Cuối kỳ · MLN122 · Summer 2026

Ôn tập cuối kỳ MLN122 Summer 2026

119 câu gom từ 2 đề ôn của kỳ Summer 2026. 2 đề cộng lại là 120 lượt câu nhưng chỉ 119 câu khác nhau — một phần câu xuất hiện lại giữa các ca.

2 đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

119 câu hỏi

Trang 1 / 6
ATrình độ khai thác sức lao động làm thuê
BQuy mô giá trị thặng dư mà chủ sở hữu tư liệu sản xuất thu được
CTổng số lượng tư bản khả biến được đưa vào sản xuất
DLượng giá trị thặng dư bằng tiền mà nhà tư bản thu được
Lời giải
Tỷ suất giá trị thặng dư (rate of surplus value) là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học Marx. Nó phản ánh trình độ khai thác sức lao động làm thuê của chủ sở hữu tư liệu sản xuất. Tỷ suất giá trị thặng dư được tính bằng cách lấy giá trị thặng dư (là giá trị sản phẩm trừ đi giá trị sử dụng) chia cho giá trị sử dụng. Điều này cho thấy mức độ hiệu quả của việc khai thác sức lao động làm thuê và mức độ lợi nhuận mà chủ sở hữu tư liệu sản xuất có thể thu được. Tỷ suất giá trị thặng dư càng cao, chứng tỏ chủ sở hữu tư liệu sản xuất đã khai thác sức lao động làm thuê một cách hiệu quả hơn, từ đó tăng cường khả năng cạnh tranh và lợi nhuận của mình.
Mở trang câu hỏi này →
AChủ nghĩa trọng thương
BChủ nghĩa trọng nông
CKinh tế chính trị cổ điển Anh
DKinh tế chính trị của Karl Marx
Lời giải
Quan điểm cho rằng xã hội loài người phát triển dựa theo những quy luật tự nhiên thuộc về trường phái Chủ nghĩa trọng nông. Chủ nghĩa trọng nông là một trong những trường phái kinh tế chính trị cổ điển, xuất phát từ châu Âu. Theo quan điểm này, sự phát triển của xã hội loài người phụ thuộc vào sự phát triển của nông nghiệp. Những người theo Chủ nghĩa trọng nông cho rằng, nông nghiệp là nền tảng của xã hội, là nguồn gốc của sự giàu có và sự phát triển của xã hội. Họ tin rằng, sự phát triển của nông nghiệp sẽ dẫn đến sự phát triển của xã hội, và ngược lại, sự suy thoái của nông nghiệp sẽ dẫn đến sự suy thoái của xã hội. Quan điểm này được thể hiện rõ ràng trong tác phẩm của Adam Smith, một trong những người sáng lập ra Chủ nghĩa trọng nông.
Mở trang câu hỏi này →
AĐại công nghiệp tách khỏi nông nghiệp
BÁp dụng năng lượng mặt trời vào trồng trọt
CChăn nuôi tách khỏi trồng trọt
DThủ công nghiệp tách khỏi nông nghiệp
Lời giải
Công cuộc đại phân công lao động xã hội lần thứ nhất là sự tách biệt giữa thủ công nghiệp và nông nghiệp. Trong quá trình phát triển của xã hội loài người, người ta đã tìm ra cách thức sản xuất và lao động hiệu quả hơn. Sự tách biệt này đã dẫn đến sự hình thành của các ngành công nghiệp và nông nghiệp độc lập. Điều này cho phép người lao động tập trung vào một lĩnh vực cụ thể và phát triển kỹ năng, kinh nghiệm và công nghệ liên quan đến lĩnh vực đó. Kết quả là, sản lượng và chất lượng sản phẩm đã tăng lên đáng kể, và xã hội loài người đã trở nên phức tạp và đa dạng hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ACó giá trị sử dụng và giá cả, có thể trao đổi mua bán nhưng không do hao phí lao động trực tiếp tạo ra
BCó đầy đủ hai thuộc tính là giá trị và giá trị sử dụng, lượng giá trị của chúng được quyết định bởi thời gian lao động xã hội cần thiết
CKhông mang hình thái vật chất cụ thể, chỉ có giá trị trao đổi và giá cả của chúng luôn phản ánh chính xác lượng hao phí lao động xã hội
DCó giá cả và mang lại thu nhập cho người sở hữu, nhưng hoàn toàn không có giá trị sử dụng đối với quá trình tái sản xuất của xã hội
Lời giải
Đặc trưng cơ bản của hàng hoá đặc biệt trong nền sản xuất hiện đại là chúng có giá trị sử dụng và giá cả, nhưng không được tạo ra trực tiếp bởi hao phí lao động. Thay vào đó, chúng được tạo ra bởi các yếu tố như đất đai, thương hiệu, danh tiếng... Những hàng hoá đặc biệt này có thể được trao đổi và mua bán, nhưng giá trị của chúng không được quyết định bởi thời gian lao động xã hội cần thiết để tạo ra chúng. Thay vào đó, giá trị của chúng được quyết định bởi các yếu tố như nhu cầu, thị trường và sự cạnh tranh. Vì vậy, hàng hoá đặc biệt trong nền sản xuất hiện đại có giá trị sử dụng và giá cả, nhưng không được tạo ra trực tiếp bởi hao phí lao động.
Mở trang câu hỏi này →
A1615
B1616
C1617
D1618
Lời giải
Thuật ngữ 'Kinh tế chính trị' được sử dụng lần đầu tiên vào năm 1615. Đây là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kinh tế học và được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố kinh tế và chính trị trong một xã hội. Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu tiên bởi nhà kinh tế học người Anh Thomas Mun, người đã sử dụng nó để mô tả mối quan hệ giữa thương mại và chính trị trong thời kỳ Phục hưng. Từ đó, thuật ngữ 'Kinh tế chính trị' đã trở thành một phần quan trọng của lý thuyết kinh tế và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
ACơ chế thị trường và độc quyền tư nhân
BCơ chế thị trường, độc quyền tư nhân và sự điều tiết của Nhà nước
CCơ chế thị trường, các nhà tài phiệt và sự kiểm soát của các tổ chức quốc tế
DCơ chế kế hoạch hoá tập trung và độc quyền nhà nước
Lời giải
Theo V.I. Lênin, độc quyền nhà nước trong chủ nghĩa tư bản là một hình thức kinh tế trong đó Nhà nước nắm giữ quyền lực và kiểm soát các ngành công nghiệp quan trọng. Theo đó, cơ chế kinh tế của độc quyền nhà nước bao gồm cơ chế thị trường, độc quyền tư nhân và sự điều tiết của Nhà nước. Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp tư nhân vẫn được phép hoạt động trong thị trường, nhưng Nhà nước sẽ can thiệp và điều tiết hoạt động kinh doanh của họ để đạt được các mục tiêu kinh tế và xã hội. Sự điều tiết của Nhà nước có thể bao gồm việc quy định giá cả, sản lượng, và các chính sách kinh tế khác để đảm bảo sự ổn định và phát triển kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
ACartel
BSyndicate
CTrust
DConsortium
Lời giải
Hình thức độc quyền mà trong đó một công ty thống nhất việc sản xuất, tiêu thụ và tài vụ đều do một ban quản trị quản lý được gọi là Trust. Trust là một hình thức độc quyền phức tạp, trong đó một công ty lớn có thể kiểm soát toàn bộ quy trình sản xuất, phân phối và tài chính của một ngành công nghiệp. Điều này cho phép công ty đó có thể kiểm soát giá cả và sản lượng, từ đó tạo ra lợi nhuận cao hơn. Trust thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp có quy mô lớn và phức tạp, nơi mà việc quản lý và kiểm soát toàn bộ quy trình sản xuất và phân phối là cần thiết.
Mở trang câu hỏi này →
AĐiều tiết sản xuất và lưu thông hàng hoá
BKích thích cải tiến kỹ thuật, tăng năng suất lao động
CPhân hoá những người sản xuất thành giàu - nghèo
DBảo đảm sự công bằng tuyệt đối trong phân phối thu nhập
Lời giải
Quy luật giá trị trong nền kinh tế hàng hoá có tác động cơ bản là điều tiết sản xuất và lưu thông hàng hoá. Điều này có nghĩa là giá trị hàng hoá sẽ ảnh hưởng đến quyết định sản xuất và phân phối hàng hoá trong nền kinh tế. Giá trị hàng hoá cao sẽ khuyến khích sản xuất hàng hoá đó, trong khi giá trị hàng hoá thấp sẽ dẫn đến giảm sản xuất. Ngoài ra, quy luật giá trị còn kích thích cải tiến kỹ thuật và tăng năng suất lao động, giúp tăng hiệu quả sản xuất và giảm chi phí. Tuy nhiên, quy luật giá trị cũng có tác động phân hoá những người sản xuất thành giàu - nghèo, vì những người có khả năng sản xuất hàng hoá có giá trị cao sẽ có lợi thế hơn so với những người khác.
Mở trang câu hỏi này →
Xuất khẩu tư bản là gì?4 lựa chọn
AĐặc điểm của chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh
BMang tư bản đầu tư ở nước ngoài để sản xuất giá trị thặng dư tại nước ngoài sở tại
CMang hàng hóa ra nước ngoài để thực hiện giá trị của hàng hóa
DMang tư bản ra nước ngoài mua nguyên nhiên vật liệu sản xuất
Lời giải
Xuất khẩu tư bản là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt là trong chủ nghĩa tư bản. Nó được định nghĩa là hành động mang tư bản đầu tư ra nước ngoài để sản xuất giá trị thặng dư tại nước ngoài sở tại. Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp tư bản sẽ đầu tư vào các quốc gia khác để sản xuất hàng hóa và dịch vụ, sau đó xuất khẩu chúng ra thị trường quốc tế để kiếm lợi nhuận. Xuất khẩu tư bản cho phép các doanh nghiệp tận dụng nguồn lao động rẻ, tài nguyên phong phú và thị trường rộng lớn hơn, từ đó tăng cường hiệu quả sản xuất và tăng lợi nhuận. Tuy nhiên, xuất khẩu tư bản cũng có thể dẫn đến các vấn đề như mất việc làm, giảm thu nhập cho người lao động trong nước và ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế của quốc gia.
Mở trang câu hỏi này →
ACác chủ thể kinh tế có tính độc lập, nghĩa là có quyền tự chủ trong sản xuất, kinh doanh, lỗ lãi tự chịu
BCác chủ thể kinh tế không có tính độc lập, nghĩa là không có quyền tự chủ trong sản xuất, kinh doanh, lỗ lãi tự chịu
CCác chủ thể kinh tế có tính độc lập, nghĩa là có quyền quyết định lỗ lãi
DCác chủ thể kinh tế có tính độc lập, nghĩa là có quyền làm bất cứ những gì họ muốn
Lời giải
Một xã hội lấy thị trường làm phương tiện có tính cơ sở để phân phối các nguồn lực kinh tế thường được đặc trưng bởi sự độc lập của các chủ thể kinh tế. Điều này có nghĩa là các chủ thể kinh tế có quyền tự chủ trong sản xuất, kinh doanh và chịu trách nhiệm về kết quả lỗ lãi của mình. Họ có thể tự quyết định về sản phẩm, giá cả, thị trường và chiến lược kinh doanh mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài. Điều này tạo điều kiện cho sự cạnh tranh lành mạnh và khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới và tăng trưởng kinh tế. Trong một xã hội thị trường, các chủ thể kinh tế không bị kiểm soát bởi chính phủ hoặc các tổ chức khác, mà thay vào đó, họ phải tự chịu trách nhiệm về quyết định kinh doanh của mình.
Mở trang câu hỏi này →
AChủ nghĩa trọng thương
BChủ nghĩa trọng nông
CChủ nghĩa tư bản
DChủ nghĩa xã hội
Lời giải
Hệ thống lý luận kinh tế chính trị đầu tiên nghiên cứu về nền sản xuất tư bản chủ nghĩa là Chủ nghĩa trọng thương. Chủ nghĩa trọng thương là một hệ thống lý luận kinh tế chính trị được xây dựng bởi Adam Smith, một nhà kinh tế học người Scotland. Ông đã mô tả và phân tích các đặc điểm của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa, bao gồm sự tồn tại của các doanh nghiệp tư nhân, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp, và sự tập trung vào lợi nhuận. Chủ nghĩa trọng thương đã trở thành nền tảng cho các hệ thống lý luận kinh tế chính trị sau này, bao gồm cả Chủ nghĩa Marx-Lenin.
Mở trang câu hỏi này →
ALà những bộ phận của giới tự nhiên chưa từng chịu bất kỳ sự tác động nào của con người
BLà vật thể hay phức hợp vật thể mà con người sử dụng để tác động trực tiếp lên tự nhiên
CNhững vật mà lao động của con người tác động vào nhằm thay đổi nó cho phù hợp với mục đích
DLà toàn bộ các điều kiện vật chất cần thiết để tổ chức và tiến hành quá trình sản xuất
Lời giải
Theo giáo trình, đối tượng lao động trong kinh tế chính trị được hiểu là những vật mà lao động của con người tác động vào nhằm thay đổi nó cho phù hợp với mục đích. Điều này có nghĩa là đối tượng lao động không chỉ là những vật thể cụ thể mà còn bao gồm cả quá trình và hoạt động của con người trong việc biến đổi và sử dụng các vật thể đó. Đối tượng lao động có thể là đất đai, tài nguyên thiên nhiên, máy móc, thiết bị, hoặc bất kỳ thứ gì khác mà con người có thể tác động vào để tạo ra giá trị và đáp ứng nhu cầu của mình. Quan điểm này nhấn mạnh tầm quan trọng của lao động và hoạt động của con người trong việc tạo ra giá trị và biến đổi đối tượng lao động.
Mở trang câu hỏi này →
ANhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và người trong sản xuất và trao đổi
BNhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và xã hội trong sản xuất và trao đổi
CNhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và người trong sản xuất và tiêu dùng
DNhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và hàng hoá trong sản xuất và tiêu dùng
Lời giải
Mục đích nghiên cứu ở cấp độ cao nhất của kinh tế chính trị Mác - Lênin là nhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và xã hội trong sản xuất và trao đổi. Kinh tế chính trị Mác - Lênin là một lĩnh vực nghiên cứu khoa học xã hội, tập trung vào việc phân tích và giải thích các quy luật chi phối quan hệ sản xuất và trao đổi trong xã hội. Mục đích chính của nghiên cứu này là nhằm hiểu rõ hơn về các quy luật chi phối quan hệ giữa người và xã hội trong sản xuất và trao đổi, từ đó có thể đưa ra các giải pháp và chính sách phù hợp để phát triển kinh tế và xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
ASở hữu nhà nước trong các ngành then chốt
BVai trò chi phối của sở hữu tư nhân
CNhà nước là công cụ điều tiết kinh tế của tổ chức độc quyền
DCơ chế quan hệ nhân sự gắn kết giữa nhà nước và các tổ chức độc quyền
Lời giải
Theo giáo trình, biểu hiện mới của độc quyền nhà nước trong chủ nghĩa tư bản hiện đại bao gồm sở hữu nhà nước trong các ngành then chốt, vai trò chi phối của sở hữu tư nhân, nhà nước là công cụ điều tiết kinh tế của tổ chức độc quyền và cơ chế quan hệ nhân sự gắn kết giữa nhà nước và các tổ chức độc quyền. Trong đó, sở hữu nhà nước trong các ngành then chốt và nhà nước là công cụ điều tiết kinh tế của tổ chức độc quyền là những biểu hiện điển hình của độc quyền nhà nước. Vai trò chi phối của sở hữu tư nhân không phải là biểu hiện của độc quyền nhà nước mà là đặc điểm của chủ nghĩa tư bản. Do đó, sở hữu tư nhân không phải là biểu hiện mới của độc quyền nhà nước trong chủ nghĩa tư bản hiện đại.
Mở trang câu hỏi này →
AVai trò các bộ phận tư bản trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư
BPhương thức chuyển giá trị các bộ phận tư bản sang sản phẩm
CTốc độ chu chuyển của tư bản
DVai trò của chúng trong tích luỹ tư bản
Lời giải
Tư bản bất biến và tư bản khả biến là hai loại tư bản khác nhau trong kinh tế học Marx. Tư bản bất biến là loại tư bản không tham gia vào quá trình sản xuất giá trị thặng dư, mà chỉ tham gia vào quá trình tái sản xuất giá trị. Nó bao gồm các bộ phận như tư bản cố định, như máy móc, thiết bị, và tư bản lưu động, như lao động sống. Trong khi đó, tư bản khả biến là loại tư bản tham gia vào quá trình sản xuất giá trị thặng dư, tạo ra giá trị thặng dư và tích luỹ tư bản. Nó bao gồm các bộ phận như tư bản lưu động, như lao động sống, và tư bản tự nhiên, như nguyên liệu thô và vật liệu. Để phân biệt giữa hai loại tư bản này, ta dựa vào vai trò của các bộ phận tư bản trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư.
Mở trang câu hỏi này →
ANhân dân lao động
BCác tập đoàn kinh tế tư nhân
CMột bộ phận giai cấp lãnh đạo
DCác nhà đầu tư nước ngoài
Lời giải
Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết và quản lý nền kinh tế. Sự điều tiết của Nhà nước nhằm phục vụ lợi ích của nhân dân lao động, đảm bảo sự công bằng và công lý trong phân phối tài nguyên và sản phẩm. Nhà nước thực hiện các chính sách và biện pháp để bảo vệ quyền và lợi ích của người lao động, tạo điều kiện cho họ phát triển và nâng cao đời sống. Điều này thể hiện rõ nét trong các chính sách về lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội và các chính sách khác liên quan đến người lao động.
Mở trang câu hỏi này →
ASự can thiệp toàn diện của bộ máy Nhà nước tư sản vào nền kinh tế nhằm thủ tiêu hoàn toàn quy luật cạnh tranh và khủng hoảng chu kỳ
BViệc Nhà nước tư sản sử dụng các công cụ điều tiết vĩ mô để khống chế và làm suy yếu sức mạnh của các tổ chức độc quyền
CSự kết hợp giữa sức mạnh của các tổ chức độc quyền tư nhân với sức mạnh của Nhà nước tư sản
DQuá trình quốc hữu hóa tư liệu sản xuất quy mô lớn nhằm chuyển hóa các tổ chức độc quyền tư nhân thành sở hữu toàn dân
Lời giải
Theo V.I. Lênin, bản chất của độc quyền nhà nước trong chủ nghĩa tư bản là sự kết hợp giữa sức mạnh của các tổ chức độc quyền tư nhân với sức mạnh của Nhà nước tư sản. Điều này có nghĩa là các tổ chức độc quyền tư nhân đã đạt được sự hợp tác và hỗ trợ từ Nhà nước tư sản để duy trì và tăng cường vị thế của mình trên thị trường. Qua đó, họ có thể hạn chế sự cạnh tranh và khủng hoảng chu kỳ kinh tế, đồng thời duy trì sự kiểm soát và thống trị trên thị trường. Sự kết hợp này giúp cho các tổ chức độc quyền tư nhân có thể hoạt động một cách hiệu quả hơn và đạt được lợi nhuận cao hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AKhi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị nhỏ hơn giá trị của bản thân nó
BKhi sử dụng nó sẽ có khả năng tạo ra một lượng giá trị mới lớn hơn giá trị của bản thân nó
CKhi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị ít hơn hoặc bằng với giá trị của bản thân nó
DKhi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị bằng đúng với giá trị của bản thân nó
Lời giải
Hàng hoá sức lao động khác hàng hoá thông thường ở chỗ, khi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị mới lớn hơn giá trị của bản thân nó. Điều này là vì sức lao động mang lại khả năng sáng tạo và đổi mới, giúp tăng cường giá trị của sản phẩm cuối cùng. Ví dụ, một công nhân lành nghề có thể tạo ra một sản phẩm chất lượng cao hơn so với một công nhân chưa có kinh nghiệm. Điều này cho thấy rằng sức lao động không chỉ là một yếu tố sản xuất bình thường, mà còn là một yếu tố quan trọng trong quá trình tạo ra giá trị. Ngoài ra, sức lao động còn mang lại khả năng thích nghi với môi trường và công nghệ mới, giúp doanh nghiệp cạnh tranh hơn trên thị trường.
Mở trang câu hỏi này →
AThu hút vốn đầu tư nước ngoài, thu hút công nghệ hiện đại
BHọc hỏi kinh nghiệm quản lý tiên tiến của thế giới
CKhai thác thị trường thế giới để tiêu thụ các sản phẩm mà nước ta có nhiều lợi thế và khả năng cạnh tranh cao
DĐầu tư tư bản trực tiếp thu lợi nhuận ở nước ngoài
Lời giải
Hội nhập kinh tế quốc tế là quá trình các quốc gia mở rộng quan hệ kinh tế với nhau thông qua việc trao đổi hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và lao động. Mục đích của hội nhập kinh tế quốc tế là đa dạng hóa nguồn thu nhập, tăng cường khả năng cạnh tranh và nâng cao trình độ phát triển kinh tế. Các mục đích chính của hội nhập kinh tế quốc tế bao gồm thu hút vốn đầu tư nước ngoài, học hỏi kinh nghiệm quản lý tiên tiến của thế giới và khai thác thị trường thế giới để tiêu thụ các sản phẩm mà nước ta có nhiều lợi thế và khả năng cạnh tranh cao. Tuy nhiên, đầu tư tư bản trực tiếp thu lợi nhuận ở nước ngoài không phải là mục đích chính của hội nhập kinh tế quốc tế, mà là một trong những hình thức thực hiện hội nhập kinh tế quốc tế.
Mở trang câu hỏi này →
AHàng hoá hữu hình thông thường
BSản phẩm trung gian phục vụ sản xuất
CKhông phải là hàng hoá
DHàng hoá đặc biệt
Lời giải
Dịch vụ được coi là một loại hàng hóa đặc biệt vì chúng không thể được nắm giữ hoặc sở hữu như hàng hóa vật chất. Dịch vụ thường được cung cấp bởi các tổ chức, cá nhân và được sử dụng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Ví dụ, một khách sạn cung cấp dịch vụ lưu trú, một bệnh viện cung cấp dịch vụ y tế, v.v. Dịch vụ không thể được đo lường bằng đơn vị vật chất và không thể được lưu trữ như hàng hóa. Thay vào đó, dịch vụ được đo lường bằng chất lượng và sự hài lòng của khách hàng. Vì vậy, dịch vụ được coi là một loại hàng hóa đặc biệt vì chúng có tính chất không thể nắm giữ và không thể đo lường bằng đơn vị vật chất.
Mở trang câu hỏi này →
Đi tiếp từ đây