Đề ôn · MLN122

MLN122 Kinh tế chính trị Mác - Lênin – Bộ ôn tập cuối kỳ số 8 (60 câu)

60 câu · Cuối kỳ · Fall 2026

60câu trong đề
MLN122môn

Câu hỏi của đề

15/60 câuCòn 45
AThị trường hàng hoá và thị trường dịch vụ
BThị trường hàng hoá, thị trường dịch vụ, thị trường trong nước và thị trường quốc tế
CThị trường hàng hoá, thị trường dịch vụ, thị trường trong nước, thị trường quốc tế, thị trường tư liệu tiêu dùng và thị trường tư liệu sản xuất
DThị trường hàng hoá, thị trường dịch vụ và thị trường mua bán
Lời giải
Đáp án đúng: "Thị trường hàng hoá và thị trường dịch vụ". Câu hỏi giới hạn ở một căn cứ duy nhất là ĐỐI TƯỢNG trao đổi, mua bán. Theo căn cứ này chỉ có hai loại: thị trường hàng hoá và thị trường dịch vụ. Phương án thêm "thị trường trong nước và thị trường quốc tế" trộn thêm căn cứ về PHẠM VI địa lý, không còn thuần một tiêu chí. Phương án liệt kê cả tư liệu tiêu dùng và tư liệu sản xuất lại gộp thêm căn cứ về vai trò của đối tượng trong tái sản xuất, càng chồng chéo. Phương án nêu "thị trường mua bán" là lỗi lặp: mọi thị trường đều là nơi mua bán, nêu nó không phân loại được gì.
Mở trang câu hỏi này →
AGiá trị của hàng hoá
BQuan hệ cung cầu về hàng hoá
CGiá trị sử dụng của hàng hoá
DGiá trị của đồng tiền
Lời giải
Đáp án đúng: "Giá trị của hàng hoá". Giá cả là biểu hiện bằng tiền của giá trị; giá trị là cơ sở, là cái quyết định, còn giá cả chỉ xoay quanh giá trị như trục của nó. "Quan hệ cung cầu về hàng hoá" làm giá cả lên xuống quanh giá trị, nhưng chỉ ẢNH HƯỞNG chứ không quyết định — cung cầu có thể đẩy giá đi xa, song xét trên toàn xã hội và trong dài hạn, tổng giá cả vẫn bằng tổng giá trị. "Giá trị sử dụng của hàng hoá" là công dụng của vật; vật có công dụng lớn chưa chắc đã đắt, như không khí hay nước. "Giá trị của đồng tiền" cũng chỉ là nhân tố ảnh hưởng: tiền mất giá thì giá cả danh nghĩa tăng, nhưng quan hệ giá trị giữa các hàng hoá không đổi.
Mở trang câu hỏi này →
3Lao động cụ thể có vai trò gì?4 lựa chọnTrung bình68% trả lời đúng
ATạo ra giá trị sử dụng của hàng hóa
BTạo ra giá trị trao đổi của hàng hóa
CTạo ra giá trị của hàng hóa
DTạo ra lao động trừu tượng
Lời giải
Lao động cụ thể là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt là trong lĩnh vực giá trị lao động. Nó ám chỉ đến lao động thực tế, vật chất, mang lại giá trị sử dụng cho hàng hóa. Lao động cụ thể bao gồm các hoạt động như sản xuất, xây dựng, nông nghiệp, v.v. Mục đích của lao động cụ thể là tạo ra hàng hóa, dịch vụ có giá trị sử dụng cho con người. Ví dụ, một người nông dân trồng lúa, một người thợ xây dựng nhà, một người sản xuất quần áo... Tất cả những người này đều thực hiện lao động cụ thể để tạo ra hàng hóa có giá trị sử dụng. Lao động cụ thể đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, vì nó cung cấp cho con người những sản phẩm cần thiết để sống, làm việc và phát triển.
Mở trang câu hỏi này →
APhân công lao động xã hội và chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất
BPhân công lao động xã hội cá biệt và chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất
CPhân công lao động chung và chế độ sở hữu khác nhau về tư liệu sản xuất
Lời giải
Đáp án đúng: "Phân công lao động xã hội và chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất". Sản xuất hàng hoá cần đồng thời hai điều kiện: phân công lao động XÃ HỘI khiến mỗi người chỉ làm một việc nên phải trao đổi với nhau, và sự tách biệt về kinh tế giữa những người sản xuất do chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất sinh ra, khiến việc trao đổi phải mang hình thức mua bán. Phương án nói "phân công lao động xã hội cá biệt" tự mâu thuẫn: phân công cá biệt là sự phân công trong nội bộ một đơn vị sản xuất, không tạo ra nhu cầu trao đổi ngoài xã hội. Phương án nói "phân công lao động chung và chế độ sở hữu khác nhau" dùng phân công chung — tức chia theo ngành lớn như công nghiệp, nông nghiệp — còn hẹp hơn phân công lao động xã hội, và cụm "chế độ sở hữu khác nhau" không nêu được điều cốt lõi là sự tách biệt về kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
5Lượng giá trị của hàng hóa được đo bằng đơn vị:4 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
AKhối lượng
BNăng suất
CThời gian lao động xã hội cần thiết
DMức độ khan hiếm của hàng hóa
Lời giải
Lượng giá trị của hàng hóa được đo bằng đơn vị thời gian lao động xã hội cần thiết. Điều này có nghĩa là giá trị của một sản phẩm được xác định bởi số lượng lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra nó. Ví dụ, một chiếc áo được sản xuất bằng 5 giờ lao động xã hội có giá trị cao hơn một chiếc áo được sản xuất bằng 2 giờ lao động xã hội. Điều này cho thấy giá trị của hàng hóa không chỉ phụ thuộc vào khối lượng sản phẩm mà còn phụ thuộc vào thời gian và công sức cần thiết để sản xuất ra nó. Thời gian lao động xã hội cần thiết là một đơn vị đo giá trị quan trọng trong kinh tế học, giúp chúng ta hiểu được giá trị thực sự của hàng hóa và dịch vụ.
Mở trang câu hỏi này →
ALao động trừu tượng
BLao động cụ thể
CLao động giản đơn
DLao động phức tạp
Lời giải
Đáp án đúng: "Lao động trừu tượng". Lao động trừu tượng là lao động của người sản xuất hàng hoá khi đã gạt bỏ hình thức cụ thể, chỉ còn là sự hao phí sức óc, sức bắp thịt nói chung — chính nó kết tinh thành giá trị, nên được gọi là thực thể của giá trị. "Lao động cụ thể" là lao động dưới một hình thức nghề nghiệp nhất định với mục đích, công cụ, đối tượng riêng; nó tạo ra GIÁ TRỊ SỬ DỤNG chứ không tạo ra giá trị. "Lao động giản đơn" và "Lao động phức tạp" là cách phân chia theo mức độ đào tạo của người lao động; chúng chỉ cho biết một giờ lao động kết tinh được bao nhiêu giá trị, không phải bản thân thực thể của giá trị.
Mở trang câu hỏi này →
7Mọi hình thức lạm phát đều làm tăng điều gì?4 lựa chọnDễ92% trả lời đúng
AGiá cả của hàng hóa
BGiá trị của hàng hóa
CGiá trị sử dụng của hàng hóa
DGiá trị thặng dư của hàng hóa
Lời giải
Lạm phát là một hiện tượng kinh tế xảy ra khi giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng lên trong một thời gian nhất định. Mọi hình thức lạm phát đều làm tăng giá cả của hàng hóa. Khi lạm phát xảy ra, người tiêu dùng phải trả nhiều tiền hơn để mua được cùng một lượng hàng hóa và dịch vụ. Điều này có thể dẫn đến giảm khả năng mua sắm của người tiêu dùng và giảm tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ. Giá cả tăng cao cũng có thể ảnh hưởng đến giá cả của hàng hóa và dịch vụ khác, tạo ra một chuỗi phản ứng kinh tế. Vì vậy, lạm phát có thể gây ra nhiều vấn đề cho nền kinh tế và người dân.
Mở trang câu hỏi này →
ALà khoảng thời gian sản xuất của tuyệt đại bộ phận hàng hóa
BLà thời gian đòi hỏi để sản xuất ra một giá trị sử dụng nào đó trong những điều kiện bình thường của xã hội với trình độ thành thạo trung bình, cường độ lao động trung bình
CLà khoảng thời gian do người có trình độ chuyên môn cao quyết định
DLà khoảng thời gian cần thiết để sản xuất ra một loại hàng hóa nhất định trong điều kiện trình độ khoa học trung bình, trình độ khéo léo trung bình và cường độ lao động trung bình
Lời giải
Đáp án đúng: "Là thời gian đòi hỏi để sản xuất ra một giá trị sử dụng nào đó trong những điều kiện bình thường của xã hội với trình độ thành thạo trung bình, cường độ lao động trung bình". Định nghĩa này nêu đủ ba điều kiện chuẩn: điều kiện sản xuất bình thường của xã hội, trình độ thành thạo trung bình và cường độ lao động trung bình — đó mới là mức hao phí được xã hội thừa nhận. Phương án nói "trình độ khoa học trung bình, trình độ khéo léo trung bình và cường độ lao động trung bình" nghe gần giống nhưng bỏ mất điều kiện sản xuất bình thường của xã hội, vốn là mốc gốc của định nghĩa. "Là khoảng thời gian sản xuất của tuyệt đại bộ phận hàng hóa" lấy số đông làm chuẩn, nhưng số đông chưa chắc là mức trung bình xã hội. "Là khoảng thời gian do người có trình độ chuyên môn cao quyết định" lấy mức cá biệt tốt nhất làm chuẩn, trái hẳn nguyên tắc trung bình.
Mở trang câu hỏi này →
ALà phạm trù của mọi nền kinh tế hàng hoá
BLà phạm trù riêng của kinh tế thị trường
CLà phạm trù chung của mọi nền kinh tế
DLà phạm trù vĩnh viễn, giống nhau ở các nền sản xuất
Lời giải
Lao động trừu tượng được hiểu là phạm trù của mọi nền kinh tế hàng hóa. Điều này có nghĩa là lao động trừu tượng là một khái niệm cơ bản và phổ biến trong tất cả các nền kinh tế hàng hóa, bất kể hình thức sở hữu hay mô hình kinh tế cụ thể. Lao động trừu tượng được định nghĩa là lao động không thể đo lường trực tiếp, mà chỉ có thể được biểu hiện thông qua giá trị của sản phẩm lao động. Trong kinh tế học, lao động trừu tượng được coi là một trong những yếu tố quan trọng nhất tạo nên giá trị của sản phẩm. Nó được sử dụng để phân tích và mô tả các mối quan hệ giữa lao động, giá trị và sản phẩm trong các nền kinh tế hàng hóa.
Mở trang câu hỏi này →
ASử dụng công nghệ thông tin và máy tính
BSử dụng năng lượng điện
CSử dụng động cơ hơi nước
DSử dụng động cơ điện
Lời giải
Cách mạng công nghiệp lần thứ ba được đặc trưng bởi sự phát triển và ứng dụng rộng rãi của công nghệ thông tin và máy tính. Đây là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử công nghiệp, đánh dấu sự chuyển đổi từ công nghệ truyền thống sang công nghệ hiện đại. Công nghệ thông tin và máy tính đã giúp tăng cường hiệu suất, giảm chi phí và mở rộng khả năng sản xuất. Nó cũng đã tạo điều kiện cho sự phát triển của các ngành công nghiệp mới như công nghệ thông tin, truyền thông và viễn thông. Đặc biệt, công nghệ thông tin và máy tính đã giúp con người có thể giao tiếp và chia sẻ thông tin một cách dễ dàng và nhanh chóng hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AHướng tới phát triển lực lượng sản xuất.
BXây dựng cơ sở vật chất - kỹ thuật của chủ nghĩa xã hội.
CXây dựng chế độ sở hữu - công hữu mọi tư liệu sản xuất.
DNâng cao đời sống nhân dân, thực hiện “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”
Lời giải
Sự khác biệt về mục tiêu giữa kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và kinh tế thị trường tư bản chủ nghĩa là rất rõ ràng. Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa hướng tới xây dựng cơ sở vật chất - kỹ thuật của chủ nghĩa xã hội, tức là xây dựng một nền kinh tế mạnh mẽ và phát triển, đáp ứng nhu cầu của nhân dân. Đồng thời, nó cũng hướng tới xây dựng chế độ sở hữu - công hữu mọi tư liệu sản xuất, tức là sở hữu của toàn dân về các nguồn lực sản xuất. Cuối cùng, mục tiêu của kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là nâng cao đời sống nhân dân, thực hiện "dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh". Điều này cho thấy sự khác biệt cơ bản giữa hai hệ thống kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
AKinh tế thị trường có thể tự hình thành khi có các điều kiện khách quan.
BKinh tế thị trường tư bản chủ nghĩa là mô hình tối ưu nhất cho mọi quốc gia.
CKinh tế thị trường là động lực thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển nhanh và hiệu quả.
DKinh tế thị trường giúp Việt Nam độc lập hoàn toàn khỏi các quy luật của thị trường toàn cầu.
Lời giải
Việc phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là tất yếu khách quan vì nó đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Kinh tế thị trường có thể tự hình thành khi có các điều kiện khách quan, như sự phát triển của lực lượng sản xuất, sự thay đổi của thị trường thế giới và sự cần thiết của việc tăng trưởng kinh tế. Bên cạnh đó, kinh tế thị trường là động lực thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển nhanh và hiệu quả, giúp tăng cường năng suất lao động và nâng cao đời sống nhân dân. Điều này cho thấy rằng việc phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là một quá trình tất yếu, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước và giúp tăng cường vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
Mở trang câu hỏi này →
AVô cùng phong phú
BPhong phú
CTrao đổi mua bán
DSản xuất và trao đổi hàng hóa
Lời giải
Đáp án đúng: "Vô cùng phong phú". Trong nền kinh tế thị trường, mọi quan hệ sản xuất và trao đổi đều thông qua thị trường, nên hoạt động kinh tế hiện ra dưới vô vàn hình thức — câu hỏi yêu cầu chọn phương án ĐÚNG NHẤT nên phải lấy mức khái quát cao nhất. "Phong phú" đúng về hướng nhưng yếu hơn, bị phương án mạnh hơn loại. "Trao đổi mua bán" chỉ là một khâu trong toàn bộ quá trình tái sản xuất, bỏ mất sản xuất, phân phối và tiêu dùng. "Sản xuất và trao đổi hàng hóa" rộng hơn nhưng vẫn là liệt kê hai khâu, không khái quát được tính đa dạng của hoạt động kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
AGiá trị thặng dư
BLợi nhuận siêu ngạch
CTỷ suất lợi nhuận
DChi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa
Lời giải
Đáp án đúng: "Giá trị thặng dư". Giá trị thặng dư là phần giá trị dôi ra do lao động không công của công nhân tạo ra. Khi nhà tư bản không nhìn nó như con đẻ của riêng phần tư bản khả biến mà coi là con đẻ của TOÀN BỘ tư bản ứng trước, thì nó mang hình thái chuyển hoá là lợi nhuận. "Lợi nhuận siêu ngạch" là phần dôi ra so với lợi nhuận bình quân, chỉ xuất hiện ở doanh nghiệp có điều kiện sản xuất thuận lợi hơn mức trung bình — một trường hợp riêng. "Tỷ suất lợi nhuận" là một tỷ lệ phần trăm, không phải một lượng giá trị nên không thể là con đẻ của tư bản ứng trước. "Chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa" là phần tư bản nhà tư bản bỏ ra, tức cái phải chi chứ không phải cái thu thêm.
Mở trang câu hỏi này →
ATrừu tượng hóa khoa học
BQuan sát thực nghiệm trong phòng thí nghiệm
CKhảo sát định lượng bằng phiếu hỏi
DMô phỏng bằng mô hình toán học
Lời giải
Đáp án đúng: "Trừu tượng hóa khoa học". Quan hệ kinh tế không thể đem vào phòng thí nghiệm, cũng không tách riêng ra để thử; vì vậy kinh tế chính trị phải dùng trừu tượng hoá khoa học — tạm gạt bỏ những cái ngẫu nhiên, bề ngoài, để giữ lại cái bản chất, bền vững, rồi từ đó khái quát thành phạm trù và quy luật. "Quan sát thực nghiệm trong phòng thí nghiệm" là phương pháp của khoa học tự nhiên, không áp dụng được cho quan hệ giữa người với người trong sản xuất. "Khảo sát định lượng bằng phiếu hỏi" là công cụ của xã hội học, chỉ thu được ý kiến bề mặt chứ không bóc tách được bản chất quan hệ kinh tế. "Mô phỏng bằng mô hình toán học" là công cụ hỗ trợ của kinh tế học hiện đại; nó lượng hoá được quan hệ đã biết chứ không phát hiện ra bản chất, và vẫn phải dựa trên những trừu tượng có sẵn.
Mở trang câu hỏi này →