Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

4.760/20.347 câuCòn 15.587
ACIF Da Nang Port, Vietnam
BCIF Bangkok Port, Thailand
CCIF Hamburg Port, Germany
DBoth 'CIF Da Nang Port, Vietnam' and 'CIF Bangkok Port, Thailand'
Lời giải
Đáp án đúng: "CIF Hamburg Port, Germany". Theo Incoterms 2020, CIF (Cost, Insurance and Freight – tiền hàng, bảo hiểm và cước) luôn đi kèm tên cảng đến quy định, vì người bán trả cước và mua bảo hiểm tới cảng đó; rủi ro chuyển sang người mua khi hàng đã xếp lên tàu ở cảng đi. Hàng đi từ Đà Nẵng tới Hamburg nên phải ghi CIF Hamburg. "CIF Da Nang Port, Vietnam" sai vì Đà Nẵng là cảng xếp hàng; ghi tên cảng đi là cách của nhóm F như FOB Da Nang. "CIF Bangkok Port, Thailand" sai vì Bangkok chỉ là cảng chuyển tải giữa đường, người bán phải lo cước tới tận Hamburg chứ không dừng ở Bangkok. "Both 'CIF Da Nang Port, Vietnam' and 'CIF Bangkok Port, Thailand'" sai vì cả hai cách ghi đều không phải cảng đến cuối cùng, và một điều kiện CIF chỉ ghi một cảng đến.
Mở trang câu hỏi này →
AComputed value
BISM value
CDeductive value
DTransaction value
Lời giải
Đáp án đúng: "Computed value". Theo Hiệp định trị giá hải quan WTO (Hiệp định thực thi Điều VII GATT), trị giá tính toán (computed value) được dựng từ phía nhà sản xuất: cộng chi phí nguyên vật liệu, nhân công, chi phí chung để sản xuất hàng nhập, rồi cộng lợi nhuận và chi phí chung thông thường của hàng cùng loại ở nước xuất khẩu, đúng với mô tả trong câu. "Transaction value" là phương pháp đầu tiên và chính, lấy giá thực tế đã trả hoặc phải trả cho hàng nhập cộng các khoản điều chỉnh, không dựng lại từ chi phí sản xuất. "Deductive value" đi theo chiều ngược: lấy giá bán lại hàng nhập tại nước nhập khẩu rồi trừ lợi nhuận, hoa hồng, cước vận chuyển nội địa và thuế. "ISM value" không phải phương pháp nào trong sáu phương pháp xác định trị giá hải quan (trị giá giao dịch, hàng giống hệt, hàng tương tự, khấu trừ, tính toán, dự phòng).
Mở trang câu hỏi này →
AA variety of products to buy
BOpportunities for personal contact
CInformation on competitors
DIncrease in trade barriers among countries
Lời giải
Đáp án đúng: "Increase in trade barriers among countries". Hội chợ thương mại (trade show) là nơi người bán nhiều nước trưng bày sản phẩm, nên với người nhập khẩu đây là kênh tìm nguồn hàng hiệu quả. Câu hỏi tìm điều KHÔNG phải lợi ích. Hội chợ không làm tăng rào cản thương mại giữa các nước; ngược lại nó giúp giảm rào cản thông tin và thúc đẩy giao thương, nên phát biểu này không phải lợi ích. "A variety of products to buy" là lợi ích thật vì trong một địa điểm người nhập khẩu xem được rất nhiều mặt hàng và nhà cung cấp, tiết kiệm chi phí tìm kiếm. "Opportunities for personal contact" là lợi ích vì được gặp trực tiếp nhà cung cấp, đánh giá năng lực và xây dựng quan hệ tin cậy. "Information on competitors" cũng là lợi ích vì có thể quan sát xu hướng sản phẩm, giá cả và hoạt động của các đối thủ cùng ngành.
Mở trang câu hỏi này →
AWhen trading between unrelated exporters and importers.
BWhen the importer has a poor credit rating.
CWhen selling to parent and subsidiary companies.
DWhen the importing country has strict currency controls.
Lời giải
Đáp án đúng: "When selling to parent and subsidiary companies.". Ghi sổ (open account) bắt người bán giao hàng rồi mới chờ thanh toán mà không có bảo đảm của ngân hàng, nên chỉ hợp lý khi hai bên tin nhau tuyệt đối; giao dịch nội bộ giữa công ty mẹ và công ty con là trường hợp điển hình vì cùng một tập đoàn, rủi ro không thanh toán gần như không có và tiết kiệm được phí ngân hàng. "When trading between unrelated exporters and importers." sai vì các bên độc lập, chưa đủ tin cậy thường dùng thư tín dụng hay nhờ thu để giảm rủi ro. "When the importer has a poor credit rating." sai vì người mua tín nhiệm thấp khiến người bán đòi trả trước hoặc L/C, không ai bán chịu cho họ. "When the importing country has strict currency controls." sai vì quản lý ngoại hối chặt làm tăng rủi ro không chuyển được tiền ra nước ngoài, nên người bán càng cần phương thức có bảo đảm.
Mở trang câu hỏi này →
Athe price list; discount structure
Bapplicable law; the price list
Cpurchase of goods; the basis for renewal
Ddispute settlement; contract
Lời giải
Đáp án đúng: "the price list; discount structure". Trong hợp đồng đại diện (representation agreement) giữa nhà sản xuất và đại lý hoặc nhà phân phối ở nước ngoài, điều khoản giá thường quy định mọi lần bán sản phẩm phải theo bảng giá (price list) và cơ cấu chiết khấu (discount structure) mà hai bên đã thoả thuận, để giá bán trên thị trường thống nhất và đại diện biết rõ biên lợi nhuận của mình. Cặp "applicable law; the price list" lẫn luật áp dụng vào điều khoản giá; luật áp dụng nằm trong điều khoản riêng về luật điều chỉnh hợp đồng. Cặp "purchase of goods; the basis for renewal" đưa vào việc mua hàng và căn cứ gia hạn, vốn thuộc điều khoản thời hạn và gia hạn hợp đồng. Cặp "dispute settlement; contract" nói tới giải quyết tranh chấp, là một điều khoản độc lập khác, không phải căn cứ để định giá bán.
Mở trang câu hỏi này →
AFull cost and markup
BVariable cost of producing the product
CCompetitive pricing in the market
DMarket demand
Lời giải
Đáp án đúng: "Variable cost of producing the product". Định giá cận biên (marginal pricing) trong xuất khẩu coi doanh số nước ngoài là phần tăng thêm khi chi phí cố định đã được thị trường nội địa gánh, nên giá xuất khẩu chỉ cần bù chi phí biến đổi như nguyên liệu, nhân công trực tiếp, bao bì, vận chuyển, cộng thêm một phần đóng góp; nhờ đó giá xuất có thể thấp hơn giá nội địa, nhưng dễ bị nước nhập khẩu xem là bán phá giá. "Full cost and markup" là định giá toàn bộ chi phí (full-cost pricing), phân bổ cả chi phí cố định rồi cộng lãi, ngược với định giá cận biên. "Competitive pricing in the market" là định giá theo cạnh tranh, lấy giá đối thủ làm mốc chứ không lấy chi phí. "Market demand" là căn cứ của định giá theo cầu, dựa vào mức giá người mua sẵn lòng trả chứ không dựa vào cấu trúc chi phí.
Mở trang câu hỏi này →
AFinancial and economic condition
BBasic needs
CSociocultural
DPolitical and legal
Lời giải
Đáp án đúng: "Basic needs". Đánh giá thị trường quốc tế đi theo kiểu phễu: bước sàng lọc sơ bộ (preliminary screening) xét nhu cầu cơ bản và tiềm năng, tức thị trường đó có cần sản phẩm hay không dựa trên khí hậu, địa lý, quy mô dân số, tài nguyên, để loại nhanh những nước rõ ràng không phù hợp. Chỉ những thị trường vượt qua bước này mới được xem kỹ các yếu tố khác. "Financial and economic condition" như lạm phát, lãi suất, ổn định tỷ giá được xét ở bước tiếp theo, khi danh sách đã thu hẹp. "Political and legal" như ổn định chính trị, rào cản thương mại, luật sở hữu trí tuệ cũng thuộc các bước đánh giá sâu hơn. "Sociocultural" như ngôn ngữ, tôn giáo, thói quen tiêu dùng đòi hỏi tìm hiểu chi tiết, nên cũng không nằm trong phạm vi sàng lọc sơ bộ.
Mở trang câu hỏi này →
ABegin by focusing on many markets and enter those markets on a large scale
BHire an Export Management Company (EMC) and be prepared to commit a lot of time and effort to build relationships with foreign distributors and/or customers
CBe prepared to hire additional personnel in the home office to oversee export operations and to hire local personnel to help the firm established itself in the foreign market
DLearn how to avoid different types of risk in international trade
Lời giải
Đáp án đúng: "Begin by focusing on many markets and enter those markets on a large scale". Lời khuyên chuẩn cho doanh nghiệp mới xuất khẩu là bắt đầu từ một hoặc vài thị trường có triển vọng, thâm nhập ở quy mô nhỏ để học hỏi rồi mở rộng dần; dàn trải nhiều thị trường với quy mô lớn ngay từ đầu làm phân tán nguồn lực và đẩy rủi ro lên cao, nên đây là điều không được khuyến nghị. Phương án bắt đầu bằng "Hire an Export Management Company (EMC) and be prepared to commit a lot of time" là khuyến nghị đúng, vì dù thuê công ty quản lý xuất khẩu thì doanh nghiệp vẫn phải tự đầu tư thời gian xây quan hệ với nhà phân phối, khách hàng nước ngoài. Phương án "Be prepared to hire additional personnel in the home office" cũng là khuyến nghị đúng, vì hoạt động xuất khẩu cần người giám sát tại trụ sở và nhân sự địa phương giúp đứng chân ở thị trường mới. "Learn how to avoid different types of risk in international trade" đúng vì hiểu và phòng ngừa rủi ro tỷ giá, thanh toán, chính trị là điều kiện xuất khẩu bền vững.
Mở trang câu hỏi này →
ADocumentary credit
BOpen account
CCollections
DCash in advance
Lời giải
Đáp án đúng: "Documentary credit". Tín dụng chứng từ (documentary credit, tức L/C) là cam kết của ngân hàng phát hành sẽ thanh toán cho người hưởng lợi, thường là nhà xuất khẩu, miễn là người này xuất trình bộ chứng từ phù hợp với các điều kiện của thư tín dụng; theo UCP 600, nghĩa vụ trả tiền của ngân hàng độc lập với hợp đồng mua bán và với khả năng trả của người mua. "Open account" (ghi sổ) là người bán giao hàng và chứng từ trước rồi chờ người mua trả sau, không có ngân hàng nào cam kết. "Collections" (nhờ thu, theo URC 522) chỉ để ngân hàng làm trung gian chuyển chứng từ và thu tiền hộ, ngân hàng không bảo đảm người mua sẽ trả. "Cash in advance" (trả tiền trước) do người mua chủ động trả trước khi giao hàng, không cần ngân hàng phát hành cam kết và cũng không gắn với việc xuất trình chứng từ.
Mở trang câu hỏi này →
AThe OECD Antibribery Resolution, 1992
BThe OECD Convention on Combating Bribery, 1992
CThe ICC Rules of Conduct to Combat Extortion and Bribery, 1992 (revised in 1996)
DTransparency International (TI)
Lời giải
Đáp án đúng: "The OECD Antibribery Resolution, 1992". Không có văn kiện nào là nghị quyết chống hối lộ của OECD năm 1992: OECD ban hành Khuyến nghị (Recommendation) về chống hối lộ trong giao dịch kinh doanh quốc tế năm 1994, sửa năm 1997, rồi ký Công ước chống hối lộ công chức nước ngoài trong giao dịch kinh doanh quốc tế năm 1997. Cần nói thẳng là các năm in trong câu đều lệch thực tế, kể cả mốc của Công ước OECD và Quy tắc ICC, nên phải phân biệt bằng tên văn kiện chứ không bằng năm. "The OECD Convention on Combating Bribery, 1992" vẫn chỉ một nỗ lực có thật, dù năm đúng là 1997. "The ICC Rules of Conduct to Combat Extortion and Bribery, 1992 (revised in 1996)" là bộ quy tắc có thật của ICC, ban hành lần đầu năm 1977 và sửa năm 1996. "Transparency International (TI)" là tổ chức phi chính phủ chống tham nhũng, nổi tiếng với Chỉ số cảm nhận tham nhũng (Corruption Perceptions Index), đúng là một nỗ lực quốc tế.
Mở trang câu hỏi này →
4751Oral contract means:4 lựa chọn
AA contract need not be concluded or evidenced in writing.
BA contract must be concluded or evidenced in writing.
CA contract is decided by the exporter only.
DA contract is decided by the importer only.
Lời giải
Đáp án đúng: "A contract need not be concluded or evidenced in writing.". Hợp đồng miệng (oral contract) là hợp đồng được hình thành bằng lời nói, không cần lập hay chứng minh bằng văn bản. CISG Điều 11 thừa nhận điều này: hợp đồng mua bán không bắt buộc phải ký kết hoặc chứng minh bằng văn bản và có thể được chứng minh bằng mọi cách, kể cả nhân chứng; chỉ những nước đã tuyên bố bảo lưu theo Điều 96 mới đòi hình thức văn bản. "A contract must be concluded or evidenced in writing." là yêu cầu hình thức văn bản, ngược với khái niệm hợp đồng miệng. "A contract is decided by the exporter only." sai vì hợp đồng nào cũng là sự thoả thuận giữa hai bên, hình thành từ chào hàng và chấp nhận chào hàng, không thể do người xuất khẩu tự quyết. "A contract is decided by the importer only." sai cùng lý do đó: người nhập khẩu một mình cũng không tạo ra hợp đồng.
Mở trang câu hỏi này →
ABill of exchange
BBill of lading
CAir waybill
DInsurance certificate
Lời giải
Đáp án đúng: "Bill of exchange". Hối phiếu (bill of exchange, còn gọi là draft) là công cụ thanh toán chuẩn trong thương mại quốc tế: một lệnh vô điều kiện do người xuất khẩu ký phát, yêu cầu người nhập khẩu hoặc ngân hàng, đại lý của họ trả một số tiền nhất định vào một thời điểm nhất định, trả ngay (at sight) hay trả sau (usance); nó dùng trong nhờ thu và thư tín dụng. "Bill of lading" (vận đơn) là chứng từ vận tải đường biển, làm biên lai nhận hàng, bằng chứng hợp đồng chuyên chở và chứng từ sở hữu, không phải lệnh trả tiền. "Air waybill" (vận đơn hàng không) là chứng từ vận tải bằng đường không và không phải chứng từ sở hữu hàng, càng không phải công cụ thanh toán. "Insurance certificate" (giấy chứng nhận bảo hiểm) chỉ chứng minh lô hàng đã được bảo hiểm.
Mở trang câu hỏi này →
AGBS
BEAR
CSTELA
DELAIN
Lời giải
Đáp án đúng: "GBS". Trong hệ thống kiểm soát xuất khẩu của Hoa Kỳ, ngoại lệ giấy phép (license exception) là trường hợp được xuất hàng mà không phải xin giấy phép riêng. GBS (Group B Shipments) là một loại ngoại lệ như vậy, cho phép xuất một số mặt hàng thuộc Danh mục Kiểm soát Thương mại sang các nước nhóm B mà không cần giấy phép. "EAR" là Export Administration Regulations, bộ quy định quản lý xuất khẩu do BIS ban hành; nó là khung pháp lý chứa các ngoại lệ chứ bản thân không phải một loại ngoại lệ. "STELA" (System for Tracking Export License Applications) là hệ thống tự động cho người xin phép tra cứu tình trạng hồ sơ xin giấy phép xuất khẩu. "ELAIN" (Export License Application and Information Network) là mạng nộp hồ sơ xin giấy phép điện tử. Cả hai chỉ là công cụ phục vụ thủ tục xin giấy phép, không phải loại hàng hay ngoại lệ được miễn giấy phép.
Mở trang câu hỏi này →
AOwner of the goods
BUnauthorized employee
CLicensed customs broker
DPurchaser of the goods
Lời giải
Đáp án đúng: "Unauthorized employee". Theo quy định hải quan Hoa Kỳ, hàng nhập chỉ được khai (make entry) bởi người có quyền đối với hàng: chủ hàng, người mua hàng, đại lý hải quan được cấp phép do họ chỉ định, hoặc nhân viên thường xuyên được chủ hàng hay người mua uỷ quyền bằng văn bản. Nhân viên không được uỷ quyền thì không có tư cách pháp lý đứng ra khai báo và chịu trách nhiệm về tờ khai. "Owner of the goods" được khai vì là người có lợi ích trực tiếp với hàng hoá và chịu nghĩa vụ nộp thuế. "Licensed customs broker" được khai thay chủ hàng vì đã được CBP cấp giấy phép hành nghề và có giấy uỷ quyền (power of attorney) của khách hàng. "Purchaser of the goods" được khai vì người mua cũng có quyền với hàng, thường chính là người nhập khẩu đứng tên trên tờ khai (importer of record).
Mở trang câu hỏi này →
AWorld Trade Organization
BUnited Nations
CInternational Monetary Fund
DWorld Bank
Lời giải
Đáp án đúng: "World Trade Organization". Vòng đàm phán Uruguay (1986–1994) là vòng cuối cùng của GATT; Hiệp định Marrakesh ký năm 1994 đã lập ra Tổ chức Thương mại Thế giới, chính thức hoạt động từ ngày 1/1/1995. Khác với GATT chỉ là một hiệp định, WTO là tổ chức có cơ chế giải quyết tranh chấp ràng buộc và cơ chế rà soát chính sách thương mại, nên đóng vai trò giám sát, cưỡng chế luật chơi của hệ thống thương mại quốc tế. "United Nations" được thành lập năm 1945 sau Thế chiến thứ hai với mục đích chính là hoà bình, an ninh, không gắn với vòng Uruguay. "International Monetary Fund" ra đời từ Hội nghị Bretton Woods năm 1944, phụ trách ổn định tiền tệ và cán cân thanh toán. "World Bank" cũng ra đời tại Bretton Woods năm 1944, tập trung cho vay tái thiết và phát triển, không giám sát thương mại.
Mở trang câu hỏi này →
AAES
BELAIN
CERIC
DSTELA
Lời giải
Đáp án đúng: "STELA". STELA (System for Tracking Export License Applications) là hệ thống của Cục Công nghiệp và An ninh Mỹ (BIS) cho nhà xuất khẩu tra cứu tình trạng hồ sơ xin giấy phép xuất khẩu, chẳng hạn đã được duyệt, bị trả lại hay đang xem xét. "AES" (Automated Export System) là hệ thống khai điện tử thông tin xuất khẩu (Electronic Export Information) trước khi hàng rời Mỹ, dùng cho thống kê và kiểm soát, không theo dõi hồ sơ giấy phép. "ELAIN" (Export License Application and Information Network) là kênh nộp hồ sơ xin giấy phép qua mạng, tức để nộp chứ không để tra tình trạng. "ERIC" (Electronic Request for Item Classification) dùng để gửi yêu cầu phân loại mặt hàng, xác định hàng thuộc mã kiểm soát nào, không cung cấp tình trạng hồ sơ giấy phép.
Mở trang câu hỏi này →
AFor shipments with a total cargo value exceeding $2,500
BFor shipments of any value
CFor shipments within the same country
DFor shipments of hazardous materials only
Lời giải
Đáp án đúng: "For shipments with a total cargo value exceeding $2,500". Tờ khai xuất khẩu của người gửi hàng (Shipper's Export Declaration, SED, nay được thay bằng hồ sơ điện tử Electronic Export Information qua hệ thống AES) là chứng từ Hoa Kỳ dùng để thống kê và kiểm soát xuất khẩu. Quy tắc cơ bản là phải nộp khi trị giá hàng thuộc cùng một mã Schedule B vượt 2.500 USD. "For shipments of any value" sai vì lô hàng nhỏ dưới ngưỡng được miễn; chỉ một số trường hợp đặc biệt như hàng cần giấy phép xuất khẩu mới phải khai bất kể trị giá. "For shipments within the same country" sai vì vận chuyển nội địa không phải xuất khẩu nên không cần tờ khai xuất khẩu. "For shipments of hazardous materials only" sai vì hàng nguy hiểm có chứng từ riêng (tờ khai hàng nguy hiểm), còn SED áp cho mọi loại hàng vượt ngưỡng trị giá chứ không riêng hàng nguy hiểm.
Mở trang câu hỏi này →
ADestabilizing capital flows.
BRise in merchandise trade costs.
CWeak currencies.
DLow savings.
Lời giải
Đáp án đúng: "Destabilizing capital flows.". Mất cân bằng thương mại kéo dài, một bên thặng dư lớn, một bên thâm hụt lớn, buộc nước thâm hụt phải bù đắp bằng dòng vốn vay hoặc đầu tư từ nước thặng dư. Khi niềm tin thay đổi, dòng vốn này có thể đảo chiều đột ngột, gây biến động tỷ giá, lãi suất và khủng hoảng tài chính, nên hệ quả tiêu biểu là dòng vốn gây mất ổn định. "Rise in merchandise trade costs." không phải hệ quả trực tiếp vì chi phí thương mại hàng hoá phụ thuộc vận tải, thuế quan, logistics chứ không do cán cân thương mại quyết định. "Weak currencies." chỉ có thể xảy ra ở phía nước thâm hụt, còn nước thặng dư thường chịu sức ép tăng giá đồng tiền, nên không phải hệ quả chung. "Low savings." thực ra thường là nguyên nhân của thâm hụt, khi tiết kiệm trong nước thấp hơn đầu tư, chứ không phải hệ quả của mất cân bằng.
Mở trang câu hỏi này →
AMarket demand
BVariable production costs
CCompetitive pressures
DDesired return on investment
Lời giải
Đáp án đúng: "Variable production costs". Định giá xuất khẩu dựa trên chi phí (cost-based pricing) lấy chi phí làm điểm xuất phát. Trong xuất khẩu, cách hay dùng là định giá theo chi phí biến đổi (marginal cost pricing): doanh nghiệp coi chi phí cố định đã được doanh thu nội địa bù đắp, nên chỉ cần giá xuất khẩu trang trải chi phí biến đổi cộng một phần đóng góp là đã có lời, nhờ đó giá cạnh tranh hơn. Vì vậy chi phí sản xuất biến đổi là cân nhắc chính. "Market demand" là nền tảng của định giá theo thị trường hay theo nhu cầu, không phải theo chi phí. "Competitive pressures" là căn cứ của định giá theo đối thủ cạnh tranh. "Desired return on investment" là mục tiêu lợi nhuận, được cộng thêm vào sau khi đã có nền chi phí chứ không phải điểm xuất phát của phương pháp này.
Mở trang câu hỏi này →
AIt requires prepayment by the importer.
BThere is a risk of nonpayment or default by the importer.
CIt decreases sales opportunities.
DIt necessitates the use of consignment sales.
Lời giải
Đáp án đúng: "There is a risk of nonpayment or default by the importer.". Ghi sổ (open account) là phương thức người bán giao hàng và gửi chứng từ thẳng cho người mua, rồi chờ người mua trả tiền sau một thời hạn, không có ngân hàng nào cam kết thanh toán; toàn bộ rủi ro không thu được tiền dồn lên nhà xuất khẩu, nên họ ngần ngại dùng với khách nước ngoài. "It requires prepayment by the importer." mô tả trả tiền trước (cash in advance), phương thức đối lập với ghi sổ và có lợi nhất cho người bán. "It decreases sales opportunities." sai vì ghi sổ rất hấp dẫn với người mua, giúp tăng sức cạnh tranh và doanh số; nhà xuất khẩu ngại vì rủi ro chứ không phải vì mất cơ hội bán. "It necessitates the use of consignment sales." sai vì bán ký gửi (consignment) là phương thức riêng, ghi sổ không đòi phải bán ký gửi.
Mở trang câu hỏi này →