Cuối kỳ · MLN122 · Spring 2026
Ôn tập cuối kỳ MLN122 Spring 2026
272 câu gom từ 5 đề ôn của kỳ Spring 2026. 5 đề cộng lại là 300 lượt câu nhưng chỉ 272 câu khác nhau — một phần câu xuất hiện lại giữa các ca.
5 đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
272 câu hỏi
Trang 1 / 14Trong nền sản xuất hàng hóa, lạm phát là hiện tượng kinh tế tác động trực tiếp đến điều gì?4 lựa chọn
ASản xuất và tiêu dùng
BTuần hoàn và chu chuyển tư bản
CTích tụ và tập trung tư bản
DNăng suất lao động
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong nền sản xuất hàng hóa, lạm phát là hiện tượng kinh tế tác động trực tiếp đến sản xuất và tiêu dùng. Lạm phát là sự gia tăng không ngừng của giá cả hàng hóa và dịch vụ, dẫn đến giảm giá trị đồng tiền và giảm khả năng mua của người dân. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất và tiêu dùng, bởi vì khi giá cả tăng cao, người dân sẽ giảm thiểu việc tiêu dùng và sản xuất, từ đó ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế của quốc gia. Ngoài ra, lạm phát còn ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp, bởi vì khi giá cả tăng cao, doanh nghiệp sẽ khó khăn hơn trong việc bán hàng và cạnh tranh với các doanh nghiệp khác.
AThúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển nhanh chóng
BNhanh chóng mở rộng thị trường sang các nước thuộc địa
CChuyển nền sản xuất nhỏ thành nền sản xuất lớn hiện đại
DThực hiện xã hội hóa sản xuất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chủ nghĩa tư bản đã đóng vai trò tích cực trong sự phát triển của xã hội và nền kinh tế. Thứ nhất, chủ nghĩa tư bản đã thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển nhanh chóng thông qua việc ứng dụng công nghệ và đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Điều này đã dẫn đến sự gia tăng năng suất lao động và sản lượng hàng hóa, từ đó cải thiện cuộc sống của người dân. Thứ hai, chủ nghĩa tư bản đã chuyển nền sản xuất nhỏ thành nền sản xuất lớn hiện đại, giúp tăng cường hiệu quả và giảm chi phí sản xuất. Điều này đã tạo điều kiện cho sự mở rộng thị trường và tăng trưởng kinh tế. Cuối cùng, chủ nghĩa tư bản đã thực hiện xã hội hóa sản xuất, giúp phân phối tài nguyên và lao động một cách hiệu quả hơn. Điều này đã góp phần vào sự phát triển của các ngành công nghiệp và dịch vụ.
AChủ nghĩa trọng thương
BChủ nghĩa trọng nông
CKinh tế chính trị cổ điển Anh
DKinh tế chính trị của Karl Marx
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quan điểm cho rằng xã hội loài người phát triển dựa theo những quy luật tự nhiên thuộc về trường phái Chủ nghĩa trọng nông. Chủ nghĩa trọng nông là một trong những trường phái kinh tế chính trị cổ điển, xuất phát từ châu Âu. Theo quan điểm này, sự phát triển của xã hội loài người phụ thuộc vào sự phát triển của nông nghiệp. Những người theo Chủ nghĩa trọng nông cho rằng, nông nghiệp là nền tảng của xã hội, là nguồn gốc của sự giàu có và sự phát triển của xã hội. Họ tin rằng, sự phát triển của nông nghiệp sẽ dẫn đến sự phát triển của xã hội, và ngược lại, sự suy thoái của nông nghiệp sẽ dẫn đến sự suy thoái của xã hội. Quan điểm này được thể hiện rõ ràng trong tác phẩm của Adam Smith, một trong những người sáng lập ra Chủ nghĩa trọng nông.
AMâu thuẫn giữa lao động tư nhân và lao động xã hội
BMâu thuẫn giữa lao động cụ thể và lao động trừu tượng
CMâu thuẫn giữa giá trị sử dụng và giá trị
DMâu thuẫn giữa giá trị và giá cả hàng hóa
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mâu thuẫn cơ bản của sản xuất hàng hóa được Karl Marx mô tả trong tác phẩm 'Das Kapital' là sự đối lập giữa lao động tư nhân và lao động xã hội. Lao động tư nhân là quá trình sản xuất hàng hóa theo nhu cầu cá nhân, trong khi lao động xã hội là quá trình sản xuất hàng hóa để đáp ứng nhu cầu của xã hội. Sự đối lập này dẫn đến sự hình thành của giá trị hàng hóa và giá trị trao đổi. Khi hàng hóa được sản xuất để đáp ứng nhu cầu cá nhân, giá trị hàng hóa được xác định bởi thời gian lao động cần thiết để sản xuất hàng hóa đó. Tuy nhiên, khi hàng hóa được sản xuất để đáp ứng nhu cầu xã hội, giá trị hàng hóa được xác định bởi thời gian lao động xã hội cần thiết để sản xuất hàng hóa đó. Sự khác biệt giữa giá trị hàng hóa và giá trị trao đổi dẫn đến sự hình thành của giá trị thặng dư và sự phân chia xã hội.
ACấu tạo hữu cơ của tư bản tăng lên trong quá trình tích lũy
BQuan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa
CLợi nhuận của các nhà tư bản
DKhủng hoảng kinh tế
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Nạn thất nghiệp trong chủ nghĩa tư bản thường được giải thích bởi sự thay đổi trong cấu trúc hữu cơ của tư bản. Khi các doanh nghiệp tích lũy và mở rộng quy mô, họ thường phải loại bỏ những người lao động không cần thiết hoặc không có kỹ năng để tối ưu hóa lợi nhuận. Điều này dẫn đến sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp, đặc biệt là trong những ngành công nghiệp đang trải qua quá trình tự động hóa. Ngoài ra, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp tư bản cũng có thể dẫn đến việc giảm nhu cầu lao động, làm tăng tỷ lệ thất nghiệp. Vì vậy, nguyên nhân trực tiếp gây ra nạn thất nghiệp trong chủ nghĩa tư bản là cấu tạo hữu cơ của tư bản tăng lên trong quá trình tích lũy.
AViện trợ kinh tế
BViện trợ quân sự
CViện trợ thuốc men
DViện trợ chính trị
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sau những năm 50 của thế kỷ XX, chủ nghĩa tư bản đã chuyển sang chính sách thực dân mới. Đây là một chiến lược để duy trì sự kiểm soát và ảnh hưởng đối với các quốc gia đang phát triển. Trong đó, có ba chính sách quan trọng: Viện trợ kinh tế, Viện trợ quân sự và Viện trợ chính trị. Viện trợ kinh tế bao gồm việc cung cấp vốn, kỹ thuật và công nghệ để phát triển kinh tế của quốc gia nhận viện trợ. Viện trợ quân sự liên quan đến việc cung cấp vũ khí, trang thiết bị và đào tạo quân sự để tăng cường khả năng quân sự của quốc gia nhận viện trợ. Viện trợ chính trị bao gồm việc hỗ trợ cho các chính phủ thân thiện, thúc đẩy quan hệ đối tác và tăng cường ảnh hưởng chính trị của quốc gia viện trợ. Những chính sách này đã được sử dụng rộng rãi trong lịch sử để duy trì sự thống trị của chủ nghĩa tư bản và kiểm soát các quốc gia đang phát triển.
A1996
B1997
C1998
D1999
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Việt Nam tham gia sáng lập diễn đàn hợp tác Á - Âu (ASEM) vào năm 1996. Đây là một diễn đàn quan trọng nhằm tăng cường hợp tác và hiểu biết giữa các nước châu Á và châu Âu. Năm 1996, Việt Nam cùng với 29 quốc gia châu Á và châu Âu đã ký kết Thỏa thuận thành lập ASEM tại Bangkok, Thái Lan. Mục tiêu của ASEM là thúc đẩy hợp tác kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội giữa các nước thành viên. Từ đó, ASEM đã trở thành một diễn đàn quan trọng trong việc thúc đẩy hợp tác và phát triển giữa các nước châu Á và châu Âu.
AĐại công nghiệp tách khỏi nông nghiệp
BÁp dụng năng lượng mặt trời vào trồng trọt
CChăn nuôi tách khỏi trồng trọt
DThủ công nghiệp tách khỏi nông nghiệp
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Công cuộc đại phân công lao động xã hội lần thứ nhất là sự tách biệt giữa thủ công nghiệp và nông nghiệp. Trong quá trình phát triển của xã hội loài người, người ta đã tìm ra cách thức sản xuất và lao động hiệu quả hơn. Sự tách biệt này đã dẫn đến sự hình thành của các ngành công nghiệp và nông nghiệp độc lập. Điều này cho phép người lao động tập trung vào một lĩnh vực cụ thể và phát triển kỹ năng, kinh nghiệm và công nghệ liên quan đến lĩnh vực đó. Kết quả là, sản lượng và chất lượng sản phẩm đã tăng lên đáng kể, và xã hội loài người đã trở nên phức tạp và đa dạng hơn.
AHình thái giá trị ngẫu nhiên, hình thái giá trị chung, hình thái tiền tệ
BHình thái giá trị ngẫu nhiên; hình thái giá trị thu hẹp; hình thái giá trị chung; hình thái tiền tệ
CHình thái giá trị ngẫu nhiên; hình thái giá trị mở rộng (đầy đủ); hình thái giá trị chung; hình thái tiền tệ
DHình thái giá trị mở rộng (đầy đủ); hình thái giá trị chung; hình thái tiền tệ
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sự phát triển các hình thái giá trị trong kinh tế học được mô tả bởi các nhà kinh tế học như Marx. Theo đó, hình thái giá trị ngẫu nhiên là hình thái giá trị đầu tiên, xuất hiện trong các xã hội tiền tư bản. Hình thái giá trị mở rộng (đầy đủ) là hình thái giá trị tiếp theo, xuất hiện trong các xã hội tư bản, khi mà giá trị của sản phẩm được xác định bởi thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra nó. Hình thái giá trị chung là hình thái giá trị sau đó, xuất hiện khi mà giá trị của sản phẩm được xác định bởi giá trị thặng dư, tức là giá trị vượt quá thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra nó. Cuối cùng, hình thái tiền tệ là hình thái giá trị cuối cùng, xuất hiện khi mà giá trị của sản phẩm được biểu hiện dưới dạng tiền tệ. Tóm lại, sự phát triển các hình thái giá trị là quá trình chuyển đổi từ hình thái giá trị ngẫu nhiên sang hình thái giá trị tiền tệ, qua các hình thái giá trị mở rộng và giá trị chung.
ABa nhiệm vụ
BNăm nhiệm vụ
CBốn nhiệm vụ
DSáu nhiệm vụ
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để thực hiện hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, cần hoàn thành năm nhiệm vụ chủ yếu. Trước hết, cần hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường, bao gồm các chính sách và quy định về kinh tế, tài chính, tiền tệ, thương mại và đầu tư. Thứ hai, cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật, bao gồm các luật về kinh tế, tài chính, thương mại và đầu tư. Thứ ba, cần hoàn thiện cơ chế quản lý và điều hành kinh tế, bao gồm các cơ quan và tổ chức có thẩm quyền trong việc quản lý và điều hành kinh tế. Thứ tư, cần hoàn thiện hệ thống tài chính quốc gia, bao gồm các ngân hàng, quỹ và tổ chức tài chính khác. Cuối cùng, cần hoàn thiện hệ thống thông tin và thống kê kinh tế, bao gồm các cơ quan và tổ chức có thẩm quyền trong việc thu thập và phân tích thông tin kinh tế.
Xuất khẩu tư bản là gì?4 lựa chọn
AĐặc điểm của chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh
BMang tư bản đầu tư ở nước ngoài để sản xuất giá trị thặng dư tại nước ngoài sở tại
CMang hàng hóa ra nước ngoài để thực hiện giá trị của hàng hóa
DMang tư bản ra nước ngoài mua nguyên nhiên vật liệu sản xuất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Xuất khẩu tư bản là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt là trong chủ nghĩa tư bản. Nó được định nghĩa là hành động mang tư bản đầu tư ra nước ngoài để sản xuất giá trị thặng dư tại nước ngoài sở tại. Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp tư bản sẽ đầu tư vào các quốc gia khác để sản xuất hàng hóa và dịch vụ, sau đó xuất khẩu chúng ra thị trường quốc tế để kiếm lợi nhuận. Xuất khẩu tư bản cho phép các doanh nghiệp tận dụng nguồn lao động rẻ, tài nguyên phong phú và thị trường rộng lớn hơn, từ đó tăng cường hiệu quả sản xuất và tăng lợi nhuận. Tuy nhiên, xuất khẩu tư bản cũng có thể dẫn đến các vấn đề như mất việc làm, giảm thu nhập cho người lao động trong nước và ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế của quốc gia.
Điều gì xảy ra nếu cung thấp hơn cầu?4 lựa chọn
AGiá cả cao hơn giá trị
BGiá cả thấp hơn giá trị
CHàng hoá tạo ra được tăng cao giá bán
DHàng hoá phong phú
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi cung thấp hơn cầu, điều đó có nghĩa là nhu cầu của người tiêu dùng cao hơn khả năng cung cấp của nhà sản xuất. Trong tình huống này, giá cả của hàng hóa sẽ tăng cao hơn giá trị thực tế của nó. Điều này xảy ra vì người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn để có được hàng hóa, trong khi nhà sản xuất không thể cung cấp đủ hàng hóa để đáp ứng nhu cầu của họ. Kết quả là, giá cả tăng cao hơn giá trị thực tế của hàng hóa, dẫn đến sự mất cân bằng giữa cung và cầu. Điều này có thể gây ra sự bất ổn trong thị trường và ảnh hưởng đến các doanh nghiệp và người tiêu dùng.
Hệ thống lý luận kinh tế chính trị nào bước đầu nghiên cứu về nền sản xuất tư bản chủ nghĩa?Có ở 2 đề4 lựa chọn
AChủ nghĩa trọng thương
BChủ nghĩa trọng nông
CChủ nghĩa tư bản
DChủ nghĩa xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hệ thống lý luận kinh tế chính trị đầu tiên nghiên cứu về nền sản xuất tư bản chủ nghĩa là Chủ nghĩa trọng thương. Chủ nghĩa trọng thương là một hệ thống lý luận kinh tế chính trị được xây dựng bởi Adam Smith, một nhà kinh tế học người Scotland. Ông đã mô tả và phân tích các đặc điểm của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa, bao gồm sự tồn tại của các doanh nghiệp tư nhân, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp, và sự tập trung vào lợi nhuận. Chủ nghĩa trọng thương đã trở thành nền tảng cho các hệ thống lý luận kinh tế chính trị sau này, bao gồm cả Chủ nghĩa Marx-Lenin.
ANhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và người trong sản xuất và trao đổi
BNhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và xã hội trong sản xuất và trao đổi
CNhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và người trong sản xuất và tiêu dùng
DNhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và hàng hoá trong sản xuất và tiêu dùng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mục đích nghiên cứu ở cấp độ cao nhất của kinh tế chính trị Mác - Lênin là nhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và xã hội trong sản xuất và trao đổi. Kinh tế chính trị Mác - Lênin là một lĩnh vực nghiên cứu khoa học xã hội, tập trung vào việc phân tích và giải thích các quy luật chi phối quan hệ sản xuất và trao đổi trong xã hội. Mục đích chính của nghiên cứu này là nhằm hiểu rõ hơn về các quy luật chi phối quan hệ giữa người và xã hội trong sản xuất và trao đổi, từ đó có thể đưa ra các giải pháp và chính sách phù hợp để phát triển kinh tế và xã hội.
AChu chuyển hàng hóa
BChu chuyển tư bản
CChu chuyển sản xuất
DChu chuyển sức lao động
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong kinh tế học, chu kỳ của tuần hoàn tư bản được gọi là chu chuyển tư bản. Đây là quá trình mà tư bản được đầu tư vào sản xuất, sau đó được sử dụng để sản xuất hàng hóa, sau đó hàng hóa được bán và thu về lợi nhuận, sau đó lợi nhuận được sử dụng để tái đầu tư vào sản xuất. Quá trình này được lặp lại liên tục, tạo thành chu kỳ tuần hoàn của tư bản. Chu chuyển tư bản là cơ sở của kinh tế tư bản, nó cho phép tư bản được tái sản xuất và mở rộng, tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế.
AVai trò các bộ phận tư bản trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư
BPhương thức chuyển giá trị các bộ phận tư bản sang sản phẩm
CTốc độ chu chuyển của tư bản
DVai trò của chúng trong tích luỹ tư bản
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tư bản bất biến và tư bản khả biến là hai loại tư bản khác nhau trong kinh tế học Marx. Tư bản bất biến là loại tư bản không tham gia vào quá trình sản xuất giá trị thặng dư, mà chỉ tham gia vào quá trình tái sản xuất giá trị. Nó bao gồm các bộ phận như tư bản cố định, như máy móc, thiết bị, và tư bản lưu động, như lao động sống. Trong khi đó, tư bản khả biến là loại tư bản tham gia vào quá trình sản xuất giá trị thặng dư, tạo ra giá trị thặng dư và tích luỹ tư bản. Nó bao gồm các bộ phận như tư bản lưu động, như lao động sống, và tư bản tự nhiên, như nguyên liệu thô và vật liệu. Để phân biệt giữa hai loại tư bản này, ta dựa vào vai trò của các bộ phận tư bản trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư.
AĐầu tư trực tiếp và đầu tư gián tiếp
BĐầu tư trực tiếp và đầu tư ủy nhiệm
CĐầu tư trực tiếp và đầu tư nhà nước
DĐầu tư tư bản tư nhân và đầu tư tư bản nhà nước
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong xuất khẩu tư bản, có hai hình thức đầu tư quan trọng được sử dụng bởi các công ty tư bản. Đầu tiên là đầu tư trực tiếp, trong đó công ty tư bản đầu tư trực tiếp vào một quốc gia bằng cách thành lập chi nhánh, sở hữu toàn bộ hoặc một phần của một công ty địa phương. Điều này cho phép công ty kiểm soát trực tiếp hoạt động kinh doanh và quản lý tài sản. Thứ hai là đầu tư gián tiếp, trong đó công ty tư bản đầu tư vào một quốc gia thông qua các công cụ tài chính như cổ phiếu, trái phiếu hoặc quỹ đầu tư. Điều này cho phép công ty đầu tư vào các công ty địa phương mà không cần phải kiểm soát trực tiếp. Hai hình thức đầu tư này cho phép công ty tư bản mở rộng hoạt động kinh doanh và tăng cường sự hiện diện trên thị trường quốc tế.
ACó giá trị sử dụng, có giá cả, có thể trao đổi, mua bán nhưng không do hao phí lao động trực tiếp tạo ra
BCó giá trị, có giá cả, có thể trao đổi, mua bán nhưng không do hao phí lao động trực tiếp tạo ra
CCó giá trị sử dụng, có giá trị, có thể trao đổi, mua bán nhưng không do hao phí lao động trực tiếp tạo ra
DCó giá trị, có thể trao đổi, mua bán nhưng không do hao phí lao động trực tiếp tạo ra
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong nền sản xuất hàng hóa ngày nay, hình thành những hàng hóa có yếu tố khác với hàng hóa thông thường. Đó là hàng hóa có giá trị sử dụng, có giá cả, có thể trao đổi, mua bán nhưng không do hao phí lao động trực tiếp tạo ra. Ví dụ, hàng hóa như đất đai, tài nguyên thiên nhiên, tài sản trí tuệ, v.v. đều không được tạo ra trực tiếp bởi lao động, nhưng vẫn có giá trị sử dụng và có thể được trao đổi, mua bán trên thị trường. Điều này cho thấy rằng, trong nền sản xuất hàng hóa, giá trị của hàng hóa không chỉ phụ thuộc vào lao động trực tiếp tạo ra, mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như giá trị sử dụng, giá cả, khả năng trao đổi và mua bán.
ATích luỹ nguyên thuỷ
BSự phát triển mạnh mẽ của phương tiện giao thông vận tải nhờ đó mở rộng giao lưu buôn bán quốc tế
CSự tác động của quy luật giá trị
DSự điều tiết của nhà nước tư sản
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chủ nghĩa tư bản ra đời nhanh chóng là do sự tích luỹ nguyên thuỷ. Tích luỹ nguyên thuỷ là quá trình tập trung tài sản và quyền lực vào tay một số ít người giàu có, dẫn đến sự hình thành của giai cấp tư sản. Sự tích luỹ nguyên thuỷ tạo ra điều kiện thuận lợi cho sự ra đời của chủ nghĩa tư bản, bởi nó cung cấp nguồn lực và cơ sở vật chất cần thiết cho quá trình sản xuất và buôn bán. Đồng thời, sự tích luỹ nguyên thuỷ cũng tạo ra sự bất bình đẳng về tài sản và quyền lực, dẫn đến sự đấu tranh giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản. Quá trình tích luỹ nguyên thuỷ diễn ra nhanh chóng và mạnh mẽ trong thời kỳ tư bản chủ nghĩa, tạo ra sự khác biệt lớn về tài sản và quyền lực giữa các giai cấp.
ACơ cấu ngành kinh tế
BCơ cấu vùng kinh tế
CCơ cấu thành phần kinh tế
DCơ cấu bộ phận kinh tế
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cơ cấu kinh tế là tổng thể quan hệ hữu cơ, phụ thuộc và quy định lẫn nhau về quy mô và trình độ của các cơ cấu kinh tế khác nhau. Để hiểu rõ hơn về cơ cấu kinh tế, chúng ta cần xem xét các cơ cấu kinh tế chính. Cơ cấu ngành kinh tế đề cập đến sự phân bố của các ngành kinh tế khác nhau trong nền kinh tế. Cơ cấu vùng kinh tế liên quan đến sự phân bố của các ngành kinh tế và các hoạt động kinh tế khác nhau trên các vùng địa lý khác nhau. Cơ cấu thành phần kinh tế đề cập đến sự phân bố của các thành phần kinh tế khác nhau, bao gồm tư nhân, nhà nước và cộng đồng. Tất cả các cơ cấu kinh tế này đều phụ thuộc và quy định lẫn nhau về quy mô và trình độ, tạo thành tổng thể quan hệ hữu cơ của cơ cấu kinh tế.
Đi tiếp từ đây
Về lát
Cuối kỳ · MLN122