Chủ đề của GLT301 - Quản trị vận tải quốc tế

GLT301 - Phần 6: Cấu trúc chi phí và định giá vận tải

Định giá vận tải gắn với cách doanh nghiệp phân bổ chi phí và phản ứng trước nhu cầu sử dụng năng lực chuyên chở. Giá thành có thể gồm phần cố định của phương tiện, nhiên liệu, nhân công, bốc xếp, phí tuyến và khoản phát sinh do thời gian chờ; tỷ lệ mỗi khoản đổi theo phương thức và cự ly. Mức cước không chỉ phản ánh chi phí nội bộ mà còn chịu ảnh hưởng của cạnh tranh, loại hàng, chiều vận chuyển và khả năng ghép tải. Các cơ chế xếp giá giúp chuyển điều kiện khai thác thành mức thanh toán cụ thể, nhưng cần xem xét cùng chất lượng dịch vụ và rủi ro chậm trễ. So sánh các báo giá vì thế đòi hỏi chuẩn hóa phạm vi dịch vụ và các khoản phụ thu, thay vì chỉ nhìn giá cơ bản. Cách chọn phương thức và trách nhiệm của đơn vị tổ chức hành trình nhiều chặng được xét ở Phần 7.

Xem danh sách câu hỏi13 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

13Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

13/13 câuHết danh sách
A$250
B$500
C$50
D$150
Lời giải
Đáp án đúng: "$250". Thuế 5% nhân với trị giá hàng 5.000 đô la bằng 250 đô la; cước vận chuyển không làm đổi phép nhân này theo cách đề đang tính. Kết quả này giả định trị giá tính thuế là giá hàng đã nêu; nếu cộng cước vào trị giá hải quan thì cần thêm quy tắc định giá cụ thể. "$500". 500 đô la tương ứng 10% của trị giá hàng, không phải mức thuế 5%. "$50". 50 đô la chỉ là 1% của 5.000 đô la, nên không khớp thuế suất đã cho. "$150". 150 đô la không bằng 5% của 5.000 đô la; phép tính đúng là 250 đô la.
Mở trang câu hỏi này →
2What is a fixed cost per truck?4 lựa chọn
AFuel
BTolls
CDriver cost
DVisa of driver
Lời giải
Đáp án đúng: "Driver cost". Nếu tài xế nhận lương cố định, driver cost có thể được tính là khoản cố định của xe; nếu trả theo giờ hoặc chuyến, khoản này biến đổi. Đề không nêu mô hình trả lương nên lựa chọn này phản ánh cách phân loại thường dùng trong mô hình chi phí cơ bản, không phải quy tắc phổ quát. "Fuel" biến động theo quãng đường, mức tiêu hao và lượng chuyến; "Tolls" phát sinh theo tuyến và số lần qua trạm; "Visa of driver" có thể là chi phí nhân sự trong một số tuyến quốc tế, nhưng không phải khoản cố định chuẩn trong cấu trúc chi phí mỗi xe được hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
ABecause of different road toll prices.
BBecause of differences in economic development, which affects the level of wages.
CBecause of different fuel taxes.
DBecause trucks are different sizes in each country.
Lời giải
Đáp án đúng: "Because of differences in economic development, which affects the level of wages.". Chi phí lái xe phụ thuộc mặt bằng lương, điều kiện lao động và thị trường nhân lực của từng nước; mức phát triển kinh tế có thể góp phần tạo chênh lệch giữa Bỉ và Tây Ban Nha. "Because of different road toll prices." là khoản chi phí vận hành riêng, không giải thích trực tiếp chênh lệch tiền công. "Because of different fuel taxes." ảnh hưởng giá nhiên liệu chứ không quyết định mức lương lái xe. "Because trucks are different sizes in each country." không phải nguyên nhân chuẩn của chênh lệch lương giữa các quốc gia.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is not fairer; a flat rate is always the best method.
BIt ensures that shippers pay proportionally to the space or weight their cargo occupies, rather than subsidizing others.
CIt makes accounting more complicated and is therefore avoided by most carriers.
DIt is less fair because small shipments are overcharged.
Lời giải
Đáp án đúng: "It ensures that shippers pay proportionally to the space or weight their cargo occupies, rather than subsidizing others.". LTL gom các lô nhỏ của nhiều chủ hàng; tính cước theo trọng lượng hoặc thể tích phản ánh phần tải trọng hay không gian mà từng lô chiếm dụng. "It is not fairer; a flat rate is always the best method.". Biểu giá phẳng đôi khi hữu ích cho lô chuẩn hóa, nhưng không phải lúc nào cũng công bằng nhất khi kích thước và khối lượng thay đổi. "It makes accounting more complicated and is therefore avoided by most carriers.". Hạch toán phức tạp hơn không giải thích tính công bằng; cước theo w/m phân bổ chi phí theo nguồn lực lô hàng sử dụng. "It is less fair because small shipments are overcharged.". Lô nhỏ không mặc nhiên bị tính quá mức; cách w/m giúp mỗi chủ hàng trả theo trọng lượng hoặc thể tích thực tế của lô.
Mở trang câu hỏi này →
AIt ignores demand signals, reducing flexibility and efficiency
BIt charges customers based on perceived value
CIt prioritizes competition over cost recovery
DIt is only suitable for small shipments
Lời giải
Đáp án đúng: "It ignores demand signals, reducing flexibility and efficiency",. Cost-of-service pricing (định giá theo chi phí phục vụ) lấy chi phí cung ứng làm nền tảng, nhưng trong thị trường biến động cách này có thể phản ứng chậm với nhu cầu và mức sẵn lòng trả, khiến năng lực hoặc giá không được phân bổ linh hoạt. "It charges customers based on perceived value" mô tả định giá theo giá trị dịch vụ; "It prioritizes competition over cost recovery" nêu ưu tiên cạnh tranh, không phải đặc tính chính của phương pháp; "It is only suitable for small shipments" đặt giới hạn quy mô không có trong bản chất định giá theo chi phí.
Mở trang câu hỏi này →
AUnit cost + Shipping/Freight + Customs + Risk + Overhead
BUnit cost + Inventory + Tax + Labor
CSelling price - Discounts + Tariff
DFOB Price + Profit Margin
Lời giải
Đáp án đúng: "Unit cost + Shipping/Freight + Customs + Risk + Overhead". Đây là công thức được khóa theo đề; landed cost thường tổng hợp giá hàng cùng vận chuyển, thuế/phí và những chi phí phát sinh để đưa hàng đến nơi nhận. Không có một biểu thức duy nhất áp dụng mọi tổ chức: Risk có thể được tính qua bảo hiểm hoặc khoản rủi ro cụ thể, còn overhead tùy phạm vi kế toán. Vì vậy đáp án là một mô hình minh họa, không phải công thức phổ quát. Các lựa chọn còn lại cũng bỏ sót chi phí vận tải/nhập khẩu hoặc cộng lợi nhuận bán hàng thay vì chi phí đưa hàng tới nơi. "Unit cost + Inventory + Tax + Labor" omits or substitutes relevant landed-cost components and is not a universal formula. "Selling price - Discounts + Tariff" starts from selling price rather than total acquisition cost. "FOB Price + Profit Margin" adds a profit margin instead of calculating landed cost.
Mở trang câu hỏi này →
AValue-of-service strategy with transparent justification mechanisms
BOnly full-cost pricing
CDemand-related rate without adjustments
DUniform distance rate
Lời giải
Đáp án đúng: "Value-of-service strategy with transparent justification mechanisms",. Value-of-service pricing (định giá theo giá trị dịch vụ) cân nhắc giá trị hoặc mức sẵn lòng trả mà dịch vụ tạo ra; với nhu cầu co giãn, cách định giá cần giải thích minh bạch để khách hàng hiểu căn cứ và cảm nhận được sự công bằng. "Only full-cost pricing" bảo đảm chú ý thu hồi chi phí nhưng bỏ qua khác biệt về nhu cầu; "Demand-related rate without adjustments" phản ánh nhu cầu song thiếu cơ chế điều chỉnh và giải trình; "Uniform distance rate" đơn giản hóa theo quãng đường nhưng không thể hiện đầy đủ giá trị, độ gấp hoặc điều kiện phục vụ khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
AQuantity cargo rate (Q)
BNormal cargo rate (N)
CSpecial commodity rate
DULD rate
Lời giải
Đáp án đúng: "Quantity cargo rate (Q)". Câu được giữ theo mức cước in, nhưng để xác định chính xác cần có bảng cước và ngưỡng khối lượng mà hãng áp dụng; biểu giá hàng không thường quy định mốc tối thiểu cho quantity rate. Chỉ biết lô hàng nặng 50 kg chưa đủ để suy ra hạng giá trong mọi biểu giá. "Normal cargo rate (N)" thường áp dụng ở mức cơ bản hoặc dưới ngưỡng lượng nhất định, nhưng mốc cụ thể phụ thuộc bảng cước. "Special commodity rate" áp dụng khi hàng và tuyến đủ điều kiện ưu đãi riêng. "ULD rate" gắn với đơn vị tải hàng và điều kiện sử dụng ULD, không thể suy ra chỉ từ khối lượng nêu.
Mở trang câu hỏi này →
AIt balances cost recovery, profit, and market needs, enhancing competitiveness
BIt eliminates all risks in supply chain operations
CIt removes the role of demand in logistics
DIt ensures that only fixed costs are considered
Lời giải
Đáp án đúng: "It balances cost recovery, profit, and market needs, enhancing competitiveness". Chiến lược giá biến chi phí khai thác và mục tiêu lợi nhuận thành mức cước phù hợp với nhu cầu, điều kiện thị trường và giá trị dịch vụ; giá quá cao có thể mất khách, còn giá dưới chi phí khó duy trì hoạt động. "It eliminates all risks in supply chain operations" sai vì định giá không thể xóa rủi ro vận hành, nhu cầu hay gián đoạn. "It removes the role of demand in logistics" sai vì mức cầu tác động tới năng lực và mức giá có thể chấp nhận. "It ensures that only fixed costs are considered" sai vì định giá còn phải xét chi phí biến đổi, cạnh tranh và yêu cầu khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AOcean transport
BTrucking
CAir cargo
DCourier services
Lời giải
Đáp án đúng: "Ocean transport". Vận tải biển dùng tàu và cảng có chi phí vốn, khai thác và năng lực lớn; nếu tải trọng hoặc công suất khai thác thấp, phần chi phí cố định phân bổ cho mỗi đơn vị hàng tăng mạnh. "Trucking". Xe tải cũng có chi phí cố định, nhưng quy mô tài sản và năng lực thường nhỏ hơn tàu biển, nên mức phơi nhiễm do công suất nhàn rỗi thấp hơn. "Air cargo". Vận tải hàng không có tài sản đắt và chi phí nhiên liệu cao, song câu hỏi nhấn vào cấu trúc chi phí với đầu tư tài sản lớn của tàu biển. "Courier services". Chuyển phát có mạng lưới và chi phí cố định, nhưng hoạt động phân tán và có thể điều chỉnh năng lực nhanh hơn khai thác tàu biển.
Mở trang câu hỏi này →
AOvercharging some shipments while underpricing others
BIncreasing tapering rate efficiency
CAutomatic competitiveness in the market
DComplete elimination of variable costs
Lời giải
Đáp án đúng: "Overcharging some shipments while underpricing others". Nếu chi phí chung như khai thác terminal và bảo hiểm phân bổ sai, một số lô phải gánh quá nhiều còn lô khác được tính thấp hơn phần chi phí thực. "Increasing tapering rate efficiency". Tapering rate là cơ chế giảm đơn giá khi khối lượng tăng, không phải kết quả của phân bổ chi phí chung không công bằng. "Automatic competitiveness in the market". Cạnh tranh không tự động tăng khi chi phí bị phân bổ sai; mức giá méo có thể làm giảm khả năng cạnh tranh. "Complete elimination of variable costs". Phân bổ sai không xóa chi phí biến đổi; nó chỉ làm sai lệch phần chi phí chung được quy cho từng lô.
Mở trang câu hỏi này →
AThe interrelated nature of costs and their impact on overall logistics performance
BThe priority of demand over cost
CThe independence of pricing decisions from logistics strategy
DThe elimination of benchmarking practices
Lời giải
Đáp án đúng: "The interrelated nature of costs and their impact on overall logistics performance". Cách tiếp cận hệ thống xem các khoản chi vận tải trong quan hệ với tồn kho, lưu kho, thời gian giao và mức dịch vụ; giảm một khoản riêng lẻ có thể làm tổng chi phí hoặc hiệu quả logistics xấu đi. "The priority of demand over cost" đặt một yếu tố lên trên toàn hệ thống thay vì phân tích liên hệ. "The independence of pricing decisions from logistics strategy" trái với quan điểm quyết định cước ảnh hưởng lựa chọn mạng lưới và tồn kho. "The elimination of benchmarking practices" không phải nguyên tắc của phân tích hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
ACombination strategy
BCost-of-service strategy
CValue-of-service strategy
DFull-cost pricing strategy
Lời giải
Đáp án đúng: "Combination strategy". Chiến lược kết hợp có thể dùng chi phí dịch vụ làm căn cứ thu hồi chi phí và đồng thời điều chỉnh giá theo giá trị khách hàng hoặc điều kiện thị trường. "Cost-of-service strategy" tập trung cộng chi phí với mức lợi nhuận mục tiêu, nhưng kém linh hoạt trước mức sẵn lòng trả. "Value-of-service strategy" định giá theo lợi ích khách nhận được và khả năng thị trường chấp nhận, nhưng không tự bảo đảm thu hồi đầy đủ chi phí. "Full-cost pricing strategy" phân bổ toàn bộ chi phí vào giá, song không nhất thiết phản ứng tốt với nhu cầu cạnh tranh; phương án kết hợp cân bằng hai mục tiêu của câu hỏi.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.