Cuối kỳ · MLN111 · Fall 2026

Ôn tập cuối kỳ MLN111 Fall 2026

119 câu gom từ 2 đề ôn của kỳ Fall 2026. 2 đề cộng lại là 120 lượt câu nhưng chỉ 119 câu khác nhau — một phần câu xuất hiện lại giữa các ca.

2 đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

119 câu hỏi

Trang 5 / 6
Tồn tại xã hội là gì?4 lựa chọn
ASinh hoạt vật chất và những điều kiện sinh hoạt vật chất của xã hội
BToàn bộ các giá trị tinh thần của xã hội
CToàn bộ các điều kiện sinh hoạt của xã hội
DToàn bộ hệ tư tưởng về sự tồn tại của xã hội
Lời giải
Đáp án đúng: "Sinh hoạt vật chất và những điều kiện sinh hoạt vật chất của xã hội". Tồn tại xã hội gồm phương thức sản xuất vật chất, điều kiện tự nhiên và dân số — tức toàn bộ mặt VẬT CHẤT của đời sống xã hội. "Toàn bộ các giá trị tinh thần của xã hội" chính là ý thức xã hội, mặt đối lập của tồn tại xã hội. "Toàn bộ các điều kiện sinh hoạt của xã hội" bỏ mất chữ vật chất, khiến khái niệm gộp cả điều kiện tinh thần vào, mất đi ranh giới cần thiết. "Toàn bộ hệ tư tưởng về sự tồn tại của xã hội" là một bộ phận của ý thức xã hội, càng không phải tồn tại xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AThành người lao động tập thể
BLàm chủ mọi của cải xã hội.
CThành người quản lý xã hội
DLên địa vị làm chủ xã hội
Lời giải
Đáp án đúng: "Lên địa vị làm chủ xã hội". Cách mạng xã hội chủ nghĩa trước hết là cuộc cách mạng chính trị: giành chính quyền để biến người lao động từ chỗ bị trị thành người làm chủ xã hội — làm chủ cả về kinh tế, chính trị lẫn văn hoá. "Làm chủ mọi của cải xã hội." chỉ nêu mặt kinh tế, hẹp hơn địa vị làm chủ xã hội. "Thành người quản lý xã hội" nhầm giữa làm chủ và quản lý: quản lý là công việc nghiệp vụ, có thể uỷ quyền, còn làm chủ là tư cách quyền lực. "Thành người lao động tập thể" chỉ nói hình thức tổ chức lao động, không nói tới địa vị xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
ALực lượng sản xuất chủ yếu của xã hội
BQuyền tổ chức-quản lý xã hội
CNhà nước
DQuyền sở hữu các tư liệu sản xuất chủ yếu
Lời giải
Đáp án đúng: "Quyền sở hữu các tư liệu sản xuất chủ yếu". Giai cấp nắm tư liệu sản xuất chủ yếu là giai cấp thống trị về kinh tế, và để bảo vệ địa vị ấy họ nắm luôn nhà nước, biến ý chí của mình thành pháp luật và chính sách. "Lực lượng sản xuất chủ yếu của xã hội" là người lao động cùng tư liệu lao động — và người lao động trong xã hội có giai cấp thường chính là bên bị trị, nên không thể là chủ thể của chính sách. "Quyền tổ chức-quản lý xã hội" là hệ quả của quyền sở hữu chứ không phải gốc. "Nhà nước" chính là công cụ thực hiện sự thống trị, không phải yếu tố kinh tế mà giai cấp thống trị nắm giữ để sinh ra chính sách.
Mở trang câu hỏi này →
AĐộng lực phát triển của mọi xã hội
BNguồn gốc và động lực tiến bộ của xã hội
CPhương thức, động lực cơ bản nhất của sự phát triển xã hội trong điều kiện xã hội có sự phân hóa thành đối kháng giai cấp
Lời giải
Đáp án đúng: "Phương thức, động lực cơ bản nhất của sự phát triển xã hội trong điều kiện xã hội có sự phân hóa thành đối kháng giai cấp". Phương án này nêu đủ cả vai trò lẫn ĐIỀU KIỆN áp dụng: chỉ trong xã hội có đối kháng giai cấp thì cách mạng xã hội mới là phương thức và động lực cơ bản nhất để thay thế hình thái kinh tế - xã hội. "Động lực phát triển của mọi xã hội" bỏ mất điều kiện giới hạn; xã hội cộng sản nguyên thuỷ không có đối kháng giai cấp nên cũng không có cách mạng xã hội theo nghĩa này. "Nguồn gốc và động lực tiến bộ của xã hội" gán cho cách mạng vai trò NGUỒN GỐC, trong khi nguồn gốc sâu xa của phát triển là mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất; cách mạng chỉ là cách giải quyết mâu thuẫn ấy.
Mở trang câu hỏi này →
AĐấu tranh giai cấp
BRa đời giai cấp
CCách mạng
DRa đời nhà nước
Lời giải
Đáp án đúng: "Đấu tranh giai cấp". Đấu tranh giai cấp là cuộc đấu tranh của những tập đoàn người có lợi ích căn bản đối lập nhau; cuộc đấu tranh của nô lệ, của người lao động làm thuê chống lại kẻ áp bức bóc lột chính là hình thức điển hình của nó. "Ra đời giai cấp" là một quá trình lịch sử hình thành các tập đoàn ấy, diễn ra trước khi có đấu tranh. "Cách mạng" là đỉnh cao của đấu tranh giai cấp, dẫn tới thay thế hình thái kinh tế - xã hội; không phải mọi cuộc đấu tranh đều là cách mạng. "Ra đời nhà nước" là hệ quả của đấu tranh giai cấp không thể điều hoà được, cũng không phải bản thân cuộc đấu tranh.
Mở trang câu hỏi này →
ATrời định
BTài năng
CKinh tế
DChính quyền
Lời giải
Đáp án đúng: "Kinh tế". Giai cấp ra đời từ nguyên nhân kinh tế: lực lượng sản xuất phát triển làm xuất hiện của cải dư thừa, chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất hình thành, xã hội phân chia thành kẻ chiếm hữu và người bị tước đoạt. "Trời định" là cách giải thích thần bí, phủ nhận tính quy luật của lịch sử. "Tài năng" là yếu tố cá nhân; khác biệt tài năng có ở mọi xã hội, kể cả xã hội chưa có giai cấp, nên không giải thích được sự phân chia giai cấp. "Chính quyền" là KẾT QUẢ của sự phân chia giai cấp — nhà nước ra đời khi giai cấp đã hình thành — chứ không phải nguyên nhân.
Mở trang câu hỏi này →
ATiên tiến nhất
BLãnh đạo xã hội
CThống trị xã hội
DĐứng đầu xã hội
Lời giải
Đáp án đúng: "Thống trị xã hội". Luận điểm kinh điển là tư tưởng thống trị của một thời đại bao giờ cũng là tư tưởng của giai cấp thống trị, bởi giai cấp nắm tư liệu sản xuất vật chất cũng nắm luôn các phương tiện sản xuất tinh thần. "Tiên tiến nhất" không đúng cho mọi trường hợp: khi một chế độ đã lỗi thời, giai cấp thống trị vẫn áp đặt hệ tư tưởng của mình dù nó đã trở nên bảo thủ, còn hệ tư tưởng tiên tiến lại thuộc về giai cấp cách mạng chưa cầm quyền. "Lãnh đạo xã hội" và "Đứng đầu xã hội" là những cách nói về vai trò chính trị, không nêu đúng quan hệ gốc là sở hữu và thống trị kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
ATinh thần tuyệt đối
BThế giới khách quan
CBộ óc con người
DÝ niệm tuyệt đối
Lời giải
Đáp án đúng: "Thế giới khách quan". Luận điểm kinh điển là ý thức chẳng qua chỉ là vật chất được di chuyển vào đầu óc con người và được cải biến đi ở trong đó — tức ý thức là hình ảnh CHỦ QUAN của thế giới KHÁCH QUAN. "Bộ óc con người" là cơ quan vật chất sinh ra ý thức, là khí quan phản ánh, không phải cái được phản ánh. "Ý niệm tuyệt đối" là phạm trù của Hegel, thuộc chủ nghĩa duy tâm khách quan. "Tinh thần tuyệt đối" cũng là phạm trù duy tâm; nếu ý thức phản ánh tinh thần tuyệt đối thì đã không còn là quan điểm duy vật.
Mở trang câu hỏi này →
Ai đã tìm ra tia phóng xạ?4 lựa chọn
ARơnghen
BNicolai copazir
CBéccơren
DJorb Bruno
Lời giải
Đáp án đúng: "Béccơren". Năm 1896, Béccơren phát hiện hiện tượng phóng xạ của urani — một trong ba phát minh làm lung lay quan niệm siêu hình đồng nhất vật chất với nguyên tử, bên cạnh tia X và điện tử. "Rơnghen" là người phát hiện tia X năm 1895, một phát minh khác cũng thuộc nhóm làm nên cuộc khủng hoảng vật lý học. "Nicolai copazir" là cách viết sai của Nicolaus Copernicus, nhà thiên văn thế kỷ XVI với thuyết nhật tâm, cách thời điểm này hơn ba trăm năm. "Jorb Bruno" là cách viết sai của Giordano Bruno, nhà tư tưởng thế kỷ XVI bị thiêu vì bảo vệ thuyết nhật tâm, không liên quan tới phóng xạ.
Mở trang câu hỏi này →
AThời kỳ cổ đại
BThời kỳ Trung cổ
CThời kỳ Khai huyền
DThời kỳ cận đại
Lời giải
Đáp án đúng: "Thời kỳ cận đại". Chủ nghĩa duy vật siêu hình nở rộ ở thế kỷ XVII - XVIII, khi cơ học cổ điển thống trị khoa học và người ta quen nhìn thế giới như một cỗ máy gồm những bộ phận tách rời, bất biến. "Thời kỳ cổ đại" là thời của chủ nghĩa duy vật chất phác, nhìn thế giới một cách trực quan, chất phác và vốn đã mang tính biện chứng tự phát chứ không siêu hình. "Thời kỳ Trung cổ" là thời triết học bị thần học chi phối, chủ nghĩa duy vật gần như không có chỗ đứng. "Thời kỳ Khai huyền" không phải một thời kỳ trong lịch sử triết học; tên gọi đúng của giai đoạn gần đó là thời kỳ Khai sáng.
Mở trang câu hỏi này →
APhụ thuộc nhận thức con người
BTrong thế giới con người
CTrong thế giới tự nhiên
DĐộc lập, không phụ thuộc vào ý thức
Lời giải
Khái niệm khách quan trong quan điểm của Lênin được định nghĩa như một thực thể tồn tại độc lập, không phụ thuộc vào ý thức hoặc nhận thức của con người. Điều này có nghĩa là khách quan là những hiện tượng, sự vật, quá trình tồn tại trong thế giới tự nhiên, không bị ảnh hưởng bởi ý kiến, quan điểm hoặc nhận thức của con người. Khách quan không phải là sản phẩm của trí tuệ con người, mà là những thực thể có tồn tại độc lập, được xác định bởi các quy luật tự nhiên. Ví dụ, một quả cầu rơi xuống đất sẽ tuân theo quy luật trọng lực, không phụ thuộc vào ý thức của con người. Khách quan là cơ sở để con người có thể nhận thức, hiểu biết và hành động trong thế giới xung quanh.
Mở trang câu hỏi này →
A2
B3
C4
D5
Lời giải
Từ phương diện chính trị và xã hội, nhà nước thực hiện nhiều chức năng quan trọng. Trước hết, nhà nước đảm bảo an ninh, an toàn cho công dân, bảo vệ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ quốc gia. Đồng thời, nhà nước cũng thực hiện chức năng quản lý xã hội, bao gồm việc duy trì trật tự, an toàn xã hội, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Ngoài ra, nhà nước còn có chức năng quản lý và cung cấp các dịch vụ công, như giáo dục, y tế, giao thông vận tải, để phục vụ lợi ích của người dân. Tóm lại, nhà nước thực hiện ít nhất 3 chức năng quan trọng từ phương diện chính trị và xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AÝ thức xã hội quyết định tồn tại xã hội; tồn tại xã hội có tính độc lập tương đối, tác động trở lại ý thức xã hội
BTồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội; ý thức xã hội có tính độc lập tương đối, tác động trở lại tồn tại xã hội
CTồn tại xã hội và ý thức xã hội tồn tại độc lập, không liên quan gì đến nhau
DTồn tại xã hội quyết định tồn tại xã hội, ý thức xã hội quyết định ý thức xã hội
Lời giải
Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội được thể hiện qua sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa hai yếu tố này. Theo đó, tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội, nhưng ý thức xã hội cũng có tính độc lập tương đối và có thể tác động trở lại tồn tại xã hội. Điều này có nghĩa là ý thức xã hội không chỉ phản ánh tồn tại xã hội mà còn có thể thay đổi và ảnh hưởng đến nó. Ví dụ, ý thức xã hội về quyền con người có thể dẫn đến các phong trào đấu tranh và thay đổi chính sách của chính phủ. Tương tự, tồn tại xã hội cũng có thể tác động trở lại ý thức xã hội thông qua các yếu tố như kinh tế, văn hóa và chính trị. Vì vậy, mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội là một mối quan hệ phức tạp và đa chiều.
Mở trang câu hỏi này →
AĐịa vị của họ trong một hệ thống sản xuất xã hội nhất định trong lịch sử
BĐịa vị của họ trong quá trình quản lý và phân phối của cải xã hội
CĐịa vị của họ trong quản lý chính trị, văn hóa và xã hội
DĐịa vị của họ trong việc nắm quyền lực nhà nước
Lời giải
V.I.Lênin định nghĩa giai cấp là những tập đoàn người to lớn có sự phân biệt về địa vị của họ trong một hệ thống sản xuất xã hội nhất định trong lịch sử. Điều này có nghĩa là giai cấp được xác định bởi vị trí và vai trò của họ trong quá trình sản xuất và phân phối tài nguyên xã hội. Địa vị của họ trong hệ thống sản xuất xã hội sẽ quyết định quyền lực và lợi ích của họ trong xã hội. Ví dụ, giai cấp công nhân được xác định bởi vị trí của họ trong quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa, trong khi giai cấp tư sản được xác định bởi vị trí của họ trong quá trình quản lý và kiểm soát tài nguyên xã hội. Định nghĩa này của Lênin giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của giai cấp và vai trò của nó trong quá trình lịch sử.
Mở trang câu hỏi này →
AĐúng. Vì tồn tại xã hội nào thì ý thức xã hội đó
BĐúng. Vì ý thức xã hội chỉ là sự phản ánh tồn tại xã hội
CSai. Vì ý thức xã hội phụ thuộc vào tồn tại xã hội nhưng nó có tính độc lập tương đối của nó
DSai. Vì thực tế lịch sử cho thấy không phải như vậy
Lời giải
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, ý kiến trên không hoàn toàn đúng. Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng ý thức xã hội và tồn tại xã hội có mối quan hệ biện chứng, phụ thuộc lẫn nhau. Ý thức xã hội không chỉ phản ánh tồn tại xã hội mà còn có tính độc lập tương đối. Điều kiện sinh hoạt vật chất của xã hội biến đổi sẽ ảnh hưởng đến ý thức xã hội, nhưng không phải lúc nào cũng lập tức biến đổi. Quá trình này thường diễn ra một cách phức tạp và có sự tác động qua lại giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
ASinh học và tâm lý
BSinh học và xã hội
CPhẩm chất đạo đức và nhân cách
DTâm lý và năng lực nhận thức
Lời giải
Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, con người được coi là thực thể thống nhất của các mặt sinh học và xã hội. Điều này có nghĩa là con người không chỉ là một thực thể sinh học đơn thuần, mà còn là một thực thể xã hội, được hình thành và phát triển bởi các yếu tố xã hội và môi trường xung quanh. Quan điểm này nhấn mạnh rằng con người không chỉ là một cá thể sinh học, mà còn là một thành viên của xã hội, có mối quan hệ và tương tác với những người khác. Điều này giúp chúng ta hiểu được rằng con người không phải là một thực thể cố định, mà luôn được hình thành và phát triển qua quá trình tương tác và giao tiếp với xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
ACải cách triệt để
BCách mạng vô sản
CCách mạng xã hội
DĐảo chính
Lời giải
Theo quan niệm duy vật biện chứng về lịch sử, những quan hệ sản xuất cũ được thay thế bằng quan hệ sản xuất mới khi lực lượng sản xuất đã phát triển. Điều này xảy ra do sự phát triển của lực lượng sản xuất đã tạo ra những điều kiện cần thiết cho sự thay đổi của quan hệ sản xuất. Quan hệ sản xuất mới phù hợp hơn với trình độ phát triển hiện tại của lực lượng sản xuất, giúp cho quá trình sản xuất được thực hiện một cách hiệu quả hơn. Điều này thể hiện sự tương tác giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất trong quá trình phát triển của xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
ATính khách quan và tính mâu thuẫn
BTính mâu thuẫn và tính kế thừa
CTất cả các đáp án đều sai
DTính khách quan và tính kế thừa
Lời giải
Phủ định biện chứng là một khái niệm cơ bản trong logic và lý thuyết khoa học. Nó được sử dụng để mô tả một quan hệ giữa hai hoặc nhiều yếu tố. Đặc trưng cơ bản của phủ định biện chứng là tính khách quan và tính kế thừa. Tính khách quan chỉ ra rằng phủ định biện chứng không phụ thuộc vào quan điểm hoặc quan sát của con người, mà là một thực tế khách quan. Tính kế thừa chỉ ra rằng phủ định biện chứng không phải là một sự kiện rời rạc, mà là một phần của một quy trình hoặc chuỗi sự kiện. Điều này có nghĩa là phủ định biện chứng không chỉ là một sự phủ định đơn giản, mà là một sự phủ định có tính hệ thống và logic.
Mở trang câu hỏi này →
AMối quan hệ giữa tự nhiên và bản thể
BMối quan hệ giữa tư duy và tồn tại
CMối quan hệ giữa cái chung và cái riêng
DCon người và bản thể
Lời giải
Triết học là một lĩnh vực nghiên cứu cơ bản của con người, nhằm tìm hiểu về bản chất của thế giới và con người. Vấn đề cơ bản của triết học là tìm hiểu về mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại. Điều này có nghĩa là triết học muốn hiểu làm thế nào mà tư duy của con người tương tác với thế giới xung quanh, và làm thế nào mà tư duy của con người ảnh hưởng đến tồn tại của thế giới. Mối quan hệ này là một trong những vấn đề cơ bản nhất của triết học, vì nó liên quan đến việc hiểu biết về bản chất của triết học và vai trò của con người trong thế giới.
Mở trang câu hỏi này →
AThực thể sinh học - xã hội
BThực thể tự nhiên - sinh học
CKết hợp con vật và con người
DLà thực thể do thánh thần tạo ra
Lời giải
Theo triết học Mác, con người được xem là một thực thể phức tạp, kết hợp giữa các yếu tố sinh học và xã hội. Con người không chỉ là một sinh vật sinh học đơn thuần, mà còn là một thành viên của xã hội, có khả năng tự ý thức, sáng tạo và tương tác với môi trường xung quanh. Điều này cho thấy rằng, con người không chỉ được xác định bởi bản chất sinh học, mà còn bởi các yếu tố xã hội và văn hóa mà họ tham gia. Triết học Mác coi con người là một thực thể thống nhất, bao gồm cả các yếu tố vật chất và tinh thần, và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu và giải phóng sức mạnh của con người.
Mở trang câu hỏi này →
Đi tiếp từ đây