Đề ôn · MLN122

MLN122 Kinh tế chính trị Mác - Lênin – Bộ ôn tập cuối kỳ số 7 (60 câu)

60 câu · Cuối kỳ · Summer 2026

60câu trong đề
MLN122môn

Câu hỏi của đề

15/60 câuCòn 45
A2007
B2006
C2005
D2008
Lời giải
Việt Nam trở thành thành viên chính thức của Tổ chức thương mại thế giới WTO vào ngày 11 tháng 1 năm 2007. Việc này được thực hiện sau khi Việt Nam hoàn thành các thủ tục cần thiết và được chấp thuận bởi các thành viên WTO. Sự gia nhập của Việt Nam vào WTO đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Với tư cách là thành viên WTO, Việt Nam sẽ có cơ hội tiếp cận thị trường toàn cầu, tăng cường hợp tác kinh tế với các quốc gia khác và cải thiện môi trường kinh doanh. Tuy nhiên, sự gia nhập của Việt Nam cũng đặt ra các thách thức và yêu cầu Việt Nam phải thực hiện các biện pháp để đáp ứng các tiêu chuẩn và quy định của WTO.
Mở trang câu hỏi này →
2Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế gọi tắt là gì?4 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
AOECD
BTNCs
CGDP
DFTA
Lời giải
Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (tiếng Anh: Organisation for Economic Co-operation and Development - OECD) là một tổ chức quốc tế được thành lập vào năm 1961, có trụ sở tại Paris, Pháp. Tổ chức này tập trung vào việc hợp tác và phát triển kinh tế giữa các quốc gia thành viên, với mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững và giảm nghèo đói. OECD có 38 thành viên, bao gồm nhiều quốc gia phát triển và đang phát triển. Tổ chức này cung cấp các công cụ và hỗ trợ cho các quốc gia thành viên để giúp họ xây dựng và thực hiện các chính sách kinh tế hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
ACác quan hệ xã hội của sản xuất và trao đổi
BCác quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất
CCác quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng
DNhững biểu hiện vật chất của lực lượng sản xuất
Lời giải
Đối tượng nghiên cứu của kinh tế chính trị Mác - Lênin là những quan hệ xã hội phức tạp trong quá trình sản xuất và trao đổi. Nó bao gồm các mối quan hệ giữa các cá nhân, nhóm và các tổ chức trong quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa, dịch vụ. Kinh tế chính trị Mác - Lênin tập trung vào việc phân tích và lý giải các quy luật và quy trình của sự phát triển kinh tế xã hội, từ đó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của các quan hệ xã hội trong quá trình sản xuất và trao đổi.
Mở trang câu hỏi này →
AAnh
BPháp
CHy lạp
DĐức
Lời giải
Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất được coi là một trong những sự kiện quan trọng nhất trong lịch sử thế giới. Nó khởi phát vào cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19. Trong quá trình này, các công nghệ mới như máy hơi nước và máy móc đã được phát triển và áp dụng rộng rãi. Điều này đã dẫn đến sự thay đổi lớn trong sản xuất và kinh tế của các quốc gia. Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất đã bắt đầu ở Anh, nơi mà các nhà công nghiệp như Richard Arkwright và Samuel Slater đã phát triển các công nghệ mới và áp dụng chúng vào sản xuất. Các quốc gia khác như Pháp và Đức cũng đã tham gia vào quá trình này, nhưng Anh được coi là quốc gia khởi phát của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất.
Mở trang câu hỏi này →
AKhi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị nhỏ hơn giá trị của bản thân nó
BKhi sử dụng nó sẽ có khả năng tạo ra một lượng giá trị mới lớn hơn giá trị của bản thân nó
CKhi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị ít hơn hoặc bằng với giá trị của bản thân nó
DKhi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị bằng đúng với giá trị của bản thân nó
Lời giải
Hàng hoá sức lao động khác hàng hoá thông thường ở chỗ, khi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị mới lớn hơn giá trị của bản thân nó. Điều này là vì sức lao động mang lại khả năng sáng tạo và đổi mới, giúp tăng cường giá trị của sản phẩm cuối cùng. Ví dụ, một công nhân lành nghề có thể tạo ra một sản phẩm chất lượng cao hơn so với một công nhân chưa có kinh nghiệm. Điều này cho thấy rằng sức lao động không chỉ là một yếu tố sản xuất bình thường, mà còn là một yếu tố quan trọng trong quá trình tạo ra giá trị. Ngoài ra, sức lao động còn mang lại khả năng thích nghi với môi trường và công nghệ mới, giúp doanh nghiệp cạnh tranh hơn trên thị trường.
Mở trang câu hỏi này →
6Sức lao động trở thành hàng hoá một cách phổ biến từ khi nào?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
ATừ khi có chủ nghĩa tư bản
BTừ khi có sản xuất hàng hoá
CTừ khi có kinh tế thị trường
DTừ khi lao động ra đời
Lời giải
Sức lao động trở thành hàng hoá một cách phổ biến từ khi có chủ nghĩa tư bản. Chủ nghĩa tư bản là một hệ thống kinh tế dựa trên nguyên tắc sản xuất hàng hoá để bán hàng hoá. Trong hệ thống này, sức lao động được coi là một nguồn lực có thể được mua bán và trao đổi như một hàng hoá. Điều này có nghĩa là người lao động có thể bán sức lao động của mình cho người khác để kiếm tiền. Từ đó, sức lao động trở thành một hàng hoá có thể được mua bán và trao đổi trên thị trường lao động.
Mở trang câu hỏi này →
AKhủng hoảng kinh tế năm 1873
BKhủng hoảng kinh tế năm 1928
CKhủng hoảng kinh tế năm 1973
DKhủng hoảng kinh tế năm 2021
Lời giải
Khủng hoảng kinh tế năm 1873 được coi là một trong những sự kiện quan trọng trong lịch sử kinh tế thế giới. Cuộc khủng hoảng này đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến các doanh nghiệp vừa và nhỏ, khiến nhiều doanh nghiệp phá sản. Trong khi đó, các doanh nghiệp lớn đã có thể tồn tại và thậm chí là phát triển mạnh mẽ hơn. Điều này đã dẫn đến hình thành các doanh nghiệp độc quyền đầu tiên, khi mà một số doanh nghiệp lớn đã nắm giữ thị phần lớn trên thị trường. Khủng hoảng kinh tế năm 1873 đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử kinh tế, khi mà các doanh nghiệp lớn bắt đầu trở thành những lực lượng kinh tế quan trọng.
Mở trang câu hỏi này →
AĐại hội Đảng V
BĐại hội Đảng VI
CĐại hội Đảng VII
DĐại hội Đảng VIII
Lời giải
Đáp án đúng: A. Đại hội đảng V (tháng 3/1982) là đại hội đầu tiên chính thức nêu ra sự cần thiết phải đổi mới cơ chế quản lý kinh tế. Trước sức ép của khủng hoảng kinh tế - xã hội cuối thập niên 1970, Đảng thừa nhận cơ chế kế hoạch hoá tập trung quan liêu, bao cấp đã bộc lộ nhiều khuyết tật và đặt vấn đề phải sửa đổi. Đây mới là bước dò đường: Đại hội V chưa từ bỏ mô hình cũ mà chỉ điều chỉnh trong khuôn khổ của nó. Phải đến Đại hội VI (12/1986) đường lối đổi mới toàn diện mới được xác lập, chuyển hẳn sang nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước. Vì vậy các đại hội VI, VII, VIII đều không phải là nơi vấn đề được "đề cập" lần đầu.
Mở trang câu hỏi này →
AVai trò các bộ phận tư bản trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư
BPhương thức chuyển giá trị các bộ phận tư bản sang sản phẩm
CTốc độ chu chuyển của tư bản
DVai trò của chúng trong tích luỹ tư bản
Lời giải
Tư bản bất biến và tư bản khả biến là hai loại tư bản khác nhau trong kinh tế học Marx. Tư bản bất biến là loại tư bản không tham gia vào quá trình sản xuất giá trị thặng dư, mà chỉ tham gia vào quá trình tái sản xuất giá trị. Nó bao gồm các bộ phận như tư bản cố định, như máy móc, thiết bị, và tư bản lưu động, như lao động sống. Trong khi đó, tư bản khả biến là loại tư bản tham gia vào quá trình sản xuất giá trị thặng dư, tạo ra giá trị thặng dư và tích luỹ tư bản. Nó bao gồm các bộ phận như tư bản lưu động, như lao động sống, và tư bản tự nhiên, như nguyên liệu thô và vật liệu. Để phân biệt giữa hai loại tư bản này, ta dựa vào vai trò của các bộ phận tư bản trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư.
Mở trang câu hỏi này →
10Đặc trưng của cách mạng công nghiệp lần thứ hai đó là:4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
ASử dụng năng lượng điện và động cơ điện, để tạo ra dây chuyền sản xuất có tính chuyên môn hóa cao
BSử dụng năng lượng điện và máy hơi nước để cơ khí hóa sản xuất
CSử dụng năng lượng hơi nước, để cơ khí hóa sản xuất
DSử dụng công nghệ thông tin và máy tính để tự động hóa sản xuất
Lời giải
Cách mạng công nghiệp lần thứ hai được đặc trưng bởi sự áp dụng rộng rãi của năng lượng điện và động cơ điện. Điều này đã dẫn đến việc tạo ra dây chuyền sản xuất có tính chuyên môn hóa cao, giúp tăng năng suất lao động và giảm chi phí sản xuất. Sự chuyên môn hóa này đã giúp các nhà máy sản xuất được tự động hóa và hiệu quả hơn, dẫn đến sự gia tăng sản lượng và giảm giá thành sản phẩm. Ngoài ra, cách mạng công nghiệp lần thứ hai cũng đã dẫn đến sự phát triển của các ngành công nghiệp mới như công nghiệp luyện kim, công nghiệp hóa chất và công nghiệp điện tử. Tóm lại, đặc trưng của cách mạng công nghiệp lần thứ hai là sự áp dụng rộng rãi của năng lượng điện và động cơ điện để tạo ra dây chuyền sản xuất có tính chuyên môn hóa cao.
Mở trang câu hỏi này →
AKhủng hoảng sản xuất "thừa" so với sức mua có hạn của xã hội.
BKhủng hoảng sản xuất "thừa" so với nhu cầu xã hội.
CKhủng hoảng sản xuất "thiếu hụt" so với sức mua.
DKhủng hoảng sản xuất thiếu do tình trạng thất nghiệp
Lời giải
Đáp án đúng: A. Khủng hoảng thừa trong chủ nghĩa tư bản là thừa một cách TƯƠNG ĐỐI, tức là hàng hoá thừa so với sức mua có khả năng thanh toán của xã hội, chứ không phải thừa so với nhu cầu thực tế. Đây chính là nghịch lý kinh điển mà C. Mác chỉ ra: hàng hoá chất đống trong kho không bán được trong khi người lao động vẫn thiếu thốn, vì họ không có tiền để mua. Nguyên nhân sâu xa là mâu thuẫn giữa tính chất xã hội hoá của sản xuất với hình thức chiếm hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa. Vì vậy phương án B sai ở chỗ lấy "nhu cầu xã hội" làm mốc so sánh; C và D lại mô tả tình trạng thiếu hụt, ngược hẳn bản chất của khủng hoảng thừa.
Mở trang câu hỏi này →
12Đâu là các nhân tố thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
AKỹ thuật - công nghệ; Cơ cấu kinh tế; Thể chế chính trị; Con người
BCon người; Kỹ thuật - công nghệ; Cơ cấu kinh tế; Thể chế chính trị, vốn
CCon người; Cơ cấu kinh tế; Thể chế chính trị, vốn
DKỹ thuật - công nghệ; Cơ cấu kinh tế; Thể chế chính trị, vốn
Lời giải
Sự tăng trưởng kinh tế được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố quan trọng. Trong số đó, kỹ thuật - công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất sản xuất và chất lượng sản phẩm. Cơ cấu kinh tế cũng ảnh hưởng đến sự tăng trưởng kinh tế bằng cách phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả. Thể chế chính trị và vốn cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho sự tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, con người là nhân tố quyết định nhất trong quá trình tăng trưởng kinh tế. Họ là nguồn lực quan trọng nhất và có khả năng sáng tạo, đổi mới và thích nghi với môi trường kinh tế. Vì vậy, sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho sự tăng trưởng kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
13Xuất khẩu tư bản là gì?4 lựa chọnDễ74% trả lời đúng
AĐặc điểm của chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh
BMang tư bản đầu tư ở nước ngoài để sản xuất giá trị thặng dư tại nước ngoài sở tại
CMang hàng hóa ra nước ngoài để thực hiện giá trị của hàng hóa
DMang tư bản ra nước ngoài mua nguyên nhiên vật liệu sản xuất
Lời giải
Xuất khẩu tư bản là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt là trong chủ nghĩa tư bản. Nó được định nghĩa là hành động mang tư bản đầu tư ra nước ngoài để sản xuất giá trị thặng dư tại nước ngoài sở tại. Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp tư bản sẽ đầu tư vào các quốc gia khác để sản xuất hàng hóa và dịch vụ, sau đó xuất khẩu chúng ra thị trường quốc tế để kiếm lợi nhuận. Xuất khẩu tư bản cho phép các doanh nghiệp tận dụng nguồn lao động rẻ, tài nguyên phong phú và thị trường rộng lớn hơn, từ đó tăng cường hiệu quả sản xuất và tăng lợi nhuận. Tuy nhiên, xuất khẩu tư bản cũng có thể dẫn đến các vấn đề như mất việc làm, giảm thu nhập cho người lao động trong nước và ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế của quốc gia.
Mở trang câu hỏi này →
ALao động không công của công nhân làm việc ở các xí nghiệp ngoài độc quyền
BGiá trị thặng dư của các nhà tư bản vừa và nhỏ bị mất đi do thua thiệt về quá trình cạnh tranh
CLao động thặng dư và lao động tất yếu của người sản xuất vừa và nhỏ
DLao động của công nhân làm việc trong các xí nghiệp độc quyền
Lời giải
Lợi nhuận độc quyền cao thường được tạo ra bởi các công ty có vị trí thống trị trên thị trường. Trong trường hợp này, nguồn gốc chính của lợi nhuận độc quyền cao là lao động của công nhân làm việc trong các xí nghiệp độc quyền. Khi một công ty độc quyền có thể kiểm soát thị trường và hạn chế sự cạnh tranh, họ có thể áp dụng giá bán cao hơn và thu được lợi nhuận cao hơn so với các công ty khác. Điều này dẫn đến việc công nhân làm việc trong các xí nghiệp độc quyền tạo ra lợi nhuận cao hơn cho công ty. Ngoài ra, các công ty độc quyền cũng có thể áp dụng các chính sách lao động khắc nghiệt hơn và hạn chế quyền lợi của công nhân, dẫn đến việc công nhân phải làm việc nhiều giờ hơn và tạo ra lợi nhuận cao hơn cho công ty.
Mở trang câu hỏi này →
AHành vi con người
BXu hướng tiêu dùng
CMặt hàng sản xuất
DLĩnh vực nghiên cứu
Lời giải
Quy luật kinh tế là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố kinh tế và cách chúng ảnh hưởng đến hành vi con người. Trong bối cảnh này, yếu tố được điều chỉnh bởi quy luật kinh tế tác động vào các động cơ lợi ích và quan hệ lợi ích của con người là hành vi con người. Hành vi con người được định nghĩa là cách con người thực hiện các quyết định và hành động trong các tình huống kinh tế khác nhau. Quy luật kinh tế tác động vào hành vi con người thông qua các yếu tố như nhu cầu, cung cầu, giá cả và thu nhập. Khi các yếu tố kinh tế thay đổi, chúng ảnh hưởng đến động cơ lợi ích và quan hệ lợi ích của con người, từ đó dẫn đến sự thay đổi trong hành vi con người.
Mở trang câu hỏi này →