Cuối kỳ · MLN111 · Fall 2026
Ôn tập cuối kỳ MLN111 Fall 2026
119 câu gom từ 2 đề ôn của kỳ Fall 2026. 2 đề cộng lại là 120 lượt câu nhưng chỉ 119 câu khác nhau — một phần câu xuất hiện lại giữa các ca.
2 đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
119 câu hỏi
Trang 6 / 6AQuan hệ quyền lực nhà nước
BQuan hệ văn hóa
CQuan hệ kinh tế
DQuan hệ tôn giáo
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo quan điểm duy vật lịch sử, quan hệ cơ bản nhất, quyết định mọi mối quan hệ xã hội là quan hệ kinh tế. Quan hệ kinh tế là mối quan hệ giữa các chủ thể kinh tế, bao gồm các cá nhân, tổ chức, quốc gia và các đơn vị kinh tế khác. Quan hệ kinh tế quyết định mọi mối quan hệ xã hội khác, bao gồm quan hệ quyền lực nhà nước, quan hệ văn hóa và quan hệ tôn giáo. Quan hệ kinh tế ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển kinh tế, xã hội và chính trị của một quốc gia. Nó quyết định mức độ giàu có, mức sống và chất lượng cuộc sống của người dân. Quan hệ kinh tế cũng quyết định khả năng cạnh tranh và vị thế của một quốc gia trên trường quốc tế.
AĐúng. Vì bản chất của con người vốn là tham lam, vị kỷ nên xã hội luôn luôn cần đến quyền lực đặc biệt là nhà nước để điều tiết các quan hệ lợi ích
BĐúng. Vì đã là một cộng đồng xã hội thì tất yếu phải có sự quản lý và điều tiết chung
CSai. Vì nguồn gốc ra đời của nhà nước là do mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa được mà giai cấp không phải là hiện tượng vĩnh viễn của lịch sử
DSai. Vì thực tế lịch sử thời nguyên thủy không có tổ chức nhà nước trong kiến trúc thượng tầng của xã hội, còn tương lai của xã hội loài người thế nào thì không thể dự báo chính xác được
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo quan điểm duy vật lịch sử, ý kiến "Nhà nước là hiện tượng vĩnh viễn của lịch sử" là sai. Bởi vì, nhà nước xuất hiện do mâu thuẫn giai cấp không thể hòa giải được. Điều này cho thấy rằng nhà nước không phải là một hiện tượng vĩnh viễn, mà là một sản phẩm của lịch sử. Các giai cấp trong xã hội luôn thay đổi, và nhà nước cũng sẽ thay đổi theo. Ngoài ra, thực tế lịch sử thời nguyên thủy cho thấy rằng xã hội không có tổ chức nhà nước. Vì vậy, ý kiến trên là sai.
ATôn giáo
BĐảng phái
CNhà nước
DNhóm xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo quan điểm duy vật lịch sử, nhà nước ra đời là kết quả của những mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa được. Khi xã hội phân chia thành các giai cấp khác nhau, những mâu thuẫn giai cấp sẽ xuất hiện và trở nên ngày càng gay gắt. Nếu những mâu thuẫn này không được giải quyết một cách hợp lý, sẽ dẫn đến sự hình thành của nhà nước. Nhà nước là một tổ chức xã hội có quyền lực, được thành lập để duy trì trật tự và bảo vệ lợi ích của giai cấp thống trị. Quan điểm duy vật lịch sử cho rằng nhà nước là một công cụ để giai cấp thống trị duy trì quyền lực và kiểm soát giai cấp bị áp bức.
ACộng sản nguyên thủy
BTư bản chủ nghĩa
CPhong kiến
DChiếm hữu nô lệ
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sự phân chia giai cấp trong xã hội bắt đầu từ hình thái kinh tế - xã hội chiếm hữu nô lệ. Hình thái kinh tế - xã hội chiếm hữu nô lệ xuất hiện khi xã hội đã vượt qua hình thái cộng sản nguyên thủy, nhưng chưa đạt được trình độ sản xuất và tổ chức xã hội như hình thái tư bản chủ nghĩa. Trong hình thái chiếm hữu nô lệ, một số người sở hữu nô lệ và đất đai, trong khi số khác phải làm công việc lao động để phục vụ cho họ. Sự phân chia giai cấp trong hình thái chiếm hữu nô lệ bao gồm giai cấp chủ nô và giai cấp nô lệ. Điều này dẫn đến sự bất bình đẳng và xung đột trong xã hội.
AMối quan hệ giữa con người với giới tự nhiên
BTổng hợp các quan hệ kinh tế giữa con người với con người trong quá trình sản xuất vật chất
CMối quan hệ giữa con người với con người trong quá trình lao động
DMối quan hệ kinh tế trong quá trình sản xuất và tái sản xuất của xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khái niệm quan hệ sản xuất được hiểu là tổng hợp các quan hệ kinh tế giữa con người với con người trong quá trình sản xuất vật chất. Quan hệ sản xuất bao gồm các mối quan hệ về sở hữu, phân công lao động, tổ chức sản xuất, phân phối sản phẩm và tái sản xuất xã hội. Nó là cơ sở để phân tích và hiểu rõ về sự phát triển kinh tế xã hội của một quốc gia. Quan hệ sản xuất có thể thay đổi theo thời gian và có thể khác nhau ở mỗi quốc gia, nhưng nó luôn đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định mức độ phát triển kinh tế và xã hội của một quốc gia.
AChủ nghĩa duy vật lịch sử
BLịch sử xã hội
CQuan điểm lịch sử hiện đại
DBiện chứng của lịch sử
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hệ thống các quan điểm duy vật biện chứng về xã hội, làm rõ nguồn gốc, động lực và những quy luật chung của sự vận động, phát triển của xã hội loài người được gọi là Chủ nghĩa duy vật lịch sử. Chủ nghĩa duy vật lịch sử là một phần quan trọng của lý luận Mác - Lênin, giúp chúng ta hiểu được quá trình phát triển của xã hội loài người, từ xã hội nguyên thủy đến xã hội hiện đại. Nó làm rõ rằng xã hội loài người không phát triển ngẫu nhiên, mà là do sự tác động của các yếu tố kinh tế, chính trị và xã hội. Chủ nghĩa duy vật lịch sử cũng giúp chúng ta hiểu được quy luật chung của sự vận động và phát triển của xã hội, bao gồm quy luật phát triển từ thấp đến cao, quy luật phát triển từ đơn giản đến phức tạp, v.v.
Cái tất nhiên là cái do:4 lựa chọn
ANhững nguyên nhân cơ bản bên trong sự vật quy định
BNhững nguyên nhân bên ngoài sự vật qui định
CCả nguyên nhân bên trong và nguyên nhân bên ngoài sự vật qui định
DNhững nguyên nhân bản chất bên trong qui định
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cái tất nhiên là cái do những nguyên nhân cơ bản bên trong sự vật quy định. Điều này có nghĩa là kết quả của một sự kiện hoặc tình huống được quyết định bởi các yếu tố nội tại, như bản chất, đặc điểm hoặc đặc điểm của sự vật đó. Ví dụ, một quả cầu rơi xuống sẽ luôn rơi xuống hướng đất do lực hấp dẫn của Trái Đất, không phụ thuộc vào bất kỳ yếu tố bên ngoài nào. Điều này cho thấy rằng nguyên nhân bên trong, như lực hấp dẫn, là yếu tố quyết định trong việc xác định kết quả của sự kiện. Trong khi đó, những nguyên nhân bên ngoài, như gió hoặc nước, có thể ảnh hưởng đến kết quả nhưng không quyết định nó.
ASự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập là thống nhất. Không có thống nhất của các mặt đối lập thì cũng không có đấu tranh của các mặt đối lập
BSự đấu tranh của các mặt đối lập vừa tương đối, vừa tuyệt đối
CKhông có sự thống nhất của các mặt đối lập" thì vẫn có sự đấu tranh của các mặt đối lập"
DKhông có sự đấu tranh của các mặt đối lập" thì có thể trong một vài trường hợp sẽ có "sự thống nhất của các mặt đối lập"
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, mối quan hệ giữa 'sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập' là một khái niệm phức tạp và quan trọng. Theo đó, sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập không phải là hai hiện tượng riêng biệt, mà chúng là hai mặt của một thực tế thống nhất. Sự thống nhất của các mặt đối lập là điều kiện cần và đủ để có sự đấu tranh của các mặt đối lập. Khi các mặt đối lập thống nhất, chúng sẽ tạo ra một lực lượng thống nhất, đồng thời cũng tạo ra sự đấu tranh giữa các mặt đối lập. Điều này có nghĩa là không có sự thống nhất của các mặt đối lập thì cũng không có đấu tranh của các mặt đối lập. Ngược lại, nếu không có sự đấu tranh của các mặt đối lập, thì cũng không thể có sự thống nhất của các mặt đối lập.
APháp
BÝ
CAnh
DBồ Đào Nha
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Thời kỳ Phục hưng là một giai đoạn văn hóa và nghệ thuật quan trọng trong lịch sử châu Âu. Nó bắt đầu ở Ý vào cuối thế kỷ 14 và kéo dài đến thế kỷ 17. Thời kỳ này được đặc trưng bởi sự khôi phục và phát triển của nghệ thuật, kiến trúc, triết học và khoa học. Các thành phố Ý như Florence, Rome và Venice đã trở thành trung tâm của thời kỳ Phục hưng, nơi các nghệ sĩ, triết gia và nhà khoa học nổi tiếng như Leonardo da Vinci, Michelangelo và Galileo Galilei đã đóng góp vào sự phát triển của thời kỳ này.
ATâm lý tôn giáo
BTổ chức tôn giáo
CHành vi tôn giáo
DHệ tư tưởng tôn giáo.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tất cả những biểu tượng, tình cảm, tâm trạng của quần chúng về tín ngưỡng, tôn giáo được gọi là tâm lý tôn giáo. Tâm lý tôn giáo là bộ phận của tôn giáo, bao gồm những cảm xúc, suy nghĩ và hành vi của con người liên quan đến tín ngưỡng và tôn giáo. Nó phản ánh cách người ta nhìn nhận, cảm nhận và hành động trong mối quan hệ với tôn giáo. Tâm lý tôn giáo có thể được thể hiện qua các biểu tượng, nghi lễ, tín ngưỡng và các hoạt động tôn giáo khác. Nó là một phần quan trọng của tôn giáo, giúp người ta hiểu và thể hiện niềm tin của mình.
ASự phát triển của lực lượng sản xuất trực tiếp làm thay đổi quan hệ sản xuất, và thông qua đó làm thay đổi kiến trúc thượng tầng
BCơ sở hạ tầng thay đổi thì sớm muộn gì kiến trúc thượng tầng cũng thay đổi theo
CTrong xã hội có giai cấp, giai cấp nào thống trị về kinh tế thì sẽ thống trị về chính trị, tư tưởng
DCác mâu thuẫn trong chính trị, tư tưởng xét đến cùng quyết định các mâu thuẫn trong lĩnh vực kinh tế
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi đề cập đến 'mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng', luận điểm sai là 'Các mâu thuẫn trong chính trị, tư tưởng xét đến cùng quyết định các mâu thuẫn trong lĩnh vực kinh tế'. Điều này không đúng vì theo quan điểm của Karl Marx, cơ sở hạ tầng (lực lượng sản xuất) và kiến trúc thượng tầng (quan hệ sản xuất và ý thức xã hội) có mối quan hệ biện chứng, tức là mỗi bên đều ảnh hưởng đến bên kia. Cơ sở hạ tầng có thể thay đổi kiến trúc thượng tầng, nhưng cũng có thể bị ảnh hưởng bởi kiến trúc thượng tầng. Không thể nói rằng mâu thuẫn trong chính trị, tư tưởng luôn quyết định mâu thuẫn trong lĩnh vực kinh tế. Thay vào đó, chúng ta nên xem xét mối quan hệ phức tạp giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng để hiểu rõ hơn về sự phát triển của xã hội.
Theo quan điểm của duy vật về lịch sử, nhân tố quyết định trong lịch sử xét đến cùng là gì?4 lựa chọn
ALao động, tái sản xuất ra con người
BSở hữu về tư liệu sản xuất, phân phối sản phẩm
CKết cấu xã hội, giai cấp
DSự sản xuất và tái sản xuất ra đời sống hiện thực
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo quan điểm của duy vật về lịch sử, nhân tố quyết định trong lịch sử xét đến cùng là sự sản xuất và tái sản xuất ra đời sống hiện thực. Điều này có nghĩa là quá trình sản xuất và tái sản xuất là động lực chính của sự phát triển lịch sử. Quá trình sản xuất và tái sản xuất không chỉ tạo ra sản phẩm vật chất mà còn tạo ra quan hệ xã hội và ý thức con người. Quan điểm này được thể hiện qua việc phân tích các giai đoạn phát triển của xã hội, từ thời kỳ tiền sử đến thời kỳ hiện đại. Quan điểm này cũng được thể hiện qua việc phân tích các yếu tố quyết định sự phát triển của xã hội, như sự phát triển của công nghệ, sự thay đổi của quan hệ xã hội và sự hình thành của giai cấp.
AChủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp
BChủ nghĩa Duy vật và chủ nghĩa kinh viện phê phán
CChủ nghĩa Duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán
DĐường Kách Mệnh
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Lênin là một trong những nhà lãnh đạo nổi tiếng của cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa. Ông đã viết nhiều tác phẩm quan trọng về chủ nghĩa Marx và cách mạng xã hội chủ nghĩa. Một trong những tác phẩm nổi tiếng của Lênin là "Chủ nghĩa Duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán", trong đó ông đã phân tích và phê phán chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm. Tác phẩm này đã thể hiện sự hiểu biết sâu sắc của Lênin về chủ nghĩa Marx và cách mạng xã hội chủ nghĩa. Ngoài ra, Lênin cũng đã viết nhiều tác phẩm khác như "Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp", "Đường Kách Mệnh" nhưng "Chủ nghĩa Duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán" là một trong những tác phẩm nổi tiếng và quan trọng nhất của ông.
AThuyết Ngũ hành
BThuyết Nguyên tử
CPhái Vedanta
DPhái Lokayata
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trung Quốc thời cổ đại có một nền triết học đa dạng và phong phú. Một trong những trường phái triết học nổi tiếng là Thuyết Ngũ hành. Thuyết Ngũ hành là một hệ thống triết học cổ đại của Trung Quốc, cho rằng thế giới được tạo thành bởi năm yếu tố cơ bản: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa và Thổ. Mỗi yếu tố này được liên kết với các khái niệm khác nhau về thời tiết, mùa vụ, màu sắc và các đặc điểm khác của tự nhiên. Thuyết Ngũ hành đã được sử dụng để giải thích các hiện tượng tự nhiên và để dự đoán tương lai. Nó cũng đã ảnh hưởng đến nghệ thuật, kiến trúc và văn hóa của Trung Quốc thời cổ đại. Thuyết Ngũ hành vẫn còn được sử dụng ngày nay trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y học, nông nghiệp và kiến trúc.
ABa tiền đề
BBốn tiền đề
CNăm tiền đề
DSáu tiền đề
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chủ nghĩa Mác-Lênin ra đời dựa trên ba tiền đề cơ bản. Thứ nhất, là triết học duy vật của Karl Marx, tập trung vào sự phân tích về bản chất của xã hội và lịch sử. Thứ hai, là kinh tế học Mác-Lênin, giúp chúng ta hiểu được cơ chế sản xuất và phân phối tài nguyên trong xã hội. Cuối cùng, là phương pháp luận của Mác-Lênin, cung cấp cho chúng ta cách thức phân tích và giải quyết các vấn đề xã hội một cách khoa học. Ba tiền đề này đã tạo nên nền tảng vững chắc cho chủ nghĩa Mác-Lênin và giúp nó trở thành một trong những lý thuyết chính trị quan trọng nhất trong lịch sử.
ATuyệt đối đúng
BHoàn thiện
CĐóng kín
DMở
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo quan điểm của Các Mác, học thuyết của ông là một học thuyết có tính chất mở. Điều này có nghĩa là học thuyết của ông không phải là một hệ thống hoàn chỉnh, không thể giải thích tất cả các vấn đề của xã hội. Thay vào đó, nó là một nền tảng để tiếp tục nghiên cứu và phát triển. Các Mác cho rằng học thuyết của ông chỉ là một bước đầu tiên trong quá trình tìm hiểu về xã hội và lịch sử, và nó cần phải được mở rộng và cải thiện dựa trên thực tế và kinh nghiệm. Học thuyết của ông không phải là một sự thật tuyệt đối, mà là một cách tiếp cận để hiểu và giải thích thế giới.
Thế giới quan được hiểu là gì?4 lựa chọn
AQuan niệm của con người về thế giới
BHệ thống quan niệm của con người về thế giới
CHệ thống quan niệm, quan điểm lý luận của con người về thế giới
DHệ thống quan niệm, quan điểm chung nhất của con người về thế giới
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Thế giới quan được hiểu là hệ thống quan niệm, quan điểm chung nhất của con người về thế giới. Nó bao gồm các khái niệm, quan điểm, giá trị và niềm tin mà con người sử dụng để hiểu và giải thích thế giới xung quanh. Thế giới quan phản ánh quan điểm, tư duy và nhận thức của con người về thực tại, bao gồm cả bản thân và thế giới bên ngoài. Nó được hình thành và phát triển qua quá trình giao tiếp, học hỏi, trải nghiệm và tương tác với môi trường xã hội và tự nhiên.
ACông cụ lao động
BCơ sở hạ tầng
CPhương tiện sản xuất
DKỹ năng lao động
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình sản xuất, yếu tố vật chất 'trung gian', 'truyền dẫn' giữa người lao động và đối tượng lao động được gọi là công cụ lao động. Công cụ lao động là những công cụ, thiết bị, máy móc được sử dụng để thực hiện các hoạt động sản xuất. Chúng giúp người lao động thực hiện công việc một cách hiệu quả hơn, giảm thiểu thời gian và công sức. Công cụ lao động có thể là các công cụ thủ công như dao, kéo, hoặc các máy móc hiện đại như máy tính, máy móc sản xuất. Mục đích của công cụ lao động là hỗ trợ người lao động trong quá trình sản xuất, giúp họ đạt được kết quả tốt hơn. Vì vậy, công cụ lao động được coi là yếu tố vật chất 'trung gian', 'truyền dẫn' giữa người lao động và đối tượng lao động trong tiến hành sản xuất.
Đâu là nhận định sai về Triết học Mác ?4 lựa chọn
ATriết học Mác cho rằng triết học là khoa học của mọi khoa học
BTheo quan điểm của triết học Mác triết học không thay thế được các khoa học cụ thể
CTheo quan điểm của triết học Mác thì sự phát triển của triết học quan hệ chặt chẽ với sự phát triển của khoa học tự nhiên
DTriết học Mác là sự tổng hợp của các trường phái triết học trong lịch sử
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Triết học Mác cho rằng triết học là khoa học của mọi khoa học là nhận định sai. Triết học Mác không coi triết học là một khoa học cụ thể, mà là một phương pháp nghiên cứu toàn diện, bao quát mọi lĩnh vực của đời sống xã hội và tự nhiên. Triết học Mác không phải là một khoa học có thể được đo lường, kiểm chứng bằng các phương pháp khoa học cụ thể như toán học, vật lý, hóa học... Mà là một khoa học về con người, về xã hội, về lịch sử và về bản chất của thế giới xung quanh chúng ta. Vì vậy, nhận định này không chính xác và không phản ánh đúng bản chất của triết học Mác.
Đi tiếp từ đây
Kỳ khác cùng môn
Summer 2026Về lát
Cuối kỳ · MLN111