Chủ đề của MKT309m - Bán hàng đa kênh

MKT309m - Phần 16: Bảo vệ dữ liệu và rủi ro số

Một vụ rò rỉ dữ liệu gây thiệt hại uy tín, làm mất lòng tin của khách, tốn chi phí khắc phục và có thể bị phạt, và tổ chức đã bị tấn công một lần vẫn có thể bị tấn công lại. Luật về sử dụng dữ liệu, như quy định bảo vệ dữ liệu chung của châu Âu, đặt ra nghĩa vụ xin đồng ý, minh bạch mục đích và thông báo khi có sự cố. Mối đe doạ đến từ tin tặc, phần mềm độc hại, lừa đảo qua email và cả sai sót của chính nhân viên. Môi trường số mở ra cơ hội nhưng cũng mở rộng bề mặt rủi ro của doanh nghiệp, nên dữ liệu phải được bảo vệ như một tài sản.

Xem danh sách câu hỏi4 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

4Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

4/4 câuHết danh sách
AGDPR
BCASL
CHIPAA
DCCPA
Lời giải
Đáp án đúng: "CASL". CASL (Canada's Anti-Spam Legislation, luật chống thư rác của Canada) quy định doanh nghiệp phải có sự đồng ý của người nhận trước khi gửi thông điệp điện tử thương mại như email hay tin nhắn, phải ghi rõ danh tính người gửi và cho phép huỷ đăng ký; luật bảo vệ cả cá nhân lẫn doanh nghiệp tại Canada khỏi thư rác. "GDPR" sai vì đây là quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân của Liên minh châu Âu, không phải luật của Canada. "HIPAA" sai vì đây là luật của Hoa Kỳ về bảo mật thông tin sức khoẻ của bệnh nhân. "CCPA" sai vì đây là luật bảo vệ quyền riêng tư của người tiêu dùng bang California, Hoa Kỳ, cho phép họ biết và yêu cầu xoá dữ liệu mà doanh nghiệp thu thập, không nhắm vào thư rác tại Canada.
Mở trang câu hỏi này →
ADecoding anonymous (or hashed) IDs
BSocial media reputation issues
CErroneous leaks of customer data
DNone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "Erroneous leaks of customer data". Rò rỉ dữ liệu khách hàng do sơ suất (erroneous leaks), như gửi nhầm danh sách email cho người ngoài hay cấu hình sai kho lưu trữ đám mây để lộ ra internet, là mối đe doạ trực tiếp tới dữ liệu mà doanh nghiệp phải phòng bằng phân quyền, mã hoá và quy trình nội bộ, bên cạnh tấn công mạng từ bên ngoài. "Decoding anonymous (or hashed) IDs" nói tới việc lần ngược định danh đã ẩn danh hoặc băm; đó là rủi ro về quyền riêng tư, nhưng nó chỉ xảy ra khi dữ liệu đã lọt ra ngoài, nên điểm doanh nghiệp phải chặn trước tiên vẫn là rò rỉ. "Social media reputation issues" (rắc rối danh tiếng trên mạng xã hội) là rủi ro về thương hiệu, không phải mối đe doạ đối với dữ liệu. "None of the above" sai vì rò rỉ dữ liệu rõ ràng là một mối đe doạ.
Mở trang câu hỏi này →
ACookies
BDanishes
CTarts
DNone of the others
Lời giải
Đáp án đúng: "Cookies". Cookie là tệp dữ liệu nhỏ mà website lưu trên trình duyệt của người dùng để nhận ra họ ở lần truy cập sau, nhớ trạng thái đăng nhập, giỏ hàng, ngôn ngữ đã chọn; trong tiếp thị số, cookie còn là nền tảng của đo lường và quảng cáo bám đuổi (retargeting) qua các nền tảng như AdRoll hay Criteo. "Danishes" (bánh ngọt kiểu Đan Mạch) chỉ là tên một loại bánh, gây nhiễu dựa vào nghĩa đen của cookie là bánh quy, không phải thuật ngữ công nghệ web. "Tarts" (bánh tart) cũng là đồ ăn, không có công nghệ theo dõi người dùng nào mang tên này. "None of the others" sai vì cookie đúng là thứ câu hỏi mô tả.
Mở trang câu hỏi này →
AIf it happens, it's unlikely to happen again
BYou can garner more business as a result
CReputational damage
DNone of the others
Lời giải
Đáp án đúng: "Reputational damage". Data breach (vi phạm, rò rỉ dữ liệu) là khi dữ liệu khách hàng hay doanh nghiệp bị truy cập, đánh cắp trái phép; ngoài thiệt hại tài chính và tiền phạt theo luật bảo vệ dữ liệu, hậu quả nặng nề là tổn hại danh tiếng, vì khách mất niềm tin, rời bỏ thương hiệu và ngần ngại chia sẻ thông tin cho chiến dịch tiếp thị về sau. "If it happens, it's unlikely to happen again" sai vì tổ chức từng bị tấn công thường có lỗ hổng chưa vá và dễ bị nhắm lại nếu không cải thiện bảo mật. "You can garner more business as a result" sai vì sự cố rò rỉ làm mất khách chứ không mang thêm khách. "None of the others" sai vì đã có một hậu quả đúng là tổn hại danh tiếng.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.