Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: SSA101 Kỹ năng học thuật – Bộ ôn tập thi lại số 2

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn SSA101 - Kỹ năng học thuật, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.

Danh sách câu hỏi

50/50 câuHết danh sách
AStudy only before exams
BModify old habits to meet new academic demands
CDepend on memorization alone
DAvoid collaborative learning
Lời giải
Đáp án đúng: "Modify old habits to meet new academic demands". Khối lượng đọc, mức độ tự chủ và yêu cầu tư duy bậc cao ở đại học vượt xa phổ thông, nên cách học từng hiệu quả trước đây thường không còn đủ; sinh viên phải điều chỉnh thói quen như ôn cách quãng, đọc chủ động và tự kiểm tra thay vì giữ nguyên nếp cũ. "Study only before exams" là lối học dồn, trái nguyên tắc ôn rải và dẫn tới nhớ ngắn hạn rồi quên nhanh. "Depend on memorization alone" dừng ở bậc thấp nhất của thang Bloom, không đáp ứng được yêu cầu phân tích và vận dụng. "Avoid collaborative learning" cắt bỏ một nguồn học quan trọng, vì giải thích cho bạn và nghe góc nhìn khác đều giúp hiểu sâu hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AMassed practice
BSpaced learning
CPassive recall
DSurface processing
Lời giải
Đáp án đúng: "Spaced learning". Chia nhỏ việc ôn thành nhiều lần cách quãng giúp mỗi lần nhắc lại rơi vào lúc trí nhớ bắt đầu mờ đi, buộc não truy xuất lại và nhờ đó dấu vết ghi nhớ bền hơn hẳn so với học dồn. "Massed practice" chính là kiểu nhồi liên tục trong một lần mà tình huống đề nêu đang tránh, cho cảm giác thuộc bài ngay nhưng quên rất nhanh. "Passive recall" là cách diễn đạt tự mâu thuẫn, vì truy xuất vốn là hoạt động chủ động; đọc lại thụ động cũng không mô tả được thói quen học đều đặn mỗi ngày. "Surface processing" nói về độ sâu xử lý thông tin chứ không phải cách phân bố thời gian ôn tập, nên không trả lời đúng câu hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
AAI grading is smarter than human grading and could overshade human’s ability in grading
BAI systems may use their work as training data, affecting future publication
CAI cannot understand complex arguments
DAI always produces biased feedback
Lời giải
Đáp án đúng: "AI systems may use their work as training data, affecting future publication". Mối lo chính của học viên sau đại học là quyền riêng tư và quyền sở hữu nghiên cứu: bản thảo nộp vào công cụ chấm có thể bị giữ lại làm dữ liệu huấn luyện, khiến ý tưởng chưa công bố bị rò rỉ và ảnh hưởng tới việc đăng bài sau này. "AI grading is smarter than human grading and could overshade human’s ability in grading" đưa ra một khẳng định về năng lực máy mà sách không hề nêu, lại còn diễn đạt lệch chuẩn ở vế sau. "AI cannot understand complex arguments" là hạn chế kỹ thuật có thật nhưng không phải mối bận tâm đặc thù gắn với dữ liệu nghiên cứu. "AI always produces biased feedback" tuyệt đối hoá bằng chữ luôn luôn, trong khi thiên lệch là rủi ro cần kiểm soát chứ không phải quy luật.
Mở trang câu hỏi này →
AIt improves conceptual mastery
BIt guarantees higher grades
CIt enhances intrinsic motivation because students will read more about what AI generated for them.
DIt shortchanges opportunities for feedback and skill development
Lời giải
Đáp án đúng: "It shortchanges opportunities for feedback and skill development". Bài tập tồn tại để người học vật lộn với nội dung rồi nhận nhận xét từ giảng viên; nếu AI làm thay, vòng lặp luyện tập và phản hồi bị cắt đứt, kỹ năng viết và lập luận không có cơ hội hình thành. "It improves conceptual mastery" nói ngược: làm chủ khái niệm đòi hỏi tự xử lý, không thể có được bằng cách nhận một sản phẩm làm sẵn. "It guarantees higher grades" là lời hứa không có cơ sở, chưa kể bài do máy sinh thường lệch yêu cầu và có thể vi phạm liêm chính học thuật. "It enhances intrinsic motivation because students will read more about what AI generated for them." giả định sinh viên sẽ đọc kỹ sản phẩm được tạo hộ, trong khi lệ thuộc công cụ thường làm giảm động lực nội tại.
Mở trang câu hỏi này →
AThey can be used for plagiarism and unethical practices
BThey are too difficult to use
CIt is unfair if only some people can afford paid versions while others cannot
DThey cannot generate content
Lời giải
Đáp án đúng: "They can be used for plagiarism and unethical practices". Mối lo hàng đầu khi đưa công cụ sinh nội dung vào giáo dục là liêm chính học thuật: sinh viên có thể nộp sản phẩm của máy như bài của mình, khiến việc đánh giá mất ý nghĩa và kỹ năng không được rèn. "They are too difficult to use" sai thực tế, vì các công cụ này dùng bằng ngôn ngữ tự nhiên và rất dễ tiếp cận. "It is unfair if only some people can afford paid versions while others cannot" nêu một lo ngại có thật về bất bình đẳng truy cập, nhưng đó là vấn đề phái sinh về điều kiện kinh tế, không phải mối quan ngại học thuật cốt lõi mà câu hỏi nhắm tới. "They cannot generate content" mô tả sai năng lực của công cụ, bởi sinh nội dung chính là chức năng chính của chúng.
Mở trang câu hỏi này →
AUsing AI to grade multiple-choice quizzes
BUsing AI to provide grammar suggestions
CUsing AI to evaluate student work without students’ consent or awareness
DUsing AI to help manage gradebooks
Lời giải
Đáp án đúng: "Using AI to evaluate student work without students’ consent or awareness". Nguyên tắc đạo đức khi dùng AI trong đánh giá đặt minh bạch và đồng thuận lên hàng đầu: người học có quyền biết bài của mình được chấm bằng công cụ gì, dữ liệu đi đâu, và có quyền khiếu nại; chấm giấu như vậy vi phạm cả hai điều kiện đó. "Using AI to grade multiple-choice quizzes" là tự động hoá quen thuộc với dạng đáp án khách quan, không đụng tới quyền được biết nếu đã công khai. "Using AI to provide grammar suggestions" chỉ gợi ý ngôn ngữ cho người học, là hỗ trợ chứ không phải phán quyết kết quả. "Using AI to help manage gradebooks" là tác vụ hành chính trên điểm đã có, miễn dữ liệu được bảo mật thì không tạo ra vấn đề đạo đức tương đương.
Mở trang câu hỏi này →
AOpinions are always incorrect and being more effected by emotions
BEvidence-based reasoning leads to stronger conclusions
COpinions slow down decision-making
DEvidence is difficult to interpret
Lời giải
Đáp án đúng: "Evidence-based reasoning leads to stronger conclusions". Phân biệt ý kiến với bằng chứng là điều quan trọng vì chỉ kết luận dựa trên dữ liệu kiểm chứng được mới đứng vững trước phản biện và mới được người khác tái lập. "Opinions are always incorrect and being more effected by emotions" tuyệt đối hoá sai: ý kiến không phải lúc nào cũng sai, nó chỉ chưa được kiểm chứng; vế này còn dùng nhầm effected thay cho affected. "Opinions slow down decision-making" lệch trọng tâm, vì vấn đề nằm ở độ tin cậy của kết luận chứ không ở tốc độ ra quyết định. "Evidence is difficult to interpret" có thể đúng trong vài trường hợp nhưng đó là lý do để rèn kỹ năng đọc bằng chứng, chứ không giải thích vì sao cần tách ý kiến khỏi bằng chứng.
Mở trang câu hỏi này →
48Limiting assumptions helps:4 lựa chọn
ABias grow
BImprove judgment
CReduce thinking
DSimplify emotion and negative mindsets
Lời giải
Đáp án đúng: "Improve judgment". Giả định là những điều ta mặc nhiên coi là đúng mà không kiểm chứng; nhận diện và hạn chế chúng buộc người suy nghĩ phải dựa vào bằng chứng, nhờ đó phán đoán chính xác và công bằng hơn. "Bias grow" nói ngược hoàn toàn: chính các giả định chưa kiểm chứng mới nuôi lớn thiên lệch, còn việc hạn chế chúng làm thiên lệch giảm đi. "Reduce thinking" cũng sai hướng, vì rà soát giả định đòi hỏi suy nghĩ kỹ hơn chứ không phải nghĩ ít đi. "Simplify emotion and negative mindsets" gán cho thao tác này một nhiệm vụ thuộc về điều tiết cảm xúc, không phải mục tiêu của việc kiểm soát giả định trong tư duy.
Mở trang câu hỏi này →
ACreativity and problem solving
BLogical reasoning
CEvaluation of evidence
DTime management
Lời giải
Đáp án đúng: "Evaluation of evidence". Chấp nhận một khẳng định trên mạng chỉ vì nó hợp với niềm tin sẵn có là biểu hiện của thiên lệch xác nhận, và thứ bị bỏ qua là khâu kiểm tra bằng chứng: nguồn gốc của tuyên bố, dữ liệu chống đỡ, mức tin cậy của người đưa tin. "Logical reasoning" cũng liên quan nhưng chỉ xét tính mạch lạc của lập luận, còn ở đây sinh viên chưa hề xem xét dữ liệu đầu vào nên khiếm khuyết nằm ở phần bằng chứng. "Creativity and problem solving" phục vụ việc sinh ý tưởng và xử lý tình huống, không phải thao tác thẩm định thông tin. "Time management" thuộc nhóm kỹ năng tổ chức công việc, không dính dáng tới việc đánh giá độ xác thực của một tuyên bố.
Mở trang câu hỏi này →
50Which action shows critical thinking?4 lựa chọn
AWeighing alternatives
BMaking assumptions
CIgnoring evidence
DFollowing peers
Lời giải
Đáp án đúng: "Weighing alternatives". Tư duy phản biện là đánh giá có cân nhắc: liệt kê các lựa chọn, soi ưu nhược điểm và bằng chứng của từng lựa chọn rồi mới kết luận, thay vì chấp nhận ngay ý tưởng đầu tiên nghe hợp lý. "Making assumptions" đi ngược tinh thần đó, vì chấp nhận điều chưa kiểm chứng chính là chỗ sai lầm hay bắt đầu. "Ignoring evidence" loại bỏ nền tảng của mọi lập luận vững chắc, khiến kết luận chỉ còn là cảm tính. "Following peers" là theo đám đông, tức để người khác quyết định thay mình, đối lập với yêu cầu tự xét đoán độc lập của tư duy phản biện.
Mở trang câu hỏi này →