Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

4.780/20.347 câuCòn 15.567
ABy providing them with higher financial security.
BBy making their products available to markets with limited cash flow, increasing global reach.
CBy eliminating the need for local distributors.
DBy providing instant capital investment in their operations.
Lời giải
Đáp án đúng: "By making their products available to markets with limited cash flow, increasing global reach.". Mua bán đối lưu (countertrade) cho phép thanh toán một phần hoặc toàn bộ bằng hàng hoá thay vì ngoại tệ mạnh, nên doanh nghiệp có thể bán vào những nước thiếu ngoại tệ, khó chuyển đổi tiền hoặc bị hạn chế thanh toán, những thị trường mà bán theo cách thông thường gần như không thể; đó là cách đối lưu mở rộng thị trường. Phương án "By providing them with higher financial security." sai vì đối lưu thường kém an toàn tài chính hơn: doanh nghiệp phải nhận hàng đối ứng rồi tự tìm cách bán lại, chịu thêm rủi ro giá và chất lượng. Phương án "By eliminating the need for local distributors." không đúng, đối lưu không thay thế mạng lưới phân phối tại chỗ, thậm chí còn cần thêm trung gian để tiêu thụ hàng đối ứng. Phương án "By providing instant capital investment in their operations." sai vì đối lưu là giao dịch mua bán, không phải nguồn vốn đầu tư rót ngay vào doanh nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
AThe buyer and seller exchange funds directly without a third party.
BThe seller ships goods and provides documents to the buyer through their bank, which releases them once payment is made or a promise to pay is given.
CThe buyer must pay the full amount in advance.
DThe seller does not need to submit any documents to the bank.
Lời giải
Đáp án đúng: "The seller ships goods and provides documents to the buyer through their bank, which releases them once payment is made or a promise to pay is given.". Nhờ thu kèm chứng từ (documentary collection), điều chỉnh bởi URC 522 của ICC, là phương thức người bán giao hàng rồi chuyển bộ chứng từ như vận đơn, hoá đơn, phiếu đóng gói cho ngân hàng của mình để gửi sang ngân hàng thu hộ ở nước người mua; ngân hàng này chỉ trao chứng từ khi người mua trả tiền (D/P, documents against payment) hoặc chấp nhận hối phiếu, tức hứa trả vào ngày đáo hạn (D/A, documents against acceptance). Ngân hàng chỉ làm trung gian chuyển chứng từ, không cam kết trả tiền như L/C. "The buyer and seller exchange funds directly without a third party." sai vì nhờ thu bắt buộc có ngân hàng đứng giữa. "The buyer must pay the full amount in advance." là trả tiền trước (cash in advance), ngược với nhờ thu vốn trả sau khi hàng đã gửi. "The seller does not need to submit any documents to the bank." sai vì chứng từ là trung tâm của phương thức này; không có chứng từ thương mại đi qua ngân hàng thì đã là ghi sổ (open account) chứ không còn là nhờ thu kèm chứng từ.
Mở trang câu hỏi này →
AIf the price escalation clause is triggered
BIf the contract specifies the applicable law
CIf the delay or default is caused by conditions beyond its control
DIf the exporter performs through an agent, branch, or subsidiary
Lời giải
Đáp án đúng: "If the delay or default is caused by conditions beyond its control". Hợp đồng xuất khẩu thường có điều khoản bất khả kháng (force majeure): khi việc chậm giao hoặc không thực hiện xuất phát từ sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát của bên vi phạm như thiên tai, chiến tranh, lệnh cấm vận, và kéo dài quá thời hạn thoả thuận, thì mỗi bên đều có quyền huỷ hợp đồng mà không phải bồi thường. CISG Điều 79 cũng miễn trách nhiệm cho bên gặp trở ngại ngoài khả năng kiểm soát. "If the price escalation clause is triggered" sai vì điều khoản trượt giá chỉ để điều chỉnh giá khi chi phí biến động, hợp đồng vẫn tiếp tục. "If the contract specifies the applicable law" sai vì việc chọn luật áp dụng chỉ xác định hệ luật giải quyết tranh chấp, không tạo ra quyền huỷ. "If the exporter performs through an agent, branch, or subsidiary" sai vì thực hiện qua đại lý, chi nhánh hay công ty con chỉ là cách thức thực hiện hợp đồng, không phải chậm trễ hay vi phạm.
Mở trang câu hỏi này →
AEmerging economies
BGlobalization
CInflation
DUnemployment
Lời giải
Đáp án đúng: "Emerging economies". Các nền kinh tế mới nổi (emerging economies) là thuật ngữ chỉ đúng hiện tượng các nước đang phát triển như Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil, Việt Nam tăng trưởng nhanh, ngày càng chiếm tỷ trọng lớn hơn trong sản lượng, thương mại và đầu tư toàn cầu, tức vai trò của nhóm nước này lớn dần đều. "Globalization" (toàn cầu hoá) là quá trình hội nhập rộng hơn của các nền kinh tế qua thương mại, vốn, công nghệ, áp cho mọi quốc gia chứ không riêng sự trỗi dậy của nước đang phát triển. "Inflation" (lạm phát) là sự tăng mức giá chung của nền kinh tế, không liên quan tới vai trò của nhóm nước nào. "Unemployment" (thất nghiệp) là tình trạng người trong độ tuổi lao động không có việc làm, cũng không mô tả sự lớn mạnh của các nước đang phát triển.
Mở trang câu hỏi này →
ABy taxing and regulating domestically produced goods differently from imported goods.
BBy promoting free trade principles and encouraging bilateral trading arrangements.
CBy imposing restrictions on imports that go beyond duties, taxes, or other charges.
DBy ensuring that imported goods are taxed and regulated in the same manner as domestically produced goods.
Lời giải
Đáp án đúng: "By taxing and regulating domestically produced goods differently from imported goods.". Nguyên tắc đối xử quốc gia (national treatment) của GATT/WTO đòi hỏi hàng nhập khẩu, sau khi đã qua biên giới, phải được đánh thuế nội địa và quản lý không kém thuận lợi hơn hàng sản xuất trong nước. Mua bán đối lưu thường buộc người bán nước ngoài mua lại hàng nội địa hoặc gắn điều kiện riêng cho hàng nhập, nên hàng trong nước và hàng nhập bị đối xử khác nhau, trái nguyên tắc này. Phương án "By promoting free trade principles and encouraging bilateral trading arrangements." sai vì đối lưu không thúc đẩy tự do thương mại; nó trói giao dịch vào cặp đôi song phương. Phương án "By imposing restrictions on imports that go beyond duties, taxes, or other charges." mô tả hạn chế định lượng, vi phạm nguyên tắc cấm hạn chế số lượng nhập khẩu chứ không phải nguyên tắc đối xử quốc gia. Phương án "By ensuring that imported goods are taxed and regulated in the same manner as domestically produced goods." chính là nội dung tuân thủ đối xử quốc gia, nên không thể là cách vi phạm nó.
Mở trang câu hỏi này →
ABankruptcy
BUnpredictable events such as war, international conflicts
CChange of ownership
DChange of business name and management
Lời giải
Đáp án đúng: "Change of business name and management". Hợp đồng thương mại quốc tế, nhất là hợp đồng đại lý hay phân phối, thường chấm dứt khi hết hạn, khi một bên vi phạm nghiêm trọng, hoặc khi xảy ra sự kiện làm mất nền tảng của quan hệ hợp đồng. Đổi tên doanh nghiệp hay thay người quản lý không làm thay đổi pháp nhân đã ký kết: chủ thể vẫn là một, quyền và nghĩa vụ còn nguyên, nên đây không phải lý do chấm dứt. "Bankruptcy" là lý do chấm dứt vì bên phá sản mất khả năng thực hiện nghĩa vụ và tài sản bị đưa vào thủ tục thanh lý. "Unpredictable events such as war, international conflicts" có thể dẫn tới chấm dứt theo điều khoản bất khả kháng (force majeure) khi sự kiện kéo dài khiến hợp đồng không thể thực hiện. "Change of ownership" thường được ghi là căn cứ chấm dứt vì quyền sở hữu chuyển sang chủ mới, có khi là đối thủ cạnh tranh, khiến bên kia mất lý do tin cậy ban đầu.
Mở trang câu hỏi này →
Amore limited
Bmore flexible
Cat the same level with
Dnone of these
Lời giải
Đáp án đúng: "more limited". Kho ngoại quan (bonded warehouse) là nơi hàng nhập được lưu giữ dưới sự giám sát hải quan và chưa phải nộp thuế; tại đây thường chỉ làm những thao tác đơn giản như bảo quản, phân loại, làm sạch, đóng gói lại; việc chế biến chỉ được phép ở một số loại kho đặc biệt và trong phạm vi hẹp. Khu thương mại tự do (Free Trade Zone, ở Mỹ gọi là foreign trade zone) được coi như nằm ngoài lãnh thổ hải quan, cho phép rộng hơn nhiều: lắp ráp, chế biến, pha trộn, sản xuất, trưng bày rồi mới quyết định nhập nội địa hay tái xuất. Vì vậy phạm vi thao tác ở kho ngoại quan hẹp hơn. "more flexible" nói ngược bản chất của hai chế độ. "at the same level with" sai vì hai chế độ được thiết kế cho mục đích khác nhau: một bên chủ yếu để lưu kho hoãn thuế, một bên để sản xuất và thương mại. "none of these" sai vì đã có một phương án mô tả đúng mức độ hạn chế của kho ngoại quan.
Mở trang câu hỏi này →
4768What is a Red Clause Letter of Credit?4 lựa chọn
AA letter of credit that requires the seller to provide a guarantee of payment before the buyer receives goods.
BA letter of credit that allows the seller to receive an advance payment before shipping the goods.
CA letter of credit that permits the buyer to cancel the credit after goods are shipped.
DA letter of credit that provides a partial payment to the buyer after the goods are delivered
Lời giải
Đáp án đúng: "A letter of credit that allows the seller to receive an advance payment before shipping the goods.". Thư tín dụng điều khoản đỏ (Red Clause L/C) có thêm điều khoản, xưa kia in bằng mực đỏ, cho phép ngân hàng ứng trước một phần tiền cho người thụ hưởng là người bán trước khi giao hàng, để họ mua nguyên liệu, thu gom hàng; khoản ứng sẽ được trừ khi người bán xuất trình bộ chứng từ, và người mua chịu rủi ro nếu người bán không giao. "A letter of credit that requires the seller to provide a guarantee of payment before the buyer receives goods." sai vì L/C là cam kết thanh toán của ngân hàng phát hành cho người bán, không phải người bán bảo lãnh thanh toán. "A letter of credit that permits the buyer to cancel the credit after goods are shipped." sai vì theo UCP 600 thư tín dụng là không huỷ ngang, người mua không được đơn phương huỷ. "A letter of credit that provides a partial payment to the buyer after the goods are delivered" sai vì tiền L/C trả cho người bán, không trả cho người mua.
Mở trang câu hỏi này →
APayment made in advance
BTitle to merchandise immediately passes to the importer
CPayment is deferred until the merchandise is sold
DImporter pays upon receipt of the merchandise
Lời giải
Đáp án đúng: "Payment is deferred until the merchandise is sold". Bán hàng ký gửi (consignment sales) là phương thức người xuất khẩu gửi hàng cho người nhập khẩu hoặc đại lý ở nước ngoài bán hộ; người nhận ký gửi chỉ trả tiền cho người gửi sau khi hàng đã bán được cho khách, phần chưa bán có thể trả lại. Người xuất khẩu vì thế chịu rủi ro lớn nhất trong các phương thức thanh toán. "Payment made in advance" là trả tiền trước (cash in advance), ngược hẳn với ký gửi vì có lợi tuyệt đối cho người bán. "Title to merchandise immediately passes to the importer" sai, vì trong ký gửi quyền sở hữu vẫn thuộc người gửi hàng cho tới khi hàng được bán cho người mua cuối cùng. "Importer pays upon receipt of the merchandise" mô tả việc trả tiền khi nhận hàng, gần với ghi sổ hoặc trả tiền ngay khi giao, không chờ tới lúc hàng được bán ra.
Mở trang câu hỏi này →
ATo allow electronic submission of license applications
BTo provide applicants with the status of their license and product classification applications
CTo classify items for export
DTo streamline the export reporting process
Lời giải
Đáp án đúng: "To provide applicants with the status of their license and product classification applications". STELA (System for Tracking Export License Applications, hệ thống theo dõi hồ sơ xin giấy phép xuất khẩu) là dịch vụ tự động của BIS thuộc Bộ Thương mại Hoa Kỳ, cho phép người nộp hồ sơ tra cứu tình trạng hồ sơ xin giấy phép xuất khẩu và hồ sơ xin phân loại hàng hoá (commodity classification) của mình: hồ sơ đang ở bước nào, đã được cấp, bị trả lại hay bị từ chối. Nó chỉ là kênh tra cứu trạng thái. "To allow electronic submission of license applications" sai vì nộp hồ sơ điện tử đi qua hệ thống khác là SNAP-R, không phải STELA. "To classify items for export" sai vì việc phân loại do BIS thực hiện theo Commerce Control List, STELA chỉ báo trạng thái của hồ sơ phân loại. "To streamline the export reporting process" sai vì khai báo dữ liệu xuất khẩu được thực hiện qua Automated Export System (AES), không phải mục đích của STELA.
Mở trang câu hỏi này →
APopulation size
BExchange rates
CPrice elasticity
DUnemployment rate
Lời giải
Đáp án đúng: "Unemployment rate". Lý thuyết kinh tế giải thích lượng nhập khẩu của một nước bằng các yếu tố tác động trực tiếp lên cầu đối với hàng ngoại: quy mô thị trường và thu nhập, tỷ giá, giá hàng nhập khẩu so với hàng nội và mức độ nhạy của cầu theo giá. Tỷ lệ thất nghiệp không nằm trong nhóm yếu tố quyết định này; nó chỉ ảnh hưởng gián tiếp và không ổn định thông qua thu nhập. "Population size" là yếu tố quyết định vì dân số lớn nghĩa là nhu cầu tiêu dùng lớn, kéo theo nhập khẩu nhiều hơn. "Exchange rates" quyết định vì khi đồng nội tệ lên giá thì hàng nhập trở nên rẻ hơn tính bằng tiền trong nước và lượng nhập tăng. "Price elasticity" (độ co giãn của cầu theo giá) cho biết lượng nhập khẩu phản ứng mạnh hay yếu khi giá hàng nhập thay đổi, nên cũng là yếu tố quyết định.
Mở trang câu hỏi này →
ADrafts is an order written by an exporter instructing the importer to pay a specified amount of money at a specified time.
BA bill of lading serves as a receipt, a contract, and a document of title.
CInsurance certificate is always issued by an exporter himself to ensure the safety for their goods.
DA certificate of origin is the documents evidencing the origin of goods.
Lời giải
Đáp án đúng: "Insurance certificate is always issued by an exporter himself to ensure the safety for their goods.". Câu hỏi tìm phát biểu sai: giấy chứng nhận bảo hiểm (insurance certificate) do công ty bảo hiểm hoặc đại lý của họ cấp, chứng minh lô hàng đã được bảo hiểm theo hợp đồng bao (open policy); người xuất khẩu chỉ là người mua bảo hiểm, ví dụ khi bán theo CIF hay CIP, chứ không tự cấp chứng từ này, và chữ always càng làm phát biểu sai. "Drafts is an order written by an exporter instructing the importer to pay a specified amount of money at a specified time." là định nghĩa đúng của hối phiếu, lệnh do người xuất khẩu ký phát đòi người nhập khẩu trả tiền. "A bill of lading serves as a receipt, a contract, and a document of title." đúng, vận đơn đường biển có ba chức năng: biên lai nhận hàng, bằng chứng hợp đồng vận chuyển và chứng từ sở hữu hàng. "A certificate of origin is the documents evidencing the origin of goods." đúng, giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) chứng minh nơi sản xuất hàng để áp thuế suất ưu đãi hay biện pháp thương mại.
Mở trang câu hỏi này →
ASkimming pricing charges lower prices for exports.
BPenetration pricing is based on full cost and markup.
CSkimming pricing charges a premium price for a product.
DPenetration pricing is demand-based pricing.
Lời giải
Đáp án đúng: "Skimming pricing charges a premium price for a product.". Định giá hớt váng (skimming pricing) là đặt giá cao, có phần bù cao cấp (premium), khi đưa sản phẩm vào thị trường xuất khẩu để thu lợi nhuận từ nhóm khách ít nhạy cảm về giá, thường với sản phẩm mới, độc đáo hoặc có thương hiệu mạnh, rồi hạ dần. Định giá thâm nhập (penetration pricing) ngược lại: đặt giá thấp để nhanh chóng giành thị phần, chấp nhận lãi thấp lúc đầu. Khác biệt cốt lõi là giá cao so với giá thấp. "Skimming pricing charges lower prices for exports." đảo ngược khái niệm, vì giá thấp là đặc trưng của thâm nhập. "Penetration pricing is based on full cost and markup." sai vì giá toàn bộ chi phí cộng lãi là cost-plus pricing, phương pháp dựa vào chi phí, còn thâm nhập dựa vào mục tiêu thị phần. "Penetration pricing is demand-based pricing." không nêu được điểm phân biệt, vì cả hớt váng lẫn thâm nhập đều cân nhắc cầu và độ co giãn giá.
Mở trang câu hỏi này →
ABy imposing restrictions on all international transactions.
BBy mandating local content and other investment requirements for certain purchases.
CBy prohibiting all forms of countertrade.
DBy providing financial incentives for companies not engaging in countertrade.
Lời giải
Đáp án đúng: "By mandating local content and other investment requirements for certain purchases.". Một số nước đưa đối lưu thành yêu cầu bắt buộc bằng luật hay chính sách mua sắm công: với các thương vụ lớn như mua vũ khí, máy bay, dự án hạ tầng, nhà cung cấp nước ngoài phải cam kết offset, tức dùng linh kiện sản xuất trong nước (local content), đầu tư, chuyển giao công nghệ hoặc mua lại hàng của nước đó. Mục tiêu là tiết kiệm ngoại tệ và phát triển công nghiệp nội địa. "By imposing restrictions on all international transactions." sai vì đối lưu bắt buộc chỉ gắn với một số thương vụ cụ thể, không phải hạn chế mọi giao dịch quốc tế. "By prohibiting all forms of countertrade." nói ngược: cấm đối lưu thì không thể đồng thời bắt buộc nó. "By providing financial incentives for companies not engaging in countertrade." cũng ngược, vì khuyến khích doanh nghiệp tránh đối lưu là chính sách chống lại chứ không phải thể chế hoá yêu cầu đối lưu.
Mở trang câu hỏi này →
AEXW
BCIF
CCIP
DDDP
Lời giải
Đáp án đúng: "EXW". Theo Incoterms 2020, EXW (Ex Works, giao tại xưởng) đặt nghĩa vụ tối thiểu lên người bán: chỉ cần để hàng sẵn sàng tại cơ sở của mình, còn người mua tự bốc hàng, làm thủ tục xuất khẩu, thuê và trả cước vận tải chính (main carriage) cùng mọi chi phí, rủi ro từ đó trở đi. "CIF" (Cost, Insurance and Freight) buộc người bán ký hợp đồng và trả cước đường biển tới cảng đích, kèm mua bảo hiểm, dù rủi ro chuyển cho người mua khi hàng lên tàu ở cảng đi. "CIP" (Carriage and Insurance Paid To) cũng bắt người bán thuê và trả cước vận tải tới nơi đến chỉ định, đồng thời mua bảo hiểm mức cao theo điều khoản A của bộ ICC. "DDP" (Delivered Duty Paid) là mức nghĩa vụ tối đa của người bán, lo toàn bộ vận tải, thủ tục và cả thuế nhập khẩu tới tận nơi giao.
Mở trang câu hỏi này →
AMaterial management
BLogistics
CDistribution
DWarranty
Lời giải
Đáp án đúng: "Logistics". Logistics là toàn bộ quá trình mua sắm (procurement), vận chuyển, lưu kho và luân chuyển vật tư, hàng hoá cùng thông tin đi kèm dọc theo chuỗi cung ứng, từ nhà cung cấp đầu vào tới khách hàng cuối cùng; nó bao trùm cả hai chiều đầu vào và đầu ra của doanh nghiệp. "Material management" (quản trị vật tư) chỉ lo phía đầu vào: mua, nhận, lưu trữ và cấp phát nguyên vật liệu cho sản xuất, không kéo tới khách hàng. "Distribution" (phân phối vật chất) chỉ lo phía đầu ra: đưa thành phẩm từ doanh nghiệp tới người mua, không bao gồm việc mua sắm từ nhà cung cấp. Ghép quản trị vật tư và phân phối lại mới thành logistics. "Warranty" là điều khoản bảo hành chất lượng hàng hoá trong hợp đồng, hoàn toàn không phải hoạt động luân chuyển vật chất.
Mở trang câu hỏi này →
4777What is the objective of the FCPA?4 lựa chọn
AEnhancing international cooperation, protecting intellectual property rights, promoting innovation
BSupporting small businesses, reducing export taxes, increasing international trade
CDeveloping Environmental protection, minimizing financial risks, economic development
DProhibiting bribery of foreign officials and establish standards for maintaining corporate records and internal accounting controls
Lời giải
Đáp án đúng: "Prohibiting bribery of foreign officials and establish standards for maintaining corporate records and internal accounting controls". Foreign Corrupt Practices Act (FCPA, Luật chống tham nhũng nước ngoài của Mỹ, ban hành năm 1977) có hai mảng: điều khoản chống hối lộ cấm doanh nghiệp và cá nhân Mỹ đưa tiền hoặc lợi ích cho quan chức nước ngoài để giành hay giữ hợp đồng; điều khoản kế toán buộc công ty niêm yết ghi sổ sách trung thực và duy trì hệ thống kiểm soát kế toán nội bộ để không giấu được khoản hối lộ. "Enhancing international cooperation, protecting intellectual property rights, promoting innovation" là mục tiêu của các hiệp định sở hữu trí tuệ như TRIPS, không liên quan đến hối lộ. "Supporting small businesses, reducing export taxes, increasing international trade" mô tả chính sách xúc tiến xuất khẩu, trong khi FCPA là luật cấm đoán chứ không hỗ trợ. "Developing Environmental protection, minimizing financial risks, economic development" thuộc chính sách môi trường và phát triển, không phải mục đích của luật chống tham nhũng.
Mở trang câu hỏi này →
AInternational marketing objectives of the firm
BManufacturer’s resources and experience
CThe resident buyer
DInternational marketing objectives of the firm and manufacturer’s resources and experience
Lời giải
Đáp án đúng: "International marketing objectives of the firm and manufacturer’s resources and experience". Việc chọn kênh xuất khẩu, trực tiếp qua nhà phân phối, đại lý nước ngoài hay gián tiếp qua trung gian trong nước, phụ thuộc vào mục tiêu marketing quốc tế của doanh nghiệp, tức muốn kiểm soát thị trường tới đâu, bán bao nhiêu, và nguồn lực, kinh nghiệm của nhà sản xuất, tức có đủ vốn, nhân sự, hiểu biết xuất khẩu để tự làm hay không. Hai yếu tố này cùng quyết định nên chọn phương án gộp. "International marketing objectives of the firm" chỉ đúng một nửa vì bỏ mất yếu tố nguồn lực. "Manufacturer’s resources and experience" cũng chỉ đúng một nửa vì bỏ mất yếu tố mục tiêu. "The resident buyer" (người mua thường trú, đại diện thu mua của doanh nghiệp nước ngoài đặt tại nước xuất khẩu) là một loại trung gian trong kênh, tức một lựa chọn kênh, chứ không phải yếu tố quyết định việc chọn kênh.
Mở trang câu hỏi này →
ACounter-purchase
BOffset
CBuyback
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the above". Mua bán đối lưu (countertrade) chia làm hai nhóm: hàng đổi hàng thuần tuý (barter) không có tiền, và các hình thức có dùng tiền, trong đó mỗi chiều giao hàng được thanh toán và hai bên cam kết mua lại của nhau. Cả ba hình thức nêu trong câu đều thuộc nhóm thứ hai, nên chọn riêng một hình thức là thiếu. "Counter-purchase" (mua đối lưu): người bán nhận tiền cho lô hàng của mình và cam kết dùng một phần tiền mua lại hàng của nước đối tác trong một thời hạn. "Offset" (bù trừ): thường gặp trong mua sắm quân sự hay thiết bị lớn, người bán cam kết mua hàng, đầu tư hoặc chuyển giao công nghệ tại nước người mua để bù lại khoản tiền nước đó chi ra. "Buyback" (mua lại sản phẩm): người bán cung cấp nhà máy hoặc thiết bị lấy tiền, rồi mua lại sản phẩm do chính nhà máy đó làm ra. Vì cả ba đều có dòng tiền, đáp án là tất cả.
Mở trang câu hỏi này →
4780What is a free-trade zone (FTZ)?4 lựa chọn
AA secured warehouse for storing imported goods without payment of duty
BA designated area where merchandise is not subject to a tariff until it enters the customs territory
CA facility for manipulating and manufacturing goods with limited types of manipulation
DA system for tracking export license applications
Lời giải
Đáp án đúng: "A designated area where merchandise is not subject to a tariff until it enters the customs territory". Khu thương mại tự do (free-trade zone, FTZ; ở Hoa Kỳ gọi là foreign-trade zone) là khu vực được chỉ định, về mặt thuế được coi như nằm ngoài lãnh thổ hải quan: hàng đưa vào có thể lưu kho, trưng bày, lắp ráp, chế biến, phân loại, đóng gói lại mà chưa phải nộp thuế nhập khẩu; thuế chỉ phát sinh khi hàng rời khu để vào thị trường nội địa, còn nếu tái xuất thì không phải nộp. "A secured warehouse for storing imported goods without payment of duty" mô tả kho ngoại quan (bonded warehouse), nơi chủ yếu lưu giữ hàng chưa nộp thuế, gần với FTZ nhưng hẹp hơn. "A facility for manipulating and manufacturing goods with limited types of manipulation" cũng nghiêng về kho ngoại quan, nơi chỉ cho phép một số thao tác hạn chế, trong khi FTZ cho phép cả sản xuất, chế biến rộng hơn. "A system for tracking export license applications" là STELA, hệ thống tra cứu tình trạng hồ sơ xin giấy phép xuất khẩu của BIS, không liên quan khu thương mại tự do.
Mở trang câu hỏi này →