Cuối kỳ · MLN122 · Fall 2026

Ôn tập cuối kỳ MLN122 Fall 2026

60 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Fall 2026.

Đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

60 câu hỏi

Trang 2 / 3
Lợi nhuận là:4 lựa chọn
AHình thức biểu hiện của kết quả sản xuất
BHình thức biểu hiện của giá trị thặng dư
CHình thức biểu hiện của chi phí sản xuất
DHình thức biểu hiện của tư bản cố định
Lời giải
Đáp án đúng: "Hình thức biểu hiện của giá trị thặng dư". Lợi nhuận và giá trị thặng dư là một về lượng khi hàng hoá bán đúng giá trị, nhưng khác nhau về chất ở cách nhìn: giá trị thặng dư là con đẻ của tư bản khả biến, còn lợi nhuận là cùng lượng ấy được quan niệm như con đẻ của toàn bộ tư bản ứng trước. Chính sự chuyển hoá này che giấu nguồn gốc bóc lột. "Hình thức biểu hiện của kết quả sản xuất" quá chung: sản lượng, doanh thu cũng là kết quả sản xuất. "Hình thức biểu hiện của chi phí sản xuất" đảo ngược hẳn: chi phí là cái bỏ ra, lợi nhuận là cái thu thêm ngoài chi phí. "Hình thức biểu hiện của tư bản cố định" lẫn sang cách phân chia tư bản theo phương thức chu chuyển, không liên quan tới nguồn gốc lợi nhuận.
Mở trang câu hỏi này →
ATăng sản lượng, làm rút ngắn thời gian lao động cần thiết, từ đó làm tăng thời gian lao động thặng dư
BTăng cường độ lao động, làm rút ngắn thời gian lao động cần thiết, từ đó làm tăng thời gian lao động thặng dư
CTăng năng suất lao động, làm rút ngắn thời gian lao động cần thiết, từ đó làm tăng thời gian lao động thặng dư
DTăng năng suất lao động, làm rút ngắn thời gian lao động thặng dư, từ đó làm tăng thời gian lao động cần thiết
Lời giải
Đáp án đúng: "Tăng năng suất lao động, làm rút ngắn thời gian lao động cần thiết, từ đó làm tăng thời gian lao động thặng dư". Giá trị thặng dư tương đối ra đời khi năng suất lao động xã hội tăng làm tư liệu sinh hoạt rẻ đi, giá trị sức lao động giảm, thời gian lao động cần thiết rút ngắn, nhờ đó thời gian lao động thặng dư dài ra trong cùng một ngày lao động không đổi. Phương án dựa vào "Tăng cường độ lao động" cho ra giá trị thặng dư TUYỆT ĐỐI, vì tăng cường độ thực chất là kéo dài ngày lao động ẩn, không làm rẻ sức lao động. Phương án dựa vào "Tăng sản lượng" nói kết quả chứ không nói nguyên nhân; sản lượng tăng có thể do kéo dài giờ làm chứ chưa chắc do năng suất. Phương án cuối đảo ngược chuỗi nhân quả — rút ngắn thời gian lao động thặng dư để tăng thời gian lao động cần thiết thì nhà tư bản mất lợi, trái hẳn mục đích.
Mở trang câu hỏi này →
AKinh tế chính trị cổ điển Anh
BChủ nghĩa trọng thương
CChủ nghĩa trọng nông
DKinh tế chính trị tầm thường
Lời giải
Đáp án đúng: "Kinh tế chính trị cổ điển Anh". C. Mác kế thừa trực tiếp thành tựu của trường phái cổ điển Anh với W. Petty, A. Smith, D. Ricardo — đặc biệt là học thuyết giá trị - lao động — rồi khắc phục những hạn chế của họ để xây dựng học thuyết giá trị thặng dư. "Chủ nghĩa trọng thương" cho rằng của cải sinh ra trong lưu thông và đồng nhất của cải với vàng bạc; đây là học thuyết mà cổ điển Anh đã vượt qua, không phải nguồn kế thừa trực tiếp của Mác. "Chủ nghĩa trọng nông" chuyển trọng tâm từ lưu thông sang sản xuất nhưng chỉ thừa nhận nông nghiệp mới tạo ra sản phẩm thuần tuý — một bước tiến dở dang. "Kinh tế chính trị tầm thường" ra đời sau cổ điển Anh, chỉ mô tả hiện tượng bề ngoài và biện hộ cho chủ nghĩa tư bản, là đối tượng phê phán của Mác chứ không phải nguồn kế thừa.
Mở trang câu hỏi này →
ATrừu tượng hóa khoa học
BQuan sát thực nghiệm trong phòng thí nghiệm
CKhảo sát định lượng bằng phiếu hỏi
DMô phỏng bằng mô hình toán học
Lời giải
Đáp án đúng: "Trừu tượng hóa khoa học". Quan hệ kinh tế không thể đem vào phòng thí nghiệm, cũng không tách riêng ra để thử; vì vậy kinh tế chính trị phải dùng trừu tượng hoá khoa học — tạm gạt bỏ những cái ngẫu nhiên, bề ngoài, để giữ lại cái bản chất, bền vững, rồi từ đó khái quát thành phạm trù và quy luật. "Quan sát thực nghiệm trong phòng thí nghiệm" là phương pháp của khoa học tự nhiên, không áp dụng được cho quan hệ giữa người với người trong sản xuất. "Khảo sát định lượng bằng phiếu hỏi" là công cụ của xã hội học, chỉ thu được ý kiến bề mặt chứ không bóc tách được bản chất quan hệ kinh tế. "Mô phỏng bằng mô hình toán học" là công cụ hỗ trợ của kinh tế học hiện đại; nó lượng hoá được quan hệ đã biết chứ không phát hiện ra bản chất, và vẫn phải dựa trên những trừu tượng có sẵn.
Mở trang câu hỏi này →
AGiá trị thặng dư
BLợi nhuận siêu ngạch
CTỷ suất lợi nhuận
DChi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa
Lời giải
Đáp án đúng: "Giá trị thặng dư". Giá trị thặng dư là phần giá trị dôi ra do lao động không công của công nhân tạo ra. Khi nhà tư bản không nhìn nó như con đẻ của riêng phần tư bản khả biến mà coi là con đẻ của TOÀN BỘ tư bản ứng trước, thì nó mang hình thái chuyển hoá là lợi nhuận. "Lợi nhuận siêu ngạch" là phần dôi ra so với lợi nhuận bình quân, chỉ xuất hiện ở doanh nghiệp có điều kiện sản xuất thuận lợi hơn mức trung bình — một trường hợp riêng. "Tỷ suất lợi nhuận" là một tỷ lệ phần trăm, không phải một lượng giá trị nên không thể là con đẻ của tư bản ứng trước. "Chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa" là phần tư bản nhà tư bản bỏ ra, tức cái phải chi chứ không phải cái thu thêm.
Mở trang câu hỏi này →
AVô cùng phong phú
BPhong phú
CTrao đổi mua bán
DSản xuất và trao đổi hàng hóa
Lời giải
Đáp án đúng: "Vô cùng phong phú". Trong nền kinh tế thị trường, mọi quan hệ sản xuất và trao đổi đều thông qua thị trường, nên hoạt động kinh tế hiện ra dưới vô vàn hình thức — câu hỏi yêu cầu chọn phương án ĐÚNG NHẤT nên phải lấy mức khái quát cao nhất. "Phong phú" đúng về hướng nhưng yếu hơn, bị phương án mạnh hơn loại. "Trao đổi mua bán" chỉ là một khâu trong toàn bộ quá trình tái sản xuất, bỏ mất sản xuất, phân phối và tiêu dùng. "Sản xuất và trao đổi hàng hóa" rộng hơn nhưng vẫn là liệt kê hai khâu, không khái quát được tính đa dạng của hoạt động kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
ALà khoảng thời gian sản xuất của tuyệt đại bộ phận hàng hóa
BLà thời gian đòi hỏi để sản xuất ra một giá trị sử dụng nào đó trong những điều kiện bình thường của xã hội với trình độ thành thạo trung bình, cường độ lao động trung bình
CLà khoảng thời gian do người có trình độ chuyên môn cao quyết định
DLà khoảng thời gian cần thiết để sản xuất ra một loại hàng hóa nhất định trong điều kiện trình độ khoa học trung bình, trình độ khéo léo trung bình và cường độ lao động trung bình
Lời giải
Đáp án đúng: "Là thời gian đòi hỏi để sản xuất ra một giá trị sử dụng nào đó trong những điều kiện bình thường của xã hội với trình độ thành thạo trung bình, cường độ lao động trung bình". Định nghĩa này nêu đủ ba điều kiện chuẩn: điều kiện sản xuất bình thường của xã hội, trình độ thành thạo trung bình và cường độ lao động trung bình — đó mới là mức hao phí được xã hội thừa nhận. Phương án nói "trình độ khoa học trung bình, trình độ khéo léo trung bình và cường độ lao động trung bình" nghe gần giống nhưng bỏ mất điều kiện sản xuất bình thường của xã hội, vốn là mốc gốc của định nghĩa. "Là khoảng thời gian sản xuất của tuyệt đại bộ phận hàng hóa" lấy số đông làm chuẩn, nhưng số đông chưa chắc là mức trung bình xã hội. "Là khoảng thời gian do người có trình độ chuyên môn cao quyết định" lấy mức cá biệt tốt nhất làm chuẩn, trái hẳn nguyên tắc trung bình.
Mở trang câu hỏi này →
ALao động trừu tượng
BLao động cụ thể
CLao động giản đơn
DLao động phức tạp
Lời giải
Đáp án đúng: "Lao động trừu tượng". Lao động trừu tượng là lao động của người sản xuất hàng hoá khi đã gạt bỏ hình thức cụ thể, chỉ còn là sự hao phí sức óc, sức bắp thịt nói chung — chính nó kết tinh thành giá trị, nên được gọi là thực thể của giá trị. "Lao động cụ thể" là lao động dưới một hình thức nghề nghiệp nhất định với mục đích, công cụ, đối tượng riêng; nó tạo ra GIÁ TRỊ SỬ DỤNG chứ không tạo ra giá trị. "Lao động giản đơn" và "Lao động phức tạp" là cách phân chia theo mức độ đào tạo của người lao động; chúng chỉ cho biết một giờ lao động kết tinh được bao nhiêu giá trị, không phải bản thân thực thể của giá trị.
Mở trang câu hỏi này →
APhân công lao động xã hội và chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất
BPhân công lao động xã hội cá biệt và chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất
CPhân công lao động chung và chế độ sở hữu khác nhau về tư liệu sản xuất
Lời giải
Đáp án đúng: "Phân công lao động xã hội và chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất". Sản xuất hàng hoá cần đồng thời hai điều kiện: phân công lao động XÃ HỘI khiến mỗi người chỉ làm một việc nên phải trao đổi với nhau, và sự tách biệt về kinh tế giữa những người sản xuất do chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất sinh ra, khiến việc trao đổi phải mang hình thức mua bán. Phương án nói "phân công lao động xã hội cá biệt" tự mâu thuẫn: phân công cá biệt là sự phân công trong nội bộ một đơn vị sản xuất, không tạo ra nhu cầu trao đổi ngoài xã hội. Phương án nói "phân công lao động chung và chế độ sở hữu khác nhau" dùng phân công chung — tức chia theo ngành lớn như công nghiệp, nông nghiệp — còn hẹp hơn phân công lao động xã hội, và cụm "chế độ sở hữu khác nhau" không nêu được điều cốt lõi là sự tách biệt về kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
AGiá trị của hàng hoá
BQuan hệ cung cầu về hàng hoá
CGiá trị sử dụng của hàng hoá
DGiá trị của đồng tiền
Lời giải
Đáp án đúng: "Giá trị của hàng hoá". Giá cả là biểu hiện bằng tiền của giá trị; giá trị là cơ sở, là cái quyết định, còn giá cả chỉ xoay quanh giá trị như trục của nó. "Quan hệ cung cầu về hàng hoá" làm giá cả lên xuống quanh giá trị, nhưng chỉ ẢNH HƯỞNG chứ không quyết định — cung cầu có thể đẩy giá đi xa, song xét trên toàn xã hội và trong dài hạn, tổng giá cả vẫn bằng tổng giá trị. "Giá trị sử dụng của hàng hoá" là công dụng của vật; vật có công dụng lớn chưa chắc đã đắt, như không khí hay nước. "Giá trị của đồng tiền" cũng chỉ là nhân tố ảnh hưởng: tiền mất giá thì giá cả danh nghĩa tăng, nhưng quan hệ giá trị giữa các hàng hoá không đổi.
Mở trang câu hỏi này →
AThị trường hàng hoá và thị trường dịch vụ
BThị trường hàng hoá, thị trường dịch vụ, thị trường trong nước và thị trường quốc tế
CThị trường hàng hoá, thị trường dịch vụ, thị trường trong nước, thị trường quốc tế, thị trường tư liệu tiêu dùng và thị trường tư liệu sản xuất
DThị trường hàng hoá, thị trường dịch vụ và thị trường mua bán
Lời giải
Đáp án đúng: "Thị trường hàng hoá và thị trường dịch vụ". Câu hỏi giới hạn ở một căn cứ duy nhất là ĐỐI TƯỢNG trao đổi, mua bán. Theo căn cứ này chỉ có hai loại: thị trường hàng hoá và thị trường dịch vụ. Phương án thêm "thị trường trong nước và thị trường quốc tế" trộn thêm căn cứ về PHẠM VI địa lý, không còn thuần một tiêu chí. Phương án liệt kê cả tư liệu tiêu dùng và tư liệu sản xuất lại gộp thêm căn cứ về vai trò của đối tượng trong tái sản xuất, càng chồng chéo. Phương án nêu "thị trường mua bán" là lỗi lặp: mọi thị trường đều là nơi mua bán, nêu nó không phân loại được gì.
Mở trang câu hỏi này →
A1615
B1616
C1617
D1618
Lời giải
Thuật ngữ 'Kinh tế chính trị' được sử dụng lần đầu tiên vào năm 1615. Đây là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kinh tế học và được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố kinh tế và chính trị trong một xã hội. Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu tiên bởi nhà kinh tế học người Anh Thomas Mun, người đã sử dụng nó để mô tả mối quan hệ giữa thương mại và chính trị trong thời kỳ Phục hưng. Từ đó, thuật ngữ 'Kinh tế chính trị' đã trở thành một phần quan trọng của lý thuyết kinh tế và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
Am'=giá trị thặng dư / tư bản khả biến*100%
Bm'= thời gian lao động tất yếu/thời gian lao động cần thiết *100%
Cm'= thời gian lao động thặng dư/lao động cần thiết*100%
Dm'= giá trị sức lao động / giá trị thặng dư *100%
Lời giải
Tỷ suất giá trị thặng dư là chỉ số thể hiện mức độ thặng dư trong quá trình sản xuất. Để tính tỷ suất giá trị thặng dư, chúng ta cần biết giá trị thặng dư và tư bản khả biến. Công thức đúng để tính tỷ suất giá trị thặng dư là: m'= giá trị thặng dư / tư bản khả biến * 100%. Ví dụ, nếu giá trị thặng dư là 100 và tư bản khả biến là 500, thì tỷ suất giá trị thặng dư là (100 / 500) * 100% = 20%. Điều này cho thấy rằng cứ 100 đơn vị giá trị thặng dư, thì có 20 đơn vị giá trị thặng dư tương ứng với 100 đơn vị tư bản khả biến.
Mở trang câu hỏi này →
AASEAN, AFTA, ASEM, APEC, WTO...
BASEAN, G20, ASEM, APEC, WTO...
CASEAN, AFTA, ASEM, APEC, EU...
DASEAN, ASEM, APEC, WTO, ECOWAS...
Lời giải
Việt Nam đã tham gia vào nhiều tổ chức quốc tế nhằm thúc đẩy quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Trong số đó, Việt Nam đã gia nhập ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á) và AFTA (Diễn đàn thương mại tự do ASEAN) vào năm 1995. Điều này cho phép Việt Nam mở rộng thị trường và tăng cường hợp tác kinh tế với các quốc gia khác trong khu vực. Năm 1998, Việt Nam cũng gia nhập ASEM (Diễn đàn hợp tác châu Á - Âu) và APEC (Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương). Năm 2007, Việt Nam chính thức gia nhập WTO (Cộng đồng kinh tế thế giới), mở rộng cơ hội kinh doanh và đầu tư cho Việt Nam trên thế giới. Những tổ chức này đã giúp Việt Nam tăng cường hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư với các quốc gia khác trên thế giới.
Mở trang câu hỏi này →
AKết hợp "chế độ tham dự" với "chế độ uỷ nhiệm"
BChế độ tham dự
CChế độ uỷ nhiệm
Lời giải
Trong chủ nghĩa tư bản hiện đại, các trùm tài chính nắm giữ quyền lực và thống trị nền kinh tế thông qua một hệ thống phức tạp. Họ kết hợp giữa "chế độ tham dự" và "chế độ uỷ nhiệm" để đạt được mục tiêu của mình. "Chế độ tham dự" đề cập đến việc các trùm tài chính trực tiếp tham gia vào các quyết định kinh tế, trong khi "chế độ uỷ nhiệm" liên quan đến việc họ uỷ quyền cho các cá nhân hoặc tổ chức khác thực hiện các hoạt động kinh tế. Bằng cách kết hợp hai chế độ này, họ có thể kiểm soát và điều khiển nền kinh tế một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
ATạo ra giá trị sử dụng của hàng hóa
BTạo ra giá trị trao đổi của hàng hóa
CTạo ra giá trị của hàng hóa
DTạo ra lao động trừu tượng
Lời giải
Lao động cụ thể là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt là trong lĩnh vực giá trị lao động. Nó ám chỉ đến lao động thực tế, vật chất, mang lại giá trị sử dụng cho hàng hóa. Lao động cụ thể bao gồm các hoạt động như sản xuất, xây dựng, nông nghiệp, v.v. Mục đích của lao động cụ thể là tạo ra hàng hóa, dịch vụ có giá trị sử dụng cho con người. Ví dụ, một người nông dân trồng lúa, một người thợ xây dựng nhà, một người sản xuất quần áo... Tất cả những người này đều thực hiện lao động cụ thể để tạo ra hàng hóa có giá trị sử dụng. Lao động cụ thể đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, vì nó cung cấp cho con người những sản phẩm cần thiết để sống, làm việc và phát triển.
Mở trang câu hỏi này →
ATư bản cố định và lưu thông tư bản
BTư bản cố định và tư bản lưu động
CTư bản tài chính và tư bản công nghiệp
DTư bản bất biến và tư bản lưu động
Lời giải
Vai trò của các bộ phận tư bản trong chu chuyển tư bản được xác định trong phạm trù tư bản cố định và tư bản lưu động. Tư bản cố định bao gồm các bộ phận tư bản như máy móc, thiết bị, công nghệ, kiến trúc và các tài sản cố định khác. Tư bản lưu động bao gồm các bộ phận tư bản như lao động sống, nguyên vật liệu, hàng hóa và các tài sản lưu động khác. Trong quá trình sản xuất, tư bản cố định và tư bản lưu động được sử dụng kết hợp để tạo ra giá trị thặng dư. Tư bản cố định đóng vai trò là nguồn lực sản xuất, trong khi tư bản lưu động đóng vai trò là nguồn lực cung cấp cho quá trình sản xuất. Sự tương tác giữa tư bản cố định và tư bản lưu động tạo ra giá trị thặng dư, từ đó tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
Độc quyền được hiểu là:3 lựa chọn
ALiên minh giữa các doanh nghiệp lớn, có khả năng thâu tóm việc sản xuất và tiêu thụ một số loại hàng hóa, có khả năng định ra giá cả độc quyền, nhằm thu lợi nhuận độc quyền cao
BLiên minh giữa các doanh nghiệp vừa và nhỏ, có khả năng thâu tóm việc sản xuất và tiêu thụ một số loại hàng hóa, có khả năng định ra giá cả độc quyền, nhằm thu lợi nhuận độc quyền cao
CLiên minh giữa các tổ chức cá nhân và nhà nước, có khả năng thâu tóm việc sản xuất và tiêu thụ một số loại hàng hóa, có khả năng định ra giá cả độc quyền, nhằm thu lợi nhuận độc quyền cao
Lời giải
Độc quyền trong kinh tế học được định nghĩa là tình trạng một hoặc một số doanh nghiệp có khả năng kiểm soát hoàn toàn thị trường một loại hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể. Điều này cho phép họ định giá và sản xuất hàng hóa theo ý muốn, dẫn đến lợi nhuận cao hơn so với các doanh nghiệp khác. Trong câu hỏi này, câu trả lời đúng là liên minh giữa các doanh nghiệp lớn, vì họ có khả năng thâu tóm việc sản xuất và tiêu thụ một số loại hàng hóa, định ra giá cả độc quyền và thu lợi nhuận độc quyền cao. Câu trả lời này phù hợp với định nghĩa của độc quyền trong kinh tế học.
Mở trang câu hỏi này →
ASự chu chuyển của tư bản là một quá trình định kỳ đổi mới, lặp đi lặp lại không ngừng
BSự thay đổi của tư bản là một quá trình định kỳ đổi mới, lặp đi lặp lại không ngừng
CSự lưu thông của tư bản là một quá trình định kỳ đổi mới, lặp đi lặp lại không ngừng
DSự tuần hoàn của tư bản là một quá trình định kỳ đổi mới, lặp đi lặp lại không ngừng
Lời giải
Chu chuyển của tư bản được hiểu là quá trình mà tư bản được sử dụng, tái sản xuất và tái đầu tư trong nền kinh tế. Quá trình này bao gồm các giai đoạn như đầu tư, sản xuất, lưu thông và tái đầu tư. Tư bản được sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ, sau đó được lưu thông trên thị trường để được tái sản xuất và tái đầu tư. Quá trình này diễn ra không ngừng và là một phần quan trọng của hoạt động kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
AKhối lượng
BNăng suất
CThời gian lao động xã hội cần thiết
DMức độ khan hiếm của hàng hóa
Lời giải
Lượng giá trị của hàng hóa được đo bằng đơn vị thời gian lao động xã hội cần thiết. Điều này có nghĩa là giá trị của một sản phẩm được xác định bởi số lượng lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra nó. Ví dụ, một chiếc áo được sản xuất bằng 5 giờ lao động xã hội có giá trị cao hơn một chiếc áo được sản xuất bằng 2 giờ lao động xã hội. Điều này cho thấy giá trị của hàng hóa không chỉ phụ thuộc vào khối lượng sản phẩm mà còn phụ thuộc vào thời gian và công sức cần thiết để sản xuất ra nó. Thời gian lao động xã hội cần thiết là một đơn vị đo giá trị quan trọng trong kinh tế học, giúp chúng ta hiểu được giá trị thực sự của hàng hóa và dịch vụ.
Mở trang câu hỏi này →
Đi tiếp từ đây