Chủ đề của GLT301 - Quản trị vận tải quốc tế

GLT301 - Phần 5: Vận tải thủy nội địa

Vận tải thủy nội địa đưa hàng qua sông, kênh và cảng sông, thường phù hợp với lô hàng lớn khi hạ tầng đường thủy cho phép. Điều kiện chuyên chở giữa các quốc gia được định hình bởi thỏa thuận và khung pháp lý về an toàn, trách nhiệm cùng việc bàn giao hàng. Sà lan có nhiều cấu hình; mớn nước, tải trọng và độ ổn định ảnh hưởng đến khả năng khai thác trên từng luồng. Hợp đồng thuê phương tiện, vận đơn và giấy gửi hàng xác định căn cứ giao nhận và trách nhiệm của các bên. Cước có thể tính theo khối lượng, quãng đường hoặc điều kiện khai thác, trong khi mạng sông, cửa khóa và vị trí cảng quyết định hành trình khả thi. Việc so sánh giá giữa phương thức và cách xây dựng cước được mở rộng ở Phần 6.

Xem danh sách câu hỏi6 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

6Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

6/6 câuHết danh sách
ATo increase shipping levies on the Rhine.
BFreedom of shipping on the Rhine.
CTo limit shipping to only German vessels.
DTo ensure only signatories to the convention can use the river.
Lời giải
Đáp án đúng: "Freedom of shipping on the Rhine.". Công ước Mannheim đặt nền tảng cho tự do lưu thông và vận tải thương mại trên sông Rhine giữa các quốc gia ven sông, cùng cơ chế quản lý hàng hải liên quan. "To increase shipping levies on the Rhine." không phản ánh nguyên tắc tự do hàng hải. "To limit shipping to only German vessels." trái với tính quốc tế của tuyến sông. "To ensure only signatories to the convention can use the river" cũng sai vì công ước thiết lập chế độ lưu thông, không đóng tuyến cho tàu của các nước khác.
Mở trang câu hỏi này →
AThe transport of agricultural products.
BThe transport of dangerous goods by inland waterways.
CThe classification of different barge types
DThe construction of locks and canals.
Lời giải
Đáp án đúng: "The transport of dangerous goods by inland waterways.". ADN là thỏa thuận quốc tế về vận chuyển hàng nguy hiểm trên đường thủy nội địa, đặt yêu cầu an toàn cho tàu và hoạt động chuyên chở. "The transport of agricultural products.". Nông sản thông thường không phải phạm vi chính của ADN; quy định này tập trung vào hàng nguy hiểm. "The classification of different barge types". ADN không phải hệ phân loại kiểu sà lan; nó quy định chuyên chở hàng nguy hiểm trên đường thủy. "The construction of locks and canals.". Việc xây dựng âu tàu và kênh đào thuộc quy hoạch hạ tầng, không phải phạm vi điều chỉnh của ADN.
Mở trang câu hỏi này →
ATowed barge
BPush barge
CMotor barge
DLASH barge
Lời giải
Đáp án đúng: "Motor barge". Sà lan có thể được phân loại theo cách tạo lực đẩy; motor barge có động cơ và tự di chuyển, còn nhiều loại khác cần tàu kéo hoặc tàu đẩy. "Towed barge" được kéo bởi một phương tiện khác nên không tự hành. "Push barge" được đẩy trong đoàn sà lan bởi tàu đẩy. "LASH barge" là sà lan chuyên dụng được chở lên tàu mẹ trong hệ thống lighter-aboard-ship, không có nghĩa là tự chạy. Tên gọi vì thế phản ánh phương thức vận hành của sà lan.
Mở trang câu hỏi này →
ABy allowing them to pool funds to buy larger ships, which is their only disadvantage.
BBy centralizing cargo acquisition and providing security of carriage, they address the members' key operational and market weaknesses.
CBy setting minimum freight prices for all members.
DBy fixing the problem of having too many clients.
Lời giải
Đáp án đúng: "By centralizing cargo acquisition and providing security of carriage, they address the members' key operational and market weaknesses.". Hợp tác xã có thể gộp năng lực của các chủ tàu nhỏ, phối hợp tìm hàng và duy trì dịch vụ đều hơn, qua đó cải thiện khả năng cạnh tranh và độ tin cậy. "By allowing them to pool funds to buy larger ships, which is their only disadvantage." sai ở chữ only vì hạn chế của doanh nghiệp một người còn gồm tiếp cận khách hàng, dự phòng năng lực và liên tục dịch vụ. "By setting minimum freight prices for all members." không mô tả mục tiêu cốt lõi và việc ấn định giá có thể vướng quy định cạnh tranh. "By fixing the problem of having too many clients." sai vì vấn đề là khả năng phục vụ và tổ chức thị trường, không phải dư thừa khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
ANorth America
BSouth East Asia
CWestern Europe
DEastern Europe
Lời giải
Đáp án đúng: "Western Europe". Sông Rhine là tuyến đường thủy nội địa quan trọng, nối các khu vực công nghiệp và cảng lớn ở Tây Âu với biển Bắc, vì vậy thường được ví như huyết mạch của khu vực này. "North America" có các hệ thống sông và hồ lớn riêng nhưng không gắn với sông Rhine; "South East Asia" có những tuyến sông quan trọng như Mekong, không phải Rhine; "Eastern Europe" nằm ở phía đông của châu lục và không phải vùng mà dòng Rhine chủ yếu phục vụ.
Mở trang câu hỏi này →
AThey have lower wage costs.
BThey cannot offer clients security of carriage.
CThey have lower overhead costs.
DTheir freight prices are too high.
Lời giải
Đáp án đúng: "They cannot offer clients security of carriage.". Cụm security of carriage trong đề không rõ nghĩa; lời giải hiểu theo hướng tính liên tục/độ tin cậy của dịch vụ. Cơ sở kinh doanh một người có thể khó duy trì dịch vụ khi chủ tàu vắng mặt hoặc gặp sự cố, nhưng điều đó không đồng nghĩa mọi cơ sở như vậy đều thiếu an toàn hay bị cấm chuyên chở. "They have lower wage costs.". Chi phí lương thấp thường là lợi thế của doanh nghiệp nhỏ, không phải bất lợi được hỏi. "They have lower overhead costs.". Chi phí quản lý thấp là lợi thế về chi phí, không giải thích rủi ro bảo đảm dịch vụ chuyên chở. "Their freight prices are too high.". Không có dữ kiện cho thấy cước của doanh nghiệp một người luôn quá cao; bất lợi đáng kể hơn là tính liên tục và độ tin cậy của năng lực.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.