Cuối kỳ · MLN122 · Spring 2026

Ôn tập cuối kỳ MLN122 Spring 2026

272 câu gom từ 5 đề ôn của kỳ Spring 2026. 5 đề cộng lại là 300 lượt câu nhưng chỉ 272 câu khác nhau — một phần câu xuất hiện lại giữa các ca.

5 đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

272 câu hỏi

Trang 2 / 14
ATừ 10 - 20 năm
BTừ 15 - 25 năm
CTừ 20 - 30 năm
DTừ 25 - 35 năm
Lời giải
Mô hình công nghiệp hóa của Nhật Bản và các nước công nghiệp mới diễn ra trong khoảng 20 - 30 năm. Đây là giai đoạn quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế của các nước này. Trong khoảng thời gian này, họ đã thực hiện các chính sách và chiến lược để chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp hóa. Nhật Bản và các nước công nghiệp mới đã áp dụng các công nghệ mới, đầu tư vào giáo dục và đào tạo nhân lực, cũng như xây dựng cơ sở hạ tầng để hỗ trợ quá trình công nghiệp hóa. Quá trình này đã giúp họ tăng cường năng lực sản xuất, cải thiện chất lượng sản phẩm và nâng cao trình độ sống của người dân.
Mở trang câu hỏi này →
ASản xuất hàng hoá đã phát triển cao
BPhân công lao động đã phát triển cao
CTư liệu sản xuất tập trung vào một số ít người còn đa số người bị mất hết tư liệu sản xuất
DKiến trúc thượng tầng tư bản chủ nghĩa được hình thành hoàn chỉnh
Lời giải
Chủ nghĩa tư bản ra đời khi tư liệu sản xuất tập trung vào một số ít người, trong khi đa số người bị mất hết tư liệu sản xuất. Điều này có nghĩa là một số người đã sở hữu nhiều tài sản và lao động, trong khi những người khác không có gì. Điều này tạo ra sự chênh lệch về quyền lực và tài nguyên, dẫn đến sự hình thành của chủ nghĩa tư bản. Tư liệu sản xuất tập trung vào một số ít người có thể là đất đai, máy móc, hoặc các tài sản khác. Trong khi đó, đa số người bị mất hết tư liệu sản xuất có thể phải bán lao động của mình cho người sở hữu tư liệu sản xuất, trở thành công nhân. Điều này tạo ra sự phụ thuộc của công nhân vào người sở hữu tư liệu sản xuất, và dẫn đến sự hình thành của quan hệ lao động không công bằng.
Mở trang câu hỏi này →
ATrust, Cartel, Syndicate, Consortium
BCortium, Cartel, Syndicate, Trust
CSyndicate, Cartel, Trust, Consortium
DCartel, Syndicate, Trust, Consortium
Lời giải
Xét trên phương diện lịch sử, các hình thức tổ chức độc quyền phát triển từ thấp đến cao. Trước hết, chúng ta có Cartel, đó là một thỏa thuận giữa các doanh nghiệp độc lập để hợp tác và hạn chế cạnh tranh. Sau đó, chúng ta có Syndicate, đó là một tổ chức hợp tác giữa các doanh nghiệp để thực hiện các hoạt động kinh doanh cụ thể. Tiếp theo, chúng ta có Trust, đó là một tổ chức hợp tác giữa các doanh nghiệp để kiểm soát và quản lý các hoạt động kinh doanh. Cuối cùng, chúng ta có Consortium, đó là một tổ chức hợp tác giữa các doanh nghiệp để thực hiện các dự án kinh doanh lớn và phức tạp. Vì vậy, theo thứ tự từ thấp đến cao, các hình thức tổ chức độc quyền phát triển như sau: Cartel, Syndicate, Trust, Consortium.
Mở trang câu hỏi này →
AKhi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị nhỏ hơn giá trị của bản thân nó
BKhi sử dụng nó sẽ có khả năng tạo ra một lượng giá trị mới lớn hơn giá trị của bản thân nó
CKhi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị ít hơn hoặc bằng với giá trị của bản thân nó
DKhi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị bằng đúng với giá trị của bản thân nó
Lời giải
Hàng hoá sức lao động khác hàng hoá thông thường ở chỗ, khi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị mới lớn hơn giá trị của bản thân nó. Điều này là vì sức lao động mang lại khả năng sáng tạo và đổi mới, giúp tăng cường giá trị của sản phẩm cuối cùng. Ví dụ, một công nhân lành nghề có thể tạo ra một sản phẩm chất lượng cao hơn so với một công nhân chưa có kinh nghiệm. Điều này cho thấy rằng sức lao động không chỉ là một yếu tố sản xuất bình thường, mà còn là một yếu tố quan trọng trong quá trình tạo ra giá trị. Ngoài ra, sức lao động còn mang lại khả năng thích nghi với môi trường và công nghệ mới, giúp doanh nghiệp cạnh tranh hơn trên thị trường.
Mở trang câu hỏi này →
ACông bằng theo mức độ và công bằng theo chức năng
BCông bằng theo hưởng thụ và công bằng theo cống hiến
CCông bằng theo lao động và công bằng theo hưởng thụ
DCông bằng theo mức độ và công bằng theo lao động
Lời giải
Công bằng trong phân phối có thể được hiểu theo nhiều quan niệm khác nhau. Một trong những quan niệm chính là công bằng theo mức độ và công bằng theo chức năng. Công bằng theo mức độ đề cập đến việc phân phối tài nguyên dựa trên mức độ cần thiết hoặc mức độ đóng góp của từng cá nhân. Công bằng theo chức năng lại tập trung vào việc phân phối tài nguyên dựa trên chức năng hoặc vai trò của từng cá nhân trong xã hội. Ví dụ, trong một công ty, người lao động có thể được phân phối lương dựa trên mức độ đóng góp của họ, trong khi người quản lý có thể được phân phối lương dựa trên chức năng của họ. Quan niệm này giúp đảm bảo rằng tài nguyên được phân phối một cách công bằng và hợp lý.
Mở trang câu hỏi này →
ASức lao động với đối tượng lao động và tư liệu lao động
BLao động với đối tượng lao động và tư liệu lao động
CSức lao động với công cụ lao động
DLao động với sự điều tiết, quản lý của nhà tư bản
Lời giải
Quá trình sản xuất là sự kết hợp của các yếu tố lao động, đối tượng lao động và tư liệu lao động. Lao động là sức lao động của con người, đối tượng lao động là vật liệu, nguyên liệu được sử dụng để tạo ra sản phẩm, và tư liệu lao động là công cụ, máy móc, thiết bị được sử dụng để hỗ trợ lao động. Sự kết hợp này tạo ra sản phẩm cuối cùng thông qua quá trình sản xuất. Ví dụ, trong quá trình sản xuất một chiếc xe ô tô, lao động bao gồm công nhân lắp ráp, đối tượng lao động bao gồm các bộ phận của xe ô tô như động cơ, khung xe, và tư liệu lao động bao gồm máy móc, thiết bị và công cụ được sử dụng để lắp ráp.
Mở trang câu hỏi này →
AThu hút vốn đầu tư nước ngoài, thu hút công nghệ hiện đại
BHọc hỏi kinh nghiệm quản lý tiên tiến của thế giới
CKhai thác thị trường thế giới để tiêu thụ các sản phẩm mà nước ta có nhiều lợi thế và khả năng cạnh tranh cao
DĐầu tư tư bản trực tiếp thu lợi nhuận ở nước ngoài
Lời giải
Hội nhập kinh tế quốc tế là quá trình các quốc gia mở rộng quan hệ kinh tế với nhau thông qua việc trao đổi hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và lao động. Mục đích của hội nhập kinh tế quốc tế là đa dạng hóa nguồn thu nhập, tăng cường khả năng cạnh tranh và nâng cao trình độ phát triển kinh tế. Các mục đích chính của hội nhập kinh tế quốc tế bao gồm thu hút vốn đầu tư nước ngoài, học hỏi kinh nghiệm quản lý tiên tiến của thế giới và khai thác thị trường thế giới để tiêu thụ các sản phẩm mà nước ta có nhiều lợi thế và khả năng cạnh tranh cao. Tuy nhiên, đầu tư tư bản trực tiếp thu lợi nhuận ở nước ngoài không phải là mục đích chính của hội nhập kinh tế quốc tế, mà là một trong những hình thức thực hiện hội nhập kinh tế quốc tế.
Mở trang câu hỏi này →
APhục vụ lợi ích của các tổ chức độc quyền tư nhân
BPhục vụ lợi ích của các nhà tư bản
CTiếp tục duy trì và phát triển chủ nghĩa tư bản
DLật đổ chủ nghĩa xã hội
Lời giải
Độc quyền nhà nước được hình thành trong chủ nghĩa tư bản nhằm phục vụ lợi ích của các tổ chức độc quyền tư nhân và tiếp tục duy trì và phát triển chủ nghĩa tư bản. Điều này có nghĩa là nhà nước sẽ hỗ trợ và bảo vệ các tập đoàn tư nhân lớn, giúp chúng tăng cường quyền lực và ảnh hưởng trong nền kinh tế. Quá trình này thường diễn ra thông qua các hình thức như trợ cấp, miễn thuế, và các chính sách ưu đãi khác. Mục đích cuối cùng là tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi cho các tập đoàn tư nhân, giúp chúng phát triển mạnh mẽ và trở thành những công ty thống trị trong ngành. Điều này có thể dẫn đến sự tập trung quyền lực và tài nguyên vào tay một số ít người, gây ra những vấn đề xã hội và kinh tế nghiêm trọng.
Mở trang câu hỏi này →
ANhững hàng hóa
BNhững sản vật trao đổi
CNhững sản phẩm trao đổi
Lời giải
Trong nền kinh tế thị trường, lao động tư nhân độc lập và không phụ thuộc vào nhau thường sản xuất ra những sản phẩm khác nhau. Những sản phẩm này được gọi là hàng hóa. Hàng hóa là những sản phẩm được sản xuất để đáp ứng nhu cầu của con người, và chúng có thể được trao đổi hoặc mua bán trên thị trường. Khi những lao động tư nhân độc lập sản xuất ra hàng hóa, chúng đối mặt với nhau trên thị trường, nơi mà hàng hóa được trao đổi hoặc mua bán. Điều này tạo ra một môi trường cạnh tranh, nơi mà hàng hóa phải cạnh tranh với nhau để được người tiêu dùng lựa chọn. Vì vậy, chỉ có sản phẩm của những lao động tư nhân độc lập và không phụ thuộc vào nhau mới đối diện với nhau như là những hàng hóa.
Mở trang câu hỏi này →
ATừ quá trình sản xuất và tái sản xuất xã hội
BTừ quá trình lưu thông và sản xuất
CTừ quá trình phân phối và tái sản xuất xã hội
DTừ quá trình quản lý và tái sản xuất xã hội
Lời giải
Sở hữu hiện thực là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học và xã hội học. Nó được định nghĩa là quyền sở hữu và kiểm soát tài sản, bao gồm cả tài sản vật chất và tài sản trí tuệ. Cơ sở sâu xa cho sự hình thành sở hữu hiện thực trước hết xuất phát từ những quá trình sản xuất và tái sản xuất xã hội. Quá trình sản xuất và tái sản xuất xã hội bao gồm việc tạo ra và phân phối tài sản, lao động và các nguồn lực khác. Quá trình này tạo ra cơ sở cho sự hình thành sở hữu hiện thực bởi vì nó xác định ai có quyền sở hữu và kiểm soát tài sản. Quá trình sản xuất và tái sản xuất xã hội cũng xác định cách tài sản được tạo ra, phân phối và sử dụng, từ đó hình thành sở hữu hiện thực. Vì vậy, sở hữu hiện thực không chỉ là một khái niệm pháp lý mà còn là một khái niệm xã hội và kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
ASự phát triển vượt bậc của quan hệ sản xuất
BPhương thức sản xuất mới ra đời
CSự phát triển nhảy vọt về trình độ của tư liệu lao động
DCác phát minh sáng chế của các nhà khoa học trên mọi lĩnh vực
Lời giải
Cách mạng công nghiệp được hình thành bởi sự kết hợp của nhiều yếu tố, nhưng yếu tố quyết định chính là sự phát triển nhảy vọt về trình độ của tư liệu lao động. Trình độ của tư liệu lao động bao gồm máy móc, thiết bị, công nghệ và các phương tiện sản xuất khác. Khi trình độ của tư liệu lao động tăng lên, năng suất lao động cũng tăng lên, dẫn đến sự gia tăng sản lượng và giảm chi phí sản xuất. Điều này tạo điều kiện cho sự mở rộng và phát triển của sản xuất, dẫn đến sự hình thành của cách mạng công nghiệp. Ngoài ra, sự phát triển của tư liệu lao động cũng tạo điều kiện cho sự xuất hiện của các phương thức sản xuất mới, như sản xuất hàng loạt và sản xuất theo dây chuyền.
Mở trang câu hỏi này →
ALao động tư nhân, lao động xã hội
BLao động giản đơn, lao động phức tạp
CLao động cụ thể, lao động trừu tượng
DLao động phức tạp, lao động xã hội
Lời giải
Tính hai mặt của lao động sản xuất hàng hoá được hiểu là sự kết hợp giữa lao động cụ thể và lao động trừu tượng. Lao động cụ thể là lao động có tính chất vật chất, được thể hiện qua quá trình lao động cụ thể như trồng trọt, chăn nuôi, sản xuất hàng hóa. Lao động trừu tượng là lao động có tính chất tinh thần, được thể hiện qua quá trình lao động tạo ra giá trị và giá trị sử dụng của hàng hóa. Sự kết hợp giữa lao động cụ thể và lao động trừu tượng tạo ra giá trị và giá trị sử dụng của hàng hóa, đồng thời cũng tạo ra sự khác biệt giữa lao động và hàng hóa.
Mở trang câu hỏi này →
ATrao đổi
BMua bán
CKinh doanh
DTích trữ
Lời giải
Để nhận biết được thuộc tính giá trị của hàng hóa, chúng ta cần xét chúng trong mối quan hệ trao đổi. Trong mối quan hệ này, hàng hóa được trao đổi để đáp ứng nhu cầu của con người. Quá trình trao đổi giúp chúng ta xác định được giá trị của hàng hóa dựa trên nhu cầu và khả năng đáp ứng của con người. Ví dụ, nếu một mặt hàng được nhiều người muốn mua và ít người có khả năng sản xuất, thì giá trị của mặt hàng đó sẽ cao hơn. Ngược lại, nếu một mặt hàng được ít người muốn mua và nhiều người có khả năng sản xuất, thì giá trị của mặt hàng đó sẽ thấp hơn. Do đó, mối quan hệ trao đổi là cơ sở để xác định thuộc tính giá trị của hàng hóa.
Mở trang câu hỏi này →
AHai hình thức
BBa hình thức
CBốn hình thức
DMột hình thức
Lời giải
Trong chủ nghĩa tư bản, tiền công được chia thành hai hình thức chính. Thứ nhất là tiền công theo giờ, trong đó người lao động được trả tiền dựa trên số giờ làm việc. Thứ hai là tiền công theo sản phẩm, trong đó người lao động được trả tiền dựa trên số lượng sản phẩm họ tạo ra. Ngoài ra, còn có một số hình thức tiền công khác như tiền công theo sản lượng, tiền công theo hiệu suất, nhưng hai hình thức chính vẫn là tiền công theo giờ và tiền công theo sản phẩm. Điều này cho thấy rằng tiền công trong chủ nghĩa tư bản có hai hình thức cơ bản.
Mở trang câu hỏi này →
AWilliam Petty...David Ricardo
BWilliam Petty...Adam Smith
CAdam Smith... David Ricardo
DAdam Smith...Thomas Malthus
Lời giải
Karl Marx đã chỉ ra rằng kinh tế chính trị học tư sản cổ điển Anh bắt đầu từ William Petty và kết thúc ở David Ricardo. William Petty được coi là người sáng lập của kinh tế chính trị học tư sản cổ điển Anh, ông đã đưa ra các ý tưởng về giá trị lao động và phân tích về kinh tế quốc gia. Trong khi đó, David Ricardo là một nhà kinh tế học nổi tiếng khác, ông đã phát triển các ý tưởng về giá trị lao động và phân tích về giá cả và tiền lương. Sự chuyển tiếp từ William Petty đến David Ricardo thể hiện sự phát triển và hoàn thiện của kinh tế chính trị học tư sản cổ điển Anh.
Mở trang câu hỏi này →
AVì lao động sản xuất hàng hóa có tính hai mặt là: lao động cụ thể và lao động trừu tượng
BVì có lao động giản đơn và lao động phức tạp
CVì có lao động quá khứ và lao động sống
DVì nhu cầu trong trao đổi hàng hóa
Lời giải
Hàng hóa có hai thuộc tính là giá trị và giá trị sử dụng vì lao động sản xuất hàng hóa có tính hai mặt là lao động cụ thể và lao động trừu tượng. Lao động cụ thể là lao động được sử dụng để tạo ra một sản phẩm cụ thể, trong khi lao động trừu tượng là lao động được sử dụng để tạo ra một giá trị chung có thể được trao đổi với các sản phẩm khác. Điều này cho phép hàng hóa có giá trị và giá trị sử dụng, vì chúng có thể được sử dụng để thỏa mãn nhu cầu của con người và cũng có thể được trao đổi để lấy các sản phẩm khác. Tính hai mặt của lao động sản xuất hàng hóa là cơ sở cho giá trị và giá trị sử dụng của hàng hóa.
Mở trang câu hỏi này →
Am'=giá trị thặng dư / tư bản khả biến*100%
Bm'= thời gian lao động tất yếu/thời gian lao động cần thiết *100%
Cm'= thời gian lao động thặng dư/lao động cần thiết*100%
Dm'= giá trị sức lao động / giá trị thặng dư *100%
Lời giải
Tỷ suất giá trị thặng dư là chỉ số thể hiện mức độ thặng dư trong quá trình sản xuất. Để tính tỷ suất giá trị thặng dư, chúng ta cần biết giá trị thặng dư và tư bản khả biến. Công thức đúng để tính tỷ suất giá trị thặng dư là: m'= giá trị thặng dư / tư bản khả biến * 100%. Ví dụ, nếu giá trị thặng dư là 100 và tư bản khả biến là 500, thì tỷ suất giá trị thặng dư là (100 / 500) * 100% = 20%. Điều này cho thấy rằng cứ 100 đơn vị giá trị thặng dư, thì có 20 đơn vị giá trị thặng dư tương ứng với 100 đơn vị tư bản khả biến.
Mở trang câu hỏi này →
AASEAN, AFTA, ASEM, APEC, WTO...
BASEAN, G20, ASEM, APEC, WTO...
CASEAN, AFTA, ASEM, APEC, EU...
DASEAN, ASEM, APEC, WTO, ECOWAS...
Lời giải
Việt Nam đã tham gia vào nhiều tổ chức quốc tế nhằm thúc đẩy quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Trong số đó, Việt Nam đã gia nhập ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á) và AFTA (Diễn đàn thương mại tự do ASEAN) vào năm 1995. Điều này cho phép Việt Nam mở rộng thị trường và tăng cường hợp tác kinh tế với các quốc gia khác trong khu vực. Năm 1998, Việt Nam cũng gia nhập ASEM (Diễn đàn hợp tác châu Á - Âu) và APEC (Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương). Năm 2007, Việt Nam chính thức gia nhập WTO (Cộng đồng kinh tế thế giới), mở rộng cơ hội kinh doanh và đầu tư cho Việt Nam trên thế giới. Những tổ chức này đã giúp Việt Nam tăng cường hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư với các quốc gia khác trên thế giới.
Mở trang câu hỏi này →
ASự kết hợp tổ chức độc quyền tư nhân và nhà nước tư sản
BNhà nước tư sản can thiệp vào kinh tế, chi phối độc quyền
CCác tổ chức độc quyền phụ thuộc vào nhà nước
DNhằm duy trì lợi ích của nhà nước tư bản
Lời giải
Độc quyền nhà nước trong chủ nghĩa tư bản là một hình thức độc quyền mà nhà nước tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa. Bản chất của độc quyền nhà nước là sự kết hợp giữa tổ chức độc quyền tư nhân và nhà nước tư sản. Điều này có nghĩa là nhà nước không chỉ chi phối và kiểm soát các tổ chức độc quyền mà còn tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa. Mục đích của độc quyền nhà nước là nhằm duy trì lợi ích của nhà nước tư bản và đảm bảo sự ổn định và phát triển kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
AQuá trình độc quyền hàng hoá trong thương nghiệp và ngân hàng
BQuá trình độc quyền hàng hoá trong công nghiệp và ngân hàng
CQuá trình độc quyền hàng hoá trong thương nghiệp và công nghiệp
DQuá trình độc quyền hàng hoá trong công - nông - thương
Lời giải
Tư bản tài chính có nguồn gốc từ quá trình độc quyền hàng hoá trong công nghiệp và ngân hàng. Quá trình này bắt đầu từ thế kỷ 16, khi các quốc gia châu Âu bắt đầu phát triển công nghiệp và xây dựng hệ thống ngân hàng. Các doanh nghiệp tư nhân và ngân hàng đã trở thành những trung tâm quyền lực quan trọng trong nền kinh tế. Họ đã tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mới, đồng thời mở rộng quy mô sản xuất và kinh doanh. Quá trình độc quyền hàng hoá trong công nghiệp và ngân hàng đã dẫn đến sự tập trung tài sản và quyền lực vào tay một số ít người giàu có.
Mở trang câu hỏi này →
Đi tiếp từ đây