Đề ôn · MLN122

MLN122 Kinh tế chính trị Mác - Lênin – Bộ ôn tập cuối kỳ số 6 (60 câu)

60 câu · Cuối kỳ · Summer 2026

60câu trong đề
MLN122môn

Câu hỏi của đề

15/60 câuCòn 45
AChủ nghĩa trọng thương
BChủ nghĩa trọng nông
CChủ nghĩa tư bản
DChủ nghĩa xã hội
Lời giải
Hệ thống lý luận kinh tế chính trị đầu tiên nghiên cứu về nền sản xuất tư bản chủ nghĩa là Chủ nghĩa trọng thương. Chủ nghĩa trọng thương là một hệ thống lý luận kinh tế chính trị được xây dựng bởi Adam Smith, một nhà kinh tế học người Scotland. Ông đã mô tả và phân tích các đặc điểm của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa, bao gồm sự tồn tại của các doanh nghiệp tư nhân, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp, và sự tập trung vào lợi nhuận. Chủ nghĩa trọng thương đã trở thành nền tảng cho các hệ thống lý luận kinh tế chính trị sau này, bao gồm cả Chủ nghĩa Marx-Lenin.
Mở trang câu hỏi này →
ALĩnh vực sản xuất
BLĩnh vực lưu thông
CLĩnh vực quản lý
DLĩnh vực tiền tệ
Lời giải
Chủ nghĩa trọng nông là một quan điểm kinh tế tập trung vào việc phát triển và tăng trưởng của lĩnh vực nông nghiệp. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nông nghiệp đối với sự phát triển kinh tế và xã hội của một quốc gia. Chủ nghĩa trọng nông tập trung vào nghiên cứu và phát triển các phương pháp sản xuất nông nghiệp hiệu quả hơn, cũng như các công nghệ và kỹ thuật mới để tăng năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp. Điều này bao gồm việc nghiên cứu các phương pháp canh tác mới, sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu một cách hiệu quả, cũng như việc phát triển các sản phẩm nông nghiệp mới như thực phẩm chức năng và sản phẩm từ nông nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
ATư Bản
BHệ tư tưởng Đức
CTuyên ngôn của Đảng Cộng sản
DBiện chứng của tự nhiên
Lời giải
Theo giáo trình, nội dung về kinh tế chính trị của C. Mác và Ph. Ăngghen được trình bày nhiều nhất trong tác phẩm Tư Bản. Đây là tác phẩm nổi tiếng của Karl Marx và Friedrich Engels, xuất bản lần đầu vào năm 1848. Tư Bản là một trong những tác phẩm quan trọng nhất của chủ nghĩa Mác - Lênin, trình bày một cách hệ thống và sâu sắc về kinh tế chính trị của chủ nghĩa tư bản. Tác phẩm này đã trở thành một trong những tài liệu cơ bản để hiểu về chủ nghĩa tư bản và cách mạng xã hội chủ nghĩa.
Mở trang câu hỏi này →
AAdam Smith
BDavid Ricardo
CKarl Marx
DWilliam Stafford
Lời giải
Karl Marx là người đưa kinh tế chính trị trở thành môn khoa học có tính hệ thống với các phạm trù và khái niệm chuyên ngành. Ông đã xây dựng một hệ thống lý thuyết toàn diện về kinh tế chính trị, bao gồm các khái niệm như lao động, giá trị, tiền tệ, và giai cấp. Marx đã phân tích sâu sắc các mối quan hệ giữa các yếu tố kinh tế và xã hội, và đã đưa ra các kết luận quan trọng về bản chất của xã hội tư bản và cách thức mà nó hoạt động. Sự đóng góp của Marx đã giúp tạo nên một nền tảng vững chắc cho kinh tế chính trị học và đã ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều lĩnh vực khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
ANhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và người trong sản xuất và trao đổi
BNhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và xã hội trong sản xuất và trao đổi
CNhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và người trong sản xuất và tiêu dùng
DNhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và hàng hoá trong sản xuất và tiêu dùng
Lời giải
Mục đích nghiên cứu ở cấp độ cao nhất của kinh tế chính trị Mác - Lênin là nhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và xã hội trong sản xuất và trao đổi. Kinh tế chính trị Mác - Lênin là một lĩnh vực nghiên cứu khoa học xã hội, tập trung vào việc phân tích và giải thích các quy luật chi phối quan hệ sản xuất và trao đổi trong xã hội. Mục đích chính của nghiên cứu này là nhằm hiểu rõ hơn về các quy luật chi phối quan hệ giữa người và xã hội trong sản xuất và trao đổi, từ đó có thể đưa ra các giải pháp và chính sách phù hợp để phát triển kinh tế và xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
ALà những bộ phận của giới tự nhiên chưa từng chịu bất kỳ sự tác động nào của con người
BLà vật thể hay phức hợp vật thể mà con người sử dụng để tác động trực tiếp lên tự nhiên
CNhững vật mà lao động của con người tác động vào nhằm thay đổi nó cho phù hợp với mục đích
DLà toàn bộ các điều kiện vật chất cần thiết để tổ chức và tiến hành quá trình sản xuất
Lời giải
Theo giáo trình, đối tượng lao động trong kinh tế chính trị được hiểu là những vật mà lao động của con người tác động vào nhằm thay đổi nó cho phù hợp với mục đích. Điều này có nghĩa là đối tượng lao động không chỉ là những vật thể cụ thể mà còn bao gồm cả quá trình và hoạt động của con người trong việc biến đổi và sử dụng các vật thể đó. Đối tượng lao động có thể là đất đai, tài nguyên thiên nhiên, máy móc, thiết bị, hoặc bất kỳ thứ gì khác mà con người có thể tác động vào để tạo ra giá trị và đáp ứng nhu cầu của mình. Quan điểm này nhấn mạnh tầm quan trọng của lao động và hoạt động của con người trong việc tạo ra giá trị và biến đổi đối tượng lao động.
Mở trang câu hỏi này →
AĐiều tiết sản xuất và lưu thông hàng hoá
BKích thích cải tiến kỹ thuật, tăng năng suất lao động
CPhân hoá những người sản xuất thành giàu - nghèo
DBảo đảm sự công bằng tuyệt đối trong phân phối thu nhập
Lời giải
Quy luật giá trị trong nền kinh tế hàng hoá có tác động cơ bản là điều tiết sản xuất và lưu thông hàng hoá. Điều này có nghĩa là giá trị hàng hoá sẽ ảnh hưởng đến quyết định sản xuất và phân phối hàng hoá trong nền kinh tế. Giá trị hàng hoá cao sẽ khuyến khích sản xuất hàng hoá đó, trong khi giá trị hàng hoá thấp sẽ dẫn đến giảm sản xuất. Ngoài ra, quy luật giá trị còn kích thích cải tiến kỹ thuật và tăng năng suất lao động, giúp tăng hiệu quả sản xuất và giảm chi phí. Tuy nhiên, quy luật giá trị cũng có tác động phân hoá những người sản xuất thành giàu - nghèo, vì những người có khả năng sản xuất hàng hoá có giá trị cao sẽ có lợi thế hơn so với những người khác.
Mở trang câu hỏi này →
AThước đo giá trị, phương tiện cất trữ và tiền tệ thế giới
BPhương tiện lưu thông và phương tiện thanh toán
CChức năng phương tiện lưu thông
DChức năng thước đo giá trị
Lời giải
Tiền tệ có nhiều chức năng quan trọng, bao gồm thước đo giá trị, phương tiện cất trữ và tiền tệ thế giới. Thước đo giá trị là chức năng giúp chúng ta đo lường giá trị của các hàng hóa và dịch vụ. Phương tiện cất trữ là chức năng giúp chúng ta lưu trữ giá trị trong thời gian dài. Tiền tệ thế giới là chức năng giúp chúng ta thực hiện các giao dịch quốc tế một cách dễ dàng và hiệu quả. Những chức năng này đòi hỏi phải có tiền vàng vì nó là một loại tài sản có giá trị cao và được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới.
Mở trang câu hỏi này →
9Cơ sở chung của quan hệ trao đổi giữa các hàng hóa là gì?4 lựa chọnDễ79% trả lời đúng
ALà công dụng của hàng hóa
BLà hao phí lao động kết tinh trong hàng hóa
CLà nhu cầu của sự tiêu dùng
DLà sự khan hiếm của hàng hóa
Lời giải
Quan hệ trao đổi giữa các hàng hóa được xây dựng trên cơ sở chung là sự khác biệt về giá trị của các hàng hóa. Giá trị của hàng hóa được xác định bởi hao phí lao động kết tinh trong nó. Khi hai người trao đổi hàng hóa, họ đều muốn nhận được hàng hóa có giá trị tương đương. Điều này cho thấy rằng cơ sở chung của quan hệ trao đổi là sự khác biệt về giá trị, và giá trị của hàng hóa được xác định bởi hao phí lao động kết tinh trong nó. Vì vậy, câu trả lời đúng là "Là hao phí lao động kết tinh trong hàng hóa".
Mở trang câu hỏi này →
10Mì ăn liền, khăn giấy, bim bim... là loại hàng hoá nào?4 lựa chọnDễ91% trả lời đúng
AHàng hoá hữu hình
BHàng hoá vô hình
CHàng hoá đặc biệt
DKhông phải là hàng hoá
Lời giải
Mì ăn liền, khăn giấy, bim bim... là những sản phẩm vật chất mà chúng ta có thể nhìn thấy và chạm vào. Chúng được sản xuất và bán trên thị trường như những mặt hàng tiêu dùng thông thường. Vì vậy, chúng ta có thể gọi chúng là hàng hoá hữu hình. Hàng hoá hữu hình là những sản phẩm có thể nhìn thấy, chạm vào và đo lường được. Chúng có giá trị kinh tế và được sử dụng để đáp ứng nhu cầu của con người. Ví dụ, mì ăn liền là một loại thực phẩm có thể nhìn thấy và chạm vào, khăn giấy là một sản phẩm có thể nhìn thấy và sử dụng để lau khô tay. Tương tự, bim bim cũng là một sản phẩm có thể nhìn thấy và sử dụng để ăn. Vì vậy, tất cả các sản phẩm này đều thuộc loại hàng hoá hữu hình.
Mở trang câu hỏi này →
ATổng số hàng hoá tăng 4 lần, tổng giá trị hàng hoá tăng 4 lần
BTổng số hàng hoá tăng 2 lần, giá trị 1 hàng hoá giảm 2 lần
CTổng số hàng hoá tăng 4 lần, giá trị 1 hàng hoá giảm 2 lần, tổng giá trị tăng 2 lần
DTổng số hàng hoá không đổi, giá trị 1 hàng hoá giảm 4 lần
Lời giải
Khi đồng thời tăng năng suất lao động và cường độ lao động lên 2 lần, kết quả sẽ là tổng số hàng hóa tăng 4 lần. Điều này là vì năng suất lao động và cường độ lao động được tăng lên 2 lần, dẫn đến sản lượng hàng hóa tăng lên 2 lần. Lại thêm 1 lần nữa, sản lượng hàng hóa sẽ tăng lên 4 lần so với ban đầu. Tuy nhiên, giá trị 1 hàng hóa sẽ giảm 2 lần. Điều này là vì giá trị của hàng hóa phụ thuộc vào năng suất lao động và cường độ lao động, và khi chúng tăng lên 2 lần, giá trị của hàng hóa sẽ giảm xuống 2 lần. Tổng giá trị hàng hóa sẽ tăng 2 lần, vì sản lượng hàng hóa tăng lên 4 lần và giá trị 1 hàng hóa giảm 2 lần.
Mở trang câu hỏi này →
ACó giá trị sử dụng và giá cả, có thể trao đổi mua bán nhưng không do hao phí lao động trực tiếp tạo ra
BCó đầy đủ hai thuộc tính là giá trị và giá trị sử dụng, lượng giá trị của chúng được quyết định bởi thời gian lao động xã hội cần thiết
CKhông mang hình thái vật chất cụ thể, chỉ có giá trị trao đổi và giá cả của chúng luôn phản ánh chính xác lượng hao phí lao động xã hội
DCó giá cả và mang lại thu nhập cho người sở hữu, nhưng hoàn toàn không có giá trị sử dụng đối với quá trình tái sản xuất của xã hội
Lời giải
Đặc trưng cơ bản của hàng hoá đặc biệt trong nền sản xuất hiện đại là chúng có giá trị sử dụng và giá cả, nhưng không được tạo ra trực tiếp bởi hao phí lao động. Thay vào đó, chúng được tạo ra bởi các yếu tố như đất đai, thương hiệu, danh tiếng... Những hàng hoá đặc biệt này có thể được trao đổi và mua bán, nhưng giá trị của chúng không được quyết định bởi thời gian lao động xã hội cần thiết để tạo ra chúng. Thay vào đó, giá trị của chúng được quyết định bởi các yếu tố như nhu cầu, thị trường và sự cạnh tranh. Vì vậy, hàng hoá đặc biệt trong nền sản xuất hiện đại có giá trị sử dụng và giá cả, nhưng không được tạo ra trực tiếp bởi hao phí lao động.
Mở trang câu hỏi này →
13Theo giáo trình, dịch vụ là loại hàng hoá nào?4 lựa chọnTrung bình43% trả lời đúng
AHàng hoá hữu hình thông thường
BSản phẩm trung gian phục vụ sản xuất
CKhông phải là hàng hoá
DHàng hoá đặc biệt
Lời giải
Dịch vụ được coi là một loại hàng hóa đặc biệt vì chúng không thể được nắm giữ hoặc sở hữu như hàng hóa vật chất. Dịch vụ thường được cung cấp bởi các tổ chức, cá nhân và được sử dụng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Ví dụ, một khách sạn cung cấp dịch vụ lưu trú, một bệnh viện cung cấp dịch vụ y tế, v.v. Dịch vụ không thể được đo lường bằng đơn vị vật chất và không thể được lưu trữ như hàng hóa. Thay vào đó, dịch vụ được đo lường bằng chất lượng và sự hài lòng của khách hàng. Vì vậy, dịch vụ được coi là một loại hàng hóa đặc biệt vì chúng có tính chất không thể nắm giữ và không thể đo lường bằng đơn vị vật chất.
Mở trang câu hỏi này →
14Lượng giá trị của một đơn vị hàng hoá thay đổi như thế nào?4 lựa chọnTrung bình43% trả lời đúng
ATỷ lệ nghịch với năng suất lao động, không phụ thuộc vào cường độ lao động
BTỷ lệ nghịch với cường độ lao động, không phụ thuộc vào năng suất lao động
CTỷ lệ thuận với năng suất lao động, không phụ thuộc vào cường độ lao động
DTỷ lệ nghịch với năng suất lao động và tỷ lệ thuận với cường độ lao động
Lời giải
Lượng giá trị của một đơn vị hàng hoá được xác định bởi năng suất lao động. Khi năng suất lao động tăng lên, lượng giá trị của một đơn vị hàng hoá sẽ giảm xuống. Điều này có nghĩa là khi lao động trở nên hiệu quả hơn, giá trị của hàng hoá sẽ giảm. Ngược lại, khi năng suất lao động giảm xuống, lượng giá trị của một đơn vị hàng hoá sẽ tăng lên. Cường độ lao động không ảnh hưởng đến lượng giá trị của một đơn vị hàng hoá. Vì vậy, câu trả lời đúng là "Tỷ lệ nghịch với năng suất lao động, không phụ thuộc vào cường độ lao động".
Mở trang câu hỏi này →
15Theo C. Mác, cấu tạo hữu cơ của tư bản được hiểu là gì?4 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
ACấu tạo giá trị của tư bản, do cấu tạo kỹ thuật quyết định và phản ánh sự biến đổi của cấu tạo kỹ thuật
BCấu tạo kỹ thuật của tư bản, do cấu tạo giá trị quyết định và chịu sự tác động trực tiếp của quy luật cung cầu trên thị trường
CTỷ lệ tương quan giữa tư bản cố định và tư bản lưu động, được hình thành dựa trên phương thức chu chuyển của các bộ phận tư bản
DTỷ lệ hiện vật giữa khối lượng tư liệu sản xuất và số lượng sức lao động, phản ánh trình độ trang bị kỹ thuật của nền sản xuất
Lời giải
Theo C. Mác, cấu tạo hữu cơ của tư bản được hiểu là sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa cấu tạo giá trị và cấu tạo kỹ thuật của tư bản. Cấu tạo kỹ thuật của tư bản bao gồm các bộ phận như tư bản cố định và tư bản lưu động, được hình thành dựa trên phương thức chu chuyển của các bộ phận tư bản. Trong khi đó, cấu tạo giá trị của tư bản phản ánh sự biến đổi của cấu tạo kỹ thuật và quyết định đến hiệu quả sản xuất. Cấu tạo hữu cơ của tư bản là một khái niệm quan trọng trong kinh tế chính trị, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của tư bản và sự vận động của nó trong quá trình sản xuất.
Mở trang câu hỏi này →