Chủ đề của GLT301 - Quản trị vận tải quốc tế

GLT301 - Phần 7: Tổ chức vận tải đa phương thức

Vận tải đa phương thức phối hợp từ hai phương thức trở lên để đưa hàng từ điểm gửi tới điểm nhận, với một đơn vị có thể đứng ra tổ chức toàn hành trình. Việc lựa chọn đường bộ, biển, sắt hoặc thủy phụ thuộc đặc tính hàng, tuyến, thời gian, chi phí và mức độ sẵn có của hạ tầng. Người tổ chức vận tải làm việc với các bên chuyên chở, sắp xếp chuyển tiếp và quản lý thông tin chứng từ xuyên suốt các chặng. Hàng nguyên container và hàng lẻ tạo khác biệt về gom hàng, xử lý tại điểm trung chuyển và phân bổ chi phí. Cần phân biệt trách nhiệm xuyên suốt của dịch vụ đa phương thức với việc chỉ phối hợp kỹ thuật giữa các chặng liên phương thức. Kết quả của cấu trúc này phụ thuộc mạng lưới, hệ thống thông tin và năng lực điều phối được bàn ở Phần 8.

Xem danh sách câu hỏi17 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

17Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

17/17 câuHết danh sách
AThe MTO acts as a principal and assumes full responsibility under a multimodal transport contract
BThe MTO only arranges road transport services
CThe freight forwarder always issues bills of lading, while the MTO does not
DThe freight forwarder legally owns all cargo
Lời giải
Đáp án đúng: "The MTO acts as a principal and assumes full responsibility under a multimodal transport contract". Người kinh doanh vận tải đa phương thức đứng tên nhận trách nhiệm theo hợp đồng cho hành trình có nhiều phương thức, dù có thể thuê các hãng chuyên chở thực hiện từng chặng. Freight forwarder thường tổ chức giao nhận với tư cách đại lý, nhưng cũng có thể nhận trách nhiệm như người chuyên chở theo hợp đồng tùy cách giao kết. "The MTO only arranges road transport services" giới hạn sai ở đường bộ. "The freight forwarder always issues bills of lading, while the MTO does not" đảo lẫn chứng từ và vai trò. "The freight forwarder legally owns all cargo" sai vì hàng vẫn thuộc chủ hàng hoặc người có quyền sở hữu.
Mở trang câu hỏi này →
ARail/road/inland waterways/sea/rail/road
BMini-bridge
CSea/train
DRO-RO
Lời giải
Đáp án đúng: "Mini-bridge". Mini-bridge thường mô tả chặng biển nối tiếp bằng đường sắt tới một điểm nội địa. Tuyến trong câu còn có xe tải và chỉ nêu đến biên giới, chưa cho biết điểm giao cuối, nên không đủ dữ kiện để xác định chắc thuật ngữ; đây là lựa chọn gần nhất theo hành trình được mô tả. "Rail/road/inland waterways/sea/rail/road" liệt kê thêm các chặng không xuất hiện trong đề; "Sea/train" chỉ nêu phương thức chung; "RO-RO" nói về cách đưa phương tiện có bánh lên xuống tàu, không mô tả tuyến đã nêu.
Mở trang câu hỏi này →
ADisruption in cargo movement and reduced service quality
BElimination of Customs formalities
CFaster transit times
DAutomatic insurance coverage
Lời giải
Đáp án đúng: "Disruption in cargo movement and reduced service quality". MTO tổ chức hành trình qua nhiều chặng và phụ thuộc các bên trung gian như hãng vận tải, cảng, đại lý và đơn vị xử lý hàng; quan hệ phối hợp yếu dễ gây chậm trễ, đứt đoạn thông tin và giảm độ tin cậy giao hàng. "Elimination of Customs formalities" sai vì quan hệ với đối tác không xóa nghĩa vụ hải quan. "Faster transit times" trái với nguy cơ thiếu phối hợp và chờ xử lý giữa các chặng. "Automatic insurance coverage" sai vì bảo hiểm cần hợp đồng và điều kiện cụ thể, không tự phát sinh từ quan hệ với bên trung gian.
Mở trang câu hỏi này →
AWhen there are many small, non-urgent shipments to be sent to various locations.
BWhen there is an emergency or seasonal shipment that requires speed and flexibility.
CWhen wanting to achieve maximum cost savings for a very small shipment.
DWhen the shipper does not need much control over the shipment's journey.
Lời giải
Đáp án đúng: "When there is an emergency or seasonal shipment that requires speed and flexibility.". Thuê tàu riêng phù hợp khi nhu cầu tập trung theo thời điểm, khối lượng hoặc tuyến đặc biệt và người gửi cần chủ động về lịch trình hay năng lực. "When there are many small, non-urgent shipments to be sent to various locations." phù hợp hơn gom hàng nhóm để chia sẻ sức chứa và cước. "When wanting to achieve maximum cost savings for a very small shipment." không kinh tế khi thuê nguyên tàu vì chi phí cố định của chuyến do một khách gánh. "When the shipper does not need much control over the shipment's journey." không tự nó đòi thuê tàu; dịch vụ tuyến cố định hoặc gom hàng có thể phù hợp hơn nếu khách không cần điều khiển hành trình.
Mở trang câu hỏi này →
ABecause the NVO-MTO does not own an ocean vessel, while the VO-MTO does
BBecause the VO-MTO is always cheaper
CBecause the NVO-MTO has no legal obligations
DBecause the VO-MTO cannot subcontract services
Lời giải
Đáp án đúng: "Because the NVO-MTO does not own an ocean vessel, while the VO-MTO does". NVO-MTO là đơn vị vận tải đa phương thức không sở hữu tàu biển, còn VO-MTO có sở hữu hoặc khai thác tàu; cả hai vẫn có thể đứng tên chịu trách nhiệm theo hợp đồng đa phương thức. "Because the VO-MTO is always cheaper" không thể khẳng định vì giá phụ thuộc tuyến, năng lực và dịch vụ. "Because the NVO-MTO has no legal obligations" sai vì đơn vị không sở hữu tàu vẫn có nghĩa vụ hợp đồng. "Because the VO-MTO cannot subcontract services" sai vì sở hữu tàu không loại trừ quyền thuê nhà cung cấp khác cho các chặng.
Mở trang câu hỏi này →
AIncreasing flexibility and reducing asset ownership needs
BEliminating all transportation risks
CGuaranteeing faster delivery than carriers
DAvoiding Customs formalities
Lời giải
Đáp án đúng: "Increasing flexibility and reducing asset ownership needs". Thuê 3PL giúp doanh nghiệp tiếp cận năng lực vận chuyển bên ngoài mà không phải sở hữu toàn bộ xe và cơ sở vật chất, đồng thời dễ điều chỉnh quy mô theo nhu cầu. "Eliminating all transportation risks". Thuê ngoài không xóa mọi rủi ro; nhà cung cấp, gián đoạn và trách nhiệm hợp đồng vẫn cần được quản lý. "Guaranteeing faster delivery than carriers". 3PL không thể đảm bảo giao nhanh hơn mọi hãng; thời gian phụ thuộc tuyến, năng lực và điều kiện vận hành. "Avoiding Customs formalities". Outsourcing không miễn thủ tục hải quan; trách nhiệm khai báo và tuân thủ vẫn phải được phân công giữa các bên.
Mở trang câu hỏi này →
AOutsourcing to a 3PL
BCentralized shipping
CDirect shipment only
DEstablishing a new hub
Lời giải
Đáp án đúng: "Outsourcing to a 3PL". Thuê nhà cung cấp logistics bên thứ ba giúp doanh nghiệp tiếp cận phương tiện, mạng lưới và năng lực vận hành sẵn có mà không phải đầu tư lớn vào đội xe cho nhu cầu mùa vụ. Cách này cũng tạo khả năng điều chỉnh công suất khi thị trường mới tăng hoặc giảm. "Centralized shipping" là lựa chọn tổ chức luồng hàng, không tự giải quyết thiếu nguồn lực vận chuyển. "Direct shipment only" có thể làm tăng chuyến nhỏ và không bảo đảm đủ năng lực. "Establishing a new hub" đòi vốn, địa điểm và thời gian, trái với mục tiêu tránh đầu tư nặng.
Mở trang câu hỏi này →
ATo define responsibilities between buyer and seller in international trade
BTo set freight rates globally
CTo regulate safety at sea
DTo certify vessel seaworthiness
Lời giải
Đáp án đúng: "To define responsibilities between buyer and seller in international trade". Incoterms phân định nghĩa vụ giao hàng, chi phí và rủi ro giữa người bán với người mua tại các điểm nhất định trong giao dịch quốc tế. "To set freight rates globally". Incoterms không ấn định giá cước vận tải toàn cầu; cước được thỏa thuận với nhà chuyên chở. "To regulate safety at sea". An toàn trên biển do các công ước và cơ quan hàng hải điều chỉnh, không phải mục tiêu của Incoterms. "To certify vessel seaworthiness". Incoterms không chứng nhận khả năng đi biển của tàu; việc đó gắn với đăng kiểm và quy định hàng hải.
Mở trang câu hỏi này →
AVertical integration with port operations, inland transport, and digital platforms
BSole reliance on tramp charters
CLimiting services to port-to-port delivery
DOutsourcing all supply chain functions
Lời giải
Đáp án đúng: "Vertical integration with port operations, inland transport, and digital platforms". Tích hợp các khâu cảng, vận tải nội địa và nền tảng dữ liệu giúp hãng tàu phối hợp dịch vụ từ đầu đến cuối, kiểm soát điểm chuyển tiếp và cung cấp thông tin liền mạch hơn. Tích hợp có thể thực hiện qua sở hữu, liên kết hoặc hợp đồng chiến lược, tùy năng lực doanh nghiệp. "Sole reliance on tramp charters" chỉ dựa vào thuê tàu chuyến, không tạo dịch vụ logistics xuyên suốt. "Limiting services to port-to-port delivery" giữ phạm vi ở hai cảng nên không đáp ứng mục tiêu đầu cuối. "Outsourcing all supply chain functions" chuyển toàn bộ hoạt động ra ngoài và không phải cách xây dựng năng lực tích hợp của hãng tàu.
Mở trang câu hỏi này →
ASea/air transport
BInland waterways/sea/inland waterways
CPiggyback
DRO-RO
Lời giải
Đáp án đúng: "Sea/air transport". Kết hợp đường biển và đường hàng không giúp cân bằng chi phí với tốc độ: phần biển thường kinh tế hơn trên chặng dài, còn phần hàng không rút ngắn thời gian so với đi biển toàn tuyến, phù hợp lô điện tử giá trị cao cần giao nhanh. "Inland waterways/sea/inland waterways" vẫn phụ thuộc các chặng thủy chậm hơn; "Piggyback" thường kết hợp xe tải với đường sắt, không cung cấp tốc độ của chặng hàng không; "RO-RO" đưa phương tiện hoặc hàng có bánh lên tàu chạy tuyến biển, có thể thuận tiện nhưng không đáp ứng ưu tiên thời gian bằng phương án kết hợp hàng không.
Mở trang câu hỏi này →
AAn agent providing consolidation, storage, handling, and advisory services
BA carrier who owns all modes of transport
CA government authority issuing shipping licenses
DA Customs official verifying cargo
Lời giải
Đáp án đúng: "An agent providing consolidation, storage, handling, and advisory services". Freight forwarder thường tổ chức việc giao nhận thay mặt chủ hàng, kết nối vận tải, gom hàng, lưu kho, xử lý chứng từ và tư vấn thủ tục. Tùy hợp đồng, đơn vị này đôi khi nhận vai trò người chuyên chở theo hợp đồng, nhưng hoạt động chính thường là đại lý giao nhận. "A carrier who owns all modes of transport" sai vì forwarder không cần sở hữu phương tiện. "A government authority issuing shipping licenses" là chức năng quản lý nhà nước. "A Customs official verifying cargo" là viên chức hải quan, không phải doanh nghiệp giao nhận.
Mở trang câu hỏi này →
ADesign intermodal eco-routes combining rail/sea with last-mile trucks
BOutsource all operations to 3PLs
CUse air freight for every shipment
DFocus only on stop-off road strategies
Lời giải
Đáp án đúng: "Design intermodal eco-routes combining rail/sea with last-mile trucks". Tuyến sinh thái liên phương thức kết hợp đường sắt hoặc đường biển cho chặng dài với xe tải cho chặng cuối có thể giảm phát thải trên phần vận chuyển khối lượng lớn, đồng thời vẫn đưa hàng tới khu vực xa tuyến chính. "Outsource all operations to 3PLs" chỉ thay đổi đơn vị thực hiện, không bảo đảm phát thải giảm; "Use air freight for every shipment" thường tiêu tốn nhiều năng lượng và không phù hợp mục tiêu giảm dấu chân carbon; "Focus only on stop-off road strategies" vẫn giới hạn ở vận tải đường bộ và không nêu giải pháp mở rộng dịch vụ ít phát thải tới vùng xa.
Mở trang câu hỏi này →
AA Bill of Lading is for domestic travel, a Waybill is for international.
BA Bill of Lading is negotiable, while a Waybill is non-negotiable.
CA Bill of Lading is for bulk cargo, a Waybill is for containers.
DThere is no difference.
Lời giải
Đáp án đúng: "A Bill of Lading is negotiable, while a Waybill is non-negotiable.". Vận đơn đường thủy có thể được phát hành theo lệnh và chuyển quyền nhận hàng bằng ký hậu, còn waybill ghi người nhận đích danh và không chuyển nhượng bằng phương thức đó. Tính chất cụ thể phụ thuộc loại chứng từ, nhưng đây là khác biệt cơ bản được hỏi. "A Bill of Lading is for domestic travel, a Waybill is for international." sai vì phạm vi nội địa hay quốc tế không được quyết định chỉ bởi tên chứng từ. "A Bill of Lading is for bulk cargo, a Waybill is for containers." không phải phân chia bắt buộc theo loại hàng. "There is no difference." bỏ qua khác biệt về khả năng chuyển nhượng và quyền nhận hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AIt combines the speed of air cargo with the lower cost of sea freight
BIt avoids Customs procedures entirely
CIt is always faster than pure air transport
DIt is only suitable for perishable goods
Lời giải
Đáp án đúng: "It combines the speed of air cargo with the lower cost of sea freight". Sea/air (vận tải biển kết hợp hàng không) phân bổ chặng đường giữa hai phương thức để cân bằng thời gian và chi phí: biển thường rẻ hơn nhưng chậm hơn, còn hàng không nhanh hơn nhưng đắt hơn. "It avoids Customs procedures entirely" sai vì hàng vẫn phải hoàn tất thủ tục hải quan theo quy định; "It is always faster than pure air transport" không đúng vì thêm chặng biển thường khiến tổng thời gian dài hơn đi hoàn toàn bằng hàng không; "It is only suitable for perishable goods" giới hạn quá mức, vì tổ hợp này có thể phục vụ nhiều loại hàng cần cân bằng tốc độ và ngân sách.
Mở trang câu hỏi này →
AHybrid network design
BPure hub-and-spoke design
CExclusive cross-docking
DAsset-light trucking
Lời giải
Đáp án đúng: "Hybrid network design". Mạng lai kết hợp nhiều cách phân phối để cân bằng yêu cầu khác nhau: hàng cần gấp có thể gửi trực tiếp, còn hàng ổn định được gom chuyến để tiết kiệm. Cấu hình phải phù hợp với thời gian giao, chi phí và mức biến động nhu cầu. "Pure hub-and-spoke design" gom mọi luồng qua đầu mối nên không phản ánh tuyến trực tiếp riêng cho hàng khẩn. "Exclusive cross-docking" chỉ nói về chuyển hàng qua điểm trung chuyển mà không lưu kho dài hạn. "Asset-light trucking" mô tả cách sở hữu nguồn lực vận tải, không phải thiết kế mạng kết hợp.
Mở trang câu hỏi này →
AConsolidation
BDirect shipment
CRO-RO operation
DRail stop-off
Lời giải
Đáp án đúng: "Consolidation". Gom các lô nhỏ từ nhiều nhà cung cấp thành tải lớn hơn giúp tận dụng sức chứa xe hoặc container và phân bổ chi phí chặng chính giữa nhiều lô hàng. "Direct shipment" đưa từng lô tới đích riêng, thường không tận dụng được lợi thế quy mô khi mỗi lô nhỏ. "RO-RO operation" là cách đưa phương tiện có bánh lên xuống tàu, không phải chiến lược gom hàng. "Rail stop-off" cho phép xử lý nhiều điểm dừng trên tuyến đường sắt nhưng không tự kết hợp lô hàng nhỏ từ nhiều nguồn.
Mở trang câu hỏi này →
ARO-RO transport
BMini-bridge
CLand bridge
DPiggyback
Lời giải
Đáp án đúng: "RO-RO transport". RO-RO cho phép xe có bánh tự chạy lên và xuống tàu qua dốc dẫn, phù hợp vận chuyển ô tô và xe tải tới dự án ở nước ngoài. "Mini-bridge". Mini-bridge kết hợp vận tải biển với đường sắt nội địa cho container, không chuyên chở xe tự hành theo cách được hỏi. "Land bridge". Land bridge dùng chặng đường bộ hoặc đường sắt bắc qua đất liền nối các chặng biển, không phải dịch vụ đưa xe lên tàu. "Piggyback". Piggyback thường đặt rơ-moóc hoặc container lên toa đường sắt, không phải phương thức chuyên chở xe lăn lên tàu biển.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.