Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: MKT208c - Phần 4: Nội dung, quảng cáo và truyền thông tích hợp

44 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn MKT208c - Marketing mạng xã hội, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 2/3 — câu 21–40.

Danh sách câu hỏi

40/44 câuCòn 4
ACost per a complete view
BNumber of view
CCost per click
DNumber of shares
Lời giải
Đáp án đúng: "Cost per a complete view". Content syndication (phân phối lại nội dung qua mạng lưới hay nền tảng đối tác, thường có trả phí) nhằm làm cho nội dung thực sự được tiêu thụ, nên chỉ số có ý nghĩa phải gắn cả chi phí lẫn mức độ tiêu thụ thật: chi phí cho mỗi lượt xem trọn vẹn cho biết bỏ bao nhiêu tiền để một người xem hết nội dung. "Number of view" chỉ đếm lượt bắt đầu xem hay lượt hiển thị, không cho biết người xem có xem hết không và không gắn với chi phí bỏ ra. "Cost per click" đo chi phí cho mỗi lượt nhấp, hợp với quảng cáo kéo lưu lượng về trang, nhưng một lượt nhấp chưa có nghĩa là nội dung đã được xem. "Number of shares" là chỉ số lan truyền, hữu ích để đánh giá mức độ được chia sẻ, nhưng không phản ánh hiệu quả của khoản tiền chi cho syndication.
Mở trang câu hỏi này →
ACreative and target audience
BTarget audience and time
CText and picture
DBudget and time
Lời giải
Đáp án đúng: "Creative and target audience". Khi thử nghiệm quảng cáo Facebook (A/B testing), hai thành phần chính được thử là creative (phần sáng tạo: hình ảnh, video, tiêu đề, nội dung chữ) và target audience (tệp đối tượng: độ tuổi, sở thích, hành vi, tệp tương tự); thay một biến, giữ biến kia để biết yếu tố nào làm kết quả tốt lên. "Target audience and time" chỉ đúng một nửa; thời điểm chạy là thiết lập phân phối, không phải thành phần cốt lõi của bài thử. "Text and picture" chỉ là các mảnh bên trong creative, quá hẹp và bỏ sót tệp đối tượng. "Budget and time" là thông số vận hành chiến dịch; ngân sách cần đủ để bài thử có ý nghĩa thống kê nhưng bản thân nó không phải thứ được đem ra so sánh.
Mở trang câu hỏi này →
AThrow anything that work the best, and figure out what is making it work
BFind the things that work the best, and figure out what is making it work
CTake what's working and make it even better
DScale
Lời giải
Đáp án đúng: "Scale". Quy trình direct response marketing (marketing phản hồi trực tiếp) với quảng cáo Facebook là một chuỗi thử nghiệm: xác định mục tiêu, tung ra nhiều phiên bản quảng cáo khác nhau để thử, tìm phiên bản hiệu quả nhất và hiểu vì sao nó hiệu quả, cải thiện nó thêm, rồi cuối cùng scale (mở rộng quy mô) bằng cách tăng ngân sách và tệp tiếp cận cho phiên bản đã chứng minh hiệu quả. Chỉ mở rộng ở bước cuối mới tránh đổ tiền vào quảng cáo chưa được kiểm chứng. "Throw anything that work the best, and figure out what is making it work" là bước thử nghiệm ban đầu, tung nhiều cách làm ra để có dữ liệu so sánh, nằm ở đầu chuỗi. "Find the things that work the best, and figure out what is making it work" là bước phân tích, chọn ra phiên bản tốt và tìm nguyên nhân thành công. "Take what's working and make it even better" là bước tối ưu ngay trước khi mở rộng; nó chuẩn bị cho việc scale chứ chưa phải bước cuối.
Mở trang câu hỏi này →
ASocial IMC is designed to embrace a high-value market you want to develop and take them to a private virtual community you develop specifically for them.
BSocial IMC is designed to immediately capitalize on short-term interest from likes and website clicks.
CSocial IMC is built on a 1-to-1 relationship with each member of high value target market.
DSocial IMC starts with engaging high value market in the social cloud.
Lời giải
Đáp án đúng: "Social IMC is designed to immediately capitalize on short-term interest from likes and website clicks.". Social IMC (truyền thông marketing tích hợp trên mạng xã hội) là chiến lược dài hạn: đón thị trường giá trị cao từ không gian mạng xã hội rộng, đưa họ vào cộng đồng ảo riêng và nuôi quan hệ một-một, không chạy theo lượt thích hay lượt nhấp tức thời. Câu hỏi tìm điều Social IMC KHÔNG bao gồm, nên ba phát biểu đúng bị loại. Phát biểu "embrace a high-value market you want to develop" đúng vì đó là mục tiêu cốt lõi: đón thị trường giá trị cao và đưa họ vào cộng đồng dựng riêng cho họ. Phát biểu "built on a 1-to-1 relationship with each member" đúng vì Social IMC dựa trên quan hệ cá nhân với từng thành viên. Phát biểu "starts with engaging high value market in the social cloud" đúng vì điểm khởi đầu là tương tác với thị trường đó trên các mạng xã hội công khai (social cloud) trước khi mời họ vào cộng đồng.
Mở trang câu hỏi này →
AOwned media
BSocial media
CPaid media
DEarned media
Lời giải
Đáp án đúng: "Earned media". Mô hình phân loại phương tiện truyền thông theo cách thương hiệu có được sự hiện diện gồm paid, owned và earned. Earned media (phương tiện lan truyền tự nhiên) là sự xuất hiện thương hiệu không phải trả tiền: khách hàng chia sẻ, đánh giá, báo chí đưa tin, người có ảnh hưởng nhắc tới; nó được kiếm về bằng nội dung và trải nghiệm tốt nên thường đáng tin hơn quảng cáo. "Owned media" (phương tiện sở hữu) là kênh do thương hiệu tự quản lý như website, blog, fanpage; không trả phí phát sóng nhưng vẫn tốn chi phí vận hành và không phải sự lan truyền do người khác tạo ra. "Paid media" (phương tiện trả tiền) là quảng cáo, bài tài trợ, nên trái ngược với định nghĩa. "Social media" là môi trường nơi cả ba loại trên có thể diễn ra, không phải một nhóm phân loại theo việc có trả tiền hay không.
Mở trang câu hỏi này →
AUse of compelling and highly creative video content
BReal-time interaction with the audience via social media
CFocusing exclusively on traditional television advertising
DHighly personalized follow-up messages based on user feedback
EInnovative use of humor and absurdity
Lời giải
Đáp án đúng gồm bốn ý: "Use of compelling and highly creative video content", "Real-time interaction with the audience via social media", "Highly personalized follow-up messages based on user feedback" và "Innovative use of humor and absurdity". Chiến dịch Old Spice với nhân vật người đàn ông lịch lãm nói chuyện thẳng vào ống kính thành công vì kết hợp video sáng tạo, gây chú ý với lối hài hước phi lý đặc trưng, rồi khuếch đại trên mạng xã hội: thương hiệu theo dõi bình luận trên YouTube, Twitter và đáp lại gần như tức thì bằng loạt video ngắn quay riêng cho từng người bình luận. Chính phần phản hồi cá nhân hóa theo thời gian thực biến khán giả thành người lan truyền chiến dịch. "Focusing exclusively on traditional television advertising" sai vì dù khởi đầu có quảng cáo truyền hình, sức lan tỏa đến từ việc mở rộng sang các nền tảng xã hội và tương tác hai chiều, không hề dựa riêng vào truyền hình.
Mở trang câu hỏi này →
AEngagement rate.
BNumber of followers.
CPost frequency.
DProfile visits.
Lời giải
Đáp án đúng: "Engagement rate.". Engagement rate (tỷ lệ tương tác) đo phần khán giả thực sự phản hồi nội dung, thường tính bằng tổng lượt thích, bình luận, chia sẻ, nhấp chia cho số người tiếp cận hoặc số người theo dõi, nên cho biết nội dung có gây được quan tâm hay không. "Number of followers." là vanity metric (chỉ số phù phiếm): lượng theo dõi lớn vẫn có thể đi kèm tương tác rất thấp. "Post frequency." chỉ đo mức hoạt động của chính thương hiệu, đăng nhiều không đồng nghĩa với hiệu quả. "Profile visits." cho thấy sự tò mò ban đầu và hữu ích như một chỉ số phụ, nhưng không phản ánh mức gắn bó với nội dung như tỷ lệ tương tác.
Mở trang câu hỏi này →
AUser-generated content
BMonthly newsletters
CGamification elements
DCommunity-led discussions
EFocus on transactional marketing
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "User-generated content", "Gamification elements" và "Community-led discussions". Diễn đàn thợ ống nước của Ridgid là ví dụ tiêu biểu của social IMC dựa trên cộng đồng: thương hiệu dụng cụ tạo một nơi để thợ chuyên nghiệp hỏi đáp, chia sẻ kinh nghiệm nghề và giúp nhau giải quyết sự cố. Giá trị đến từ nội dung do chính thợ tạo ra (user-generated content), từ các cuộc thảo luận do cộng đồng dẫn dắt, và từ yếu tố trò chơi hoá như điểm, cấp bậc ghi nhận người đóng góp tích cực, khiến thành viên muốn quay lại. "Monthly newsletters" chỉ là kênh truyền thông một chiều mang tính hỗ trợ, có thể dùng để nhắc thành viên nhưng không phải yếu tố tạo nên sự gắn kết của diễn đàn. "Focus on transactional marketing" sai vì diễn đàn thành công chính nhờ đặt trọng tâm vào việc giúp thợ làm nghề tốt hơn, xây dựng quan hệ lâu dài chứ không chạy theo bán hàng từng giao dịch.
Mở trang câu hỏi này →
ABy offering diverse content tailored to different audience needs
BBy focusing only on product promotions
CBy restricting content to specific topics
DBy eliminating audience feedback
Lời giải
Đáp án đúng: "By offering diverse content tailored to different audience needs". Mô hình Hero, Hub, Help do YouTube phổ biến chia nội dung thành ba lớp: Hero là nội dung lớn, gây tiếng vang, phát hành vài lần trong năm để tiếp cận rộng; Hub là nội dung định kỳ giữ chân người đã quan tâm; Help là nội dung trả lời câu hỏi, hướng dẫn mà khách hàng chủ động tìm kiếm. Nhờ đa dạng như vậy, mỗi nhóm khán giả và mỗi giai đoạn nhu cầu đều có nội dung phù hợp. "By focusing only on product promotions" sai vì cả ba lớp đều đặt giá trị cho khán giả lên trước, không chỉ quảng bá sản phẩm. "By restricting content to specific topics" sai vì mô hình mở rộng loại hình và mục đích nội dung thay vì bó hẹp. "By eliminating audience feedback" sai vì phản hồi của khán giả, nhất là ở lớp Hub và Help, là căn cứ để điều chỉnh nội dung cho đúng nhu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
AGamification
BResearching
CRole play
DAdvertising
Lời giải
Đáp án đúng: "Gamification". Gamification (trò chơi hoá) là việc đưa cơ chế và kỹ thuật thiết kế trò chơi như tính điểm, huy hiệu, bảng xếp hạng, phản hồi tức thì và luật chơi vào website, cộng đồng, dịch vụ, nội dung hay chiến dịch marketing để thúc đẩy người tham gia gắn kết và đóng góp; ví dụ Duolingo dùng chuỗi ngày học liên tiếp và điểm kinh nghiệm để người học quay lại mỗi ngày. "Researching" (nghiên cứu) là thu thập và phân tích thông tin để hiểu thị trường, không phải đưa cơ chế trò chơi vào trải nghiệm. "Role play" (đóng vai) là kỹ thuật người tham gia nhập vai một nhân vật, thường dùng trong đào tạo, không bao hàm hệ thống điểm, luật và phản hồi như định nghĩa. "Advertising" (quảng cáo) là trả tiền để truyền thông điệp tới khán giả, một hoạt động khác hẳn với việc thiết kế cơ chế khuyến khích tham gia.
Mở trang câu hỏi này →
AThe supply of mass media has increased.
BThe supply of mass media has declined.
CWhen you have to buy advertising a la carte as opposed to in bulk, prices will be lower.
DAudiences to any single media occurrence are larger than they used to be.
Lời giải
Đáp án đúng: "The supply of mass media has declined.". Có nhiều kênh hơn nhưng khán giả bị phân mảnh, mỗi kênh chỉ còn một phần nhỏ; số phương tiện còn có thể đưa thông điệp tới một lượng rất lớn người cùng lúc, tức mass media (truyền thông đại chúng), lại giảm. Theo quy luật cung cầu, khi nguồn cung tiếp cận đại chúng khan hiếm mà nhu cầu của nhà quảng cáo vẫn lớn thì giá tăng. "The supply of mass media has increased." sai vì nếu cung tăng thì giá phải giảm, trái với hiện tượng giá paid media leo thang. "When you have to buy advertising a la carte as opposed to in bulk, prices will be lower." sai vì mua lẻ từng vị trí thường đắt hơn trên mỗi đơn vị so với mua số lượng lớn, nên nó không lý giải được việc giá rẻ đi. "Audiences to any single media occurrence are larger than they used to be." sai vì xu hướng ngược lại: khán giả của mỗi chương trình hay mỗi lần xuất hiện đã nhỏ đi do phân mảnh.
Mở trang câu hỏi này →
AWhat if you build it and they don’t come?
BHow much exactly is “pay a little”?
CWho can simply rely on the behavior of others?
DWhat if social becomes obsolete?
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "What if you build it and they don’t come?", "How much exactly is “pay a little”?" và "Who can simply rely on the behavior of others?". Lời khuyên trả ít nhất có thể cho paid media (truyền thông trả tiền), sở hữu càng nhiều càng tốt owned media (truyền thông sở hữu) và giành lời nhắc tích cực từ earned media (truyền thông lan truyền) nghe hợp lý nhưng để lại ba câu hỏi khó. Câu "What if you build it and they don’t come?" chỉ ra rủi ro của owned media: dựng website, blog, cộng đồng xong vẫn có thể không ai ghé nếu không có quảng cáo dẫn đường. Câu "How much exactly is “pay a little”?" cho thấy không có con số chuẩn cho ngân sách quảng cáo, mỗi ngành và mỗi giai đoạn một khác. Câu "Who can simply rely on the behavior of others?" nhắc rằng earned media phụ thuộc vào việc người khác có chịu nói về mình hay không, điều thương hiệu không kiểm soát được. Còn "What if social becomes obsolete?" không phải câu hỏi lời khuyên này đặt ra; nó bàn cách phân bổ giữa ba loại truyền thông, không giả định mạng xã hội biến mất.
Mở trang câu hỏi này →
AAnalog advertising
BDirect response advertising
CStunting/Visibility advertising
DPersuasion/Big Brand advertising
Lời giải
Đáp án đúng: "Stunting/Visibility advertising". Quảng cáo có thể phân theo mục tiêu. Stunting/Visibility advertising (quảng cáo gây chú ý, tạo độ nhận biết) dùng những hoạt động táo bạo, bất ngờ để được những người chủ chốt như báo chí, người có ảnh hưởng, đối tác hay giới đầu tư để ý tới, từ đó họ bàn tán và lan truyền tiếp; ví dụ cú nhảy từ tầng bình lưu Red Bull Stratos. "Analog advertising" chỉ quảng cáo trên phương tiện truyền thống như báo in, truyền hình, tức là phân theo kênh chứ không theo mục tiêu gây chú ý với người chủ chốt. "Direct response advertising" (quảng cáo phản hồi trực tiếp) nhằm khiến người xem hành động ngay như mua hàng, đăng ký hay gọi điện, và đo được bằng số phản hồi. "Persuasion/Big Brand advertising" (quảng cáo thuyết phục, xây dựng thương hiệu lớn) nhắm tới đại chúng để định hình nhận thức và thái độ với thương hiệu trong dài hạn.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Theo cách tiếp cận của khoá học, truyền thông chia thành paid media (truyền thông trả tiền như quảng cáo), owned media (kênh thương hiệu sở hữu như website, fanpage, blog) và earned media (truyền thông lan truyền tự nhiên qua chia sẻ, đánh giá, báo chí). Chiến lược mạng xã hội hướng doanh nghiệp xây tài sản lâu dài bằng nội dung trên kênh sở hữu và bằng quan hệ tạo ra truyền thông lan truyền; paid media tốn chi phí liên tục và hiệu quả dừng ngay khi ngừng chi tiền, nên chỉ nên dùng hạn chế, có mục tiêu, ví dụ để khuếch đại nội dung tốt hoặc tiếp cận nhóm khách hàng mới. "False" không được chọn vì nó ngụ ý doanh nghiệp nên dựa nhiều vào quảng cáo trả tiền; điều đó có thể hợp với chiến dịch cần độ phủ nhanh như ra mắt sản phẩm, nhưng không phải nguyên tắc chung mà câu hỏi đặt ra.
Mở trang câu hỏi này →
ADirect response
BNewspaper
CTelevision
DSocial media
Lời giải
Đáp án đúng: "Direct response". Theo cách phân loại của Steffi Decker, quảng cáo phục vụ ba chiến lược chính: persuasion (thuyết phục, thay đổi thái độ với thương hiệu), stunting/visibility (gây chú ý, tạo độ phủ bằng hoạt động nổi bật) và direct response (phản hồi trực tiếp), tức quảng cáo kêu gọi người xem hành động ngay như bấm mua, đăng ký, gọi điện, đo được bằng số chuyển đổi. "Newspaper" (báo in) là một kênh truyền thông, không phải chiến lược; cả ba chiến lược đều có thể chạy trên báo. "Television" (truyền hình) cũng là kênh phát quảng cáo, không phải mục tiêu mà quảng cáo theo đuổi. "Social media" (mạng xã hội) là nơi đặt quảng cáo, nơi cả persuasion lẫn direct response đều được triển khai, nên không thể là chiến lược thứ ba đứng ngang hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AGamification
BEngagement marketing
CNurture marketing
DContent marketing
Lời giải
Đáp án đúng: "Gamification". Gamification (trò chơi hoá) là việc đưa cơ chế và kỹ thuật thiết kế trò chơi như điểm, huy hiệu, bảng xếp hạng, cấp độ, thử thách vào website, dịch vụ, cộng đồng hay chiến dịch để kích thích người dùng tham gia và gắn bó; ví dụ Duolingo dùng chuỗi ngày học và bảng xếp hạng để giữ người học quay lại. "Engagement marketing" (marketing tạo tương tác) là chiến lược rộng hơn, thu hút tương tác bằng nhiều cách như nội dung, sự kiện; gamification chỉ là một công cụ trong đó. "Nurture marketing" (marketing nuôi dưỡng) dẫn khách qua từng giai đoạn mua bằng nội dung phù hợp, không gắn với cơ chế trò chơi. "Content marketing" (marketing nội dung) tạo và phân phối nội dung có giá trị để thu hút khách hàng, trọng tâm là nội dung chứ không phải luật chơi.
Mở trang câu hỏi này →
AUsing storytelling techniques
BEmploying high-pressure sales tactics
CIncorporating interactive elements
DFocusing solely on product features
EUtilizing user-generated content
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Using storytelling techniques", "Incorporating interactive elements" và "Utilizing user-generated content". Hero content (nội dung chủ lực) là những nội dung lớn, ấn tượng, được đầu tư để thu hút sự chú ý của đông đảo khách hàng tiềm năng, đứng đầu mô hình Hero, Hub, Hygiene. Kể chuyện tạo cảm xúc và khiến người xem nhớ thương hiệu; yếu tố tương tác như bình chọn, trắc nghiệm, thử thách kéo người dùng tham gia thay vì chỉ xem; nội dung do người dùng tạo (user-generated content) tăng độ tin cậy và lan truyền nhờ mạng lưới của chính người tham gia. "Employing high-pressure sales tactics" sai vì ép mua làm khách tiềm năng khó chịu và rời đi, trái với mục tiêu thu hút. "Focusing solely on product features" sai vì chỉ liệt kê tính năng thì khô khan, thiếu câu chuyện và cảm xúc mà hero content cần để lan toả.
Mở trang câu hỏi này →
ADefines the level of brand control over content
BHelps in strategic planning and resource allocation
CGuarantees viral success of all content
DFocuses solely on cost reduction in advertising
EEnhances overall content credibility and reach
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Defines the level of brand control over content", "Helps in strategic planning and resource allocation" và "Enhances overall content credibility and reach". Khung paid, owned, earned media chia truyền thông thành loại trả tiền như quảng cáo, loại sở hữu như website và trang mạng xã hội của thương hiệu, và loại lan truyền tự nhiên như lượt chia sẻ, bình luận, bài báo; thương hiệu kiểm soát mỗi loại ở mức khác nhau, nên khung này giúp lập chiến lược và phân bổ ngân sách hợp lý, còn phối hợp ba loại giúp nội dung vừa phủ rộng vừa đáng tin hơn nhờ phần earned media. "Guarantees viral success of all content" sai vì không khung nào bảo đảm nội dung lan truyền; earned media chính là phần thương hiệu không kiểm soát được. "Focuses solely on cost reduction in advertising" sai vì khung bàn về phối hợp ba loại truyền thông để đạt mục tiêu, không chỉ cắt giảm chi phí quảng cáo.
Mở trang câu hỏi này →
ABy inviting members to vote on charitable projects to receive funding.
BBy offering exclusive, high-value financial bonuses to all members.
CBy running extensive traditional advertising campaigns promoting the project.
DBy limiting participation to the most loyal, long-term customers.
Lời giải
Đáp án đúng: "By inviting members to vote on charitable projects to receive funding.". American Express Members Project là chương trình mời chủ thẻ đề xuất và bình chọn các dự án cộng đồng, từ thiện; dự án được bình chọn cao được American Express tài trợ. Cách làm này là một empowering concept (ý tưởng trao quyền): trao cho khách hàng quyền quyết định điều họ quan tâm, khiến họ tham gia, chia sẻ và gắn bó với thương hiệu. "By offering exclusive, high-value financial bonuses to all members." sai vì chương trình không dựa vào phần thưởng tài chính, động lực của người tham gia là tạo tác động xã hội. "By running extensive traditional advertising campaigns promoting the project." sai vì sức hút đến từ sự tham gia của thành viên, quảng cáo truyền thống không phải điểm cốt lõi. "By limiting participation to the most loyal, long-term customers." sai vì chương trình mở cho đông đảo chủ thẻ để mở rộng sự tham gia.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Nurture marketing (marketing nuôi dưỡng quan hệ) theo dõi từng khách hàng trong một thị trường mục tiêu cụ thể và đo tiến triển bằng hành vi quan sát được, như lượt vào website, tải tài liệu hay trao đổi với đội bán hàng. Social IMC (truyền thông marketing tích hợp trên mạng xã hội) rộng hơn: nó dùng một empowering concept để cộng đồng giá trị cao tham gia trên nhiều kênh, kể cả những cuộc trò chuyện diễn ra ngoài website và ngoài tiếp xúc với nhân viên bán hàng, rồi gắn các tương tác đó với kết quả kinh doanh. Vì vậy nhận định rằng Social IMC không giới hạn sự tương tác ở thay đổi quan sát được trên website hay với đội bán hàng là chính xác. "False" sai vì nó coi Social IMC bó hẹp như nurture marketing, bỏ qua phạm vi tích hợp đa kênh của chiến lược này.
Mở trang câu hỏi này →