Cuối kỳ · MLN122 · Spring 2026
Ôn tập cuối kỳ MLN122 Spring 2026
272 câu gom từ 5 đề ôn của kỳ Spring 2026. 5 đề cộng lại là 300 lượt câu nhưng chỉ 272 câu khác nhau — một phần câu xuất hiện lại giữa các ca.
5 đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
272 câu hỏi
Trang 3 / 14APhục vụ lợi ích của tổ chức độc quyền tư nhân và cứu nguy cho chủ nghĩa tư bản
BPhục vụ lợi ích của tổ chức độc quyền tư nhân
CPhục vụ lợi ích của nhà nước tư sản
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sự ra đời của CNTB độc quyền nhà nước nhằm mục đích phục vụ lợi ích của tổ chức độc quyền tư nhân và cứu nguy cho chủ nghĩa tư bản. Khi chủ nghĩa tư bản đang đối mặt với những thách thức và nguy cơ từ phong trào lao động và các lực lượng tiến bộ, các nhà tư bản đã tìm cách bảo vệ quyền lợi và lợi ích của mình bằng cách thành lập các tổ chức độc quyền nhà nước. Những tổ chức này được thiết lập để kiểm soát và quản lý các ngành công nghiệp quan trọng, đồng thời ngăn chặn sự phát triển của phong trào lao động và các lực lượng tiến bộ.
AGiá trị của hàng hoá
BGiá trị sử dụng của hàng hoá
CGiá cả hàng hoá
DTiền lương lao động
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Lao động xã hội của người sản xuất hàng hoá kết tinh trong hàng hoá được gọi là giá trị của hàng hoá. Giá trị của hàng hoá là tổng giá trị lao động xã hội được tích lũy vào hàng hoá trong quá trình sản xuất. Khi người sản xuất tạo ra hàng hoá, họ không chỉ bỏ công sức và thời gian vào sản xuất mà còn bỏ vào đó giá trị lao động xã hội của mình. Giá trị lao động xã hội này bao gồm cả giá trị lao động trực tiếp và gián tiếp. Giá trị lao động trực tiếp là giá trị lao động được tạo ra trực tiếp trong quá trình sản xuất, trong khi giá trị lao động gián tiếp là giá trị lao động được tạo ra trong các quá trình sản xuất khác trước khi hàng hoá được tạo ra. Tóm lại, giá trị của hàng hoá là kết quả của lao động xã hội được tích lũy vào hàng hoá trong quá trình sản xuất.
ACác nhà tài phiệt
BCác tập đoàn tài chính
CCác doanh nghiệp tư nhân
DCác công ty mẹ
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sự phát triển của tư bản tài chính dẫn đến sự hình thành của các nhà tài phiệt. Tư bản tài chính là một loại tư bản mà chủ yếu tập trung vào việc đầu tư, quản lý và kiếm lợi nhuận từ các hoạt động tài chính như cho vay, đầu tư chứng khoán, quản lý tài sản... Khi tư bản tài chính phát triển, các nhà đầu tư giàu có và có kinh nghiệm sẽ hình thành các tập đoàn tài chính lớn, nắm giữ và kiểm soát các tài sản tài chính. Những tập đoàn này sẽ trở thành các nhà tài phiệt, có quyền lực và ảnh hưởng lớn trong nền kinh tế.
Lao động cụ thể có vai trò gì?4 lựa chọn
ATạo ra giá trị sử dụng của hàng hóa
BTạo ra giá trị trao đổi của hàng hóa
CTạo ra giá trị của hàng hóa
DTạo ra lao động trừu tượng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Lao động cụ thể là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt là trong lĩnh vực giá trị lao động. Nó ám chỉ đến lao động thực tế, vật chất, mang lại giá trị sử dụng cho hàng hóa. Lao động cụ thể bao gồm các hoạt động như sản xuất, xây dựng, nông nghiệp, v.v. Mục đích của lao động cụ thể là tạo ra hàng hóa, dịch vụ có giá trị sử dụng cho con người. Ví dụ, một người nông dân trồng lúa, một người thợ xây dựng nhà, một người sản xuất quần áo... Tất cả những người này đều thực hiện lao động cụ thể để tạo ra hàng hóa có giá trị sử dụng. Lao động cụ thể đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, vì nó cung cấp cho con người những sản phẩm cần thiết để sống, làm việc và phát triển.
Cuộc cách mạng công nghiệp nào gắn liền với sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo, big data, 3D...?Có ở 2 đề4 lựa chọn
ACuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư
BCuộc cách mạng công nghiệp lần thứ năm
CCuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba
DCuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư (Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0) gắn liền với sự xuất hiện của các công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), in 3D, Internet vạn vật (IoT), thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR)... Đây là cuộc cách mạng công nghiệp lớn nhất và nhanh nhất trong lịch sử, mang lại nhiều cơ hội và thách thức cho con người. Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đòi hỏi sự thay đổi lớn về công nghệ, sản xuất và quản lý, giúp tăng cường năng suất lao động, giảm chi phí và cải thiện chất lượng sản phẩm.
ABốn cuộc cách mạng công nghiệp
BBa cuộc cách mạng công nghiệp
CHai cuộc cách mạng công nghiệp
DNăm cuộc cách mạng công nghiệp
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cách mạng công nghiệp là một quá trình chuyển đổi từ công nghệ thủ công sang công nghệ máy móc và điện. Thế giới đã trải qua bốn cuộc cách mạng công nghiệp chính. Cuộc cách mạng công nghiệp đầu tiên bắt đầu vào cuối thế kỷ 18 và được đặc trưng bởi sự phát triển của máy móc và công nghệ sản xuất. Cuộc cách mạng công nghiệp thứ hai diễn ra vào cuối thế kỷ 19 và được đánh dấu bởi sự ra đời của điện và các công nghệ mới. Cuộc cách mạng công nghiệp thứ ba bắt đầu vào giữa thế kỷ 20 và được đặc trưng bởi sự phát triển của điện tử và máy tính. Cuộc cách mạng công nghiệp thứ tư đang diễn ra hiện nay và được đặc trưng bởi sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông.
AAnh
BPháp
CMỹ
DĐức
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất được coi là một trong những sự kiện quan trọng nhất trong lịch sử thế giới. Nó khởi phát từ nước Anh vào cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19. Sự phát triển của công nghiệp ở Anh đã tạo ra những thay đổi sâu sắc trong nền kinh tế, xã hội và công nghệ. Các nhà máy và thiết bị máy móc đã được xây dựng để sản xuất hàng hóa trên quy mô lớn, tạo ra sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng. Ngoài ra, Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất cũng đã dẫn đến sự hình thành của các thành phố công nghiệp, nơi mà người lao động đã tập trung để làm việc trong các nhà máy.
AThể chế chính trị
BThể chế kinh tế
CThể chế văn hóa
DThể chế xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi phân chia thể chế theo các yếu tố cấu thành lĩnh vực cốt lõi của xã hội, chúng ta có thể phân loại thể chế thành các loại khác nhau. Thể chế chính trị liên quan đến hệ thống quyền lực và tổ chức của một xã hội, bao gồm các cơ quan chính quyền, hệ thống bầu cử và quy định pháp luật. Thể chế kinh tế liên quan đến hệ thống sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ trong một xã hội. Thể chế xã hội liên quan đến các giá trị, chuẩn mực và quy tắc xã hội mà con người tuân theo. Tất cả các loại thể chế này đều đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và vận hành của một xã hội.
Xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam nhằm thực hiện mục tiêu gì?4 lựa chọn
ADân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh
BDân giàu, nước mạnh, công bằng, dân chủ, văn minh
CDân giàu, nước mạnh, văn minh, công bằng, dân chủ
DDân giàu, nước mạnh, dân chủ, văn minh, công bằng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam nhằm thực hiện mục tiêu xây dựng một xã hội dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng và văn minh. Điều này thể hiện trong Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, được Đại hội đại biểu toàn quốc của Đảng thông qua. Mục tiêu này bao gồm việc phát triển kinh tế, đảm bảo công bằng xã hội, tăng cường dân chủ và xây dựng một xã hội văn minh. Trong đó, dân giàu được hiểu là sự phát triển kinh tế, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân. Nước mạnh được hiểu là sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế, quốc phòng và an ninh. Dân chủ được hiểu là sự tham gia của nhân dân vào việc quản lý và quyết định các vấn đề quốc gia. Công bằng được hiểu là sự phân phối tài nguyên và cơ hội công bằng cho mọi người. Văn minh được hiểu là sự phát triển văn hóa, giáo dục và khoa học - công nghệ.
ALợi nhuận
BLợi tức
CĐịa tô
DĐộc quyền
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Giá trị thặng dư là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, thể hiện sự khác biệt giữa giá trị sản phẩm và chi phí sản xuất. Giá trị thặng dư biểu hiện cụ thể thông qua các hình thái sau: Lợi nhuận, Lợi tức và Địa tô. Lợi nhuận là phần giá trị thặng dư được tạo ra bởi các doanh nghiệp sau khi trừ đi chi phí sản xuất. Lợi tức là phần giá trị thặng dư được tạo ra bởi các chủ sở hữu tài sản sau khi trừ đi chi phí sản xuất. Địa tô là phần giá trị thặng dư được tạo ra bởi sự khác biệt về giá trị giữa các khu vực sản xuất. Tất cả các hình thái này đều thể hiện sự hiện diện của giá trị thặng dư trong nền kinh tế.
AC. Mác
BPh. Ăngghen
CV. I. Lênin
DStaline
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Nhận định "tự do cạnh tranh đẻ ra tập trung sản xuất và sự tập trung sản xuất này, phát triển tới một mức độ nhất định, lại dẫn tới độc quyền" được đưa ra bởi V.I. Lênin. Ông Lênin là một nhà kinh tế học và chính trị gia người Nga, từng là lãnh đạo của Liên Xô. Trong tác phẩm "Chương trình kinh tế của xã hội dân chủ", Lênin đã phân tích về quá trình tập trung sản xuất và độc quyền trong nền kinh tế tư bản. Theo Lênin, tự do cạnh tranh ban đầu có thể dẫn đến sự tập trung sản xuất, nhưng khi phát triển tới một mức độ nhất định, nó lại dẫn đến độc quyền. Điều này có nghĩa là một số doanh nghiệp lớn sẽ thống trị thị trường và hạn chế sự cạnh tranh, gây ra những vấn đề về kinh tế và xã hội.
AQuyền sử dụng tách khỏi quyền sở hữu
BTư bản cho vay là hàng hóa đặc biệt
CTư bản cho vay không phải là hình thái tư bản phiến diện
DGiá cả của tư bản cho vay được quyết định bởi giá trị của nó
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tư bản cho vay trong chủ nghĩa tư bản có đặc điểm quan trọng là quyền sử dụng tách khỏi quyền sở hữu. Điều này có nghĩa là người cho vay không phải là người sử dụng tư bản, mà là người khác sẽ sử dụng nó để sản xuất hoặc kinh doanh. Ngoài ra, tư bản cho vay cũng được coi là hàng hóa đặc biệt vì nó có giá trị và có thể được mua bán trên thị trường. Điều này cho thấy tư bản cho vay không phải là hình thái tư bản phiến diện, mà là một phần quan trọng của hệ thống kinh tế tư bản. Giá cả của tư bản cho vay được quyết định bởi giá trị của nó, không phải bởi giá trị sử dụng. Điều này cho thấy tư bản cho vay được coi là một loại hàng hóa có giá trị kinh tế.
ATư bản cố định và lưu thông tư bản
BTư bản cố định và tư bản lưu động
CTư bản tài chính và tư bản công nghiệp
DTư bản bất biến và tư bản lưu động
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Vai trò của các bộ phận tư bản trong chu chuyển tư bản được xác định trong phạm trù tư bản cố định và tư bản lưu động. Tư bản cố định bao gồm các bộ phận tư bản như máy móc, thiết bị, công nghệ, kiến trúc và các tài sản cố định khác. Tư bản lưu động bao gồm các bộ phận tư bản như lao động sống, nguyên vật liệu, hàng hóa và các tài sản lưu động khác. Trong quá trình sản xuất, tư bản cố định và tư bản lưu động được sử dụng kết hợp để tạo ra giá trị thặng dư. Tư bản cố định đóng vai trò là nguồn lực sản xuất, trong khi tư bản lưu động đóng vai trò là nguồn lực cung cấp cho quá trình sản xuất. Sự tương tác giữa tư bản cố định và tư bản lưu động tạo ra giá trị thặng dư, từ đó tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp.
ANhững ngành phải mất chi phí đầu tư lớn, thu hồi vốn nhanh nhưng lợi nhuận ít
BNhững ngành phải mất chi phí đầu tư lớn, thu hồi vốn chậm nhưng lợi nhuận cao
CNhững ngành phải mất chi phí đầu tư không lớn, tuy nhiên thu hồi vốn nhanh và lợi nhuận cao
DNhững ngành phải mất chi phí đầu tư lớn tuy nhiên thu hồi vốn chậm và lợi nhuận ít
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong nền kinh tế tư bản, nhà nước tư sản thường đầu tư vào những ngành mà tư nhân không muốn tham gia. Những ngành này thường đòi hỏi chi phí đầu tư lớn nhưng thu hồi vốn chậm và lợi nhuận ít. Ví dụ, xây dựng đường sá, cầu, sân bay, hoặc các công trình công cộng khác. Những ngành này không mang lại lợi nhuận nhanh chóng, nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế và xã hội của quốc gia. Do đó, nhà nước tư sản thường phải đầu tư vào những ngành này để đảm bảo sự phát triển bền vững và công bằng.
ANgười lao động được tự do về thân thể
BNgười lao động không có đủ tư liệu sản xuất
CNgười lao động có tư liệu sản xuất
DNgười lao động đang làm nô lệ cho một cá nhân trong xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để sức lao động trở thành hàng hóa, cần có một số điều kiện quan trọng. Trước hết, người lao động phải được tự do về thân thể, tức là họ không bị bóc lột, không bị bắt buộc phải làm việc dưới sự kiểm soát của người khác. Điều này cho phép người lao động có thể tự do lựa chọn công việc, tự do quyết định mức lương và thời gian làm việc. Thứ hai, người lao động không có đủ tư liệu sản xuất, tức là họ không có các công cụ, máy móc và tài nguyên cần thiết để sản xuất hàng hóa. Điều này buộc người lao động phải tìm kiếm việc làm và bán sức lao động của mình để có thể mua được các tư liệu sản xuất cần thiết. Khi người lao động được tự do về thân thể và không có đủ tư liệu sản xuất, họ sẽ trở thành người bán hàng hóa, và sức lao động của họ sẽ trở thành hàng hóa.
ACạnh tranh giữa các tổ chức độc quyền với các xí nghiệp ngoài độc quyền
BCạnh tranh giữa các tổ chức độc quyền với nhau
CCạnh tranh trong nội bộ các tổ chức độc quyền
DCạnh tranh giữa các tổ chức tư bản độc quyền nhà nước với nhau
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong giai đoạn chủ nghĩa tư bản độc quyền, cạnh tranh không chỉ diễn ra giữa những người sản xuất nhỏ, giữa những nhà tư bản vừa và nhỏ như trong giai đoạn chủ nghĩa tư bản cạnh tranh tự do. Thay vào đó, còn có thêm các loại cạnh tranh phức tạp khác. Cạnh tranh giữa các tổ chức độc quyền với các xí nghiệp ngoài độc quyền là một loại cạnh tranh quan trọng. Các tổ chức độc quyền thường có quy mô lớn và có khả năng sản xuất với chi phí thấp hơn, do đó chúng có thể cạnh tranh với các xí nghiệp ngoài độc quyền. Ngoài ra, còn có cạnh tranh giữa các tổ chức độc quyền với nhau, khi các tổ chức độc quyền này cố gắng giành thị phần trên thị trường. Cuối cùng, còn có cạnh tranh trong nội bộ các tổ chức độc quyền, khi các bộ phận khác nhau của tổ chức độc quyền này cố gắng giành quyền kiểm soát và quyết định.
Lao động trừu tượng tạo ra yếu tố nào?4 lựa chọn
AGiá trị của hàng hóa
BGiá trị sử dụng của hàng hóa
CTiền lương
DLợi nhuận cho tư bản
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Lao động trừu tượng là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt là trong lý thuyết giá trị lao động của Karl Marx. Theo Marx, lao động trừu tượng là loại lao động không tạo ra sản phẩm vật chất cụ thể, mà chỉ tạo ra giá trị của sản phẩm đó. Lao động trừu tượng được thực hiện thông qua lao động trí tuệ, kỹ năng và kỹ thuật, mà không cần phải tạo ra sản phẩm vật chất. Ví dụ, một nhà thiết kế đồ họa có thể tạo ra nhiều bản thiết kế khác nhau mà không cần phải sản xuất ra bất kỳ sản phẩm vật chất nào. Trong trường hợp này, lao động của họ được coi là lao động trừu tượng vì nó tạo ra giá trị của sản phẩm mà không cần phải tạo ra sản phẩm vật chất cụ thể. Do đó, lao động trừu tượng tạo ra yếu tố giá trị của hàng hóa, mà không phải là giá trị sử dụng, tiền lương hoặc lợi nhuận cho tư bản.
AKéo dài thời gian lao động trong ngày
BTăng cường độ lao động
CRút ngắn thời gian lao động tất yếu
DTăng quy mô vốn của chủ nghĩa tư bản
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối được nhà tư bản tạo ra bằng cách kéo dài thời gian lao động trong ngày và tăng cường độ lao động. Khi kéo dài thời gian lao động, người lao động sẽ phải làm việc nhiều giờ hơn, dẫn đến việc tạo ra nhiều giá trị thặng dư hơn. Tăng cường độ lao động cũng giúp người lao động làm việc hiệu quả hơn, tạo ra nhiều giá trị thặng dư hơn trong cùng một thời gian. Điều này giúp nhà tư bản tăng cường khả năng cạnh tranh và lợi nhuận của mình. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc kéo dài thời gian lao động và tăng cường độ lao động có thể dẫn đến sự kiệt sức và ảnh hưởng đến sức khỏe của người lao động.
APhản ánh mục đích và động cơ của các quan hệ giữa các chủ thể trong nền sản xuất xã hội
BGắn các chủ thể kinh tế khác nhau là những lợi ích tương ứng
CPhản ánh động lực về lâu dài của các chủ thể tham gia kinh tế
DTất cả phương án trên
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Lợi ích kinh tế phản ánh bản chất của các quan hệ kinh tế trong xã hội. Nó không chỉ thể hiện mục đích và động cơ của các chủ thể tham gia vào các quan hệ kinh tế mà còn gắn kết các chủ thể kinh tế khác nhau với lợi ích tương ứng. Đồng thời, lợi ích kinh tế còn phản ánh động lực về lâu dài của các chủ thể tham gia kinh tế. Điều này có nghĩa là lợi ích kinh tế không chỉ là một yếu tố tạm thời mà còn là động lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế trong dài hạn. Vì vậy, lợi ích kinh tế phản ánh toàn diện các khía cạnh của các quan hệ kinh tế trong xã hội.
APhát triển kinh tế và công nghiệp phải có sự nhảy vọt và không cần thực hiện tuần tự
BCoi trọng phát triển giáo dục và đào tạo, khoa học và công nghệ, xem đây là nền tảng và động lực cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa
CPhát triển kinh tế tri thức được dời lại trong giai đoạn sau
DƯu tiên phát triển công nghiệp nặng một cách hợp lý trên cơ sở phát triển nông nghiệp và công nghiệp nhẹ
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tiến hành công nghiệp hoá theo kiểu rút ngắn so với các nước đi trước, chúng ta cần coi trọng phát triển giáo dục và đào tạo, khoa học và công nghệ. Điều này được xem là nền tảng và động lực cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Bằng cách này, chúng ta có thể tạo ra nguồn nhân lực có trình độ cao, có khả năng thích nghi và sáng tạo, từ đó thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Việc phát triển giáo dục và đào tạo cũng giúp chúng ta có thể áp dụng nhanh chóng và hiệu quả các công nghệ mới, từ đó tăng cường năng lực cạnh tranh và phát triển kinh tế.
Đi tiếp từ đây
Về lát
Cuối kỳ · MLN122