Câu hỏi: SSA101 Kỹ năng học thuật – Bộ ôn tập thi lại số 2
50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn SSA101 - Kỹ năng học thuật, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/3 — câu 21–40.
Danh sách câu hỏi
40/50 câuCòn 10
AGuarantees higher salaries
BEnables adaptation to technological change
CEliminates workplace stress and enhance mental health
DReplaces teamwork skills
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Enables adaptation to technological change". Năng lực số làm tăng khả năng tuyển dụng chủ yếu vì nó giúp người lao động học và dùng được công cụ mới khi công nghệ thay đổi; nhà tuyển dụng coi trọng khả năng thích ứng này hơn là việc thành thạo một phần mềm cụ thể, thứ có thể lỗi thời rất nhanh. "Guarantees higher salaries" hứa chắc một kết quả phụ thuộc ngành nghề, kinh nghiệm và thị trường lao động. "Eliminates workplace stress and enhance mental health" gán cho kỹ năng số những tác dụng nằm ngoài phạm vi của nó, khi căng thẳng công việc còn do nhiều nguyên nhân khác chi phối. "Replaces teamwork skills" đặt sai quan hệ, bởi làm việc nhóm vẫn là năng lực riêng và công cụ số chỉ hỗ trợ phối hợp chứ không thay thế.
ADigital literacy focuses only on social media skills while AI literacy focuses on academic skills
BAI literacy includes competencies for understanding and interacting with AI systems
CAI literacy excludes ethical considerations
DDigital literacy is limited to hardware usage
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "AI literacy includes competencies for understanding and interacting with AI systems". Năng lực số là nền chung về sử dụng công nghệ và thông tin, còn năng lực AI là lớp bổ sung chuyên biệt: hiểu cách hệ thống AI vận hành, biết tương tác và đặt yêu cầu, nhận ra giới hạn như ảo giác mô hình và đánh giá được ảnh hưởng của chúng. "Digital literacy focuses only on social media skills while AI literacy focuses on academic skills" chia phạm vi sai cho cả hai khái niệm, vì năng lực số rộng hơn mạng xã hội rất nhiều. "AI literacy excludes ethical considerations" trái với định nghĩa, khi đạo đức, quyền riêng tư và thiên lệch thuật toán là thành phần bắt buộc. "Digital literacy is limited to hardware usage" rút năng lực số xuống thao tác thiết bị, bỏ mất phần tìm kiếm, đánh giá và tạo lập thông tin.
AAI coding only
BProtecting personal data and digital footprints
CEliminating AI tools
DMemorizing algorithms and how to train data
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Protecting personal data and digital footprints". Năng lực số không chỉ là biết dùng công cụ, mà gồm kỹ năng tự bảo vệ trong môi trường mạng: hiểu dữ liệu cá nhân của mình đang bị thu thập thế nào, kiểm soát quyền riêng tư và ý thức rằng mọi hoạt động trực tuyến đều để lại dấu vết lâu dài. "AI coding only" thu hẹp năng lực số thành một kỹ năng lập trình chuyên biệt, bỏ qua phần quyền riêng tư, đạo đức và đánh giá thông tin. "Eliminating AI tools" đi ngược mục tiêu đào tạo: năng lực số hướng tới sử dụng công cụ một cách hiểu biết và có trách nhiệm chứ không loại bỏ chúng. "Memorizing algorithms and how to train data" là nội dung kỹ thuật dành cho người làm chuyên môn máy học, vượt xa và lệch khỏi mục đích trang bị kỹ năng sống số cho sinh viên.
24AI can support memory formation by:4 lựa chọn
AReplacing reading and note-taking entirely by provide main content of every document
BProviding metaphors, emotional connections, and multisensory learning ideas
CAutomatically storing information in long-term memory
DEliminating the need for attention and focus
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Providing metaphors, emotional connections, and multisensory learning ideas". Trí nhớ được củng cố khi thông tin mới được mã hoá sâu: gắn với hình ảnh so sánh, với cảm xúc và với nhiều kênh giác quan. AI giúp sinh viên nghĩ ra những liên kết đó nhanh hơn, còn phần ghi nhớ vẫn do chính người học thực hiện. "Replacing reading and note-taking entirely by provide main content of every document" loại bỏ đúng hai hoạt động tạo ra mã hoá sâu nên làm trí nhớ yếu đi, chưa kể vế này còn bị diễn đạt sai ngữ pháp. "Automatically storing information in long-term memory" là bất khả thi: không công cụ nào nạp thẳng kiến thức vào trí nhớ dài hạn của con người, việc chuyển từ trí nhớ làm việc sang dài hạn đòi hỏi xử lý và ôn tập. "Eliminating the need for attention and focus" mâu thuẫn với điều kiện đầu tiên của ghi nhớ: không chú ý thì thông tin không được mã hoá.
ARe-reading notes repeatedly
BAccessing and using stored knowledge when needed
CHighlighting important sections of a text
DUploading materials to an AI chatbot
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Accessing and using stored knowledge when needed". Truy hồi là khâu lấy kiến thức đã lưu ra dùng vào đúng lúc cần, chẳng hạn khi trả lời câu hỏi hay giải một bài tập; mỗi lần truy hồi thành công lại làm đường dẫn tới ký ức đó bền hơn. "Re-reading notes repeatedly" là đọc lại tài liệu, tức nhận lại thông tin từ bên ngoài chứ không tự lấy ra từ trí nhớ. "Highlighting important sections of a text" chỉ đánh dấu trên trang giấy, một thao tác nhận diện thụ động. "Uploading materials to an AI chatbot" là chuyển tài liệu cho máy xử lý, không hề huy động trí nhớ của người học.
26Why does the author argue that using AI to do the work instead of the student is problematic?4 lựa chọn
AIt violates copyright law automatically
BIt cheats students out of the learning experience
CIt reduces the accuracy of AI systems
DIt increases institutional costs and reduces
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It cheats students out of the learning experience". Giá trị của bài tập nằm ở quá trình vật lộn với nó: đọc, thử, sai rồi sửa chính là lúc kiến thức hình thành. Để AI làm thay thì sản phẩm nộp lên vẫn có nhưng người học bị tước mất trải nghiệm tạo ra năng lực, và khoảng trống ấy lộ ra khi phải tự làm trong kỳ thi hay lúc đi làm. "It violates copyright law automatically" nói quá, vì dùng AI làm bài hộ là vấn đề liêm chính học thuật chứ không mặc nhiên là vi phạm bản quyền. "It reduces the accuracy of AI systems" đảo nhầm chiều tác động, người học dùng công cụ không làm mô hình kém chính xác đi. "It increases institutional costs and reduces" bị in cụt giữa chừng, vế sau bỏ lửng nên không nêu được lý do nào trọn vẹn.
AA fixed set of rules identical across all academic institutions
BA system focused only on academic performance and science of knowledge
CShared expectations, language, and norms within higher education
DA social environment unrelated to learning
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Shared expectations, language, and norms within higher education". Văn hoá đại học là tập hợp kỳ vọng, ngôn ngữ chuyên môn và chuẩn mực ứng xử mà cộng đồng học thuật cùng chia sẻ; hiểu được nó giúp sinh viên năm nhất biết cách giao tiếp với giảng viên và tự chịu trách nhiệm việc học. Mô tả "A fixed set of rules identical across all academic institutions" sai ở chỗ coi văn hoá là bộ quy tắc cứng và giống hệt nhau ở mọi trường, trong khi mỗi trường có sắc thái riêng. "A system focused only on academic performance and science of knowledge" bỏ sót phần xã hội và ứng xử. "A social environment unrelated to learning" tách văn hoá khỏi việc học, trong khi chính kỳ vọng học thuật mới là lõi của khái niệm này.
AIntelligence only
BActive engagement
CMemorizing everything
DAvoiding challenges
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Active engagement". Các nghiên cứu về thành công ở đại học đều cho thấy mức độ tham gia chủ động — lên lớp, đặt câu hỏi, thảo luận, luyện tập, tìm hỗ trợ — dự báo kết quả tốt hơn bất kỳ đặc điểm cố định nào, vì đó là thứ sinh viên kiểm soát được và tích luỹ theo thời gian. "Intelligence only" coi trí thông minh là yếu tố duy nhất, trong khi năng lực bẩm sinh không tự chuyển thành kết quả nếu thiếu nỗ lực và chiến lược học phù hợp. "Memorizing everything" là học bề mặt, không tạo được hiểu biết để vận dụng, lại quá tải và rất dễ quên. "Avoiding challenges" tước đi chính những tình huống khó vốn giúp người học tiến bộ, dẫn tới trì trệ và thói quen né tránh.
AIt helps students choose easier and low-cost courses
BIt clarifies long-term goals and increases motivation
CIt allows students to reduce academic workload
DIt guarantees higher grades
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It clarifies long-term goals and increases motivation". Biết rõ mình vào đại học để làm gì sẽ biến các nhiệm vụ rời rạc thành những bước trên một lộ trình, nhờ đó người học có lý do để kiên trì khi môn học khó và dễ chọn được ưu tiên hợp lý. "It helps students choose easier and low-cost courses" biến mục đích học thành việc chọn môn dễ và rẻ, một tiêu chí không dính gì tới động lực dài hạn. "It allows students to reduce academic workload" coi mục đích là giảm tải, trong khi hiểu rõ lý do thường khiến người học đầu tư nhiều hơn. "It guarantees higher grades" hứa hẹn tuyệt đối, vì động lực là điều kiện cần chứ không bảo đảm điểm số.
ACreating a study schedule
BChecking comprehension while reading
CReviewing grades at the end of the semester
DChoosing a major
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Checking comprehension while reading". Siêu nhận thức gồm ba khâu: lập kế hoạch trước khi học, giám sát trong khi học và đánh giá sau khi học. Giám sát chính là việc tự hỏi mình có đang hiểu hay không ngay trong lúc thực hiện nhiệm vụ, nên tự kiểm tra mức hiểu khi đang đọc là ví dụ đúng. "Creating a study schedule" thuộc khâu lập kế hoạch, diễn ra trước khi học chứ không phải trong lúc học. "Reviewing grades at the end of the semester" thuộc khâu đánh giá, nhìn lại khi mọi việc đã xong nên quá muộn để điều chỉnh cách học. "Choosing a major" là một quyết định hướng nghiệp, không nằm trong chu trình theo dõi quá trình nhận thức của một nhiệm vụ học tập cụ thể.
AIt controls classroom behavior and course expectation
BIt allows students to manage and direct their learning
CIt reduces dependence on instructors
DIt improves memorization speed
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It allows students to manage and direct their learning". Tự điều chỉnh nghĩa là người học tự đặt mục tiêu, chọn chiến lược, theo dõi tiến độ và đổi cách làm khi thấy không hiệu quả; siêu nhận thức cung cấp đúng bộ công cụ ấy nên được xếp vào nhóm kỹ năng tự điều chỉnh. "It controls classroom behavior and course expectation" nói về kỷ luật lớp học và kỳ vọng môn học, thuộc quản lý từ bên ngoài chứ không phải tự quản lý việc học. "It reduces dependence on instructors" chỉ là hệ quả có thể xảy ra, không phải lý do khiến siêu nhận thức được coi là kỹ năng tự điều chỉnh. "It improves memorization speed" thu hẹp vào tốc độ học thuộc, một lợi ích hẹp và không phải bản chất.
32Why is metacognition linked to academic success?4 lựa chọn
ASuccessful students study longer and collaborativelty
BEffective learners actively reflect and adapt
CIntelligence predicts performance
DGrades depend on effort alone
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Effective learners actively reflect and adapt". Siêu nhận thức gắn với thành công vì nó biến việc học thành vòng lặp tự điều chỉnh: người học nhận ra cách làm nào đang hiệu quả, cách nào không, rồi đổi chiến lược thay vì lặp lại sai lầm. "Successful students study longer and collaborativelty" quy thành công về thời lượng và làm nhóm, trong khi học lâu mà sai cách vẫn cho kết quả kém; vế này còn viết sai chính tả từ collaboratively. "Intelligence predicts performance" đặt kết quả vào một đặc điểm cố định, không giải thích được vì sao kỹ năng tự suy ngẫm lại cải thiện kết quả của cùng một người. "Grades depend on effort alone" bỏ quên chất lượng của chiến lược: nỗ lực không có định hướng vẫn cho điểm thấp.
33Creativity often combines:4 lựa chọn
AOnly new ideas
BOld ideas in new ways
CUnrelated facts and information
DStrict repetition
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Old ideas in new ways". Sáng tạo hiếm khi sinh ra từ hư không; nó thường là việc tổ hợp lại những kiến thức, kinh nghiệm và ý tưởng đã có theo một cách kết nối mới, nên vốn hiểu biết nền càng rộng thì khả năng sáng tạo càng cao. "Only new ideas" đòi hỏi mọi thành phần đều mới tinh, điều này mô tả sai quá trình sáng tạo thực tế vốn luôn dựa trên chất liệu cũ. "Unrelated facts and information" chỉ là mớ dữ kiện rời rạc; nếu không tìm ra mối liên hệ có ý nghĩa giữa chúng thì chưa tạo thành ý tưởng sáng tạo. "Strict repetition" là lặp lại y nguyên, tức đối lập với sáng tạo vì không tạo ra kết hợp hay góc nhìn nào mới.
ASimple recall
BCreative synthesis
CMemorization
DAvoidance
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Creative synthesis". Ghép hai lý thuyết sẵn có thành một mô hình mới là thao tác tổng hợp ở bậc cao của thang Bloom: người học phải hiểu cả hai nguồn, nhận ra điểm bổ sung cho nhau rồi tạo ra một sản phẩm trí tuệ chưa từng có. "Simple recall" chỉ là tái hiện lại thông tin đã học, nằm ở bậc thấp nhất và không tạo ra cấu trúc mới nào. "Memorization" cũng dừng ở việc lưu giữ nguyên trạng nội dung, không đòi hỏi kết nối hay biến đổi. "Avoidance" là né tránh nhiệm vụ, không mô tả một thao tác tư duy nào, càng không phải hành vi của sinh viên đang chủ động xây dựng mô hình mới.
35Which condition best supports creative thinking?4 lựa chọn
AStrict adherence to one correct answer
BOpenness to risk and experimentation
CAvoidance of uncertainty
DDependence on authority
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Openness to risk and experimentation". Ý tưởng mới chỉ xuất hiện khi người học dám thử phương án chưa chắc thành công và chấp nhận rằng nhiều lần thử sẽ hỏng; môi trường cho phép sai và khuyến khích thử nghiệm chính là điều kiện nuôi sáng tạo. "Strict adherence to one correct answer" buộc mọi người hội tụ về một đáp số duy nhất, triệt tiêu không gian cho hướng đi khác. "Avoidance of uncertainty" né sự mơ hồ, trong khi giai đoạn đầu của sáng tạo luôn mơ hồ và cần chịu đựng được điều đó. "Dependence on authority" chờ người có thẩm quyền quyết thay khiến người học ngừng tự đề xuất.
36Creativity improves thinking skills by:4 lựa chọn
ALimiting scope
BNarrowing vision
CExpanding possibilities
DAvoiding challenge
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Expanding possibilities". Sáng tạo rèn tư duy bằng cách buộc người học sinh thêm nhiều phương hướng trước khi chọn, nhờ đó thoát khỏi lối mòn và có nhiều lựa chọn hơn để so sánh, đánh giá. "Limiting scope" làm hẹp phạm vi xem xét, đi ngược chức năng mở rộng không gian ý tưởng của tư duy sáng tạo. "Narrowing vision" cũng thu hẹp tầm nhìn, khiến người học bỏ sót những cách tiếp cận khác, trong khi sáng tạo cần nhìn vấn đề từ nhiều phía. "Avoiding challenge" loại bỏ chính những tình huống mơ hồ và khó giải, vốn là nơi tư duy sáng tạo được kích hoạt và luyện tập.
ACompleting tasks quickly
BFollowing instructions exactly
CReflecting on what strategies worked or failed
DMemorizing lecture slides
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Reflecting on what strategies worked or failed". Ý thức siêu nhận thức là khả năng quan sát chính quá trình học của mình; biểu hiện rõ nhất là tự đánh giá xem chiến lược nào mang lại kết quả, chiến lược nào thất bại, để lần sau chọn khác. "Completing tasks quickly" chỉ nói về tốc độ, không cho biết người học có hiểu bài hay có xem lại cách làm hay không. "Following instructions exactly" là tuân thủ thụ động, người học làm theo chỉ dẫn mà không tự đặt câu hỏi về cách học của mình. "Memorizing lecture slides" là học thuộc nội dung bài giảng, một chiến lược bề mặt, hoàn toàn không chứa thao tác tự quan sát và điều chỉnh.
AStudents debate ideas respectfully
BLearners avoid responding to peers
CInstructors provide timely feedback
DGroups set clear communication rules
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Learners avoid responding to peers". Hiện diện xã hội trong lớp trực tuyến là mức độ người học thể hiện mình như một con người thật và kết nối được với bạn học; khi không ai phản hồi ai, lớp chỉ còn những phát biểu lẻ loi, đó chính là dấu hiệu hiện diện xã hội yếu. "Students debate ideas respectfully" mô tả tương tác tích cực, tức hiện diện xã hội mạnh chứ không yếu. "Instructors provide timely feedback" thuộc về hiện diện của người dạy và cũng là yếu tố làm lớp học sống động hơn. "Groups set clear communication rules" là biện pháp xây dựng môi trường trao đổi an toàn, giúp tăng tương tác chứ không phải biểu hiện của sự rời rạc.
AExams are more difficult online
BSurface learning is ineffective for long-term learning
CStudents prefer complex tasks
DMemorization is no longer needed
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Surface learning is ineffective for long-term learning". Trong môi trường trực tuyến, người học rất dễ dừng ở mức lướt qua tài liệu và ghi nhớ máy móc; sách nhấn mạnh tư duy bậc cao như phân tích, đánh giá, sáng tạo vì học bề mặt không tạo được liên kết ý nghĩa, nên kiến thức không trụ lâu và khó vận dụng. "Exams are more difficult online" nói về hình thức thi, không giải thích được vì sao cần tư duy bậc cao trong quá trình học. "Students prefer complex tasks" viện dẫn sở thích người học, trong khi lý do nằm ở hiệu quả học tập chứ không ở sự ưa thích. "Memorization is no longer needed" đi quá xa, bởi ghi nhớ vẫn là nền của kiến thức, vấn đề chỉ là không được dừng lại ở đó.
40What is working memory?4 lựa chọn
ALong-term storage
BTemporary processing space
CPermanent recall of knowledge
DEmotional memory system
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Temporary processing space". Trí nhớ làm việc là nơi giữ và thao tác thông tin trong vài giây tới vài chục giây với dung lượng rất hạn chế; mọi thứ muốn đi vào trí nhớ dài hạn đều phải qua đây và được xử lý, nên nó đúng là không gian xử lý tạm thời. "Long-term storage" mô tả kho lưu trữ dài hạn, dung lượng gần như không giới hạn và giữ thông tin lâu dài, khác hẳn vùng làm việc tạm. "Permanent recall of knowledge" nói về khả năng truy xuất bền vững, cũng là đặc tính của trí nhớ dài hạn. "Emotional memory system" chỉ một loại nội dung ký ức gắn với cảm xúc, không phải cơ chế xử lý thông tin đang được dùng tức thời.