Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
6.500/20.347 câuCòn 13.847
AThe total number of ad impressions
BThe cost for each click on the ad
CThe cost based on the number of impressions actually seen per thousand impressions
DThe duration of user engagement with the ad
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The cost based on the number of impressions actually seen per thousand impressions". VCPM (viewable cost per mille, chi phí cho mỗi nghìn lượt hiển thị có thể xem được) chỉ tính tiền cho những lượt hiển thị mà quảng cáo thực sự nằm trong vùng nhìn của người dùng, theo chuẩn phổ biến là ít nhất một nửa diện tích quảng cáo hiện trên màn hình trong khoảng một giây; nhờ đó nhà quảng cáo không trả tiền cho quảng cáo nằm ở cuối trang mà không ai cuộn tới. "The total number of ad impressions" sai vì đó là một số đếm, không phải một mức chi phí, và cũng không phân biệt lượt được nhìn thấy. "The cost for each click on the ad" sai vì đó là CPC (cost per click, chi phí mỗi lần nhấp). "The duration of user engagement with the ad" sai vì thời lượng tương tác là chỉ số đo mức độ chú ý, không phải cách tính giá quảng cáo.
AGoogle Display Network
BCriteo
CAdRoll
DShopify
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Shopify". Display advertising (quảng cáo hiển thị) là hình thức đặt banner, hình ảnh hoặc video trên các trang web và ứng dụng của bên thứ ba, được mua qua các nền tảng quảng cáo chuyên biệt; Shopify lại là nền tảng thương mại điện tử giúp doanh nghiệp dựng cửa hàng trực tuyến, quản lý sản phẩm và thanh toán, không phải nơi mua chỗ quảng cáo hiển thị. "Google Display Network" là mạng hiển thị của Google, đưa quảng cáo tới hàng triệu trang web, video và ứng dụng đối tác. "Criteo" là nền tảng quảng cáo hiển thị nổi tiếng về retargeting (tiếp thị lại), hiện lại sản phẩm khách đã xem trên các trang khác. "AdRoll" cũng là nền tảng quảng cáo hiển thị và tiếp thị lại, giúp doanh nghiệp vừa và nhỏ chạy banner nhắm tới người đã ghé website.
ASequencing projects and prioritizing value and feasibility
BIncreasing advertising revenue
CLimiting product features to reduce costs
DAligning with competitors’ roadmaps
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Sequencing projects and prioritizing value and feasibility". Integrated product roadmap (lộ trình sản phẩm tích hợp) trong CX (customer experience, trải nghiệm khách hàng) là bản kế hoạch gom các sáng kiến cải thiện trải nghiệm từ nhiều bộ phận, sắp thứ tự triển khai và ưu tiên theo giá trị mang lại cho khách cùng tính khả thi về nguồn lực, kỹ thuật; ví dụ làm tính năng theo dõi đơn hàng trước vì giá trị cao, dễ làm. "Increasing advertising revenue" là mục tiêu tài chính của mảng quảng cáo, không phải trọng tâm của lộ trình trải nghiệm. "Limiting product features to reduce costs" chỉ là một quyết định cắt giảm, có thể xuất hiện trong lộ trình nhưng không phải trọng tâm của nó. "Aligning with competitors’ roadmaps" sai vì lộ trình CX xuất phát từ nhu cầu khách hàng của chính doanh nghiệp, không phải chạy theo kế hoạch của đối thủ.
AThe popularity of the channels
BThe demographics of their target audience
CThe cost of using the channels
DAll of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "All of the above". Chọn kênh mạng xã hội là cân đối nhiều yếu tố cùng lúc: kênh có đủ người dùng không, khách hàng mục tiêu có ở đó không và chi phí có nằm trong ngân sách không; bỏ qua một yếu tố là dễ đặt tiền sai chỗ. "The popularity of the channels" (độ phổ biến của kênh) đúng vì kênh đông người dùng cho tầm tiếp cận lớn hơn, nhưng chỉ là một yếu tố. "The demographics of their target audience" (nhân khẩu học của khán giả mục tiêu) đúng vì kênh phải trùng với nơi khách hàng của bạn hiện diện, ví dụ người trẻ trên TikTok còn người đi làm trên LinkedIn, song chưa đủ khi đứng một mình. "The cost of using the channels" (chi phí sử dụng kênh) đúng vì quảng cáo trả phí và nhân lực vận hành mỗi kênh tốn khác nhau, nhưng cũng chỉ là một phần. Cả ba cùng đúng nên đáp án gộp là câu trả lời đầy đủ nhất.
AGDPR
BCASL
CHIPAA
DCCPA
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "CASL". CASL (Canada's Anti-Spam Legislation, luật chống thư rác của Canada) quy định doanh nghiệp phải có sự đồng ý của người nhận trước khi gửi thông điệp điện tử thương mại như email hay tin nhắn, phải ghi rõ danh tính người gửi và cho phép huỷ đăng ký; luật bảo vệ cả cá nhân lẫn doanh nghiệp tại Canada khỏi thư rác. "GDPR" sai vì đây là quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân của Liên minh châu Âu, không phải luật của Canada. "HIPAA" sai vì đây là luật của Hoa Kỳ về bảo mật thông tin sức khoẻ của bệnh nhân. "CCPA" sai vì đây là luật bảo vệ quyền riêng tư của người tiêu dùng bang California, Hoa Kỳ, cho phép họ biết và yêu cầu xoá dữ liệu mà doanh nghiệp thu thập, không nhắm vào thư rác tại Canada.
ADevelop detailed process documents to ensure the team operates smoothly
BCommunicate your vision of the new team to all members and encourage their enthusiasm
CClosely monitor the team and address issues as they arise
DNone of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Communicate your vision of the new team to all members and encourage their enthusiasm". Tư duy lãnh đạo khác tư duy quản lý ở chỗ người lãnh đạo vạch ra hướng đi và truyền cảm hứng để mọi người tự nguyện theo; sau một vụ sáp nhập, đội ngũ mới ghép từ nhiều nhóm thường lo lắng và thiếu gắn kết, nên chia sẻ tầm nhìn chung và khơi dậy nhiệt huyết là việc giúp họ cùng hướng về một mục tiêu. "Develop detailed process documents to ensure the team operates smoothly" là việc quản lý vận hành hữu ích, nhưng quy trình chi tiết không tạo ra sự gắn kết hay động lực cho đội vừa nhân đôi quy mô. "Closely monitor the team and address issues as they arise" là cách quản lý sát sao và bị động, xử lý sự cố khi đã xảy ra, dễ thành quản lý vi mô thay vì dẫn dắt. "None of the others" sai vì việc truyền đạt tầm nhìn chính là hành động thể hiện tư duy lãnh đạo.
6487After you hire great people, you won’t want to lose them. What strategy can you use to retain top talent?4 lựa chọn
ARemind team members that mistakes won’t be tolerated
BInspire and develop team members
CEncourage your team to always strive for perfection
DNone of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Inspire and develop team members". Giữ chân nhân tài (talent retention) dựa trên việc người giỏi thấy mình được truyền cảm hứng, có lộ trình phát triển, được đào tạo và giao việc thử thách; ví dụ trưởng nhóm tiếp thị số tài trợ khoá học quảng cáo trả phí và giao cho nhân viên tự dẫn một chiến dịch. "Remind team members that mistakes won’t be tolerated" tạo văn hoá sợ hãi, khiến người giỏi ngại thử nghiệm, trong khi tiếp thị số cần thử A/B liên tục, nên dễ đẩy họ rời đi. "Encourage your team to always strive for perfection" nghe tích cực nhưng chủ nghĩa hoàn hảo gây áp lực, chậm tiến độ và kiệt sức, không phải chiến lược giữ người. "None of the others" sai vì đã có một chiến lược đúng là truyền cảm hứng và phát triển đội ngũ.
AOne-off
BAutomated
CPersonal
DImpersonal
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Automated". Email tự động (automated email) là thư được hệ thống gửi đi khi người dùng thực hiện một hành vi kích hoạt (trigger): đăng ký tài khoản thì nhận email chào mừng, bỏ hàng trong giỏ thì nhận email nhắc giỏ hàng, lâu không tương tác thì nhận email mời quay lại. Doanh nghiệp chỉ cần thiết lập kịch bản một lần trong công cụ như Mailchimp. "One-off" (gửi một lần) là thư soạn và gửi riêng cho một dịp, như thông báo khuyến mãi Tết, không chạy theo hành vi từng người. "Personal" (thư cá nhân) gợi ý thư viết tay cho từng người; email tự động có thể cá nhân hoá tên khách, nhưng đặc điểm chung của ba loại thư trong câu là cơ chế kích hoạt chứ không phải tính riêng tư. "Impersonal" (thiếu tính cá nhân) cũng sai vì các thư này gắn chặt với hành vi cụ thể của từng khách nên thường rất sát nhu cầu.
6489What type of email is delivered on a regular basis and builds up to a larger communication?4 lựa chọn
AEvent email
BDrip email
CRe-engagement email
DNewsletter
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Drip email". Drip email (email nhỏ giọt) là chuỗi email tự động gửi theo lịch định sẵn, mỗi thư nối tiếp thư trước để dẫn dắt người nhận từng bước tới một thông điệp lớn hơn hoặc một hành động, ví dụ chuỗi năm email chào mừng khách mới rồi kết thúc bằng lời mời mua gói trả phí. "Event email" sai vì email sự kiện được gửi để thông báo hoặc mời tham dự một sự kiện cụ thể như hội thảo trực tuyến, không xây dựng dần qua nhiều đợt. "Re-engagement email" sai vì email tái tương tác nhắm vào người đăng ký đã lâu không mở thư, mục tiêu là kéo họ quay lại chứ không phải chuỗi đều đặn dẫn tới thông điệp lớn. "Newsletter" (bản tin) cũng gửi định kỳ, nhưng mỗi số đứng độc lập, tổng hợp tin tức và nội dung mới, không được thiết kế để tích luỹ thành một thông điệp lớn hơn.
6490What is a mobile application?4 lựa chọn
AMobile applications (apps) are downloaded and installed on your mobile device, rather than being rendered within a browser.
BMobile applications are small versions of a larger website that customers interact with through an internet browser.
CMobile applications are portable versions of the same website that are automatically translated into different languages for the purpose of a global marketing campaign.
DMobile applications are solutions to help brands conduct their online display advertising activities.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Mobile applications (apps) are downloaded and installed on your mobile device, rather than being rendered within a browser.". Ứng dụng di động là phần mềm người dùng tải từ kho ứng dụng như App Store hay Google Play và cài trực tiếp lên điện thoại, nhờ đó có thể dùng thông báo đẩy, máy ảnh, vị trí và chạy cả khi mạng yếu; đây là điểm phân biệt nó với trang web di động vốn được hiển thị trong trình duyệt. "Mobile applications are small versions of a larger website that customers interact with through an internet browser." mô tả trang web di động (mobile site), thứ chạy trong trình duyệt chứ không phải được cài đặt. "Mobile applications are portable versions of the same website that are automatically translated into different languages for the purpose of a global marketing campaign." nhầm ứng dụng với việc bản địa hoá website cho chiến dịch toàn cầu, hai khái niệm không liên quan. "Mobile applications are solutions to help brands conduct their online display advertising activities." mô tả nền tảng quảng cáo hiển thị như Google Display Network, không phải định nghĩa ứng dụng di động, dù ứng dụng có thể là nơi đặt quảng cáo.
ASince they are performing activities on-the-go, their activities are often geography-based.
BThey expect less icons and more text.
CThey expect actions that are mobile-specific (swipe, tap, pinch…).
DThey expect utility that utilizes the features of the device (camera, GPS, accelerometer…).
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "They expect less icons and more text.". Câu hỏi tìm phát biểu SAI về hành vi người dùng di động: màn hình nhỏ, thao tác bằng ngón tay khi đang di chuyển nên họ chuộng biểu tượng dễ chạm và nội dung ngắn gọn, ít chữ; vì vậy cho rằng họ muốn ít biểu tượng, nhiều chữ hơn là ngược thực tế. "Since they are performing activities on-the-go, their activities are often geography-based." đúng, vì người dùng di động hay tìm thứ ở gần như quán ăn, cửa hàng, nên tiếp thị theo vị trí rất hiệu quả. "They expect actions that are mobile-specific (swipe, tap, pinch…)." đúng, vì họ quen cử chỉ vuốt, chạm, chụm ngón và khó chịu khi giao diện chỉ hợp chuột. "They expect utility that utilizes the features of the device (camera, GPS, accelerometer…)." cũng đúng, vì ứng dụng tận dụng máy ảnh để quét mã hay GPS để chỉ đường mang lại giá trị mà máy tính bàn không có. Ba phát biểu này đúng nên không được chọn.
6492Measurable and quantitative calls-to-action translate into this metric, which measures performance against objectives.4 lựa chọn
AMarketing Optimization Indicators
BKey Performance Indicators
CMetric Performance Indicators
DSearch Engine Optimization
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Key Performance Indicators". KPI (chỉ số hiệu suất chính) là thước đo định lượng cho biết hoạt động đang tiến gần mục tiêu tới đâu; một lời kêu gọi hành động (call-to-action) đo được, như mời đăng ký nhận bản tin, sẽ quy ra KPI như số lượt đăng ký hay tỉ lệ chuyển đổi để so với mục tiêu đặt ra. "Marketing Optimization Indicators" không phải thuật ngữ chuẩn trong tiếp thị số; tối ưu hoá là việc làm dựa trên KPI chứ không phải tên một loại chỉ số. "Metric Performance Indicators" cũng là cụm ghép không có trong thực hành đo lường, chỉ lặp lại chữ metric và performance. "Search Engine Optimization" (SEO, tối ưu hoá công cụ tìm kiếm) là một hoạt động tiếp thị nhằm tăng thứ hạng tự nhiên trên Google, không phải chỉ số đo hiệu suất so với mục tiêu.
6493This testing methodology involves more than one component of a website that may be tested in a live environment.4 lựa chọn
AData Testing
BMultivariate Testing
CDouble Testing
DNone of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Multivariate Testing". Multivariate testing (thử nghiệm đa biến) là phương pháp thay đổi đồng thời nhiều thành phần trên cùng một trang, chẳng hạn tiêu đề, hình ảnh và nút kêu gọi hành động, rồi đo các tổ hợp trên lưu lượng thật để tìm ra phiên bản hiệu quả nhất; khác với A/B testing chỉ so hai phiên bản của một yếu tố. "Data Testing" sai vì đây là việc kiểm tra tính đúng đắn của dữ liệu trong hệ thống, không phải thử nghiệm các thành phần website với người dùng thật. "Double Testing" sai vì đây không phải tên một phương pháp thử nghiệm chuẩn trong tối ưu chuyển đổi. "None of the others" sai vì đã có một phương án mô tả đúng phương pháp thử nhiều thành phần cùng lúc trong môi trường đang chạy, đó là thử nghiệm đa biến.
AIt has high impact.
BIt has good prestige.
CProduction costs can be lower.
DIt has emotional connectivity with consumers.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Production costs can be lower.". Traditional marketing (tiếp thị truyền thống) gồm quảng cáo truyền hình, báo in, phát thanh, biển ngoài trời; điểm yếu nổi bật của nó chính là chi phí sản xuất cao, ví dụ một đoạn phim quảng cáo truyền hình cần đoàn quay, diễn viên và thời lượng phát sóng đắt đỏ, nên phát biểu chi phí sản xuất có thể thấp hơn không phải lợi ích của nó. "It has high impact." là lợi ích thật, vì một quảng cáo trên sóng truyền hình giờ vàng hay biển lớn ở ngã tư tiếp cận rất nhiều người cùng lúc. "It has good prestige." cũng là lợi ích, vì xuất hiện trên kênh truyền thông lớn tạo cảm giác thương hiệu uy tín, có tầm vóc. "It has emotional connectivity with consumers." đúng là lợi ích, vì hình ảnh, âm thanh và câu chuyện trên truyền hình dễ chạm tới cảm xúc người xem.
ATime of year
BJob details
CConversion rates
DCompetition
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Job details". Target persona (chân dung khách hàng mục tiêu) là hình mẫu bán hư cấu đại diện cho một nhóm khách lý tưởng, dựng từ nhân khẩu học, công việc, mục tiêu, khó khăn và hành vi mua; job details (thông tin công việc như chức danh, ngành, quyền quyết định mua) giúp doanh nghiệp, nhất là trong B2B, biết nên nói với ai và bằng thông điệp nào. "Time of year" là yếu tố mùa vụ dùng khi lên lịch chiến dịch, không phải đặc điểm của con người được mô tả trong persona. "Conversion rates" là chỉ số đo hiệu quả sau khi chiến dịch chạy, cho biết kết quả chứ không mô tả khách hàng là ai. "Competition" thuộc phân tích thị trường và đối thủ, quan trọng khi định vị sản phẩm nhưng không phải thuộc tính của chân dung khách hàng.
AResearch
BPlan
CCreate and curate
DStrategize
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Strategize". Chu trình tiếp thị nội dung (content marketing cycle) thường đi qua các pha Research, Plan, Create and curate, Publish, Measure rồi khép lại bằng Strategize, nơi doanh nghiệp rút kinh nghiệm từ số đo để điều chỉnh chiến lược cho vòng sau; vì là chu trình nên pha cuối này nối ngược về pha đầu. "Research" (nghiên cứu) là pha mở đầu: tìm hiểu khán giả, đối thủ và chủ đề trước khi làm gì khác. "Plan" (lập kế hoạch) đến ngay sau nghiên cứu, chốt mục tiêu, lịch đăng và kênh phân phối. "Create and curate" (tạo mới và tuyển chọn nội dung) là pha sản xuất ở giữa chu trình, khi nội dung được viết, quay, thiết kế hoặc chọn lọc từ nguồn khác, chứ chưa phải lúc tổng kết kết quả để định hướng lại.
AOn a website for mobile users, we should ask for as much information as possible.
BEase of use in mobile marketing is not much important because the mobile users are now all familiar with mobile technology.
CA mobile-first approach can lead to better organic search rankings.
DMobile web traffic leads to the majority of online sales.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A mobile-first approach can lead to better organic search rankings.". Mobile-first (ưu tiên thiết bị di động) là cách thiết kế website cho màn hình điện thoại trước rồi mới mở rộng lên máy tính. Google xếp hạng chủ yếu dựa trên phiên bản di động của trang (mobile-first indexing), nên trang thân thiện với di động, tải nhanh và dễ dùng thường có lợi cho organic search rankings (thứ hạng tìm kiếm tự nhiên). "On a website for mobile users, we should ask for as much information as possible." sai vì trên màn hình nhỏ, biểu mẫu càng dài khách càng dễ bỏ ngang; nên chỉ hỏi thông tin thật cần thiết. "Ease of use in mobile marketing is not much important because the mobile users are now all familiar with mobile technology." sai vì dù người dùng quen điện thoại, trải nghiệm khó dùng vẫn làm tăng bounce rate (tỉ lệ thoát) và giảm chuyển đổi, nên dễ dùng luôn là yêu cầu hàng đầu. "Mobile web traffic leads to the majority of online sales." sai vì di động thường chiếm phần lớn lượt truy cập, nhưng nhiều giao dịch vẫn được hoàn tất trên máy tính; lưu lượng lớn không đồng nghĩa với phần lớn doanh số.
ASetting budgets and run dates
BNaming your campaign
CSetting KPIs
DDesigning your creative content
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Setting KPIs". Một chiến dịch trên mạng xã hội thường được dựng theo trình tự: xác định mục tiêu, xác định đối tượng, đặt KPI (chỉ số đo hiệu quả chính), rồi định ngân sách và thời gian chạy, cuối cùng mới làm nội dung sáng tạo. Khi đã biết mình nói với ai, người làm tiếp thị đặt ngay các con số cần đạt như lượt tiếp cận, tỉ lệ tương tác hay số khách tiềm năng, vì mọi quyết định sau đó đều dựa vào chúng. "Setting budgets and run dates" đến sau KPI, vì ngân sách và lịch chạy được phân bổ để đạt đúng các chỉ số đã đặt. "Naming your campaign" chỉ là thao tác quản trị khi tạo chiến dịch trong trình quản lý quảng cáo, không phải bước hoạch định nối tiếp việc xác định đối tượng. "Designing your creative content" là bước sau cùng, khi đã rõ đối tượng, KPI và ngân sách để nội dung phục vụ đúng mục tiêu.
AGoogle Display Network
BFacebook
CCriteo
DPremium Network Buy
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Google Display Network". Google Display Network (Mạng hiển thị của Google) là mạng lưới các website, ứng dụng và tài sản của Google như YouTube, Gmail nhận quảng cáo hình ảnh và video qua Google Ads; nhờ phạm vi hàng triệu trang, nó cho phép tiếp cận phần lớn người dùng internet toàn cầu, đúng với mô tả trong câu hỏi. "Facebook" là mạng xã hội; quảng cáo ở đây chạy trong hệ sinh thái của Meta, nhắm theo hồ sơ người dùng, chứ không phải một mạng hơn hai triệu website bên ngoài. "Criteo" là nền tảng retargeting (tiếp thị lại) dựa trên dữ liệu mua sắm, mạnh về quảng cáo sản phẩm động cho thương mại điện tử nhưng không phải nền tảng có phạm vi được nêu. "Premium Network Buy" là hình thức mua chỗ hiển thị trên một nhóm trang báo, trang uy tín chọn lọc, phạm vi hẹp hơn nhiều và nhắm vào chất lượng bối cảnh chứ không phải độ phủ.
AOperating hours
BResponse times
CTerms of service
DPlace of operation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Place of operation". Khi dùng mạng xã hội làm kênh chăm sóc khách hàng, doanh nghiệp nên công bố những thông tin giúp khách biết trước mình sẽ được phục vụ ra sao, tức là thiết lập kỳ vọng dịch vụ (service expectations); địa điểm hoạt động không thuộc nhóm này vì nó không cho khách biết khi nào và bằng cách nào yêu cầu của họ được xử lý. "Operating hours" (giờ làm việc) cần công bố để khách biết lúc nào có người trực trả lời, ví dụ đội hỗ trợ trên Facebook chỉ trực từ 8 giờ đến 22 giờ. "Response times" (thời gian phản hồi) cho khách biết phải chờ bao lâu, như cam kết trả lời tin nhắn trong vòng một giờ. "Terms of service" (điều khoản dịch vụ) nêu rõ kênh xã hội xử lý được việc gì, việc gì phải chuyển sang kênh riêng tư, nên cũng là thông tin thiết lập kỳ vọng.