Information literacy is defined as the ability to:

4 phương ánCó giải thích

Các phương án trả lời

Chọn một phương án
Lời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Locate, evaluate, and use information effectively". Năng lực thông tin được định nghĩa bằng chuỗi ba việc nối nhau: tìm được nguồn phù hợp, thẩm định độ tin cậy cùng tính thiên lệch của nguồn, rồi sử dụng thông tin đó một cách hiệu quả trong bài làm của mình. "Memorize academic content efficiently" nói về kỹ thuật ghi nhớ, thuộc mảng chiến lược học chứ không bao hàm khâu thẩm định nguồn. "Rely on digital sources for research and study" thu hẹp sai phạm vi, vì năng lực này không gắn riêng với nguồn số, và việc phụ thuộc vào một loại nguồn còn trái yêu cầu đối chiếu nhiều nguồn. "Avoid biased information entirely and consistently" đặt ra mục tiêu bất khả thi; học phần dạy nhận diện và tính đến thiên lệch khi diễn giải, không dạy né tránh tuyệt đối.

Cùng phần 5

Xuất hiện trong 2 bộ đề