Cuối kỳ · MLN122 · Spring 2026

Ôn tập cuối kỳ MLN122 Spring 2026

272 câu gom từ 5 đề ôn của kỳ Spring 2026. 5 đề cộng lại là 300 lượt câu nhưng chỉ 272 câu khác nhau — một phần câu xuất hiện lại giữa các ca.

5 đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

272 câu hỏi

Trang 12 / 14
ATạo môi trường thuận lợi cho xuất khẩu tư bản tư nhân
BTạo điều kiện cho các nước nhập khẩu tư bản phát triển
CKhông để kinh tế các nước nhập khẩu tư bản
DTạo điều kiện phát triển thị trường tự do
Lời giải
Xuất khẩu tư bản nhà nước là một chiến lược kinh tế được nhiều quốc gia thực hiện để đạt được mục tiêu kinh tế cụ thể. Về kinh tế, xuất khẩu tư bản nhà nước nhằm mục đích tạo môi trường thuận lợi cho xuất khẩu tư bản tư nhân. Khi xuất khẩu tư bản nhà nước, các quốc gia có thể thu hút đầu tư nước ngoài, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tư nhân phát triển và mở rộng hoạt động kinh doanh. Điều này giúp tăng cường khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp tư nhân, tạo điều kiện cho họ tiếp cận với thị trường mới và công nghệ tiên tiến. Ngoài ra, xuất khẩu tư bản nhà nước cũng giúp tạo nguồn thu nhập cho quốc gia, thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AW = 120000 USD
BW = 110000 USD
CW = 115000 USD
DW = 100000 USD
Lời giải
Để tính giá trị của 1000 đôi dép, chúng ta cần tính tổng chi phí sản xuất. Công ty đầu tư 100000 USD cho nguyên liệu, vật liệu và 5000 USD cho hao mòn máy móc. Tổng chi phí cho nguyên liệu và vật liệu là 100000 + 5000 = 105000 USD. Ngoài ra, công ty còn trả 5000 USD cho công nhân. Tuy nhiên, trình độ bóc lột đạt 200%, tức là công ty phải trả 200% số tiền cho công nhân. Do đó, chi phí cho công nhân là 5000 * 3 = 15000 USD. Tổng chi phí sản xuất là 105000 + 5000 + 15000 = 160000 USD. Giá trị của 1000 đôi dép công ty sản xuất ra là 160000 USD.
Mở trang câu hỏi này →
AHoa Kỳ
BSingapore
CViệt Nam
DTrung Quốc
Lời giải
Các nước công nghiệp mới (NICS) là nhóm các nước có nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng và có mức thu nhập cao. Để xác định quốc gia nào thuộc nhóm này, chúng ta cần xem xét các yếu tố như mức GDP, mức tiêu thụ năng lượng và mức phát triển công nghệ. Trong các lựa chọn trên, Singapore được coi là một quốc gia thuộc nhóm NICS vì nó có nền kinh tế phát triển cao, mức tiêu thụ năng lượng cao và có mức phát triển công nghệ nhanh chóng. Singapore cũng là một trong những quốc gia có mức thu nhập cao nhất thế giới. Vì vậy, khi chọn quốc gia thuộc nhóm NICS, chúng ta nên chọn Singapore.
Mở trang câu hỏi này →
Thế nào là tư bản cho vay?4 lựa chọn
ALà tư bản hàng hóa mà người chủ của nó nhường cho người khác sử dụng ở trong một thời gian nhất định để thu lợi tức
BLà tư bản tiền tệ mà người chủ của nó nhường cho người khác sử dụng ở trong một thời gian nhất định để thu lợi tức
CLà tư bản tiền tệ mà người chủ của nó nhường cho người khác sử dụng ở trong một thời gian nhất định để thu lợi nhuận
DLà tư bản sản xuất mà người chủ của nó nhường cho người khác sử dụng trong một thời gian nhất định để thu lợi tức
Lời giải
Tư bản cho vay là một hình thức sử dụng tư bản, trong đó người chủ của tư bản nhường cho người khác sử dụng trong một thời gian nhất định để thu lợi tức. Tư bản cho vay thường là tư bản tiền tệ, vì nó dễ dàng được chuyển đổi và sử dụng. Khi cho vay, người chủ của tư bản sẽ nhận được một khoản tiền lãi hoặc lợi tức từ người sử dụng tư bản. Tư bản cho vay có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm kinh doanh, sản xuất và đầu tư. Tuy nhiên, việc cho vay cũng mang lại rủi ro, vì người sử dụng tư bản có thể không trả lại khoản vay hoặc trả chậm. Vì vậy, người chủ của tư bản cần phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định cho vay.
Mở trang câu hỏi này →
ADo chủ nghĩa tư bản sinh ra
BCó cùng bản chất với kinh tế hàng hóa
CTồn tại chủ quan trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội
DLà sản phẩm riêng của chủ nghĩa tư bản
Lời giải
Kinh tế thị trường có vị trí lịch sử quan trọng vì nó là hình thức kinh tế hàng hóa, trong đó các sản phẩm được trao đổi dựa trên cơ sở thị trường. Kinh tế thị trường có bản chất tương tự như kinh tế hàng hóa, vì cả hai đều dựa trên nguyên tắc trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Tuy nhiên, kinh tế thị trường có những đặc điểm riêng biệt, chẳng hạn như sự tham gia của nhiều chủ thể kinh tế, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp và sự quyết định giá cả dựa trên cung và cầu. Kinh tế thị trường không phải là sản phẩm riêng của chủ nghĩa tư bản, mà nó có thể tồn tại trong nhiều hệ thống kinh tế khác nhau. Nó cũng không phải là hình thức kinh tế duy nhất trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, mà nó có thể tồn tại song song với các hình thức kinh tế khác.
Mở trang câu hỏi này →
AĐộc lập về chính trị nhưng lệ thuộc về kinh tế và ngoại giao
BĐộc lập về kinh tế nhưng lệ thuộc về chính trị
CLệ thuộc về kinh tế, chính trị và ngoại giao
DĐộc lập về lãnh thổ, nhưng lệ thuộc về ngoại giao
Lời giải
Trong thời đại chủ nghĩa đế quốc tư bản, chính sách thực dân đã tạo ra những hình thức lệ thuộc mới có tính quá độ đối với các nước bị áp dụng. Những hình thức này bao gồm độc lập về chính trị nhưng lệ thuộc về kinh tế và ngoại giao. Điều này có nghĩa là mặc dù các nước này có độc lập về chính trị, nhưng họ vẫn bị phụ thuộc vào các đế quốc tư bản về mặt kinh tế và ngoại giao. Ví dụ, họ có thể có chính phủ và hệ thống chính trị riêng, nhưng họ vẫn phải tuân theo các chính sách kinh tế và ngoại giao của các đế quốc tư bản. Điều này tạo ra một hình thức lệ thuộc mới, phức tạp và đa dạng hơn so với trước đây.
Mở trang câu hỏi này →
ACướp bóc thuộc địa
BKhai thác lao động làm thuê
CLàm phá sản những người sản xuất nhỏ trong nông nghiệp
DĐi vay nhà nước
Lời giải
Nguồn gốc công nghiệp hóa ở các nước tư bản cổ điển thường được hình thành từ quá trình khai thác lao động làm thuê và làm phá sản những người sản xuất nhỏ trong nông nghiệp. Quá trình này đã tạo ra nguồn lực và động lực để đầu tư vào công nghiệp. Cướp bóc thuộc địa cũng là một yếu tố quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa ở các nước tư bản cổ điển, nhưng nó không phải là nguồn gốc chính. Đi vay nhà nước không phải là nguồn gốc công nghiệp hóa ở các nước tư bản cổ điển vì chúng thường không dựa vào sự hỗ trợ tài chính từ nhà nước để phát triển công nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
ACăn cứ vào phạm vi sản xuất
BCăn cứ vào tốc độ sản xuất
CCăn cứ vào tính chất sản xuất
Lời giải
Phân chia tái sản xuất cá biệt và tái sản xuất xã hội dựa trên phạm vi sản xuất. Tái sản xuất cá biệt là quá trình sản xuất hàng hóa, dịch vụ cho mục đích cá nhân hoặc nhỏ lẻ, thường không có quy mô lớn và không được sản xuất để bán trên thị trường. Ngược lại, tái sản xuất xã hội là quá trình sản xuất hàng hóa, dịch vụ trên quy mô lớn, được sản xuất để bán trên thị trường và phục vụ nhu cầu của xã hội. Căn cứ vào phạm vi sản xuất, chúng ta có thể phân biệt được hai loại tái sản xuất này. Ví dụ, một người nông dân sản xuất lúa gạo cho gia đình mình được coi là tái sản xuất cá biệt, trong khi một công ty sản xuất lúa gạo trên quy mô lớn để bán trên thị trường được coi là tái sản xuất xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
ATỷ suất giá trị thặng dư
BCấu tạo hữu cơ của tư bản
CTốc độ chu chuyển của tư bản
DLợi nhuận bình quân
Lời giải
Theo quan điểm của kinh tế chính trị Mác - Lênin, tỷ suất lợi nhuận được ảnh hưởng bởi ba nhân tố chính. Thứ nhất, tỷ suất giá trị thặng dư (hay còn gọi là tỷ suất giá trị thặng dư tuyệt đối) là tỷ lệ giữa giá trị thặng dư và giá trị thặng dư cộng với giá trị sử dụng của tư bản. Thứ hai, cấu tạo hữu cơ của tư bản, bao gồm tỷ lệ giữa giá trị thặng dư và giá trị sử dụng của tư bản, cũng ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận. Cuối cùng, tốc độ chu chuyển của tư bản, đo lường tốc độ sử dụng và tái sản xuất tư bản, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tỷ suất lợi nhuận. Những nhân tố này không chỉ ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận mà còn liên quan đến sự phát triển của kinh tế và xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
ANgười bán và người mua, phân bổ nguồn lực kinh tế đạt được hiệu quả xã hội lớn nhất mà không cần sự can thiệp của chính phủ
BMỗi cá nhân của cơ chế thị trường trong việc điều chỉnh cung cầu trên thị trường.
CCác cá nhân tham gia muốn tối đa hoá lợi nhuận cho mình
DMọi người đều bị bàn tay vô hình dẫn tới kết quả làm lợi cho chính mình
Lời giải
Lý thuyết bàn tay vô hình của Adam Smith được hiểu là một khái niệm kinh tế học mô tả cách thức mà các cá nhân trong một nền kinh tế thị trường tự động đạt được hiệu quả xã hội tối đa mà không cần sự can thiệp của chính phủ. Theo lý thuyết này, mỗi cá nhân trong thị trường kinh tế đều có mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận cho bản thân. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện mục tiêu này, họ không chỉ đạt được lợi ích cho riêng mình mà còn tạo ra hiệu quả xã hội lớn hơn. Điều này xảy ra khi người bán và người mua phân bổ nguồn lực kinh tế một cách hiệu quả, điều chỉnh cung cầu trên thị trường và tạo ra sự cân bằng giữa cung và cầu. Kết quả cuối cùng là mọi người đều bị ảnh hưởng bởi 'bàn tay vô hình' này, dẫn đến kết quả làm lợi cho chính mình mà không cần sự can thiệp của chính phủ.
Mở trang câu hỏi này →
AThành phần kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài
BKhông có thành phần kinh tế mới xuất hiện
CThành phần kinh tế tập thể
DThành phần kinh tế nhà nước
Lời giải
Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nước ta đã trải qua nhiều thay đổi về cơ cấu kinh tế. Một trong những thay đổi quan trọng là sự xuất hiện của thành phần kinh tế mới. Thành phần kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) là một trong những thành phần kinh tế mới nổi lên trong thời gian gần đây. Điều này là do chính sách mở cửa kinh tế của nước ta, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nước ngoài đầu tư vào Việt Nam. Thành phần kinh tế này đã đóng góp đáng kể vào sự phát triển kinh tế của nước ta, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ, sản xuất và dịch vụ.
Mở trang câu hỏi này →
A3
B4
C5
D6
Lời giải
Công nghiệp hóa là quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang nền kinh tế công nghiệp. Trên thế giới, có nhiều mô hình công nghiệp hóa tiêu biểu. Mỗi mô hình đều có đặc điểm và quá trình phát triển riêng. Có thể kể đến ba mô hình công nghiệp hóa tiêu biểu: mô hình Đức, mô hình Nhật Bản và mô hình Hàn Quốc. Mô hình Đức dựa trên công nghiệp nặng, với sự phát triển mạnh mẽ của ngành luyện kim và sản xuất ô tô. Mô hình Nhật Bản dựa trên công nghiệp nhẹ, với sự phát triển mạnh mẽ của ngành sản xuất điện tử và ô tô. Mô hình Hàn Quốc dựa trên công nghiệp nặng và công nghiệp nhẹ, với sự phát triển mạnh mẽ của ngành sản xuất điện tử và ô tô. Mỗi mô hình đều có những thành công và thách thức riêng, nhưng đều đã trở thành những nền kinh tế công nghiệp hóa thành công trên thế giới.
Mở trang câu hỏi này →
AChủ yếu áp dụng ở giai đoạn đầu của chủ nghĩa tư bản khi kỹ thuật còn thủ công lạc hậu
BGiá trị sức lao động không thay đổi
CNgày lao động không thay đổi
Lời giải
Phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối là một phương pháp sản xuất trong chủ nghĩa tư bản, trong đó giá trị thặng dư được tạo ra bằng cách tăng cường lao động và giảm chi phí sản xuất. Tuy nhiên, nhận xét 'Ngày lao động không thay đổi' không đúng. Trong phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối, ngày lao động thường được kéo dài để tăng cường sản xuất và tạo ra giá trị thặng dư. Điều này có nghĩa là người lao động phải làm việc nhiều giờ hơn để tạo ra giá trị thặng dư. Vì vậy, nhận xét 'Ngày lao động không thay đổi' không đúng.
Mở trang câu hỏi này →
ALĩnh vực sản xuất
BLĩnh vực lưu thông
CLĩnh vực quản lý
DLĩnh vực tiền tệ
Lời giải
Chủ nghĩa trọng nông là một quan điểm kinh tế tập trung vào việc phát triển và tăng trưởng của lĩnh vực nông nghiệp. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nông nghiệp đối với sự phát triển kinh tế và xã hội của một quốc gia. Chủ nghĩa trọng nông tập trung vào nghiên cứu và phát triển các phương pháp sản xuất nông nghiệp hiệu quả hơn, cũng như các công nghệ và kỹ thuật mới để tăng năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp. Điều này bao gồm việc nghiên cứu các phương pháp canh tác mới, sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu một cách hiệu quả, cũng như việc phát triển các sản phẩm nông nghiệp mới như thực phẩm chức năng và sản phẩm từ nông nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
ALao động trừu tượng
BLao động cụ thể
CGiá tiền cao thấp
DTuỳ vào công dụng của hàng hoá đó
Lời giải
Giá trị của hàng hóa được tạo ra từ lao động trừu tượng là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học. Theo Karl Marx, lao động trừu tượng là quá trình lao động được trừu tượng hóa, tức là loại bỏ đi các yếu tố cụ thể và vật chất của lao động. Điều này cho phép chúng ta nhìn thấy giá trị của hàng hóa không chỉ dựa trên lao động cụ thể mà còn dựa trên thời gian lao động và sức lao động của người sản xuất. Lao động trừu tượng được tạo ra thông qua quá trình sản xuất hàng hóa, khi người lao động bỏ công sức và thời gian vào sản xuất hàng hóa. Giá trị của hàng hóa được tạo ra từ lao động trừu tượng này, chứ không phải từ giá tiền cao thấp hoặc tuỳ vào công dụng của hàng hóa đó. Vì vậy, lao động trừu tượng là yếu tố tạo ra giá trị của hàng hóa.
Mở trang câu hỏi này →
ALực lượng sản xuất phát triển, nhiều ngành mới xuất hiện
BMục đích thu lợi nhuận độc quyền
CSự điều tiết của nhà nước
DNhiều ngành mới ra đời với những quan hệ sản xuất mới
Lời giải
Hình thức tổ chức và cơ chế thống trị của tư bản tài chính trong chủ nghĩa tư bản ngày nay thay đổi là do sự phát triển của lực lượng sản xuất. Khi lực lượng sản xuất phát triển, nhiều ngành mới xuất hiện và quan hệ sản xuất cũng thay đổi. Điều này dẫn đến sự thay đổi trong hình thức tổ chức và cơ chế thống trị của tư bản tài chính. Tư bản tài chính phải thích nghi với những thay đổi này để duy trì sự thống trị và tối đa hóa lợi nhuận.
Mở trang câu hỏi này →
ACủng cố vai trò của tổ chức độc quyền
BChiếm đoạt giá trị thặng dư của người khác
CGây thiệt hại cho các đối thủ cạnh tranh
DCủng cố vị thế độc quyền chính trị
Lời giải
Các tổ chức độc quyền sử dụng giá cả độc quyền để chiếm đoạt giá trị thặng dư của người khác. Giá cả độc quyền là một công cụ quan trọng giúp các tổ chức độc quyền đạt được mục tiêu kinh doanh của mình. Khi một tổ chức độc quyền áp dụng giá cả độc quyền, họ sẽ tăng giá sản phẩm hoặc dịch vụ lên mức cao hơn so với giá thị trường, nhằm mục đích thu được lợi nhuận cao hơn. Điều này sẽ khiến người tiêu dùng phải trả giá cao hơn cho sản phẩm hoặc dịch vụ, đồng thời chiếm đoạt giá trị thặng dư của họ. Giá cả độc quyền cũng có thể giúp tổ chức độc quyền hạn chế sự cạnh tranh từ các đối thủ khác, từ đó củng cố vị thế độc quyền của mình trên thị trường.
Mở trang câu hỏi này →
ACó thể và cần thiết sử dụng kinh tế thị trường để xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước ta
BCó thể và không cần thiết sử dụng kinh tế thị trường để xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước ta
CKhông thể và không cần thiết sử dụng kinh tế thị trường để xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước ta
DKinh tế thị trường là cái riêng có của chủ nghĩa tư bản
Lời giải
Tư duy của Đảng về kinh tế thị trường là một khái niệm quan trọng trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Theo đó, Đảng cho rằng kinh tế thị trường có thể và cần thiết được sử dụng để xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước ta. Điều này có nghĩa là Đảng tin rằng kinh tế thị trường có thể là một công cụ hữu ích để đạt được mục tiêu xây dựng chủ nghĩa xã hội, nhưng đồng thời cũng cần phải được kiểm soát và điều chỉnh để tránh các tác động tiêu cực. Tư duy này phản ánh sự linh hoạt và sáng tạo của Đảng trong việc áp dụng các mô hình kinh tế khác nhau để đạt được mục tiêu chung.
Mở trang câu hỏi này →
AQuyền lực
BVăn hóa
CLợi ích
DChính trị
Lời giải
Những quan hệ kinh tế của một xã hội nhất định được biểu hiện trước hết dưới hình thức lợi ích. Lợi ích là động lực cơ bản thúc đẩy hoạt động kinh tế của con người. Khi con người tham gia vào các hoạt động kinh tế, họ đều hướng tới mục tiêu đạt được lợi ích, chẳng hạn như kiếm tiền, tăng thu nhập, cải thiện chất lượng cuộc sống. Lợi ích có thể được biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, chẳng hạn như tiền bạc, hàng hóa, dịch vụ, hoặc thậm chí là sự công nhận và uy tín. Quan hệ kinh tế giữa các cá nhân, tổ chức và xã hội được hình thành và phát triển dựa trên lợi ích này. Vì vậy, lợi ích là hình thức biểu hiện quan hệ kinh tế cơ bản của một xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
Nhận định nào sau đây là đúng?Có ở 2 đề4 lựa chọn
AXã hội loài người càng phát triển, sự tách biệt về sở hữu càng sâu sắc, hàng hoá được sản xuất ra càng phong phú.
BXã hội loài người càng phát triển, sự tách biệt về sở hữu càng sâu sắc, hàng hoá được sản xuất ra càng khan hiếm.
CXã hội loài người càng kém phát triển, sự tách biệt về sở hữu càng sâu sắc, hàng hoá được sản xuất ra càng kém phong phú.
DSản xuất càng phát triển, sự tách biệt về sở hữu càng sâu sắc, hàng hoá được sản xuất ra càng kém phong phú.
Lời giải
Nhận định đúng là "Xã hội loài người càng phát triển, sự tách biệt về sở hữu càng sâu sắc, hàng hoá được sản xuất ra càng phong phú.". Điều này có nghĩa là khi xã hội loài người phát triển, sự khác biệt về sở hữu tài sản giữa các cá nhân càng trở nên rõ ràng. Đồng thời, số lượng và đa dạng của hàng hóa sản xuất ra cũng tăng lên. Điều này là do sự phát triển của công nghệ và sản xuất, dẫn đến việc tạo ra nhiều sản phẩm hơn và chất lượng tốt hơn. Nhờ đó, cuộc sống của con người trở nên dễ dàng hơn và chất lượng cuộc sống được cải thiện.
Mở trang câu hỏi này →
Đi tiếp từ đây