Cuối kỳ · MLN122 · Spring 2026
Ôn tập cuối kỳ MLN122 Spring 2026
272 câu gom từ 5 đề ôn của kỳ Spring 2026. 5 đề cộng lại là 300 lượt câu nhưng chỉ 272 câu khác nhau — một phần câu xuất hiện lại giữa các ca.
5 đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
272 câu hỏi
Trang 9 / 14AGiá trị
BTự do
CGiá trị sử dụng
DSức khỏe của người lao động
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hàng hóa sức lao động là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học và xã hội học. Nó được định nghĩa là sức lao động của con người được chuyển đổi thành hàng hóa có thể được trao đổi trên thị trường. Trong bối cảnh này, thuộc tính của hàng hóa sức lao động bao gồm cả giá trị và giá trị sử dụng. Giá trị của hàng hóa sức lao động được đo bằng số giờ lao động cần thiết để sản xuất ra nó, trong khi giá trị sử dụng được đo bằng khả năng tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ có giá trị. Cả hai thuộc tính này đều quan trọng vì chúng giúp xác định giá trị của hàng hóa sức lao động trên thị trường lao động.
Quy luật kinh tế tồn tại mang tính chất:4 lựa chọn
AChủ quan
BKhách quan
CVừa chủ quan vừa khách quan
DKhông có đáp án đúng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quy luật kinh tế tồn tại mang tính chất khách quan vì chúng được xác định bởi các quy luật tự nhiên và xã hội, không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của con người. Các quy luật kinh tế như quy luật giá trị lao động, quy luật giá trị thặng dư, quy luật giá trị tiền tệ... đều được xác định bởi các yếu tố khách quan như trình độ sản xuất, trình độ công nghệ, trình độ tổ chức sản xuất... Vì vậy, chúng không thể được thay đổi một cách tùy tiện mà phải tuân theo các quy luật khách quan của kinh tế.
Trong trạng thái độc quyền, cạnh tranh trong nội bộ các tổ chức độc quyền nhằm mục đích gì? (lựa chọn 3 đáp án)Có ở 2 đề4 lựa chọn
AGiành lợi thế trong hệ thống
BChiếm tỷ lệ cổ phần khống chế
CPhân chia lợi ích có lợi hơn
DĐể xác định địa vị độc quyền
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong trạng thái độc quyền, cạnh tranh trong nội bộ các tổ chức độc quyền nhằm mục đích giành lợi thế trong hệ thống, chiếm tỷ lệ cổ phần khống chế và phân chia lợi ích có lợi hơn. Cạnh tranh trong nội bộ tổ chức độc quyền là một quá trình để các doanh nghiệp trong tổ chức này cố gắng tăng cường vị thế và lợi thế của mình trong hệ thống. Điều này có thể đạt được thông qua việc cạnh tranh về sản phẩm, giá cả, chất lượng và dịch vụ. Mục tiêu cuối cùng của cạnh tranh trong nội bộ tổ chức độc quyền là để chiếm tỷ lệ cổ phần khống chế và phân chia lợi ích có lợi hơn, từ đó tăng cường vị thế và lợi thế của doanh nghiệp trong tổ chức.
AĐều là tăng quy mô tư bản cá biệt
BCó nguồn gốc trực tiếp giống nhau
CĐều là tăng quy mô tư bản xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tích tụ và tập trung tư bản là hai khái niệm quan trọng trong kinh tế học Marx. Tích tụ tư bản là quá trình một cá nhân hoặc doanh nghiệp tích lũy và tăng quy mô tư bản cá biệt của mình. Tập trung tư bản là quá trình tư bản được tập trung vào tay một số ít người hoặc doanh nghiệp lớn, dẫn đến sự mất cân bằng về quy mô và quyền lực trong nền kinh tế. Cả hai khái niệm đều liên quan đến việc tăng quy mô tư bản, nhưng tập trung tư bản còn bao gồm cả việc tập trung quyền lực và tài nguyên. Vì vậy, câu trả lời đúng là "Đều là tăng quy mô tư bản cá biệt".
AHai lao động giống nhau
BCùng một lao động
CHai lao động khác nhau
DHai công việc khác nhau
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Lao động giản đơn và lao động phức tạp là hai khái niệm cơ bản trong kinh tế học. Lao động giản đơn được định nghĩa là lao động không đòi hỏi kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm đặc biệt. Ngược lại, lao động phức tạp đòi hỏi kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn. Vì vậy, lao động giản đơn và lao động phức tạp là hai loại lao động khác nhau, mỗi loại có đặc điểm và yêu cầu riêng.
ATiếp tục rà soát, bổ sung, điều chỉnh hệ thống pháp luật và các thể chế liên quan đáp ứng yêu cầu thực hiện các cam kết quốc tế của Việt Nam
BThực hiện nhất quán chủ trương đa phương hóa, đa dạng hóa trong hợp tác kinh tế quốc tế, không để bị lệ thuộc và một số loại thị trường
CXây dựng các thiết chế phù hợp với thông lệ quốc tế để phản ứng nhanh nhạy trước các diễn biến bất lợi của thế giới
DXây dựng hệ thống thể chế kết hợp chặt chẽ phát triển kinh tế nhanh và bền vững
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để hoàn thiện thể chế đảm bảo gắn tăng trưởng kinh tế với tiến bộ và công bằng xã hội, Việt Nam cần thực hiện một số nhiệm vụ quan trọng. Trước hết, cần tiếp tục rà soát, bổ sung, điều chỉnh hệ thống pháp luật và các thể chế liên quan để đáp ứng yêu cầu thực hiện các cam kết quốc tế của Việt Nam. Điều này sẽ giúp đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả của hệ thống pháp luật, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút đầu tư và hợp tác kinh tế quốc tế.
Bên cạnh đó, Việt Nam cần thực hiện nhất quán chủ trương đa phương hóa, đa dạng hóa trong hợp tác kinh tế quốc tế, không để bị lệ thuộc vào một số loại thị trường. Điều này sẽ giúp Việt Nam có thể tận dụng được lợi thế của các thị trường khác nhau, tăng cường khả năng cạnh tranh và giảm thiểu rủi ro.
Tóm lại, để hoàn thiện thể chế và gắn tăng trưởng kinh tế với tiến bộ và công bằng xã hội, Việt Nam cần thực hiện các nhiệm vụ này để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả của hệ thống pháp luật, đồng thời tăng cường khả năng cạnh tranh và giảm thiểu rủi ro.
AQuá trình tạo ra giá trị mới
BLàm tăng giá trị
CQuá trình tiêu thụ sản phẩm
DQuá trình vận chuyển
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quá trình sản xuất giá trị thặng dư là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt là trong chủ nghĩa Mác. Giá trị thặng dư được định nghĩa là phần giá trị vượt quá giá trị cần thiết để sản xuất ra một sản phẩm. Để hiểu rõ hơn về quá trình sản xuất giá trị thặng dư, chúng ta cần xem xét các yếu tố liên quan. Quá trình tạo ra giá trị mới và làm tăng giá trị là hai yếu tố chính trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư. Quá trình tạo ra giá trị mới liên quan đến việc tạo ra sản phẩm mới hoặc cải tiến sản phẩm hiện có, trong khi làm tăng giá trị liên quan đến việc tăng cường giá trị của sản phẩm đã có. Cả hai yếu tố này đều đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư.
AHàng hoá sức lao động
BThức ăn
CDịch vụ chăm sóc sức khỏe
DNước uống
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo C.Mác, hàng hoá đặc biệt mà khi sử dụng nó thì giá trị của nó không những được bảo tồn mà còn tạo ra những giá trị mới lớn hơn giá trị bản thân nó là hàng hoá sức lao động. Hàng hoá sức lao động được tạo ra thông qua quá trình lao động của con người, nó bao gồm cả thời gian và công sức lao động. Khi sử dụng hàng hoá sức lao động, giá trị của nó không chỉ được bảo tồn mà còn được tăng lên thông qua quá trình sản xuất và trao đổi. Ví dụ, một người có kỹ năng và thời gian lao động để sản xuất ra một sản phẩm, giá trị của sản phẩm này không chỉ bao gồm giá trị của nguyên liệu đầu vào mà còn bao gồm giá trị của thời gian và công sức lao động được bỏ vào sản phẩm. Điều này cho thấy rằng hàng hoá sức lao động là một loại hàng hoá đặc biệt mà khi sử dụng nó thì giá trị của nó không những được bảo tồn mà còn tạo ra những giá trị mới lớn hơn giá trị bản thân nó.
ALợi nhuận độc quyền
BTỷ suất lợi nhuận bình quân
CLợi nhuận độc quyền cao
DTỷ suất giá trị thặng dư
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong giai đoạn chủ nghĩa tư bản cạnh tranh tự do, các doanh nghiệp sản xuất cạnh tranh với nhau để giành lấy thị trường và khách hàng. Quy luật giá trị thặng dư biểu hiện thành quy luật lợi nhuận bình quân. Điều này có nghĩa là lợi nhuận của các doanh nghiệp sẽ được phân phối đều và không có doanh nghiệp nào có thể đạt được lợi nhuận cao hơn so với các doanh nghiệp khác. Quy luật này được xác định bởi sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp và sự phân phối lại của giá trị thặng dư. Trong giai đoạn này, các doanh nghiệp sẽ cố gắng giảm chi phí sản xuất và tăng giá bán để đạt được lợi nhuận cao hơn, nhưng cuối cùng lợi nhuận sẽ được phân phối đều và không có doanh nghiệp nào có thể đạt được lợi nhuận cao hơn so với các doanh nghiệp khác.
ALực lượng sản xuất, lực lượng sản xuất
BQuan hệ sản xuất, quan hệ sản xuất
CCủa cải, của cải
DVật chất, vật chất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu nói của C. Mác và Ph. Ăngghen phản ánh sự phát triển vượt trội của xã hội tư sản sau khi lên nắm quyền. Trong quá trình thống trị, giai cấp tư sản đã tạo ra những lực lượng sản xuất mạnh mẽ và đồ sộ hơn tất cả các thế hệ trước. Điều này thể hiện sự tiến bộ và phát triển của công nghệ, kỹ thuật, và khả năng sản xuất của xã hội. Lực lượng sản xuất bao gồm các yếu tố như máy móc, thiết bị, và công nghệ sản xuất, cũng như khả năng tổ chức và quản lý sản xuất. Sự phát triển của lực lượng sản xuất đã giúp xã hội tư sản đạt được sự tăng trưởng và phát triển nhanh chóng, tạo ra những thành tựu to lớn và có ảnh hưởng sâu rộng.
ACó nguồn gốc từ giá trị thặng dư, đều là kết quả của sự chiếm đoạt lao động thặng dư của công nhân nông nghiệp làm thuê
BCó nguồn gốc từ lợi nhuận thu được, đều là kết quả của sự chiếm đoạt lao động thặng dư của công nhân nông nghiệp làm thuê
CCó nguồn gốc từ giá trị thặng dư, đều là kết quả của sự chiếm đoạt lao động thặng dư của công nhân công nghiệp làm thuê
DCó nguồn gốc từ lợi nhuận thu được, đều là kết quả của sự chiếm đoạt lao động thặng dư của công nhân công nghiệp làm thuê
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Địa tô tuyệt đối và địa tô chênh lệch đều có nguồn gốc từ giá trị thặng dư. Giá trị thặng dư là phần giá trị mà người lao động tạo ra nhưng không được trả lại. Trong trường hợp địa tô tuyệt đối, nó được tạo ra bởi sự chiếm đoạt lao động thặng dư của công nhân nông nghiệp làm thuê. Còn trong trường hợp địa tô chênh lệch, nó cũng được tạo ra bởi sự chiếm đoạt lao động thặng dư của công nhân nông nghiệp làm thuê. Sự khác biệt giữa hai loại địa tô này nằm ở nguyên nhân và mức độ chiếm đoạt lao động thặng dư. Địa tô tuyệt đối thường được tạo ra bởi sự chiếm đoạt lao động thặng dư của công nhân nông nghiệp làm thuê trong các khu vực có điều kiện tự nhiên thuận lợi, trong khi địa tô chênh lệch thường được tạo ra bởi sự chiếm đoạt lao động thặng dư của công nhân nông nghiệp làm thuê trong các khu vực có mức độ cạnh tranh cao. Tuy nhiên, cả hai loại địa tô đều có nguồn gốc từ giá trị thặng dư và đều là kết quả của sự chiếm đoạt lao động thặng dư của công nhân nông nghiệp làm thuê.
Khi nào tiền tệ biến thành tư bản?4 lựa chọn
ASức lao động trở thành hàng hoá
BDùng tiền để buôn bán mua rẻ, bán đắt
CCó lượng tiền tệ đủ lớn
DTiền đưa vào dự trữ
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tiền tệ biến thành tư bản khi sức lao động của con người trở thành hàng hóa. Điều này xảy ra khi người lao động không còn tự do lựa chọn công việc và phải bán sức lao động của mình cho người khác để có thể tồn tại. Người lao động trở thành một loại hàng hóa có thể được mua bán, và tiền tệ trở thành công cụ để trao đổi sức lao động này. Điều này đánh dấu sự xuất hiện của tư bản và sự phân chia xã hội thành người lao động và người tư bản.
AXây dựng nền kinh tế khép kín và hướng nội
BXây dựng nền kinh tế độc lập tự chủ
CXây dựng nền kinh tế phải dựa vào sự giúp đỡ và lệ thuộc vào các nước tư bản
DXây dựng nền kinh tế mở nhưng chỉ giao lưu hợp tác với các nước xã hội chủ nghĩa
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước là quá trình chuyển đổi nền kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp, từ cơ bản đến hiện đại. Mục đích của quá trình này là xây dựng nền kinh tế độc lập tự chủ, có khả năng sản xuất và cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Điều này đòi hỏi phải phát triển mạnh mẽ các ngành công nghiệp, tăng cường công nghệ và quản lý, đồng thời xây dựng hệ thống tài chính và thương mại vững mạnh. Bằng cách này, đất nước có thể tự chủ trong việc sản xuất và phân phối hàng hóa, giảm sự phụ thuộc vào các nước khác và tăng cường vị thế trên trường quốc tế.
ARuộng đất đã thâm canh
BRuộng đất có độ màu mỡ trung bình
CRuộng đất có độ màu mỡ tốt
DRuộng đất chưa được sử dụng lần nào
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Địa tô chênh lệch II là loại địa tô được thu trên các ruộng đất đã được sử dụng và khai thác một cách hiệu quả. Đây là loại đất đã được con người cải tạo, thâm canh và mang lại thu nhập cho chủ đất. Địa tô chênh lệch II thường được thu trên các ruộng đất có độ màu mỡ tốt, được sử dụng để trồng các loại cây trồng chính như lúa, ngô, khoai tây, v.v. Những loại đất này đã được cải tạo và thâm canh một cách hiệu quả, mang lại thu nhập cao cho chủ đất. Vì vậy, địa tô chênh lệch II thường được thu trên các ruộng đất đã thâm canh.
ATích lũy tư bản
BTích tụ và tập trung sản xuất ở mức độ cao
CSự lớn mạnh của các công ty, doanh nghiệp
DSự thỏa hiệp của các doanh nghiệp với nhau
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Nguyên nhân trực tiếp dẫn tới sự hình thành của các tổ chức độc quyền là do quá trình tích tụ và tập trung sản xuất ở mức độ cao. Khi các doanh nghiệp tiếp tục mở rộng và phát triển, họ có thể đạt được quy mô kinh tế lớn hơn và tăng cường khả năng cạnh tranh. Điều này dẫn đến việc họ có thể mua lại hoặc hợp nhất với các doanh nghiệp khác, tạo ra các tập đoàn lớn và độc quyền. Quá trình này thường được thúc đẩy bởi sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường, nơi các doanh nghiệp phải tìm cách tăng cường vị thế của mình để tồn tại và phát triển. Kết quả là, các tổ chức độc quyền hình thành và có thể ảnh hưởng đến thị trường và nền kinh tế.
ADo thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa chưa hoàn thiện
BHệ thống thể chế chưa đầy đủ
CHệ thống thể chế còn kém hiệu lực, hiệu quả, thiếu các yếu tố thị trường và các loại thị trường
DDo Đảng Cộng sản lãnh đạo
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Lý do để Việt Nam hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là do Đảng Cộng sản lãnh đạo. Điều này có nghĩa là Đảng lãnh đạo và chỉ đạo quá trình xây dựng và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa không chỉ phụ thuộc vào lãnh đạo của Đảng mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như sự tham gia của các lực lượng xã hội, sự phát triển của kinh tế, sự đổi mới và sáng tạo của con người. Vì vậy, việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là một quá trình phức tạp và đòi hỏi sự nỗ lực và quyết tâm của toàn xã hội.
Vì sao ta cần phải hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa?Có ở 2 đề4 lựa chọn
AHệ thống thể chế chưa đầy đủ
BHệ thống thể chế tạm thời hiệu quả
CHệ thống thể chế có nhiều yếu tố thị trường và các loại thị trường
DThể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đồng bộ
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, chúng ta cần phải nhận thức rõ về tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống thể chế đầy đủ và đồng bộ. Hệ thống thể chế chưa đầy đủ sẽ dẫn đến sự bất ổn và không chắc chắn trong quá trình phát triển kinh tế. Điều này sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của các doanh nghiệp, tạo điều kiện cho sự tham gia của các yếu tố thị trường và các loại thị trường khác nhau. Vì vậy, việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là một yêu cầu cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững và ổn định của nền kinh tế.
ANăng lượng hơi nước
BNăng lượng điện
CĐộng cơ đốt trong
DChế tạo ôtô
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra vào cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19. Đây là thời kỳ chuyển đổi từ công nghiệp thủ công sang công nghiệp hóa lớn. Trong quá trình này, các nhà máy và thiết bị máy móc được xây dựng để sản xuất hàng loạt. Năng lượng hơi nước đóng vai trò quan trọng trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất. Hơi nước được sử dụng để vận hành các máy móc và thiết bị, giúp tăng năng suất và hiệu suất sản xuất. Các ngành công nghiệp như dệt may, luyện kim và xây dựng đã được phát triển mạnh mẽ nhờ vào năng lượng hơi nước. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là "Năng lượng hơi nước".
ASản xuất giá trị thặng dư tương đối và siêu ngạch
BSản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối và tương đối
CSản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối và siêu nghạch
DSản xuất giá trị thặng dư trung bình
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương pháp sản xuất giá trị thặng dư là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học. Hai phương pháp sản xuất giá trị thặng dư được đề cập trong câu hỏi này là sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối và tương đối. Sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối là quá trình tạo ra giá trị thặng dư thông qua việc tăng sản lượng và giảm chi phí sản xuất. Sản xuất giá trị thặng dư tương đối là quá trình tạo ra giá trị thặng dư thông qua việc tăng cường hiệu suất sản xuất và giảm thiểu lãng phí. Cả hai phương pháp đều đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hiệu suất sản xuất và tạo ra giá trị thặng dư cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sản xuất giá trị thặng dư siêu ngạch và trung bình không phải là hai phương pháp sản xuất giá trị thặng dư chính thức được đề cập trong kinh tế học.
Lý luận kinh tế chính trị của C. Mác và Ph. Ăngghen được cô đọng và tập trung trong tác phẩm nào?4 lựa chọn
ATư bản
BBản thảo kinh tế - triết học
CLược thảo phê phán khoa kinh tế chính trị
DTuyên ngôn của Đảng Cộng sản
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Lý luận kinh tế chính trị của C. Mác và Ph. Ăngghen được cô đọng và tập trung trong tác phẩm 'Tư bản'. Đây là một trong những tác phẩm quan trọng nhất của C. Mác, trong đó ông đã trình bày các ý tưởng cơ bản về kinh tế chính trị, bao gồm sự hình thành và phát triển của tư bản, mối quan hệ giữa các giai cấp trong xã hội tư bản và vai trò của giai cấp vô sản trong quá trình đấu tranh giải phóng xã hội. 'Tư bản' là một tác phẩm kinh điển của chủ nghĩa Mác - Lênin, đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của chủ nghĩa xã hội trên thế giới.
Đi tiếp từ đây
Về lát
Cuối kỳ · MLN122