Câu hỏi: SSA101 Kỹ năng học thuật – Bộ ôn tập thi lại số 2
50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn SSA101 - Kỹ năng học thuật, xếp đúng thứ tự trong đề.
Danh sách câu hỏi
20/50 câuCòn 30
1Analytical thinking can help prevent:4 lựa chọn
AEmotional thinking
BWorkplace inefficiency
CCreativity and overthinking
DCollaboration and communication
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Workplace inefficiency". Chương minh hoạ tư duy phân tích bằng chính các ví dụ công việc như dây chuyền lắp ráp hay quy trình kho vận: tách công việc thành thành tố, tìm chỗ thừa và chỗ nghẽn rồi sắp lại, nhờ vậy ngăn được tình trạng kém hiệu quả trong lao động. "Emotional thinking" không phải thứ mà phân tích nhằm ngăn chặn, vì cảm xúc vẫn có vai trò, phân tích chỉ bổ sung lớp kiểm chứng bằng dữ liệu. "Creativity and overthinking" gộp hai thứ khác hẳn nhau, mà sáng tạo là đối tác bổ trợ của phân tích chứ không phải điều cần loại bỏ. "Collaboration and communication" là những năng lực được phân tích hỗ trợ, bởi lập luận rõ ràng giúp trao đổi trong nhóm thuận hơn chứ không cản trở.
2Component parts refer to:4 lựa chọn
AFinal conclusions
BEmotional reactions
CSeparate elements of a problem
DExamine assumptions and bias that influence thinking
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Separate elements of a problem". Trong tư duy phân tích, component parts là các thành tố riêng lẻ tạo nên một vấn đề; chia nhỏ tổng thể thành những phần như vậy cho phép xem xét từng phần một, thấy quan hệ giữa chúng và khoanh đúng chỗ trục trặc thay vì đối mặt với một khối rối chung. "Final conclusions" là kết quả thu được sau khi đã phân tích xong, nằm ở cuối quá trình chứ không phải nguyên liệu đầu vào. "Emotional reactions" là phản ứng cảm xúc trước tình huống, thuộc bình diện khác và không phải bộ phận cấu thành của bài toán. "Examine assumptions and bias that influence thinking" mô tả một thao tác tư duy và còn lạc cả cú pháp so với câu hỏi, nên không thể là định nghĩa của một danh từ chỉ các thành phần.
3Which skill supports analytical thinking?4 lựa chọn
AInformation literacy
BIgnoring data
CEmotional reaction and intuition
DGuesswork
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Information literacy". Tư duy phân tích cần nguyên liệu là dữ liệu đáng tin, mà năng lực thông tin chính là khả năng tìm, thẩm định rồi sử dụng thông tin hiệu quả; thiếu nó thì mọi thao tác chia tách và suy luận phía sau đều dựng trên nền không chắc. "Ignoring data" loại bỏ đúng thứ mà phân tích phải xử lý, dẫn tới kết luận không có cơ sở. "Emotional reaction and intuition" đưa phản ứng cảm tính và linh cảm lên trước bằng chứng, trong khi phân tích đòi hỏi kiểm chứng từng bước. "Guesswork" là phỏng đoán không có dữ liệu chống đỡ, đối lập trực tiếp với cách làm việc có hệ thống của tư duy phân tích.
AEliminating thinking
BDividing labor
CIncreasing chaos
DSlowing production
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Dividing labor". Dây chuyền lắp ráp trong sản xuất hàng loạt cắt một công việc phức tạp thành nhiều thao tác nhỏ và giao mỗi người một khâu; nhờ chuyên môn hoá, bớt di chuyển và bớt chuyển đổi tác vụ, thời gian chết giảm mạnh còn năng suất tăng lên. "Eliminating thinking" không phải mục tiêu, vì dây chuyền chỉ bỏ thao tác thừa còn việc thiết kế và cải tiến quy trình vẫn đòi hỏi tư duy. "Increasing chaos" đi ngược hiệu quả, bởi điểm mạnh của mô hình này nằm ở trật tự và tính lặp lại. "Slowing production" trái hẳn kết quả lịch sử của dây chuyền, vốn rút ngắn đáng kể thời gian làm ra mỗi đơn vị sản phẩm.
ALack of access to technology
BUnderestimating how long tasks will take
CToo many group projects
DExcessive instructor support
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Underestimating how long tasks will take". Nguyên nhân phổ biến nhất của quản lý thời gian kém là ước lượng sai thời gian thật mà một nhiệm vụ đòi hỏi; vì tưởng việc ngắn nên người học hoãn lại, xếp quá nhiều thứ vào một buổi, rồi dồn toa và làm vội sát hạn nộp. "Lack of access to technology" là trở ngại về điều kiện học tập, không phải thói quen lập kế hoạch sinh ra vấn đề này. "Too many group projects" chỉ làm việc phối hợp lịch khó hơn, còn số lượng bài nhóm do chương trình quy định chứ không phải lỗi quản lý thời gian. "Excessive instructor support" nếu có thì giúp người học bớt lúng túng, khó coi là yếu tố khiến họ dùng thời gian tệ đi.
AIt guarantees higher grades
BIt allows continuous adjustment and improvement
CIt eliminates stress permanently
DIt reduces course workload
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It allows continuous adjustment and improvement". Rà lại thói quen dùng thời gian biến việc quản lý thời gian thành một vòng lặp tự điều chỉnh: đối chiếu kế hoạch với thực tế, thấy chỗ ước lượng sai hay chỗ bị rò thời gian, rồi sửa cách sắp lịch cho kỳ sau. Đây cũng là siêu nhận thức áp vào quản lý công việc. "It guarantees higher grades" hứa chắc chắn một kết quả vốn phụ thuộc nhiều yếu tố khác như phương pháp học và độ khó môn học. "It eliminates stress permanently" tuyệt đối hoá, vì quản lý thời gian tốt làm giảm căng thẳng chứ không xoá bỏ được nó. "It reduces course workload" nhầm sang khối lượng chương trình, thứ do môn học quy định và không đổi vì thói quen cá nhân.
ABeing busy always reduces learning quality and knowledge retention
BProductivity depends on purposeful prioritization, not just activity
CTime management only applies to academic tasks
DBusy students are more likely to procrastinate and aske for external support
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Productivity depends on purposeful prioritization, not just activity". Bận rộn chỉ đo lượng hoạt động, còn năng suất đo giá trị việc đã làm; nếu thời gian đổ vào những việc dễ và gấp mà bỏ qua việc quan trọng thì lịch vẫn kín nhưng mục tiêu học tập không tiến, nên thước đo đúng là ưu tiên có chủ đích. "Being busy always reduces learning quality and knowledge retention" tuyệt đối hoá bằng chữ luôn luôn, trong khi bận rộn đúng việc vẫn cho kết quả tốt. "Time management only applies to academic tasks" thu hẹp sai, vì việc làm thêm, sức khoẻ và quan hệ xã hội đều chiếm cùng một quỹ thời gian. "Busy students are more likely to procrastinate and aske for external support" (đề viết sai chữ ask) suy ra một quan hệ nhân quả không có cơ sở trong chương.
8What is a planner used for?4 lựa chọn
AOrganizing time
BEntertainment
CSocial media
DIgnoring deadlines
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Organizing time". Sổ kế hoạch là công cụ để tổ chức thời gian: ghi hạn nộp, chia bài lớn thành mốc nhỏ, đặt khối giờ học cố định và nhìn được cả tuần trên một trang, nhờ đó người học không phải giữ mọi việc trong đầu và phát hiện sớm những ngày bị chồng lịch. "Entertainment" là mục đích giải trí, không liên quan tới chức năng lập kế hoạch của công cụ này. "Social media" là kênh mạng xã hội, thậm chí còn là nguồn phân tán chú ý mà việc lên lịch phải kiểm soát. "Ignoring deadlines" đi ngược hoàn toàn công dụng của sổ kế hoạch, vốn sinh ra để theo dõi và tôn trọng hạn chót chứ không phải để bỏ qua chúng.
9What is procrastination?4 lựa chọn
APlanning tasks
BDelaying tasks
CCompleting tasks
DPrioritizing tasks
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Delaying tasks". Trì hoãn là việc chủ động lùi lại một nhiệm vụ cần làm dù biết hoãn sẽ gây bất lợi, thường vì việc đó gây khó chịu, mơ hồ hoặc quá lớn; cách xử lý được khuyến nghị là chia nhỏ nhiệm vụ và bắt đầu bằng một bước thật ngắn. "Planning tasks" là lập kế hoạch cho công việc, thao tác giúp phòng ngừa trì hoãn chứ không phải bản thân hành vi ấy. "Completing tasks" là hoàn thành nhiệm vụ, tức kết quả ngược hẳn với điều đang được hỏi. "Prioritizing tasks" là sắp thứ tự ưu tiên để biết làm gì trước, cũng thuộc nhóm kỹ năng quản lý thời gian lành mạnh chứ không mô tả sự chần chừ.
10Why is multitasking a bad habit for learning?4 lựa chọn
AIt increases creativity in complex tasks
BIt often reduces efficiency and quality of work
CIt saves time when deadlines overlap
DIt improves long-term memory
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It often reduces efficiency and quality of work". Não người không xử lý song song hai việc cùng đòi chú ý có ý thức mà phải chuyển qua lại, mỗi lần chuyển đều mất thời gian khởi động lại và dễ để sót thông tin, nên tổng thời gian dài hơn và chất lượng kém hơn so với làm lần lượt. "It increases creativity in complex tasks" sai vì ý tưởng mới cần những quãng tập trung sâu, thứ bị cắt vụn khi làm nhiều việc cùng lúc. "It saves time when deadlines overlap" là cảm giác chủ quan, các phép đo cho thấy chi phí chuyển đổi làm mất thêm thời gian. "It improves long-term memory" trái với điều kiện mã hoá ký ức, vốn đòi hỏi sự chú ý liên tục.
11A student copies text without citation. This is:4 lựa chọn
A
ResearchB
PlagiarismC
SummaryD
AnalysisLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Plagiarism". Chép nguyên văn chữ của người khác mà không ghi nguồn là đạo văn, bất kể do cố ý hay do cẩu thả, vì người đọc sẽ hiểu nhầm đó là công sức của người nộp bài; muốn dùng hợp lệ thì phải đặt trong dấu trích dẫn và ghi rõ xuất xứ. "Research" là quá trình tìm và xử lý tài liệu, mà việc tra cứu tử tế luôn đi kèm ghi nguồn. "Summary" là tóm tắt ý chính bằng lời của mình, ngắn hơn bản gốc và vẫn phải dẫn nguồn, khác hẳn việc sao chép nguyên câu chữ. "Analysis" là phân tích, tức tách và luận giải nội dung để đưa ra nhận định riêng, cũng không có nghĩa là bê nguyên văn vào bài.
AMemorize academic content efficiently
BLocate, evaluate, and use information effectively
CRely on digital sources for research and study
DAvoid biased information entirely and consistently
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Locate, evaluate, and use information effectively". Năng lực thông tin được định nghĩa bằng chuỗi ba việc nối nhau: tìm được nguồn phù hợp, thẩm định độ tin cậy cùng tính thiên lệch của nguồn, rồi sử dụng thông tin đó một cách hiệu quả trong bài làm của mình. "Memorize academic content efficiently" nói về kỹ thuật ghi nhớ, thuộc mảng chiến lược học chứ không bao hàm khâu thẩm định nguồn. "Rely on digital sources for research and study" thu hẹp sai phạm vi, vì năng lực này không gắn riêng với nguồn số, và việc phụ thuộc vào một loại nguồn còn trái yêu cầu đối chiếu nhiều nguồn. "Avoid biased information entirely and consistently" đặt ra mục tiêu bất khả thi; học phần dạy nhận diện và tính đến thiên lệch khi diễn giải, không dạy né tránh tuyệt đối.
13What is paraphrasing?4 lựa chọn
ACopying text
BRewriting ideas
CQuoting directly
DIgnoring source
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Rewriting ideas". Diễn giải là viết lại ý của nguồn bằng lời và cấu trúc câu của mình trong khi giữ đúng nội dung gốc, và dù đã đổi chữ vẫn bắt buộc ghi nguồn vì ý tưởng không phải của người viết. Đây là kỹ năng giúp vừa dùng được tài liệu vừa giữ liêm chính học thuật. "Copying text" là sao chép nguyên văn, chính là điều mà diễn giải tránh, và nếu không trích dẫn thì thành đạo văn. "Quoting directly" là trích dẫn trực tiếp, giữ nguyên câu chữ trong dấu ngoặc kép, một kỹ thuật khác dùng cho mục đích khác. "Ignoring source" là bỏ qua nguồn, hành vi vi phạm quy tắc trích dẫn chứ không phải một cách xử lý tài liệu.
AChoosing a solution
BIdentifying and defining the problem clearly
CEvaluating results based on criteria
DImplementing a strategy using the power of teamwork
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Identifying and defining the problem clearly". Bước đầu tiên luôn là gọi tên đúng vấn đề: xác định điều gì đang sai, phạm vi tới đâu, dấu hiệu nào chỉ là triệu chứng và đâu mới là nguyên nhân, bởi mọi bước sau đều xây trên phát biểu vấn đề này, định nghĩa lệch thì công sức phía sau đổ vào sai chỗ. "Choosing a solution" nhảy thẳng tới lựa chọn khi còn chưa biết chọn cho bài toán nào, rất dễ xử lý nhầm triệu chứng. "Evaluating results based on criteria" thuộc khâu cuối, phải thực hiện giải pháp rồi mới có kết quả để đo. "Implementing a strategy using the power of teamwork" là bước triển khai, và làm việc nhóm chỉ là cách thực hiện chứ không phải giai đoạn mở đầu của quy trình.
ATo assign blame
BTo determine whether adjustments are needed
CTo prove effort was sufficient and possible
DTo avoid repeating the process
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To determine whether adjustments are needed". Bước xem lại kết quả khép kín quy trình giải quyết vấn đề: nó cho biết giải pháp đã chạm vào nguyên nhân chưa, phần nào hiệu quả, phần nào phải sửa, nhờ đó lần lặp sau tốt hơn. "To assign blame" biến việc rà soát thành truy tìm người chịu trách nhiệm, làm mọi người giấu lỗi và mất đi dữ liệu để cải tiến. "To prove effort was sufficient and possible" đặt mục đích là chứng minh mình đã cố gắng, tức đi tìm bằng chứng bênh vực thay vì đánh giá trung thực. "To avoid repeating the process" hiểu ngược, bởi giải quyết vấn đề là chu trình lặp và việc xem lại chính là để lặp lại tốt hơn khi cần.
AIt limits the number of possible solutions and reduces cost accordingly
BMisidentified problems often lead to ineffective solutions
CIt saves time and energy during implementation
DIt reduces the need for evaluation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Misidentified problems often lead to ineffective solutions". Phát biểu vấn đề là nền của cả quy trình: nếu gọi tên sai, mọi phương án sinh ra sau đó đều nhắm vào triệu chứng hoặc vào chuyện không liên quan, nên dù thực hiện tốt đến đâu kết quả vẫn không chạm được nguyên nhân thật. "It limits the number of possible solutions and reduces cost accordingly" hiểu lệch mục đích, bởi định nghĩa rõ giúp khoanh đúng hướng tìm chứ không nhằm bóp nhỏ danh sách phương án cho rẻ. "It saves time and energy during implementation" nêu một lợi ích phái sinh có thật nhưng không phải lý do cốt lõi được chương nhấn mạnh. "It reduces the need for evaluation" đi ngược quy trình, vì đánh giá kết quả vẫn là bước bắt buộc kể cả khi vấn đề đã được xác định chuẩn.
AA solution must work perfectly the first time
BSolutions should be evaluated and adjusted if needed
COnce a solution is chosen, it should not change because of the financial riks
DOutcomes matter more than process
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Solutions should be evaluated and adjusted if needed". Chương xem giải quyết vấn đề là một vòng lặp chứ không phải đường thẳng: sau khi triển khai phải đo kết quả theo tiêu chí đặt trước, và nếu chưa đạt thì quay lại điều chỉnh phương án hoặc xem lại chính cách định nghĩa vấn đề. "A solution must work perfectly the first time" đặt chuẩn phi thực tế, biến mọi lần chưa đạt thành thất bại thay vì thành dữ liệu để sửa. "Once a solution is chosen, it should not change because of the financial riks" (đề viết sai chữ risks) lấy chi phí để biện minh cho việc giữ nguyên một phương án hỏng, càng kéo dài càng tốn kém. "Outcomes matter more than process" hạ thấp quy trình, trong khi chính quy trình có cấu trúc mới làm kết quả tốt lặp lại được.
18What is effective communication?4 lựa chọn
ASpeaking loudly and emotionally
BClear message exchange
CTalking more to express yourself
DIgnoring feedback
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Clear message exchange". Giao tiếp hiệu quả là trao đổi thông điệp rõ ràng theo cả hai chiều: người phát diễn đạt sao cho đúng ý và hợp bối cảnh, người nhận hiểu đúng điều được nói, và phản hồi xác nhận rằng ý đã tới nơi. "Speaking loudly and emotionally" nhấn vào âm lượng và cảm xúc, những thứ dễ gây nhiễu hơn là làm sáng nghĩa. "Talking more to express yourself" đồng nhất hiệu quả với lượng lời, trong khi nói dài thường pha loãng thông điệp và lấn át lượt của người khác. "Ignoring feedback" cắt mất kênh phản hồi, khiến người nói không biết mình có được hiểu đúng hay không, tức phá bỏ đúng cơ chế bảo đảm giao tiếp thành công.
AChoosing the fastest communication method
BConsidering tone, purpose, and audience before sending
CUsing complete sentences and formal grammar
DProviding sufficient background information
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Considering tone, purpose, and audience before sending". Thư học thuật là giao tiếp có bối cảnh: trước khi gửi, người viết phải cân nhắc giọng điệu, mục đích thật sự của thư và vị thế của người nhận. Viết lúc đang xúc động rồi bấm gửi ngay trong đêm là bỏ qua đúng bước này, nên nhận phản hồi tiêu cực. "Choosing the fastest communication method" bàn về việc chọn kênh nhanh, không phải điều làm hỏng lá thư. "Using complete sentences and formal grammar" chỉ là yêu cầu hình thức, câu đúng ngữ pháp vẫn có thể mang giọng trách móc. "Providing sufficient background information" nói về lượng thông tin nền, trong khi vấn đề nằm ở cách biểu đạt cảm xúc và thời điểm gửi.
20Communication is best described as:4 lựa chọn
AA simple exchange of spoken words
BA one-way transfer of information and signals from sender to receiver
CA complex process influenced by context, purpose, and participants
DA skill used primarily in professional environments
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A complex process influenced by context, purpose, and participants". Giao tiếp được mô tả như một quá trình nhiều chiều: cùng một thông điệp sẽ được hiểu khác nhau tuỳ bối cảnh diễn ra, mục đích của người phát và đặc điểm cùng quan hệ của những người tham gia, kèm phản hồi qua lại liên tục. "A simple exchange of spoken words" bỏ mất kênh phi ngôn ngữ, chữ viết và toàn bộ lớp ngữ cảnh. "A one-way transfer of information and signals from sender to receiver" dựng lại mô hình một chiều đã lỗi thời, không tính tới phản hồi lẫn việc người nhận chủ động diễn giải. "A skill used primarily in professional environments" thu hẹp sai phạm vi, vì giao tiếp học thuật, làm việc nhóm và đời sống cá nhân đều cần kỹ năng này.