cụ giao tiếp" — là công cụ giao tiếp và lưu giữ bản sắc, phái sinh trên nền sinh hoạt kinh tế chung. "Chung một nền văn hóa và tâm lý" — thuộc tầng ý thức, kết tinh từ đời sống kinh tế chung nên là biểu hiện chứ không phải cơ sở quyết định.
A3
B4
C5
D6
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "3". Chủ nghĩa Mác - Lênin chỉ ra tôn giáo ra đời từ ba nguồn gốc: nguồn gốc tự nhiên, kinh tế - xã hội khi lực lượng sản xuất thấp khiến con người bất lực trước tự nhiên và trước áp bức xã hội; nguồn gốc nhận thức khi trình độ hiểu biết còn giới hạn, cái chưa giải thích được bị thần bí hoá; nguồn gốc tâm lý từ sợ hãi trước cái chết, thiên tai, cũng như từ lòng kính trọng, biết ơn. "4" — con số này sinh ra do tách nguồn gốc tự nhiên khỏi nguồn gốc kinh tế - xã hội thành hai, trong khi giáo trình gộp chung. "5" — không có căn cứ, vượt khỏi khung ba nguồn gốc. "6" — là số đặc điểm dân tộc ở Việt Nam, bị đem sang đếm nguồn gốc tôn giáo.
AMê tín dị đoan
BVăn hóa tín ngưỡng
CTín ngưỡng truyền thống
DGiáo dục truyền thống
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Tín ngưỡng truyền thống". Giáo trình nêu rõ ở Việt Nam, tín ngưỡng truyền thống như thờ cúng tổ tiên, thờ các vị anh hùng dân tộc, thờ thành hoàng tồn tại ở mọi cấp độ và mọi tộc người, trở thành nền chung chi phối cả quan hệ dân tộc lẫn quan hệ tôn giáo. "Mê tín dị đoan" — là hiện tượng lệch chuẩn cần phê phán, khắc phục bằng văn hoá và giáo dục, không phải nhân tố chi phối. "Văn hóa tín ngưỡng" — cách nói quá chung, không phải phạm trù giáo trình dùng để chỉ nhân tố chi phối. "Giáo dục truyền thống" — thuộc lĩnh vực giáo dục, truyền thụ giá trị, không phải yếu tố tín ngưỡng tạo nền cho quan hệ dân tộc và tôn giáo.
APhát huy tiềm năng phát triển, rút ngắn khoảng cách chênh lệch giữa các vùng, các dân tộc
BBù đắp cho đồng bào ở các nơi này để động viên họ cố gắng giữ gìn bờ cõi quốc gia
CGiảm thiểu sự lợi dụng điều kiện sống cực khổ của các nơi này để kích động thực hiện mưu đồ chia rẽ
DTận dụng mọi nguồn lực để tăng trưởng kinh tế khi ở các vùng đồng bằng đã cạn kiệt
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Phát huy tiềm năng phát triển, rút ngắn khoảng cách chênh lệch giữa các vùng, các dân tộc". Nội dung kinh tế của chính sách dân tộc hướng tới khai thác tiềm năng, thế mạnh từng vùng và thu hẹp khoảng cách về trình độ phát triển, nhờ đó quyền bình đẳng giữa các dân tộc được bảo đảm trên thực tế. "Bù đắp cho đồng bào ở các nơi này để động viên họ cố gắng giữ gìn bờ cõi quốc gia" — xem chính sách như sự ban phát đổi lấy việc giữ đất, trái nguyên tắc bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng, giúp nhau cùng phát triển. "Giảm thiểu sự lợi dụng điều kiện sống cực khổ của các nơi này để kích động thực hiện mưu đồ chia rẽ" — chỉ là kết quả phái sinh về an ninh, không phải mục đích cơ bản của chính sách. "Tận dụng mọi nguồn lực để tăng trưởng kinh tế khi ở các vùng đồng bằng đã cạn kiệt" — biến vùng dân tộc thiểu số thành nơi khai thác tài nguyên bù cho vùng khác, xa lạ với mục tiêu phát triển vì chính đồng bào ở đó.
AKhi xã hội đã có phân chia giai cấp và đối kháng giai cấp
BKhi xã hội đã thủ tiêu được giai cấp
CKhi loài người bước vào đêm trường trung cổ
DKhi chủ nghĩa Mác - Lênin ra đời
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Khi xã hội đã có phân chia giai cấp và đối kháng giai cấp". Chủ nghĩa Mác - Lênin chỉ rõ trong xã hội chưa có giai cấp, tôn giáo chỉ là hiện tượng thuần túy tư tưởng; chỉ khi xã hội phân chia giai cấp và xuất hiện đối kháng giai cấp thì các giai cấp bóc lột mới lợi dụng tôn giáo làm công cụ thống trị, từ đó tôn giáo mang dấu ấn chính trị. "Khi xã hội đã thủ tiêu được giai cấp" — khi giai cấp bị thủ tiêu thì cơ sở của tính chính trị mất đi, chứ không phải lúc nó nảy sinh. "Khi loài người bước vào đêm trường trung cổ" — thời trung cổ chỉ là giai đoạn tôn giáo chi phối mạnh nhất, không phải mốc xuất hiện tính chính trị. "Khi chủ nghĩa Mác - Lênin ra đời" — chủ nghĩa Mác chỉ phát hiện và lý giải hiện tượng này, không hề sinh ra nó.
ABan hành hệ thống hiến pháp và pháp luật về quyền bình đẳng giữa các dân tộc
BNâng cao trình độ dân trí, văn hoá cho đồng bào
CChống tư tưởng phân biệt chủng tộc, kì thị và chia rẽ dân tộc
DXoá bỏ dần sự chênh lệch về mọi mặt giữa các dân tộc do lịch sử để lại
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Xoá bỏ dần sự chênh lệch về mọi mặt giữa các dân tộc do lịch sử để lại". Cương lĩnh dân tộc của V.I.Lênin xác định quyền bình đẳng chỉ trở thành hiện thực khi khắc phục được sự chênh lệch về trình độ phát triển kinh tế, văn hoá giữa các dân tộc do lịch sử và chế độ áp bức để lại, vì đó mới là gốc vật chất của bất bình đẳng. "Ban hành hệ thống hiến pháp và pháp luật về quyền bình đẳng giữa các dân tộc" — chỉ tạo khuôn khổ pháp lý, bình đẳng ghi trên văn bản chưa thành bình đẳng trong thực tế. "Nâng cao trình độ dân trí, văn hoá cho đồng bào" — là một mặt của việc thu hẹp chênh lệch, không bao trùm các lĩnh vực kinh tế, xã hội. "Chống tư tưởng phân biệt chủng tộc, kì thị và chia rẽ dân tộc" — là nhiệm vụ đấu tranh tư tưởng đi kèm, không xử lý được nguyên nhân kinh tế - xã hội của sự bất bình đẳng.
ANgoại giao
BChính trị, tư tưởng
CĐạo đức, lối sống
DQuân sự, chạy đua vũ trang
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Chính trị, tư tưởng". Chiến lược diễn biến hòa bình lấy việc phá vỡ nền tảng tư tưởng, làm phai nhạt lý tưởng xã hội chủ nghĩa và gây mất ổn định chính trị làm mũi nhọn, vì đó là gốc rễ quyết định sự tồn tại của chế độ. "Ngoại giao" chỉ là kênh gây áp lực bên ngoài, không phải phương diện trọng yếu mà chiến lược này nhằm vào. "Đạo đức, lối sống" là hệ quả bị tác động kèm theo, nằm trong mũi tiến công tư tưởng chứ không được coi là phương diện trọng yếu riêng. "Quân sự, chạy đua vũ trang" thuộc phương thức tiến công bằng bạo lực vũ trang, trái hẳn bản chất không tiếng súng của chiến lược này.
Đi tiếp từ đây
Về lát
Cuối kỳ · MLN131