Cuối kỳ · MLN111 · Fall 2026
Ôn tập cuối kỳ MLN111 Fall 2026
119 câu gom từ 2 đề ôn của kỳ Fall 2026. 2 đề cộng lại là 120 lượt câu nhưng chỉ 119 câu khác nhau — một phần câu xuất hiện lại giữa các ca.
2 đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
119 câu hỏi
Trang 1 / 6APhạm trù ý thức
BPhạm trù thực tiễn
CPhạm trù nhận thức
DPhạm trù quy luật
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →V.I.Lênin đã định nghĩa phạm trù vật chất với tư cách là một phạm trù triết học bằng cách đem đối lập với phạm trù ý thức. Theo Lênin, vật chất và ý thức là hai phạm trù đối lập, không thể hòa hợp được với nhau. Vật chất là phạm trù triết học chỉ cho sự tồn tại khách quan, có hình dạng và có quy luật, trong khi ý thức là phạm trù chỉ cho sự tồn tại chủ quan, không có hình dạng và không có quy luật. Sự đối lập giữa vật chất và ý thức là cơ sở để phân biệt giữa vật chất và ý thức, và để hiểu được mối quan hệ giữa chúng. Lênin đã sử dụng sự đối lập này để xây dựng một hệ thống triết học toàn diện, trong đó vật chất là nền tảng của ý thức và của sự tồn tại của con người.
ATri thức kinh nghiệm
BTri thức lý luận
CTri thức lý luận khoa học
DTri thức lý luận thực tiễn
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tri thức kinh nghiệm là loại tri thức nảy sinh một cách trực tiếp từ thực tiễn lao động sản xuất. Nó được hình thành qua quá trình thực hành, trải nghiệm và học hỏi từ các hoạt động sản xuất hàng ngày. Tri thức kinh nghiệm thường được thể hiện qua các kỹ năng, thói quen và kinh nghiệm cá nhân. Ví dụ, một người thợ mộc có thể biết cách sử dụng các công cụ và kỹ thuật để tạo ra các sản phẩm gỗ chất lượng cao. Điều này cho thấy rằng tri thức kinh nghiệm là một phần quan trọng của quá trình sản xuất và nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra giá trị và chất lượng sản phẩm.
ADuy vật thô sơ
BDuy vật
CDuy tâm khách quan
DChiết trung
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chủ nghĩa duy vật là một trong những quan điểm chính trong lịch sử tư tưởng nhân loại. Nó cho rằng, thế giới xung quanh chúng ta được tạo nên bởi các yếu tố vật chất và các quy luật tự nhiên. Sự tồn tại và phát triển của chủ nghĩa duy vật thường gắn liền với lợi ích của giai cấp và các lực lượng tiến bộ trong lịch sử. Điều này có nghĩa là, chủ nghĩa duy vật thường được sử dụng như một công cụ để giải phóng giai cấp bị áp bức và thúc đẩy sự tiến bộ xã hội. Trong lịch sử, chủ nghĩa duy vật đã đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển các phong trào xã hội, chính trị và kinh tế.
Chân lý là gì?4 lựa chọn
AÝ kiến của những người có kinh nghiệm
BSự phù hợp giữa tri thức với hiện thực khách quan và được thực tiễn kiểm nghiệm
CNhững quan điểm thuộc về đa số
DLà những thứ đúng đắn trong khoa học
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chân lý là một khái niệm quan trọng trong triết học và khoa học. Nó được định nghĩa là sự phù hợp giữa tri thức với hiện thực khách quan và được thực tiễn kiểm nghiệm. Điều này có nghĩa là chân lý là những kiến thức hoặc quan điểm đúng đắn, được chứng minh và xác minh thông qua thực hành và kinh nghiệm. Chân lý không phải là ý kiến cá nhân hoặc quan điểm chủ quan, mà là kết quả của quá trình nghiên cứu và phân tích khoa học. Nó được hình thành thông qua quá trình kiểm tra và xác minh, và được chấp nhận rộng rãi bởi cộng đồng khoa học. Chân lý là nền tảng của mọi kiến thức và tri thức, và nó giúp con người hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh.
ACảm giác, tri giác và phán đoán
BKhái niệm, phán đoán và suy lý
CCảm giác, khái niệm, suy lý
DCảm giác, tri giác, biểu tượng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Nhận thức lý tính là quá trình nhận thức thông qua suy luận, phân tích và tổng hợp thông tin. Để thực hiện nhận thức lý tính, con người sử dụng các hình thức nhận thức khác nhau. Trong đó, khái niệm đóng vai trò quan trọng như là đơn vị cơ bản của suy luận. Khái niệm giúp con người phân biệt và hiểu rõ về các đối tượng, sự vật trong thế giới xung quanh. Phán đoán là quá trình kết luận dựa trên các khái niệm và thông tin đã có. Suy lý là quá trình sử dụng các phán đoán để đưa ra kết luận mới. Vì vậy, nhận thức lý tính được thực hiện dưới hình thức khái niệm, phán đoán và suy lý.
ATri giác, phán đoán và suy luận
BCảm giác, tri giác và khái niệm
CCảm giác, tri giác và biểu tượng
DKhái niệm và phán đoán
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Nhận thức cảm tính là quá trình nhận thức thông tin từ môi trường bên ngoài qua các giác quan. Nó được thực hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm cảm giác, tri giác và biểu tượng. Cảm giác là quá trình nhận thức thông tin qua các giác quan như thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác. Tri giác là quá trình nhận thức thông tin qua các giác quan và tạo ra hình ảnh, âm thanh, mùi, vị và cảm giác. Biểu tượng là các hình thức biểu hiện của nhận thức cảm tính, như hình ảnh, âm thanh, từ ngữ và ký hiệu. Tóm lại, nhận thức cảm tính được thực hiện dưới hình thức cảm giác, tri giác và biểu tượng.
ACác học thuyết, tư tưởng
BChính sách kinh tế
CCác tôn giáo
DCơ sở kinh tế
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm ba ý: "Các học thuyết, tư tưởng"; "Chính sách kinh tế"; "Các tôn giáo".
Kiến trúc thượng tầng là toàn bộ những quan điểm, tư tưởng xã hội cùng những thiết chế tương ứng được hình thành trên một cơ sở hạ tầng nhất định. Học thuyết và tư tưởng là hình thái ý thức xã hội; tôn giáo cũng vậy; còn chính sách kinh tế là sản phẩm ý chí của nhà nước — là cách nhà nước tác động vào kinh tế, chứ bản thân nó không phải quan hệ kinh tế.
"Cơ sở kinh tế" thuộc về CƠ SỞ HẠ TẦNG — tổng hợp những quan hệ sản xuất hiện có — tức là cái nền mà kiến trúc thượng tầng dựng lên trên đó, nên không thể là một bộ phận của chính kiến trúc thượng tầng.
ADo sự phát triển của lực lượng sản xuất
BCách mạng nổ ra, những tộc người tan rã
CLao động trí óc tách rời lao động chân tay
DPhân tích đúng tình hình trên toàn thế giới, sản xuất phát triển
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Lao động trí óc tách rời lao động chân tay".
Đây là nguồn gốc xã hội của triết học: chỉ khi phân công lao động phát triển tới mức có một tầng lớp chuyên làm lao động trí óc, và xã hội đã phân chia giai cấp, thì tư duy lý luận mới có điều kiện hình thành thành hệ thống.
"Do sự phát triển của lực lượng sản xuất" là tiền đề vật chất chung, chưa phải hiện tượng xã hội trực tiếp sinh ra triết học.
"Cách mạng nổ ra, những tộc người tan rã" là biến cố lịch sử, không phải điều kiện xã hội của triết học.
"Phân tích đúng tình hình trên toàn thế giới, sản xuất phát triển" không mô tả một nguồn gốc nào, chỉ là mệnh đề ghép rời rạc.
AKhi quyền lực của nhà nước bao trùm mọi lĩnh vực đời sống xã hội
BKhi xuất hiện phong trào cải cách văn hóa phục hưng
CKhi quyền lực của giáo hội bao trùm mọi lĩnh vực đời sống xã hội
DKhi các cuộc cách mạng tư sản nổ ra
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Khi quyền lực của giáo hội bao trùm mọi lĩnh vực đời sống xã hội".
Ở Tây Âu Trung cổ, giáo hội nắm cả quyền lực tinh thần lẫn thế tục, triết học bị buộc phải phục vụ việc luận chứng cho giáo lý — vì thế mới có cách gọi triết học là nữ tì của thần học.
"Khi quyền lực của nhà nước bao trùm mọi lĩnh vực đời sống xã hội" nhầm chủ thể: thứ chi phối triết học thời kỳ ấy là giáo hội chứ không phải nhà nước thế tục.
"Khi xuất hiện phong trào cải cách văn hóa phục hưng" là thời kỳ triết học bắt đầu THOÁT khỏi thần học, ngược hẳn.
"Khi các cuộc cách mạng tư sản nổ ra" lại càng muộn, khi triết học đã trở thành vũ khí tư tưởng chống lại thần quyền.
Thuyết có thể biết còn gọi là gì?4 lựa chọn
AThuyết nhận biết
BThuyết khả tri
CThuyết bất khả tri
DThuyết nhận biết luận
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Thuyết khả tri".
Thuyết khả tri khẳng định con người có khả năng nhận thức được thế giới — "khả tri" nghĩa là có thể biết.
"Thuyết bất khả tri" là học thuyết đối lập, cho rằng con người không thể nhận thức được bản chất sự vật.
"Thuyết nhận biết" và "Thuyết nhận biết luận" đều không phải thuật ngữ triết học; chúng chỉ là những cách ghép từ nghe giống nhưng không tồn tại trong hệ thống khái niệm.
AThế giới quan tiền tệ
BThế giới quan tôn giáo
CThế giới quan nhân sinh
DThế giới quan pháp luật
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Thế giới quan tôn giáo".
Thế giới quan phát triển qua các hình thức nối tiếp: huyền thoại, rồi tôn giáo, rồi mới tới triết học. Tôn giáo là hình thức ngay trước triết học, giải thích thế giới bằng niềm tin vào lực lượng siêu nhiên.
"Thế giới quan nhân sinh" không phải một hình thức thế giới quan trong cách phân loại này; nhân sinh quan là một bộ phận NẰM TRONG thế giới quan.
"Thế giới quan pháp luật" và "Thế giới quan tiền tệ" đều không tồn tại như những hình thức thế giới quan; pháp luật và tiền tệ là những hiện tượng xã hội cụ thể, không phải hệ thống quan niệm chung về thế giới.
Nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn là nguyên tắc được rút ra trực tiếp từ yếu tố nào?4 lựa chọn
AMối quan hệ giữa vật chất và ý thức
BLý luận nhận thức
CQuan hệ giữa khả năng và hiện thực
DPhán đoán suy luận
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Lý luận nhận thức".
Nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn được rút ra trực tiếp từ lý luận nhận thức duy vật biện chứng, nơi xác lập vai trò của thực tiễn là cơ sở, động lực, mục đích của nhận thức và là tiêu chuẩn của chân lý.
"Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức" là vấn đề cơ bản của triết học, từ đó rút ra nguyên tắc khách quan, không phải nguyên tắc đang hỏi.
"Quan hệ giữa khả năng và hiện thực" là một cặp phạm trù của phép biện chứng, cho ta bài học phải dựa vào hiện thực và tính tới khả năng.
"Phán đoán suy luận" là các hình thức của nhận thức lý tính, chỉ là một bộ phận bên trong lý luận nhận thức.
Hình thức nhận thức nào cần có sự tác động trực tiếp của vật vào cơ quan giác quan của con người?4 lựa chọn
ACảm giác
BKhái niệm
CSuy luận
DPhán đoán
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Cảm giác".
Cảm giác là hình thức đầu tiên của nhận thức cảm tính, nảy sinh do sự vật tác động TRỰC TIẾP vào các giác quan, phản ánh từng thuộc tính riêng lẻ của sự vật.
"Khái niệm" là hình thức cơ bản của nhận thức lý tính, hình thành bằng trừu tượng hoá và khái quát hoá, không cần sự vật đang tác động trực tiếp.
"Phán đoán" là sự liên kết các khái niệm, cũng thuộc nhận thức lý tính.
"Suy luận" là hình thức lý tính cao hơn nữa, rút ra tri thức mới từ những phán đoán đã có, càng xa khỏi tác động trực tiếp của giác quan.
ADựa vào ngẫu nhiên, dự phòng tất nhiên.
BDựa vào ngẫu nhiên, đề phòng tất nhiên
CDựa vào cái tất nhiên và đề phòng cái ngẫu nhiên
DKhông dựa vào các yếu tố nào mang tính tất nhiên, ngẫu nhiên
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Dựa vào cái tất nhiên và đề phòng cái ngẫu nhiên".
Tất nhiên do bản chất bên trong quy định nên nhất định xảy ra, phải lấy làm chỗ dựa khi hoạch định; ngẫu nhiên không định trước được nhưng vẫn tác động nên phải có phương án đề phòng.
Phương án "Dựa vào ngẫu nhiên, dự phòng tất nhiên." và phương án "Dựa vào ngẫu nhiên, đề phòng tất nhiên" đều đảo ngược vai trò, biến hoạt động thực tiễn thành trông chờ may rủi; hơn nữa đã là tất nhiên thì phải chuẩn bị đón nhận chứ không "đề phòng".
"Không dựa vào các yếu tố nào mang tính tất nhiên, ngẫu nhiên" phủ nhận cả cặp phạm trù, tức là hành động không có căn cứ.
AC.Mác đứng trên lập trường Duy vật biện chứng, Hegel đứng trên lập trường Duy tâm khách quan
BC.Mác đứng trên lập trường Duy tâm biện chứng, Hegel đứng trên lập trường Duy tâm khách quan
CC.Mác đứng trên lập trường Duy vật biện chứng, Hegel đứng trên lập trường Duy vật tầm thường
DC.Mác đứng trên lập trường Duy vật, Hegel đứng trên lập trường Duy tâm khách quan
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "C.Mác đứng trên lập trường Duy vật biện chứng, Hegel đứng trên lập trường Duy tâm khách quan".
Hegel là người đầu tiên trình bày các phạm trù trong một hệ thống biện chứng, nhưng ông coi chúng là những nấc tự vận động của ý niệm tuyệt đối. Mác giữ lại hạt nhân biện chứng ấy và đặt nó trên nền duy vật: phạm trù là kết quả phản ánh hiện thực khách quan vào đầu óc con người.
Phương án gán cho Mác lập trường "Duy tâm biện chứng" sai hẳn, vì như vậy thì giữa hai ông không còn khác biệt nền tảng nào.
Phương án gán cho Hegel lập trường "Duy vật tầm thường" sai cả về trường phái lẫn thời đại; duy vật tầm thường là dòng quy ý thức về vật chất một cách thô thiển.
Phương án chỉ ghi Mác đứng trên lập trường "Duy vật" bỏ mất chữ biện chứng — mà chính tính biện chứng mới là chỗ Mác kế thừa Hegel, nên nêu thiếu thì không chỉ ra được khác biệt nền tảng.
AXã hội có sự phân chia giai cấp
BXã hội có sự phân chia lãnh thổ và nhà nước
CChế độ tư hữu về tư liệu sản xuất không còn
DChế độ tư hữu về tư liệu sản xuất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm hai ý: "Xã hội có sự phân chia giai cấp" và "Chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất".
Tha hoá là hiện tượng lịch sử đặc thù: chỉ xuất hiện khi xã hội đã phân chia giai cấp, và nguyên nhân trực tiếp là chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất, khiến lao động từ chỗ là hoạt động tự khẳng định mình trở thành thứ xa lạ, đối lập với chính người lao động.
"Chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất không còn" nói ngược: xoá bỏ tư hữu chính là điều kiện để khắc phục tha hoá, không phải nguyên nhân gây ra nó.
"Xã hội có sự phân chia lãnh thổ và nhà nước" nêu sai dấu hiệu: phân chia lãnh thổ và tổ chức nhà nước là hệ quả của phân chia giai cấp, còn bản thân chúng không sinh ra tha hoá.
Câu tục ngữ "Tốt gỗ hơn tốt nước sơn" thể hiện cặp phạm trù nào sau đây của Triết học Mác-Lênin?4 lựa chọn
ACái chung, cái riêng
BTất nhiên, ngẫu nhiên
CNội dung, hình thức
DNguyên nhân, kết quả
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Nội dung, hình thức".
Gỗ là chất liệu làm nên đồ vật — tức nội dung; nước sơn là lớp phủ bên ngoài — tức hình thức. Câu tục ngữ đề cao nội dung hơn hình thức, đúng với luận điểm nội dung giữ vai trò quyết định.
"Cái chung, cái riêng" nói quan hệ giữa thuộc tính lặp lại và sự vật đơn lẻ, không có trong câu tục ngữ.
"Tất nhiên, ngẫu nhiên" nói về cái nhất định xảy ra và cái có thể xảy ra, không liên quan tới chất liệu và vẻ ngoài.
"Nguyên nhân, kết quả" nói quan hệ sinh thành; gỗ không sinh ra nước sơn.
Chọn câu trả lời sai. Trong một hình thái kinh tế xã hội, lực lượng sản xuất có các vai trò sau đây:4 lựa chọn
ALà nền tảng vật chất - kỹ thuật của xã hội
BTiêu biểu cho bộ mặt xã hội ở mỗi giai đoạn phát triển
CLà nhân tố, xét đến cùng, quyết định sự hình thành và phát triển của mọi xã hội
DThể hiện năng lực chinh phục tự nhiên của con người
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Tiêu biểu cho bộ mặt xã hội ở mỗi giai đoạn phát triển".
Câu hỏi tìm câu SAI. Cái tiêu biểu cho bộ mặt của xã hội ở mỗi giai đoạn, cái dùng để phân biệt chế độ xã hội này với chế độ xã hội khác, là QUAN HỆ SẢN XUẤT — xã hội chiếm hữu nô lệ hay tư bản chủ nghĩa được gọi tên theo quan hệ sở hữu chứ không theo công cụ lao động.
"Là nền tảng vật chất - kỹ thuật của xã hội" đúng: lực lượng sản xuất chính là toàn bộ cơ sở vật chất - kỹ thuật để xã hội tồn tại.
"Là nhân tố, xét đến cùng, quyết định sự hình thành và phát triển của mọi xã hội" cũng đúng, đó là luận điểm nền tảng của chủ nghĩa duy vật lịch sử.
"Thể hiện năng lực chinh phục tự nhiên của con người" đúng, vì trình độ lực lượng sản xuất đo chính khả năng con người cải biến tự nhiên.
ANền sản xuất vật chất của xã hội
BQuan điểm chính trị của giai cấp nắm quyền lực nhà nước
CTruyền thống văn hóa xã hội
DÝ chí của mọi thành viên trong cộng đồng xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Nền sản xuất vật chất của xã hội".
Nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa duy vật lịch sử là giải thích đời sống tinh thần từ đời sống vật chất; muốn hiểu chính trị, pháp luật hay tôn giáo của một xã hội thì phải tìm về phương thức sản xuất của xã hội ấy.
"Quan điểm chính trị của giai cấp nắm quyền lực nhà nước" chính là một hiện tượng thuộc kiến trúc thượng tầng cần được giải thích, không thể làm điểm xuất phát để giải thích chính nó.
"Truyền thống văn hóa xã hội" cũng thuộc đời sống tinh thần, là cái được quy định.
"Ý chí của mọi thành viên trong cộng đồng xã hội" là cách giải thích duy tâm, lấy ý thức làm nguồn gốc của tồn tại xã hội.
ALực lượng sản xuất là yếu tố thường xuyên biến đổi, phát triển
BQuan hệ sản xuất là yếu tố thường xuyên biến đổi, phát triển
CCả hai đều là những yếu tố thường xuyên biến đổi, phát triển
DKhông có yếu tố nào thường xuyên biến đổi, phát triển
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Lực lượng sản xuất là yếu tố thường xuyên biến đổi, phát triển".
Lực lượng sản xuất là nội dung vật chất, động nhất, vì công cụ lao động và trình độ người lao động luôn được cải tiến; quan hệ sản xuất là hình thức xã hội nên tương đối ổn định, chỉ thay đổi khi đã trở thành xiềng xích của lực lượng sản xuất.
Phương án nói quan hệ sản xuất là yếu tố thường xuyên biến đổi đảo ngược vai trò nội dung và hình thức.
Phương án cho cả hai đều thường xuyên biến đổi xoá mất chính mâu thuẫn làm nên động lực phát triển: nếu quan hệ sản xuất cũng biến đổi liên tục theo thì không bao giờ có xung đột dẫn tới cách mạng xã hội.
Phương án nói không yếu tố nào thường xuyên biến đổi rơi vào quan điểm siêu hình, coi xã hội là bất biến.
Đi tiếp từ đây
Kỳ khác cùng môn
Summer 2026Về lát
Cuối kỳ · MLN111