Cuối kỳ · MLN122 · Summer 2026
Ôn tập cuối kỳ MLN122 Summer 2026
119 câu gom từ 2 đề ôn của kỳ Summer 2026. 2 đề cộng lại là 120 lượt câu nhưng chỉ 119 câu khác nhau — một phần câu xuất hiện lại giữa các ca.
2 đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
119 câu hỏi
Trang 3 / 6ATừ khi có chủ nghĩa tư bản
BTừ khi có sản xuất hàng hoá
CTừ khi có kinh tế thị trường
DTừ khi lao động ra đời
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sức lao động trở thành hàng hoá một cách phổ biến từ khi có chủ nghĩa tư bản. Chủ nghĩa tư bản là một hệ thống kinh tế dựa trên nguyên tắc sản xuất hàng hoá để bán hàng hoá. Trong hệ thống này, sức lao động được coi là một nguồn lực có thể được mua bán và trao đổi như một hàng hoá. Điều này có nghĩa là người lao động có thể bán sức lao động của mình cho người khác để kiếm tiền. Từ đó, sức lao động trở thành một hàng hoá có thể được mua bán và trao đổi trên thị trường lao động.
ATrình độ phát triển của lực lượng sản xuất
BQuan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động
CChính sách phân phối thu nhập của nhà nước
DHội nhập kinh tế quốc tế
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo giáo trình, quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động không phải là yếu tố ảnh hưởng đến quan hệ lợi ích kinh tế ở Việt Nam. Quan hệ lợi ích kinh tế thường được hiểu là mối quan hệ giữa các nhóm lợi ích khác nhau trong xã hội, bao gồm các nhóm lợi ích kinh tế, chính trị và xã hội. Quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động là một phần của quan hệ xã hội, nhưng nó không phải là yếu tố chính ảnh hưởng đến quan hệ lợi ích kinh tế. Thay vào đó, các yếu tố như trình độ phát triển của lực lượng sản xuất, chính sách phân phối thu nhập của nhà nước và hội nhập kinh tế quốc tế thường được xem xét khi đánh giá quan hệ lợi ích kinh tế.
AKhoa học công nghệ và nhân lực chất lượng cao
BTài nguyên thiên nhiên và lao động giá rẻ
CVị trí địa lý chiến lược
DQuy mô dân số đông
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cách mạng công nghiệp lần thứ tư sẽ mang lại nhiều thay đổi lớn lao cho các nước đang phát triển. Một trong những lợi thế truyền thống của họ sẽ bị mất đi đó là tài nguyên thiên nhiên và lao động giá rẻ. Với sự phát triển của công nghệ và tự động hóa, các nước đang phát triển sẽ không còn có thể tận dụng được lợi thế này. Các công ty đa quốc gia sẽ không còn phụ thuộc vào lao động giá rẻ ở các nước đang phát triển mà sẽ chuyển sang các quốc gia có trình độ công nghệ và lao động chất lượng cao hơn. Điều này sẽ tạo ra một thách thức lớn cho các nước đang phát triển trong việc cạnh tranh về kinh tế và phát triển.
AThúc đẩy sự phát triển của lực lượng sản xuất
BThúc đẩy các quan hệ sản xuất mới ra đời
CThúc đẩy hoàn thiện quan hệ sản xuất
DThúc đẩy đổi mới phương thức quản trị phát triển
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cách mạng công nghiệp có vai trò quan trọng trong sự phát triển của xã hội loài người. Nó đã mang lại những thay đổi sâu sắc và rộng lớn trong lĩnh vực sản xuất, dẫn đến sự hình thành và phát triển của các quan hệ sản xuất mới. Điều này bao gồm sự xuất hiện của các hình thức sản xuất mới, như sản xuất hàng loạt và sản xuất theo dây chuyền, cũng như sự thay đổi trong tổ chức và quản lý sản xuất. Tuy nhiên, không phải tất cả các phương án đều chính xác. Thúc đẩy hoàn thiện quan hệ sản xuất và đổi mới phương thức quản trị phát triển là những kết quả có thể xảy ra sau cách mạng công nghiệp, nhưng không phải là vai trò chính của nó. Thúc đẩy sự phát triển của lực lượng sản xuất cũng là một kết quả quan trọng, nhưng nó không phải là vai trò duy nhất của cách mạng công nghiệp.
AQuan hệ kinh tế xã hội
BQuan hệ xã hội, mang tính lịch sử
CQuan hệ sản xuất
DQuan hệ chính trị mang tính lợi ích
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Lợi ích kinh tế được hiểu là những lợi ích mà con người nhận được từ quá trình sản xuất và trao đổi hàng hóa. Quan hệ sản xuất là khái niệm cơ bản để hiểu về lợi ích kinh tế. Quan hệ sản xuất bao gồm các yếu tố như lao động, tư liệu sản xuất và phương thức sản xuất. Nó quyết định cách thức sản xuất hàng hóa và dịch vụ, từ đó tạo ra lợi ích kinh tế cho con người. Quan hệ sản xuất có thể thay đổi theo thời gian và không gian, dẫn đến sự thay đổi của lợi ích kinh tế.
AMột giai đoạn
BHai giai đoạn
CBa giai đoạn
DBốn giai đoạn
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →C. Mác đã nghiên cứu về cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và khái quát tính quy luật của cách mạng công nghiệp qua ba giai đoạn phát triển. Trong đó, giai đoạn đầu tiên là sự xuất hiện và phát triển của máy móc và công nghệ mới, dẫn đến sự thay đổi trong sản xuất và phân phối hàng hóa. Giai đoạn thứ hai là sự hình thành và phát triển của các ngành công nghiệp mới, như luyện kim và dệt may, và sự tăng trưởng của các ngành công nghiệp hiện có. Giai đoạn thứ ba là sự hình thành và phát triển của các ngành công nghiệp nặng và sự tăng trưởng của các ngành công nghiệp nhẹ.
Theo V.I. Lênin, tư bản tài chính là kết quả của sự hợp nhất giữa tư bản độc quyền nào sau đây?4 lựa chọn
ATư bản độc quyền nông nghiệp và tư bản độc quyền thương nghiệp
BTư bản độc quyền thương nghiệp và tư bản độc quyền ngân hàng
CTư bản độc quyền công nghiệp và tư bản độc quyền ngân hàng
DTư bản độc quyền nhà nước và tư bản độc quyền tư nhân
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo V.I. Lênin, tư bản tài chính là kết quả của sự hợp nhất giữa tư bản độc quyền công nghiệp và tư bản độc quyền ngân hàng. Tư bản tài chính là một trong những hình thức của tư bản độc quyền, nơi mà các doanh nghiệp tài chính tập trung vào việc tạo ra lợi nhuận thông qua các hoạt động tài chính như cho vay, đầu tư và quản lý tài sản. Sự hợp nhất giữa tư bản độc quyền công nghiệp và tư bản độc quyền ngân hàng tạo ra một hình thức mạnh mẽ hơn của tư bản tài chính, cho phép các doanh nghiệp tài chính có được nguồn lực và ảnh hưởng lớn hơn trong nền kinh tế.
ATrình độ khai thác sức lao động làm thuê
BTrình độ bóc lột sức lao động của nhà tư bản
CQuy mô giá trị thặng dư mà nhà tư bản thu được
DQuy mô bóc lột giá trị của nhà tư bản
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khối lượng giá trị thặng dư (M) là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học Marx. Nó phản ánh sự chênh lệch giữa giá trị sản phẩm cuối cùng và giá trị nguyên liệu đầu vào, lao động sống và các yếu tố sản xuất khác. Khối lượng giá trị thặng dư M thể hiện quy mô giá trị thặng dư mà nhà tư bản thu được từ quá trình sản xuất. Điều này có nghĩa là nhà tư bản thu được một khoản lợi nhuận từ việc bán sản phẩm với giá cao hơn giá trị sản xuất thực tế. Khối lượng giá trị thặng dư M phụ thuộc vào nhiều yếu tố như trình độ sản xuất, mức độ bóc lột sức lao động, và tỷ lệ giá trị thặng dư so với giá trị sản phẩm cuối cùng.
AĐảm bảo các yếu tố thị trường được phát triển đồng bộ
BĐảm bảo các loại thị trường vận hành thông suốt và liên kết với nhau
CGiới hạn vai trò của thị trường nước ngoài
DTập trung thể chế chỉ vào thị trường giá cả
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để hoàn thiện thể chế và phát triển đồng bộ các yếu tố thị trường, cũng như các loại thị trường, cần đáp ứng một số yêu cầu quan trọng. Trước hết, cần đảm bảo rằng các yếu tố thị trường được phát triển đồng bộ, bao gồm cả thị trường hàng hóa, dịch vụ, lao động và tài chính. Điều này đảm bảo rằng các yếu tố thị trường hoạt động hiệu quả và không bị hạn chế bởi bất kỳ yếu tố nào. Thứ hai, cần đảm bảo rằng các loại thị trường vận hành thông suốt và liên kết với nhau. Điều này có nghĩa là các thị trường khác nhau, như thị trường hàng hóa, dịch vụ và lao động, cần được liên kết và vận hành một cách thống nhất để đạt được hiệu quả tối đa. Bằng cách đáp ứng những yêu cầu này, thể chế có thể được hoàn thiện và các yếu tố thị trường có thể được phát triển đồng bộ, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế.
A
OECDB
TNCsC
GDPD
FTALời giải
Mở trang câu hỏi này →Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (tiếng Anh: Organisation for Economic Co-operation and Development - OECD) là một tổ chức quốc tế được thành lập vào năm 1961, có trụ sở tại Paris, Pháp. Tổ chức này tập trung vào việc hợp tác và phát triển kinh tế giữa các quốc gia thành viên, với mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững và giảm nghèo đói. OECD có 38 thành viên, bao gồm nhiều quốc gia phát triển và đang phát triển. Tổ chức này cung cấp các công cụ và hỗ trợ cho các quốc gia thành viên để giúp họ xây dựng và thực hiện các chính sách kinh tế hiệu quả.
AKinh doanh chứng khoán
BCho vay
CĐầu tư xuất khẩu tư bản
DQuảng cáo
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các Conglomerate là các tập đoàn đa ngành nghề kinh doanh lớn, có mục đích chủ yếu là thu lợi nhuận thông qua các hoạt động kinh doanh đa dạng. Trong đó, kinh doanh chứng khoán là một trong những nguồn thu lợi nhuận chính của các Conglomerate. Các tập đoàn này thường đầu tư vào các công ty chứng khoán, mua bán cổ phiếu, và kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá. Ngoài ra, họ cũng có thể kiếm lợi nhuận từ việc cho vay, đầu tư vào các dự án kinh doanh, và quảng cáo. Tuy nhiên, kinh doanh chứng khoán vẫn là nguồn thu lợi nhuận chính và quan trọng nhất của các Conglomerate.
AKhống chế kinh tế các nước nhập khẩu tư bản và tạo điều kiện cho xuất khẩu tư bản tư nhân
BTìm kiếm tỷ suất lợi nhuận độc quyền cao nhất thông qua việc trực tiếp đầu tư vào các ngành dịch vụ thu lợi nhanh
CGiải quyết tình trạng khủng hoảng thừa tư bản trong nước và mở rộng thị trường tiêu thụ hàng hóa toàn cầu
DCung cấp nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức nhằm giúp các nước kém phát triển xây dựng kinh tế độc lập
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Xuất khẩu tư bản nhà nước là một chiến lược kinh tế quan trọng của các quốc gia tư bản. Theo giáo trình, mục đích chính của xuất khẩu tư bản nhà nước về mặt kinh tế là khống chế kinh tế các nước nhập khẩu tư bản và tạo điều kiện cho xuất khẩu tư bản tư nhân. Điều này có nghĩa là các quốc gia tư bản sẽ đầu tư vào các nước kém phát triển để có thể kiểm soát và chi phối các ngành công nghiệp quan trọng, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho xuất khẩu tư bản tư nhân của họ. Mục đích này được thực hiện thông qua việc đầu tư vào các dự án kinh tế lớn, mua lại các công ty và tài sản trong các nước kém phát triển, và áp dụng các chính sách kinh tế để tạo điều kiện thuận lợi cho xuất khẩu tư bản tư nhân.
AThước đo giá trị, phương tiện cất trữ và tiền tệ thế giới
BPhương tiện lưu thông và phương tiện thanh toán
CChức năng phương tiện lưu thông
DChức năng thước đo giá trị
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tiền tệ có nhiều chức năng quan trọng, bao gồm thước đo giá trị, phương tiện cất trữ và tiền tệ thế giới. Thước đo giá trị là chức năng giúp chúng ta đo lường giá trị của các hàng hóa và dịch vụ. Phương tiện cất trữ là chức năng giúp chúng ta lưu trữ giá trị trong thời gian dài. Tiền tệ thế giới là chức năng giúp chúng ta thực hiện các giao dịch quốc tế một cách dễ dàng và hiệu quả. Những chức năng này đòi hỏi phải có tiền vàng vì nó là một loại tài sản có giá trị cao và được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới.
Loại tiền nào có giá trị danh nghĩa (sức mua) vượt xa giá trị thực của vật liệu làm ra nó?Có ở 2 đề4 lựa chọn
ATiền vàng
BTiền tượng trưng
CTiền ghi nợ
DTiền điện tử
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tiền tượng trưng là loại tiền có giá trị danh nghĩa vượt xa giá trị thực của vật liệu làm ra nó. Điều này có nghĩa là giá trị của tiền không dựa trên giá trị thực tế của vật liệu làm ra nó, mà dựa trên sự tin tưởng và niềm tin của người sử dụng. Ví dụ, tiền giấy không có giá trị thực tế như vàng hay bạc, nhưng chúng vẫn có giá trị vì mọi người tin tưởng và sử dụng chúng. Tính chất này giúp tiền tượng trưng trở thành một loại tiền tệ hiệu quả và phổ biến trong các giao dịch hàng ngày.
ACó sự quản lý của Nhà nước xã hội chủ nghĩa, do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo
BThực hiện phân phối theo kết quả lao động và hiệu quả kinh tế
CPhát huy được trí tuệ và nguồn lực của toàn dân
DTuyệt đối hoá vai trò của thành phần kinh tế tư nhân
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo giáo trình, tính định hướng xã hội chủ nghĩa của nền kinh tế thị trường Việt Nam được thể hiện ở những khía cạnh sau đây. Thứ nhất, có sự quản lý của Nhà nước xã hội chủ nghĩa, do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo. Điều này thể hiện rõ nét qua việc Nhà nước xây dựng và thực hiện các chính sách kinh tế, xã hội, đảm bảo sự phát triển bền vững và công bằng. Thứ hai, thực hiện phân phối theo kết quả lao động và hiệu quả kinh tế. Điều này giúp đảm bảo rằng lợi ích được phân phối một cách công bằng và hợp lý, dựa trên đóng góp của từng cá nhân và tổ chức. Thứ ba, phát huy được trí tuệ và nguồn lực của toàn dân. Điều này thể hiện qua việc Nhà nước tạo điều kiện cho các cá nhân và tổ chức tham gia vào quá trình quyết định và thực hiện các chính sách kinh tế, xã hội.
AThống nhất nhận thức về nền kinh tế thị trường định hướng XHCN
BHoàn thiện thể chế về sở hữu và các thành phần kinh tế, loại hình doanh nghiệp và các tổ chức sản xuất kinh doanh
CHoàn thiện thể chế đảm bảo đồng bộ các yếu tố thị trường và phát triển đồng bộ các loại thị trường
DHoàn thiện thể chế vai trò lãnh đạo của Đảng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hoàn thiện hệ thống luật pháp, cơ chế, chính sách cho hoạt động và phát triển lành mạnh của thị trường chứng khoán, tăng tính minh bạch chống các giao dịch phi pháp, các hành vi lừa tiền là thuộc về việc hoàn thiện thể chế đảm bảo đồng bộ các yếu tố thị trường và phát triển đồng bộ các loại thị trường. Điều này có nghĩa là cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống luật pháp, cơ chế, chính sách để tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động của thị trường chứng khoán, đồng thời tăng cường tính minh bạch và ngăn chặn các hành vi bất hợp pháp. Việc này đòi hỏi sự đồng bộ và hoàn thiện của các yếu tố thị trường, bao gồm cả thị trường chứng khoán, thị trường tài chính và thị trường sản phẩm.
ATổng số hàng hoá tăng 4 lần, tổng giá trị hàng hoá tăng 4 lần
BTổng số hàng hoá tăng 2 lần, giá trị 1 hàng hoá giảm 2 lần
CTổng số hàng hoá tăng 4 lần, giá trị 1 hàng hoá giảm 2 lần, tổng giá trị tăng 2 lần
DTổng số hàng hoá không đổi, giá trị 1 hàng hoá giảm 4 lần
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi đồng thời tăng năng suất lao động và cường độ lao động lên 2 lần, kết quả sẽ là tổng số hàng hóa tăng 4 lần. Điều này là vì năng suất lao động và cường độ lao động được tăng lên 2 lần, dẫn đến sản lượng hàng hóa tăng lên 2 lần. Lại thêm 1 lần nữa, sản lượng hàng hóa sẽ tăng lên 4 lần so với ban đầu. Tuy nhiên, giá trị 1 hàng hóa sẽ giảm 2 lần. Điều này là vì giá trị của hàng hóa phụ thuộc vào năng suất lao động và cường độ lao động, và khi chúng tăng lên 2 lần, giá trị của hàng hóa sẽ giảm xuống 2 lần. Tổng giá trị hàng hóa sẽ tăng 2 lần, vì sản lượng hàng hóa tăng lên 4 lần và giá trị 1 hàng hóa giảm 2 lần.
AChủ quan
BKhách quan
CVừa chủ quan vừa khách quan
DPhụ thuộc vào ý chí Nhà nước
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo giáo trình kinh tế học, quy luật kinh tế tồn tại mang tính chất khách quan. Điều này có nghĩa là quy luật kinh tế không phụ thuộc vào ý chí hoặc quan điểm cá nhân của con người, mà là những quy luật tự nhiên và khách quan được hình thành trên cơ sở tương tác giữa các yếu tố kinh tế. Các quy luật kinh tế này được xác định bởi các nguyên tắc và quy tắc kinh tế, và chúng có tác động đến sự phát triển kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực. Ví dụ, quy luật cung và cầu là một quy luật kinh tế khách quan, nó xác định mối quan hệ giữa cung và cầu của một sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường. Quy luật này không phụ thuộc vào ý chí của con người, mà là một quy luật tự nhiên được hình thành trên cơ sở tương tác giữa các yếu tố kinh tế.
AMua hàng hóa thấp hơn giá trị thật
BMua hàng hóa cao hơn giá trị thật
CMua hàng hóa bằng giá trị thật
DMua được hàng hóa sức lao động
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Giá trị thặng dư là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt là trong chủ nghĩa Mác. Theo đó, giá trị thặng dư được hình thành từ việc người lao động tạo ra giá trị vượt quá giá trị của sản phẩm mà họ tiêu thụ. Điều này xảy ra khi người lao động sản xuất ra hàng hóa với giá trị cao hơn giá trị của hàng hóa mà họ mua để sống và sản xuất. Ví dụ, một người nông dân trồng lúa để bán, nhưng họ phải mua phân bón, giống lúa và các thiết bị khác để sản xuất. Nếu giá trị của lúa sau khi thu hoạch cao hơn giá trị của các hàng hóa mà họ mua, thì giá trị thặng dư được tạo ra. Giá trị thặng dư này là kết quả của lao động có giá trị cao hơn giá trị của hàng hóa mà người lao động tiêu thụ.
APhân phối hoàn toàn theo nhu cầu của mỗi cá nhân không xét đến đóng góp
BPhân phối ngang bằng nhau cho mọi thành viên trong xã hội
CPhân phối theo lao động, hiệu quả kinh tế và theo phúc lợi xã hội
DPhân phối hoàn toàn theo cơ chế cung - cầu của thị trường tự do
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, hình thức phân phối theo lao động, hiệu quả kinh tế và theo phúc lợi xã hội phản ánh tính định hướng xã hội chủ nghĩa của nền kinh tế. Điều này có nghĩa là phân phối tài nguyên và sản phẩm theo nguyên tắc công bằng, đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội phát triển và hưởng thụ kết quả lao động của mình. Hình thức phân phối này cũng đảm bảo rằng lợi ích của xã hội được ưu tiên hơn lợi ích của cá nhân, tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững và công bằng của nền kinh tế.
Đi tiếp từ đây
Về lát
Cuối kỳ · MLN122