Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: WDU203c Thiết kế UI UX – Bộ ôn tập thi lại số 2

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn WDU203c - Thiết kế UI/UX, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.

Danh sách câu hỏi

50/50 câuHết danh sách
AAsking open-ended questions where participants can give any answer that comes to mind
BAsking follow-up questions to understand why participants gave answers that they did
CObtaining quantified measures of participants subjective reactions to using a system
DMeasuring the time it takes participants to complete a task
Lời giải
Đáp án đúng: "Obtaining quantified measures of participants subjective reactions to using a system". Post-test questionnaire (bảng hỏi sau kiểm thử) được phát khi người tham gia đã làm xong nhiệm vụ, dùng thang điểm chuẩn để lượng hoá cảm nhận chủ quan như mức độ hài lòng, dễ dùng hay tự tin; ví dụ quen thuộc là thang SUS (System Usability Scale) mười câu. Điểm số giúp so sánh giữa các người tham gia hay giữa các phiên bản thiết kế. "Asking open-ended questions where participants can give any answer that comes to mind" cho câu trả lời tự do khó lượng hoá, phù hợp hơn với phỏng vấn cuối buổi. "Asking follow-up questions to understand why participants gave answers that they did" là việc của debriefing (trao đổi sau buổi test) bằng lời, bảng hỏi giấy không hỏi tiếp được. "Measuring the time it takes participants to complete a task" là số đo hiệu suất khách quan, ghi bằng quan sát trong lúc làm nhiệm vụ chứ không hỏi qua bảng hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
ARecording the user’s on-screen interactions
BCapturing audio of the participant’s verbal thoughts
CInterrupting to inform the user as soon as they complete a task
DUsing a log sheet to note the timing of major usability problems
Lời giải
Đáp án đúng: "Interrupting to inform the user as soon as they complete a task". Câu hỏi tìm việc KHÔNG cần thiết khi quan sát buổi kiểm thử người dùng. Người quan sát nên hạn chế can thiệp để hành vi diễn ra tự nhiên; thường người tham gia tự báo khi nghĩ mình đã xong, và việc họ có nhận ra mình hoàn thành hay không cũng là dữ liệu, nên ngắt lời ngay sẽ làm mất thông tin và sai lệch thời gian đo. Ba việc kia là cần thiết nên không được chọn. "Recording the user’s on-screen interactions" giúp xem lại chính xác thao tác. "Capturing audio of the participant’s verbal thoughts" giữ lại lời nghĩ thành lời để hiểu lý do sau mỗi hành động. "Using a log sheet to note the timing of major usability problems" giúp đánh dấu mốc thời gian để tìm lại nhanh các đoạn quan trọng trong bản ghi.
Mở trang câu hỏi này →
AUsability
BPerceived usefulness
CAcquiescence
DInformed Consent
Lời giải
Đáp án đúng: "Informed Consent". Informed consent (đồng thuận có hiểu biết) là nguyên tắc đạo đức nền tảng khi nghiên cứu trên con người: trước khi tham gia, người tham gia phải được cho biết mục đích nghiên cứu, việc họ sẽ làm, quyền rút lui hoặc từ chối bất kỳ phần nào, và dữ liệu của họ sẽ được dùng ra sao, rồi mới tự nguyện đồng ý, thường bằng phiếu ký. "Usability" là khả dụng của sản phẩm, một thuộc tính được đo trong nghiên cứu chứ không phải nguyên tắc đạo đức. "Perceived usefulness" là mức hữu ích người dùng cảm nhận được, một khái niệm trong mô hình chấp nhận công nghệ. "Acquiescence" là xu hướng người trả lời đồng ý với mọi phát biểu, một dạng thiên lệch trong khảo sát, không phải nguyên tắc bảo vệ người tham gia.
Mở trang câu hỏi này →
AIdentifying best practices from competitors’ products
BDeclining to provide a recommendation, admitting you have no good ideas
CSuggesting further research to better characterize the problem
DRecommending an iterative design process to find the best solution
Lời giải
Đáp án đúng: "Declining to provide a recommendation, admitting you have no good ideas". Câu hỏi tìm điều KHÔNG nên làm khi đề xuất cách xử lý một vấn đề khả năng sử dụng. Báo cáo nghiên cứu có giá trị khi mỗi vấn đề đi kèm một hướng hành động; ngay cả khi chưa có giải pháp chắc chắn, người nghiên cứu vẫn có thể chỉ ra bước tiếp theo, nên từ chối đề xuất là bỏ dở trách nhiệm. Ba hướng kia đều là cách đề xuất hợp lệ nên không được chọn. "Identifying best practices from competitors’ products" đúng vì xem sản phẩm khác đã giải bài toán tương tự ra sao là nguồn ý tưởng nhanh và có kiểm chứng. "Suggesting further research to better characterize the problem" đúng khi vấn đề chưa rõ nguyên nhân, cần thêm dữ liệu trước khi sửa. "Recommending an iterative design process to find the best solution" đúng khi vấn đề phức tạp, cần thử vài phương án và kiểm thử lại để chọn cái tốt nhất.
Mở trang câu hỏi này →
AThey are designed to prove the effectiveness of a design
BThey focus on finding usability issues and improving the design in future iterations
CThey require large sample sizes for statistical analysis
DThey measure the performance of a product under controlled conditions
Lời giải
Đáp án đúng: "They focus on finding usability issues and improving the design in future iterations". Formative test (kiểm thử hình thành) được làm khi thiết kế còn đang hình thành, thường với ít người tham gia và nguyên mẫu chưa hoàn thiện, nhằm phát hiện vấn đề khả dụng, hiểu nguyên nhân và đưa vào vòng thiết kế tiếp theo. "They are designed to prove the effectiveness of a design" là mục tiêu của summative test (kiểm thử tổng kết), làm khi thiết kế gần xong để chứng minh nó đạt yêu cầu. "They require large sample sizes for statistical analysis" sai vì theo Nielsen, mỗi vòng kiểm thử hình thành chỉ cần khoảng năm người là đã thấy phần lớn vấn đề chính; mẫu lớn chỉ cần cho kiểm thử định lượng. "They measure the performance of a product under controlled conditions" mô tả benchmark test hay summative test, vốn đo chỉ số trong điều kiện chuẩn hoá chứ không nhằm tìm lỗi để sửa.
Mở trang câu hỏi này →
AIgnore the confusion and continue with the tasks
BPrompt the participant with clarifying questions to understand the issue better
CProvide the participant with answers to solve the problem
DEncourage the participant to skip the task
Lời giải
Đáp án đúng: "Prompt the participant with clarifying questions to understand the issue better". Moderator (người điều phối) trong kiểm thử người dùng phải giữ trung lập: mục tiêu là hiểu vì sao giao diện gây bối rối, nên khi người tham gia lúng túng, cách đúng là hỏi mở để làm rõ, chẳng hạn bạn đang mong thấy điều gì ở chỗ này, để họ nói ra mô hình suy nghĩ của mình theo kiểu think-aloud (nói to suy nghĩ). "Ignore the confusion and continue with the tasks" bỏ lỡ đúng dữ liệu quý nhất của buổi thử, vì chỗ bối rối chính là dấu hiệu của vấn đề khả dụng. "Provide the participant with answers to solve the problem" làm sai lệch kết quả: người dùng thật không có ai chỉ bài, và lời gợi ý che mất vấn đề cần phát hiện. "Encourage the participant to skip the task" khiến tác vụ không được quan sát trọn vẹn; chỉ nên cho bỏ qua khi người tham gia quá căng thẳng hoặc hết thời gian, không phải phản ứng đầu tiên trước sự bối rối.
Mở trang câu hỏi này →
ATo meet academic standards
BTo simplify data entry
CTo mirror real behavior and allow measurable outcomes
DTo impress clients
Lời giải
Đáp án đúng: "To mirror real behavior and allow measurable outcomes". Nhiệm vụ thực tế (realistic) giống việc người dùng thật sẽ làm, nên hành vi quan sát được phản ánh cách họ dùng sản phẩm ngoài đời; nhiệm vụ kiểm chứng được (verifiable) có điểm kết thúc rõ ràng để biết người tham gia hoàn thành hay chưa, từ đó đo được tỉ lệ thành công, thời gian và số lỗi. Ví dụ "Tìm một chiếc áo khoác dưới 500 nghìn và thêm vào giỏ" vừa thực tế vừa kiểm chứng được, còn "Hãy khám phá trang web" thì không. "To meet academic standards" sai vì mục đích là có dữ liệu đáng tin cho thiết kế, không phải đáp ứng chuẩn học thuật. "To simplify data entry" sai vì việc ghi chép dữ liệu không phải lý do chọn nhiệm vụ. "To impress clients" sai vì nhiệm vụ được thiết kế để phát hiện vấn đề, không nhằm gây ấn tượng với khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
ATo increase the aesthetic appeal of the product
BTo evaluate how effectively a design helps users accomplish their tasks
CTo reduce the cost of product development
DTo gather marketing data for promotional strategies
Lời giải
Đáp án đúng: "To evaluate how effectively a design helps users accomplish their tasks". User testing (kiểm thử người dùng) cho người dùng thật thực hiện các tác vụ thật trên thiết kế trong khi nhà nghiên cứu quan sát, nhằm đánh giá thiết kế có giúp họ hoàn thành việc cần làm một cách hiệu quả hay không và phát hiện chỗ khiến họ vấp; ví dụ đo xem người dùng có tự đổi được mật khẩu không. "To increase the aesthetic appeal of the product" sai vì vẻ đẹp thị giác có thể được góp ý, nhưng mục tiêu chính là khả năng hoàn thành tác vụ. "To reduce the cost of product development" là lợi ích gián tiếp khi phát hiện lỗi sớm đỡ tốn chi phí sửa về sau, nhưng không phải mục tiêu chính của việc kiểm thử. "To gather marketing data for promotional strategies" sai vì dữ liệu tiếp thị đến từ nghiên cứu thị trường, còn kiểm thử người dùng tập trung vào khả dụng.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Nghiên cứu hình thành (formative research) diễn ra sớm để hiểu người dùng và vấn đề, hướng dẫn thiết kế đi đúng đường. Phương pháp chính thức như khảo sát quy mô lớn hay nghiên cứu có kế hoạch chặt cho dữ liệu chặt chẽ hơn nhưng tốn thời gian và chi phí; phương pháp không chính thức như trò chuyện nhanh với vài người dùng, quan sát ở quán cà phê hay thử bản phác giấy với đồng nghiệp lại nhanh, rẻ và thường đủ để định hướng. Chọn cách nào phụ thuộc vào câu hỏi nghiên cứu, nguồn lực và mức độ chắc chắn cần có, nên khẳng định "luôn luôn" tốt hơn là sai và đáp án là "False" chứ không phải "True". Ví dụ khi chỉ cần biết sinh viên thường đặt đồ ăn lúc nào, năm cuộc trò chuyện ngắn trong căng tin có thể cho câu trả lời đủ dùng trong một buổi chiều.
Mở trang câu hỏi này →
AParticipants will perform differently when observed than they would if they were on their own
BParticipants are likely to tell us what they think we want to hear
CParticipants who receive monetary compensation will typically perform better on tasks than those who don’t
DResearchers shouldn’t ask participants to do anything in particular, rather they should let participants decide what to do
Lời giải
Đáp án đúng: "Participants are likely to tell us what they think we want to hear". Demand characteristics (đặc tính đòi hỏi) là những tín hiệu trong bối cảnh nghiên cứu khiến người tham gia đoán mục đích của buổi thử rồi cư xử hoặc trả lời theo điều họ nghĩ nhà nghiên cứu mong muốn, ví dụ khen thiết kế vì biết người ngồi đối diện là tác giả. Vì vậy cần hỏi trung lập và nói rõ ta đang thử thiết kế chứ không thử họ. "Participants will perform differently when observed than they would if they were on their own" mô tả hiệu ứng bị quan sát (thường gọi là hiệu ứng Hawthorne), có liên quan nhưng là khái niệm khác. "Participants who receive monetary compensation will typically perform better" không phải nội dung của khái niệm này và cũng không phải quy luật chung. "Researchers shouldn’t ask participants to do anything in particular" sai vì kiểm thử vẫn cần giao nhiệm vụ cụ thể; điều cần tránh là gợi ý câu trả lời.
Mở trang câu hỏi này →