Chủ đề của GLT301 - Quản trị vận tải quốc tế

GLT301 - Phần 2: Vận tải đường bộ và hành lang quốc tế

Vận tải đường bộ linh hoạt trong thu gom, giao hàng và kết nối với ga, cảng hoặc cửa khẩu. Năng lực xe được xác định bởi kích thước, tải trọng và cách bố trí hàng; hàng cần kiểm soát nhiệt độ đòi hỏi phương tiện cùng quy trình xử lý phù hợp. Trên tuyến quốc tế, giấy gửi hàng và hợp đồng chuyên chở gắn với chứng từ quá cảnh hải quan, giúp hàng đi qua nhiều khu vực pháp lý. Cước có thể hình thành theo quãng đường, loại hàng, tải trọng và điều kiện khai thác, trong khi tuyến qua biên giới phụ thuộc kết nối đường bộ, phà và hạ tầng hành lang. Một phương án vì vậy phải ghép đặc tính lô hàng với thiết bị, thủ tục và thời gian hành trình. Với lô lớn hoặc hàng rời, cấu trúc khai thác và tính chuyến chuyển trọng tâm sang vận tải biển ở Phần 3.

Xem danh sách câu hỏi20 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

20Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

20/20 câuHết danh sách
1What is the main task of the IRU?4 lựa chọn
ATo represent only the passenger transport industry.
BTo ensure the mobility of people and goods.
CTo set standards for truck manufacturing.
DTo operate the global customs system.
Lời giải
Đáp án đúng: "To ensure the mobility of people and goods.". IRU là tổ chức quốc tế đại diện ngành vận tải đường bộ và thúc đẩy lưu thông hàng hóa, hành khách qua biên giới. "To represent only the passenger transport industry.". IRU không chỉ đại diện vận tải hành khách; phạm vi của tổ chức còn gồm vận tải hàng hóa đường bộ. "To set standards for truck manufacturing.". IRU không đặt tiêu chuẩn chế tạo xe tải; tiêu chuẩn phương tiện thuộc cơ quan tiêu chuẩn và quản lý chuyên ngành. "To operate the global customs system.". IRU không vận hành hệ thống hải quan toàn cầu; thủ tục hải quan do cơ quan nhà nước và các khuôn khổ liên chính phủ quản lý.
Mở trang câu hỏi này →
AIt increases the permissible weight of the cargo.
BLower handling costs and faster administration.
CIt does not require the consignee's signature.
DIt is only applicable for domestic transport.
Lời giải
Đáp án đúng: "Lower handling costs and faster administration.". e-CMR là vận đơn đường bộ điện tử, giúp các bên trao đổi chứng từ và dữ liệu mà không cần xử lý, phân phối, lưu trữ từng bản giấy; nhờ đó thủ tục có thể nhanh và ít tốn công hơn. "It increases the permissible weight of the cargo." sai vì chứng từ điện tử không làm thay đổi giới hạn tải trọng. "It does not require the consignee's signature." không phải lợi ích phổ quát; việc xác nhận giao nhận vẫn cần được ghi nhận. "It is only applicable for domestic transport." sai vì e-CMR được dùng cho vận tải quốc tế thuộc phạm vi áp dụng.
Mở trang câu hỏi này →
AA full trailer has no wheels.
BA semitrailer transmits a significant static load to the towing vehicle, whereas a full trailer does not.
CA full trailer is only used for carrying liquids.
DA semitrailer has at least four axles.
Lời giải
Đáp án đúng: "A semitrailer transmits a significant static load to the towing vehicle, whereas a full trailer does not.".. Sơ mi rơ moóc truyền một phần đáng kể tải trọng tĩnh lên đầu kéo nhờ khớp nối đặt trên xe kéo, còn rơ moóc toàn phần tự đỡ tải trên các trục của nó. "A full trailer has no wheels." sai vì rơ moóc toàn phần có bánh và trục riêng; "A full trailer is only used for carrying liquids." giới hạn sai công dụng, vì loại rơ moóc này có thể chở nhiều dạng hàng; "A semitrailer has at least four axles." không phải đặc điểm phân biệt, do số trục thay đổi theo thiết kế và tải trọng.
Mở trang câu hỏi này →
A3 years
B5 years
C6 years
D10 years
Lời giải
Đáp án đúng: "6 years". Theo quy định ATP, chứng nhận phê duyệt kiểu của thiết bị có thời hạn tối đa sáu năm trước khi cần gia hạn; chữ “initial” trong câu được hiểu theo thời hạn này. "3 years". Ba năm ngắn hơn thời hạn chứng nhận ATP được quy định cho phê duyệt kiểu thiết bị. "5 years". Năm năm không phải thời hạn tối đa được nêu cho chứng nhận ATP trong trường hợp này. "10 years". Mười năm dài hơn thời hạn phê duyệt kiểu ATP; đây không phải chứng nhận có thời hạn đó.
Mở trang câu hỏi này →
AThey are significantly heavier.
BThey cannot be stacked on top of each other.
CThey have a smaller cargo capacity.
DThey are only manufactured in China.
Lời giải
Đáp án đúng: "They cannot be stacked on top of each other.". Swap body là thùng hoán đổi giữa các phương tiện, thường được thiết kế để chân chống tự đứng và chuyển nhanh giữa xe tải với toa xe. Phần lớn swap body tiêu chuẩn không được thiết kế để xếp chồng như container ISO, dù một số mẫu chuyên biệt có thể làm được; vì vậy lựa chọn này nêu hạn chế điển hình chứ không phải quy tắc cho mọi thiết kế. "They are significantly heavier." không phải hạn chế đặc trưng áp dụng cho mọi swap body. "They have a smaller cargo capacity." sức chứa tùy mẫu, không phải nhược điểm tất yếu. "They are only manufactured in China." sai vì thiết bị này được sản xuất và sử dụng ở nhiều thị trường.
Mở trang câu hỏi này →
6What does the term LTL stand for?4 lựa chọn
ALess Than Truckload
BLow Tonnage Load
CLong Term Logistics
DLocal Truck Load
Lời giải
Đáp án đúng: "Less Than Truckload",. LTL (Less Than Truckload, hàng lẻ chưa đủ tải xe) là lô hàng của một chủ hàng không chiếm toàn bộ sức chứa xe tải và thường được gom với hàng khác để khai thác hiệu quả. "Low Tonnage Load" nghe có vẻ chỉ lô hàng nhẹ nhưng không phải cách viết tắt chuẩn; "Long Term Logistics" nói về logistics dài hạn chứ không phải hình thức gom hàng; "Local Truck Load" gợi vận chuyển xe tải trong phạm vi địa phương, nhưng không diễn tả lô hàng nhỏ hơn một chuyến đầy xe.
Mở trang câu hỏi này →
AThe carrier cannot argue for relief, as they are always liable for weather damage.
BBy stating that the loss arose from the special risk of using an open vehicle, as agreed upon by the sender.
CBy blaming the weather forecast, which is a circumstance the carrier could not avoid.
DThe carrier cannot argue for relief because they did not use their own vehicle.
Lời giải
Đáp án đúng: "By stating that the loss arose from the special risk of using an open vehicle, as agreed upon by the sender.". Theo CMR, khi người gửi yêu cầu rõ việc dùng phương tiện không mui hoặc không phủ bạt, thiệt hại có thể phát sinh từ rủi ro đặc biệt của lựa chọn đó; người chuyên chở vẫn phải chứng minh quan hệ giữa rủi ro và tổn thất. "The carrier cannot argue for relief, as they are always liable for weather damage" sai vì trách nhiệm không tuyệt đối trong mọi hoàn cảnh. "By blaming the weather forecast" không đủ căn cứ nếu không chứng minh rủi ro pháp lý và nguyên nhân tổn thất. "The carrier cannot argue for relief because they did not use their own vehicle" sai vì việc thuê phương tiện khác tự nó không loại bỏ khả năng viện dẫn rủi ro đặc biệt.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is required by law for all shipments regardless of value.
BIt allows the carrier to charge higher freight rates.
CIt is listed as one of the needed particulars for insurance and liability purposes.
DIt is only a suggestion and has no legal standing.
Lời giải
Đáp án đúng: "It is listed as one of the needed particulars for insurance and liability purposes.". Đây là phương án gần nhất về chủ đề trách nhiệm, nhưng không diễn đạt đúng cơ chế pháp lý. Theo Điều 24 CMR, người gửi có thể khai trị giá đặc biệt để thỏa thuận mức trách nhiệm cao hơn khi trả phụ phí; khai trị giá không phải thông tin bắt buộc cho mọi chuyến và không tự tạo bảo hiểm. Không lựa chọn nào nêu chính xác cơ chế này. "It is required by law for all shipments regardless of value.". CMR không bắt khai trị giá cho mọi chuyến bất kể giá trị; khai báo chỉ cần khi các bên muốn ghi nhận giá trị đặc biệt. "It allows the carrier to charge higher freight rates.". Khai trị giá không nhằm giúp hãng tự ý tăng cước; phụ phí chỉ gắn với thỏa thuận nâng giới hạn trách nhiệm. "It is only a suggestion and has no legal standing.". Nội dung này có cơ sở pháp lý theo CMR và có thể làm thay đổi giới hạn trách nhiệm khi có thỏa thuận, nên không phải lời gợi ý không có hiệu lực.
Mở trang câu hỏi này →
AA TIR Carnet is for permanent export, while an ATA Carnet is for temporary import.
BBoth serve the exact same purpose and are interchangeable.
CA TIR Carnet facilitates customs transit for goods (which will be imported), while an ATA Carnet is for the temporary duty-free importation of goods.
DA TIR Carnet is only for livestock, while an ATA Carnet is for all other goods.
Lời giải
Đáp án đúng: "A TIR Carnet facilitates customs transit for goods (which will be imported), while an ATA Carnet is for the temporary duty-free importation of goods.". TIR Carnet hỗ trợ hàng quá cảnh quốc tế qua các nước thành viên với thủ tục hải quan được bảo đảm; ATA Carnet dùng cho hàng tạm xuất, tái nhập hoặc tạm nhập, chẳng hạn mẫu hàng và thiết bị nghề nghiệp, theo cơ chế miễn thuế có điều kiện. "A TIR Carnet is for permanent export, while an ATA Carnet is for temporary import." sai ở phần TIR vì TIR tập trung vào quá cảnh. "Both serve the exact same purpose and are interchangeable." nhầm hai cơ chế. "A TIR Carnet is only for livestock, while an ATA Carnet is for all other goods." đặt giới hạn hàng hóa không đúng.
Mở trang câu hỏi này →
ATo increase transit times between countries.
BTo connect only capital cities.
CTo promote regional cooperation and trade.
DTo replace all national highways.
Lời giải
Đáp án đúng: "To promote regional cooperation and trade.". Mạng lưới Asian Highway kết nối các tuyến đường bộ xuyên quốc gia, tạo điều kiện cho giao thương và đi lại trong khu vực, đồng thời hỗ trợ hợp tác giữa các nước về hạ tầng và vận tải. "To increase transit times between countries." trái với mục tiêu cải thiện kết nối và lưu thông. "To connect only capital cities." sai vì mạng lưới phục vụ các tuyến và trung tâm rộng hơn, không giới hạn ở thủ đô. "To replace all national highways." sai vì đây là mạng kết nối các tuyến quốc gia hiện có hoặc được nâng cấp, không thay thế toàn bộ đường nội địa.
Mở trang câu hỏi này →
AThe TEN-T policy prohibits the construction of new tunnels.
BTunnels are a key part of the network used to cross natural barriers and ease urban congestion.
CThe TEN-T focuses only on roads and railways, not tunnels.
DThe TEN-T policy has no relation to tunnel development.
Lời giải
Đáp án đúng: "Tunnels are a key part of the network used to cross natural barriers and ease urban congestion.".. TEN-T (Trans-European Transport Network, Mạng lưới Giao thông xuyên châu Âu) phối hợp phát triển hạ tầng kết nối; đường hầm giúp vượt núi, eo biển hoặc khu vực đô thị đông đúc để duy trì hành lang vận tải. "The TEN-T policy prohibits the construction of new tunnels." trái với vai trò phát triển hạ tầng; "The TEN-T focuses only on roads and railways, not tunnels." nhầm công trình như hầm với loại mạng lưới mà nó phục vụ; "The TEN-T policy has no relation to tunnel development." bỏ qua việc hầm có thể là mắt xích cần thiết của các tuyến xuyên biên giới.
Mở trang câu hỏi này →
AThey can perform unlimited cabotage operations.
BThey can no longer undertake combined transport operations in the UK.
CThe Community License is no longer needed for trips to the UK.
DThey can perform up to 5 cross-trade trips between EU states.
Lời giải
Đáp án đúng: "They can no longer undertake combined transport operations in the UK.". Quyền của nhà vận tải EU dùng Community Licence tại Anh bị giới hạn: họ không được thực hiện các chặng vận tải kết hợp giữa hai địa điểm trong UK chỉ bằng giấy phép này, ngoài quyền cabotage có điều kiện. Đây không phải lệnh cấm mọi hành trình kết hợp EU–UK. "They can perform unlimited cabotage operations." sai vì cabotage bị giới hạn số chuyến và thời hạn. "The Community License is no longer needed for trips to the UK" sai vì giấy phép vẫn được dùng cho các hành trình song phương đủ điều kiện. "They can perform up to 5 cross-trade trips between EU states" không mô tả quyền vận tải nội địa UK và con số này không phù hợp quy định. Câu gắn với quy tắc hiện hành nên thời điểm áp dụng cần được hiểu theo hướng dẫn đang có hiệu lực.
Mở trang câu hỏi này →
AGreater Mekong Subregion
BGreat Mekong System
CGiant Mekong Subregion
DGeneral Mekong System
Lời giải
Đáp án đúng: "Greater Mekong Subregion". GMS là tên viết tắt của Greater Mekong Subregion, khu vực hợp tác kinh tế gồm các nước quanh lưu vực Mekong. "Great Mekong System". Great Mekong System không phải tên đầy đủ của GMS; từ viết tắt chuẩn dùng “Subregion”. "Giant Mekong Subregion". Giant Mekong Subregion thay từ “Greater” bằng “Giant”, không phải tên chính thức của sáng kiến khu vực. "General Mekong System". General Mekong System không khớp tên riêng Greater Mekong Subregion mà GMS đại diện.
Mở trang câu hỏi này →
AA truck for carrying goods with a mass over 12 tonnes.
BA trailer with a maximum mass exceeding 10 tonnes.
CA bus with over 30 seats.
DA motorcycle with a sidecar.
Lời giải
Đáp án đúng: "A trailer with a maximum mass exceeding 10 tonnes.". Phân loại O áp dụng cho rơ-moóc và sơ-mi rơ-moóc; nhóm O4 là loại có khối lượng toàn bộ tối đa vượt 10 tấn. Vì vậy mô tả phù hợp là rơ-moóc hạng nặng. "A truck for carrying goods with a mass over 12 tonnes." là xe cơ giới chở hàng, thuộc nhóm N chứ không phải O. "A bus with over 30 seats." là xe chở người, không thuộc phân loại rơ-moóc. "A motorcycle with a sidecar." là phương tiện hai bánh có thùng bên và cũng không thuộc nhóm O.
Mở trang câu hỏi này →
AVehicles used for the carriage of goods and having a maximum mass exceeding 12 tonnes.
BVehicles used for the carriage of goods with a mass between 3.5 and 12 tonnes.
CVehicles for passenger transport with more than 8 seats and a mass over 5 tonnes.
DTrailers with a maximum mass exceeding 10 tonnes.
Lời giải
Đáp án đúng: "Vehicles used for the carriage of goods and having a maximum mass exceeding 12 tonnes.". Phân loại UNECE xếp N3 vào xe cơ giới chở hàng có khối lượng toàn bộ tối đa vượt 12 tấn. "Vehicles used for the carriage of goods with a mass between 3.5 and 12 tonnes." mô tả nhóm N2. "Vehicles for passenger transport with more than 8 seats and a mass over 5 tonnes." thuộc nhóm xe chở người, không phải nhóm N chở hàng. "Trailers with a maximum mass exceeding 10 tonnes." thuộc nhóm rơ-moóc O, không phải xe cơ giới N3.
Mở trang câu hỏi này →
Ae-CMR is more expensive due to software costs.
Be-CMR eliminates or reduces costs related to printing, distribution, and filing.
CPaper CMR is faster to process.
DThere is no difference in cost.
Lời giải
Đáp án đúng: "e-CMR eliminates or reduces costs related to printing, distribution, and filing.". Chứng từ điện tử giảm nhu cầu in, chuyển phát và lưu trữ bản giấy, nhờ vậy có thể hạ chi phí xử lý và thời gian hành chính. Mức tiết kiệm thực tế tùy hệ thống và cách triển khai. "e-CMR is more expensive due to software costs." có thể phát sinh chi phí đầu tư nền tảng, nhưng không phải khác biệt chi phí vận hành chính được nêu. "Paper CMR is faster to process." thường không đúng khi so với trao đổi dữ liệu điện tử. "There is no difference in cost." bỏ qua chi phí vật liệu, phân phối và xử lý chứng từ giấy.
Mở trang câu hỏi này →
AGermany
BSpain
CSwitzerland
DItaly
Lời giải
Đáp án đúng: "Switzerland". IRU (International Road Transport Union, Liên minh Vận tải Đường bộ Quốc tế) được thành lập năm 1948 bởi nhóm quốc gia và tổ chức vận tải đường bộ châu Âu; Thụy Sĩ là một trong tám thành viên sáng lập được hỏi. "Germany" và "Italy" là các quốc gia châu Âu có ngành vận tải đường bộ lớn, nhưng không phải đáp án được xác định là thành viên sáng lập trong câu này; "Spain" cũng không thuộc nhóm tám thành viên sáng lập ban đầu. Tư cách thành viên sáng lập cần phân biệt với việc một nước gia nhập hoặc có vai trò quan trọng về sau.
Mở trang câu hỏi này →
AThe contract can be an oral agreement.
BThe parties involved must be legal entities.
CIt only specifies the rights of the transporter, not the customer.
DThe waybill does not need to specify the receiver's address.
Lời giải
Đáp án đúng: "The contract can be an oral agreement.". Hợp đồng vận tải có thể được hình thành qua thỏa thuận miệng nếu luật áp dụng không bắt buộc văn bản cho giao dịch đó; chứng từ vận tải sau đó ghi nhận việc nhận hàng và các điều kiện chuyên chở. Câu không nêu quốc gia nên không thể áp dụng một quy tắc hình thức duy nhất cho mọi trường hợp. "The parties involved must be legal entities." sai vì cá nhân cũng có thể giao kết hợp đồng. "It only specifies the rights of the transporter, not the customer." sai vì hợp đồng xác định nghĩa vụ và quyền của các bên. "The waybill does not need to specify the receiver's address." sai vì thông tin người nhận là chi tiết quan trọng để giao hàng.
Mở trang câu hỏi này →
ADefective condition of the vehicle.
BWrongful act or neglect of the carrier's agent.
CInherent vice of the goods.
DThe driver getting lost.
Lời giải
Đáp án đúng: "Inherent vice of the goods.".. Inherent vice (khuyết tật nội tại của hàng hóa) là đặc tính vốn có khiến hàng tự hư hỏng hoặc suy giảm dù người chuyên chở đã xử lý phù hợp; đây có thể là căn cứ miễn trách nhiệm tùy quy tắc và hợp đồng áp dụng. "Defective condition of the vehicle." thường thuộc phạm vi kiểm soát của người chuyên chở và không tự miễn trách nhiệm; "Wrongful act or neglect of the carrier's agent." là hành vi của người do hãng sử dụng nên thường quy về trách nhiệm hãng; "The driver getting lost." là lỗi điều hành chuyến đi, không phải nguyên nhân nội tại của hàng hóa để miễn trách.
Mở trang câu hỏi này →
A1947
B1948
C1956
D1973
Lời giải
Đáp án đúng: "1948". IRU (International Road Transport Union, Liên minh Vận tải Đường bộ Quốc tế) được thành lập năm 1948 nhằm đại diện và hỗ trợ ngành vận tải đường bộ quốc tế trong giai đoạn tái thiết sau chiến tranh. "1947" sớm hơn năm thành lập một năm; "1956" gắn với các mốc phát triển vận tải và hiệp định quốc tế khác nhưng không phải năm IRU ra đời; "1973" muộn hơn nhiều và không phải mốc thành lập tổ chức này.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.