Chủ đề của GLT301 - Quản trị vận tải quốc tế

GLT301 - Phần 4: Vận tải đường sắt xuyên biên giới

Đường sắt phục vụ các luồng hàng khối lượng lớn và những hành trình dài, nhưng vận tải qua nhiều quốc gia cần phối hợp tổ chức, tiêu chuẩn và thủ tục liên vận. Các tổ chức đường sắt và công ước quốc tế tạo khuôn khổ cho vận tải liên vận qua biên giới; hình thức chuyên chở có thể là toa hàng riêng hoặc đoàn tàu kết hợp với phương thức khác. Giấy gửi hàng và chứng từ điện tử ghi nhận thông tin lô hàng, tuyến đi và các bên tham gia. Cấu trúc biểu giá có thể thay đổi theo loại hàng, chặng và cách sử dụng năng lực toa xe, còn các điểm nối mạng lưới ảnh hưởng tới thời gian và chi phí chuyển tải. Khi ghép đường sắt với cảng sông hoặc vận tải thủy, điều kiện luồng tuyến và năng lực sà lan trở thành yếu tố then chốt khi chuyển sang vận tải thủy nội địa.

Xem danh sách câu hỏi17 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

17Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

17/17 câuHết danh sách
AUIC
BOSJD
COTIF
DERA
Lời giải
Đáp án đúng: "OTIF". Tổ chức Liên chính phủ về vận tải đường sắt quốc tế quản trị khuôn khổ COTIF và hỗ trợ áp dụng các quy tắc vận tải đường sắt quốc tế. Từ "enforcing" trong câu diễn đạt giản lược vai trò này, nhưng OTIF là tổ chức gắn với COTIF. "UIC" là hiệp hội ngành đường sắt, không phải tổ chức liên chính phủ quản trị COTIF. "OSJD" phối hợp vận tải đường sắt ở khu vực Á-Âu theo khuôn khổ khác. "ERA" là cơ quan của Liên minh châu Âu về đường sắt, không quản trị COTIF.
Mở trang câu hỏi này →
ABoth use COTIF primarily.
BBoth use OSJD primarily.
CRussia uses OSJD, while China uses COTIF.
DRussia uses COTIF, while China uses OSJD.
Lời giải
Đáp án đúng: "Both use OSJD primarily.". Bản đồ được nhắc trong đề không có trong trang ảnh đã nhận, nên không thể xác nhận chính nội dung bản đồ. Theo phân bố địa lý thường gặp, Nga và Trung Quốc đều thuộc phạm vi OSJD; tuy nhiên, đây là cách phân loại chủ yếu, không loại trừ thành viên hay tuyến liên quan đến khuôn khổ khác. "Both use COTIF primarily." không phù hợp với quy ước địa lý phổ biến; COTIF (Convention concerning International Carriage by Rail, Công ước về vận tải đường sắt quốc tế) tập trung ở châu Âu. "Russia uses OSJD, while China uses COTIF." and "Russia uses COTIF, while China uses OSJD." are inconsistent with the dominant-system distinction described by the question.
Mở trang câu hỏi này →
ATo increase the differences between rail and road transport law.
BTo make rail transport law more isolated from other modes.
CTo adapt rail transport laws to be more like other modes, especially CMR.
DTo focus solely on the liberalization of passenger rail.
Lời giải
Đáp án đúng: "To adapt rail transport laws to be more like other modes, especially CMR.". Nghị định thư Vilnius sửa đổi COTIF nhằm hiện đại hóa quy tắc đường sắt quốc tế và làm chúng tương thích hơn với những khuôn khổ vận tải khác, trong đó có CMR về chuyên chở đường bộ. "To increase the differences between rail and road transport law." trái với mục tiêu hài hòa pháp lý. "To make rail transport law more isolated from other modes." cũng đi ngược việc cập nhật quy tắc để giảm khác biệt. "To focus solely on the liberalization of passenger rail." thu hẹp sai phạm vi vì sửa đổi liên quan vận tải đường sắt quốc tế nói chung, không chỉ dịch vụ hành khách.
Mở trang câu hỏi này →
ATo operate all freight trains in the EU.
BTo set freight prices for all of Europe.
CTo help integrate European railway systems by making them safer and interoperable.
DTo represent the political interests of railway companies.
Lời giải
Đáp án đúng: "To help integrate European railway systems by making them safer and interoperable.". ERA hỗ trợ phát triển hệ thống đường sắt châu Âu an toàn và tương thích, bao gồm phối hợp quy tắc và khả năng vận hành xuyên biên giới. "To operate all freight trains in the EU.". ERA không trực tiếp vận hành mọi đoàn tàu hàng trong EU; các hãng đường sắt khai thác dịch vụ. "To set freight prices for all of Europe.". ERA không ấn định giá cước toàn châu Âu; biểu giá do nhà khai thác và thị trường hình thành trong khuôn khổ pháp luật. "To represent the political interests of railway companies.". ERA là cơ quan kỹ thuật về an toàn và tương thích, không phải tổ chức vận động đại diện lợi ích chính trị của doanh nghiệp đường sắt.
Mở trang câu hỏi này →
A1,000 mm
B1,520 mm
C1,435 mm
D1,676 mm
Lời giải
Đáp án đúng: "1,435 mm". Đây là khổ đường tiêu chuẩn được dùng rộng rãi trong mạng lưới đường sắt quốc tế; khoảng cách được đo giữa hai mặt trong của ray. "1,000 mm" là khổ mét, phổ biến ở một số nước nhưng hẹp hơn khổ tiêu chuẩn. "1,520 mm" là khổ rộng thường gặp ở nhiều nước thuộc không gian đường sắt Liên Xô cũ. "1,676 mm" là khổ rộng được sử dụng tại một số mạng lưới ở Nam Á. Các khổ khác có thể là tiêu chuẩn của từng quốc gia, nhưng không phải khổ tiêu chuẩn được hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
AIt has no effect, as OSJD is an Asian-only organization.
BIt connects Vietnam's network to a harmonized system that stretches through China and Russia to Europe.
CIt provides a direct rail link to the Americas.
DIt allows Vietnamese trains to use European rail gauges directly.
Lời giải
Đáp án đúng: "It connects Vietnam's network to a harmonized system that stretches through China and Russia to Europe.".. Tư cách thành viên OSJD giúp Việt Nam tham gia cơ chế hợp tác đường sắt với các nước trên hành lang Á-Âu, hỗ trợ kết nối vận tải hàng hóa qua Trung Quốc và Nga tới châu Âu. "It has no effect, as OSJD is an Asian-only organization." sai vì hệ thống hợp tác này còn nối tới các tuyến ở Nga và châu Âu; "It provides a direct rail link to the Americas." mô tả kết nối địa lý không thể có bằng đường sắt; "It allows Vietnamese trains to use European rail gauges directly." nhầm hài hòa quy trình với việc đồng nhất khổ ray, vốn vẫn cần xử lý chuyển tải hoặc đổi khung chạy tại điểm giao khổ.
Mở trang câu hỏi này →
AIt makes crossing borders more complicated by requiring different signals in each country.
BIt has no impact on integration.
CBy allowing trains to cross national borders without stopping to change signaling systems, it improves fluidity and safety.
DIt increases competition by making signaling a proprietary technology.
Lời giải
Đáp án đúng: "By allowing trains to cross national borders without stopping to change signaling systems, it improves fluidity and safety.".. ERA (European Union Agency for Railways, Cơ quan Đường sắt Liên minh châu Âu) thúc đẩy khả năng tương tác giữa các hệ thống; chuẩn tín hiệu chung giúp đoàn tàu vận hành xuyên biên giới liền mạch hơn và hỗ trợ an toàn. "It makes crossing borders more complicated by requiring different signals in each country." mô tả sự phân mảnh mà chuẩn hóa nhằm giảm; "It has no impact on integration." bỏ qua tác dụng của tương thích kỹ thuật; "It increases competition by making signaling a proprietary technology." trái với mục tiêu thống nhất tiêu chuẩn, vì tín hiệu độc quyền theo từng nước sẽ làm cản trở khả năng tương tác.
Mở trang câu hỏi này →
AThe length of the station platform
BThe size of tunnels and height of bridges
CThe type of cargo being transported
DThe climate of the region
Lời giải
Đáp án đúng: "The size of tunnels and height of bridges". Loading gauge là giới hạn kích thước không gian mà toa tàu và hàng có thể chiếm khi chạy; đường hầm và chiều cao cầu tạo các giới hạn vật lý trên tuyến. "The length of the station platform". Chiều dài sân ga ảnh hưởng dừng đón khách và xếp dỡ, nhưng không xác định khoảng không tĩnh của toa tàu chạy qua tuyến. "The type of cargo being transported". Loại hàng có thể ảnh hưởng cách xếp, song không quyết định kích thước hở của công trình đường sắt. "The climate of the region". Khí hậu tác động điều kiện khai thác nhưng không quy định trực tiếp chiều cao cầu hay tiết diện đường hầm.
Mở trang câu hỏi này →
9What does UIC stand for?4 lựa chọn
AUnion of International Carriers
BUnited Institute of Carriages
CInternational Union of Railways
DInternational Union of Cargo
Lời giải
Đáp án đúng: "International Union of Railways". UIC là International Union of Railways, tổ chức quốc tế thúc đẩy hợp tác kỹ thuật và phát triển đường sắt. "Union of International Carriers". Union of International Carriers không phải tên đầy đủ của UIC; cấu trúc từ viết tắt bắt đầu bằng Union nhưng chỉ liên minh đường sắt. "United Institute of Carriages". United Institute of Carriages không phải tên tổ chức; “Institute” và “Carriages” không khớp danh xưng chính thức. "International Union of Cargo". International Union of Cargo không phải tên UIC; tổ chức này chuyên về đường sắt chứ không đại diện mọi lĩnh vực hàng hóa.
Mở trang câu hỏi này →
AQuang Ninh and Ha Tinh
BLang Son and Lao Cai
CHai Phong and Da Nang
DCao Bang and Lai Chau
Lời giải
Đáp án đúng: "Lang Son and Lao Cai". Các tuyến đường sắt nối Việt Nam với Trung Quốc qua cửa khẩu khu vực Lạng Sơn và Lào Cai, gắn với các hướng Đồng Đăng và Lào Cai. "Quang Ninh and Ha Tinh". Quảng Ninh và Hà Tĩnh không phải hai tỉnh biên giới có tuyến đường sắt quốc tế chính nối sang Trung Quốc. "Hai Phong and Da Nang". Hải Phòng là cảng đích nội địa và Đà Nẵng ở xa biên giới Trung Quốc, nên không thể là hai cửa nối quốc tế được hỏi. "Cao Bang and Lai Chau". Cao Bằng và Lai Châu giáp Trung Quốc nhưng không phải hai cửa khẩu đường sắt chính hiện có của mạng lưới.
Mở trang câu hỏi này →
11What does ERA stand for?4 lựa chọn
AEuropean Rail Association
BEuropean Railway Agency
CEuropean Rail Authority
DThe European Union Agency for Railways
Lời giải
Đáp án đúng: "The European Union Agency for Railways". ERA hiện là viết tắt của European Union Agency for Railways (Cơ quan Đường sắt Liên minh châu Âu), cơ quan hỗ trợ an toàn và khả năng tương tác của đường sắt châu Âu. "European Rail Association" và "European Rail Authority" không phải tên chính thức hiện hành; "European Railway Agency" là tên lịch sử trước khi cơ quan đổi tên, nên có thể xuất hiện trong tài liệu cũ nhưng câu hỏi không nêu mốc thời gian và đáp án chốt dùng tên hiện tại.
Mở trang câu hỏi này →
ABoth are 1,000 mm.
BBoth are 1,435 mm.
COne is 1,000 mm and one is 1,676 mm.
DA mix of 1,000 mm and 1,435 mm (dual gauge).
Lời giải
Đáp án đúng: "A mix of 1,000 mm and 1,435 mm (dual gauge).". Tuyến Hà Nội–Đồng Đăng có đoạn khai thác khổ mét và đoạn lồng ray cho phép phương tiện khổ tiêu chuẩn cùng lưu thông; vì vậy mô tả khổ 1.000 mm kết hợp 1.435 mm phù hợp với cấu hình được hỏi. "Both are 1,000 mm." bỏ qua phần khổ tiêu chuẩn. "Both are 1,435 mm." bỏ qua khổ mét hiện diện trên tuyến. "One is 1,000 mm and one is 1,676 mm." nêu sai khổ thứ hai. Cách diễn đạt chính xác hơn là đoạn lồng ray có hai khổ, không phải hai tuyến hoàn toàn tách biệt.
Mở trang câu hỏi này →
AThe lack of railway lines in Africa and South America.
BThe different rail gauges used around the world.
CPolitical instability in the Middle East.
DThe high cost of fuel for diesel locomotives.
Lời giải
Đáp án đúng: "The different rail gauges used around the world.". Các hệ thống đường sắt quốc tế dùng khổ ray khác nhau, nên toa và hàng có thể cần chuyển tải hoặc thay đổi thiết bị tại điểm giao mạng. "The lack of railway lines in Africa and South America.". Châu Phi và Nam Mỹ có mạng đường sắt; vấn đề kết nối không thể quy giản thành hoàn toàn không có tuyến. "Political instability in the Middle East.". Bất ổn chính trị có thể gây rủi ro, nhưng câu gắn với bản đồ mạng lưới và thách thức vật lý là sự không tương thích khổ đường. "The high cost of fuel for diesel locomotives.". Giá nhiên liệu diesel ảnh hưởng chi phí khai thác, nhưng không phải trở ngại kết nối đường sắt thể hiện qua khác biệt hạ tầng.
Mở trang câu hỏi này →
AShippers who can only fill one container.
BShippers who can guarantee enough volume to fill a train regularly.
CSmall, occasional shippers.
DShippers who can fill at least one wagon.
Lời giải
Đáp án đúng: "Shippers who can guarantee enough volume to fill a train regularly.". Trainload tariff ưu đãi chủ hàng có đủ sản lượng để lấp đầy hoặc thường xuyên sử dụng cả đoàn tàu, giúp hãng khai thác quy mô lớn ổn định. "Shippers who can only fill one container.". Một container không đạt quy mô khối lượng của cả đoàn tàu; mức giá này không nhắm lô nhỏ đơn chiếc. "Small, occasional shippers.". Chủ hàng nhỏ, gửi không thường xuyên thường không thể cam kết sản lượng đều để hưởng biểu giá trainload. "Shippers who can fill at least one wagon.". Một toa hàng riêng có thể phù hợp wagonload tariff; trainload yêu cầu sản lượng đủ cho cả đoàn tàu.
Mở trang câu hỏi này →
ARegulations concerning Dangerous Goods.
BThe Contract for International Carriage of Freight by Rail.
CThe Contract for International Carriage of Passengers by Rail.
DUse of Vehicles in International Rail Traffic.
Lời giải
Đáp án đúng: "The Contract for International Carriage of Freight by Rail.". UR CIM là quy tắc thống nhất trong COTIF về hợp đồng chuyên chở hàng hóa bằng đường sắt quốc tế, gồm trách nhiệm và nghĩa vụ của các bên trong hành trình. "Regulations concerning Dangerous Goods." tương ứng với quy định hàng nguy hiểm RID, không phải UR CIM. "The Contract for International Carriage of Passengers by Rail." là phạm vi COTIF-CIV dành cho hành khách. "Use of Vehicles in International Rail Traffic." thuộc quy tắc CUV về sử dụng phương tiện, không phải hợp đồng chở hàng CIM.
Mở trang câu hỏi này →
AIt ignores them and builds entirely new, separate railway lines.
BIt integrates and upgrades parts of these existing corridors to create a more efficient network.
CIt only focuses on maritime routes, not rail.
DIt is a completely separate project with no relation to existing corridors.
Lời giải
Đáp án đúng: "It integrates and upgrades parts of these existing corridors to create a more efficient network.". Các hành lang đường sắt hiện hữu có thể được nâng cấp, nối kết và tích hợp vào mạng vận tải Á–Âu rộng hơn thay vì bị bỏ qua hoàn toàn. "It ignores them and builds entirely new, separate railway lines.". Sáng kiến có thể xây mới một số tuyến, nhưng không chỉ tạo đường sắt riêng tách rời các hành lang hiện có. "It only focuses on maritime routes, not rail.". Hành lang đường sắt là một phần của vận tải lục địa; sáng kiến không chỉ giới hạn ở các tuyến hàng hải. "It is a completely separate project with no relation to existing corridors.". Các hành lang hiện hữu như Trans-Siberian có thể đóng vai trò kết nối; nói dự án hoàn toàn không liên quan là quá tuyệt đối.
Mở trang câu hỏi này →
17What is a main objective of the OSJD?4 lựa chọn
ATo enforce COTIF
BTo develop international rail transport, especially between Europe and Asia.
CTo set signaling standards throughout Europe.
DTo manage the infrastructure of European railways.
Lời giải
Đáp án đúng: "To develop international rail transport, especially between Europe and Asia.". OSJD phối hợp phát triển vận tải đường sắt quốc tế, đặc biệt các tuyến nối châu Âu và châu Á, thông qua hợp tác về quy tắc, dịch vụ và kết nối mạng lưới. "To enforce COTIF" sai vì COTIF thuộc khuôn khổ OTIF. "To set signaling standards throughout Europe." không phải mục tiêu chính của OSJD; cơ quan và tiêu chuẩn đường sắt châu Âu thuộc phạm vi Liên minh châu Âu, không phải OSJD. "To manage the infrastructure of European railways." sai vì OSJD không sở hữu hay trực tiếp quản lý mạng lưới hạ tầng quốc gia châu Âu.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.