Cuối kỳ · MLN111 · Summer 2026
Ôn tập cuối kỳ MLN111 Summer 2026
60 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Summer 2026.
Đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
60 câu hỏi
Trang 3 / 3AKhoa học
BCông cụ tiền
CPháp luật
DKế hoạch
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chức năng, nhiệm vụ của nhà nước xã hội chủ nghĩa là gì? Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, chúng ta cần xem xét vai trò của nhà nước trong việc quản lý xã hội. Nhà nước xã hội chủ nghĩa có nhiệm vụ bảo vệ quyền và lợi ích của nhân dân, xây dựng và phát triển nền kinh tế, đảm bảo công bằng xã hội. Trong đó, quản lý xã hội lĩnh vực bằng pháp luật là một trong những chức năng quan trọng của nhà nước. Pháp luật là hệ thống các quy định, quy tắc được ban hành bởi nhà nước để điều chỉnh hành vi của công dân và tổ chức. Nó giúp bảo vệ quyền và lợi ích của nhân dân, duy trì trật tự và an toàn xã hội, tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế và xã hội. Vì vậy, quản lý xã hội lĩnh vực bằng pháp luật là một trong những nhiệm vụ chính của nhà nước xã hội chủ nghĩa.
ALuôn luôn có tác động tích cực đối với cơ sở hạ tầng
BLuôn luôn có tác động tiêu cực đối với cơ sở hạ tầng
CCó thể tác động tích cực hoặc tiêu cực, tùy theo từng điều kiện nhất định
DKhông có tác dụng gì tới cơ sở hạ tầng kinh tế mà chỉ có tác dụng tới các yếu tố khác trong bản thân hệ thống kiến trúc thượng tầng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, nhà nước được xem là yếu tố cơ bản trong kiến trúc thượng tầng của xã hội. Điều này có nghĩa là nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển xã hội. Theo quan điểm này, nhà nước có thể tác động tích cực hoặc tiêu cực đối với cơ sở hạ tầng, tùy thuộc vào từng điều kiện nhất định. Ví dụ, nhà nước có thể đầu tư vào cơ sở hạ tầng để thúc đẩy sự phát triển kinh tế, nhưng cũng có thể sử dụng cơ sở hạ tầng để duy trì quyền lực và kiểm soát xã hội. Do đó, quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng nhà nước có thể có tác động tích cực hoặc tiêu cực đối với cơ sở hạ tầng, tùy thuộc vào hoàn cảnh cụ thể.
AQuan hệ sản xuất mới
BQuan hệ sản xuất thống trị
CQuan hệ sản xuất mạnh nhất
DQuan hệ sản xuất đương thời
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo quan niệm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, yếu tố giữ vai trò đặc trưng cho chế độ kinh tế của một xã hội nhất định là quan hệ sản xuất thống trị. Quan hệ sản xuất thống trị được hiểu là hệ thống quan hệ giữa các chủ thể tham gia vào quá trình sản xuất và phân phối tài nguyên, hàng hóa trong xã hội. Nó bao gồm cả quan hệ giữa người lao động và người sở hữu các phương tiện sản xuất, cũng như quan hệ giữa các nhóm xã hội khác nhau trong xã hội. Quan hệ sản xuất thống trị có vai trò quyết định trong việc định hình cơ cấu kinh tế, xã hội và chính trị của một xã hội. Nó ảnh hưởng đến cách thức sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa, cũng như đến sự phân công lao động và sự phát triển của các ngành kinh tế khác nhau.
APhương thức sản xuất của nó
BQuan hệ sản xuất của nó
CTư liệu sản xuất của nó
DCơ sở vật chất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo quan niệm duy vật biện chứng về lịch sử, để giải thích đúng đắn các vấn đề của đời sống xã hội, chúng ta phải tìm hiểu nguyên nhân cuối cùng từ thực trạng phát triển của nền sản xuất vật chất của xã hội đó. Căn bản là từ trình độ phát triển của quan hệ sản xuất. Quan hệ sản xuất là hệ thống các quan hệ xã hội được hình thành trong quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa, dịch vụ. Nó bao gồm các quan hệ giữa các chủ thể tham gia vào quá trình sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ. Quan hệ sản xuất có ảnh hưởng trực tiếp đến trình độ phát triển của nền sản xuất vật chất và đời sống xã hội. Vì vậy, để giải thích đúng đắn các vấn đề của đời sống xã hội, chúng ta phải tìm hiểu nguyên nhân cuối cùng từ thực trạng phát triển của quan hệ sản xuất.
AKết quả
BNguyên nhân
CNội dung
DHình thức
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương thức tồn tại và phát triển của sự vật được gọi là hình thức. Hình thức là hệ thống các mối liên hệ tương đối bền vững giữa các yếu tố của sự vật đó. Nó thể hiện cách thức hoạt động, tương tác và phát triển của sự vật trong một thời gian nhất định. Ví dụ, hình thức của một con người bao gồm các yếu tố như tâm lý, thể chất, xã hội và tinh thần. Hình thức của một quốc gia bao gồm các yếu tố như chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội. Tóm lại, hình thức là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực triết học và được sử dụng để mô tả và phân tích sự vật, sự việc trong cuộc sống.
AHoạt động thực nghiệm khoa học
BHoạt động chính trị, xã hội
CHoạt động thực nghiệm khoa học
DHoạt động sản xuất vật chất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: D. Thực tiễn có ba hình thức cơ bản là hoạt động sản xuất vật chất, hoạt động chính trị - xã hội và hoạt động thực nghiệm khoa học, trong đó sản xuất vật chất là hình thức cơ bản nhất, giữ vai trò quyết định các hình thức còn lại. Chính trong quá trình sản xuất, con người buộc phải liên kết với nhau, hình thành nên quan hệ sở hữu, quan hệ tổ chức - quản lý và quan hệ phân phối, tức là toàn bộ quan hệ kinh tế - vật chất giữa người với người. Hoạt động chính trị - xã hội và thực nghiệm khoa học đều nảy sinh trên nền tảng ấy nên không thể là cơ sở hình thành quan hệ kinh tế.
ALực lượng sản xuất, kiến trúc thượng tầng
BQuan hệ kinh tế, lực lượng sản xuất và kiến trúc thượng tầng
CQuan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng
DLực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất hợp thành cơ cấu kinh tế của xã hội và kiến trúc thượng tầng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, mỗi hình thái kinh tế - xã hội được cấu thành từ lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất. Lực lượng sản xuất bao gồm các yếu tố như công cụ, máy móc, nguyên liệu thô và lao động. Quan hệ sản xuất bao gồm các mối quan hệ giữa các chủ thể trong quá trình sản xuất, chẳng hạn như quan hệ giữa người lao động và người chủ. Khi lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất hợp thành cơ cấu kinh tế của xã hội và kiến trúc thượng tầng, thì hình thái kinh tế - xã hội được hình thành. Kiến trúc thượng tầng bao gồm các hệ thống tư tưởng, chính trị, xã hội và văn hóa của xã hội. Nó phản ánh và ảnh hưởng đến quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất.
Toàn bộ những chính sách, quan điểm, tư tưởng, đường lối chỉ đạo của nhà nước được gọi là gì?4 lựa chọn
ACơ sở hạ tầng
BCơ sở thượng tầng
CQuan hệ sản xuất
DKiến trúc thượng tầng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong xã hội học và lý thuyết chính trị, 'kiến trúc thượng tầng' (hay 'cơ sở thượng tầng') là thuật ngữ được sử dụng để mô tả toàn bộ những chính sách, quan điểm, tư tưởng, đường lối chỉ đạo của nhà nước. Nó bao gồm hệ thống giá trị, niềm tin và nguyên tắc cơ bản mà nhà nước áp dụng để điều hướng và quản lý xã hội. Kiến trúc thượng tầng có thể bao gồm các khía cạnh như chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa và pháp luật. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc định hình và điều khiển hành vi của các cá nhân và tổ chức trong xã hội. Trong bối cảnh này, kiến trúc thượng tầng được coi là một phần không thể thiếu của cơ sở hạ tầng xã hội, giúp tạo lập và duy trì trật tự xã hội.
AChủ nghĩa duy vật biện chứng
BChủ nghĩa duy vật siêu hình
CChủ nghĩa duy tâm siêu hình
DChủ nghĩa duy tâm máy móc
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Galilê là một nhà khoa học và triết học nổi tiếng, nhưng khi nói đến triết học, ông thường được liên hệ với trường phái duy vật siêu hình. Trường phái này tập trung vào việc nghiên cứu và giải thích thế giới xung quanh bằng phương pháp khoa học và quan sát, mà không cần dựa vào yếu tố siêu nhiên hay thần bí. Trong khi đó, chủ nghĩa duy vật biện chứng tập trung vào việc phân tích và giải thích các quy luật và mối quan hệ trong thế giới vật chất, chủ nghĩa duy tâm siêu hình lại tập trung vào các ý tưởng và nhận thức của con người, còn chủ nghĩa duy tâm máy móc lại tập trung vào các quy luật và nguyên tắc của nhận thức. Vì vậy, Galilê thường được liên hệ với trường phái duy vật siêu hình vì ông đã áp dụng phương pháp khoa học và quan sát để nghiên cứu và giải thích thế giới xung quanh.
AQuyền lực chính trị
BQuyền lực nhà nước
CQuyền lực quản lý kinh tế
DQuyền lực sở hữu tư liệu sản xuất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sự khác biệt cơ bản nhất giữa các giai cấp là địa vị của họ trong xã hội. Các giai cấp khác nhau có vị trí và vai trò khác nhau trong quá trình sản xuất và phân phối tài nguyên. Sự khác biệt này được thể hiện rõ ràng trong quyền lực sở hữu tư liệu sản xuất. Các giai cấp khác nhau có thể sở hữu tư liệu sản xuất khác nhau, từ đất đai, máy móc, công nghệ cho đến tài nguyên thiên nhiên. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lực và vị thế của họ trong xã hội. Các giai cấp có quyền lực sở hữu tư liệu sản xuất thường có lợi thế hơn so với các giai cấp khác, vì họ có thể kiểm soát và định hướng quá trình sản xuất và phân phối tài nguyên.
ABa hình thái kinh tế - xã hội
BBốn hình thái kinh tế - xã hội
CNăm hình thái kinh tế - xã hội
DSáu hình thái kinh tế - xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, lịch sử nhân loại đã và đang trải qua năm hình thái kinh tế - xã hội: công xã nguyên thủy, chiếm hữu nô lệ, phong kiến, tư bản chủ nghĩa và cộng sản chủ nghĩa (mà giai đoạn đầu là chủ nghĩa xã hội). Sự thay thế các hình thái ấy là một quá trình lịch sử - tự nhiên, do sự vận động của quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất chi phối. Các phương án ba, bốn hoặc sáu hình thái đều không đúng với cách phân kỳ này.
AHiện thực và bỏ qua các khả năng
BMối quan hệ giữa khả năng và hiện thực
CHiện thực vì khả năng là cái chưa tồn tại
DKhả năng vì khả năng có thể chứa hiện thực
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương pháp luận rút ra từ việc nghiên cứu cặp phạm trù khả năng - hiện thực là trong thực tế, chúng ta phải dựa vào mối quan hệ giữa khả năng và hiện thực. Điều này có nghĩa là khi chúng ta đánh giá một tình huống hoặc một quyết định, chúng ta cần xem xét cả khả năng xảy ra của nó và hiện thực của nó. Khả năng cho chúng ta biết điều gì có thể xảy ra, trong khi hiện thực cho chúng ta biết điều gì đang xảy ra thực sự. Bằng cách xem xét mối quan hệ giữa hai phạm trù này, chúng ta có thể đưa ra quyết định thông minh và phù hợp hơn.
AMặt thứ nhất
BMặt thứ hai
CMặt thứ ba
DMặt thứ tư
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Vấn đề cơ bản của triết học có hai mặt. Mặt thứ nhất (bản thể luận) trả lời: giữa vật chất và ý thức, cái nào có trước, cái nào quyết định cái nào - đây là căn cứ phân chia chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm. Mặt thứ hai (nhận thức luận) trả lời: con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không - đây là căn cứ phân chia thuyết khả tri và thuyết bất khả tri. Câu hỏi trong đề thuộc đúng mặt thứ hai. Các phương án C và D không tồn tại vì vấn đề cơ bản của triết học chỉ có hai mặt.
Ngũ hành gồm những yếu tố nào?4 lựa chọn
ANhân, lễ, nghĩa, trí, tín
BKim, mộc, thổ, thủy, không khí
CKim, mộc, thủy, hỏa, thổ
DKim, mộc, thủy, hỏa, lễ
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Ngũ hành là một khái niệm cơ bản trong phong thủy và triết học cổ truyền Trung Quốc. Nó bao gồm năm yếu tố cơ bản: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa và Thổ. Mỗi yếu tố này đại diện cho một loại vật chất hoặc một trạng thái cụ thể trong tự nhiên. Kim đại diện cho kim loại, Mộc đại diện cho cây cối, Thủy đại diện cho nước, Hỏa đại diện cho lửa và Thổ đại diện cho đất. Những yếu tố này không chỉ xuất hiện trong tự nhiên mà còn ảnh hưởng đến cuộc sống con người. Ví dụ, Kim có thể đại diện cho sự sáng tạo và trí tuệ, Mộc có thể đại diện cho sự phát triển và tăng trưởng, Thủy có thể đại diện cho sự thay đổi và di chuyển, Hỏa có thể đại diện cho sự năng động và nhiệt huyết, và Thổ có thể đại diện cho sự ổn định và an toàn.
ATất yếu khách quan
BThiết yếu
C"nhiều hơn và đồ sộ hơn"... "thế hệ trước"
DĐấu tranh của giai cấp
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sự ra đời của Triết học Mác là một quá trình phức tạp, lâu dài và đầy thách thức. Nó không chỉ là sự sáng tạo của một cá nhân, mà còn là kết quả của quá trình đấu tranh và phát triển của giai cấp công nhân. Triết học Mác được hình thành trên cơ sở nghiên cứu và phân tích sâu sắc về lịch sử, xã hội và kinh tế. Nó là sự tổng hợp của kinh nghiệm và kiến thức của các nhà tư tưởng trước đó, nhưng cũng là sự sáng tạo mới mẻ và độc đáo. Vì vậy, sự ra đời của Triết học Mác là một quá trình đấu tranh của giai cấp công nhân, là sự thể hiện của ý chí và quyết tâm của họ trong việc xây dựng một xã hội công bằng và nhân dân.
ATính đặc thù của hệ thống tri thức khoa học và phương pháp nghiên cứu
BTính đặc thù của hệ thống tri thức và phương pháp nghiên cứu khoa học
CTính đặc thù của khoa học và phương pháp nghiên cứu đặc thù
DTính biện chứng và siêu hình
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo chủ nghĩa Mác - Lênin, triết học khác với các khoa học khác ở chỗ nó không chỉ nghiên cứu các hiện tượng và quy luật trong thế giới khách quan mà còn nghiên cứu bản chất của tri thức và phương pháp nghiên cứu khoa học. Triết học là khoa học nghiên cứu về triết lý, về phương pháp nghiên cứu khoa học, về mối quan hệ giữa tri thức và thực tế. Nó giúp chúng ta hiểu được bản chất của tri thức khoa học, vai trò của triết lý trong quá trình nghiên cứu khoa học và cách thức áp dụng triết lý vào thực tiễn. Vì vậy, tính đặc thù của hệ thống tri thức khoa học và phương pháp nghiên cứu là điểm khác biệt chính giữa triết học và các khoa học khác.
Mặt thứ nhất trong vấn đề cơ bản của triết học giải quyết mối quan hệ giữa các yếu tố nào sau đây?4 lựa chọn
ATư duy với thực tế
BTư duy với xã hội
CÝ thức và vật chất
DÝ thức và bộ não
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Vấn đề cơ bản của triết học liên quan đến mối quan hệ giữa các khái niệm cơ bản. Trong câu hỏi này, chúng ta đang được hỏi về mối quan hệ giữa hai khái niệm: cái gì và cái gì. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần phải hiểu rõ về bản chất của hai khái niệm này và mối quan hệ giữa chúng. Mối quan hệ này được thể hiện qua câu hỏi: cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào. Điều này cho thấy rằng chúng ta đang được hỏi về mối quan hệ nhân quả giữa hai khái niệm.
ASuy đến cùng, tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội
BSuy đến cùng, ý thức xã hội quyết định tồn tại xã hội
CTồn tại trong mối quan hệ phụ thuộc vào nhau, không cái nào quyết định cái nào
DTùy từng điều mà xem xét cái nào quyết định cái nào
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo quan điểm duy tâm về lịch sử, ý thức xã hội được coi là yếu tố quyết định đến tồn tại xã hội. Điều này có nghĩa là ý thức xã hội, bao gồm các giá trị, niềm tin và quan điểm của con người, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển xã hội. Theo quan điểm này, ý thức xã hội không chỉ phản ánh tồn tại xã hội mà còn quyết định đến nó. Ví dụ, một xã hội có ý thức xã hội mạnh mẽ về công bằng và bình đẳng sẽ có khả năng tạo ra một hệ thống chính trị và kinh tế công bằng và bình đẳng hơn. Ngược lại, một xã hội có ý thức xã hội yếu về công bằng và bình đẳng sẽ có khả năng tạo ra một hệ thống chính trị và kinh tế bất công và bất bình đẳng hơn. Vì vậy, suy đến cùng, ý thức xã hội quyết định đến tồn tại xã hội.
ADuy tâm khách quan
BDuy tâm duy lý
CDuy tâm biện chứng
DDuy tâm tôn giáo
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Triết học duy tâm là một trường phái triết học tập trung vào ý thức và tâm trí. Trong số các trường phái duy tâm, duy tâm khách quan là một trong những trường phái quan trọng. Trường phái này cho rằng, ý thức và tâm trí là những thực thể khách quan, độc lập với thế giới vật chất. Họ tin rằng, ý thức và tâm trí có thể tồn tại và hoạt động một cách độc lập, không phụ thuộc vào thế giới vật chất. Điều này khác với các trường phái duy tâm khác, như duy tâm duy lý, duy tâm biện chứng và duy tâm tôn giáo, mỗi trường phái đều có quan điểm và cách tiếp cận khác nhau về ý thức và tâm trí.
ABất động, bất biến
BLuôn vận động, biến đổi và phát triển không ngừng
CĐứng im
DLuôn tồn tại trong trạng thái tĩnh
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Phương pháp biện chứng xem xét sự vật trong mối liên hệ phổ biến và trong trạng thái vận động, biến đổi, phát triển không ngừng; nó thừa nhận mâu thuẫn bên trong là nguồn gốc của sự vận động ấy. Đối lập với nó là phương pháp siêu hình - nhìn sự vật trong trạng thái cô lập, tĩnh tại, bất biến, và nếu có thừa nhận biến đổi thì cũng chỉ là tăng giảm về lượng do nguyên nhân bên ngoài. Vì vậy các phương án A, C, D đều mô tả cách nhìn siêu hình: bất động, đứng im hoặc tồn tại trong trạng thái tĩnh.
Đi tiếp từ đây
Kỳ khác cùng môn
Fall 2026Về lát
Cuối kỳ · MLN111