Cuối kỳ · MLN122 · Spring 2026
Ôn tập cuối kỳ MLN122 Spring 2026
272 câu gom từ 5 đề ôn của kỳ Spring 2026. 5 đề cộng lại là 300 lượt câu nhưng chỉ 272 câu khác nhau — một phần câu xuất hiện lại giữa các ca.
5 đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
272 câu hỏi
Trang 10 / 14ALao động không công của công nhân làm việc ở các xí nghiệp ngoài độc quyền
BGiá trị thặng dư của các nhà tư bản vừa và nhỏ bị mất đi do thua thiệt về quá trình cạnh tranh
CLao động thặng dư và lao động tất yếu của người sản xuất vừa và nhỏ
DLao động của công nhân làm việc trong các xí nghiệp độc quyền
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Lợi nhuận độc quyền cao thường được tạo ra bởi các công ty có vị trí thống trị trên thị trường. Trong trường hợp này, nguồn gốc chính của lợi nhuận độc quyền cao là lao động của công nhân làm việc trong các xí nghiệp độc quyền. Khi một công ty độc quyền có thể kiểm soát thị trường và hạn chế sự cạnh tranh, họ có thể áp dụng giá bán cao hơn và thu được lợi nhuận cao hơn so với các công ty khác. Điều này dẫn đến việc công nhân làm việc trong các xí nghiệp độc quyền tạo ra lợi nhuận cao hơn cho công ty. Ngoài ra, các công ty độc quyền cũng có thể áp dụng các chính sách lao động khắc nghiệt hơn và hạn chế quyền lợi của công nhân, dẫn đến việc công nhân phải làm việc nhiều giờ hơn và tạo ra lợi nhuận cao hơn cho công ty.
AWilliam Petty, A. Smith, David Ricardo
BPierr Boisguillebrt, Francois Quesney, Jacques Turgot
CWillian Stafford, Thomas Mun, Gasparo Scaruffi
DAntonso Serra, A. Montchrétien, Francois Quesney
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trường phái kinh tế chính trị cổ điển Anh là một trong những trường phái kinh tế quan trọng nhất trong lịch sử. Các đại diện tiêu biểu của trường phái này bao gồm William Petty, Adam Smith và David Ricardo. William Petty (1623-1687) được coi là người sáng lập trường phái kinh tế chính trị cổ điển Anh. Ông là một nhà kinh tế học, nhà toán học và nhà thống kê người Anh. Ông đã viết nhiều tác phẩm kinh tế quan trọng, bao gồm "Treatise of Taxes and Contributions". Adam Smith (1723-1790) là một nhà kinh tế học, nhà triết học và nhà chính trị người Scotland. Ông được coi là người sáng lập kinh tế học hiện đại. Ông đã viết tác phẩm kinh điển "Tuyên bố về nguyên tắc của các chính sách kinh tế". David Ricardo (1772-1823) là một nhà kinh tế học người Anh. Ông được coi là người kế thừa và phát triển lý thuyết kinh tế của Adam Smith. Ông đã viết nhiều tác phẩm kinh tế quan trọng, bao gồm "Nền kinh tế học chính trị".
ADavid Ricardo
BKarl Marx
CFriedrich Engels
DVladimir Ilyich Lenin
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Karl Marx là người đầu tiên phát minh ra tính hai mặt của lao động sản xuất hàng hoá: lao động cụ thể và lao động trừu tượng. Lao động cụ thể là lao động được thực hiện để tạo ra một sản phẩm cụ thể, trong khi lao động trừu tượng là lao động được thực hiện để tạo ra giá trị chung của sản phẩm. Marx đã phân tích mối quan hệ giữa lao động cụ thể và lao động trừu tượng trong cuốn sách 'Das Kapital', nơi ông giải thích rằng lao động trừu tượng là nguồn gốc của giá trị thặng dư và là cơ sở cho sự hình thành của tiền tệ và sở hữu tư nhân.
Công thức chung của tư bản là gì?4 lựa chọn
AT-H-T'
BT-H-T
CH-T-H
DT-H-H-T
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Công thức chung của tư bản được biểu diễn bởi T-H-T', trong đó T đại diện cho lao động sống, H đại diện cho lao động đã được biến đổi thành hàng hóa và T' là lao động sống đã được biến đổi. Điều này cho thấy tư bản bao gồm lao động sống và lao động đã được biến đổi, tạo thành một chuỗi sản xuất liên tục. Công thức này được Karl Marx sử dụng để mô tả cơ chế sản xuất tư bản chủ nghĩa.
ASản xuất
BTrao đổi hàng hóa
CThị trường
DSản xuất và trao đổi hàng hóa
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong lịch sử phát triển nền sản xuất xã hội, tiền đề quan trọng nhất cho sự ra đời và phát triển của nền kinh tế thị trường là sự kết hợp giữa sản xuất và trao đổi hàng hóa. Sản xuất là quá trình tạo ra hàng hóa và dịch vụ, trong khi trao đổi hàng hóa là quá trình trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các cá nhân và tổ chức. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này tạo ra cơ sở cho sự hình thành và phát triển của thị trường, nơi hàng hóa và dịch vụ được trao đổi và giá cả được xác định. Sản xuất và trao đổi hàng hóa tạo ra cơ hội cho sự cạnh tranh, sáng tạo và đổi mới, dẫn đến sự phát triển của nền kinh tế thị trường. Quan trọng hơn, sự kết hợp này tạo ra cơ sở cho sự phân công lao động, nơi các cá nhân và tổ chức có thể tập trung vào các hoạt động chuyên môn và tạo ra giá trị cao hơn.
ATư bản sản xuất
BTư bản tiền tệ
CTư bản bất biến
DTư bản tiêu dùng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tư bản cố định và tư bản lưu động được coi là hai dạng của tư bản sản xuất. Tư bản cố định là những tài sản được sử dụng trong quá trình sản xuất nhưng không thể chuyển đổi thành tiền tệ một cách dễ dàng, chẳng hạn như máy móc, thiết bị và công trình kiến trúc. Tư bản lưu động là những tài sản được sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ, bao gồm lao động sống và các vật liệu cần thiết. Cả hai loại tư bản này đều đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất và tạo ra giá trị thặng dư.
AYếu tố cạnh tranh
BYếu tố cạnh tranh, sức mua của đồng tiền.
CYếu tố cạnh tranh, cung cầu, sức mua của đồng tiền.
DYếu tố cạnh tranh, cung cầu, sức mua của đồng tiền, giá trị
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Giá cả của thị trường không chỉ phụ thuộc vào giá trị của hàng hóa mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác. Trong đó, yếu tố cạnh tranh là một trong những yếu tố quan trọng. Khi có nhiều người bán hàng hóa tương tự, giá cả sẽ giảm xuống để thu hút khách hàng. Ngoài ra, sức mua của đồng tiền cũng ảnh hưởng đến giá cả. Khi đồng tiền mạnh, giá cả hàng hóa sẽ giảm xuống. Cung cầu cũng là một yếu tố quan trọng, khi cầu tăng lên, giá cả sẽ tăng lên. Tương tự, khi cung tăng lên, giá cả sẽ giảm xuống. Vì vậy, giá cả của thị trường còn phụ thuộc vào yếu tố cạnh tranh, cung cầu và sức mua của đồng tiền.
Tiền có mấy chức năng?4 lựa chọn
A3
B4
C5
D6
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tiền có nhiều chức năng quan trọng trong đời sống kinh tế. Trước hết, tiền là đơn vị đo lường giá trị hàng hóa và dịch vụ. Nó giúp chúng ta thể hiện giá trị của các sản phẩm và dịch vụ, từ đó có thể thực hiện các giao dịch mua bán. Tiền còn là phương tiện trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Khi chúng ta có tiền, chúng ta có thể mua được những gì mình cần. Tiền cũng là đơn vị đo lường giá trị của tài sản và nợ nần. Nó giúp chúng ta đánh giá được giá trị của tài sản và nợ nần của mình. Ngoài ra, tiền còn là công cụ để thực hiện các giao dịch tài chính, như gửi tiền, rút tiền, chuyển tiền, v.v. Vì vậy, tiền có 5 chức năng quan trọng trong đời sống kinh tế.
ALà khoảng thời gian sản xuất của tuyệt đại bộ phận hàng hóa
BLà thời gian đòi hỏi để sản xuất ra một giá trị sử dụng nào đó trong những điều kiện bình thường của xã hội với trình độ thành thạo trung bình, cường độ lao động trung bình
CLà khoảng thời gian do người có trình độ chuyên môn cao quyết định
DLà khoảng thời gian cần thiết để sản xuất ra một loại hàng hóa nhất định trong điều kiện trình khoa học trung bình, trình độ khéo léo trung bình và cường độ lao động trung bình
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Thời gian lao động xã hội cần thiết là khoảng thời gian mà một người lao động cần phải làm việc để sản xuất ra một giá trị sử dụng nào đó trong điều kiện bình thường của xã hội. Điều kiện bình thường này bao gồm trình độ thành thạo trung bình, cường độ lao động trung bình và các yếu tố khác như công nghệ, nguyên liệu, thiết bị. Thời gian lao động xã hội cần thiết không phụ thuộc vào trình độ chuyên môn cao hay thấp của người lao động, mà chỉ phụ thuộc vào khả năng lao động trung bình của người lao động. Điều này có nghĩa là, một người lao động có trình độ chuyên môn cao cũng cần phải làm việc trong khoảng thời gian này để sản xuất ra một giá trị sử dụng nào đó. Thời gian lao động xã hội cần thiết là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, giúp chúng ta hiểu được giá trị của hàng hóa và dịch vụ trong xã hội.
Hàng hóa là gì?4 lựa chọn
ANhững vật để thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng của con người
BSản phẩm của lao động, có thể thỏa mãn nhu cầu nào đó của con người thông qua trao đổi, mua bán
CNhững vật có giá trị sử dụng cao
DNhững vật mà trên thị trường luôn khan hiếm
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hàng hóa là những sản phẩm được tạo ra từ lao động con người, có thể thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng của con người. Hàng hóa có thể được trao đổi, mua bán trên thị trường, giúp đáp ứng nhu cầu của con người một cách hiệu quả. Ví dụ, một chiếc áo, một chiếc điện thoại, một chiếc xe ô tô... đều là những hàng hóa có thể thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng của con người. Hàng hóa không chỉ là những vật có giá trị sử dụng cao, mà còn là những sản phẩm có thể được trao đổi, mua bán trên thị trường. Điều này giúp hàng hóa trở thành một phần quan trọng của nền kinh tế, giúp đáp ứng nhu cầu của con người một cách hiệu quả.
Nội dung công cuộc đại phân công lao động xã hội lần thứ hai là gì?Có ở 2 đề4 lựa chọn
AĐại công nghiệp tách khỏi nông nghiệp
BTrồng trọt tách khỏi chăn nuôi
CNgành thương nghiệp ra đời
DThủ công nghiệp tách khỏi nông nghiệp
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Công cuộc đại phân công lao động xã hội lần thứ hai là quá trình hình thành và phát triển của các ngành công nghiệp mới, tách khỏi nông nghiệp. Đây là bước tiến quan trọng trong sự phát triển của xã hội, khi mà lao động được phân công và chuyên môn hóa hơn. Trong quá trình này, các ngành công nghiệp như thủ công nghiệp, công nghiệp nặng và công nghiệp nhẹ bắt đầu hình thành và phát triển, dẫn đến sự gia tăng của sản lượng và chất lượng sản phẩm. Điều này cũng tạo điều kiện cho sự phát triển của các ngành kinh tế khác và nâng cao đời sống của nhân dân.
Nếu nhà tư bản trả công theo đúng giá trị sức lao động thì có còn bóc lột giá trị thặng dư không?3 lựa chọn
AKhông còn
BTùy trường hợp cụ thể
CVẫn còn
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi nhà tư bản trả công theo đúng giá trị sức lao động, có thể khiến người lao động cảm thấy công bằng hơn. Tuy nhiên, vấn đề ở đây không chỉ là việc trả công mà còn là việc tạo ra giá trị thặng dư. Giá trị thặng dư là phần giá trị vượt quá giá trị sức lao động mà người lao động tạo ra trong quá trình sản xuất. Nói cách khác, giá trị thặng dư là phần lợi nhuận mà nhà tư bản thu được từ việc bán sản phẩm. Vì vậy, ngay cả khi nhà tư bản trả công theo đúng giá trị sức lao động, họ vẫn có thể bóc lột giá trị thặng dư từ người lao động. Điều này được gọi là 'bóc lột ẩn' hoặc 'bóc lột gián tiếp'. Vì vậy, trả công theo đúng giá trị sức lao động không phải là một giải pháp để loại bỏ hoàn toàn bóc lột giá trị thặng dư.
AChủ nghĩa tư bản độc quyền
BNhà nước dân chủ
CCác công ty tài chính
DNhân dân lao động
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cơ chế thị trường có sự điều tiết của nhà nước nhằm phục vụ lợi ích của các doanh nghiệp thuộc chủ nghĩa tư bản độc quyền. Chủ nghĩa tư bản độc quyền là một hình thức kinh tế trong đó một số ít doanh nghiệp lớn nắm giữ thị trường và có thể ảnh hưởng đến giá cả, sản lượng và chất lượng sản phẩm. Để bảo vệ lợi ích của những doanh nghiệp này, nhà nước có thể thực hiện các biện pháp điều tiết thị trường, chẳng hạn như quy định giá cả, hạn chế cạnh tranh, hỗ trợ tài chính và đầu tư.
ATừ giữa thế kỷ XV đến giữa thế kỷ XIX
BTừ giữa thế kỷ XVI đến giữa thế kỷ XVII
CTừ giữa thế kỷ XVIII đến giữa thế kỷ XIX
DTừ giữa thế kỷ XIX đến giữa thế kỷ XX
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra trong thời gian từ giữa thế kỷ XVIII đến giữa thế kỷ XIX. Đây là giai đoạn chuyển đổi từ sản xuất thủ công sang công nghiệp hóa, với sự ra đời của máy móc và năng lượng mới. Trong thời gian này, các ngành công nghiệp như dệt may, luyện kim và khai thác mỏ đã phát triển nhanh chóng. Sự phát triển của công nghiệp đã dẫn đến sự thay đổi lớn trong xã hội, với sự di chuyển của người dân từ nông thôn đến thành thị và sự hình thành của các lớp xã hội mới. Ngoài ra, Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất cũng đã tạo điều kiện cho sự phát triển của khoa học và công nghệ, với sự ra đời của các phát minh và sáng chế mới.
Điền vào chỗ trống để hoàn thành câu sau: “…..đẻ ra tập trung sản xuất và sự tập trung sản xuất này, khi phát triển tới một mức độ nhất định, lại dẫn tới độc quyền”Có ở 2 đề4 lựa chọn
ATự do cạnh tranh
BĐộc quyền
CTư bản
DSự ra đời của nhà nước
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tự do cạnh tranh là quá trình mà các doanh nghiệp được phép hoạt động và cạnh tranh với nhau trên thị trường mà không có sự can thiệp từ bên ngoài. Khi các doanh nghiệp cạnh tranh với nhau, họ sẽ cố gắng tạo ra sản phẩm và dịch vụ tốt hơn, giá cả cạnh tranh hơn để thu hút khách hàng. Quá trình này sẽ dẫn đến sự tập trung sản xuất, khi các doanh nghiệp mạnh hơn và có khả năng cạnh tranh tốt hơn sẽ mua lại hoặc hợp nhất các doanh nghiệp yếu hơn. Khi sự tập trung sản xuất này phát triển tới một mức độ nhất định, nó sẽ dẫn đến độc quyền, khi một hoặc một số doanh nghiệp có quyền độc quyền trên thị trường và không có đối thủ cạnh tranh.
A
ConsortiumB
SyndicateC
TrustD
CartelLời giải
Mở trang câu hỏi này →Độc quyền là một trong những hình thức cạnh tranh không lành mạnh, trong đó một hoặc một số doanh nghiệp kiểm soát thị trường và hạn chế cạnh tranh. Trong các hình thức độc quyền, hình thức cao nhất là Trust. Trust là một hình thức độc quyền phức tạp, trong đó các doanh nghiệp hợp nhất thành một tổ chức độc lập, có quyền lực và kiểm soát thị trường. Điều này cho phép họ hạn chế cạnh tranh và định giá sản phẩm theo ý muốn. Ngoài ra, Trust còn có thể tham gia vào các hoạt động kinh doanh khác nhau, bao gồm cả sản xuất và phân phối sản phẩm. Vì vậy, Trust được coi là hình thức độc quyền cao nhất trong các hình thức độc quyền khác như Consortium, Syndicate và Cartel.
Chọn câu sai khi nói về kinh tế thị trường.Có ở 2 đề4 lựa chọn
AKinh tế thị trường đối lập với kinh tế tự nhiên
BKinh tế thị trường đối lập với các chế độ xã hội
CKinh tế thị trường là thành tựu chung của nhân loại
DKinh tế thị trường phát triển mạnh nhất trong xã hội chủ nghĩa tư bản
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kinh tế thị trường là một hệ thống kinh tế được xây dựng dựa trên nguyên tắc cạnh tranh tự do và phân phối theo cơ chế thị trường. Nó đối lập với các chế độ xã hội tập trung, trong đó nhà nước hoặc các tổ chức xã hội có vai trò quyết định trong việc phân phối tài nguyên và sản phẩm. Kinh tế thị trường không phải là đối lập với kinh tế tự nhiên, vì nó vẫn dựa trên các quy luật tự nhiên của kinh tế. Thay vào đó, nó là thành tựu chung của nhân loại, được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Đặc biệt, kinh tế thị trường đã phát triển mạnh mẽ trong các nền kinh tế tư bản, nhưng cũng có thể được áp dụng trong các nền kinh tế xã hội chủ nghĩa. Vì vậy, câu sai khi nói về kinh tế thị trường là "Kinh tế thị trường phát triển mạnh nhất trong xã hội chủ nghĩa tư bản", vì nó không phản ánh đúng thực tế.
ASản xuất
BPhân phối
CTrao đổi
DTiêu dùng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Giá trị hàng hóa được tạo ra từ quá trình sản xuất. Quá trình sản xuất là bước đầu tiên trong chuỗi giá trị hàng hóa, nơi mà nguyên liệu thô được biến đổi thành sản phẩm hoàn chỉnh. Trong quá trình sản xuất, giá trị của nguyên liệu thô được tăng lên thông qua việc thêm giá trị lao động, công nghệ và các yếu tố khác. Giá trị hàng hóa được tạo ra từ quá trình sản xuất có thể được đo lường thông qua giá trị gia tăng, là sự khác biệt giữa giá bán và giá nguyên liệu thô. Quá trình sản xuất đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra giá trị hàng hóa và quyết định giá trị cuối cùng của sản phẩm.
A
CartelB
SyndicateC
TrustD
ConsortiumLời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi các xí nghiệp tham gia chỉ mất độc quyền về lưu thông, đó là hình thức độc quyền được gọi là Syndicate. Syndicate là một hình thức độc quyền hợp tác giữa các doanh nghiệp, trong đó các doanh nghiệp này cùng nhau hợp tác để kiểm soát và định giá sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường. Tuy nhiên, trong Syndicate, các doanh nghiệp vẫn độc lập về sở hữu và quản lý, nhưng họ hợp tác để đạt được mục tiêu chung. Điều này khác với các hình thức độc quyền khác như Cartel, Trust và Consortium, trong đó các doanh nghiệp thường có mối quan hệ chặt chẽ hơn và có thể có sự kiểm soát lẫn nhau.
AXuất khẩu tư bản
BNhập khẩu tư bản
CĐầu tư thị trường
DĐầu tư tiền tệ
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Xuất khẩu giá trị ra nước ngoài nhằm mục đích thu được giá trị thặng dư và các nguồn lợi khác ở các nước mà mình đầu tư gọi là Đầu tư trực tiếp nước ngoài. Tuy nhiên, trong câu hỏi này, người viết đã sử dụng thuật ngữ không chính xác. Đầu tư trực tiếp nước ngoài thường được hiểu là quá trình một công ty đầu tư trực tiếp vào một doanh nghiệp hoặc dự án tại nước ngoài. Nhưng trong trường hợp này, người viết có thể đang nói đến Đầu tư trực tiếp nước ngoài thông qua hình thức xuất khẩu giá trị ra nước ngoài để thu được giá trị thặng dư và các nguồn lợi khác.
Đi tiếp từ đây
Về lát
Cuối kỳ · MLN122