Cuối kỳ · MLN111 · Summer 2026

Ôn tập cuối kỳ MLN111 Summer 2026

60 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Summer 2026.

Đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

60 câu hỏi

Trang 2 / 3
ACác Mác
BĂngghen
CV.I.Lênin
DXtalin
Lời giải
Đáp án đúng: C. Định nghĩa được trích trong tác phẩm Sáng kiến vĩ đại (1919) của V.I.Lênin. Đây là định nghĩa khoa học đầy đủ nhất về giai cấp, chỉ ra bốn dấu hiệu phân biệt: khác nhau về địa vị trong một hệ thống sản xuất xã hội nhất định; khác nhau về quan hệ đối với tư liệu sản xuất; khác nhau về vai trò trong tổ chức lao động xã hội; và khác nhau về cách thức, quy mô hưởng thụ của cải xã hội. Trong đó quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất là dấu hiệu quyết định, vì nó cho phép tập đoàn này chiếm đoạt lao động của tập đoàn khác. C.Mác và Ph.Ăngghen đặt nền móng cho lý luận giai cấp nhưng không để lại định nghĩa hoàn chỉnh này.
Mở trang câu hỏi này →
ASản xuất
BĐảm bảo các nhu cầu xã hội
CĐảm bảo cân đối cung-cầu
DSản xuất chính
Lời giải
Cơ sở khách quan của xây dựng liên minh giữa giai cấp công nhân với giai cấp nông dân và các tầng lớp lao động khác trong cách mạng xã hội chủ nghĩa là công nghiệp và nông nghiệp là hai ngành có vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Công nghiệp sản xuất các sản phẩm có giá trị cao, đáp ứng nhu cầu của con người, trong khi nông nghiệp cung cấp thực phẩm và nguyên liệu thô cho công nghiệp. Sự phát triển của công nghiệp và nông nghiệp tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành và phát triển của các liên minh giai cấp, giúp giai cấp công nhân và giai cấp nông dân đoàn kết và đấu tranh cho quyền lợi của mình.
Mở trang câu hỏi này →
AĐấu tranh giai cấp là nguồn gốc và động lực vận động và phát triển xã hội.
BĐấu tranh giai cấp là nguyên nhân chủ yếu của vận động và phát triển xã hội.
CĐấu tranh giai cấp là động lực chủ yếu dẫn đến sự vận động và phát triển xã hội.
DĐấu tranh giai cấp là xu hướng chủ yếu của sự vận động và phát triển xã hội.
Lời giải
Đáp án đúng: A. Trong xã hội có phân chia giai cấp đối kháng, đấu tranh giai cấp là nguồn gốc và động lực trực tiếp của sự vận động, phát triển xã hội: chính nó giải quyết mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất đã phát triển với quan hệ sản xuất lỗi thời, đưa tới đỉnh cao là cách mạng xã hội và sự thay thế hình thái kinh tế - xã hội. Phương án B hạ thấp xuống thành nguyên nhân chủ yếu, trong khi nguyên nhân sâu xa lại là mâu thuẫn trong phương thức sản xuất. Phương án C chỉ giữ lại vế động lực mà bỏ mất vế nguồn gốc. Phương án D dùng chữ xu hướng - một khái niệm mô tả chiều hướng, không nói lên vai trò tạo ra sự phát triển.
Mở trang câu hỏi này →
AHệ tư tưởng
BHệ kiến thức
CTri thức tổng hợp
DHệ thống tri thức
Lời giải
Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng, ý thức lý luận đạt trình độ cao và mang tính hệ thống tạo thành các hệ tư tưởng. Hệ tư tưởng là một hệ thống quan điểm, niềm tin và giá trị được hình thành trên cơ sở lý luận và được áp dụng trong thực tiễn. Nó là một phần quan trọng của quá trình phát triển lịch sử của xã hội, giúp định hướng và chỉ đạo hành động của con người. Hệ tư tưởng có thể được biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm các lý thuyết, quan điểm, giá trị và niềm tin. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển của xã hội, và có ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống của con người.
Mở trang câu hỏi này →
ANghiên cứu khoa học
BLao động, ngôn ngữ
CBộ óc người
DCác sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quan
Lời giải
Đáp án đúng: B, C và D. Ý thức chỉ ra đời khi hội đủ cả nguồn gốc tự nhiên lẫn nguồn gốc xã hội. Về tự nhiên phải có bộ óc người - dạng vật chất tổ chức cao nhất, cơ quan phản ánh (C); và phải có thế giới khách quan tác động lên bộ óc ấy để tạo ra nội dung phản ánh (D). Về xã hội phải có lao động và ngôn ngữ (B): lao động buộc con người tác động vào tự nhiên, bộc lộ thuộc tính của sự vật, đồng thời làm nảy sinh nhu cầu giao tiếp, sinh ra ngôn ngữ - cái vỏ vật chất của tư duy giúp khái quát và lưu giữ tri thức. Nghiên cứu khoa học (A) là một hoạt động xuất hiện rất muộn, khi ý thức đã hình thành, nên không thể là điều kiện sinh ra ý thức.
Mở trang câu hỏi này →
AQuan điểm siêu hình
BQuan điểm biện chứng
CQuan điểm duy tâm
DQuan điểm duy vật
Lời giải
Quan điểm biện chứng là một trong những quan điểm cơ bản của triết học Mác - Lênin. Nó cho rằng các sự vật, hiện tượng và các quá trình khác nhau không chỉ tồn tại độc lập mà còn tác động qua lại và chuyển hóa lẫn nhau. Quan điểm này phản ánh mối quan hệ phức tạp và đa chiều giữa các thực thể khác nhau trong thế giới thực tế. Nó cho phép chúng ta hiểu được sự phát triển và thay đổi của thế giới theo một cách toàn diện và khoa học.
Mở trang câu hỏi này →
ANhững dạng cụ thể
BTồn tại khách quan
CKhái quát của nó
DTự nhiên của nó
Lời giải
Theo Lênin, vật chất dưới hình thức những dạng cụ thể mới là cái có thể gây nên cảm giác của con người khi nó trực tiếp hay gián tiếp tác động đến giác quan của con người. Điều này có nghĩa là, vật chất chỉ khi được thể hiện dưới dạng cụ thể, cụ thể hơn là dưới dạng vật thể, vật chất, thì mới có thể gây ra các cảm giác khác nhau cho con người. Ví dụ, âm thanh chỉ được cảm nhận khi nó được thể hiện dưới dạng sóng âm thanh, và ánh sáng chỉ được cảm nhận khi nó được thể hiện dưới dạng tia sáng. Do đó, vật chất dưới hình thức những dạng cụ thể mới có thể gây nên cảm giác của con người.
Mở trang câu hỏi này →
ACon người
BBộ não
CÝ thức
DThế giới vật chất
Lời giải
Đáp án đúng: A. Câu nói đầy đủ của C.Mác là: Triết học không treo lơ lửng ở ngoài thế giới, cũng như bộ óc không tồn tại bên ngoài con người. Bằng hình ảnh so sánh này, Mác khẳng định triết học không phải sản phẩm tư biện thuần túy tách rời hiện thực mà là tinh hoa tinh thần của thời đại, sinh ra từ chính đời sống xã hội và phục vụ trở lại đời sống ấy - tương tự như bộ óc chỉ tồn tại và hoạt động trong cơ thể con người. Các phương án B, C, D đều phá vỡ phép so sánh: bộ óc nằm ngoài bộ não, ngoài ý thức hay ngoài thế giới vật chất đều không phải nguyên văn và cũng không giữ được ý nghĩa của luận điểm.
Mở trang câu hỏi này →
ANền tảng của sản xuất vật chất
BNền tảng của đấu tranh chính trị
CNền tảng của khoa học
DNền tảng của hệ tư tưởng
Lời giải
Đáp án đúng: A. Tính duy vật nhất quán của triết học Mác - Lênin thể hiện ở chỗ khi giải thích sự khác biệt giữa con người với con vật, nó không xuất phát từ ý thức, tôn giáo hay hệ tư tưởng mà xuất phát từ nền tảng vật chất: con người tự tách mình khỏi giới động vật ngay từ khi biết SẢN XUẤT ra tư liệu sinh hoạt của mình. Sản xuất vật chất là hoạt động đặc trưng riêng có, là cơ sở sinh ra ngôn ngữ, ý thức, quan hệ xã hội và toàn bộ lịch sử. Các phương án B, C, D đều là những hiện tượng phái sinh - đấu tranh chính trị, khoa học và hệ tư tưởng chỉ xuất hiện sau và trên cơ sở của nền sản xuất vật chất.
Mở trang câu hỏi này →
AMối quan hệ giữa vật chất và ý thức
BMối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn
CMối quan hệ giữa tri thức và niềm tin
DMối quan hệ giữa khoa học và thực tiễn
Lời giải
Đáp án đúng: A. Trong tác phẩm Lútvích Phoiơbắc và sự cáo chung của triết học cổ điển Đức, Ph.Ăngghen viết: vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là của triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa tư duy và tồn tại, tức là quan hệ giữa ý thức và vật chất. Đây là vấn đề cơ bản vì cách trả lời nó quy định lập trường của mọi học thuyết triết học và là cơ sở phân chia các trường phái thành duy vật hay duy tâm, khả tri hay bất khả tri. Các mối quan hệ ở B, C, D đều quan trọng nhưng chỉ là những vấn đề cụ thể, phái sinh từ vấn đề cơ bản trên.
Mở trang câu hỏi này →
ACái chung, cái riêng
BBản chất, hiện tượng
CTất nhiên, ngẫu nhiên
DNguyên nhân, kết quả
Lời giải
Mặt người da thú là một khái niệm trong triết học, giúp chúng ta liên hệ đến phạm trù bản chất và hiện tượng. Bản chất được hiểu là những đặc điểm, tính chất cơ bản và không thay đổi của một vật thể, trong khi hiện tượng là những đặc điểm, tính chất cụ thể và có thể thay đổi. Mặt người da thú giúp chúng ta nhận thức được sự khác biệt giữa bản chất và hiện tượng, và cách chúng ta có thể nhìn thấy, cảm nhận và hiểu biết về thế giới xung quanh.
Mở trang câu hỏi này →
ADuy trì áp bức giai cấp
BÁp bức dân tộc
CXây dựng xã hội
DXóa bỏ áp bức
Lời giải
Đáp án đúng: A và B. Sau khi giành được địa vị thống trị, giai cấp tư sản dùng bộ máy nhà nước để củng cố quyền lực theo hai hướng. Ở trong nước, nó duy trì áp bức giai cấp nhằm bảo vệ chế độ sở hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa và bảo đảm nguồn lao động làm thuê (A). Ra bên ngoài, nó tiến hành xâm chiếm thuộc địa, thực hiện áp bức dân tộc để giành thị trường, nguyên liệu và nhân công rẻ (B). Phương án C và D mô tả những mục tiêu tiến bộ mà giai cấp tư sản nêu ra như khẩu hiệu chứ không phải mục đích thực sự của việc củng cố quyền lực - bản thân chế độ tư bản không thể xoá bỏ áp bức vì áp bức chính là điều kiện tồn tại của nó.
Mở trang câu hỏi này →
ALợi ích
BPháp luật
CĐạo đức
DTình cảm
Lời giải
Nền tảng quan hệ giữa cá nhân và xã hội là mối quan hệ phức tạp và đa chiều, bao gồm nhiều yếu tố khác nhau. Trong đó, lợi ích là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Lợi ích có thể được hiểu là những nhu cầu, mong muốn và mục tiêu của cá nhân, cũng như những lợi ích mà xã hội mang lại cho cá nhân. Quan hệ giữa cá nhân và xã hội được hình thành và phát triển dựa trên việc đáp ứng và cân bằng giữa lợi ích của cá nhân và lợi ích của xã hội. Điều này đòi hỏi sự giao tiếp, hợp tác và hiểu biết lẫn nhau giữa cá nhân và xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
ACó nền khoa học tiên tiến
BCó nhân tố chính trị tiến bộ
CCó nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc
DCó thể tạo ra năng suất lao động cao hơn
Lời giải
Nhân tố đảm bảo cho sự thắng lợi cuối cùng của một chế độ xã hội là yếu tố tạo ra năng suất lao động cao hơn. Điều này có nghĩa là chế độ xã hội đó phải có khả năng tạo ra sản lượng cao hơn so với các chế độ xã hội khác, đồng thời cũng phải có khả năng phân phối sản lượng một cách công bằng và hiệu quả. Có thể tạo ra năng suất lao động cao hơn là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự thắng lợi cuối cùng của một chế độ xã hội. Điều này đòi hỏi phải có một nền kinh tế mạnh mẽ, một hệ thống quản lý hiệu quả và một xã hội ổn định. Ngoài ra, chế độ xã hội cũng phải có khả năng thích nghi với sự thay đổi của môi trường và thị trường, đồng thời cũng phải có khả năng tạo ra giá trị mới và tăng trưởng kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
ADân chủ đại nghị
BDân chủ cộng sản
CĐộc tài
DHòa bình
Lời giải
Đáp án đúng: C. Trong xã hội công xã nguyên thủy, khi chưa có tư hữu và giai cấp, quan hệ giữa người với người về cơ bản là bình đẳng, mọi việc chung do cộng đồng bàn bạc quyết định - đó là hình thức dân chủ sơ khai. Khi chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất xuất hiện, xã hội phân hoá thành giai cấp, quan hệ áp bức bóc lột thay cho quan hệ bình đẳng, thì nền dân chủ công xã tan rã và nhường chỗ cho bộ máy chuyên chính, độc tài của giai cấp chủ nô. Phương án A (dân chủ đại nghị) là sản phẩm của cách mạng tư sản, xuất hiện muộn hơn hàng nghìn năm; phương án B là hình thức dân chủ của tương lai; phương án D không phải một chế độ chính trị.
Mở trang câu hỏi này →
ACông cụ lao động
BPhương tiện lao động
CCả A và B đều đúng
DCả A và B đều sai
Lời giải
Đáp án đúng: C. Tư liệu lao động là toàn bộ những vật mà con người đặt giữa mình và đối tượng lao động để tác động lên đối tượng đó. Nó gồm hai bộ phận: công cụ lao động - bộ phận trực tiếp tác động vào đối tượng, giữ vai trò quyết định năng suất và là thước đo trình độ chinh phục tự nhiên; và phương tiện lao động - nhà xưởng, kho tàng, đường sá, phương tiện vận chuyển, bảo quản, phục vụ cho quá trình sản xuất diễn ra thông suốt. Vì cả A và B đều là bộ phận hợp thành tư liệu lao động nên phương án gộp C là câu trả lời đầy đủ, và D bị loại.
Mở trang câu hỏi này →
ALực lượng sản xuất là nội dung - quan hệ sản xuất là hình thức
BQuan hệ sản xuất là nội dung- lực lượng sản xuất là hình thức
CLực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất đều là nội dung
DLực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất đều là hình thức
Lời giải
Trong quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, lực lượng sản xuất được coi là nội dung. Điều này có nghĩa là lực lượng sản xuất là yếu tố cơ bản, quyết định đến khả năng sản xuất của xã hội. Nó bao gồm các yếu tố như lao động, tư liệu sản xuất và tư liệu lao động. Quan hệ sản xuất, ngược lại, được coi là hình thức. Quan hệ sản xuất là cách thức mà các lực lượng sản xuất được tổ chức và sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ. Nó bao gồm các yếu tố như sở hữu, phân phối và tổ chức lao động. Vì vậy, lực lượng sản xuất là nội dung và quan hệ sản xuất là hình thức.
Mở trang câu hỏi này →
AKinh tế và chính trị
BVăn hoá và chính trị
CCon người và tự nhiên
DVăn hoá và tôn giáo
Lời giải
Đáp án đúng: A. Cơ sở hạ tầng là toàn bộ những quan hệ sản xuất hợp thành cơ cấu kinh tế của xã hội, còn kiến trúc thượng tầng là hệ thống quan điểm chính trị, pháp quyền, đạo đức cùng những thiết chế tương ứng như nhà nước, đảng phái. Quy luật cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng, kiến trúc thượng tầng tác động trở lại cơ sở hạ tầng chính là cơ sở khoa học để xác định đúng mối quan hệ giữa KINH TẾ và CHÍNH TRỊ: kinh tế quyết định chính trị, nhưng chính trị có tính độc lập tương đối và có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm kinh tế. Các cặp quan hệ ở B, C, D không phải nội dung mà quy luật này trực tiếp phản ánh.
Mở trang câu hỏi này →
ASự thay đổi về hệ tư tưởng nói riêng và toàn bộ đời sống tinh thần của xã hội nói chung
BSự thay đổi về cơ cấu, tổ chức hoạt động sản xuất ra của cải vật chất trong xã hội
CSự thay đổi chính quyền nhà nước từ tay giai cấp thống trị đã lỗi thời sang tay giai cấp cách mạng.
DSự thay đổi về thế lực cầm quyền trong cùng một giai cấp
Lời giải
Cách mạng xã hội là một quá trình phức tạp và sâu sắc, bao gồm nhiều biến đổi khác nhau. Tuy nhiên, đặc trưng chủ yếu của cách mạng xã hội là sự thay đổi về chính quyền nhà nước từ tay giai cấp thống trị đã lỗi thời sang tay giai cấp cách mạng. Điều này có nghĩa là, giai cấp cũ mất đi quyền lực và giai cấp mới lên nắm quyền, tạo ra một hệ thống chính trị mới. Sự thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến hệ thống chính trị mà còn tác động đến toàn bộ đời sống xã hội, bao gồm hệ tư tưởng, cơ cấu tổ chức và hoạt động sản xuất. Cách mạng xã hội là một quá trình tự nhiên và cần thiết để xã hội tiến bộ và phát triển.
Mở trang câu hỏi này →
ACách mạng xã hội làm gián đoạn quá trình tiến hóa xã hội
BCách mạng xã hội phủ định tiến hóa xã hội
CCách mạng xã hội không có quan hệ với tiến hóa xã hội
DCách mạng xã hội mở đường cho quá trình tiến hoá xã hội lên giai đoạn cao hơn.
Lời giải
Cách mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong tiến hóa xã hội. Nó không chỉ làm gián đoạn quá trình tiến hóa mà còn mở đường cho xã hội phát triển lên giai đoạn cao hơn. Cách mạng xã hội là một quá trình thay đổi sâu sắc trong hệ thống xã hội, dẫn đến sự thay đổi về chính trị, kinh tế và xã hội. Nó giúp xã hội thoát khỏi những hạn chế và bất công, tạo điều kiện cho sự phát triển và tiến bộ. Ví dụ, cách mạng xã hội ở Pháp đã dẫn đến sự ra đời của chế độ dân chủ và quyền con người, trong khi cách mạng xã hội ở Nga đã tạo ra một xã hội xã hội chủ nghĩa. Như vậy, cách mạng xã hội không phủ định tiến hóa xã hội mà ngược lại, nó là một phần quan trọng của quá trình tiến hóa xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
Đi tiếp từ đây