Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
2.360/15.837 câuCòn 13.477
2341One way to excel in order fulfillment is:4 lựa chọn
Ato improve the order-taking activity and its links to fulfillment and logistics.
Bto improve the sell-taking activity and its links to fulfillment and logistics.
Cto decrease the order-taking activity and its links to fulfillment and logistics.
Dto decrease the sell-taking activity and its links to fulfillment and logistics.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "to improve the order-taking activity and its links to fulfillment and logistics.". Order fulfillment (thực hiện đơn hàng) gồm mọi khâu từ khi nhận đơn tới khi giao hàng và xử lý đổi trả; một cách để làm tốt là cải thiện khâu nhận đơn (order taking) và mối nối giữa nó với kho và vận chuyển, ví dụ đơn đặt trên web tự động chuyển sang hệ thống kho, kiểm tồn và lập lệnh giao. "to improve the sell-taking activity and its links to fulfillment and logistics." dùng cụm sell-taking, không phải một khâu trong quy trình thực hiện đơn hàng; khâu khởi đầu chuỗi là nhận đơn. "to decrease the order-taking activity and its links to fulfillment and logistics." sai vì thu hẹp khâu nhận đơn và cắt liên kết sẽ làm đơn chậm, dễ sai sót. "to decrease the sell-taking activity and its links to fulfillment and logistics." vừa nói tới khâu không tồn tại vừa theo hướng cắt giảm, nên không giúp gì cho thực hiện đơn hàng.
2342What is the primary goal of e-government in the context of electronic commerce systems?4 lựa chọn
AMaximizing profits for government agencies
BEnhancing transparency and efficiency in government services
CExclusively focusing on offline government transactions
DRestricting access to government information
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Enhancing transparency and efficiency in government services". E-government (chính phủ điện tử) là việc dùng Internet và công nghệ thông tin để cung cấp dịch vụ công cho công dân, doanh nghiệp và các cơ quan khác; mục tiêu chính là làm thủ tục nhanh hơn, rẻ hơn và minh bạch hơn, ví dụ nộp thuế, đăng ký kinh doanh hay cấp hộ chiếu trực tuyến, nơi người dân theo dõi được tiến độ hồ sơ. "Maximizing profits for government agencies" sai vì cơ quan nhà nước phục vụ lợi ích công chứ không hoạt động để tối đa lợi nhuận như doanh nghiệp. "Exclusively focusing on offline government transactions" mâu thuẫn với chính khái niệm, vì chính phủ điện tử đưa giao dịch lên môi trường trực tuyến. "Restricting access to government information" trái mục tiêu minh bạch, vì e-government mở rộng khả năng tiếp cận thông tin công cho người dân.
2343What is the role of collaborative commerce (C-Commerce) in enhancing business partnerships?4 lựa chọn
ACentralizing product categorization
BReducing consumer engagement
CEliminating the need for traditional advertising
DSharing resources and improving supply chain coordination
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Sharing resources and improving supply chain coordination". Thương mại hợp tác (collaborative commerce, c-commerce) là việc các đối tác kinh doanh dùng công nghệ số để cùng lập kế hoạch, thiết kế, chia sẻ thông tin tồn kho, dự báo và nguồn lực, nhờ đó phối hợp chuỗi cung ứng nhịp nhàng hơn; ví dụ kinh điển là Walmart chia sẻ dữ liệu bán hàng cho Procter & Gamble qua hệ thống Retail Link để nhà cung cấp chủ động bổ sung hàng. "Centralizing product categorization" là việc quản lý danh mục nội bộ, không phải bản chất của hợp tác giữa các đối tác. "Reducing consumer engagement" vừa không liên quan vừa là kết quả tiêu cực. "Eliminating the need for traditional advertising" sai vì c-commerce tập trung vào quan hệ giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng, không thay thế quảng cáo.
ACentralized inventory management
BSubscription-based revenue models
CMulti-level marketing strategies
DDirect sales channels
EIndividuals as both buyers and sellers
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Individuals as both buyers and sellers". C2C (consumer-to-consumer, người tiêu dùng với người tiêu dùng) là mô hình cá nhân bán trực tiếp cho cá nhân khác, thường qua một nền tảng trung gian như eBay, Facebook Marketplace hay Chợ Tốt; nền tảng chỉ cung cấp chỗ đăng tin, cơ chế đánh giá và thanh toán, còn mỗi người tham gia vừa có thể mua vừa có thể bán. "Centralized inventory management" là đặc trưng của nhà bán lẻ B2C tự giữ hàng như Amazon, còn trong C2C mỗi cá nhân tự giữ món đồ của mình. "Subscription-based revenue models" là một mô hình doanh thu áp dụng được ở nhiều loại hình, không phải yếu tố phân biệt. "Multi-level marketing strategies" là bán hàng đa cấp qua mạng lưới nhà phân phối của một công ty. "Direct sales channels" là kênh nhà sản xuất bán thẳng cho khách, đặc trưng của B2C trực tiếp chứ không riêng C2C.
APay-Per-Click (PPC)
BCost-Per-Thousand Impressions (CPM)
CFixed monthly fee
DSponsorship payment
EBanner exchange
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Pay-Per-Click (PPC)". Trong mô hình PPC (trả tiền theo lượt nhấp), nhà quảng cáo chỉ trả tiền khi người dùng thực sự nhấp vào quảng cáo, như Google Ads với quảng cáo tìm kiếm; vì vậy chi phí gắn trực tiếp với lượng truy cập mang về. "Cost-Per-Thousand Impressions (CPM)" tính tiền theo mỗi nghìn lần quảng cáo được hiển thị, dù người xem có nhấp hay không, phù hợp cho mục tiêu nhận diện thương hiệu. "Fixed monthly fee" là phí cố định theo tháng, trả trọn bất kể hiển thị hay nhấp bao nhiêu. "Sponsorship payment" là tài trợ một website, chuyên mục hay sự kiện để gắn tên thương hiệu, trả theo thoả thuận chứ không theo lượt nhấp. "Banner exchange" là trao đổi banner giữa các website, mỗi bên đặt quảng cáo cho bên kia, thường không phát sinh trả tiền theo lượt nhấp.
2346Which of the following is an example of a third-party electronic commerce payment system?4 lựa chọn
APayPal
BVisa
CMastercard
DAmerican Express
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "PayPal". Hệ thống thanh toán bên thứ ba (third-party payment system) là một trung gian đứng giữa người mua và người bán, giữ tài khoản cho cả hai và xử lý thanh toán thay họ, nên người bán không cần thấy số thẻ của khách; PayPal là ví dụ điển hình, người mua nạp tiền từ thẻ hoặc tài khoản ngân hàng rồi trả cho người bán trên eBay hay các website. "Visa" là mạng lưới thẻ (card network) kết nối ngân hàng phát hành thẻ với ngân hàng của người bán, là công cụ thanh toán bằng thẻ chứ không phải dịch vụ trung gian bên thứ ba theo nghĩa này. "Mastercard" cũng là mạng lưới thẻ tương tự, khách trả trực tiếp bằng thẻ do ngân hàng phát hành. "American Express" là công ty vừa phát hành thẻ vừa vận hành mạng lưới, khách vẫn trả bằng thẻ trực tiếp chứ không qua một tài khoản trung gian.
2347What are the benefits of Electronic Invoice Presentment and Payment (EIPP) ( Choose all that apply)?4 lựa chọn
AEIPP can reduce costs associated with paper-based invoicing, such as printing, postage, and manual processing. It also minimizes the need for physical storage space for paper documents.
BEIPP streamlines the invoicing and payment process by automating tasks such as invoice creation, delivery, and payment. This leads to faster processing times and fewer errors compared to traditional methods.
CEIPP allows businesses to manage invoices and payments electronically, offering greater convenience for both senders and recipients. Users can access invoices and make payments online from anywhere with an internet connection
DEIPP Allows businesses to manage products more clearly and in detail through online invoices and payments
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm ba ý: "EIPP can reduce costs associated with paper-based invoicing, such as printing, postage, and manual processing. It also minimizes the need for physical storage space for paper documents.", "EIPP streamlines the invoicing and payment process by automating tasks such as invoice creation, delivery, and payment. This leads to faster processing times and fewer errors compared to traditional methods." và "EIPP allows businesses to manage invoices and payments electronically, offering greater convenience for both senders and recipients. Users can access invoices and make payments online from anywhere with an internet connection". EIPP (Electronic Invoice Presentment and Payment, xuất trình và thanh toán hoá đơn điện tử) là quy trình gửi hoá đơn tới khách hàng doanh nghiệp qua mạng và cho họ thanh toán ngay trên đó, nên lợi ích cốt lõi là tiết kiệm chi phí giấy tờ, tự động hoá giúp nhanh và ít lỗi, và tiện lợi khi truy cập ở bất cứ đâu. "EIPP Allows businesses to manage products more clearly and in detail through online invoices and payments" sai vì EIPP xử lý hoá đơn và dòng tiền, còn quản lý sản phẩm chi tiết là việc của hệ thống quản lý hàng hoá, tồn kho hay ERP.
2348One key benefit of digital wallets is:4 lựa chọn
APrinting receipts instantly
BFaster and more secure transactions
CAllowing only offline use
DRequiring paperwork
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Faster and more secure transactions". Ví điện tử (digital wallet, e-wallet) như Apple Pay, Google Pay, MoMo hay ZaloPay lưu thông tin thẻ, tài khoản dưới dạng mã hoá và token hoá, cho phép thanh toán bằng một chạm hay quét mã QR mà không phải nhập lại số thẻ, nên giao dịch vừa nhanh vừa an toàn hơn, lại thường kèm xác thực sinh trắc học. "Printing receipts instantly" là chức năng của máy POS hay máy in hoá đơn; ví điện tử thường gửi biên nhận điện tử chứ không in. "Allowing only offline use" sai vì ví điện tử chủ yếu hoạt động trực tuyến hoặc qua kết nối với máy chủ thanh toán. "Requiring paperwork" ngược với bản chất số hoá, vì ví điện tử ra đời chính là để bỏ giấy tờ và tiền mặt.
2349An efficient EC support system should include:4 lựa chọn
APaper-based invoicing
BManual handling only
CAutomated customer service and CRM
DPhone-only support
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Automated customer service and CRM". Hệ thống hỗ trợ thương mại điện tử hiệu quả phải phục vụ khách suốt ngày đêm với quy mô lớn, nên dựa vào tự động hoá như chatbot, trang câu hỏi thường gặp, email tự động, tra cứu đơn hàng, kết hợp CRM (customer relationship management - quản trị quan hệ khách hàng) để lưu lịch sử mua và tương tác, từ đó cá nhân hoá việc hỗ trợ. "Paper-based invoicing" chậm, tốn kém, không phù hợp với giao dịch điện tử vốn dùng hoá đơn điện tử. "Manual handling only" không theo kịp khối lượng đơn và yêu cầu phản hồi nhanh; xử lý thủ công chỉ nên bổ trợ cho các ca phức tạp. "Phone-only support" bỏ qua các kênh khách online ưa dùng như chat, email, mạng xã hội; hỗ trợ đa kênh mới là chuẩn.
AConsumers are not affected by pricing strategies in online shopping
BDiscounts and promotions have no impact on purchasing decisions
CCompetitive pricing and transparent cost structures can attract and retain online customers
DConsumers prefer arbitrary and unpredictable pricing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Competitive pricing and transparent cost structures can attract and retain online customers". Trên mạng, khách hàng so sánh giá rất dễ qua công cụ so sánh giá và các sàn, nên giá cạnh tranh, minh bạch phí vận chuyển và phí ẩn giúp thu hút và giữ chân khách; ngược lại, phí bất ngờ ở bước thanh toán là lý do phổ biến khiến khách bỏ giỏ hàng. Các chiến lược như định giá động (dynamic pricing) hay giảm giá theo mùa đều tác động tới hành vi mua. "Consumers are not affected by pricing strategies in online shopping" sai vì giá là một trong những yếu tố quyết định mua hàng trực tuyến. "Discounts and promotions have no impact on purchasing decisions" sai vì các đợt khuyến mãi như ngày 11/11 tạo ra doanh số đột biến. "Consumers prefer arbitrary and unpredictable pricing" sai vì giá thất thường làm khách mất niềm tin.
AToo many available products
BLack of customer reviews
CUnexpected additional costs (e.g., shipping fees)
DSimple and quick checkout process
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Unexpected additional costs (e.g., shipping fees)". Cart abandonment (bỏ giỏ hàng) là khi khách đã thêm hàng vào giỏ nhưng rời đi trước khi thanh toán; nguyên nhân phổ biến nhất là tới bước thanh toán mới thấy phí phát sinh như phí vận chuyển, thuế, phí dịch vụ khiến tổng tiền cao hơn kỳ vọng, nên nhiều sàn hiển thị phí sớm hoặc miễn phí vận chuyển. "Too many available products" có thể gây khó chọn ở bước duyệt hàng, nhưng khách đã cho hàng vào giỏ tức là đã chọn xong. "Lack of customer reviews" làm giảm niềm tin ở giai đoạn cân nhắc sản phẩm, trước khi thêm vào giỏ, nên không phải nguyên nhân phổ biến ở bước thanh toán. "Simple and quick checkout process" ngược lại là giải pháp giảm bỏ giỏ hàng; quy trình thanh toán rườm rà mới làm khách bỏ đi.
2352A key benefit of B2B EC platforms is:4 lựa chọn
AReduced visibility
BManual negotiations
CAutomated order processing
DOne-on-one customer service only
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Automated order processing". Nền tảng thương mại điện tử B2B cho phép đơn hàng đi thẳng từ hệ thống bên mua sang hệ thống bên bán qua EDI, catalog điện tử hay cổng đặt hàng, tự động kiểm tra tồn kho, xuất hoá đơn và cập nhật trạng thái, nhờ đó giảm nhập liệu tay, giảm sai sót và rút ngắn thời gian xử lý, như cách các nhà phân phối linh kiện nhận đơn tự động từ khách doanh nghiệp. "Reduced visibility" là điều ngược lại, vì nền tảng B2B tăng khả năng nhìn thấy đơn hàng, tồn kho và vận chuyển cho cả hai bên. "Manual negotiations" là cách làm truyền thống tốn thời gian mà EC muốn thay bằng báo giá, đấu thầu điện tử và hợp đồng số. "One-on-one customer service only" sai vì nền tảng B2B cho phép tự phục vụ và phục vụ nhiều khách cùng lúc, không chỉ hỗ trợ từng người một.
2353How does encryption contribute to e-commerce security?5 lựa chọn
ABy making data easily accessible to unauthorized users
BBy encrypting data during transmission to prevent interception
CBy allowing the storage of sensitive data in plain text format
DBy eliminating the need for password protection
EBy increasing vulnerability to cyberattacks
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "By encrypting data during transmission to prevent interception". Mã hoá (encryption) biến dữ liệu rõ (plaintext) thành dữ liệu mã (ciphertext) mà chỉ bên có khoá mới đọc được; trên web, giao thức TLS (biểu tượng ổ khoá, HTTPS) mã hoá số thẻ, mật khẩu khi truyền giữa trình duyệt và máy chủ, nên kẻ nghe lén có chặn được gói tin cũng không đọc được nội dung. "By making data easily accessible to unauthorized users" ngược hoàn toàn với mục tiêu bảo mật là tính bí mật (confidentiality). "By allowing the storage of sensitive data in plain text format" sai vì lưu dạng văn bản rõ chính là điều mã hoá muốn tránh. "By eliminating the need for password protection" sai vì mã hoá và xác thực bằng mật khẩu là hai lớp bổ sung cho nhau, không thay thế nhau. "By increasing vulnerability to cyberattacks" trái ngược, vì mã hoá làm giảm chứ không tăng lỗ hổng.
ARestricts buyer access
BInvolves only physical stores
CConnects multiple buyers and sellers online
DDisallows dynamic pricing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Connects multiple buyers and sellers online". E-marketplace (chợ điện tử) là không gian giao dịch trực tuyến nơi nhiều người mua và nhiều người bán gặp nhau, so sánh giá, thương lượng và giao dịch, như Alibaba trong B2B hay eBay, Shopee với người tiêu dùng. Lợi ích cốt lõi là giảm chi phí tìm kiếm, tăng minh bạch giá và mở rộng thị trường cho cả hai phía. "Restricts buyer access" trái bản chất vì chợ điện tử mở rộng chứ không giới hạn khả năng tiếp cận của người mua. "Involves only physical stores" mâu thuẫn với chữ electronic, vì giao dịch diễn ra trên mạng. "Disallows dynamic pricing" sai vì chợ điện tử chính là nơi dynamic pricing (định giá động) phát triển mạnh, qua đấu giá, đặt giá ngược hay sàn giao dịch có giá thay đổi theo cung cầu.
2355What are potential risks associated with deploying social commerce?
(Choose multiple correct answers)5 lựa chọn
AIncreased customer engagement.
BEnhanced brand visibility.
CPrivacy and security concerns.
DImproved user experience.
EExpanding your social media presence lacks control.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm hai ý: "Privacy and security concerns." và "Expanding your social media presence lacks control.". Social commerce (thương mại xã hội) là bán hàng qua mạng xã hội như Facebook, Instagram, TikTok Shop. Rủi ro thứ nhất là quyền riêng tư và bảo mật: dữ liệu cá nhân của khách bị thu thập, có thể rò rỉ, tài khoản bị chiếm, lừa đảo qua tin nhắn. Rủi ro thứ hai là mất kiểm soát: nội dung do người dùng tạo, bình luận tiêu cực hay tin đồn lan nhanh mà doanh nghiệp không quản lý được, ảnh hưởng uy tín thương hiệu. "Increased customer engagement." là lợi ích, vì mạng xã hội giúp khách tương tác nhiều hơn với thương hiệu. "Enhanced brand visibility." cũng là lợi ích, nhờ nội dung được chia sẻ lan rộng. "Improved user experience." là kết quả tích cực khi mua sắm ngay trong ứng dụng quen thuộc, không phải rủi ro.
2356Which of the following is a key component of E-Business?4 lựa chọn
ATraditional communication
BFace-to-face transactions only
COnline presence and transactions
DPaper-based operations
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Online presence and transactions". E-business (kinh doanh điện tử) rộng hơn thương mại điện tử: không chỉ mua bán trực tuyến mà còn phục vụ khách hàng, cộng tác với đối tác và giao dịch điện tử trong nội bộ tổ chức; nền tảng của nó là doanh nghiệp có mặt trên môi trường số (website, ứng dụng, kênh mạng xã hội) và thực hiện giao dịch qua mạng. "Traditional communication" là liên lạc truyền thống như thư tay hay gặp mặt, không phải thành phần đặc trưng của kinh doanh điện tử. "Face-to-face transactions only" loại trừ hoàn toàn giao dịch qua mạng, trái với định nghĩa e-business. "Paper-based operations" là vận hành dựa trên giấy tờ, chính là thứ e-business thay thế bằng quy trình số hoá như hoá đơn điện tử hay EDI (trao đổi dữ liệu điện tử).
2357Which of the following best describes the nature of C2C commerce in electronic commerce systems?5 lựa chọn
AManufacturer-to-consumer sales
BBusiness-to-business transactions
CThird-party logistics management
DConsumer-to-consumer exchanges
EEnterprise resource planning
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Consumer-to-consumer exchanges". C2C (consumer-to-consumer, người tiêu dùng với người tiêu dùng) là mô hình trong đó các cá nhân mua bán trực tiếp với nhau, thường qua một nền tảng trung gian làm chợ và thu phí, như eBay, Craigslist hay Chợ Tốt, nơi người bán là cá nhân rao món đồ đã dùng. "Manufacturer-to-consumer sales" là nhà sản xuất bán thẳng cho người tiêu dùng, một dạng B2C trực tiếp như Dell bán máy tính qua website. "Business-to-business transactions" là giao dịch B2B giữa các doanh nghiệp, ví dụ mua nguyên vật liệu qua sàn Alibaba.com. "Third-party logistics management" là quản lý dịch vụ hậu cần thuê ngoài (3PL) như vận chuyển, kho bãi, một hoạt động hỗ trợ chứ không phải mô hình giao dịch. "Enterprise resource planning" là hệ thống ERP tích hợp quy trình nội bộ doanh nghiệp như kế toán, kho, nhân sự, không mô tả quan hệ mua bán giữa các cá nhân.
AAutomating product delivery
BLeveraging collective input to create innovative solutions
CSimplifying order categorization
DReducing advertising budgets
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Leveraging collective input to create innovative solutions". Crowdsourcing (huy động trí tuệ đám đông) là việc giao một nhiệm vụ cho cộng đồng đông đảo trên mạng thay vì chỉ dựa vào nhân viên nội bộ; trong phát triển sản phẩm, doanh nghiệp thu ý tưởng, bình chọn và góp ý từ khách hàng để tạo giải pháp mới sát nhu cầu, như LEGO Ideas cho người hâm mộ đề xuất bộ xếp hình và cộng đồng bình chọn mẫu đáng sản xuất. "Automating product delivery" thuộc về hậu cần và tự động hoá kho vận, không phải đóng góp của đám đông. "Simplifying order categorization" là việc xử lý đơn hàng nội bộ, phần mềm quản lý làm được mà không cần cộng đồng. "Reducing advertising budgets" có thể là tác dụng phụ khi khách hàng tham gia lan truyền sản phẩm, nhưng không phải lợi ích cốt lõi của crowdsourcing trong phát triển sản phẩm.
ALimited acceptance by merchants
BLower security compared to credit cards
CDifficulty in tracking payment history
DLonger processing times than traditional checks
EIncompatibility with mobile devices
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Limited acceptance by merchants". E-check (séc điện tử) là phiên bản điện tử của séc giấy, chuyển tiền trực tiếp từ tài khoản ngân hàng người mua qua mạng thanh toán bù trừ tự động (ACH ở Mỹ). Hạn chế chính là không phải người bán nào cũng chấp nhận, vì nhiều cửa hàng chỉ tích hợp thẻ và ví điện tử. "Lower security compared to credit cards" không đúng bản chất, vì e-check dùng chữ ký số, mã hoá và xác thực của ngân hàng, mức an toàn tương đương. "Difficulty in tracking payment history" sai vì giao dịch điện tử để lại bản ghi đầy đủ, còn dễ tra hơn séc giấy. "Longer processing times than traditional checks" ngược thực tế: e-check bỏ khâu gửi và xử lý giấy nên nhanh hơn séc truyền thống. "Incompatibility with mobile devices" không phải nhược điểm cố hữu, vì e-check có thể khởi tạo qua ứng dụng ngân hàng trên điện thoại.
AGoods
BServices
CMoney
DHuman
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm ba ý: "Goods", "Services" và "Money". Thương mại điện tử (electronic commerce) là việc mua, bán, trao đổi hàng hoá, dịch vụ và tiền tệ qua mạng máy tính, chủ yếu là Internet, giữa các doanh nghiệp với nhau và giữa doanh nghiệp với khách hàng. Hàng hoá là sản phẩm hữu hình như quần áo bán trên Amazon hoặc sản phẩm số như phần mềm; dịch vụ là những thứ như đặt phòng Airbnb, gọi xe Uber, học trực tuyến; còn tiền được chuyển qua thanh toán điện tử, ví điện tử hay chuyển khoản ngân hàng để hoàn tất giao dịch. "Human" không phải đối tượng trao đổi của thương mại điện tử: con người là bên tham gia giao dịch (người mua, người bán), không phải thứ được mua bán, và mua bán con người là bất hợp pháp.