Cuối kỳ · MLN122 · Spring 2026

Ôn tập cuối kỳ MLN122 Spring 2026

272 câu gom từ 5 đề ôn của kỳ Spring 2026. 5 đề cộng lại là 300 lượt câu nhưng chỉ 272 câu khác nhau — một phần câu xuất hiện lại giữa các ca.

5 đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

272 câu hỏi

Trang 14 / 14
AĐều có hai thực thể vật chất là tiền và hàng.
BĐều bắt đầu bằng hành vi bán.
CĐều có hai hành vi đối lập nhau - mua và bán.
DĐều kết thúc bằng hành vi mua.
Lời giải
Sự vận động của tiền trong nền sản xuất hàng hóa giản đơn (H-T-H) và sự vận động của tiền trong nền sản xuất hàng hóa tư bản (T-H-T') đều có một số điểm chung. Trước hết, cả hai hình thức vận động này đều có hai thực thể vật chất là tiền và hàng. Tiền và hàng luôn đi đôi với nhau, không thể tách rời. Tiếp theo, cả hai hình thức vận động này đều bắt đầu bằng hành vi bán. Khi một người bán hàng hóa của mình, họ nhận được tiền. Sau đó, tiền được sử dụng để mua hàng hóa khác. Vì vậy, cả hai hình thức vận động này đều có hai hành vi đối lập nhau - mua và bán. Cuối cùng, cả hai hình thức vận động này đều kết thúc bằng hành vi mua. Khi tiền được sử dụng để mua hàng hóa, nó đã hoàn thành một vòng tròn vận động.
Mở trang câu hỏi này →
AGiá cả sản xuất
BGiá trị thị trường
CGiá cả hàng hóa
DGiá trị thặng dư
Lời giải
Cạnh tranh trong nội bộ ngành là quá trình mà các doanh nghiệp trong cùng một ngành sản xuất hàng hóa, dịch vụ cạnh tranh với nhau để giành thị phần trên thị trường. Điều này dẫn đến hình thành giá trị thị trường, bởi vì các doanh nghiệp phải điều chỉnh giá cả sản phẩm của mình để thu hút khách hàng và tăng cường cạnh tranh. Giá trị thị trường là giá mà khách hàng sẵn sàng trả cho sản phẩm hoặc dịch vụ, và nó phản ánh giá trị thực tế của sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường. Trong cạnh tranh nội bộ ngành, giá trị thị trường được hình thành thông qua quá trình tương tác giữa các doanh nghiệp và khách hàng, và nó có thể thay đổi theo thời gian dựa trên các yếu tố như nhu cầu thị trường, cung cấp sản phẩm và dịch vụ, và chiến lược cạnh tranh của các doanh nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
AQuy luật kinh tế là quy luật xã hội do con người đặt ra, là quy luật khách quan phát sinh tác dụng qua hoạt động kinh tế của con người
BQuy luật kinh tế có tính lịch sử
CCác phương án trả lời đều đúng
Lời giải
Quy luật kinh tế là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố kinh tế và sự phát triển của nền kinh tế. Trong câu hỏi này, chúng ta được hỏi về đặc điểm của quy luật kinh tế. Phương án đầu tiên cho rằng quy luật kinh tế là quy luật xã hội do con người đặt ra, nhưng nó lại là quy luật khách quan phát sinh tác dụng qua hoạt động kinh tế của con người. Điều này có vẻ mâu thuẫn. Phương án thứ hai cho rằng quy luật kinh tế có tính lịch sử, nhưng điều này không phải lúc nào cũng đúng. Vì vậy, phương án đúng nhất là 'Các phương án trả lời đều đúng'. Quy luật kinh tế không chỉ là quy luật xã hội do con người đặt ra, mà còn có tính khách quan và lịch sử. Nó phát sinh tác dụng qua hoạt động kinh tế của con người và có thể thay đổi theo thời gian và hoàn cảnh.
Mở trang câu hỏi này →
ATrí tuệ nhân tạo (AI)
BVạn vật kết nối (IoT)
CDữ liệu lớn (Big data)
DCông nghệ sinh học
ECông nghệ 3D
Lời giải
Cách mạng công nghiệp lần thứ 4 được đặc trưng bởi sự áp dụng rộng rãi của kỹ thuật số. Những yếu tố cốt lõi của kỹ thuật số trong cách mạng công nghiệp lần thứ 4 bao gồm Trí tuệ nhân tạo (AI), Vạn vật kết nối (IoT) và Dữ liệu lớn (Big data). Trí tuệ nhân tạo (AI) giúp máy móc và thiết bị có khả năng tự học hỏi và cải thiện khả năng của mình. Vạn vật kết nối (IoT) cho phép các thiết bị và máy móc được kết nối với nhau và chia sẻ thông tin. Dữ liệu lớn (Big data) giúp các doanh nghiệp có thể phân tích và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu lớn. Những yếu tố này đã giúp cách mạng công nghiệp lần thứ 4 trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ATừ cổ đại đến thế kỷ XVIII
BTừ nửa cuối thế kỷ XVII đến nửa đầu thế kỷ XVIII
CTừ cuối thế kỷ XVIII đến nửa đầu thế kỷ XIX
DTừ nửa đầu thế kỷ XIX
Lời giải
Kinh tế chính trị cổ điển Anh được hình thành và phát triển trong thời kỳ từ cuối thế kỷ XVIII đến nửa đầu thế kỷ XIX. Thời kỳ này là thời kỳ mà các nhà kinh tế học Anh như Adam Smith, David Ricardo và Thomas Malthus đã xuất bản các tác phẩm kinh điển của họ. Trong tác phẩm 'Tư bản và lao động' (1776), Adam Smith đã trình bày quan điểm về lợi ích của thị trường tự do và vai trò của tư bản trong quá trình sản xuất. David Ricardo trong tác phẩm 'Lao động và tư bản' (1817) đã tiếp tục phát triển ý tưởng về lợi ích của thị trường tự do và vai trò của tư bản trong quá trình sản xuất. Thomas Malthus trong tác phẩm 'Suy nghĩ về sự phát triển dân số' (1798) đã trình bày quan điểm về sự giới hạn của nguồn lực và tác động của đó lên quá trình sản xuất.
Mở trang câu hỏi này →
AHình thái giá trị giản đơn hay ngẫu nhiên
BHình thái mở rộng của giá trị
CHình thái chung của giá trị
DHình thái tiền tệ
Lời giải
Khi sản xuất và trao đổi hàng hóa phát triển đòi hỏi phải có một vật ngang giá chung xuất hiện. Điều này xảy ra trong hình thái chung của giá trị. Trong hình thái này, giá trị của hàng hóa được biểu hiện thông qua một đơn vị chung, giúp dễ dàng trao đổi và tính toán giá trị của các hàng hóa khác nhau. Hình thái chung của giá trị cho phép người ta dễ dàng so sánh giá trị của các hàng hóa khác nhau và thực hiện các giao dịch kinh tế một cách hiệu quả hơn. Nó cũng giúp tạo ra một nền tảng thống nhất cho hệ thống trao đổi hàng hóa, giúp giảm thiểu các vấn đề về giá trị và tăng cường sự ổn định trong nền kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
ANhà nước
BPháp luật
CQuy luật giá trị
DKinh tế thế giới
Lời giải
Kinh tế thị trường là một hệ thống kinh tế trong đó các yếu tố sản xuất và phân phối hàng hóa được quyết định bởi các lực lượng thị trường. Tuy nhiên, để đảm bảo sự ổn định và công bằng trong kinh tế thị trường, cần có sự điều tiết từ bên ngoài. Trong đó, yếu tố điều tiết quan trọng nhất là quy luật giá trị. Quy luật giá trị là nguyên tắc cơ bản trong kinh tế học, xác định giá trị của hàng hóa và dịch vụ dựa trên thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra chúng. Khi kinh tế thị trường được điều tiết bởi quy luật giá trị, sẽ đảm bảo sự cân bằng giữa cung và cầu, ngăn chặn sự tập trung tài nguyên và tạo điều kiện cho sự cạnh tranh lành mạnh.
Mở trang câu hỏi này →
AMột loại hàng hóa nếu được tiêu dùng rồi thì người khác không thể tiêu dùng được nữa
BMột loại hàng hóa nếu được tiêu dùng rồi thì người khác vẫn có thể tái sử dụng lại
CMột loại hàng hóa khi được tiêu dùng và bán đi thì sẽ giảm đi giá trị
DMột loại hàng hóa nếu được sử dụng và tái sử dụng tốt giá trị sẽ tăng lên
Lời giải
Hàng hóa cá nhân được hiểu là những loại hàng hóa có tính chất tiêu dùng cao, sau khi được sử dụng một lần thì không thể tái sử dụng hoặc tái chế lại. Điều này có nghĩa là hàng hóa này chỉ có thể được sử dụng một lần và sau đó sẽ bị loại bỏ. Ví dụ, hàng hóa như thực phẩm, nước uống, thuốc men, v.v. đều là những loại hàng hóa cá nhân. Khi hàng hóa này được sử dụng, giá trị của nó sẽ giảm xuống đến mức không thể tái sử dụng hoặc tái chế lại. Vì vậy, hàng hóa cá nhân được hiểu là những loại hàng hóa có tính chất tiêu dùng cao và không thể tái sử dụng lại.
Mở trang câu hỏi này →
AHình thái tiền
BHình thái đơn giản hay ngẫu nhiên
CHình thái đầy đủ hay mở rộng
DHình thái chung của giá trị
Lời giải
Khi vàng trở thành vật ngang giá chung để trao đổi hàng hoá, nó sẽ thay thế các loại hàng hoá khác trong quá trình trao đổi. Điều này dẫn đến hình thái tiền xuất hiện. Hình thái tiền là một loại hàng hoá đặc biệt được sử dụng như một đơn vị đo lường giá trị của các hàng hoá khác. Nó cho phép con người dễ dàng trao đổi hàng hoá mà không cần phải tìm kiếm hàng hoá khác nhau để trao đổi. Hình thái tiền cũng giúp giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình trao đổi. Vì vậy, khi vàng trở thành vật ngang giá chung, hình thái tiền sẽ xuất hiện để đáp ứng nhu cầu trao đổi hàng hoá của con người.
Mở trang câu hỏi này →
AMột thể thống nhất các quan hệ giữa người với người trong quá trình sản xuất và trao đổi
BCác quan hệ trong mỗi khâu
CCác quan hệ giữa các khâu của quá trình tái sản xuất xã hội
DCác quan hệ giữa các quốc gia trong quá trình sản xuất ra sản phẩm
Lời giải
Kinh tế chính trị là một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp, liên quan đến các mối quan hệ xã hội và kinh tế trong quá trình sản xuất và trao đổi. Đối tượng nghiên cứu của Kinh tế chính trị bao gồm các quan hệ giữa người với người trong quá trình sản xuất và trao đổi, các quan hệ trong mỗi khâu và các quan hệ giữa các khâu của quá trình tái sản xuất xã hội. Điều này có nghĩa là Kinh tế chính trị nghiên cứu cách thức mà các cá nhân và nhóm xã hội tương tác với nhau trong quá trình sản xuất và phân phối tài nguyên, cũng như cách thức mà các khâu khác nhau trong quá trình tái sản xuất xã hội liên kết với nhau. Quan hệ giữa các cá nhân và nhóm xã hội trong quá trình sản xuất và trao đổi có thể ảnh hưởng đến sự phân phối tài nguyên và quyền lực trong xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
ALà phạm trù của mọi nền kinh tế hàng hoá
BLà phạm trù riêng của kinh tế thị trường
CLà phạm trù chung của mọi nền kinh tế
DLà phạm trù vĩnh viễn, giống nhau ở các nền sản xuất
Lời giải
Lao động trừu tượng được hiểu là phạm trù của mọi nền kinh tế hàng hóa. Điều này có nghĩa là lao động trừu tượng là một khái niệm cơ bản và phổ biến trong tất cả các nền kinh tế hàng hóa, bất kể hình thức sở hữu hay mô hình kinh tế cụ thể. Lao động trừu tượng được định nghĩa là lao động không thể đo lường trực tiếp, mà chỉ có thể được biểu hiện thông qua giá trị của sản phẩm lao động. Trong kinh tế học, lao động trừu tượng được coi là một trong những yếu tố quan trọng nhất tạo nên giá trị của sản phẩm. Nó được sử dụng để phân tích và mô tả các mối quan hệ giữa lao động, giá trị và sản phẩm trong các nền kinh tế hàng hóa.
Mở trang câu hỏi này →
ACó sự đa dạng của các chủ thể kinh tế, nhiều hình thức sở hữu; thị trường đóng vai trò quyết định trong việc phân bổ các nguồn lực xã hội; giá cả được hình thành theo nguyên tắc thị trường; là nền kinh tế mở
BCó sự đa dạng của các chủ thể kinh tế, nhiều hình thức sở hữu; thị trường đóng vai trò quyết định trong việc phân bổ các nguồn lực xã hội; giá cả được hình thành theo nguyên tắc thị trường; là nền kinh tế đóng
CCó sự đa dạng của các chủ thể kinh tế, nhiều hình thức sở hữu; nhà nước đóng vai trò quyết định trong việc phân bổ các nguồn lực xã hội; giá cả được hình thành theo nguyên tắc thị trường; là nền kinh tế đóng
DCó sự đa dạng của các chủ thể kinh tế, nhiều hình thức sở hữu; thị trường đóng vai trò quyết định trong việc phân bổ các nguồn lực xã hội; giá cả được hình thành theo quy luật cung - cầu; là nền kinh tế mở
Lời giải
Đặc trưng phổ biến của nền kinh tế thị trường là sự đa dạng của các chủ thể kinh tế, bao gồm các doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp nhà nước và các tổ chức kinh tế khác. Ngoài ra, nền kinh tế thị trường còn có nhiều hình thức sở hữu, chẳng hạn như sở hữu tư nhân, sở hữu nhà nước và sở hữu tập thể. Thị trường đóng vai trò quyết định trong việc phân bổ các nguồn lực xã hội, tức là các nguồn lực được phân bổ dựa trên cơ chế thị trường, nơi mà giá cả được hình thành theo nguyên tắc thị trường. Điều này có nghĩa là giá cả của các sản phẩm và dịch vụ được xác định bởi sự tương tác giữa cung và cầu, chứ không phải bởi quyết định của nhà nước. Nền kinh tế thị trường còn được đặc trưng bởi tính mở, tức là nền kinh tế có liên kết với các nền kinh tế khác trên thế giới.
Mở trang câu hỏi này →
Đi tiếp từ đây