If the transaction involves the use of money, it is considered:
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "All of the above". Mua bán đối lưu (countertrade) chia làm hai nhóm: hàng đổi hàng thuần tuý (barter) không có tiền, và các hình thức có dùng tiền, trong đó mỗi chiều giao hàng được thanh toán và hai bên cam kết mua lại của nhau. Cả ba hình thức nêu trong câu đều thuộc nhóm thứ hai, nên chọn riêng một hình thức là thiếu. "Counter-purchase" (mua đối lưu): người bán nhận tiền cho lô hàng của mình và cam kết dùng một phần tiền mua lại hàng của nước đối tác trong một thời hạn. "Offset" (bù trừ): thường gặp trong mua sắm quân sự hay thiết bị lớn, người bán cam kết mua hàng, đầu tư hoặc chuyển giao công nghệ tại nước người mua để bù lại khoản tiền nước đó chi ra. "Buyback" (mua lại sản phẩm): người bán cung cấp nhà máy hoặc thiết bị lấy tiền, rồi mua lại sản phẩm do chính nhà máy đó làm ra. Vì cả ba đều có dòng tiền, đáp án là tất cả.
Cùng phần 10
The origins of countertrade can be traced to ancient times when international trade was based on the free exchange of goods. Barter flourished in Northern Mesopotamia as early as BC, when inhabitants traded in and metals.Có lời giảiCâu hỏiThe use of countertrade has steadily increased, and is presently estimated to account for about to percent of world trade.Có lời giảiCâu hỏiExamples of countertrade include which of the following?Có lời giảiCâu hỏiCả 48 câu của chủ đề48 câu
Xuất hiện trong 1 bộ đề
Đi tiếp từ đây