Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: MKT208c - Phần 4: Nội dung, quảng cáo và truyền thông tích hợp

44 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn MKT208c - Marketing mạng xã hội, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 3/3 — câu 41–44.

Danh sách câu hỏi

44/44 câuHết danh sách
ACreate "buzz" in the marketplace
BInfluence customer within the marketplace
CHelp people use products and services most effectively
Lời giải
Đáp án đúng: "Create "buzz" in the marketplace". Khung Hero, Hub, Help chia nội dung theo vai trò: hero content (nội dung chủ lực) là những chiến dịch lớn, xuất hiện vài lần trong năm, nhằm tiếp cận đại chúng và tạo tiếng vang, khiến cả thị trường bàn tán về thương hiệu. "Influence customer within the marketplace" là vai trò của hub content, loại nội dung đăng đều đặn để nuôi dưỡng và tác động tới những khách hàng đã quan tâm, khiến họ quay lại thường xuyên. "Help people use products and services most effectively" là vai trò của help content, loại nội dung trả lời câu hỏi và hướng dẫn sử dụng như video cách làm, thường được tìm tới qua công cụ tìm kiếm. Hai vai trò đó đều đúng với khung này, nhưng không phải mục đích của hero content.
Mở trang câu hỏi này →
AIdentify your specific goal (what are your KPIs?)
BThrow everything against the wall and see what sticks
CFind the things that work the best, and figure out what is making it work
DTake what’s working and make it even better
EScale
Lời giải
Đáp án đúng: "Identify your specific goal (what are your KPIs?)". Quy trình direct response testing (thử nghiệm phản hồi trực tiếp) bắt đầu bằng việc xác định mục tiêu và KPI (chỉ số hiệu suất chính), vì mọi bước sau đều phải đối chiếu với thước đo này. "Throw everything against the wall and see what sticks" là bước thử rộng nhiều phiên bản, nhưng thiếu mục tiêu thì không biết thế nào là thành công. "Find the things that work the best, and figure out what is making it work" là bước phân tích, cần KPI để phân định cái tốt nhất. "Take what’s working and make it even better" là bước tối ưu, cũng phải dựa vào thước đo đã đặt từ đầu. "Scale" là mở rộng quy mô, chỉ có ý nghĩa khi hiệu quả đã được chứng minh theo đúng KPI.
Mở trang câu hỏi này →
ANumber of followers
BEngagement rate
CClick-through rate
DCost per click
Lời giải
Đáp án đúng: "Engagement rate". Engagement rate (tỷ lệ gắn kết) thường tính bằng tổng lượt tương tác như thích, bình luận, chia sẻ, lưu chia cho số người tiếp cận hoặc số người theo dõi, nên nó đo trực tiếp mức độ khán giả phản hồi với nội dung và so sánh được giữa các bài, các tài khoản có quy mô khác nhau. "Number of followers" chỉ đo quy mô khán giả; một tài khoản đông người theo dõi vẫn có thể rất ít ai tương tác. "Click-through rate" (tỷ lệ nhấp) đo tỷ lệ người nhấp vào liên kết, hữu ích khi mục tiêu là kéo lưu lượng sang website nhưng chỉ phản ánh một loại hành động. "Cost per click" (chi phí mỗi lượt nhấp) là chỉ số hiệu quả chi phí của quảng cáo trả tiền, không đo mức gắn kết.
Mở trang câu hỏi này →
APaid media
BOwned media
CEarned media
DBorrowed media
ELeased media
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Paid media", "Owned media" và "Earned media". Cách phân loại phổ biến trong marketing chia truyền thông theo quan hệ giữa thương hiệu và kênh: truyền thông trả phí như quảng cáo, bài tài trợ; truyền thông sở hữu như website, blog, trang mạng xã hội của chính thương hiệu; và truyền thông lan truyền như bài báo, lượt chia sẻ, đánh giá mà thương hiệu có được nhờ uy tín chứ không trả tiền. "Borrowed media" không phải một loại chuẩn trong cách phân loại này; việc mượn khán giả của người có ảnh hưởng thường được xếp vào trả phí hoặc lan truyền tuỳ có trả tiền hay không. "Leased media" cũng không phải thuật ngữ phân loại truyền thông, vì thuê chỗ quảng cáo vẫn chỉ là truyền thông trả phí.
Mở trang câu hỏi này →