Đề ôn · MLN111
MLN111 Triết học Mác - Lê-nin – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (60 câu)
60 câu · Cuối kỳ · Fall 2026
60câu trong đề
MLN111môn
Câu hỏi của đề
15/60 câuCòn 45
AThời kỳ cổ đại
BThời kỳ Trung cổ
CThời kỳ Khai huyền
DThời kỳ cận đại
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Thời kỳ cận đại".
Chủ nghĩa duy vật siêu hình nở rộ ở thế kỷ XVII - XVIII, khi cơ học cổ điển thống trị khoa học và người ta quen nhìn thế giới như một cỗ máy gồm những bộ phận tách rời, bất biến.
"Thời kỳ cổ đại" là thời của chủ nghĩa duy vật chất phác, nhìn thế giới một cách trực quan, chất phác và vốn đã mang tính biện chứng tự phát chứ không siêu hình.
"Thời kỳ Trung cổ" là thời triết học bị thần học chi phối, chủ nghĩa duy vật gần như không có chỗ đứng.
"Thời kỳ Khai huyền" không phải một thời kỳ trong lịch sử triết học; tên gọi đúng của giai đoạn gần đó là thời kỳ Khai sáng.
2Ai đã tìm ra tia phóng xạ?4 lựa chọn
ARơnghen
BNicolai copazir
CBéccơren
DJorb Bruno
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Béccơren".
Năm 1896, Béccơren phát hiện hiện tượng phóng xạ của urani — một trong ba phát minh làm lung lay quan niệm siêu hình đồng nhất vật chất với nguyên tử, bên cạnh tia X và điện tử.
"Rơnghen" là người phát hiện tia X năm 1895, một phát minh khác cũng thuộc nhóm làm nên cuộc khủng hoảng vật lý học.
"Nicolai copazir" là cách viết sai của Nicolaus Copernicus, nhà thiên văn thế kỷ XVI với thuyết nhật tâm, cách thời điểm này hơn ba trăm năm.
"Jorb Bruno" là cách viết sai của Giordano Bruno, nhà tư tưởng thế kỷ XVI bị thiêu vì bảo vệ thuyết nhật tâm, không liên quan tới phóng xạ.
3Theo quan điểm của Triết học Mác-Lênin, ý thức là hình ảnh chủ quan của yếu tố nào sau đây?4 lựa chọn
ATinh thần tuyệt đối
BThế giới khách quan
CBộ óc con người
DÝ niệm tuyệt đối
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Thế giới khách quan".
Luận điểm kinh điển là ý thức chẳng qua chỉ là vật chất được di chuyển vào đầu óc con người và được cải biến đi ở trong đó — tức ý thức là hình ảnh CHỦ QUAN của thế giới KHÁCH QUAN.
"Bộ óc con người" là cơ quan vật chất sinh ra ý thức, là khí quan phản ánh, không phải cái được phản ánh.
"Ý niệm tuyệt đối" là phạm trù của Hegel, thuộc chủ nghĩa duy tâm khách quan.
"Tinh thần tuyệt đối" cũng là phạm trù duy tâm; nếu ý thức phản ánh tinh thần tuyệt đối thì đã không còn là quan điểm duy vật.
4Đâu là một trong những trường phái triết học ở Trung Quốc thời cổ đại?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AThuyết Ngũ hành
BThuyết Nguyên tử
CPhái Vedanta
DPhái Lokayata
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trung Quốc thời cổ đại có một nền triết học đa dạng và phong phú. Một trong những trường phái triết học nổi tiếng là Thuyết Ngũ hành. Thuyết Ngũ hành là một hệ thống triết học cổ đại của Trung Quốc, cho rằng thế giới được tạo thành bởi năm yếu tố cơ bản: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa và Thổ. Mỗi yếu tố này được liên kết với các khái niệm khác nhau về thời tiết, mùa vụ, màu sắc và các đặc điểm khác của tự nhiên. Thuyết Ngũ hành đã được sử dụng để giải thích các hiện tượng tự nhiên và để dự đoán tương lai. Nó cũng đã ảnh hưởng đến nghệ thuật, kiến trúc và văn hóa của Trung Quốc thời cổ đại. Thuyết Ngũ hành vẫn còn được sử dụng ngày nay trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y học, nông nghiệp và kiến trúc.
5Theo Lênin, khách quan là cái đang tồn tại4 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
APhụ thuộc nhận thức con người
BTrong thế giới con người
CTrong thế giới tự nhiên
DĐộc lập, không phụ thuộc vào ý thức
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khái niệm khách quan trong quan điểm của Lênin được định nghĩa như một thực thể tồn tại độc lập, không phụ thuộc vào ý thức hoặc nhận thức của con người. Điều này có nghĩa là khách quan là những hiện tượng, sự vật, quá trình tồn tại trong thế giới tự nhiên, không bị ảnh hưởng bởi ý kiến, quan điểm hoặc nhận thức của con người. Khách quan không phải là sản phẩm của trí tuệ con người, mà là những thực thể có tồn tại độc lập, được xác định bởi các quy luật tự nhiên. Ví dụ, một quả cầu rơi xuống đất sẽ tuân theo quy luật trọng lực, không phụ thuộc vào ý thức của con người. Khách quan là cơ sở để con người có thể nhận thức, hiểu biết và hành động trong thế giới xung quanh.
6Thời kỳ Phục hưng bắt đầu ở quốc gia nào?4 lựa chọnDễ81% trả lời đúng
APháp
BÝ
CAnh
DBồ Đào Nha
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Thời kỳ Phục hưng là một giai đoạn văn hóa và nghệ thuật quan trọng trong lịch sử châu Âu. Nó bắt đầu ở Ý vào cuối thế kỷ 14 và kéo dài đến thế kỷ 17. Thời kỳ này được đặc trưng bởi sự khôi phục và phát triển của nghệ thuật, kiến trúc, triết học và khoa học. Các thành phố Ý như Florence, Rome và Venice đã trở thành trung tâm của thời kỳ Phục hưng, nơi các nghệ sĩ, triết gia và nhà khoa học nổi tiếng như Leonardo da Vinci, Michelangelo và Galileo Galilei đã đóng góp vào sự phát triển của thời kỳ này.
ATiên tiến nhất
BLãnh đạo xã hội
CThống trị xã hội
DĐứng đầu xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Thống trị xã hội".
Luận điểm kinh điển là tư tưởng thống trị của một thời đại bao giờ cũng là tư tưởng của giai cấp thống trị, bởi giai cấp nắm tư liệu sản xuất vật chất cũng nắm luôn các phương tiện sản xuất tinh thần.
"Tiên tiến nhất" không đúng cho mọi trường hợp: khi một chế độ đã lỗi thời, giai cấp thống trị vẫn áp đặt hệ tư tưởng của mình dù nó đã trở nên bảo thủ, còn hệ tư tưởng tiên tiến lại thuộc về giai cấp cách mạng chưa cầm quyền.
"Lãnh đạo xã hội" và "Đứng đầu xã hội" là những cách nói về vai trò chính trị, không nêu đúng quan hệ gốc là sở hữu và thống trị kinh tế.
ATrời định
BTài năng
CKinh tế
DChính quyền
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Kinh tế".
Giai cấp ra đời từ nguyên nhân kinh tế: lực lượng sản xuất phát triển làm xuất hiện của cải dư thừa, chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất hình thành, xã hội phân chia thành kẻ chiếm hữu và người bị tước đoạt.
"Trời định" là cách giải thích thần bí, phủ nhận tính quy luật của lịch sử.
"Tài năng" là yếu tố cá nhân; khác biệt tài năng có ở mọi xã hội, kể cả xã hội chưa có giai cấp, nên không giải thích được sự phân chia giai cấp.
"Chính quyền" là KẾT QUẢ của sự phân chia giai cấp — nhà nước ra đời khi giai cấp đã hình thành — chứ không phải nguyên nhân.
9Định nghĩa của V.I.Lênin về giai cấp là những tập đoàn người to lớn có sự phân biệt về:4 lựa chọnDễ73% trả lời đúng
AĐịa vị của họ trong một hệ thống sản xuất xã hội nhất định trong lịch sử
BĐịa vị của họ trong quá trình quản lý và phân phối của cải xã hội
CĐịa vị của họ trong quản lý chính trị, văn hóa và xã hội
DĐịa vị của họ trong việc nắm quyền lực nhà nước
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →V.I.Lênin định nghĩa giai cấp là những tập đoàn người to lớn có sự phân biệt về địa vị của họ trong một hệ thống sản xuất xã hội nhất định trong lịch sử. Điều này có nghĩa là giai cấp được xác định bởi vị trí và vai trò của họ trong quá trình sản xuất và phân phối tài nguyên xã hội. Địa vị của họ trong hệ thống sản xuất xã hội sẽ quyết định quyền lực và lợi ích của họ trong xã hội. Ví dụ, giai cấp công nhân được xác định bởi vị trí của họ trong quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa, trong khi giai cấp tư sản được xác định bởi vị trí của họ trong quá trình quản lý và kiểm soát tài nguyên xã hội. Định nghĩa này của Lênin giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của giai cấp và vai trò của nó trong quá trình lịch sử.
10Đâu là yếu tố vật chất "trung gian", "truyền dẫn" giữa người lao động và đối tượng lao động trong tiến hành sản xuất?4 lựa chọnTrung bình64% trả lời đúng
ACông cụ lao động
BCơ sở hạ tầng
CPhương tiện sản xuất
DKỹ năng lao động
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình sản xuất, yếu tố vật chất 'trung gian', 'truyền dẫn' giữa người lao động và đối tượng lao động được gọi là công cụ lao động. Công cụ lao động là những công cụ, thiết bị, máy móc được sử dụng để thực hiện các hoạt động sản xuất. Chúng giúp người lao động thực hiện công việc một cách hiệu quả hơn, giảm thiểu thời gian và công sức. Công cụ lao động có thể là các công cụ thủ công như dao, kéo, hoặc các máy móc hiện đại như máy tính, máy móc sản xuất. Mục đích của công cụ lao động là hỗ trợ người lao động trong quá trình sản xuất, giúp họ đạt được kết quả tốt hơn. Vì vậy, công cụ lao động được coi là yếu tố vật chất 'trung gian', 'truyền dẫn' giữa người lao động và đối tượng lao động trong tiến hành sản xuất.
AĐấu tranh giai cấp
BRa đời giai cấp
CCách mạng
DRa đời nhà nước
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Đấu tranh giai cấp".
Đấu tranh giai cấp là cuộc đấu tranh của những tập đoàn người có lợi ích căn bản đối lập nhau; cuộc đấu tranh của nô lệ, của người lao động làm thuê chống lại kẻ áp bức bóc lột chính là hình thức điển hình của nó.
"Ra đời giai cấp" là một quá trình lịch sử hình thành các tập đoàn ấy, diễn ra trước khi có đấu tranh.
"Cách mạng" là đỉnh cao của đấu tranh giai cấp, dẫn tới thay thế hình thái kinh tế - xã hội; không phải mọi cuộc đấu tranh đều là cách mạng.
"Ra đời nhà nước" là hệ quả của đấu tranh giai cấp không thể điều hoà được, cũng không phải bản thân cuộc đấu tranh.
12Trả lời theo quan điểm duy vật lịch sử, ý kiến sau đây đúng hay sai? Vì sao? "Nhà nước là hiện tượng vĩnh viễn của lịch sử"4 lựa chọnDễ77% trả lời đúng
AĐúng. Vì bản chất của con người vốn là tham lam, vị kỷ nên xã hội luôn luôn cần đến quyền lực đặc biệt là nhà nước để điều tiết các quan hệ lợi ích
BĐúng. Vì đã là một cộng đồng xã hội thì tất yếu phải có sự quản lý và điều tiết chung
CSai. Vì nguồn gốc ra đời của nhà nước là do mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa được mà giai cấp không phải là hiện tượng vĩnh viễn của lịch sử
DSai. Vì thực tế lịch sử thời nguyên thủy không có tổ chức nhà nước trong kiến trúc thượng tầng của xã hội, còn tương lai của xã hội loài người thế nào thì không thể dự báo chính xác được
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo quan điểm duy vật lịch sử, ý kiến "Nhà nước là hiện tượng vĩnh viễn của lịch sử" là sai. Bởi vì, nhà nước xuất hiện do mâu thuẫn giai cấp không thể hòa giải được. Điều này cho thấy rằng nhà nước không phải là một hiện tượng vĩnh viễn, mà là một sản phẩm của lịch sử. Các giai cấp trong xã hội luôn thay đổi, và nhà nước cũng sẽ thay đổi theo. Ngoài ra, thực tế lịch sử thời nguyên thủy cho thấy rằng xã hội không có tổ chức nhà nước. Vì vậy, ý kiến trên là sai.
AĐộng lực phát triển của mọi xã hội
BNguồn gốc và động lực tiến bộ của xã hội
CPhương thức, động lực cơ bản nhất của sự phát triển xã hội trong điều kiện xã hội có sự phân hóa thành đối kháng giai cấp
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Phương thức, động lực cơ bản nhất của sự phát triển xã hội trong điều kiện xã hội có sự phân hóa thành đối kháng giai cấp".
Phương án này nêu đủ cả vai trò lẫn ĐIỀU KIỆN áp dụng: chỉ trong xã hội có đối kháng giai cấp thì cách mạng xã hội mới là phương thức và động lực cơ bản nhất để thay thế hình thái kinh tế - xã hội.
"Động lực phát triển của mọi xã hội" bỏ mất điều kiện giới hạn; xã hội cộng sản nguyên thuỷ không có đối kháng giai cấp nên cũng không có cách mạng xã hội theo nghĩa này.
"Nguồn gốc và động lực tiến bộ của xã hội" gán cho cách mạng vai trò NGUỒN GỐC, trong khi nguồn gốc sâu xa của phát triển là mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất; cách mạng chỉ là cách giải quyết mâu thuẫn ấy.
ALực lượng sản xuất chủ yếu của xã hội
BQuyền tổ chức-quản lý xã hội
CNhà nước
DQuyền sở hữu các tư liệu sản xuất chủ yếu
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Quyền sở hữu các tư liệu sản xuất chủ yếu".
Giai cấp nắm tư liệu sản xuất chủ yếu là giai cấp thống trị về kinh tế, và để bảo vệ địa vị ấy họ nắm luôn nhà nước, biến ý chí của mình thành pháp luật và chính sách.
"Lực lượng sản xuất chủ yếu của xã hội" là người lao động cùng tư liệu lao động — và người lao động trong xã hội có giai cấp thường chính là bên bị trị, nên không thể là chủ thể của chính sách.
"Quyền tổ chức-quản lý xã hội" là hệ quả của quyền sở hữu chứ không phải gốc.
"Nhà nước" chính là công cụ thực hiện sự thống trị, không phải yếu tố kinh tế mà giai cấp thống trị nắm giữ để sinh ra chính sách.
AThành người lao động tập thể
BLàm chủ mọi của cải xã hội.
CThành người quản lý xã hội
DLên địa vị làm chủ xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Lên địa vị làm chủ xã hội".
Cách mạng xã hội chủ nghĩa trước hết là cuộc cách mạng chính trị: giành chính quyền để biến người lao động từ chỗ bị trị thành người làm chủ xã hội — làm chủ cả về kinh tế, chính trị lẫn văn hoá.
"Làm chủ mọi của cải xã hội." chỉ nêu mặt kinh tế, hẹp hơn địa vị làm chủ xã hội.
"Thành người quản lý xã hội" nhầm giữa làm chủ và quản lý: quản lý là công việc nghiệp vụ, có thể uỷ quyền, còn làm chủ là tư cách quyền lực.
"Thành người lao động tập thể" chỉ nói hình thức tổ chức lao động, không nói tới địa vị xã hội.