Đề ôn · MLN122
MLN122 Kinh tế chính trị Mác - Lênin – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (60 câu)
60 câu · Cuối kỳ · Spring 2026
60câu trong đề
MLN122môn
Câu hỏi của đề
15/60 câuCòn 45
1Kinh tế chính trị cổ điển Anh được hình thành và phát triển trong thời kỳ nào?4 lựa chọnDễ74% trả lời đúng
ATừ cổ đại đến thế kỷ XVIII
BTừ nửa cuối thế kỷ XVII đến nửa đầu thế kỷ XVIII
CTừ cuối thế kỷ XVIII đến nửa đầu thế kỷ XIX
DTừ nửa đầu thế kỷ XIX
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kinh tế chính trị cổ điển Anh được hình thành và phát triển trong thời kỳ từ cuối thế kỷ XVIII đến nửa đầu thế kỷ XIX. Thời kỳ này là thời kỳ mà các nhà kinh tế học Anh như Adam Smith, David Ricardo và Thomas Malthus đã xuất bản các tác phẩm kinh điển của họ. Trong tác phẩm 'Tư bản và lao động' (1776), Adam Smith đã trình bày quan điểm về lợi ích của thị trường tự do và vai trò của tư bản trong quá trình sản xuất. David Ricardo trong tác phẩm 'Lao động và tư bản' (1817) đã tiếp tục phát triển ý tưởng về lợi ích của thị trường tự do và vai trò của tư bản trong quá trình sản xuất. Thomas Malthus trong tác phẩm 'Suy nghĩ về sự phát triển dân số' (1798) đã trình bày quan điểm về sự giới hạn của nguồn lực và tác động của đó lên quá trình sản xuất.
2Kinh tế chính trị cổ điển Anh được hình thành và phát triển từ cuối thế kỷ XVIII đến nửa đầu thế kỷ XIX, mở đầu bằng các quan điểm lý luận của nhà kinh tế chính trị học nào sau đây?4 lựa chọnTrung bình63% trả lời đúng
ADavid Ricardo
BAdam Smith
CWilliam Petty
DThomas Mun
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kinh tế chính trị cổ điển Anh được hình thành và phát triển từ cuối thế kỷ XVIII đến nửa đầu thế kỷ XIX. Quan điểm lý luận mở đầu cho sự hình thành và phát triển của kinh tế chính trị cổ điển Anh được đặt vào thời kỳ của William Petty. Ông là một trong những nhà kinh tế chính trị học đầu tiên và có đóng góp quan trọng trong việc hình thành nền kinh tế chính trị cổ điển Anh. William Petty đã đưa ra các ý tưởng về giá trị lao động, phân tích về sự phát triển kinh tế và xã hội của nước Anh trong thời kỳ đó. Các ý tưởng của ông đã tạo nền tảng cho sự phát triển của kinh tế chính trị cổ điển Anh trong thời kỳ sau này.
3Hàng hoá sức lao động khác hàng hoá thông thường ở chỗ nào?4 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
AKhi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị nhỏ hơn giá trị của bản thân nó
BKhi sử dụng nó sẽ có khả năng tạo ra một lượng giá trị mới lớn hơn giá trị của bản thân nó
CKhi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị ít hơn hoặc bằng với giá trị của bản thân nó
DKhi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị bằng đúng với giá trị của bản thân nó
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hàng hoá sức lao động khác hàng hoá thông thường ở chỗ, khi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị mới lớn hơn giá trị của bản thân nó. Điều này là vì sức lao động mang lại khả năng sáng tạo và đổi mới, giúp tăng cường giá trị của sản phẩm cuối cùng. Ví dụ, một công nhân lành nghề có thể tạo ra một sản phẩm chất lượng cao hơn so với một công nhân chưa có kinh nghiệm. Điều này cho thấy rằng sức lao động không chỉ là một yếu tố sản xuất bình thường, mà còn là một yếu tố quan trọng trong quá trình tạo ra giá trị. Ngoài ra, sức lao động còn mang lại khả năng thích nghi với môi trường và công nghệ mới, giúp doanh nghiệp cạnh tranh hơn trên thị trường.
4Theo quan điểm của kinh tế chính trị, trong tư liệu lao động bộ phận nào quyết định đến năng suất lao động?4 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
ACông cụ lao động
BNguyên vật liệu cho sản xuất
CCác vật chứa đựng, bảo quản
DKết cấu hạ tầng sản xuất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo quan điểm của kinh tế chính trị, năng suất lao động được quyết định bởi nhiều yếu tố khác nhau. Trong đó, công cụ lao động đóng vai trò quan trọng. Công cụ lao động là các thiết bị, máy móc, công nghệ được sử dụng để thực hiện các hoạt động sản xuất. Nó không chỉ giúp tăng cường sức mạnh của con người mà còn giúp giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết để hoàn thành một công việc. Vì vậy, công cụ lao động được coi là một trong những bộ phận quan trọng của tư liệu lao động, quyết định đến năng suất lao động.
5Điều kiện để ra đời và tồn tại của sản xuất hàng hóa là:4 lựa chọnDễ92% trả lời đúng
APhân công lao động xã hội và sự tách biệt về kinh tế giữa các chủ thể sản xuất
BPhân công lao động trong các gia đình xuất hiện
CChế độ tư hữu về tư liệu sản xuất
DNhu cầu trao đổi trong xã hội tăng lên
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sản xuất hàng hóa là quá trình sản xuất các sản phẩm có thể trao đổi trên thị trường. Để ra đời và tồn tại của sản xuất hàng hóa, cần có một số điều kiện quan trọng. Trước hết, phải có sự phân công lao động xã hội và sự tách biệt về kinh tế giữa các chủ thể sản xuất. Điều này có nghĩa là các cá nhân hoặc gia đình không còn tự sản xuất tất cả các sản phẩm cần thiết cho cuộc sống của mình, mà thay vào đó, họ tập trung vào một số lĩnh vực sản xuất nhất định và trao đổi sản phẩm với người khác. Điều này dẫn đến sự chuyên môn hóa và tăng hiệu quả sản xuất. Ngoài ra, chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất cũng là một điều kiện quan trọng. Điều này có nghĩa là các cá nhân hoặc gia đình sở hữu tư liệu sản xuất, chẳng hạn như đất đai, máy móc và công cụ, và có thể sử dụng chúng để sản xuất hàng hóa. Cuối cùng, nhu cầu trao đổi trong xã hội tăng lên cũng là một yếu tố quan trọng. Khi nhu cầu trao đổi tăng lên, các cá nhân hoặc gia đình có động lực hơn để sản xuất hàng hóa và trao đổi chúng với người khác.
6Tính hai mặt của lao động sản xuất hàng hoá bao gồm các mặt nào?4 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
ALao động tư nhân, lao động xã hội
BLao động giản đơn, lao động phức tạp
CLao động cụ thể, lao động trừu tượng
DLao động phức tạp, lao động xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tính hai mặt của lao động sản xuất hàng hoá được hiểu là sự kết hợp giữa lao động cụ thể và lao động trừu tượng. Lao động cụ thể là lao động có tính chất vật chất, được thể hiện qua quá trình lao động cụ thể như trồng trọt, chăn nuôi, sản xuất hàng hóa. Lao động trừu tượng là lao động có tính chất tinh thần, được thể hiện qua quá trình lao động tạo ra giá trị và giá trị sử dụng của hàng hóa. Sự kết hợp giữa lao động cụ thể và lao động trừu tượng tạo ra giá trị và giá trị sử dụng của hàng hóa, đồng thời cũng tạo ra sự khác biệt giữa lao động và hàng hóa.
7Sản xuất hàng hoá là gì?4 lựa chọnDễ77% trả lời đúng
AKiểu tổ chức kinh tế mà sản phẩm làm ra được mang ra trao đổi, mua bán trên thị trường để thỏa mãn nhu cầu của xã hội
BKiểu tổ chức kinh tế mà sản phẩm làm ra phải tuân thủ các quy luật của thị trường nhằm thỏa mãn nhu cầu của xã hội
CKiểu tổ chức kinh tế do các quy luật sản xuất và lưu thông quyết định nhằm thỏa mãn nhu cầu của thị trường
DKiểu tổ chức kinh tế mà ở đó nhà nước đóng vai trò chi phối, quyết định để có lợi tối đa cho toàn xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sản xuất hàng hoá là một kiểu tổ chức kinh tế trong đó sản phẩm được sản xuất ra để được trao đổi, mua bán trên thị trường. Mục đích của sản xuất hàng hoá là để thỏa mãn nhu cầu của xã hội. Khi sản xuất hàng hoá, các doanh nghiệp sẽ sản xuất ra các sản phẩm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng, sau đó mang sản phẩm đó ra thị trường để bán. Quá trình này được quyết định bởi các quy luật của thị trường, bao gồm cung và cầu, giá cả, v.v. Sản xuất hàng hoá giúp tăng cường hiệu quả sản xuất, giảm chi phí và tăng cường cạnh tranh trên thị trường. Ngoài ra, sản xuất hàng hoá cũng giúp đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng, từ đó tăng cường sự hài lòng của họ.
8Trong quan hệ với cường độ lao động, lượng giá trị của đơn vị hàng hoá tương quan thế nào?4 lựa chọnTrung bình62% trả lời đúng
AKhông phụ thuộc vào cường độ lao động
BTỷ lệ thuận với cường độ lao động
CTỷ lệ nghịch với cường độ lao động
DTỷ lệ thuận/nghịch tuỳ vào bối cảnh của thị trường
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong kinh tế học, cường độ lao động là mức độ sử dụng sức lao động để sản xuất hàng hóa. Lượng giá trị của đơn vị hàng hóa được xác định bởi thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra nó. Theo lý thuyết giá trị lao động của Karl Marx, lượng giá trị của đơn vị hàng hóa tương quan với cường độ lao động. Khi cường độ lao động tăng lên, thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra đơn vị hàng hóa giảm xuống, dẫn đến giá trị của đơn vị hàng hóa giảm xuống. Ngược lại, khi cường độ lao động giảm xuống, thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra đơn vị hàng hóa tăng lên, dẫn đến giá trị của đơn vị hàng hóa tăng lên. Vì vậy, lượng giá trị của đơn vị hàng hóa tỷ lệ nghịch với cường độ lao động.
9Trên giác độ kinh tế chính trị, lao động trừu tượng được hiểu như thế nào?4 lựa chọnTrung bình57% trả lời đúng
ALà phạm trù của mọi nền kinh tế hàng hoá
BLà phạm trù riêng của kinh tế thị trường
CLà phạm trù chung của mọi nền kinh tế
DLà phạm trù vĩnh viễn, giống nhau ở các nền sản xuất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Lao động trừu tượng được hiểu là phạm trù của mọi nền kinh tế hàng hóa. Điều này có nghĩa là lao động trừu tượng là một khái niệm cơ bản và phổ biến trong tất cả các nền kinh tế hàng hóa, bất kể hình thức sở hữu hay mô hình kinh tế cụ thể. Lao động trừu tượng được định nghĩa là lao động không thể đo lường trực tiếp, mà chỉ có thể được biểu hiện thông qua giá trị của sản phẩm lao động. Trong kinh tế học, lao động trừu tượng được coi là một trong những yếu tố quan trọng nhất tạo nên giá trị của sản phẩm. Nó được sử dụng để phân tích và mô tả các mối quan hệ giữa lao động, giá trị và sản phẩm trong các nền kinh tế hàng hóa.
10Quá trình sản xuất là sự kết hợp của các yếu tố nào?4 lựa chọnDễ91% trả lời đúng
ASức lao động với đối tượng lao động và tư liệu lao động
BLao động với đối tượng lao động và tư liệu lao động
CSức lao động với công cụ lao động
DLao động với sự điều tiết, quản lý của nhà tư bản
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quá trình sản xuất là sự kết hợp của các yếu tố lao động, đối tượng lao động và tư liệu lao động. Lao động là sức lao động của con người, đối tượng lao động là vật liệu, nguyên liệu được sử dụng để tạo ra sản phẩm, và tư liệu lao động là công cụ, máy móc, thiết bị được sử dụng để hỗ trợ lao động. Sự kết hợp này tạo ra sản phẩm cuối cùng thông qua quá trình sản xuất. Ví dụ, trong quá trình sản xuất một chiếc xe ô tô, lao động bao gồm công nhân lắp ráp, đối tượng lao động bao gồm các bộ phận của xe ô tô như động cơ, khung xe, và tư liệu lao động bao gồm máy móc, thiết bị và công cụ được sử dụng để lắp ráp.
11Thế nào là lao động giản đơn?4 lựa chọnDễ81% trả lời đúng
ALà lao động không cần trải qua đào tạo cũng có thể làm được
BLà lao động làm công việc đơn giản
CLà lao động chỉ làm một công đoạn của quá trình tạo ra hàng hoá
DLao động của người dưới tuổi thành niên
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Lao động giản đơn là một khái niệm được sử dụng trong kinh tế học để mô tả loại lao động không đòi hỏi kỹ năng phức tạp hoặc trình độ chuyên môn cao. Nó thường liên quan đến các công việc đơn giản, không cần trải qua đào tạo hoặc học hỏi. Ví dụ, lao động giản đơn có thể bao gồm việc làm nông nghiệp, lao động trong các ngành công nghiệp nhẹ hoặc các công việc phục vụ. Những người thực hiện lao động giản đơn thường không cần phải có trình độ chuyên môn hoặc kỹ năng đặc biệt, nhưng vẫn đóng góp vào quá trình sản xuất hàng hóa và dịch vụ. Lao động giản đơn thường được coi là một phần quan trọng của nền kinh tế, vì nó giúp cung cấp cho người dân những cơ hội việc làm cơ bản và giúp nền kinh tế hoạt động trơn tru.
12Nguyên nhân trực tiếp gây ra nạn thất nghiệp trong chủ nghĩa tư bản là:4 lựa chọnDễ80% trả lời đúng
ACấu tạo hữu cơ của tư bản tăng lên trong quá trình tích lũy
BQuan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa
CLợi nhuận của các nhà tư bản
DKhủng hoảng kinh tế
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Nạn thất nghiệp trong chủ nghĩa tư bản thường được giải thích bởi sự thay đổi trong cấu trúc hữu cơ của tư bản. Khi các doanh nghiệp tích lũy và mở rộng quy mô, họ thường phải loại bỏ những người lao động không cần thiết hoặc không có kỹ năng để tối ưu hóa lợi nhuận. Điều này dẫn đến sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp, đặc biệt là trong những ngành công nghiệp đang trải qua quá trình tự động hóa. Ngoài ra, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp tư bản cũng có thể dẫn đến việc giảm nhu cầu lao động, làm tăng tỷ lệ thất nghiệp. Vì vậy, nguyên nhân trực tiếp gây ra nạn thất nghiệp trong chủ nghĩa tư bản là cấu tạo hữu cơ của tư bản tăng lên trong quá trình tích lũy.
13Cấu tạo kỹ thuật của tư bản được hiểu là:4 lựa chọnTrung bình43% trả lời đúng
ATỷ lệ giữa số lượng tư liệu sản xuất và số lượng sức lao động sử dụng những tư liệu sản xuất đó trong quá trình sản xuất
BTỷ lệ giữa số lượng nguyên liệu tiêu hao trong quá trình sản xuất và số lượng sức lao động sử dụng những tư liệu sản xuất đó trong quá trình sản xuất
CTỷ lệ giữa số lượng sức lao động sử dụng trong quá trình sản xuất và tư liệu sản xuất trong quá trình sản xuất
DTỷ lệ giữa số lượng giá trị của tư bản bất biến và số lượng giá trị của tư bản khả biến cần thiết để tiến hành sản xuất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cấu tạo kỹ thuật của tư bản được hiểu là tỷ lệ giữa số lượng tư liệu sản xuất và số lượng sức lao động sử dụng những tư liệu sản xuất đó trong quá trình sản xuất. Điều này có nghĩa là, để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm, một doanh nghiệp cần bao nhiêu tư liệu sản xuất và bao nhiêu người lao động. Tỷ lệ này phản ánh hiệu suất sử dụng tư liệu sản xuất và sức lao động trong quá trình sản xuất. Nó cũng cho thấy khả năng sản xuất của doanh nghiệp và hiệu quả sử dụng nguồn lực. Ví dụ, nếu một doanh nghiệp cần 10 người lao động để sản xuất ra 100 đơn vị sản phẩm, thì tỷ lệ cấu tạo kỹ thuật của tư bản sẽ là 1:10. Điều này cho thấy rằng mỗi người lao động có thể sản xuất ra 10 đơn vị sản phẩm. Tỷ lệ này có thể thay đổi tùy thuộc vào loại sản phẩm, công nghệ và quy trình sản xuất.
14Dựa vào căn cứ nào để chia tư bản thành tư bản bất biến và tư bản khả biến?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
AVai trò các bộ phận tư bản trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư
BPhương thức chuyển giá trị các bộ phận tư bản sang sản phẩm
CTốc độ chu chuyển của tư bản
DVai trò của chúng trong tích luỹ tư bản
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tư bản bất biến và tư bản khả biến là hai loại tư bản khác nhau trong kinh tế học Marx. Tư bản bất biến là loại tư bản không tham gia vào quá trình sản xuất giá trị thặng dư, mà chỉ tham gia vào quá trình tái sản xuất giá trị. Nó bao gồm các bộ phận như tư bản cố định, như máy móc, thiết bị, và tư bản lưu động, như lao động sống. Trong khi đó, tư bản khả biến là loại tư bản tham gia vào quá trình sản xuất giá trị thặng dư, tạo ra giá trị thặng dư và tích luỹ tư bản. Nó bao gồm các bộ phận như tư bản lưu động, như lao động sống, và tư bản tự nhiên, như nguyên liệu thô và vật liệu. Để phân biệt giữa hai loại tư bản này, ta dựa vào vai trò của các bộ phận tư bản trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư.
15Nguồn gốc của giá trị thặng dư có được từ đâu?4 lựa chọnDễ92% trả lời đúng
ATừ một loại hàng hoá đặc biệt mà giá trị của nó không những được bảo tồn mà còn tạo ra giá trị lớn hơn đó là hàng hoá sức lao động
BTừ quá trình mua đi bán lại hàng hoá
CTừ quá trình sản xuất hàng hoá
DTừ quá trình đầu cơ, tích trữ chờ đợi tăng giá của các nhà tư bản
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Giá trị thặng dư là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học Marx. Nó được định nghĩa là giá trị tạo ra bởi lao động của người lao động vượt quá giá trị của sản phẩm mà họ sản xuất. Nguồn gốc của giá trị thặng dư được giải thích bởi Marx là từ một loại hàng hóa đặc biệt, đó là hàng hóa sức lao động. Sức lao động là một loại hàng hóa đặc biệt vì nó không chỉ tạo ra giá trị cho sản phẩm mà còn tạo ra giá trị lớn hơn giá trị ban đầu. Điều này xảy ra vì người lao động không chỉ tạo ra sản phẩm mà còn tạo ra giá trị của sản phẩm thông qua lao động của mình. Giá trị thặng dư được tạo ra bởi sự chênh lệch giữa giá trị của sản phẩm và giá trị của sức lao động. Điều này cho thấy rằng giá trị thặng dư không phải là một hiện tượng tự nhiên mà là một kết quả của hệ thống sản xuất và phân phối hàng hóa.
Đánh giá quiz
Người học chấm MLN122 Kinh tế chính trị Mác - Lênin – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (60 câu) ra sao?
Trung bình từ các phiên học hợp lệ.
5.0
1 lượt chấm
Đi tiếp từ đây