Chủ đề của International Payment

IIP301 - Phần 8: Bộ chứng từ thương mại và thẩm định chứng từ

Phiếu đóng gói cho biết hàng chia thành bao nhiêu kiện, mỗi kiện chứa gì, nặng bao nhiêu, và được đối chiếu với vận đơn. Vận đơn vừa xác nhận người chuyên chở đã nhận hàng, vừa là bằng chứng của hợp đồng vận tải, vừa cho người nắm bản gốc quyền nhận hàng ở cảng đến. Giấy chứng nhận giám định thường do một bên độc lập cấp, xác nhận số lượng và chất lượng hàng, còn hoá đơn thương mại ghi trị giá và là căn cứ đòi tiền. Ngân hàng không đòi các chứng từ ghi giống nhau từng chữ, chỉ cần thông tin trên chúng ăn khớp với nhau và với thư tín dụng; vận đơn ghi ngày giao hàng muộn hơn hạn chót hay chứng từ xuất trình quá hạn là những bất đồng hay gặp. Danh mục kiểm tra lập sẵn giúp người bán tự rà từng chứng từ trước khi xuất trình. Rủi ro khi thanh toán dời lên mạng là nội dung của Phần 9.

Xem danh sách câu hỏi7 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

7Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

7/7 câuHết danh sách
AA straight bill of lading
BA shipper’s order bill of lading
CA non-negotiable sea waybill
DAn air waybill
Lời giải
Đáp án đúng: "A shipper’s order bill of lading". Chứng từ sở hữu hàng hoá (document of title) là chứng từ mà người cầm hợp pháp có quyền nhận hàng và chuyển quyền đó cho người khác bằng ký hậu và trao tay. Vận đơn theo lệnh người gửi hàng (to order of shipper) là vận đơn lưu thông được: người gửi ký hậu để chuyển cho ngân hàng hoặc người mua, nên nó đại diện cho hàng hoá và được dùng làm bảo đảm trong thanh toán. "A straight bill of lading" là vận đơn đích danh, ghi tên một người nhận cụ thể nên không chuyển nhượng được bằng ký hậu, vì vậy không được xem là chứng từ sở hữu lưu thông. "A non-negotiable sea waybill" là giấy gửi hàng đường biển không lưu thông, chỉ là biên lai nhận hàng và bằng chứng hợp đồng vận chuyển; người nhận chỉ cần chứng minh mình là người có tên. "An air waybill" là vận đơn hàng không, theo thông lệ cũng không lưu thông, hàng được giao cho người nhận ghi trên chứng từ.
Mở trang câu hỏi này →
ABill of lading
BCertificate of Testing
CAir Transport Document
DShipper's Export Declaration (SED)
Lời giải
Đáp án đúng: "Bill of lading". Vận đơn đường biển (bill of lading) do người chuyên chở cấp cho người gửi hàng, được thuyền trưởng, đại lý hoặc chủ tàu ký, có ba chức năng: biên lai nhận hàng lên tàu, bằng chứng của hợp đồng vận chuyển và chứng từ sở hữu hàng hoá (document of title), cam kết giao hàng tại cảng đến cho người cầm vận đơn hợp lệ. Câu hỏi nêu đúng ba chức năng đó. "Certificate of Testing" sai vì giấy chứng nhận kiểm nghiệm do tổ chức giám định cấp, xác nhận chất lượng hay thông số kỹ thuật của hàng, không liên quan tới việc chuyên chở. "Air Transport Document" sai vì chứng từ vận tải hàng không do hãng bay hoặc đại lý cấp, không do thuyền trưởng hay chủ tàu ký, và không phải chứng từ sở hữu hàng hoá. "Shipper's Export Declaration (SED)" sai vì đó là tờ khai xuất khẩu người gửi hàng nộp cho cơ quan hải quan, thống kê, không phải chứng từ do người chuyên chở phát hành.
Mở trang câu hỏi này →
ANon-negotiable sea waybill
BCharter party bill of lading
CMultimodal bill of lading
DAll of these
Lời giải
Đáp án đúng: "Charter party bill of lading". Vận đơn theo hợp đồng thuê tàu (charter party bill of lading) được phát hành cho lô hàng đi trên tàu thuê chuyến, chịu sự chi phối của hợp đồng thuê tàu; UCP 600 điều 22 nêu loại này chỉ thể hiện hành trình từ cảng bốc tới cảng dỡ, tức cảng tới cảng, và có thể do thuyền trưởng, chủ tàu, người thuê tàu hoặc đại lý của họ ký. "Non-negotiable sea waybill" cũng có thể dùng cho hành trình cảng tới cảng nhưng là chứng từ của hãng tàu chạy tuyến thông thường, không gắn với việc thuê tàu và không phải chứng từ sở hữu hàng hoá. "Multimodal bill of lading" là vận đơn vận tải đa phương thức, bao trùm ít nhất hai phương thức vận tải khác nhau và thường đi từ nơi nhận hàng tới nơi giao hàng, không giới hạn ở cảng tới cảng. "All of these" sai vì chỉ một loại vận đơn khớp cả hai đặc điểm trong câu hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
AInspection Certificate
BExport License
CCertificate of Origin
DA bill of parcels
Lời giải
Đáp án đúng: "A bill of parcels". Phiếu đóng gói (packing list) liệt kê chi tiết từng kiện hàng: số kiện, cách đóng gói, trọng lượng, kích thước, nội dung mỗi kiện; một bản thường dán kèm lô hàng, một bản gửi thẳng cho người nhận để đối chiếu khi nhận hàng. Tên gọi khác của nó là bill of parcels, tức bảng kê các kiện hàng. "Inspection Certificate" sai vì giấy chứng nhận giám định do tổ chức giám định độc lập cấp, xác nhận chất lượng, số lượng hay tình trạng hàng, không phải bảng kê kiện do người bán lập. "Export License" sai vì giấy phép xuất khẩu do cơ quan nhà nước cấp cho phép đưa một số loại hàng ra khỏi nước, không dùng để kiểm hàng khi nhận. "Certificate of Origin" sai vì giấy chứng nhận xuất xứ xác nhận nước sản xuất ra hàng hoá, dùng để hưởng ưu đãi thuế hoặc đáp ứng quy định nhập khẩu, không liệt kê nội dung từng kiện.
Mở trang câu hỏi này →
AExport license
BCountry of origin
CInspection certificate
DPacking list
Lời giải
Đáp án đúng: "Export license". Giấy phép xuất khẩu (export license) do cơ quan nhà nước của nước xuất khẩu cấp, cho phép xuất một mặt hàng với số lượng nhất định, có khi sang một thị trường nhất định; nó thường dùng cho hàng bị quản lý bằng hạn ngạch hoặc kiểm soát. "Country of origin" ý nói giấy chứng nhận xuất xứ, xác nhận hàng được sản xuất ở đâu để hưởng ưu đãi thuế hoặc đáp ứng quy định nước nhập khẩu, không cấp quyền xuất một lượng hàng. "Inspection certificate" là giấy chứng nhận giám định do tổ chức giám định cấp, xác nhận chất lượng, số lượng hay tình trạng hàng hoá. "Packing list" là phiếu đóng gói do người bán lập, liệt kê cách đóng gói, số kiện, trọng lượng từng kiện, không phải văn bản của cơ quan nhà nước.
Mở trang câu hỏi này →
AInspection certificate
BCharter Party Bill of Lading
CPacking List
DPost receipt
Lời giải
Đáp án đúng: "Post receipt". Biên lai bưu điện (post receipt) do cơ quan bưu chính của một nước cấp, xác nhận đã nhận hàng (thường là bưu kiện, hàng mẫu nhỏ) để gửi cho người nhận có tên; UCP 600 Điều 25 quy định cách ngân hàng kiểm tra loại chứng từ này, như phải có dấu hoặc chữ ký và ngày tại nơi gửi hàng. Nó chỉ là biên lai, không phải chứng từ sở hữu hàng hoá. "Inspection certificate" sai vì giấy chứng nhận giám định do tổ chức giám định cấp, xác nhận chất lượng, số lượng hàng, không chứng minh việc nhận hàng để chuyển đi. "Charter Party Bill of Lading" sai vì vận đơn theo hợp đồng thuê tàu do thuyền trưởng, chủ tàu hoặc người thuê tàu ký, dùng cho hàng chở bằng tàu chuyến (UCP 600 Điều 22), không do bưu điện phát hành. "Packing List" sai vì phiếu đóng gói do người bán lập, liệt kê nội dung từng kiện hàng, không xác nhận đã giao hàng cho ai để vận chuyển.
Mở trang câu hỏi này →
AYes
BNo
Lời giải
Đáp án đúng: "No". UCP 600 điều 28(c) quy định rõ phiếu bảo hiểm tạm thời (cover note) không được chấp nhận. Chứng từ bảo hiểm phải do công ty bảo hiểm, người bảo hiểm hoặc đại lý của họ phát hành và ký, theo điều 28(a), còn cover note do môi giới bảo hiểm cấp chỉ là xác nhận tạm thời rằng đã thu xếp bảo hiểm, không phải đơn hay giấy chứng nhận bảo hiểm. Thư tín dụng yêu cầu giấy chứng nhận bảo hiểm cho 110% giá trị CIF và bảo hiểm mọi rủi ro, nên ngân hàng phát hành có quyền từ chối bộ chứng từ. "Yes" sai vì dù cover note có ghi đúng số tiền 110% và điều kiện mọi rủi ro, loại chứng từ này vẫn bị UCP 600 loại trừ; ngược lại, ngân hàng có thể nhận đơn bảo hiểm thay cho giấy chứng nhận bảo hiểm theo điều 28(d).
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.