Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

5.360/20.347 câuCòn 14.987
AAnalyzing & Strings
BDefining & Groups
CReducing & Arrays
DReviewing & Letters
Lời giải
Đáp án đúng: "Analyzing & Strings". Phân tích cú pháp (syntactic analysis, parsing) được định nghĩa là quá trình phân tích (analyzing) các chuỗi (strings) ký hiệu của ngôn ngữ tự nhiên sao cho phù hợp với luật của văn phạm hình thức (formal grammar); bộ phân tích nhận chuỗi từ, kiểm tra nó có được sinh ra bởi văn phạm hay không và dựng cây cú pháp, nên câu "The school goes to boy" bị loại dù từng từ đều hợp lệ. "Defining & Groups" sai vì parsing không định nghĩa ký hiệu mà kiểm tra cấu trúc, và đầu vào là chuỗi có thứ tự chứ không phải nhóm không thứ tự. "Reducing & Arrays" dùng từ "reduce" vốn chỉ một thao tác bên trong bộ phân tích shift-reduce, không phải định nghĩa của cả quá trình, còn mảng là cấu trúc dữ liệu lập trình. "Reviewing & Letters" sai vì đơn vị phân tích cú pháp là từ và cụm từ trong chuỗi, không phải từng chữ cái.
Mở trang câu hỏi này →
AInflectional
BDerivational
CCliticization
DText-Proofing
Lời giải
Đáp án đúng: "Derivational". Hình thái học phái sinh tạo từ mới bằng cách thêm phụ tố vào gốc, và phụ tố đó thường đổi từ loại kèm đổi nghĩa: happy (tính từ) thành happiness (danh từ), teach (động từ) thành teacher (danh từ chỉ người làm), kind thành unkind mang nghĩa ngược lại. "Inflectional" (biến tố) chỉ thêm thông tin ngữ pháp như số nhiều, thì, cấp so sánh (cat thành cats, walk thành walked), từ vẫn giữ nguyên từ loại và nghĩa từ vựng. "Cliticization" là gắn một từ dạng rút gọn vào từ đứng cạnh, như I'm hay he'll, không tạo ra từ loại mới. "Text-Proofing" là việc soát lỗi chính tả, ngữ pháp trong văn bản, một ứng dụng xử lý văn bản chứ không phải một loại hình thái học.
Mở trang câu hỏi này →
AAdd-1 smoothing
BAdd-k smoothing
CWitten-Bell smoothing
DGood-Turing smoothing
Lời giải
Đáp án đúng: "Add-1 smoothing". Làm trơn (smoothing) trong mô hình n-gram chuyển bớt xác suất từ các sự kiện đã thấy sang sự kiện chưa thấy để tránh xác suất bằng 0. Add-1 (Laplace) cộng 1 vào mọi số đếm; vì từ vựng lớn nên số bigram chưa thấy chiếm tuyệt đại đa số, khối xác suất bị dồn sang chúng quá nhiều và xác suất của các bigram phổ biến bị giảm mạnh. "Add-k smoothing" cộng một số k nhỏ hơn 1 nên giảm bớt hiện tượng trên, dù vẫn phải chọn k phù hợp. "Witten-Bell smoothing" ước lượng khối xác suất dành cho sự kiện mới dựa trên số loại từ khác nhau đã từng theo sau một ngữ cảnh, nên phân bổ hợp lý hơn. "Good-Turing smoothing" dùng số sự kiện chỉ xuất hiện một lần để ước lượng xác suất của sự kiện chưa thấy, cũng được thiết kế để không cho quá nhiều. Vì thế Add-1 là ví dụ điển hình của kỹ thuật cho sự kiện chưa thấy quá nhiều xác suất.
Mở trang câu hỏi này →
AThe token is the end of an entity
BThe token is outside any named entity
CThe token is the only token in an entity
DThe token is overlapping with two entities
Lời giải
Đáp án đúng: "The token is outside any named entity". Lược đồ BIO gán mỗi token một trong ba loại nhãn: B (Begin) cho token mở đầu một thực thể, I (Inside) cho token nằm bên trong thực thể sau token đầu, và O (Outside) cho token không thuộc thực thể nào. Ví dụ Barack Obama visited Hanoi được gán B-PER I-PER O B-LOC, trong đó visited mang O. "The token is the end of an entity" mô tả nhãn E (End) hoặc L (Last) của các lược đồ mở rộng BIOES/BILOU, không có trong BIO. "The token is the only token in an entity" mô tả nhãn S (Single) hoặc U (Unit) của BIOES/BILOU; trong BIO thực thể một token chỉ mang B. "The token is overlapping with two entities" sai vì BIO gán đúng một nhãn cho mỗi token nên không biểu diễn được thực thể chồng lấn hay lồng nhau, và O lại chính là dấu hiệu token nằm ngoài mọi thực thể.
Mở trang câu hỏi này →
ALDA
BRNN
CSVM
DGRU
Lời giải
Đáp án đúng: "LDA". Topic modeling (mô hình hoá chủ đề) là bài toán không giám sát tìm các chủ đề ẩn trong một tập văn bản. LDA (Latent Dirichlet Allocation, do Blei, Ng và Jordan đề xuất) giả định mỗi tài liệu là một hỗn hợp nhiều chủ đề, mỗi chủ đề là một phân phối xác suất trên từ vựng, với tiên nghiệm Dirichlet; huấn luyện xong ta có phân phối chủ đề cho từng tài liệu và danh sách từ đặc trưng cho từng chủ đề. "RNN" (mạng nơ-ron hồi quy) là kiến trúc xử lý chuỗi theo thứ tự, dùng cho mô hình ngôn ngữ hay gán nhãn chuỗi, không phải phương pháp chuẩn để khám phá chủ đề. "SVM" (Support Vector Machine) là bộ phân loại có giám sát, cần nhãn sẵn, còn topic modeling không có nhãn. "GRU" (Gated Recurrent Unit) là một biến thể của RNN có cổng cập nhật và cổng đặt lại, cũng là mô hình chuỗi chứ không phải mô hình chủ đề.
Mở trang câu hỏi này →
5346WordNet is the _______________ database4 lựa chọn
ASymbol
BWord
CLexical
DAnnotation
Lời giải
Đáp án đúng: "Lexical". WordNet là cơ sở dữ liệu từ vựng (lexical database) tiếng Anh do Đại học Princeton xây dựng, gom danh từ, động từ, tính từ, trạng từ thành các synset (tập từ đồng nghĩa biểu thị một khái niệm) và nối chúng bằng quan hệ ngữ nghĩa như hypernym (thượng vị), hyponym (hạ vị), meronym (bộ phận), antonym (trái nghĩa); trong NLTK nó được dùng cho lemmatization, đo độ tương đồng nghĩa và khử nhập nhằng nghĩa từ. "Symbol" không phải tên gọi loại cơ sở dữ liệu này, WordNet lưu nghĩa và quan hệ chứ không lưu ký hiệu. "Word" quá chung chung, chỉ gợi một danh sách từ mà không nói tới việc tổ chức theo nghĩa và quan hệ từ vựng vốn là đặc trưng của WordNet. "Annotation" là cơ sở dữ liệu chú giải, như kho ngữ liệu gán nhãn từ loại; WordNet là tài nguyên từ vựng, không phải tập văn bản được gán nhãn.
Mở trang câu hỏi này →
5347Examples of NLP?4 lựa chọn
ADigital assistance, chatbots, Text summarization, text retrieval, sentiment analysis, translation etc.
BClustering and differentiating patterns.
CDeep Learning, Machine Learning, AI etc.
DNone of Above
Lời giải
Đáp án đúng: "Digital assistance, chatbots, Text summarization, text retrieval, sentiment analysis, translation etc.". NLP (xử lý ngôn ngữ tự nhiên) là lĩnh vực giúp máy hiểu và sinh ngôn ngữ con người, nên ví dụ của nó là các ứng dụng làm việc trực tiếp với văn bản hay lời nói: trợ lý ảo hiểu câu lệnh, chatbot hội thoại, tóm tắt văn bản, truy xuất văn bản, phân tích cảm xúc và dịch máy. "Clustering and differentiating patterns." là kỹ thuật học máy chung (phân cụm, nhận dạng mẫu) áp dụng cho mọi loại dữ liệu như ảnh, giao dịch, tín hiệu cảm biến; NLP có thể dùng phân cụm văn bản nhưng bản thân phân cụm không phải một ví dụ ứng dụng NLP. "Deep Learning, Machine Learning, AI etc." là các lĩnh vực và phương pháp bao trùm hoặc làm công cụ cho NLP, không phải ví dụ về NLP; quan hệ đúng là NLP là một nhánh của AI và dùng học máy, học sâu để giải bài toán ngôn ngữ. "None of Above" sai vì đã có một danh sách ứng dụng NLP đúng.
Mở trang câu hỏi này →
AFuzzy Logic
BShallow Semantic Analysis
CSyntactic analysis
DWord Sense Disambiguation
Lời giải
Đáp án đúng: "Word Sense Disambiguation". Semantic ambiguity (nhập nhằng ngữ nghĩa) xảy ra khi một từ có nhiều nghĩa, ví dụ bank là ngân hàng hay bờ sông; Word Sense Disambiguation (khử nhập nhằng nghĩa từ) là tác vụ chọn đúng nghĩa của từ trong ngữ cảnh, bằng thuật toán Lesk đối chiếu định nghĩa trong WordNet hoặc bằng bộ phân loại học từ ngữ liệu. "Fuzzy Logic" (logic mờ) là cách suy luận với giá trị chân lý từ 0 tới 1, dùng cho điều khiển và ra quyết định, không chọn nghĩa cho từ. "Shallow Semantic Analysis" (phân tích ngữ nghĩa nông) như gán vai nghĩa xác định ai làm gì với ai trong câu, nó nhận diện cấu trúc vị từ và tham tố chứ không phải kỹ thuật chuyên khử nghĩa từ. "Syntactic analysis" (phân tích cú pháp) giải quyết nhập nhằng cấu trúc, tức từ nào gắn vào cụm nào, chứ không quyết định từ đó mang nghĩa nào.
Mở trang câu hỏi này →
ATemporal model
BReality model
CProbability model
DAll of the others
Lời giải
Đáp án đúng: "Temporal model". Hidden Markov Model (mô hình Markov ẩn) là một mô hình xác suất theo thời gian: thế giới được chia thành các lát thời gian rời rạc, và ở mỗi lát t mô hình thêm vào một biến trạng thái ẩn X_t cùng một biến quan sát E_t, nối với nhau bằng mô hình chuyển trạng thái P(X_t | X_t−1) và mô hình cảm biến P(E_t | X_t). Việc bổ sung biến theo từng bước thời gian chính là đặc trưng của temporal model. "Reality model" không phải khái niệm có trong lý thuyết HMM hay suy luận xác suất. "Probability model" đúng ở chỗ HMM là mô hình xác suất, nhưng một mô hình xác suất nói chung (như Naive Bayes) có tập biến cố định, không có trục thời gian để thêm biến theo từng lát, nên không trả lời được chỗ các biến bổ sung nằm ở đâu. "All of the others" sai vì kéo theo cả "Reality model", vốn không tồn tại.
Mở trang câu hỏi này →
5350NER identifies:4 lựa chọn
AEntities
BRelations
CTokens
DTopics
Lời giải
Đáp án đúng: "Entities". Named Entity Recognition (nhận dạng thực thể có tên) tìm trong văn bản các cụm từ chỉ thực thể có tên và gán loại cho chúng như PERSON, ORGANIZATION, LOCATION, DATE; ví dụ trong câu Sundar Pichai leads Google in California, nó đánh dấu người, tổ chức và địa điểm, và thường được giải như bài toán gán nhãn chuỗi theo lược đồ BIO. "Relations" là đầu ra của trích xuất quan hệ (relation extraction), bước thường chạy sau NER để biết hai thực thể liên hệ thế nào, như ai lãnh đạo công ty nào. "Tokens" là kết quả của tách từ (tokenization), bước tiền xử lý đứng trước NER. "Topics" là chủ đề mà mô hình chủ đề như LDA rút ra từ cả tập tài liệu, không phải các cụm từ cụ thể trong câu.
Mở trang câu hỏi này →
AK * Log(3) / T
BKT * Log(3)
CT * Log(3) / K
DLog(3) / KT
Lời giải
Đáp án đúng: "K * Log(3) / T". TF (term frequency, tần suất từ) chuẩn hoá theo độ dài văn bản bằng số lần từ xuất hiện chia tổng số từ của văn bản, nên TF = K/T. IDF (inverse document frequency, tần suất văn bản nghịch đảo) bằng log của tổng số văn bản chia số văn bản chứa từ: IDF = log(N/(N/3)) = log(3). Nhân hai thành phần được TF-IDF = (K/T) × log(3), đúng dạng K nhân log(3) rồi chia T. "KT * Log(3)" nhân K với T thay vì chia, tức coi văn bản càng dài thì từ càng quan trọng, ngược với ý nghĩa chuẩn hoá theo độ dài. "T * Log(3) / K" đảo tỉ số TF thành T/K, khiến từ xuất hiện càng nhiều lại có trọng số càng thấp. "Log(3) / KT" đặt cả K vào mẫu số nên trọng số cũng giảm khi từ lặp lại nhiều, trái với vai trò của TF là tăng trọng số cho từ xuất hiện thường xuyên trong văn bản.
Mở trang câu hỏi này →
A4, 4, 2
B5, 5, 2
C5, 5, 0
D7, 5, 1
Lời giải
Đáp án đúng: "4, 4, 2". Trong câu I am planning to visit New Delhi to attend Analytics Vidhya Delhi Hackathon, các động từ là am, planning, visit, attend nên B = 4; các từ xuất hiện nhiều hơn một lần là to (hai lần) và Delhi (hai lần) nên C = 2. Riêng giá trị A là chỗ tranh cãi: nếu coi mỗi tên riêng nhiều chữ là một danh từ (New Delhi, Analytics Vidhya, Delhi, Hackathon) và không tính đại từ I thì A = 4, khớp trọn "4, 4, 2"; còn nếu đếm từng token I, New, Delhi, Analytics, Vidhya, Delhi, Hackathon thì A = 7 và không phương án nào khớp đủ ba số. Dù đếm cách nào, "4, 4, 2" vẫn là phương án duy nhất đúng cả B = 4 lẫn C = 2. "5, 5, 2" sai ở số động từ, câu chỉ có bốn động từ chứ không phải năm. "5, 5, 0" sai cả số động từ lẫn số từ lặp, vì bỏ qua việc to và Delhi đều xuất hiện hai lần. "7, 5, 1" có giá trị A trùng cách đếm token nói trên nhưng đếm thừa một động từ và chỉ thấy một từ lặp, nên sai hai trong ba số.
Mở trang câu hỏi này →
5353TF stands for:4 lựa chọn
ATextual Function
BTerm Frequency
CText Format
DTopic Finder
Lời giải
Đáp án đúng: "Term Frequency". TF là tần suất thuật ngữ (Term Frequency), đo số lần một từ t xuất hiện trong tài liệu d, thường chuẩn hoá bằng cách chia cho tổng số từ của tài liệu: TF(t, d) = số lần t xuất hiện trong d chia cho tổng số từ trong d. Nó là nửa đầu của trọng số TF-IDF, kết hợp với IDF (Inverse Document Frequency) để hạ trọng số các từ xuất hiện ở hầu hết tài liệu. "Textual Function" không phải thuật ngữ chuẩn trong NLP, không có định nghĩa nào gắn với chữ viết tắt TF. "Text Format" chỉ định dạng của tệp văn bản (txt, html…), là chuyện lưu trữ, không phải một đại lượng thống kê. "Topic Finder" gợi tới bài toán tìm chủ đề, vốn được gọi là topic modeling và giải bằng các mô hình như LDA, chứ không phải nghĩa của TF.
Mở trang câu hỏi này →
5354Word2Vec is a:4 lựa chọn
AClassification model
BRule-based system
CWord embedding technique
DParsing technique
Lời giải
Đáp án đúng: "Word embedding technique". Word2Vec do Mikolov và cộng sự tại Google công bố năm 2013 học cho mỗi từ một vectơ đặc (dense vector) vài trăm chiều bằng một mạng nông với hai kiến trúc CBOW (đoán từ giữa từ các từ ngữ cảnh) và Skip-gram (đoán ngữ cảnh từ từ giữa); các từ xuất hiện trong ngữ cảnh giống nhau nhận vectơ gần nhau, nên nó là kỹ thuật nhúng từ (word embedding). "Classification model" sai vì Word2Vec không gán nhãn cho văn bản; vectơ của nó chỉ được dùng làm đặc trưng đầu vào cho một bộ phân lớp khác. "Rule-based system" sai vì không có luật viết tay nào, mọi vectơ đều học từ kho ngữ liệu. "Parsing technique" sai vì phân tích cú pháp dựng cây cấu trúc câu, còn Word2Vec không xét quan hệ ngữ pháp giữa các từ.
Mở trang câu hỏi này →
5355Which embedding method is contextual?4 lựa chọn
AWord2Vec
BGloVe
CELMo
DTF-IDF
Lời giải
Đáp án đúng: "ELMo". Embedding ngữ cảnh (contextual) cho cùng một từ những vector khác nhau tùy câu chứa nó, nên bank trong river bank và trong bank account có hai biểu diễn khác nhau. ELMo (Embeddings from Language Models) lấy trạng thái ẩn của mô hình ngôn ngữ LSTM hai chiều chạy trên cả câu, nên vector của mỗi từ phụ thuộc toàn bộ ngữ cảnh. "Word2Vec" học một vector cố định cho mỗi từ; sau khi huấn luyện, mọi lần xuất hiện của từ đều dùng chung vector đó nên là embedding tĩnh. "GloVe" cũng tĩnh, học từ ma trận đồng xuất hiện trên toàn kho ngữ liệu, mỗi từ đúng một vector. "TF-IDF" thậm chí không phải embedding học được mà là trọng số thống kê theo tần suất từ trong văn bản và độ hiếm trong kho, cho vector thưa không phụ thuộc ngữ cảnh câu.
Mở trang câu hỏi này →
5356Which is NOT a conjunction?4 lựa chọn
Abut
Band
Cor
Dthat
Lời giải
Đáp án đúng: "that". Conjunction (liên từ) ở đây là liên từ đẳng lập (coordinating conjunction), loại từ nối hai thành phần ngang hàng như hai từ, hai cụm hay hai mệnh đề; trong bộ nhãn Penn Treebank chúng mang nhãn CC. "that" chủ yếu đóng vai từ hạn định hay đại từ chỉ định (that book, nhãn DT), đại từ quan hệ (the book that I read, nhãn WDT); khi đứng đầu mệnh đề bổ ngữ như I think that he left thì nó là từ dẫn mệnh đề phụ thuộc, không nối hai vế ngang hàng, nên nó không thuộc nhóm liên từ đẳng lập mà câu hỏi nhắm tới. "but" là liên từ đẳng lập biểu thị sự đối lập, như cheap but good. "and" là liên từ đẳng lập biểu thị sự cộng gộp, như cats and dogs. "or" là liên từ đẳng lập biểu thị sự lựa chọn, như tea or coffee. Cả ba đều là liên từ thật nên không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
ATokenization
BStemming
CLemmatization
DAll of the others
Lời giải
Đáp án đúng: "Tokenization". Tokenization (tách token) là bước tiền xử lý đầu tiên, cắt một chuỗi văn bản thành các đơn vị riêng lẻ gọi là token, thường là từ và dấu câu, ví dụ câu "I love NLP." thành bốn token I, love, NLP và dấu chấm; đó đúng là việc biến tài liệu thành tập các từ riêng lẻ. "Stemming" (rút gọn gốc từ) cắt hậu tố theo luật để đưa từ về dạng gốc thô, như "running" thành "run", và chỉ chạy được khi đã có token sẵn. "Lemmatization" (chuẩn hoá về dạng từ điển) dùng từ điển và thông tin từ loại để đưa từ về lemma, như "better" thành "good", cũng là bước xử lý trên từng token đã tách chứ không phải bước tách. "All of the others" sai vì stemming và lemmatization chuẩn hoá hình thái của từ, không làm nhiệm vụ chia tài liệu thành từ, nên không thể gộp chung với tokenization.
Mở trang câu hỏi này →
A2
B3
C1
D4
Lời giải
Đáp án đúng: "3". Lexeme (từ vị) là đơn vị từ vựng trừu tượng gom mọi dạng biến tố của cùng một từ, thường được đại diện bằng lemma (dạng từ điển); vì vậy Man và Men là dạng số ít và số nhiều của cùng lexeme MAN, Girls và Girl là hai dạng của lexeme GIRL, còn Mouse là lexeme MOUSE, tổng cộng năm dạng từ (word form) nhưng chỉ có ba lexeme. "2" sai vì bỏ sót một nhóm, chẳng hạn gộp Mouse vào nhóm khác dù nó không có quan hệ biến tố với từ nào trong danh sách. "1" sai vì gộp cả danh sách thành một từ vị, trong khi man, girl và mouse có nghĩa từ vựng khác nhau. "4" sai vì tách Man và Men thành hai lexeme, nhầm dạng số nhiều bất quy tắc với một từ khác; Men chỉ là số nhiều của Man cũng như Girls là số nhiều của Girl.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Mạng nơ-ron chỉ thực hiện phép nhân ma trận, phép cộng và hàm kích hoạt trên số, nên mọi token (đơn vị văn bản sau khi tách, có thể là từ, từ con hay ký tự) phải được đổi thành số trước khi đưa vào. Quy trình thường là xây từ vựng, gán mỗi token một chỉ số nguyên (ID), rồi lớp embedding tra chỉ số đó để lấy vector số thực; hoặc dùng one-hot, TF-IDF làm đầu vào. Ngay cả mô hình lớn như BERT cũng nhận input_ids là dãy số nguyên do tokenizer sinh ra. Vì vậy "False" sai: không có mạng nơ-ron nào nhận trực tiếp chuỗi chữ; những mô hình trông như đọc thẳng ký tự thực chất vẫn mã hoá từng ký tự hay byte thành số trước khi tính toán.
Mở trang câu hỏi này →
Aprobability model.
Ba pre-defined list of sentiment-laden words.
CCRF
DHMM
Lời giải
Đáp án đúng: "a pre-defined list of sentiment-laden words.". Phân tích cảm xúc dựa trên từ điển (dictionary-based hay lexicon-based sentiment analysis) dùng một danh sách định sẵn các từ mang sắc thái như good, excellent, terrible, mỗi từ gắn điểm hoặc cực tính; hệ thống dò các từ đó trong văn bản, cộng điểm (có xử lý phủ định, từ tăng cường) rồi kết luận văn bản tích cực hay tiêu cực, không cần dữ liệu huấn luyện có nhãn. "probability model." là đặc trưng của cách tiếp cận thống kê hay học máy, ví dụ Naive Bayes học xác suất từ ngữ liệu gán nhãn, khác hẳn với việc tra từ điển. "CRF" (Conditional Random Field) là mô hình phân biệt dùng cho gán nhãn chuỗi như NER, phải huấn luyện từ dữ liệu. "HMM" (Hidden Markov Model) là mô hình sinh xác suất cho chuỗi trạng thái ẩn, dùng trong gán nhãn từ loại, cũng không phải một danh sách từ định sẵn.
Mở trang câu hỏi này →