Cuối kỳ · MLN122 · Fall 2026

Ôn tập cuối kỳ MLN122 Fall 2026

60 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Fall 2026.

Đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

60 câu hỏi

Trang 1 / 3
AChức năng nhận thức, chức năng thực tiễn, chức năng tư tưởng, chức năng khoa học
BChức năng nhận thức, chức năng thực tiễn, chức năng khoa học, chức năng phương pháp luận
CChức năng thực tiễn, chức năng tư tưởng, chức năng dự báo, chức năng phương pháp luận
DChức năng nhận thức, chức năng thực tiễn, chức năng tư tưởng, chức năng phương pháp luận
Lời giải
Kinh tế chính trị Mác - Lênin là một bộ môn khoa học xã hội có vai trò quan trọng trong việc giúp chúng ta hiểu biết về bản chất của xã hội, về quá trình sản xuất và phân phối tài nguyên, về các quan hệ xã hội và về vai trò của giai cấp trong xã hội. Kinh tế chính trị Mác - Lênin có chức năng nhận thức, giúp chúng ta nhận thức được bản chất của xã hội và quá trình sản xuất. Chức năng thực tiễn giúp chúng ta áp dụng lý thuyết vào thực tế, tạo ra những thay đổi tích cực trong xã hội. Chức năng tư tưởng giúp chúng ta hiểu biết về ý thức và vai trò của ý thức trong xã hội. Chức năng phương pháp luận giúp chúng ta xây dựng và áp dụng các phương pháp luận khoa học trong nghiên cứu và thực tiễn.
Mở trang câu hỏi này →
ASử dụng năng lượng nước và hơi nước trong sản xuất
BSử dụng năng lượng điện và động cơ điện trong sản xuất
CLiên kết giữa thế giới thực và thế giới ảo dựa trên AI, IoT, big data
DCơ giới hoá ngành dệt may bằng máy hơi nước
Lời giải
Đáp án đúng: "Liên kết giữa thế giới thực và thế giới ảo dựa trên AI, IoT, big data". Đặc trưng của cách mạng công nghiệp lần thứ tư là sự hợp nhất giữa thế giới thực và thế giới ảo thông qua hệ thống thực - ảo, trên nền trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật và dữ liệu lớn. "Sử dụng năng lượng nước và hơi nước trong sản xuất" là đặc trưng của cách mạng công nghiệp lần thứ nhất. "Sử dụng năng lượng điện và động cơ điện trong sản xuất" là đặc trưng của lần thứ hai. "Cơ giới hoá ngành dệt may bằng máy hơi nước" cũng thuộc lần thứ nhất, là ngành khởi đầu ở nước Anh.
Mở trang câu hỏi này →
ALà nền kinh tế tập trung vào việc khai thác các nguồn tài nguyên thiên nhiên và sử dụng lực lượng lao động cơ bắp giữ vai trò chủ đạo trong tăng trưởng
BLà nền kinh tế trong đó sản sinh, phổ cập và sử dụng tri thức giữ vai trò quyết định nhất đối với phát triển kinh tế
CLà nền kinh tế tập trung quy hoạch vào các ngành công nghiệp nặng quy mô lớn và duy trì các phương thức sản xuất nông nghiệp truyền thống
DLà nền kinh tế trong đó việc áp dụng máy móc, cải tiến khoa học kỹ thuật vào quy trình sản xuất giữ vai trò thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
Lời giải
Đáp án đúng: "Là nền kinh tế trong đó sản sinh, phổ cập và sử dụng tri thức giữ vai trò quyết định nhất đối với phát triển kinh tế". Điểm mấu chốt của định nghĩa là TRI THỨC giữ vai trò quyết định nhất, thể hiện qua cả ba khâu sản sinh, phổ cập và sử dụng. "Là nền kinh tế tập trung vào việc khai thác các nguồn tài nguyên thiên nhiên và sử dụng lực lượng lao động cơ bắp giữ vai trò chủ đạo trong tăng trưởng" mô tả nền kinh tế dựa vào tài nguyên và sức người — trái ngược hẳn. "Là nền kinh tế tập trung quy hoạch vào các ngành công nghiệp nặng quy mô lớn và duy trì các phương thức sản xuất nông nghiệp truyền thống" là mô hình công nghiệp hoá kiểu cũ. "Là nền kinh tế trong đó việc áp dụng máy móc, cải tiến khoa học kỹ thuật vào quy trình sản xuất giữ vai trò thúc đẩy tăng trưởng kinh tế" mới dừng ở mức ỨNG DỤNG kỹ thuật vào sản xuất, đúng với nền kinh tế công nghiệp chứ chưa phải kinh tế tri thức, nơi bản thân tri thức là nguồn lực và sản phẩm chính.
Mở trang câu hỏi này →
AGiao thông vận tải và thông tin liên lạc
BTrí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn
CCơ giới hóa ngành dệt bằng máy hơi nước
DInternet vạn vật (IoT) và in 3D
Lời giải
Đáp án đúng: "Giao thông vận tải và thông tin liên lạc". Cách mạng công nghiệp lần thứ hai cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX gắn với điện và động cơ đốt trong, tạo bước nhảy vọt trong giao thông vận tải — ô tô, máy bay, tàu thuỷ chạy động cơ — và trong thông tin liên lạc với điện tín, điện thoại, vô tuyến điện. "Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn" cùng "Internet vạn vật (IoT) và in 3D" đều là đặc trưng của cách mạng công nghiệp lần thứ tư, cách đó hơn một thế kỷ. "Cơ giới hóa ngành dệt bằng máy hơi nước" thuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất.
Mở trang câu hỏi này →
AThúc đẩy sự phát triển của lực lượng sản xuất
BThúc đẩy các quan hệ sản xuất mới ra đời
CThúc đẩy hoàn thiện quan hệ sản xuất
DThúc đẩy đổi mới phương thức quản trị phát triển
Lời giải
Đáp án đúng: "Thúc đẩy các quan hệ sản xuất mới ra đời". Câu hỏi tìm phương án SAI. Cách mạng công nghiệp thúc đẩy HOÀN THIỆN quan hệ sản xuất hiện có chứ không tự nó làm ra đời quan hệ sản xuất mới; quan hệ sản xuất mới chỉ ra đời thông qua cách mạng xã hội, khi mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất cũ được giải quyết. "Thúc đẩy sự phát triển của lực lượng sản xuất" là vai trò trực tiếp và rõ nhất: công cụ, công nghệ và trình độ người lao động đều được nâng lên. "Thúc đẩy hoàn thiện quan hệ sản xuất" cũng là một vai trò đúng, vì sản xuất đổi thì quan hệ sở hữu, quản lý và phân phối buộc phải điều chỉnh theo. "Thúc đẩy đổi mới phương thức quản trị phát triển" đúng nốt, thể hiện ở cách nhà nước và doanh nghiệp quản trị dựa trên công nghệ số.
Mở trang câu hỏi này →
ATại Mỹ năm 2011
BTại Đức năm 2011
CTại Anh năm 2012
DTại Pháp năm 2011
Lời giải
Đáp án đúng: "Tại Đức năm 2011". Khái niệm này xuất hiện lần đầu tại Đức năm 2011, trong chương trình công nghiệp của chính phủ Đức nhằm nâng cấp nền sản xuất bằng số hoá và kết nối. "Tại Mỹ năm 2011" và "Tại Pháp năm 2011" đúng năm nhưng sai nơi khởi nguồn. "Tại Anh năm 2012" sai cả nơi lẫn năm; Anh là nơi khởi phát cách mạng công nghiệp LẦN THỨ NHẤT từ thế kỷ XVIII.
Mở trang câu hỏi này →
ATừ 5 - 10 năm
BTừ 20 - 30 năm
CTừ 40 - 50 năm
DTừ 60 - 80 năm
Lời giải
Đáp án đúng: "Từ 20 - 30 năm". Nhật Bản và các nước công nghiệp hoá mới đi theo con đường rút ngắn: vừa tiếp thu công nghệ từ bên ngoài, vừa đẩy mạnh xuất khẩu, nhờ đó hoàn thành công nghiệp hoá trong khoảng hai tới ba thập niên. "Từ 60 - 80 năm" là khoảng thời gian của mô hình công nghiệp hoá cổ điển ở Anh và các nước Tây Âu, đi tuần tự từ công nghiệp nhẹ sang công nghiệp nặng. "Từ 40 - 50 năm" không ứng với mô hình nào trong cách phân loại này. "Từ 5 - 10 năm" là quá ngắn cho bất kỳ quá trình công nghiệp hoá nào trong lịch sử.
Mở trang câu hỏi này →
APhát triển công nghiệp nhẹ
BPhát triển kinh tế tri thức
CPhát triển công nghiệp nặng làm trọng tâm
DPhát triển nông nghiệp truyền thống
Lời giải
Đáp án đúng: "Phát triển kinh tế tri thức". Nước ta công nghiệp hoá trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư, nên không thể lặp lại con đường tuần tự của các nước đi trước; phải gắn công nghiệp hoá, hiện đại hoá với phát triển kinh tế tri thức để rút ngắn khoảng cách. "Phát triển công nghiệp nhẹ" và "Phát triển công nghiệp nặng làm trọng tâm" đều là cách đặt vấn đề theo cơ cấu ngành của mô hình công nghiệp hoá cổ điển và kiểu Liên Xô, không phải yếu tố đặc trưng của giai đoạn hiện nay. "Phát triển nông nghiệp truyền thống" đi ngược hướng hiện đại hoá; nông nghiệp vẫn quan trọng nhưng phải theo hướng công nghệ cao.
Mở trang câu hỏi này →
APhát triển kinh tế và công nghiệp phải có sự nhảy vọt và không cần thực hiện tuần tự
BCoi trọng phát triển giáo dục và đào tạo, khoa học và công nghệ, xem đây là nền tảng và động lực cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa
CPhát triển kinh tế tri thức được dời lại trong giai đoạn sau
DƯu tiên phát triển công nghiệp nặng một cách hợp lý trên cơ sở phát triển nông nghiệp và công nghiệp nhẹ.
Lời giải
Đáp án đúng: "Coi trọng phát triển giáo dục và đào tạo, khoa học và công nghệ, xem đây là nền tảng và động lực cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa". Rút ngắn được là nhờ đi tắt về tri thức: tiếp thu thành tựu khoa học công nghệ của nhân loại và nâng chất lượng nguồn nhân lực, chứ không phải bỏ qua các bước đi khách quan. "Phát triển kinh tế và công nghiệp phải có sự nhảy vọt và không cần thực hiện tuần tự" hiểu sai chữ rút ngắn thành duy ý chí; rút ngắn vẫn phải tôn trọng quy luật, chỉ là đi nhanh hơn nhờ lợi thế của nước đi sau. "Phát triển kinh tế tri thức được dời lại trong giai đoạn sau" trái hẳn yêu cầu gắn công nghiệp hoá với kinh tế tri thức ngay từ đầu. "Ưu tiên phát triển công nghiệp nặng một cách hợp lý trên cơ sở phát triển nông nghiệp và công nghiệp nhẹ." là chủ trương của một giai đoạn trước, không phải điều kiện để rút ngắn.
Mở trang câu hỏi này →
ACác chủ thể kinh tế có tính độc lập, nghĩa là có quyền tự chủ trong sản xuất, kinh doanh, lỗ lãi tự chịu
BCác chủ thể kinh tế không có tính độc lập, nghĩa là không có quyền tự chủ trong sản xuất, kinh doanh, lỗ lãi tự chịu
CCác chủ thể kinh tế có tính độc lập, nghĩa là có quyền quyết định lỗ lãi
DCác chủ thể kinh tế có tính độc lập, nghĩa là có quyền làm bất cứ những gì họ muốn
Lời giải
Đáp án đúng: "Các chủ thể kinh tế có tính độc lập, nghĩa là có quyền tự chủ trong sản xuất, kinh doanh, lỗ lãi tự chịu". Thị trường chỉ phân bổ được nguồn lực khi các chủ thể thật sự độc lập: tự quyết định sản xuất cái gì, bán cho ai, và tự gánh lấy kết quả lỗ hay lãi. Có chịu trách nhiệm về kết quả thì tín hiệu giá mới buộc họ hành động đúng. Phương án phủ định tính độc lập mô tả nền kinh tế mệnh lệnh, nơi thị trường không còn giữ vai trò phân bổ. Phương án nói chủ thể "có quyền quyết định lỗ lãi" sai về bản chất: lỗ lãi là KẾT QUẢ khách quan do thị trường phán xét, không ai tự quyết định được. Phương án nói chủ thể "có quyền làm bất cứ những gì họ muốn" nhầm độc lập với vô giới hạn; tự chủ vẫn nằm trong khuôn khổ pháp luật.
Mở trang câu hỏi này →
AÝ chí chủ quan của giai cấp thống trị
BTruyền thống văn hoá lâu đời
CTrình độ phát triển của lực lượng sản xuất
DHệ thống pháp luật của nhà nước
Lời giải
Đáp án đúng: "Trình độ phát triển của lực lượng sản xuất". Sở hữu là một quan hệ kinh tế khách quan; nội dung và hình thức của nó do trình độ lực lượng sản xuất quyết định — công cụ thô sơ thì hợp với sở hữu nhỏ, sản xuất xã hội hoá cao thì đòi hỏi những hình thức sở hữu tương ứng. "Hệ thống pháp luật của nhà nước" chỉ GHI NHẬN và bảo vệ quan hệ sở hữu đã hình thành trong đời sống kinh tế, biến nó thành quyền sở hữu về mặt pháp lý. "Ý chí chủ quan của giai cấp thống trị" là cách giải thích duy tâm; giai cấp thống trị không thể tuỳ tiện đặt ra chế độ sở hữu trái với trình độ sản xuất. "Truyền thống văn hoá lâu đời" có thể ảnh hưởng tới tập quán sở hữu nhưng không quyết định nội dung kinh tế của nó.
Mở trang câu hỏi này →
ASản xuất hàng hóa nhỏ, kinh tế thị trường sơ khai, kinh tế thị trường hiện đại đan xen
BSản xuất hàng hóa lớn, kinh thế thị trường sơ khai, kinh tế thị trường đan xen
CSản xuất hàng hóa nhỏ, kinh tế thị trường hoàn thiện, kinh tế thị trường hiện đại
DSản xuất hàng hóa lớn, kinh tế thị trường hoàn thiện, kinh tế thị trường hiện đại đan xen
Lời giải
Đáp án đúng: "Sản xuất hàng hóa nhỏ, kinh tế thị trường sơ khai, kinh tế thị trường hiện đại đan xen". Kinh tế thị trường nước ta còn ở trình độ thấp và đang chuyển đổi, nên nhiều cấp độ cùng tồn tại đan xen: sản xuất hàng hoá nhỏ của hộ gia đình, những mảng thị trường còn sơ khai, bên cạnh những khu vực đã hội nhập và hiện đại. Phương án mở đầu bằng "Sản xuất hàng hóa lớn" nói quá trình độ hiện có của nền kinh tế. Hai phương án dùng "kinh tế thị trường hoàn thiện" đều sai: thị trường nước ta mới đang trong quá trình hoàn thiện đồng bộ, chưa thể gọi là đã hoàn thiện.
Mở trang câu hỏi này →
ANhà nước trực tiếp quản lý toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh
BNhà nước không can thiệp vào nền kinh tế
CNhà nước quản lý vĩ mô thông qua hệ thống pháp luật và công cụ chính sách
DNhà nước chỉ tập trung vào quản lý văn hóa - giáo dục
Lời giải
Đáp án đúng: "Nhà nước quản lý vĩ mô thông qua hệ thống pháp luật và công cụ chính sách". Dù ở quốc gia nào, kinh tế thị trường cũng có khuyết tật — độc quyền, khủng hoảng, phân hoá giàu nghèo, ô nhiễm — nên nhà nước luôn phải quản lý ở tầm vĩ mô bằng pháp luật và các công cụ chính sách như thuế, lãi suất, chi tiêu công. "Nhà nước trực tiếp quản lý toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh" là đặc trưng của mô hình kế hoạch hoá tập trung, không phải kinh tế thị trường. "Nhà nước không can thiệp vào nền kinh tế" là quan niệm của chủ nghĩa tự do cổ điển, đã bị thực tiễn các cuộc khủng hoảng bác bỏ. "Nhà nước chỉ tập trung vào quản lý văn hóa - giáo dục" bỏ mất chức năng kinh tế của nhà nước.
Mở trang câu hỏi này →
AĐại hội Đảng toàn quốc lần thứ IX (2001)
BĐại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI (1986)
CĐại hội Đảng toàn quốc lần thứ VIII (1996)
DĐại hội Đảng toàn quốc lần thứ VII (1991)
Lời giải
Đáp án đúng: "Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ IX (2001)". Đại hội IX là nơi lần đầu chính thức xác định kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là mô hình kinh tế tổng quát của nước ta trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội. "Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI (1986)" khởi xướng đổi mới, thừa nhận nền kinh tế nhiều thành phần, nhưng chưa dùng khái niệm kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. "Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VII (1991)" thông qua Cương lĩnh đầu tiên của thời kỳ quá độ, vẫn dùng cách gọi nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phần. "Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VIII (1996)" đặt mục tiêu đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá, cũng chưa nêu mô hình tổng quát nói trên.
Mở trang câu hỏi này →
AThực hiện giá trị hàng hóa
BPhân bổ tư liệu sản xuất
CĐiều tiết nguồn lực cho sản xuất
DHoạch định chính sách kinh tế
Lời giải
Đáp án đúng: "Hoạch định chính sách kinh tế". Câu hỏi tìm vai trò thị trường KHÔNG làm. Hoạch định chính sách kinh tế là chức năng của NHÀ NƯỚC — nhà nước đặt luật chơi, sửa chữa khuyết tật của thị trường; bản thân thị trường vận hành tự phát qua quan hệ cung cầu và giá cả, không hoạch định được gì. "Thực hiện giá trị hàng hóa" là vai trò cơ bản: chỉ khi bán được trên thị trường thì giá trị hàng hoá mới được xã hội thừa nhận. "Phân bổ tư liệu sản xuất" đúng là vai trò của thị trường: giá cả dẫn nguồn lực chảy tới nơi sinh lợi. "Điều tiết nguồn lực cho sản xuất" cũng vậy, thị trường tự động điều tiết qua tín hiệu giá và lợi nhuận.
Mở trang câu hỏi này →
AThể chế an sinh
BThể chế văn hoá
CThể chế chính trị
DThể chế kinh tế
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Thể chế chính trị" và "Thể chế kinh tế". Khi phân chia theo các lĩnh vực cốt lõi của xã hội, thể chế gồm hai nhóm lớn: thể chế chính trị quy định cách tổ chức và vận hành quyền lực, thể chế kinh tế quy định luật chơi của hoạt động kinh tế. "Thể chế an sinh" là một mảng chính sách cụ thể, nằm bên trong thể chế kinh tế - xã hội chứ không phải một lĩnh vực cốt lõi ngang hàng. "Thể chế văn hoá" cũng là một lĩnh vực hẹp hơn, không được xếp thành một trong hai nhóm cốt lõi theo cách phân chia này.
Mở trang câu hỏi này →
AKinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo, kinh tế tư nhân giữ vai trò là một động lực quan trọng
BKinh tế nhà nước giữ vai trò quyết định, kinh tế tư nhân giữ vai trò là một động lực quan trọng
CKinh tế tư nhân giữ vai trò chủ đạo, kinh tế nhà nước giữ vai trò là một động lực quan trọng
DKinh tế tư nhân giữ vai trò then chốt, kinh tế nhà nước giữ vai trò quyết định
Lời giải
Đáp án đúng: "Kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo, kinh tế tư nhân giữ vai trò là một động lực quan trọng". Đây là công thức chính thức: kinh tế nhà nước giữ vai trò CHỦ ĐẠO — dẫn dắt, mở đường, nắm những lĩnh vực then chốt; kinh tế tư nhân là MỘT trong những động lực quan trọng của nền kinh tế. Phương án nói kinh tế nhà nước "giữ vai trò quyết định" dùng sai chữ: chủ đạo là dẫn dắt, định hướng, còn quyết định hàm ý chi phối toàn bộ, trái với nền kinh tế nhiều thành phần. Phương án đảo hai vai trò cho nhau trái hẳn định hướng xã hội chủ nghĩa. Phương án nói kinh tế tư nhân "then chốt" và kinh tế nhà nước "quyết định" dùng cả hai thuật ngữ sai chỗ.
Mở trang câu hỏi này →
ACách tiếp cận cấu trúc hệ thống, phương thức phát huy vai trò của chủ thể đối với quá trình phát triển, theo cấu thành các lĩnh vực cốt lõi của xã hội và theo cấu trúc các tổ chức tham gia vào xã hội
BCách tiếp cận cấu trúc hệ thống, phương thức phát huy vai trò của doanh nghiệp với quá trình phát triển, theo cấu thành các lĩnh vực cốt lõi của xã hội và theo cấu trúc các tổ chức tham gia vào xã hội
CCách tiếp cận sự phân chia bên trong hay bên ngoài, phương thức phát huy vai trò của doanh nghiệp với quá trình phát triển, theo cấu thành các lĩnh vực cốt lõi của xã hội và theo cấu trúc các tổ chức tham gia vào xã hội
Lời giải
Đáp án đúng: "Cách tiếp cận cấu trúc hệ thống, phương thức phát huy vai trò của chủ thể đối với quá trình phát triển, theo cấu thành các lĩnh vực cốt lõi của xã hội và theo cấu trúc các tổ chức tham gia vào xã hội". Bốn căn cứ phân loại thể chế đều đúng ở phương án này; đặc biệt căn cứ thứ hai nói về vai trò của CHỦ THỂ nói chung — gồm nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức xã hội, người dân. Phương án thay chủ thể bằng "doanh nghiệp" thu hẹp sai, loại bỏ nhà nước và các tổ chức xã hội vốn là những chủ thể quan trọng nhất của thể chế. Phương án cuối vừa thu hẹp thành doanh nghiệp, vừa thay căn cứ đầu bằng "sự phân chia bên trong hay bên ngoài" — một cách chia không nằm trong bốn căn cứ nêu trên.
Mở trang câu hỏi này →
ACartel (Các-ten)
BSyndicate (Xanh-đi-ca)
CTrust (Trớt)
DConsortium (Công-xoóc-xi-om)
Lời giải
Đáp án đúng: "Syndicate (Xanh-đi-ca)". Trong Syndicate, các xí nghiệp vẫn tự chủ về sản xuất nhưng mọi việc mua nguyên liệu và bán sản phẩm do một ban quản trị chung đảm nhiệm — nên mất độc lập về lưu thông, tiêu thụ. "Cartel (Các-ten)" là liên minh lỏng hơn: các xí nghiệp chỉ thoả thuận với nhau về giá cả, sản lượng, thị trường, còn vẫn độc lập cả trong sản xuất lẫn tiêu thụ. "Trust (Trớt)" là hình thức chặt hơn: các xí nghiệp hợp nhất, mất độc lập cả về sản xuất lẫn tiêu thụ, chủ cũ chỉ còn là cổ đông. "Consortium (Công-xoóc-xi-om)" là hình thức cao hơn nữa, liên kết nhiều ngành khác nhau dưới sự chi phối của một tập đoàn tài chính.
Mở trang câu hỏi này →
ADo sự ra đời và can thiệp trực tiếp của nhà nước
BDo cạnh tranh tự do dẫn đến tích tụ và tập trung sản xuất
CDo sự đoàn kết của giai cấp công nhân
DDo quá trình toàn cầu hoá kinh tế
Lời giải
Đáp án đúng: "Do cạnh tranh tự do dẫn đến tích tụ và tập trung sản xuất". Lênin chỉ rõ độc quyền sinh ra từ chính cạnh tranh tự do: cạnh tranh buộc các nhà tư bản phải mở rộng quy mô, dẫn tới tích tụ và tập trung sản xuất; khi chỉ còn một số ít doanh nghiệp lớn thì họ dễ thoả thuận với nhau, và độc quyền ra đời. "Do sự ra đời và can thiệp trực tiếp của nhà nước" nhầm sang giai đoạn sau: nhà nước kết hợp với độc quyền tạo nên độc quyền NHÀ NƯỚC, tức là kết quả chứ không phải nguyên nhân sinh ra độc quyền. "Do sự đoàn kết của giai cấp công nhân" là nhân tố chính trị - xã hội, không nằm trong các nguyên nhân kinh tế Lênin nêu. "Do quá trình toàn cầu hoá kinh tế" là hiện tượng của thời kỳ muộn hơn nhiều so với lúc độc quyền hình thành cuối thế kỷ XIX.
Mở trang câu hỏi này →
Đi tiếp từ đây