Câu hỏi: SSA101 Kỹ năng học thuật – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2
50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn SSA101 - Kỹ năng học thuật, xếp đúng thứ tự trong đề.
Danh sách câu hỏi
20/50 câuCòn 30
1Problem-solving is best described as:4 lựa chọn
AFinding the quickest answer to a difficulty
BApplying a structured process to address challenges
CRelying on intuition and experience to address normal issues
DAvoiding situations that seem complex
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Applying a structured process to address challenges". Giải quyết vấn đề là một quy trình có các bước nối nhau: xác định vấn đề, tìm nguyên nhân, sinh phương án, chọn và thực thi, rồi xem lại kết quả; chính cấu trúc này giúp kết quả lặp lại được chứ không phụ thuộc may rủi. "Finding the quickest answer to a difficulty" lấy tốc độ làm mục tiêu và thường dừng ở triệu chứng thay vì nguyên nhân. "Relying on intuition and experience to address normal issues" có thể đủ cho tình huống quen, nhưng trực giác không kiểm chứng được và dễ hỏng với vấn đề mới. "Avoiding situations that seem complex" là né tránh, tức không giải quyết gì cả.
ASelecting a solution
BClearly defining the problem
CEvaluating outcomes
DImplementing a plan immediately
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Clearly defining the problem". Mọi quy trình giải quyết vấn đề đều mở đầu bằng việc gọi tên chính xác vấn đề: xác định hiện tượng, phạm vi và điều gì được coi là đã giải quyết xong. Thiếu bước này thì các bước sau dù làm tốt vẫn nhắm sai đích. "Selecting a solution" là chọn giải pháp, chỉ có nghĩa sau khi đã liệt kê được các hướng khả dĩ. "Evaluating outcomes" là xem lại kết quả, khâu khép lại chu trình. "Implementing a plan immediately" bắt tay làm ngay khi chưa hiểu vấn đề là cách nhanh nhất để tốn công vào việc sai, vì ta có thể đang xử lý triệu chứng thay vì nguyên nhân.
ATo assign blame
BTo determine whether adjustments are needed
CTo prove effort was sufficient and possible
DTo avoid repeating the process
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To determine whether adjustments are needed". Bước xem lại kết quả khép kín quy trình giải quyết vấn đề: nó cho biết giải pháp đã chạm vào nguyên nhân chưa, phần nào hiệu quả, phần nào phải sửa, nhờ đó lần lặp sau tốt hơn. "To assign blame" biến việc rà soát thành truy tìm người chịu trách nhiệm, làm mọi người giấu lỗi và mất đi dữ liệu để cải tiến. "To prove effort was sufficient and possible" đặt mục đích là chứng minh mình đã cố gắng, tức đi tìm bằng chứng bênh vực thay vì đánh giá trung thực. "To avoid repeating the process" hiểu ngược, bởi giải quyết vấn đề là chu trình lặp và việc xem lại chính là để lặp lại tốt hơn khi cần.
AAccept failure and move on, hope for better results
BClearly identify contributing factors and possible changes
CChange majors immediately
DIncrease study time without reflection and teamwork
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Clearly identify contributing factors and possible changes". Dưới góc nhìn giải quyết vấn đề, một bài thi trượt là dữ liệu chứ không phải phán quyết về năng lực: việc cần làm là xác định những yếu tố đã góp phần gây ra kết quả như cách ôn, phân bổ thời gian hay mức hiểu bài, rồi chọn ra điều có thể thay đổi. "Accept failure and move on, hope for better results" chấp nhận rồi trông chờ may mắn, không hề xử lý nguyên nhân. "Change majors immediately" nhảy ngay sang một quyết định lớn khi chưa phân tích gì. "Increase study time without reflection and teamwork" chỉ tăng thời lượng mà giữ nguyên cách học kém hiệu quả, nên nhiều khả năng lặp lại kết quả cũ.
5Analytical thinking involves:4 lựa chọn
ATrusting intuition
BBreaking a whole into parts
CFollowing emotions
DAvoiding structure
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Breaking a whole into parts". Phân tích theo nghĩa gốc là tháo một chỉnh thể thành những phần nhỏ để xem từng phần làm gì và chúng ăn khớp với nhau ra sao, đó là thao tác nhận thức đặc trưng của tư duy phân tích. "Trusting intuition" dựa vào linh cảm, thứ không kiểm chứng được và không cho biết cấu trúc bên trong của vấn đề. "Following emotions" để cảm xúc dẫn đường, trái với yêu cầu khách quan của việc phân tích. "Avoiding structure" né cấu trúc, trong khi phân tích lại chính là công việc đi tìm và làm rõ cấu trúc của đối tượng.
AGuessing outcomes
BIgnoring evidence
CVerifying sources
DAvoiding comparison
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Verifying sources". Đặc trưng của tư duy phân tích là không nhận thông tin ở dạng thô: người học kiểm tra xuất xứ, đối chiếu dữ liệu giữa các nguồn và xem bằng chứng có đỡ nổi khẳng định hay không trước khi sử dụng. "Guessing outcomes" là đoán kết quả, bỏ qua hẳn khâu xem xét dữ kiện. "Ignoring evidence" gạt bằng chứng sang một bên, điều trái ngược trực tiếp với phân tích. "Avoiding comparison" né việc so sánh, trong khi đối chiếu các phần và các nguồn với nhau lại là cách chính để phát hiện mâu thuẫn và quy luật.
ABrainstorming multiple possible essay topics quickly and productively
BIdentifying relevant data while ignoring unnecessary details in a problem
CAgreeing with the most popular interpretation of an issue
DResponding emotionally to complex situations
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Identifying relevant data while ignoring unnecessary details in a problem". Tư duy phân tích là tách vấn đề thành các thành tố rồi sàng lọc dữ liệu: giữ phần thực sự chống đỡ cho kết luận và loại bỏ chi tiết gây nhiễu, nhờ đó người học thấy được cấu trúc thật của bài toán. "Brainstorming multiple possible essay topics quickly and productively" mô tả tư duy sáng tạo ở pha sinh ý tưởng, chưa phải thao tác chắt lọc của phân tích. "Agreeing with the most popular interpretation of an issue" là chạy theo số đông, bỏ hẳn khâu tự kiểm chứng bằng dữ liệu nên đi ngược tinh thần phân tích. "Responding emotionally to complex situations" lấy cảm xúc thay cho lập luận dựa trên bằng chứng, chính là thứ mà tư duy phân tích phải kiểm soát.
APractice more similar problems without reflection and revision
BIdentify essential information and ignore irrelevant details
CMemorize formulas more frequently
DSeek help only after failing exams
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Identify essential information and ignore irrelevant details". Khi sinh viên bị ngợp vì bám vào mọi chi tiết của bài toán đố, bước sửa chữa đầu tiên theo nguyên tắc tư duy phân tích là xác định dữ kiện thiết yếu cho yêu cầu cần tìm và gạt phần nhiễu, bởi trí nhớ làm việc chỉ xử lý được một lượng thông tin rất hạn chế cùng lúc. "Practice more similar problems without reflection and revision" chỉ lặp lại đúng lỗi lọc thông tin cũ, vì luyện tập không kèm suy ngẫm thì không tự sửa được thói quen sai. "Memorize formulas more frequently" nhắm nhầm nguyên nhân: vướng mắc nằm ở khâu đọc hiểu đề chứ không ở việc thuộc công thức. "Seek help only after failing exams" trì hoãn can thiệp tới lúc đã trả giá bằng điểm số, trong khi khó khăn đang lộ ra ngay lúc làm bài.
ACopying text when sources are cited without any form of paraphrasing
BParaphrasing without attribution
CIntegrating sources while acknowledging original authors
DUsing only one strong source
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Integrating sources while acknowledging original authors". Sử dụng thông tin có trách nhiệm là đưa ý của người khác vào bài theo cách phục vụ lập luận của mình, đồng thời ghi rõ nguồn gốc để người đọc truy ngược được và tác giả gốc được ghi nhận. "Copying text when sources are cited without any form of paraphrasing" chép nguyên văn mà không diễn đạt lại cũng không đặt trong dấu trích dẫn, nên dù có nêu tên nguồn vẫn là chiếm dụng câu chữ. "Paraphrasing without attribution" diễn đạt lại nhưng giấu nguồn, đây chính là một dạng đạo văn phổ biến. "Using only one strong source" chỉ dựa vào một nguồn duy nhất, làm bài viết phiến diện dù nguồn đó tốt.
AMemorize academic content efficiently
BLocate, evaluate, and use information effectively
CRely on digital sources for research and study
DAvoid biased information entirely and consistently
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Locate, evaluate, and use information effectively". Năng lực thông tin được định nghĩa bằng chuỗi ba việc nối nhau: tìm được nguồn phù hợp, thẩm định độ tin cậy cùng tính thiên lệch của nguồn, rồi sử dụng thông tin đó một cách hiệu quả trong bài làm của mình. "Memorize academic content efficiently" nói về kỹ thuật ghi nhớ, thuộc mảng chiến lược học chứ không bao hàm khâu thẩm định nguồn. "Rely on digital sources for research and study" thu hẹp sai phạm vi, vì năng lực này không gắn riêng với nguồn số, và việc phụ thuộc vào một loại nguồn còn trái yêu cầu đối chiếu nhiều nguồn. "Avoid biased information entirely and consistently" đặt ra mục tiêu bất khả thi; học phần dạy nhận diện và tính đến thiên lệch khi diễn giải, không dạy né tránh tuyệt đối.
AHigh-ranking results are always outdated
BRankings prioritize academic sources only
CPopularity does not equal accuracy or reliability
DSearch engines limit access to peer-reviewed material
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Popularity does not equal accuracy or reliability". Thứ hạng tìm kiếm phản ánh lượt truy cập, liên kết trỏ về và mức tối ưu hoá công cụ tìm kiếm, tức mức độ phổ biến và khả năng tiếp thị, chứ không phải mức độ đúng đắn hay uy tín chuyên môn của nội dung. "High-ranking results are always outdated" dùng từ tuyệt đối, trong khi kết quả đầu trang rất thường là tin mới. "Rankings prioritize academic sources only" sai thực tế, vì trang thương mại và nội dung đại chúng vẫn thường đứng trên bài nghiên cứu. "Search engines limit access to peer-reviewed material" đổ lỗi cho công cụ, nhưng rào cản với tài liệu bình duyệt nằm ở bản quyền và cơ sở dữ liệu trả phí.
AReduces the total number of assignments students receive
BHelps prevent a chain reaction of academic problems
CAllows students to finish college more quickly
DEliminates the need for prioritization
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Helps prevent a chain reaction of academic problems". Giáo trình nhìn thời gian như một hệ nối tiếp: trễ một bài sẽ ăn vào quỹ thời gian của bài kế, kéo theo học dồn, thiếu ngủ, điểm kém rồi căng thẳng, nên giá trị lớn nhất của quản lý thời gian là chặn phản ứng dây chuyền đó ngay từ mắt xích đầu. "Reduces the total number of assignments students receive" hiểu sai cơ chế, vì khối lượng bài do chương trình học quy định, kỹ năng cá nhân không làm nó ít đi. "Allows students to finish college more quickly" nhầm sang rút ngắn thời lượng chương trình, điều phụ thuộc quy chế tín chỉ chứ không phụ thuộc thói quen sắp lịch. "Eliminates the need for prioritization" đi ngược chính nội dung kỹ năng này, bởi sắp thứ tự ưu tiên là thao tác cốt lõi chứ không phải thứ bị loại bỏ.
13Goal setting is most effective when goals are:4 lựa chọn
AAmbitious and open-ended
BFlexible and undefined
CSpecific, realistic, and measurable
DFocused only on long-term outcomes
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Specific, realistic, and measurable". Mục tiêu có hiệu lực khi nói rõ phải làm gì, nằm trong tầm với và có cách đo tiến độ, vì chỉ khi đó người học mới biết hôm nay cần hành động nào và đã đi được bao xa. "Ambitious and open-ended" tuy giàu tham vọng nhưng để ngỏ, không có điểm dừng để biết mình đã đạt hay chưa. "Flexible and undefined" thiếu định nghĩa rõ ràng, nên mọi kết quả đều có thể bị coi là đạt hoặc không đạt tuỳ cảm tính. "Focused only on long-term outcomes" chỉ nhìn kết quả xa mà thiếu các mốc ngắn hạn, khiến người học khó duy trì động lực và khó điều chỉnh kịp thời.
ACollege students have fewer deadlines
BCollege schedules are more structured and require more efforts to follow
CCollege requires students to independently plan and allocate time
DTime management is less important in college
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "College requires students to independently plan and allocate time". Khác biệt lớn nhất so với phổ thông là ở đại học không còn thời khoá biểu kín và người lớn nhắc việc; giờ lên lớp ít hơn nhưng khối lượng tự học lớn hơn, nên sinh viên phải tự lập kế hoạch và tự phân bổ thời gian cho từng môn. "College students have fewer deadlines" sai thực tế, vì hạn nộp không ít đi mà còn rải ra và chồng lấn giữa nhiều môn. "College schedules are more structured and require more efforts to follow" mô tả ngược, bởi lịch đại học lỏng hơn chứ không chặt hơn. "Time management is less important in college" đi ngược hẳn nhận định của giáo trình.
AMultitasking
BTime blocking
CPrioritization
DDelegation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Prioritization". Ưu tiên hoá là việc xác định nhiệm vụ nào thật sự quan trọng và cấp thiết để dành nguồn lực cho chúng trước, thường dựa trên mức quan trọng và hạn chót chứ không dựa trên việc nào dễ làm. "Multitasking" là làm nhiều việc cùng lúc, cách làm chia nhỏ sự chú ý và không hề trả lời câu hỏi việc nào đáng làm. "Time blocking" chia lịch thành các khối thời gian cho từng việc, nhưng đó là cách xếp lịch sau khi đã biết việc nào quan trọng. "Delegation" là giao bớt việc cho người khác, một cách phân bổ nguồn lực chứ không phải khâu xác định mức quan trọng.
ATasks feel unimportant or overwhelming
BInstructors assign unclear deadlines
CStudents lack intelligence and teamwork
DCollege schedules are too flexible
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Tasks feel unimportant or overwhelming". Trì hoãn chủ yếu là vấn đề cảm xúc chứ không phải vấn đề xếp lịch: người học né nhiệm vụ khi thấy nó không đáng làm hoặc quá lớn so với sức mình, và việc né tạm thời làm dịu cảm giác khó chịu nên hành vi càng được củng cố. "Instructors assign unclear deadlines" đổ nguyên nhân cho giảng viên, trong khi trì hoãn vẫn xảy ra với hạn nộp rất rõ ràng. "Students lack intelligence and teamwork" quy cho trí tuệ và kỹ năng nhóm, hai thứ không liên quan tới cơ chế né tránh cảm xúc. "College schedules are too flexible" chỉ là điều kiện thuận lợi để trì hoãn xảy ra, không phải lý do khiến người học muốn né nhiệm vụ.
17Why is multitasking a bad habit for learning?4 lựa chọn
AIt increases creativity in complex tasks
BIt often reduces efficiency and quality of work
CIt saves time when deadlines overlap
DIt improves long-term memory
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It often reduces efficiency and quality of work". Não người không xử lý song song hai việc cùng đòi chú ý có ý thức mà phải chuyển qua lại, mỗi lần chuyển đều mất thời gian khởi động lại và dễ để sót thông tin, nên tổng thời gian dài hơn và chất lượng kém hơn so với làm lần lượt. "It increases creativity in complex tasks" sai vì ý tưởng mới cần những quãng tập trung sâu, thứ bị cắt vụn khi làm nhiều việc cùng lúc. "It saves time when deadlines overlap" là cảm giác chủ quan, các phép đo cho thấy chi phí chuyển đổi làm mất thêm thời gian. "It improves long-term memory" trái với điều kiện mã hoá ký ức, vốn đòi hỏi sự chú ý liên tục.
ARe-reading notes repeatedly
BAccessing and using stored knowledge when needed
CHighlighting important sections of a text
DUploading materials to an AI chatbot
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Accessing and using stored knowledge when needed". Truy hồi là khâu lấy kiến thức đã lưu ra dùng vào đúng lúc cần, chẳng hạn khi trả lời câu hỏi hay giải một bài tập; mỗi lần truy hồi thành công lại làm đường dẫn tới ký ức đó bền hơn. "Re-reading notes repeatedly" là đọc lại tài liệu, tức nhận lại thông tin từ bên ngoài chứ không tự lấy ra từ trí nhớ. "Highlighting important sections of a text" chỉ đánh dấu trên trang giấy, một thao tác nhận diện thụ động. "Uploading materials to an AI chatbot" là chuyển tài liệu cho máy xử lý, không hề huy động trí nhớ của người học.
AComplete assignments as efficiently as possible using available tools
BDistill knowledge and skills so they can be applied in new situations
CMemorize large amounts of information for examinations
DReduce cognitive effort through automation and technological support
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Distill knowledge and skills so they can be applied in new situations". Mục tiêu của việc học là chuyển hoá thông tin thành kiến thức và kỹ năng đủ cô đọng để chuyển giao sang bối cảnh mới; khả năng vận dụng vào tình huống chưa từng gặp mới là thước đo của học thật, không phải lượng chữ nhớ được. "Complete assignments as efficiently as possible using available tools" lấy việc nộp bài làm đích, biến học tập thành thủ tục và dễ dẫn tới lệ thuộc công cụ. "Memorize large amounts of information for examinations" dừng ở bậc thấp của thang Bloom, kiến thức kiểu này thường rơi rụng ngay sau kỳ thi. "Reduce cognitive effort through automation and technological support" lại né đúng phần nỗ lực nhận thức tạo ra học sâu, trong khi công nghệ chỉ hỗ trợ quá trình chứ không thay thế được nó.
20AI can support memory formation primarily by:4 lựa chọn
AReplacing reading and note-taking entirely by provide main content of every document
BProviding metaphors, emotional connections, and multisensory learning ideas
CAutomatically storing information in long-term memory
DEliminating the need for attention and focus
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Providing metaphors, emotional connections, and multisensory learning ideas". Trí nhớ hình thành nhờ xử lý sâu và liên kết phong phú, nên vai trò hợp lý của trí tuệ nhân tạo là gợi ẩn dụ, gắn nội dung với cảm xúc và đề xuất cách học huy động nhiều giác quan, còn việc ghi nhớ vẫn do người học thực hiện. "Replacing reading and note-taking entirely by provide main content of every document" vừa sai ngữ pháp vừa sai bản chất, vì bỏ đọc và ghi chép là bỏ luôn khâu xử lý sâu. "Automatically storing information in long-term memory" gán cho máy một việc chỉ bộ não người làm được. "Eliminating the need for attention and focus" phủ nhận điều kiện tiên quyết của mã hoá ký ức là sự chú ý.