Cuối kỳ · MLN122 · Spring 2026

Ôn tập cuối kỳ MLN122 Spring 2026

272 câu gom từ 5 đề ôn của kỳ Spring 2026. 5 đề cộng lại là 300 lượt câu nhưng chỉ 272 câu khác nhau — một phần câu xuất hiện lại giữa các ca.

5 đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

272 câu hỏi

Trang 13 / 14
AGiá trị sử dụng
BGiá trị thặng dư
CGiá trị trao đổi
Lời giải
Quá trình sản xuất tư bản là quá trình sản xuất giá trị thặng dư. Theo lý thuyết kinh tế chính trị của Marx, quá trình sản xuất tư bản là quá trình sản xuất hàng hóa để tạo ra lợi nhuận. Trong quá trình này, người lao động tạo ra giá trị thặng dư, đó là phần giá trị vượt quá giá trị của sản phẩm mà họ đã tạo ra. Giá trị thặng dư này được tạo ra thông qua lao động cưỡng bức và được sử dụng để tạo ra lợi nhuận cho chủ tư bản. Quá trình sản xuất tư bản là cơ sở của hệ thống kinh tế tư bản chủ nghĩa, nơi mà lợi nhuận là động lực chính của sản xuất.
Mở trang câu hỏi này →
ATái sản xuất mở rộng theo chiều rộng
BTái sản xuất theo chu kỳ tháng
CTái sản xuất mở rộng theo chiều sâu
DTái sản xuất giản đơn
Lời giải
Tái sản xuất mở rộng theo chiều sâu là loại tái sản xuất làm tăng sản phẩm chủ yếu do tăng năng suất lao động và hiệu quả sử dụng các nguồn lực. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp không chỉ đầu tư vào việc mở rộng quy mô sản xuất mà còn tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, cải thiện quy trình sản xuất và tối ưu hóa sử dụng các nguồn lực như lao động, máy móc và nguyên vật liệu. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tăng sản lượng sản phẩm mà không cần phải đầu tư quá nhiều vào việc mở rộng quy mô sản xuất. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm được chi phí và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Mở trang câu hỏi này →
APhát triển kinh tế tri thức
BPhát triển công nghiệp nặng
CPhát triển công nghiệp nhẹ
DPhát triển sản xuất công nghệ cao
Lời giải
Việc đẩy mạnh ứng dụng khoa học - công nghệ ở nước ta hiện nay phải gắn liền với yếu tố phát triển kinh tế tri thức. Kinh tế tri thức là nền kinh tế dựa trên tri thức, công nghệ và sáng tạo, nơi mà tri thức và công nghệ được coi là tài sản quý giá nhất. Phát triển kinh tế tri thức sẽ giúp nước ta chuyển đổi sang mô hình kinh tế hiện đại, dựa trên tri thức và công nghệ, từ đó tăng cường khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững. Việc ứng dụng khoa học - công nghệ gắn liền với phát triển kinh tế tri thức sẽ giúp chúng ta giải quyết các vấn đề xã hội, kinh tế và môi trường, đồng thời tạo ra các cơ hội mới cho sự phát triển và tăng trưởng.
Mở trang câu hỏi này →
AChức năng nhận thức
BChức năng thực tiễn
CChức năng tư tưởng
DChức năng khoa học
Lời giải
Kinh tế chính trị Mác - Lênin không phải là một lĩnh vực khoa học thuần túy. Mặc dù nó dựa trên phương pháp khoa học và sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học để phân tích và lý giải các hiện tượng kinh tế - chính trị, nhưng nó không chỉ là một bộ môn khoa học. Kinh tế chính trị Mác - Lênin là một bộ môn khoa học - thực tiễn, kết hợp giữa lý luận và thực hành. Nó không chỉ dừng lại ở việc nghiên cứu và lý giải các hiện tượng kinh tế - chính trị, mà còn hướng tới việc giải quyết các vấn đề thực tiễn, giúp xây dựng và phát triển xã hội theo hướng xã hội chủ nghĩa. Vì vậy, 'Chức năng khoa học' không phải là một chức năng chính xác của kinh tế chính trị Mác - Lênin.
Mở trang câu hỏi này →
AHội nhập kinh tế quốc tế làm gia tăng sự cạnh tranh
BTạo điều kiện mở rộng thị trường, tiếp thu khoa học công nghệ, vốn, chuyển dịch cơ cấu kinh tế trong nước
CTạo cơ hội để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực
DTạo điều kiện thúc đẩy hội nhập các lĩnh vực văn hóa, chính trị, củng cố an ninh - quốc phòng
Lời giải
Hội nhập kinh tế quốc tế mang lại nhiều lợi ích tích cực cho một quốc gia. Tuy nhiên, trong số các lựa chọn trên, nội dung không phải là tác động tích cực của hội nhập kinh tế quốc tế là "Hội nhập kinh tế quốc tế làm gia tăng sự cạnh tranh". Sự cạnh tranh là một phần tự nhiên của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, nhưng nó không phải là tác động tích cực. Thay vào đó, nó là một trong những thách thức mà các quốc gia phải đối mặt khi tham gia vào thị trường toàn cầu. Các tác động tích cực khác như tạo điều kiện mở rộng thị trường, tiếp thu khoa học công nghệ, vốn, chuyển dịch cơ cấu kinh tế trong nước, tạo cơ hội để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy hội nhập các lĩnh vực văn hóa, chính trị, củng cố an ninh - quốc phòng.
Mở trang câu hỏi này →
ATrình độ khéo léo trung bình của người lao động; Mức độ phát triển của khoa học và trình độ áp dụng khoa học vào quy trình công nghệ; Sự kết hợp xã hội của quá trình sản xuất; Quy mô và hiệu suất của tư liệu sản xuất; Các điều kiện tự nhiên
BCác chính sách quy định từ nhà nước; Phương pháp và quy định giờ làm việc và đãi ngộ; Sự hợp tác của quá trình làm việc nhóm hiệu quả; Sự phát triển và đào tạo liên tục; Khả năng sáng tạo và đổi mới và thay đổi tư duy
CTrình độ và kỹ năng của người lao động ngày càng được nâng cao; Môi trường làm việc phù hợp phát huy hết khả năng cá nhân; Quản lý và tổ chức công việc có sự phân công rõ ràng; Sức khỏe và tình trạng thể chất của người lao động được đảm bảo; Các chuẩn mực quy tắc và thái độ của người lao động trong lao động sản xuất
DChất lượng nguyên liệu và công cụ sản xuất đáp ứng nhu cầu cho quá trình sản xuất; Sự sẵn sàng của nguồn tài chính mang tính ổn định đầu tư vào máy móc; Mức độ tự chủ nhất định của người lao động trong quá trình sản xuất lao động; Sự công bằng trong quá trình lao động hoạt động sản xuất; Thời tiết và điều kiện môi trường tự nhiên
Lời giải
Các nhân tố ảnh hưởng đến năng suất lao động bao gồm trình độ khéo léo trung bình của người lao động, mức độ phát triển của khoa học và trình độ áp dụng khoa học vào quy trình công nghệ. Sự kết hợp xã hội của quá trình sản xuất cũng đóng vai trò quan trọng, bao gồm cả quy mô và hiệu suất của tư liệu sản xuất. Ngoài ra, các điều kiện tự nhiên như thời tiết và môi trường cũng có thể ảnh hưởng đến năng suất lao động. Những yếu tố này đều đóng góp vào hiệu suất và hiệu quả của quá trình sản xuất, từ đó ảnh hưởng đến năng suất lao động.
Mở trang câu hỏi này →
ATrao đổi và mua bán
BTiêu dùng
CKiếm lợi nhuận
DTặng và biếu
Lời giải
Theo C. Mác, hàng hoá là sản phẩm lao động được sản xuất ra nhằm mục đích trao đổi và mua bán. Điều này có nghĩa là hàng hoá được tạo ra để có thể được trao đổi với các sản phẩm khác hoặc được mua bán với giá trị tiền tệ. Mục đích này là cơ sở để hàng hoá có thể được phân phối và sử dụng một cách hiệu quả trong nền kinh tế. C. Mác cho rằng, mục đích trao đổi và mua bán của hàng hoá là một trong những đặc điểm quan trọng nhất của hàng hoá, và nó là cơ sở để hàng hoá có thể được sử dụng trong các quan hệ kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
AMục đích của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa vẫn tập trung chủ yếu vì lợi ích của thiểu số giai cấp tư sản
BChủ nghĩa tư bản đã và đang tiếp tục gây ra chiến tranh và xung đột nhiều nơi trên thế giới
CSự phân hóa giàu nghèo trong lòng các nước tư bản có xu hướng ngày càng sâu sắc
DGây ra biến đổi khí hậu và môi trường
Lời giải
Những hạn chế của chủ nghĩa tư bản bao gồm những điểm sau đây. Thứ nhất, mục đích của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa vẫn tập trung chủ yếu vì lợi ích của thiểu số giai cấp tư sản. Điều này dẫn đến sự bất công và không công bằng trong xã hội. Thứ hai, chủ nghĩa tư bản đã và đang tiếp tục gây ra chiến tranh và xung đột nhiều nơi trên thế giới. Điều này là do sự cạnh tranh và đấu tranh giữa các quốc gia tư bản để giành quyền kiểm soát tài nguyên và thị trường. Thứ ba, sự phân hóa giàu nghèo trong lòng các nước tư bản có xu hướng ngày càng sâu sắc. Điều này dẫn đến sự bất ổn và không chắc chắn trong xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AChức năng thực tiễn
BChức năng nhận thức
CChức năng tư tưởng
DChức năng phương pháp luận
Lời giải
Chức năng thực tiễn của kinh tế chính trị Mác - Lênin là việc vận dụng các quy luật kinh tế khách quan để điều chỉnh hành vi cá nhân hoặc các chính sách kinh tế. Điều này giúp thúc đẩy kinh tế - xã hội phát triển theo hướng tiến bộ. Chức năng thực tiễn thể hiện sự hiểu biết và ứng dụng sâu sắc các nguyên tắc kinh tế chính trị Mác - Lênin vào thực tiễn, giúp người ta nhận thức được các quy luật kinh tế và đưa ra các quyết định phù hợp để phát triển kinh tế - xã hội. Qua đó, chức năng thực tiễn của kinh tế chính trị Mác - Lênin đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và phát triển một xã hội công bằng, dân chủ và tiến bộ.
Mở trang câu hỏi này →
AĐại công nghiệp tách khỏi nông nghiệp
BTrồng trọt tách khỏi chăn nuôi
CNgành thương nghiệp ra đời
DThủ công nghiệp tách khỏi nông nghiệp
Lời giải
Công cuộc đại phân công lao động xã hội lần thứ ba được coi là một bước tiến quan trọng trong lịch sử phát triển của xã hội loài người. Nó diễn ra khi ngành thương nghiệp ra đời, đánh dấu sự xuất hiện của các hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Điều này đã dẫn đến sự hình thành của các thị trường và hệ thống kinh tế phức tạp hơn. Trong bối cảnh này, con người đã có thể chuyên môn hóa lao động của mình, tập trung vào các lĩnh vực cụ thể và đạt được hiệu suất cao hơn. Sự xuất hiện của ngành thương nghiệp cũng đã tạo điều kiện cho sự phát triển của các thành phố và các trung tâm kinh tế lớn hơn.
Mở trang câu hỏi này →
APhương thức sản xuất phong kiến
BPhương thức sản xuất chiếm hữu nô lệ
CPhương thức sản xuất cộng sản nguyên thủy
DPhương thức sản xuất cộng sản chủ nghĩa
Lời giải
Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa hình thành và thay thế cho phương thức sản xuất phong kiến. Trong quá trình lịch sử, xã hội loài người đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển khác nhau, từ cộng đồng nguyên thủy, chiếm hữu nô lệ, phong kiến đến xã hội hiện đại. Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa là giai đoạn phát triển cao nhất của xã hội tư sản, trong đó các doanh nghiệp tư nhân sản xuất hàng hóa để bán trên thị trường. Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa đã thay thế phương thức sản xuất phong kiến bằng cách áp dụng công nghệ hiện đại, tổ chức sản xuất theo quy mô lớn và sử dụng lao động phổ thông.
Mở trang câu hỏi này →
AKinh tế thị trường là kinh tế hàng hoá phát triển cao
BKinh tế thị trường lấy khoa học công nghệ hiện đại làm cơ sở
CKinh tế thị trường chỉ có thể phát triển mạnh ở xã hội phong kiến
DKinh tế thị trường đạt đến trình độ cao trong chủ nghĩa tư bản
Lời giải
Kinh tế thị trường là một hệ thống kinh tế được định nghĩa bởi sự tham gia của nhiều người và các doanh nghiệp trong việc sản xuất và phân phối hàng hóa và dịch vụ. Đặc điểm của kinh tế thị trường bao gồm sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp, sự tự do lựa chọn của người tiêu dùng và sự phân phối hàng hóa và dịch vụ dựa trên cơ sở thị trường. Trong đó, kinh tế thị trường lấy khoa học công nghệ hiện đại làm cơ sở để thúc đẩy sự phát triển kinh tế. Ngoài ra, kinh tế thị trường có thể phát triển mạnh ở nhiều xã hội khác nhau, không chỉ ở xã hội phong kiến. Vì vậy, câu trả lời đúng là "Kinh tế thị trường chỉ có thể phát triển mạnh ở xã hội phong kiến".
Mở trang câu hỏi này →
ALà nền kinh tế thị trường có sự quản lý của nhà nước xã hội chủ nghĩa, do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo
BThực hiện phân phối theo kết quả lao động
CLà nền kinh tế mở trong đó việc xác lập thể chế sở hữu, phân phối, quản trị kinh doanh của các chủ thể cũng như quản lý nhà nước hướng tới xác lập những giá trị cốt lõi về xã hội
DLà nền kinh tế phát huy được trí tuệ và nguồn lực của toàn dân
ETất cả phương án
Lời giải
Tính định hướng xã hội chủ nghĩa của nền kinh tế thị trường Việt Nam được thể hiện ở nhiều khía cạnh khác nhau. Trước hết, nền kinh tế này được quản lý bởi nhà nước xã hội chủ nghĩa, do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo. Điều này cho thấy sự ảnh hưởng của chủ nghĩa xã hội trong việc định hướng phát triển kinh tế. Thứ hai, nền kinh tế mở của Việt Nam đã xác lập thể chế sở hữu, phân phối, quản trị kinh doanh của các chủ thể, đồng thời quản lý nhà nước hướng tới xác lập những giá trị cốt lõi về xã hội. Điều này cho thấy sự quan tâm của nhà nước đến việc đảm bảo công bằng xã hội và phát triển bền vững. Cuối cùng, nền kinh tế Việt Nam đã phát huy được trí tuệ và nguồn lực của toàn dân, tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế và xã hội. Tất cả những yếu tố này đều cho thấy tính định hướng xã hội chủ nghĩa của nền kinh tế thị trường Việt Nam.
Mở trang câu hỏi này →
Tiền tệ có mấy chức năng?4 lựa chọn
ABa chức năng
BNăm chức năng
CSáu chức năng
DBảy chức năng
Lời giải
Tiền tệ có nhiều chức năng quan trọng trong nền kinh tế. Theo lý thuyết tiền tệ, tiền tệ có năm chức năng chính. Thứ nhất, tiền tệ là phương tiện trao đổi, giúp con người thực hiện các trao đổi hàng hóa và dịch vụ một cách dễ dàng và hiệu quả. Thứ hai, tiền tệ là phương tiện đo giá trị, giúp xác định giá trị của các hàng hóa và dịch vụ. Thứ ba, tiền tệ là phương tiện lưu trữ giá trị, giúp con người bảo vệ và tăng giá trị của tài sản. Thứ tư, tiền tệ là phương tiện thanh toán, giúp con người thực hiện các giao dịch tài chính một cách nhanh chóng và an toàn. Cuối cùng, tiền tệ còn có chức năng ổn định giá cả, giúp kiểm soát lạm phát và duy trì sự ổn định của nền kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
ALà nơi diễn ra hành vi trao đổi, mua bán hàng hoá giữa các chủ thể kinh tế với nhau
BLà tổng thể các yếu tố kinh tế vận động theo quy luật của thị trường
CLà nơi người bán quyết định giá cả, người mua chỉ được quyền lựa chọn
DLà tổng hoà các mối quan hệ liên quan đến trao đổi, mua bán hàng hoá, dịch vụ trong xã hội
Lời giải
Thị trường được hiểu theo nghĩa trừu tượng là tổng hòa các mối quan hệ liên quan đến trao đổi, mua bán hàng hoá, dịch vụ trong xã hội. Điều này cho thấy thị trường không chỉ là một nơi diễn ra các giao dịch kinh tế đơn lẻ mà còn là một hệ thống phức tạp bao gồm nhiều yếu tố và mối quan hệ khác nhau. Thị trường bao gồm các chủ thể kinh tế như người sản xuất, người tiêu dùng, người bán và người mua, cũng như các yếu tố như giá cả, cung và cầu, và các quy luật kinh tế vận động. Thị trường còn bao gồm các mối quan hệ xã hội như quan hệ giữa người sản xuất và người tiêu dùng, giữa người bán và người mua, và giữa các chủ thể kinh tế khác nhau. Tóm lại, thị trường được hiểu theo nghĩa trừu tượng là một hệ thống phức tạp bao gồm nhiều yếu tố và mối quan hệ khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
AHành vi con người
BXu hướng tiêu dùng
CMặt hàng sản xuất
DLĩnh vực nghiên cứu
Lời giải
Quy luật kinh tế là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố kinh tế và cách chúng ảnh hưởng đến hành vi con người. Trong bối cảnh này, yếu tố được điều chỉnh bởi quy luật kinh tế tác động vào các động cơ lợi ích và quan hệ lợi ích của con người là hành vi con người. Hành vi con người được định nghĩa là cách con người thực hiện các quyết định và hành động trong các tình huống kinh tế khác nhau. Quy luật kinh tế tác động vào hành vi con người thông qua các yếu tố như nhu cầu, cung cầu, giá cả và thu nhập. Khi các yếu tố kinh tế thay đổi, chúng ảnh hưởng đến động cơ lợi ích và quan hệ lợi ích của con người, từ đó dẫn đến sự thay đổi trong hành vi con người.
Mở trang câu hỏi này →
Ac/v
BT’/T
Cm/v
DCH/ch
Lời giải
Cấu tạo hữu cơ của tư bản được kí hiệu là c/v. Cấu trúc này bao gồm các thành phần cơ bản của tư bản, bao gồm vốn đầu tư (c) và lao động (v). Vốn đầu tư bao gồm các tài sản, công nghệ, và các nguồn lực khác được sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ. Lao động bao gồm các công nhân, kỹ sư, và các chuyên gia khác tham gia vào quá trình sản xuất. Cấu trúc c/v cho thấy mối quan hệ giữa vốn đầu tư và lao động trong quá trình sản xuất và tạo ra giá trị thặng dư.
Mở trang câu hỏi này →
ATư bản
BHệ tư tưởng Đức
CTuyên ngôn của Đảng Cộng sản
DBiện chứng của tự nhiên
Lời giải
Nội dung về kinh tế chính trị của C. Mác và Ph. Ăngghen được trình bày nhiều nhất trong tác phẩm 'Tư bản'. Tác phẩm này là một trong những tác phẩm quan trọng nhất của C. Mác, trong đó ông đã trình bày một cách sâu sắc và toàn diện về kinh tế chính trị, từ khái niệm về tư bản, giá trị thặng dư, giá trị thặng dư tuyệt đối, giá trị thặng dư tương đối, giá trị thặng dư chung, giá trị thặng dư tuyệt đối và giá trị thặng dư tương đối, đến phân tích về các hình thức của giá trị thặng dư và các hình thức của giá trị thặng dư tuyệt đối. Tác phẩm 'Tư bản' đã trở thành một tài liệu quan trọng trong lịch sử tư tưởng xã hội chủ nghĩa và vẫn còn được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu và giảng dạy.
Mở trang câu hỏi này →
AChủ nghĩa trọng thương
BChủ nghĩa trọng nông
CKinh tế chính trị cổ điển Anh
DKinh tế chính trị của Karl Marx
Lời giải
Tư tưởng kinh tế đầu tiên của giai cấp tư sản trong giai đoạn phương thức sản xuất phong kiến tan rã và chủ nghĩa tư bản ra đời được gọi là chủ nghĩa trọng thương. Chủ nghĩa trọng thương xuất phát từ Anh và được phát triển bởi các nhà kinh tế học Anh như Thomas Mun và William Petty. Tư tưởng này nhấn mạnh tầm quan trọng của thương mại và xuất khẩu trong nền kinh tế. Họ cho rằng việc tăng cường thương mại và xuất khẩu sẽ giúp tăng cường sự giàu có và phát triển kinh tế. Chủ nghĩa trọng thương cũng nhấn mạnh vai trò của vàng và bạc trong hệ thống tiền tệ. Tư tưởng này đã có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của chủ nghĩa tư bản và đã trở thành một phần quan trọng của lịch sử kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
ASự phát triển của lực lượng sản xuất thúc đẩy các tổ chức độc quyền
BDo cạnh tranh
CDo sự hoàn thiện của quan hệ sản xuất trong chủ nghĩa tư bản
DDo khủng hoảng sự phát triển của hệ thống tín dụng
Lời giải
Độc quyền hình thành do nhiều nguyên nhân, bao gồm sự phát triển của lực lượng sản xuất thúc đẩy các tổ chức độc quyền, sự hoàn thiện của quan hệ sản xuất trong chủ nghĩa tư bản và khủng hoảng sự phát triển của hệ thống tín dụng. Tuy nhiên, cạnh tranh không phải là nguyên nhân hình thành độc quyền. Thay vào đó, cạnh tranh là một trong những yếu tố ngăn chặn sự hình thành độc quyền. Khi cạnh tranh mạnh mẽ, các doanh nghiệp phải cạnh tranh với nhau để giành thị phần, từ đó thúc đẩy sự phát triển của kinh tế. Do đó, cạnh tranh là một yếu tố quan trọng trong việc duy trì sự cạnh tranh lành mạnh và ngăn chặn sự hình thành độc quyền.
Mở trang câu hỏi này →
Đi tiếp từ đây