Chủ đề của GLT301 - Quản trị vận tải quốc tế

GLT301 - Phần 1: Vận tải trong chuỗi cung ứng

Vận tải kết nối nguồn hàng với khách hàng và định hình cách các mắt xích phối hợp trong chuỗi cung ứng. Quyết định ở một chặng có thể làm thay đổi thời gian lưu kho, lượng hàng dự trữ và khả năng đáp ứng đơn hàng ở chặng khác. Phân tích tổng chi phí đặt cước vận chuyển bên cạnh tồn kho, xử lý và mức dịch vụ để tránh chọn phương án rẻ riêng một khâu nhưng tốn kém cho toàn hành trình. Việc chọn nhà chuyên chở cần xét loại hàng, năng lực khai thác, độ tin cậy và phạm vi phục vụ, đồng thời lưu ý tác động kinh tế và môi trường của hoạt động vận tải. Điều kiện giao hàng phân chia trách nhiệm và chi phí giữa người bán với người mua, nên phải được hiểu cùng hành trình và hợp đồng chuyên chở. Những đánh đổi này dẫn sang việc xem xét cụ thể năng lực phương tiện và tổ chức từng phương thức ở Phần 2.

Xem danh sách câu hỏi17 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

17Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

17/17 câuHết danh sách
ATransportation demand depends on product demand at another location
BDemand for transportation services is always fixed
CTransportation creates its own demand
DDemand for transportation is unrelated to product demand
Lời giải
Đáp án đúng: "Transportation demand depends on product demand at another location". Nhu cầu vận tải là nhu cầu phát sinh: hàng hóa cần được chuyển vì có nhu cầu mua, bán hoặc sử dụng tại một địa điểm khác. "Demand for transportation services is always fixed" sai vì lượng chở đổi theo thị trường và thời vụ. "Transportation creates its own demand" đảo ngược quan hệ nhân quả trong trường hợp thông thường. "Demand for transportation is unrelated to product demand" bỏ qua mối liên hệ giữa dòng hàng và nhu cầu vận chuyển.
Mở trang câu hỏi này →
ADelivery time vs. Shipping cost
BEnergy savings vs. Performance
CQuality vs. Cost
DCapacity vs. Flexibility
Lời giải
Đáp án đúng: "Delivery time vs. Shipping cost". Đây là đánh đổi cơ bản trong lựa chọn vận tải: rút ngắn thời gian thường cần phương thức hoặc dịch vụ nhanh hơn, làm chi phí vận chuyển tăng. "Energy savings vs. Performance" nói về năng lượng và hiệu năng, không trực tiếp mô tả tốc độ giao hàng với chi phí gửi hàng; "Quality vs. Cost" là đánh đổi chung về chất lượng và giá, không xác định thời gian giao; "Capacity vs. Flexibility" liên quan sức chở và khả năng điều chỉnh, không phải cặp thời gian và chi phí được hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
AIt reveals hidden expenses and opportunities to reduce costs
BIt ensures maximum profit margin automatically
CIt replaces forecasting and planning tools
DIt eliminates the need for Incoterms
Lời giải
Đáp án đúng: "It reveals hidden expenses and opportunities to reduce costs". Phân tích landed cost, tức tổng chi phí đưa hàng tới nơi nhận, cộng các khoản vận chuyển, thuế và chi phí phát sinh để người mua thấy chi phí thực thay vì chỉ nhìn giá mua. "It ensures maximum profit margin automatically" sai vì phép tính chỉ cung cấp căn cứ ra quyết định, không tự bảo đảm lợi nhuận. "It replaces forecasting and planning tools" sai vì tổng chi phí không dự báo nhu cầu hay thay thế hoạch định. "It eliminates the need for Incoterms" sai vì điều kiện Incoterms vẫn phân chia trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa các bên.
Mở trang câu hỏi này →
ASpecialized processing vs. Universal capabilities
BOutsourcing vs. Insourcing
CDelivery time vs. Shipping cost
DEnergy savings vs. Performance
Lời giải
Đáp án đúng: "Specialized processing vs. Universal capabilities". Cơ sở chuyên biệt thường xử lý một nhóm hàng hay thao tác hiệu quả hơn, còn cơ sở đa dụng linh hoạt với nhiều nhu cầu nhưng có thể kém tối ưu cho từng trường hợp. Đó là đánh đổi mà câu hỏi nêu. "Outsourcing vs. Insourcing" nói về ranh giới tự làm hay thuê ngoài, không phải đặc tính cơ sở. "Delivery time vs. Shipping cost" là đánh đổi giữa tốc độ và chi phí giao hàng. "Energy savings vs. Performance" liên quan năng lượng và hiệu suất, không gắn trực tiếp với chuyên biệt hay đa dụng.
Mở trang câu hỏi này →
AReductions in rates charged by a particular mode will usually result in increases in the volume of freight by that mode
BReductions in rates charged by a particular mode will usually result in decreases in the volume of freight by that mode
CThe mode that reduced the rate is not physically capable of transporting the freight.
DThe modal share of the aggregate demand is not, in part, determined by the rates charged.
Lời giải
Đáp án đúng: "Reductions in rates charged by a particular mode will usually result in increases in the volume of freight by that mode". Khi giá cước của một phương thức giảm, phương thức đó thường hấp dẫn hơn so với lựa chọn khác, nên lượng hàng được phân bổ cho nó có xu hướng tăng. "Reductions in rates charged by a particular mode will usually result in decreases in the volume of freight by that mode" đảo ngược quan hệ giá và nhu cầu thông thường; "The mode that reduced the rate is not physically capable of transporting the freight." phủ nhận khả năng chở hàng mà câu hỏi không nêu; "The modal share of the aggregate demand is not, in part, determined by the rates charged." sai vì giá cước là một yếu tố ảnh hưởng thị phần phương thức.
Mở trang câu hỏi này →
AAvailability, adequacy, and cost of transportation
BProduct branding strategies
CLabor cost in the new area
DCurrency exchange rates
Lời giải
Đáp án đúng: "Availability, adequacy, and cost of transportation". Trước khi mở thị trường, doanh nghiệp cần xác định có tuyến, phương tiện và năng lực vận tải đáp ứng loại hàng hay không, rồi đánh giá chi phí để hàng có thể đến khách hàng đáng tin cậy. "Product branding strategies" ảnh hưởng cách tiếp thị chứ không cho biết hàng có thể được giao tới khu vực đó. "Labor cost in the new area" có thể ảnh hưởng quyết định đặt cơ sở sản xuất, nhưng không phải yếu tố vận tải cần phân tích đầu tiên. "Currency exchange rates" tác động giá giao dịch quốc tế, song không thay thế việc kiểm tra khả năng và chi phí kết nối vận tải.
Mở trang câu hỏi này →
AConsistency in meeting delivery time, safety, and cost objectives
BGovernment subsidy levels
CHistorical ownership records
DPort construction policies
Lời giải
Đáp án đúng: "Consistency in meeting delivery time, safety, and cost objectives". Đánh giá hãng vận tải xem xét mức độ đáp ứng thời gian giao, an toàn và mục tiêu chi phí để lựa chọn, cải thiện hoặc thay nhà cung cấp. "Government subsidy levels". Mức trợ cấp của chính phủ không đo hiệu suất giao nhận và thường nằm ngoài kiểm soát của hãng vận tải. "Historical ownership records". Lịch sử sở hữu có thể phục vụ thẩm định doanh nghiệp nhưng không cho biết chất lượng thực hiện chuyến hàng. "Port construction policies". Chính sách xây dựng cảng là yếu tố hạ tầng công, không phải chỉ số trực tiếp để đánh giá hãng vận tải.
Mở trang câu hỏi này →
ABoth carrier and shipper achieve mutual benefits
BThe shipper eliminates all costs
COnly the carrier profits
DRisk is transferred entirely to Customs
Lời giải
Đáp án đúng: "Both carrier and shipper achieve mutual benefits",. Win-win outcome (kết quả cùng có lợi) trong đàm phán là thỏa thuận tạo giá trị cho cả người chuyên chở và chủ hàng, chẳng hạn dịch vụ phù hợp đổi lại mức giá khả thi và ổn định. "The shipper eliminates all costs" không thực tế vì vận chuyển luôn phát sinh nguồn lực và chi phí; "Only the carrier profits" mô tả lợi ích một phía, không phải kết quả cùng có lợi; "Risk is transferred entirely to Customs" không thể hiện thỏa thuận thương mại giữa hai bên và cũng không có nghĩa vụ nào mặc nhiên chuyển toàn bộ rủi ro sang cơ quan hải quan.
Mở trang câu hỏi này →
AService reliability
BCarrier nationality
CCargo ownership
DPolitical affiliation
Lời giải
Đáp án đúng: "Service reliability". Độ tin cậy dịch vụ cho biết hãng có giao hàng đúng hạn, bảo toàn hàng và duy trì năng lực như cam kết hay không; đây là yếu tố cốt yếu vì gián đoạn vận tải ảnh hưởng tồn kho và hoạt động của chủ hàng. "Carrier nationality" có thể liên quan quy định hoặc ưu tiên cụ thể nhưng không tự chứng minh chất lượng dịch vụ; "Cargo ownership" xác định quyền sở hữu hàng, không phải tiêu chí đánh giá hãng; "Political affiliation" không đo khả năng thực hiện hợp đồng và có thể làm lựa chọn lệch khỏi hiệu quả vận hành.
Mở trang câu hỏi này →
AIncrease shipment frequency
BReduce warehouse locations
CDecrease customer service level
DRaise product price
Lời giải
Đáp án đúng: "Increase shipment frequency". Giao hàng thường xuyên hơn với lô nhỏ có thể giảm lượng hàng trung bình nằm trong tồn kho chu kỳ, trong khi vẫn bổ sung hàng để duy trì mức sẵn có; cần cân đối với chi phí vận tải tăng thêm. "Reduce warehouse locations" có thể làm giảm chi phí kho nhưng kéo dài khoảng cách tới khách hàng và không tự bảo đảm hàng luôn sẵn. "Decrease customer service level" trực tiếp làm giảm khả năng đáp ứng nên trái yêu cầu duy trì khả năng cung ứng. "Raise product price" không thay đổi nhịp bổ sung hàng hoặc mức tồn kho cần thiết.
Mở trang câu hỏi này →
ATime utility
BPlace utility
CCost efficiency
DElasticity
Lời giải
Đáp án đúng: "Time utility". Time utility là giá trị hàng hóa nhờ sẵn có đúng lúc cần; giao sau khi nhu cầu thị trường kết thúc làm mất giá trị về thời điểm. "Place utility". Place utility là giá trị do hàng có mặt đúng nơi, không trực tiếp bị mất chỉ vì giao muộn nếu địa điểm vẫn đúng. "Cost efficiency". Cost efficiency nói về hiệu quả chi phí, không diễn tả ích lợi mất đi khi lỡ thời điểm bán. "Elasticity". Elasticity đo mức phản ứng của nhu cầu trước biến đổi giá hoặc yếu tố khác, không phải giá trị thời gian của hàng.
Mở trang câu hỏi này →
ARisk diversification and greater flexibility
BGuaranteed lowest tariffs
CElimination of all intermediaries
DFaster Customs clearance
Lời giải
Đáp án đúng: "Risk diversification and greater flexibility". Dùng nhiều hãng trên các tuyến khác nhau giảm lệ thuộc một nhà cung cấp và giúp chuyển phương án khi năng lực, giá hoặc chất lượng thay đổi. "Guaranteed lowest tariffs". Nhiều hãng không đảm bảo mức cước thấp nhất; giá phụ thuộc thị trường, sản lượng và từng hợp đồng. "Elimination of all intermediaries". Sử dụng nhiều carrier không xóa trung gian; hãng vận tải chính là đối tác trực tiếp trong mạng. "Faster Customs clearance". Thông quan phụ thuộc hồ sơ và cơ quan hải quan, không tự động nhanh hơn chỉ vì tăng số hãng vận tải.
Mở trang câu hỏi này →
AFacilitating compliance with national transit regulations and formalities
BTracking cargo through corporate websites
CPacking cargo into containers
DNegotiating insurance premium
Lời giải
Đáp án đúng: "Facilitating compliance with national transit regulations and formalities". Liên hệ với cơ quan hải quan chủ yếu nhằm bảo đảm hồ sơ, khai báo và thủ tục quá cảnh phù hợp quy định của từng nước, đồng thời xử lý yêu cầu phát sinh khi hàng đi qua biên giới. "Tracking cargo through corporate websites" là hoạt động theo dõi thông tin, không trực tiếp làm việc với cơ quan công quyền. "Packing cargo into containers" là nghiệp vụ đóng hàng. "Negotiating insurance premium" liên quan đến bảo hiểm, không phải tuân thủ thủ tục hải quan.
Mở trang câu hỏi này →
ATime utility
BPlace utility
CCost utility
DMarket utility
Lời giải
Đáp án đúng: "Time utility". Time utility (giá trị hữu ích về thời gian) hình thành khi hàng sẵn có đúng lúc khách hàng cần, qua đó giúp đáp ứng nhu cầu mà không phải chờ đợi hoặc dự trữ quá lâu. "Place utility" là giá trị do đưa hàng tới đúng địa điểm; "Cost utility" nhấn mạnh lợi ích về chi phí, không phải thời điểm cung ứng; "Market utility" không phải khái niệm logistics chuẩn mô tả lợi ích được tạo ra nhờ giao hàng đúng thời gian.
Mở trang câu hỏi này →
ACarrier diversification
BCost minimization only
CMonopolistic contracting
DInformal negotiation
Lời giải
Đáp án đúng: "Carrier diversification". Carrier diversification là phân bổ tuyến thương mại cho nhiều hãng vận tải để giảm phụ thuộc vào đối tác độc quyền. "Cost minimization only". Đa dạng hóa có thể cân nhắc chi phí nhưng không chỉ nhằm tối thiểu hóa giá; độ tin cậy và năng lực dự phòng cũng quan trọng. "Monopolistic contracting". Sử dụng nhiều hãng trái với độc quyền hợp đồng, vì doanh nghiệp duy trì nhiều nhà cung cấp trên các tuyến. "Informal negotiation". Thương lượng không chính thức không mô tả chiến lược phân bổ hãng vận tải theo tuyến.
Mở trang câu hỏi này →
AThey reduce the risk of service disruption
BThey guarantee lowest cost rates
CThey remove the need for insurance
DThey ensure automatic Customs clearance
Lời giải
Đáp án đúng: "They reduce the risk of service disruption". Năng lực tài chính giúp hãng duy trì phương tiện, nhân lực và hoạt động khi gặp biến động; uy tín là dấu hiệu về khả năng thực hiện cam kết, nên cả hai góp phần giảm nguy cơ gián đoạn dịch vụ. "They guarantee lowest cost rates" không được bảo đảm vì mức giá còn tùy tuyến, hàng và chất lượng; "They remove the need for insurance" sai vì lựa chọn hãng tốt không loại bỏ rủi ro cần bảo hiểm; "They ensure automatic Customs clearance" nhầm uy tín của hãng với quyết định thông quan thuộc cơ quan hải quan và phụ thuộc hồ sơ, quy định.
Mở trang câu hỏi này →
ARestructuring
BResponsiveness
CResilience
DReliability
Lời giải
Đáp án đúng: "Restructuring". Trong khung cạnh tranh 4R của vận tải toàn cầu, Reliability (độ tin cậy), Responsiveness (khả năng đáp ứng) và Resilience (khả năng chống chịu, phục hồi) là các năng lực liên quan trực tiếp tới chất lượng và khả năng duy trì dịch vụ; Restructuring không thuộc nhóm 4R được hỏi. "Responsiveness" thể hiện khả năng phản ứng với yêu cầu và biến động của khách hàng; "Resilience" giúp mạng lưới tiếp tục hoạt động hoặc phục hồi sau gián đoạn; "Reliability" phản ánh việc thực hiện dịch vụ đúng cam kết. Vì câu hỏi dùng NOT, cần chọn khái niệm nằm ngoài nhóm.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.