TF stands for:
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Term Frequency". TF là tần suất thuật ngữ (Term Frequency), đo số lần một từ t xuất hiện trong tài liệu d, thường chuẩn hoá bằng cách chia cho tổng số từ của tài liệu: TF(t, d) = số lần t xuất hiện trong d chia cho tổng số từ trong d. Nó là nửa đầu của trọng số TF-IDF, kết hợp với IDF (Inverse Document Frequency) để hạ trọng số các từ xuất hiện ở hầu hết tài liệu. "Textual Function" không phải thuật ngữ chuẩn trong NLP, không có định nghĩa nào gắn với chữ viết tắt TF. "Text Format" chỉ định dạng của tệp văn bản (txt, html…), là chuyện lưu trữ, không phải một đại lượng thống kê. "Topic Finder" gợi tới bài toán tìm chủ đề, vốn được gọi là topic modeling và giải bằng các mô hình như LDA, chứ không phải nghĩa của TF.
Cùng phần 5
Which of the following is used in topic modeling?Có lời giảiCâu hỏiGiven a document-term matrix where each tweet is a document, which of the following statements about the matrix's dimensionality is correct?
(1) Stopword removal affects dimensionality.
(2) Word normalization reduces dimensionality.
(3) Lowercasing words has no effect on dimensionality.Có lời giảiCâu hỏiCosine similarity measures theCó lời giảiCâu hỏiCả 13 câu của chủ đề13 câu