Cuối kỳ · MLN111 · Summer 2026

Ôn tập cuối kỳ MLN111 Summer 2026

60 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Summer 2026.

Đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

60 câu hỏi

Trang 1 / 3
AVật chất là cái tồn tại hiện thực bên ngoài ý thức và không lệ thuộc vào ý thức
BVật chất là cái không bao giờ tác động đến các giác quan của con người
CVật chất là cái có thể tác động đến các giác quan của con người nhưng không đem lại cho con người cảm giác
DVật chất là cái tồn tại hiện thực bên trong ý thức và lệ thuộc vào ý thức
Lời giải
Đáp án đúng: A. Định nghĩa vật chất của V.I.Lênin: vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác. Ba nội dung cốt lõi: vật chất là thực tại khách quan, tồn tại bên ngoài và độc lập với ý thức; nó tác động lên giác quan gây nên cảm giác; và ý thức con người có khả năng phản ánh được nó. Phương án A gói đúng hai ý đầu. Phương án B và C phủ nhận khả năng gây cảm giác nên trái với định nghĩa; phương án D biến vật chất thành cái lệ thuộc ý thức, tức là lập trường duy tâm.
Mở trang câu hỏi này →
AVật cho ta
BVật tự thân
CVạn vật bất biến
DTự ta ý thức về vật chất
Lời giải
Đáp án đúng: A. Cặp phạm trù vật tự nó và vật cho ta do I.Cantơ nêu ra: ông cho rằng con người chỉ nhận thức được hiện tượng bề ngoài, còn vật tự nó thì mãi mãi nằm ngoài tầm nhận thức - đó là lập trường bất khả tri. Những người theo thuyết khả tri, tiêu biểu là triết học Mác - Lênin, bác bỏ quan niệm đó: nhận thức là quá trình vô tận đi từ hiện tượng đến bản chất, từ bản chất cấp một đến bản chất sâu sắc hơn, nên cái hôm nay chưa biết chỉ là cái chưa được biết chứ không phải cái không thể biết. Nhờ thực tiễn, vật tự nó từng bước chuyển hóa thành vật cho ta. Các phương án B, C, D không phải thuật ngữ của cặp phạm trù này.
Mở trang câu hỏi này →
AVận động là một thuộc tính bắt buộc để chúng ta phát triển
BVận động là một thuộc tính cố hữu và là phương thức tồn tại của vật chất
CVận động là một thuộc tính tồn tại của vật chất trong thế giới con người
DVận động là vận động tự thân nhưng cần sự giúp đỡ của con người
Lời giải
Theo quan điểm của triết học Mác, vận động là một thuộc tính cố hữu và là phương thức tồn tại của vật chất. Điều này có nghĩa là mọi vật chất, kể cả vật chất sống và vật chất không sống, đều phải vận động để tồn tại và phát triển. Vận động không chỉ là một thuộc tính của vật chất, mà còn là phương thức tồn tại cơ bản của nó. Không có vận động, vật chất sẽ không thể tồn tại và phát triển. Vận động là một quá trình liên tục, không ngừng nghỉ, và nó là động lực để vật chất thay đổi và phát triển. Quan điểm này được thể hiện trong tác phẩm "Tổng quan về triết học của Hegel" của Karl Marx, nơi ông giải thích rằng vận động là một thuộc tính cơ bản của vật chất và là phương thức tồn tại của nó.
Mở trang câu hỏi này →
AThực tiễn lịch sử
BThực tiễn cách mạng
CSự phát triển lâu dài của khoa học
DSự phát triển lâu dài và khó khăn của triết học và khoa học tự nhiên
Lời giải
Theo Ph. Ăngghen, tính thống nhất của vật chất được chứng minh bởi sự phát triển lâu dài và khó khăn của triết học và khoa học tự nhiên. Ông cho rằng, sự thống nhất của vật chất không chỉ được thể hiện qua thực tiễn lịch sử hay thực tiễn cách mạng, mà còn được chứng minh qua quá trình nghiên cứu và phát triển của khoa học. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn, sự sáng tạo và sự hợp tác giữa các nhà khoa học. Thông qua sự phát triển lâu dài và khó khăn của triết học và khoa học tự nhiên, chúng ta có thể thấy được tính thống nhất của vật chất và hiểu rõ hơn về bản chất của thế giới xung quanh.
Mở trang câu hỏi này →
AQuan điểm được mọi người trong cuộc bỏ phiếu tán thành
BQuan điểm được đa số ủng hộ
CMột phán đoán đúng quy tắc logic
DMột quan điểm được chứng minh trong thực tiễn là đúng
Lời giải
Chân lý là một khái niệm phức tạp và đa chiều, không thể được xác định đơn giản bằng việc quan điểu được đa số ủng hộ. Quan điểm được đa số ủng hộ có thể là một quan điểm phổ biến, nhưng không phải lúc nào cũng đúng. Một phán đoán đúng quy tắc logic cũng không phải là chân lý, vì logic chỉ là một công cụ giúp chúng ta suy nghĩ và phân tích, nhưng không thể đảm bảo tính đúng đắn của quan điểm. Chân lý là một quan điểm được chứng minh trong thực tiễn là đúng, nó phải được kiểm chứng và xác minh qua các trải nghiệm, dữ liệu và bằng chứng thực tế. Vì vậy, trong trường hợp này, ý kiến "Một quan điểm được chứng minh trong thực tiễn là đúng" là đúng nhất.
Mở trang câu hỏi này →
ACon người có phải do thần linh tạo nên hay không.
BCon người có thể nhận thức được thế giới hay không.
CCon người là thực thể xã hội - sinh học.
DBản nguyên của thế giới là vật chất hay ý thức.
Lời giải
Lý luận nhận thức ra đời để trả lời câu hỏi về khả năng nhận thức của con người đối với thế giới xung quanh. Nói một cách cụ thể hơn, lý luận nhận thức xuất phát từ sự tò mò và thắc mắc về việc liệu con người có thể nhận thức được thế giới hay không. Điều này bao gồm việc khám phá các khái niệm cơ bản như tri thức, ý thức, nhận thức và mối quan hệ giữa con người và thế giới.
Mở trang câu hỏi này →
AVật chất quyết định ý thức, ý thức tác động trở lại vật chất
BÝ thức quyết định vật chất, vật chất tác động trở lại ý thức
CVật chất quyết định ý thức, ý thức không thể tác động đến vật chất
Lời giải
Đáp án đúng: A. Nguyên lý nền tảng của chủ nghĩa duy vật biện chứng về mối quan hệ vật chất - ý thức gồm hai vế không tách rời: vật chất có trước, quyết định nguồn gốc, nội dung và sự vận động của ý thức; đồng thời ý thức có tính độc lập tương đối và tác động trở lại vật chất thông qua hoạt động thực tiễn của con người, có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm. Phương án B đảo ngược quan hệ nên rơi vào chủ nghĩa duy tâm. Phương án C giữ đúng vế thứ nhất nhưng phủ nhận vế thứ hai, đó là quan điểm duy vật siêu hình - máy móc, biến con người thành kẻ thụ động trước hoàn cảnh.
Mở trang câu hỏi này →
ATồn tại một cách cụ thể, có thể nhìn thấy
BTồn tại vô hình, thần bí ở bên ngoài thế giới khách quan
CTồn tại ở bên ngoài ý thức, được ý thức con người phản ánh
DTồn tại vô hình, không thể nhìn thấy
Lời giải
Đáp án đúng: C. Theo định nghĩa của V.I.Lênin, dấu hiệu bao trùm của mọi dạng vật chất là tồn tại khách quan ở bên ngoài ý thức, độc lập với ý thức, và được ý thức con người phản ánh. Đây là thuộc tính chung nhất, cho phép phạm trù vật chất bao quát cả những dạng chưa từng được biết tới. Phương án A thu hẹp vật chất về những vật thể cụ thể nhìn thấy được - đó là hạn chế của chủ nghĩa duy vật siêu hình trước Mác, đã bị bác bỏ khi khoa học phát hiện ra điện tử và trường điện từ. Các phương án B và D gán cho vật chất tính thần bí hoặc lấy tiêu chí nhìn thấy được hay không làm chuẩn, đều xa lạ với quan niệm của Lênin.
Mở trang câu hỏi này →
AChủ nghĩa duy vật thời cổ đại
BChủ nghĩa duy vật chất phác
CChủ nghĩa duy tâm khách quan
DChủ nghĩa duy vật biện chứng trước Mác
Lời giải
Đáp án đúng: B. Thales, Heraclitus và Anaximenes là các nhà triết học Hy Lạp cổ đại thuộc chủ nghĩa duy vật chất phác (còn gọi là duy vật ngây thơ). Họ đã đúng khi thừa nhận thế giới có nguồn gốc vật chất và tự vận động, nhưng lại quy vật chất về một dạng cụ thể, cảm tính: Thales cho khởi nguyên là nước, Anaximenes cho là không khí, Heraclitus cho là lửa. Kết luận ấy dựa trên quan sát trực quan và phỏng đoán thiên tài chứ chưa có cơ sở khoa học, nên gọi là chất phác. Phương án A chỉ nêu mốc thời gian chứ không nói lên trình độ của học thuyết; C và D đều xếp sai lập trường của các ông.
Mở trang câu hỏi này →
ASáng tạo ra chủ nghĩa duy vật biện chứng
BSáng tạo ra chủ nghĩa duy vật lịch sử
CSáng tạo ra học thuyết giá trị thặng dư
DSáng tạo ra học thuyết về sứ mệnh lịch sử toàn thế giới của giai cấp công nhân
Lời giải
Đáp án đúng: B. Bước ngoặt cách mạng trong triết học do C.Mác và Ph.Ăngghen thực hiện có nhiều nội dung, nhưng nội dung CHỦ YẾU là sáng tạo ra chủ nghĩa duy vật lịch sử. Trước Mác, chủ nghĩa duy vật chỉ dừng ở giới tự nhiên, còn khi bước sang lĩnh vực xã hội thì các nhà duy vật cũ đều rơi vào duy tâm. Việc phát hiện ra rằng tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội, rằng lịch sử vận động theo quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ lực lượng sản xuất, đã lần đầu tiên đưa quan điểm duy vật vào giải thích đời sống xã hội một cách triệt để. Phương án A là thành tựu nhưng không phải nội dung mới về chất; C và D thuộc kinh tế chính trị và chủ nghĩa xã hội khoa học, không phải triết học.
Mở trang câu hỏi này →
AMặt đối lập là vốn có của các sự vật, hiện tượng
BMặt đối lập tồn tại khách quan trong các sự vật
CMặt đối lập không nhất thiết phải gắn liền với sự vật
DMặt đối lập là những mặt có khuynh hướng vận động trái ngược nhau
Lời giải
Đáp án đúng: C. Theo quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập, mặt đối lập là những mặt, những thuộc tính có khuynh hướng vận động trái ngược nhau nhưng cùng tồn tại trong một sự vật, tạo nên mâu thuẫn biện chứng. Chúng vốn có, khách quan và luôn gắn liền với sự vật - chính sự đấu tranh giữa chúng là nguồn gốc bên trong của mọi vận động và phát triển. Vì vậy các phát biểu A, B, D đều đúng. Riêng phát biểu C, rằng mặt đối lập không nhất thiết phải gắn liền với sự vật, là SAI: tách mặt đối lập ra khỏi sự vật thì mâu thuẫn trở thành cái áp đặt từ bên ngoài, rơi trở lại quan điểm siêu hình.
Mở trang câu hỏi này →
AToàn diện
BKhách quan
CĐa dạng
DHoài nghi
Lời giải
Đáp án đúng: A. Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến khẳng định mọi sự vật, hiện tượng đều nằm trong vô vàn mối liên hệ ràng buộc, quy định lẫn nhau. Hệ quả phương pháp luận rút ra là NGUYÊN TẮC TOÀN DIỆN: khi xem xét một đối tượng phải đặt nó trong chỉnh thể các mối liên hệ, xem xét tất cả các mặt, đồng thời biết phân biệt đâu là mối liên hệ bản chất, chủ yếu để tránh chủ nghĩa chiết trung và thuật ngụy biện. Nguyên tắc khách quan (B) rút ra từ quan hệ vật chất - ý thức; nguyên tắc lịch sử - cụ thể mới là hệ quả đi kèm chứ không phải đa dạng (C); còn hoài nghi (D) là thái độ của một trường phái khác, không phải nguyên tắc của phép biện chứng duy vật.
Mở trang câu hỏi này →
ANghiên cứu bản chất của nhận thức, những hình thức và các giai đoạn của nhận thức
BCon đường để đạt chân lý, tiêu chuẩn của chân lý
CCách thức, biện pháp để hiện thực hóa tư duy vào trong thực tiễn
DTranh biện một cách hiệu quả nhất
Lời giải
Đáp án đúng: A và B. Lý luận nhận thức (nhận thức luận) là bộ phận của triết học trả lời hai câu hỏi lớn: nhận thức là gì, gồm những hình thức và giai đoạn nào (từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng rồi trở về thực tiễn) — đó là phương án A; và con người đi tới chân lý bằng con đường nào, lấy gì làm tiêu chuẩn để phân biệt đúng - sai — đó là phương án B, với thực tiễn là tiêu chuẩn của chân lý. Phương án C nói về khâu vận dụng tư duy vào thực tiễn, thuộc phạm vi hoạt động thực tiễn chứ không phải đối tượng nghiên cứu của lý luận nhận thức. Phương án D là kỹ năng tranh luận, hoàn toàn nằm ngoài phạm trù triết học đang xét.
Mở trang câu hỏi này →
AAdam Smith
BMath Lurer
CXanhxi-mong
DCopernicus
Lời giải
Trong thời kỳ Phục hưng, triết học đã trải qua một quá trình phát triển mạnh mẽ và đa dạng. Để hiểu rõ hơn về quá trình này, chúng ta cần tìm hiểu về người tạo ra cơ sở tri thức cho sự phát triển của triết học trong thời kỳ này. Người đó chính là Nicolaus Copernicus, một nhà thiên văn học và triết học người Ba Lan. Ông đã đề xuất mô hình hệ Mặt Trời, trong đó Mặt Trời là trung tâm của hệ Mặt Trời và các hành tinh quay quanh nó. Mô hình này đã thay đổi hoàn toàn cách người ta nhìn nhận về vũ trụ và đã tạo ra cơ sở tri thức cho sự phát triển của triết học trong thời kỳ Phục hưng. Các triết gia như Galileo Galilei và Johannes Kepler đã xây dựng lên ý tưởng của Copernicus và đã tạo ra một nền tảng triết học mới.
Mở trang câu hỏi này →
ANhị nguyên luận
BBiện chứng
CBiện chứng luận
DChủ nghĩa Mác - Lênin
Lời giải
Thừa nhận sự tồn tại của vật chất và tinh thần là bản nguyên có thể cùng quyết định nguồn gốc và sự vận động của thế giới là trường phái Nhị nguyên luận. Trường phái này cho rằng thế giới bao gồm hai bản nguyên cơ bản là vật chất và tinh thần, mỗi bản nguyên đều có vai trò quan trọng trong việc quyết định nguồn gốc và sự vận động của thế giới. Vật chất và tinh thần không thể tách rời nhau, mà luôn đi kèm và ảnh hưởng lẫn nhau. Nhị nguyên luận được coi là một trong những trường phái quan trọng trong lịch sử tư tưởng, đã ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực như triết học, khoa học, văn hóa và xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
ACơ sở kinh tế
BCơ sở vật chất kỹ thuật
CCông nghệ thông tin
DCác học thuyết, tư tưởng
Lời giải
Kiến trúc thượng tầng là hệ thống ý tưởng, lý thuyết và giá trị cơ bản của một xã hội hoặc một tổ chức. Trong các lựa chọn trên, yếu tố "Các học thuyết, tư tưởng" thuộc về kiến trúc thượng tầng vì chúng là những ý tưởng và lý thuyết cơ bản về cách thức hoạt động, mục tiêu và giá trị của một tổ chức. Ví dụ, trong một trường đại học, kiến trúc thượng tầng có thể bao gồm các học thuyết về giáo dục, các giá trị về sự công bằng và bình đẳng, và các lý thuyết về cách thức quản lý và điều hành. Những yếu tố này giúp định hướng và tạo nền tảng cho các hoạt động và quyết định của tổ chức.
Mở trang câu hỏi này →
APhép biện chứng duy tâm chủ quan.
BPhép biện chứng duy vật hiện đại.
CPhép biện chứng ngây thơ, chất phác.
DPhép biện chứng duy tâm khách quan.
Lời giải
Phép biện chứng của triết học Hêghen là một khái niệm phức tạp và đa chiều. Theo đó, phép biện chứng của Hêghen được hiểu là một phương pháp tư duy logic và hệ thống để phân tích và giải quyết các vấn đề triết học. Nó được dựa trên nguyên tắc duy vật, tức là việc phân tích và giải thích các hiện tượng và quy luật của thế giới bằng cách sử dụng các nguyên tắc vật chất và quy luật vật chất. Phép biện chứng của Hêghen không chỉ dừng lại ở việc phân tích và giải thích, mà còn hướng đến việc giải quyết và cải thiện các vấn đề triết học. Nó đòi hỏi sự suy nghĩ logic, hệ thống và sáng tạo để tìm ra các giải pháp và giải thích cho các vấn đề triết học.
Mở trang câu hỏi này →
ATriết học Mác - Lênin
BKinh tế chính trị Mác - Lênin
CChủ nghĩa xã hội khoa học
DKhông có bộ phận nào giữ chức năng đó vì chủ nghĩa Mác - Lênin thuộc khoa học xã hội
Lời giải
Trong chủ nghĩa Mác - Lênin, bộ phận lý luận có chức năng làm sáng tỏ bản chất và những quy luật chung nhất của mọi sự vận động, phát triển của thế giới là Triết học Mác - Lênin. Triết học Mác - Lênin là bộ phận lý luận cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin, giúp người ta hiểu được bản chất của thế giới, bản chất của xã hội, bản chất của con người và quy luật vận động, phát triển của thế giới. Nó làm sáng tỏ những quy luật chung nhất của mọi sự vận động, phát triển của thế giới, giúp người ta hiểu được nguyên nhân và kết quả của mọi sự kiện, giúp người ta dự đoán và kiểm soát được sự vận động, phát triển của thế giới.
Mở trang câu hỏi này →
AHai đặc trưng
BBa đặc trưng
CBốn đặc trưng
DNăm đặc trưng
Lời giải
Theo quan điểm triết học Mác - Lênin, nhà nước có ba đặc trưng chính. Thứ nhất, nhà nước là một tổ chức chính quyền tập trung, chuyên chính, có quyền lực cao nhất trong xã hội. Thứ hai, nhà nước là một công cụ để bảo vệ quyền lợi của giai cấp thống trị. Và thứ ba, nhà nước có vai trò quan trọng trong việc thực hiện chính sách, quản lý và điều hành xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AQuan hệ sở hữu về tư liệu sản xuất
BQuan hệ tổ chức, quản lý sản xuất
CQuan hệ phân phối của cả xã hội
DQuan hệ phân chia sản xuất trong xã hội
Lời giải
Đáp án đúng: A. Trong ba mặt của quan hệ sản xuất - quan hệ sở hữu về tư liệu sản xuất, quan hệ tổ chức quản lý sản xuất và quan hệ phân phối sản phẩm - thì quan hệ sở hữu về tư liệu sản xuất giữ vai trò cơ bản, quyết định. Ai nắm tư liệu sản xuất thì người đó nắm quyền tổ chức quản lý và quyết định cách phân phối, do đó chiếm địa vị thống trị về kinh tế - xã hội; ngược lại, người không có tư liệu sản xuất buộc phải bán sức lao động và bị chi phối. Các quan hệ ở B, C, D đều là hệ quả, do quan hệ sở hữu quy định chứ không tự mình quyết định địa vị của các giai cấp.
Mở trang câu hỏi này →
Đi tiếp từ đây